Gói thầu: Thi công xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201249898-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/12/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý các Dự án đầu tư xây dựng Khu công nghiệp
Tên gói thầu Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201249255
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Nhà nước
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-15 15:19:00 đến ngày 2020-12-22 15:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,936,137,943 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 44,000,000 VNĐ ((Bốn mươi bốn triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN XÂY DỰNG
1 Tẩy xóa vạch sơn dẻo nhiệt Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,3925 m2
2 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 232,1 m2
3 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 87,5cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
4 Đào đường ống, đường cáp, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 53,708 m3
5 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3302 100m3
6 Bê tông hoàn trả vỉa hè M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,174 m3
7 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5066 100m2
8 Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch tự chèn dày 5,5cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 151,74 m2
9 Đào móng hố ga, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 39,3466 m3
10 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1517 100m3
11 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,9424 m3
12 Ván thép móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1872 100m2
13 Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,7612 m3
14 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 41,58 m2
15 Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,972 m3
16 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0626 100m2
17 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,202 tấn
18 Sản xuất khung đỡ, thép V 60x60x6 bo thành tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4683 tấn
19 Bê tông mũ mố M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,936 m3
20 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 1cấu kiện
21 Cắt mặt đường bê tông Asphalt chiều dày lớp cắt ≤ 7cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,015 100m
22 Phá dỡ kết cấu cũ Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,0205 m3
23 Đào đất đặt đường ống, đường cáp, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,6614 m3
24 Bê tông móng bó vỉa phạm vi nối dài giải phân cách, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,45 m3
25 Ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0252 100m2
26 Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x33x100cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 m
27 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,125 m3
28 Đắp cát móng đường ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,3041 m3
29 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới dày 40cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6395 100m3
30 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên dày 15cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2398 100m3
31 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5987 100m2
32 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5987 100m2
33 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 3cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5987 100m2
34 Sản xuất bê tông nhựa hạt trung bằng trạm trộn 80T/h Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2657 100tấn
35 Sản xuất bê tông nhựa hạt mịn bằng trạm trộn 80T/h Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1163 100tấn
36 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,382 100tấn
B LẮP ĐẶT ĐÈN TÍN HIỆU GIAO THÔNG
1 Đào móng cột đèn loại cột cao 2,9- 4,4m, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,392 m3
2 Đào móng cột đèn loại cột cao 6,2, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,144 m3
3 Ván thép móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,92 100m2
4 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,496 m3
5 Trát tường ngoài tủ điều khiển, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 74,24 m2
6 Lắp đặt Cáp ngầm điều khiển Cu 12,1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 789,4 m
7 Lắp đặt Cáp Cu/PVC/XLPE/DSTA 2x16mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 477 m
8 Lắp đặt dây cáp Cu 4x1.5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 389,1 m
9 Lắp đặt Dây đồng M10; nối tiếp địa liên hoàn các cột đèn tín hiệu giao thông trong 1 nút Mô tả kỹ thuật theo chương V 513,6 m
10 Lắp đặt ống nhựa D110/90 kèm theo mối nối đặt chìm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.273 m
11 Lắp đặt ống nhựa đi chìm D65/50 kèm theo mối nối Mô tả kỹ thuật theo chương V 215,1 m
12 Lắp đặt giá đỡ khung móng cột đèn cao 2.9m. M16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 1 bộ
13 Lắp đặt Cột THGT côn mạ kẽm cao 2,9m Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 1 cột
14 Lắp đặt giá đỡ khung móng cột đèn cao 4,4m. Kính thước M24 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 1 bộ
15 Lắp đặt cột đèn THGT côn mạ kẽm cao 4,4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 1 cột
16 Lắp đặt giá đỡ khung móng cột đèn cao 6,2m, kích thước khung M24 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 1 bộ
17 Lắp đặt cột đèn THGT cao 6.2m Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 1 cột
18 Lắp cần đèn, tay vươn ra 4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 1 cần đèn
19 Lắp Đèn THGT LED 3 màu 3xD300, vàng, xanh, đỏ Mô tả kỹ thuật theo chương V 17 1 choá
20 Lắp Đèn THGT mũi tên 3 màu xanh. đỏ D300 LED Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 1 choá
21 Lắp Đèn THGT đếm lùi D300 LED Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 1 choá
22 Lắp Đèn THGT đếm lùi D400 LED Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 1 choá
23 Lắp Đèn THGT tín hiệu cho người đi bộ D300 LED Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 1 choá
24 Lắp bộ đèn THGT tín hiệu rẽ phải D300 LED Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 1 choá
25 Lắp đặt tay bắt đèn 3xD300 trên cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 17 1 bộ
26 Tay bắt đèn ba mầu, mũi tên trên cần vươn Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 1 bộ
27 Lắp đặt giá đỡ, ốp bắt đèn Mô tả kỹ thuật theo chương V 61 1 choá
28 Làm tiếp địa cho cột đèn, tủ (bao gồm 18 cột và 02 tủ điện) Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 1 bộ
29 Lắp bảng điện cửa cột, cửa cột THGT Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 1 bảng
30 Làm đầu cáp khô Mô tả kỹ thuật theo chương V 54 1 đầu cáp
31 Luồn cáp cửa cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 54 1 đầu cáp
32 Đánh số cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8 10 cột
33 Lắp khung móng giá đỡ tủ điều khiển THGT. M16x240x500x525mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 1 bộ
34 Lắp đặt tủ điều khiển THGT tự động, phần mềm điều khiển Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 1 tủ
35 Lắp đặt thiết bị UPS (01 Inventer và 01 bình acquy 120Ah) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 1 tủ
36 Vận chuyển cột đèn, cột thép, cột gang, chiều cao cột <=8m Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 1 cột
37 Kiểm tra, đấu nối, lập trình THGT Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Tủ
38 Vận chuyển đất, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2408 100m3
39 Vận chuyển đất -đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3715 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->