Gói thầu: Số 02: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201248428-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/12/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Phúc Thọ |
| Tên gói thầu | Số 02: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201247021 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện và các nguồn huy động khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-15 11:47:00 đến ngày 2020-12-25 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,522,985,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 67,000,000 VNĐ ((Sáu mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ HỘI HỌP CỤM 1 | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | Chương V | 30,93 | m2 |
| 2 | Thay kính cửa ô thoáng trên cửa đi, cửa sổ kính dày 5ly | Chương V | 3,6859 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ | Chương V | 54,4882 | m2 |
| 4 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Chương V | 4,0666 | m2 |
| 5 | Sơn kết cấu gỗ - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 54,4882 | 1m2 |
| 6 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 4,0666 | 1m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Chương V | 394,7964 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Chương V | 21,44 | m2 |
| 9 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung (6x10,5x22), chiều dày <=11cm, vữa XM M75 | Chương V | 0,1256 | m3 |
| 10 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V | 3,5402 | m2 |
| 11 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 197,51 | 1m2 |
| 12 | Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 222,2666 | 1m2 |
| 13 | Tháo tấm lợp tôn | Chương V | 1,1728 | 100m2 |
| 14 | Đục tẩy bề mặt sàn bê tông | Chương V | 17,0532 | 1m2 |
| 15 | Quét dung dịch chống thấm Sika top 107 2 lớp (DM 1.5kg/m2) | Chương V | 17,0532 | 1m2 |
| 16 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V | 1,1728 | 100m2 |
| 17 | Tôn úp nóc + úp sườn | Chương V | 33,82 | m |
| 18 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V | 91,4092 | m2 |
| 19 | Lát nền, sàn, kích thước gạch ceramic 600x600, vữa XM mác 75 | Chương V | 91,4092 | m2 |
| 20 | Phá dỡ granito tam cấp | Chương V | 6,004 | m2 |
| 21 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Chương V | 5,128 | m2 |
| 22 | Cạo sơn con tiện và sơn lại | Chương V | 55 | cái |
| 23 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Chương V | 1,1977 | 100m2 |
| 24 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Chương V | 3,4095 | m3 |
| 25 | Vận chuyển phế thải đổ đi | Chương V | 3,4095 | m3 |
| 26 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V | 2,672 | m3 |
| 27 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V | 3,2384 | m3 |
| 28 | Vận chuyển phế thải đổ đi | Chương V | 5,9104 | m3 |
| 29 | Tát ao làm kè | Chương V | 1 | ao |
| 30 | Đóng cọc tre bằng máy, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp I | Chương V | 3,33 | 100m |
| 31 | Phiên nứa chắn đất | Chương V | 99,9 | m2 |
| 32 | Đắp đất bờ vây, độ chặt yêu cầu K=0,85 (đất tận dụng đào kè) | Chương V | 0,2498 | 100m3 |
| 33 | Đào đất bờ vây, đất cấp I | Chương V | 0,2498 | 100m3 |
| 34 | Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp I | Chương V | 0,2498 | 100m3 |
| 35 | Đào móng kè, đất cấp I | Chương V | 0,8128 | 100m3 |
| 36 | Đóng cọc tre bằng, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp I | Chương V | 41,3375 | 100m |
| 37 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 6,614 | m3 |
| 38 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 | Chương V | 40,2765 | m3 |
| 39 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 | Chương V | 84,2265 | m3 |
| 40 | Bê tông giằng kè, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 3,2824 | m3 |
| 41 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,1641 | 100m2 |
| 42 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,0682 | tấn |
| 43 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,1988 | tấn |
| 44 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,3947 | 100m3 |
| 45 | Mua đất đồi về đắp | Chương V | 12,38 | m3 |
| 46 | Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp I | Chương V | 0,2921 | 100m3 |
| 47 | Lắp đặt ống nhựa PVC D76 | Chương V | 0,1332 | 100m |
| 48 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải, quét 2 lớp nhựa (chèn vào khe lún) | Chương V | 11,4885 | m2 |
| 49 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Chương V | 0,0213 | 100m2 |
| 50 | Đá cấp phối 20-80 | Chương V | 0,6394 | m3 |
| 51 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 1,6117 | m3 |
| 52 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 21,978 | m2 |
| 53 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 21,978 | m2 |
| 54 | Đào móng cống, đất cấp I | Chương V | 0,2446 | 100m3 |
| 55 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,0147 | 100m3 |
| 56 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 (đất tận dung) | Chương V | 0,2051 | 100m3 |
| 57 | Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp I | Chương V | 0,0248 | 100m3 |
| 58 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2,5m, đường kính <= 1250mm | Chương V | 2 | đoạn ống |
| 59 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 1250mm | Chương V | 1 | mối nối |
| 60 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính 1250mm | Chương V | 10 | cái |
| 61 | Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình | Chương V | 1,8315 | m3 |
| 62 | Ni long chống mất nước | Chương V | 36,63 | m2 |
| 63 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 3,663 | m3 |
| 64 | Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ | Chương V | 1,2247 | 10m |
| 65 | Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình | Chương V | 7,23 | m3 |
| 66 | Ni long chống mất nước | Chương V | 241 | m2 |
| 67 | Bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | Chương V | 24,1 | m3 |
| 68 | Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ | Chương V | 4,82 | 10m |
| 69 | Lát gạch gốm đỏ 400x400 mm | Chương V | 241 | m2 |
| 70 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 0,2856 | m3 |
| 71 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V | 1,2566 | m3 |
| 72 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 19,4208 | m2 |
| 73 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 19,4208 | m2 |
| 74 | Đất màu trồng cây | Chương V | 0,9331 | m3 |
| 75 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 1,4412 | m3 |
| 76 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,2079 | 100m2 |
| 77 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,1059 | tấn |
| 78 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V | 13,3264 | m3 |
| 79 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 4,0859 | m3 |
| 80 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V | 251,7042 | m2 |
| 81 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V | 54,1288 | m2 |
| 82 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V | 35,088 | m2 |
| 83 | Đắp vữa XM mác 75 | Chương V | 25,1928 | m2 |
| 84 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V | 132,72 | m |
| 85 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 340,921 | m2 |
| 86 | Gia công hàng rào song sắt | Chương V | 11,148 | m2 |
| 87 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 11,148 | m2 |
| 88 | Đào đất móng cổng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V | 6,2243 | m3 |
| 89 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 0,3302 | m3 |
| 90 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II | Chương V | 1,25 | 100m |
| 91 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 1,1063 | m3 |
| 92 | Ván khuôn móng dài | Chương V | 0,0504 | 100m2 |
| 93 | Ván khuôn móng cột | Chương V | 0,0351 | 100m2 |
| 94 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 0,0411 | tấn |
| 95 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V | 0,1208 | tấn |
| 96 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường (đất tận dụng) | Chương V | 1,4333 | m3 |
| 97 | Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp II | Chương V | 0,0262 | 100m3 |
| 98 | Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,3194 | m3 |
| 99 | Ván khuôn cột | Chương V | 0,0581 | 100m2 |
| 100 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,0076 | tấn |
| 101 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,0548 | tấn |
| 102 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 1,1362 | m3 |
| 103 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V | 8,736 | m2 |
| 104 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Chương V | 8,736 | m2 |
| 105 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V | 16 | m |
| 106 | Cổng sắt | Chương V | 5,22 | m2 |
| 107 | Bánh xe | Chương V | 2 | cái |
| 108 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 10,44 | m2 |
| 109 | Biển cổng khung sắt bịt tôn 2 mặt KT 5200x600 | Chương V | 1 | cái |
| 110 | Đào đất, đất cấp I | Chương V | 0,7392 | 100m3 |
| 111 | Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp I | Chương V | 0,7392 | 100m3 |
| 112 | Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 3,2805 | 100m3 |
| 113 | Mua đất đồi tôn nền độ đầm chặt đạt k=0.9 | Chương V | 360,855 | m3 |
| 114 | Đào móng kè đá, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II | Chương V | 0,3406 | 100m3 |
| 115 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường (đất tận dụng) | Chương V | 11,3555 | m3 |
| 116 | Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp II | Chương V | 0,2271 | 100m3 |
| 117 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp II | Chương V | 66,2375 | 100m |
| 118 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 11,355 | m3 |
| 119 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 | Chương V | 58,289 | m3 |
| 120 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | Chương V | 98,2775 | m3 |
| 121 | Bê tông xà dầm, giằng kè, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 6,6616 | m3 |
| 122 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,3331 | 100m2 |
| 123 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,1385 | tấn |
| 124 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,4035 | tấn |
| 125 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 76mm | Chương V | 0,3028 | 100m |
| 126 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Chương V | 18,3629 | m2 |
| 127 | Bọc vải địa kỹ thuật | Chương V | 0,0484 | 100m2 |
| 128 | Đá cấp phối 20-80 | Chương V | 1,4534 | m3 |
| 129 | Đào móng cột, trụ, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Chương V | 2,8028 | m3 |
| 130 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II | Chương V | 3,8809 | m3 |
| 131 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II | Chương V | 1,225 | 100m |
| 132 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 0,523 | m3 |
| 133 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,6768 | m3 |
| 134 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 1,1941 | m3 |
| 135 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,0814 | 100m2 |
| 136 | Ván khuôn móng dài | Chương V | 0,096 | 100m2 |
| 137 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,0379 | 100m2 |
| 138 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 3,1257 | m3 |
| 139 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 0,0337 | tấn |
| 140 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V | 0,2265 | tấn |
| 141 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,0086 | tấn |
| 142 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,0774 | tấn |
| 143 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 (đất tận dung) | Chương V | 0,0223 | 100m3 |
| 144 | Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp II | Chương V | 0,0445 | 100m3 |
| 145 | Đào móng bể phốt, đất cấp II | Chương V | 5,6834 | m3 |
| 146 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,0252 | 100m2 |
| 147 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 0,5413 | m3 |
| 148 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,4153 | m3 |
| 149 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,1546 | m3 |
| 150 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,0141 | 100m2 |
| 151 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 0,0454 | tấn |
| 152 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,0182 | tấn |
| 153 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Chương V | 3,3829 | m3 |
| 154 | Ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,025 | 100m2 |
| 155 | Sản xuất lắp dựng cốt thép nắp đan | Chương V | 0,0222 | tấn |
| 156 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,5902 | m3 |
| 157 | Lắp đặt tấm đan | Chương V | 8 | cấu kiện |
| 158 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 17,7992 | m2 |
| 159 | Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 17,7992 | m2 |
| 160 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 17,7 | m2 |
| 161 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 17,7 | m2 |
| 162 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Chương V | 1,6492 | m2 |
| 163 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 (đất tận dung) | Chương V | 0,0114 | 100m3 |
| 164 | Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp II | Chương V | 0,0454 | 100m3 |
| 165 | Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,5034 | m3 |
| 166 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,0166 | tấn |
| 167 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,0949 | tấn |
| 168 | Ván khuôn cột, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,095 | 100m2 |
| 169 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,5874 | m3 |
| 170 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,025 | tấn |
| 171 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,1074 | tấn |
| 172 | Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,0769 | 100m2 |
| 173 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 1,2084 | m3 |
| 174 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,1145 | tấn |
| 175 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,1125 | 100m2 |
| 176 | Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,0858 | m3 |
| 177 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,0113 | tấn |
| 178 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V | 0,0242 | 100m2 |
| 179 | Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình | Chương V | 4,0379 | m3 |
| 180 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 1,4269 | m3 |
| 181 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 2,9194 | m3 |
| 182 | Cửa đi 1cánh khung nhựa lõi thép, kính trắng dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ, chuyển từ kính 5ly sang kính 6.38 ly | Chương V | 5,88 | m2 |
| 183 | Sản xuất cửa sổ lật cửa nhựa lõi thép dày 6.38 ly | Chương V | 1 | m2 |
| 184 | Bê tông giằng tường chắn mái, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,3184 | m3 |
| 185 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,0455 | 100m2 |
| 186 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,0221 | tấn |
| 187 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,5617 | m3 |
| 188 | Lát nền, sàn, ceramic chống trơn 300x300, vữa XM mác 75 | Chương V | 5,621 | m2 |
| 189 | Ốp gạch vào tường, ceramic 300x450, vữa XM mác 75 | Chương V | 38,096 | m2 |
| 190 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 42,0376 | m2 |
| 191 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 3,66 | m2 |
| 192 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 5,72 | m2 |
| 193 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V | 5,737 | m2 |
| 194 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V | 11,25 | m2 |
| 195 | Quét dung dịch chống thấm 2 lớp Sika top 107 ( ĐM 1.5kg/m2) | Chương V | 9,2068 | m2 |
| 196 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 100 | Chương V | 3,2844 | m2 |
| 197 | Lát gạch lá nem chống nóng 2 lớp | Chương V | 14,784 | m2 |
| 198 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 48,1396 | m2 |
| 199 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 20,735 | m2 |
| 200 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 0,16 | m3 |
| 201 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 0,18 | m3 |
| 202 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Chương V | 1,02 | m2 |
| 203 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V | 17,58 | m |
| 204 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Chương V | 0,4093 | 100m2 |
| 205 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Chương V | 1 | cái |
| 206 | Lắp đặt hộp đựng aptomat | Chương V | 1 | hộp |
| 207 | Lắp đặt đèn led âm trần 12W | Chương V | 4 | bộ |
| 208 | Lắp đặt công tắc đơn Roman | Chương V | 4 | cái |
| 209 | Lắp đặt dây đơn 2(1x2.5)mm2 | Chương V | 28 | m |
| 210 | Lắp đặt dây đơn 2(1x2.5)mm2 | Chương V | 68 | m |
| 211 | Dây tiếp địa 1x2.5mm2 | Chương V | 34 | m |
| 212 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | Chương V | 40 | m |
| 213 | Giếng khoan | Chương V | 1 | cái |
| 214 | Máy bơm giếng khoan | Chương V | 1 | cái |
| 215 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1,5m3 | Chương V | 1 | bể |
| 216 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V | 2 | bộ |
| 217 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V | 2 | cái |
| 218 | Lắp đặt hộp đựng giấy | Chương V | 2 | cái |
| 219 | Dây cấp xí bệt | Chương V | 2 | bộ |
| 220 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V | 2 | bộ |
| 221 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi chậu rửa | Chương V | 2 | bộ |
| 222 | Lắp đặt kệ kính | Chương V | 2 | cái |
| 223 | Lắp đặt gương soi | Chương V | 2 | cái |
| 224 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Chương V | 2 | cái |
| 225 | Lắp nút bịt PPR D25mm | Chương V | 3 | cái |
| 226 | Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm | Chương V | 4 | cái |
| 227 | Lắp đặt ống nhựa PPR D20mm, | Chương V | 0,05 | 100m |
| 228 | Lắp đặt ống nhựa PPR D25mm, | Chương V | 0,22 | 100m |
| 229 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi D20 | Chương V | 2 | bộ |
| 230 | Rắc co nhựa PPR D25 | Chương V | 3 | cái |
| 231 | Cút PPR D25 | Chương V | 12 | cái |
| 232 | Cút PPR D20 | Chương V | 8 | cái |
| 233 | Lắp đặt van PPR, đường kính van 25mm | Chương V | 3 | cái |
| 234 | Tê nhựa PPR 25x25 | Chương V | 2 | cái |
| 235 | Tê nhựa PPR 25x20 | Chương V | 5 | cái |
| 236 | Tê nhựa PPR 20x20 | Chương V | 3 | cái |
| 237 | Côn nhựa PPR 32x25 | Chương V | 1 | cái |
| 238 | Ống nối mềm D20 | Chương V | 4 | cái |
| 239 | Lắp đặt van điện, đường kính van 25mm | Chương V | 1 | cái |
| 240 | Lắp đặt van cơ, đường kính van 25mm | Chương V | 1 | cái |
| 241 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 110mm | Chương V | 0,16 | 100m |
| 242 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 90mm | Chương V | 0,14 | 100m |
| 243 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 60mm | Chương V | 0,03 | 100m |
| 244 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 42mm | Chương V | 0,02 | 100m |
| 245 | Cút 45 PVC D110 | Chương V | 4 | cái |
| 246 | Cút 45 PVC D90 | Chương V | 4 | cái |
| 247 | Cút 45 PVC D42 | Chương V | 2 | cái |
| 248 | Tê 45 PVC D110x110 | Chương V | 1 | cái |
| 249 | Tê 45 PVC D90x90 | Chương V | 4 | cái |
| 250 | Tê 45 PVC D90x42 | Chương V | 2 | cái |
| 251 | Tê 90PVC D110 | Chương V | 6 | cái |
| 252 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 30mm | Chương V | 0,009 | 100m |
| 253 | Đào móng, đất cấp II | Chương V | 8,3747 | m3 |
| 254 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường (đất tận dụng) | Chương V | 1,6749 | m3 |
| 255 | Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp II | Chương V | 0,067 | 100m3 |
| 256 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp II | Chương V | 3,6603 | 100m |
| 257 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Chương V | 0,5856 | m3 |
| 258 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chương V | 2,0314 | m3 |
| 259 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,978 | m3 |
| 260 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,6898 | m3 |
| 261 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Chương V | 0,0491 | 100m2 |
| 262 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,028 | 100m2 |
| 263 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Chương V | 0,0376 | 100m2 |
| 264 | Sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Chương V | 0,0841 | tấn |
| 265 | Sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính >18 mm | Chương V | 0,0955 | tấn |
| 266 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,0164 | tấn |
| 267 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,0468 | tấn |
| 268 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,0799 | tấn |
| 269 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,0135 | tấn |
| 270 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Chương V | 3,19 | m3 |
| 271 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 24,6 | m2 |
| 272 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 24,6 | m2 |
| 273 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 18,0776 | m2 |
| 274 | Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 18,0776 | m2 |
| 275 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 4,7284 | m2 |
| 276 | Nắp tôn đạy bể có thép 12x12 | Chương V | 1 | cái |
| 277 | Cát sạch dày 10cm | Chương V | 0,156 | m3 |
| 278 | Than hoạt tính dày 10cm | Chương V | 0,156 | m3 |
| 279 | Lớp cát lớn | Chương V | 0,156 | m3 |
| 280 | Lớp Sỏi nhỏ | Chương V | 0,156 | m3 |
| 281 | Lớp Sỏi lớn | Chương V | 0,156 | m3 |
| 282 | Dàn phun | Chương V | 1 | cái |
| B | NHÀ HỘI HỌP CỤM 2 | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | Chương V | 21,22 | m2 |
| 2 | Thay kính cửa ô thoáng trên cửa đi, cửa sổ kính dày 5ly | Chương V | 9,3174 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ | Chương V | 23,8052 | m2 |
| 4 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Chương V | 7,2828 | m2 |
| 5 | Sơn kết cấu gỗ - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 23,8052 | 1m2 |
| 6 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 7,2828 | 1m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Chương V | 386,8709 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Chương V | 43,124 | m2 |
| 9 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 136,714 | 1m2 |
| 10 | Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 293,2809 | 1m2 |
| 11 | Tháo dỡ trần | Chương V | 75,0824 | m2 |
| 12 | Tháo tấm lợp tôn | Chương V | 1,1111 | 100m2 |
| 13 | Đục tẩy bề mặt sàn bê tông | Chương V | 37,744 | 1m2 |
| 14 | Thi công trần bằng tấm nhựa | Chương V | 75,0824 | m2 |
| 15 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V | 1,1111 | 100m2 |
| 16 | Tôn úp nóc + úp sườn | Chương V | 29,82 | m |
| 17 | Quét dung dịch chống thấm Sika top 107 2 lớp (DM 1.5kg/m2) | Chương V | 37,744 | 1m2 |
| 18 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V | 88,906 | m2 |
| 19 | Phá dỡ granito tam cấp | Chương V | 18,8696 | m2 |
| 20 | Lát nền, sàn, kích thước gạch ceramic 600x600, vữa XM mác 75 | Chương V | 88,906 | m2 |
| 21 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Chương V | 18,8696 | m2 |
| 22 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Chương V | 1,1977 | 100m2 |
| 23 | Vận chuyển phế thải đổ đi | Chương V | 3,7721 | m3 |
| 24 | Dỡ bỏ cánh cổng sắt rộng 2.8m | Chương V | 1 | cái |
| 25 | Đào đất móng băng, đất cấp I | Chương V | 0,5524 | 100m3 |
| 26 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,7162 | 100m3 |
| 27 | Nilong chống mất nước | Chương V | 276,2 | m2 |
| 28 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 27,62 | m3 |
| 29 | Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ | Chương V | 5,524 | 10m |
| 30 | Lát gạch đất nung 400x400, vữa XM mác 75 | Chương V | 312,3 | m2 |
| 31 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Chương V | 0,714 | m3 |
| 32 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V | 1,5708 | m3 |
| 33 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 24,276 | m2 |
| 34 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 24,276 | m2 |
| 35 | Đất màu trồng cây | Chương V | 1,1664 | m3 |
| 36 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Chương V | 36,6873 | m3 |
| 37 | Đóng cọc tre bằng, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp II | Chương V | 30,3763 | 100m |
| 38 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Chương V | 5,6442 | m3 |
| 39 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 10,5762 | m3 |
| 40 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 14,0679 | m3 |
| 41 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường (đất tận dụng) | Chương V | 12,2291 | m3 |
| 42 | Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp II | Chương V | 0,2446 | 100m3 |
| 43 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 5,7884 | m3 |
| 44 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,5392 | 100m2 |
| 45 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,2042 | tấn |
| 46 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,568 | tấn |
| 47 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V | 16,9603 | m3 |
| 48 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 5,2533 | m3 |
| 49 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V | 360,3458 | m2 |
| 50 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V | 69,4562 | m2 |
| 51 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V | 44,524 | m2 |
| 52 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 32,5152 | m2 |
| 53 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V | 170,64 | m |
| 54 | Đắp vữa XM mác 75 | Chương V | 32,5152 | m2 |
| 55 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 474,326 | m2 |
| 56 | Gia công hàng rào song sắt | Chương V | 13,248 | m2 |
| 57 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 13,248 | m2 |
| 58 | Đào móng cổng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Chương V | 4,2926 | m3 |
| 59 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp II | Chương V | 1,25 | 100m |
| 60 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Chương V | 0,3302 | m3 |
| 61 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chương V | 1,1063 | m3 |
| 62 | Ván khuôn móng dài | Chương V | 0,0504 | 100m2 |
| 63 | Ván khuôn móng cột | Chương V | 0,0351 | 100m2 |
| 64 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 0,0411 | tấn |
| 65 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V | 0,1208 | tấn |
| 66 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường (đất tận dụng) | Chương V | 1,4333 | m3 |
| 67 | Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp II | Chương V | 0,0262 | 100m3 |
| 68 | Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,3194 | m3 |
| 69 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,0581 | 100m2 |
| 70 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,0076 | tấn |
| 71 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,0548 | tấn |
| 72 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 1,1362 | m3 |
| 73 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V | 8,736 | m2 |
| 74 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Chương V | 8,736 | m2 |
| 75 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V | 16 | m |
| 76 | Cổng sắt | Chương V | 5,22 | m2 |
| 77 | Bánh xe | Chương V | 2 | cái |
| 78 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 10,44 | m2 |
| 79 | Biển cổng khung sắt bịt tôn KT 5200x600 | Chương V | 1 | bộ |
| 80 | Đào móng rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Chương V | 14,2682 | m3 |
| 81 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Chương V | 1,5271 | m3 |
| 82 | Bê tông mũ mố, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chương V | 0,8799 | m3 |
| 83 | Ván khuôn mũ mố | Chương V | 0,1091 | 100m2 |
| 84 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V | 6,7993 | m3 |
| 85 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 36,36 | m2 |
| 86 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 5,454 | m2 |
| 87 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,72 | m3 |
| 88 | Ván khuôn tấm đan | Chương V | 0,0432 | 100m2 |
| 89 | Sản xuất lắp dựng cốt thép tấm đan | Chương V | 0,0652 | tấn |
| 90 | Lắp đặt tấm đan | Chương V | 18 | cấu kiện |
| 91 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 (đất tận dung) | Chương V | 0,0325 | 100m3 |
| 92 | Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp II | Chương V | 0,0651 | 100m3 |
| 93 | Đào móng, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II | Chương V | 5,2728 | m3 |
| 94 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Chương V | 0,3245 | m3 |
| 95 | Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,301 | m3 |
| 96 | Ván khuôn móng dài | Chương V | 0,037 | 100m2 |
| 97 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Chương V | 1,8269 | m3 |
| 98 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 24,684 | m2 |
| 99 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 0,75 | m2 |
| 100 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,147 | m3 |
| 101 | Ván khuôn tấm đan | Chương V | 0,0084 | 100m2 |
| 102 | Sản xuất lắp dựng cốt thép tấm đan | Chương V | 0,0152 | tấn |
| 103 | Lắp đặt tấm đan | Chương V | 3 | cấu kiện |
| 104 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 (đất tận dung) | Chương V | 0,0105 | 100m3 |
| 105 | Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp II | Chương V | 0,0422 | 100m3 |
| 106 | Đào móng cột, trụ, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II | Chương V | 2,8028 | m3 |
| 107 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II | Chương V | 3,8809 | m3 |
| 108 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Chương V | 0,523 | m3 |
| 109 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,6768 | m3 |
| 110 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 1,1941 | m3 |
| 111 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,0814 | 100m2 |
| 112 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V | 0,096 | 100m2 |
| 113 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,0379 | 100m2 |
| 114 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 3,1257 | m3 |
| 115 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 0,0337 | tấn |
| 116 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V | 0,2265 | tấn |
| 117 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,0086 | tấn |
| 118 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,0774 | tấn |
| 119 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 (đất tận dung) | Chương V | 0,0223 | 100m3 |
| 120 | Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp II | Chương V | 0,0445 | 100m3 |
| 121 | Đào móng, đất cấp II | Chương V | 5,6834 | m3 |
| 122 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,0252 | 100m2 |
| 123 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 0,5413 | m3 |
| 124 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,4153 | m3 |
| 125 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,1546 | m3 |
| 126 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,0141 | 100m2 |
| 127 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 0,0454 | tấn |
| 128 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,0182 | tấn |
| 129 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Chương V | 3,3829 | m3 |
| 130 | Ván khuôn nắp đan | Chương V | 0,025 | 100m2 |
| 131 | Sản xuất lắp dựng cốt thép tấm đan | Chương V | 0,0222 | tấn |
| 132 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,5902 | m3 |
| 133 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V | 8 | cấu kiện |
| 134 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 17,7992 | m2 |
| 135 | Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 17,7992 | m2 |
| 136 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 17,7 | m2 |
| 137 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 17,7 | m2 |
| 138 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Chương V | 1,6492 | m2 |
| 139 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 (đất tận dung) | Chương V | 0,0114 | 100m3 |
| 140 | Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp II | Chương V | 0,0454 | 100m3 |
| 141 | Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,5034 | m3 |
| 142 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,0166 | tấn |
| 143 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,0949 | tấn |
| 144 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,095 | 100m2 |
| 145 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,5874 | m3 |
| 146 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,025 | tấn |
| 147 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,1074 | tấn |
| 148 | Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,0769 | 100m2 |
| 149 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 1,2084 | m3 |
| 150 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,1145 | tấn |
| 151 | Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,1125 | 100m2 |
| 152 | Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,0858 | m3 |
| 153 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,0113 | tấn |
| 154 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V | 0,0242 | 100m2 |
| 155 | Đắp cát nền móng công trình | Chương V | 4,0379 | m3 |
| 156 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 1,1994 | m3 |
| 157 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 2,9194 | m3 |
| 158 | Cửa đi 1cánh khung nhựa lõi thép, kính trắng dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ | Chương V | 5,88 | m2 |
| 159 | Sản xuất cửa sổ lật cửa nhựa lõi thép dày 6.38ly | Chương V | 1 | m2 |
| 160 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,3184 | m3 |
| 161 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,0455 | 100m2 |
| 162 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,0221 | tấn |
| 163 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,5617 | m3 |
| 164 | Lát nền, sàn, ceramic 300x300, vữa XM mác 75 | Chương V | 5,621 | m2 |
| 165 | Ốp gạch vào tường, ceramic 300x450, vữa XM mác 75 | Chương V | 38,096 | m2 |
| 166 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 42,0376 | m2 |
| 167 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 3,66 | m2 |
| 168 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 5,72 | m2 |
| 169 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V | 5,737 | m2 |
| 170 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V | 11,25 | m2 |
| 171 | Chống thấm mái, sê nô, WC | Chương V | 9,2068 | m2 |
| 172 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 100 | Chương V | 3,2844 | m2 |
| 173 | Lát gạch lá nem chống nóng, vữa XM mác 75 | Chương V | 14,784 | m2 |
| 174 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 48,1396 | m2 |
| 175 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 20,735 | m2 |
| 176 | Bê tông lót móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Chương V | 0,16 | m3 |
| 177 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 0,18 | m3 |
| 178 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Chương V | 1,02 | m2 |
| 179 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V | 17,58 | m |
| 180 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Chương V | 0,4093 | 100m2 |
| 181 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Chương V | 1 | cái |
| 182 | Lắp đặt hộp đựng aptomat | Chương V | 1 | hộp |
| 183 | Lắp đặt đèn led âm trần 12W | Chương V | 4 | bộ |
| 184 | Lắp đặt công tắc đơn | Chương V | 4 | cái |
| 185 | Lắp đặt dây đơn 2(1x2.5)mm2 | Chương V | 28 | m |
| 186 | Lắp đặt dây đơn 2(1x2.5)mm2 | Chương V | 84 | m |
| 187 | Dây tiếp địa 1x2.5mm2 | Chương V | 42 | m |
| 188 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | Chương V | 44 | m |
| 189 | Giếng khoan | Chương V | 1 | cái |
| 190 | Máy bơm giếng khoan | Chương V | 1 | cái |
| 191 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1,5m3 | Chương V | 1 | bể |
| 192 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V | 2 | bộ |
| 193 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V | 2 | cái |
| 194 | Lắp đặt hộp đựng giấy | Chương V | 2 | cái |
| 195 | Dây cấp xí bệt | Chương V | 2 | bộ |
| 196 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V | 2 | bộ |
| 197 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V | 2 | bộ |
| 198 | Lắp đặt kệ kính | Chương V | 2 | cái |
| 199 | Lắp đặt gương soi | Chương V | 2 | cái |
| 200 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Chương V | 2 | cái |
| 201 | Lắp nút bịt PPR, đường kính nút bịt 25mm | Chương V | 3 | cái |
| 202 | Lắp đặt phễu thu inox ĐK 110mm | Chương V | 4 | cái |
| 203 | Lắp đặt ống nhựa PPR D20mm | Chương V | 0,05 | 100m |
| 204 | Lắp đặt ống nhựa PPR D25mm | Chương V | 0,22 | 100m |
| 205 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi D20 | Chương V | 2 | bộ |
| 206 | Rắc co nhựa PPR D25 | Chương V | 3 | cái |
| 207 | Cút PPR D25 | Chương V | 12 | cái |
| 208 | Cút PPR D20 | Chương V | 8 | cái |
| 209 | Lắp đặt van PPR, đường kính van 25mm | Chương V | 3 | cái |
| 210 | Tê nhựa PPR 25x25 | Chương V | 2 | cái |
| 211 | Tê nhựa PPR 25x20 | Chương V | 5 | cái |
| 212 | Tê nhựa PPR 20x20 | Chương V | 3 | cái |
| 213 | Côn nhựa PPR 32x25 | Chương V | 1 | cái |
| 214 | Ống nối mềm D20 | Chương V | 4 | cái |
| 215 | Lắp đặt van điện, đường kính van 25mm | Chương V | 1 | cái |
| 216 | Lắp đặt van cơ, đường kính van 25mm | Chương V | 1 | cái |
| 217 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 110mm | Chương V | 0,16 | 100m |
| 218 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 90mm | Chương V | 0,14 | 100m |
| 219 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 60mm | Chương V | 0,03 | 100m |
| 220 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 42mm | Chương V | 0,02 | 100m |
| 221 | Cút 45 PVC D110 | Chương V | 4 | cái |
| 222 | Cút 45 PVC D90 | Chương V | 4 | cái |
| 223 | Cút 45 PVC D42 | Chương V | 2 | cái |
| 224 | Tê 45 PVC D110x110 | Chương V | 1 | cái |
| 225 | Tê 45 PVC D90x90 | Chương V | 4 | cái |
| 226 | Tê 45 PVC D90x42 | Chương V | 2 | cái |
| 227 | Tê 90PVC D110 | Chương V | 6 | cái |
| 228 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 30mm | Chương V | 0,009 | 100m |
| 229 | Đào móng, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II | Chương V | 8,3747 | m3 |
| 230 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường (đất tận dụng) | Chương V | 1,6749 | m3 |
| 231 | Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp II | Chương V | 0,067 | 100m3 |
| 232 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Chương V | 0,5856 | m3 |
| 233 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chương V | 2,0314 | m3 |
| 234 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,978 | m3 |
| 235 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,6898 | m3 |
| 236 | Ván khuôn móng | Chương V | 0,0491 | 100m2 |
| 237 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,028 | 100m2 |
| 238 | Ván khuôn sàn mái | Chương V | 0,0376 | 100m2 |
| 239 | Sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Chương V | 0,0841 | tấn |
| 240 | Sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính >18 mm | Chương V | 0,0955 | tấn |
| 241 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,0164 | tấn |
| 242 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,0468 | tấn |
| 243 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,0799 | tấn |
| 244 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,0135 | tấn |
| 245 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Chương V | 3,19 | m3 |
| 246 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 24,6 | m2 |
| 247 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 24,6 | m2 |
| 248 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 18,0776 | m2 |
| 249 | Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 18,0776 | m2 |
| 250 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 4,7284 | m2 |
| 251 | Nắp tôn đạy bể có thép 12x12 | Chương V | 1 | cái |
| 252 | Cát sạch dày 10cm | Chương V | 0,156 | m3 |
| 253 | Than hoạt tính dày 10cm | Chương V | 0,156 | m3 |
| 254 | Lớp cát lớn | Chương V | 0,156 | m3 |
| 255 | Lớp Sỏi nhỏ | Chương V | 0,156 | m3 |
| 256 | Lớp Sỏi lớn | Chương V | 0,156 | m3 |
| 257 | Dàn phun | Chương V | 1 | cái |
| C | NHÀ HỘI HỌP CỤM 3 | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | Chương V | 20,61 | m2 |
| 2 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Chương V | 8,5632 | m2 |
| 3 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 8,5632 | 1m2 |
| 4 | Cửa đi 2 cánh mở quay khung nhựa lõi thép, kính trắng dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ | Chương V | 8,64 | m2 |
| 5 | Cửa sổ 2 cánh mở trượt khung nhựa lõi thép, kính trắng dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ | Chương V | 10,56 | m2 |
| 6 | Vách kính khung nhựa lõi thép, kính trắng dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ | Chương V | 1,41 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Chương V | 349,6796 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Chương V | 39,823 | m2 |
| 9 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 191,5444 | 1m2 |
| 10 | Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 197,9582 | 1m2 |
| 11 | Tháo dỡ trần | Chương V | 56,1744 | m2 |
| 12 | Tháo tấm lợp tôn | Chương V | 0,8087 | 100m2 |
| 13 | Đục tẩy bề mặt sàn bê tông | Chương V | 8,2908 | 1m2 |
| 14 | Thi công trần bằng tấm nhựa | Chương V | 56,1744 | m2 |
| 15 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V | 0,8087 | 100m2 |
| 16 | Tôn úp nóc + úp sườn | Chương V | 25,52 | m |
| 17 | Quét dung dịch chống thấm Sika top 107 2 lớp | Chương V | 8,2908 | 1m2 |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90 thoát nước | Chương V | 0,074 | 100m |
| 19 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V | 77,0022 | m2 |
| 20 | Phá dỡ granito tam cấp | Chương V | 11,766 | m2 |
| 21 | Lát nền, sàn, kích thước gạch ceramic 600x600 vữa XM mác 75 | Chương V | 73,6334 | m2 |
| 22 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Chương V | 15,5497 | m2 |
| 23 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Chương V | 1,0915 | 100m2 |
| 24 | Vận chuyển phế thải đổ đi | Chương V | 3,1069 | m3 |
| 25 | Tháo dỡ cánh cổng sắt rộng 2.8m | Chương V | 1 | cái |
| 26 | Bóc lớp đất hữu cơ | Chương V | 0,41 | 100m3 |
| 27 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,4385 | 100m3 |
| 28 | Nilon chống mất nước | Chương V | 205 | m2 |
| 29 | Bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | Chương V | 20,5 | m3 |
| 30 | Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ | Chương V | 4,08 | 10m |
| 31 | Lát gạch đất nung 400x400, vữa XM mác 75 | Chương V | 202 | m2 |
| 32 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Chương V | 0,6957 | m3 |
| 33 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V | 1,5305 | m3 |
| 34 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 23,6538 | m2 |
| 35 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 23,6538 | m2 |
| 36 | Đất màu trồng cây | Chương V | 0,9331 | m3 |
| 37 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Chương V | 32,4272 | m3 |
| 38 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp II | Chương V | 26,7 | 100m |
| 39 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Chương V | 4,9888 | m3 |
| 40 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 8,9088 | m3 |
| 41 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 10,9556 | m3 |
| 42 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường (đất tận dụng) | Chương V | 10,8091 | m3 |
| 43 | Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp II | Chương V | 0,2162 | 100m3 |
| 44 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 4,8012 | m3 |
| 45 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,641 | 100m2 |
| 46 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,2184 | tấn |
| 47 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,5043 | tấn |
| 48 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V | 15,0103 | m3 |
| 49 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 4,3778 | m3 |
| 50 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V | 283,4788 | m2 |
| 51 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V | 56,7534 | m2 |
| 52 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V | 39,698 | m2 |
| 53 | Đắp vữa xi măng mác 75 | Chương V | 28,1124 | m2 |
| 54 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V | 142,2 | m |
| 55 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 379,9302 | m2 |
| 56 | Sản xuất hàng rào song sắt | Chương V | 11,616 | m2 |
| 57 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 11,616 | m2 |
| 58 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Chương V | 4,2926 | m3 |
| 59 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp II | Chương V | 1,25 | 100m |
| 60 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Chương V | 0,3302 | m3 |
| 61 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 1,1063 | m3 |
| 62 | Ván khuôn móng dài | Chương V | 0,0504 | 100m2 |
| 63 | Ván khuôn móng cột | Chương V | 0,0351 | 100m2 |
| 64 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 0,0411 | tấn |
| 65 | Sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Chương V | 0,1208 | tấn |
| 66 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường (đất tận dụng) | Chương V | 1,4333 | m3 |
| 67 | Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp II | Chương V | 0,0262 | 100m3 |
| 68 | Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,3194 | m3 |
| 69 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,0581 | 100m2 |
| 70 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,0076 | tấn |
| 71 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,0548 | tấn |
| 72 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 1,1362 | m3 |
| 73 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Chương V | 8,736 | m2 |
| 74 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Chương V | 8,736 | m2 |
| 75 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V | 16 | m |
| 76 | Cổng sắt | Chương V | 5,22 | m2 |
| 77 | Bánh xe | Chương V | 2 | cái |
| 78 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 10,44 | m2 |
| 79 | Biển cổng khung sắt bịt tôn 2 mặt KT5200x600 | Chương V | 1 | bộ |
| 80 | Đào móng rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Chương V | 16,8816 | m3 |
| 81 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Chương V | 1,7959 | m3 |
| 82 | Bê tông mũ mố, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chương V | 1,0348 | m3 |
| 83 | Ván khuôn mũ mố | Chương V | 0,1283 | 100m2 |
| 84 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V | 7,902 | m3 |
| 85 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 42,3324 | m2 |
| 86 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 6,414 | m2 |
| 87 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,88 | m3 |
| 88 | Ván khuôn tấm đan | Chương V | 0,0528 | 100m2 |
| 89 | Sản xuất lắp dựng cốt thép tấm đan | Chương V | 0,0797 | tấn |
| 90 | Lắp đặt tấm đan | Chương V | 22 | cấu kiện |
| 91 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 (đất tận dung) | Chương V | 0,0563 | 100m3 |
| 92 | Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp II | Chương V | 0,1125 | 100m3 |
| 93 | Đào móng cột, trụ , rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Chương V | 5,2306 | m3 |
| 94 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Chương V | 0,3245 | m3 |
| 95 | Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,301 | m3 |
| 96 | Ván khuôn móng dài | Chương V | 0,037 | 100m2 |
| 97 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Chương V | 1,8112 | m3 |
| 98 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 23,0738 | m2 |
| 99 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 75 | Chương V | 0,75 | m2 |
| 100 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,147 | m3 |
| 101 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,0084 | 100m2 |
| 102 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V | 0,0152 | tấn |
| 103 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V | 3 | cấu kiện |
| 104 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,0105 | 100m3 |
| 105 | Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp II | Chương V | 0,0418 | 100m3 |
| 106 | Đào móng cột, trụ , rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Chương V | 2,8028 | m3 |
| 107 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II | Chương V | 3,8809 | m3 |
| 108 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Chương V | 0,523 | m3 |
| 109 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,6962 | m3 |
| 110 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 1,1941 | m3 |
| 111 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,085 | 100m2 |
| 112 | Ván khuôn móng dài | Chương V | 0,096 | 100m2 |
| 113 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,0379 | 100m2 |
| 114 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 3,3863 | m3 |
| 115 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 0,0344 | tấn |
| 116 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V | 0,2297 | tấn |
| 117 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,0086 | tấn |
| 118 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,0774 | tấn |
| 119 | Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,0223 | 100m3 |
| 120 | Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp II | Chương V | 0,0445 | 100m3 |
| 121 | Đào móng cột, trụ , rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Chương V | 5,6834 | m3 |
| 122 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,0252 | 100m2 |
| 123 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 0,5413 | m3 |
| 124 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,4153 | m3 |
| 125 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,1546 | m3 |
| 126 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,0141 | 100m2 |
| 127 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 0,0454 | tấn |
| 128 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,0182 | tấn |
| 129 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Chương V | 3,3829 | m3 |
| 130 | Ván khuôn nắp đan | Chương V | 0,025 | 100m2 |
| 131 | Sản xuất lắp dựng cốt thép tấm đan | Chương V | 0,0222 | tấn |
| 132 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,5902 | m3 |
| 133 | Lắp đặt tấm đan | Chương V | 8 | cấu kiện |
| 134 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 17,7992 | m2 |
| 135 | Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 17,7992 | m2 |
| 136 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 17,7 | m2 |
| 137 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 17,7 | m2 |
| 138 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Chương V | 1,6492 | m2 |
| 139 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 (đất tận dung) | Chương V | 0,0114 | 100m3 |
| 140 | Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp II | Chương V | 0,0454 | 100m3 |
| 141 | Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,5034 | m3 |
| 142 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,0166 | tấn |
| 143 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,0949 | tấn |
| 144 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,095 | 100m2 |
| 145 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,5874 | m3 |
| 146 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,025 | tấn |
| 147 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,1074 | tấn |
| 148 | Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,0769 | 100m2 |
| 149 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 1,2084 | m3 |
| 150 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,1145 | tấn |
| 151 | Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,1125 | 100m2 |
| 152 | Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,0858 | m3 |
| 153 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,0113 | tấn |
| 154 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V | 0,0242 | 100m2 |
| 155 | Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình | Chương V | 4,6147 | m3 |
| 156 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 1,1994 | m3 |
| 157 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 2,9194 | m3 |
| 158 | Cửa đi 1cánh khung nhựa lõi thép, kính trắng dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ | Chương V | 5,88 | m2 |
| 159 | Sản xuất cửa sổ lật cửa nhựa lõi thép dày 6.38ly (gồm khoá, khuôn, cánh cửa, phụ kiện kim khí, lắp dựng) | Chương V | 1 | m2 |
| 160 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,3184 | m3 |
| 161 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,0455 | 100m2 |
| 162 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,0221 | tấn |
| 163 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,5617 | m3 |
| 164 | Lát nền, sàn, ceramic 300x300, vữa XM mác 75 | Chương V | 5,621 | m2 |
| 165 | Ốp gạch vào tường, ceramic 300x450, vữa XM mác 75 | Chương V | 38,096 | m2 |
| 166 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 42,0376 | m2 |
| 167 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 3,66 | m2 |
| 168 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 5,72 | m2 |
| 169 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V | 5,737 | m2 |
| 170 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V | 11,25 | m2 |
| 171 | Chống thấm mái, sê nô, WC Sika top 107 ( ĐM 1.5kg/m2) | Chương V | 9,2068 | m2 |
| 172 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 100 | Chương V | 3,2844 | m2 |
| 173 | Lát gạch lá nem, vữa XM mác 75 | Chương V | 14,784 | m2 |
| 174 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 48,1396 | m2 |
| 175 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 20,735 | m2 |
| 176 | Bê tông lót móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Chương V | 0,16 | m3 |
| 177 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 0,18 | m3 |
| 178 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Chương V | 1,02 | m2 |
| 179 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V | 17,58 | m |
| 180 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Chương V | 0,4093 | 100m2 |
| 181 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Chương V | 1 | cái |
| 182 | Lắp đặt hộp đựng aptomat | Chương V | 1 | hộp |
| 183 | Lắp đặt đèn led âm trần 12W | Chương V | 4 | bộ |
| 184 | Lắp đặt công tắc đơn | Chương V | 4 | cái |
| 185 | Lắp đặt dây đơn 2(1x2.5)mm2 | Chương V | 28 | m |
| 186 | Lắp đặt dây đơn 2(1x2.5)mm2 | Chương V | 104 | m |
| 187 | Dây tiếp địa 1x2.5mm2 | Chương V | 52 | m |
| 188 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | Chương V | 50 | m |
| 189 | Giếng khoan | Chương V | 1 | cái |
| 190 | Máy bơm giếng khoan | Chương V | 1 | cái |
| 191 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1,5m3 | Chương V | 1 | bể |
| 192 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V | 2 | bộ |
| 193 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V | 2 | cái |
| 194 | Lắp đặt hộp đựng | Chương V | 2 | cái |
| 195 | Dây cấp xí bệt | Chương V | 2 | bộ |
| 196 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V | 2 | bộ |
| 197 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V | 2 | bộ |
| 198 | Lắp đặt kệ kính | Chương V | 2 | cái |
| 199 | Lắp đặt gương soi | Chương V | 2 | cái |
| 200 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Chương V | 2 | cái |
| 201 | Lắp nút bịt PPR, đường kính nút bịt 25mm | Chương V | 3 | cái |
| 202 | Lắp đặt phễu thu inox ĐK 110mm | Chương V | 4 | cái |
| 203 | Lắp đặt ống nhựa PPR D20 | Chương V | 0,05 | 100m |
| 204 | Lắp đặt ống nhựa PPR D25 | Chương V | 0,22 | 100m |
| 205 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi D20 | Chương V | 2 | bộ |
| 206 | Rắc co nhựa PPR D25 | Chương V | 3 | cái |
| 207 | Cút PPR D25 | Chương V | 12 | cái |
| 208 | Cút PPR D20 | Chương V | 8 | cái |
| 209 | Lắp đặt van PPR, đường kính van 25mm | Chương V | 3 | cái |
| 210 | Tê nhựa PPR 25x25 | Chương V | 2 | cái |
| 211 | Tê nhựa PPR 25x20 | Chương V | 5 | cái |
| 212 | Tê nhựa PPR 20x20 | Chương V | 3 | cái |
| 213 | Côn nhựa PPR 32x25 | Chương V | 1 | cái |
| 214 | Ống nối mềm D20 | Chương V | 4 | cái |
| 215 | Lắp đặt van điện, đường kính van 25mm | Chương V | 1 | cái |
| 216 | Lắp đặt van cơ, đường kính van 25mm | Chương V | 1 | cái |
| 217 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 110mm | Chương V | 0,16 | 100m |
| 218 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 90mm | Chương V | 0,14 | 100m |
| 219 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 60mm | Chương V | 0,03 | 100m |
| 220 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 42mm | Chương V | 0,02 | 100m |
| 221 | Cút 45 PVC D110 | Chương V | 4 | cái |
| 222 | Cút 45 PVC D90 | Chương V | 4 | cái |
| 223 | Cút 45 PVC D42 | Chương V | 2 | cái |
| 224 | Tê 45 PVC D110x110 | Chương V | 1 | cái |
| 225 | Tê 45 PVC D90x90 | Chương V | 4 | cái |
| 226 | Tê 45 PVC D90x42 | Chương V | 2 | cái |
| 227 | Tê 90PVC D110 | Chương V | 6 | cái |
| 228 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 30mm | Chương V | 0,009 | 100m |
| 229 | Đào móng cột, trụ, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II | Chương V | 8,3747 | m3 |
| 230 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường (đất tận dụng) | Chương V | 1,6749 | m3 |
| 231 | Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp II | Chương V | 0,067 | 100m3 |
| 232 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Chương V | 0,5856 | m3 |
| 233 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chương V | 2,0314 | m3 |
| 234 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,978 | m3 |
| 235 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,6898 | m3 |
| 236 | Ván khuôn móng dài, bệ máy | Chương V | 0,0491 | 100m2 |
| 237 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,028 | 100m2 |
| 238 | Ván khuôn sàn mái | Chương V | 0,0376 | 100m2 |
| 239 | Sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Chương V | 0,0841 | tấn |
| 240 | Sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính >18 mm | Chương V | 0,0955 | tấn |
| 241 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,0164 | tấn |
| 242 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,0468 | tấn |
| 243 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,0799 | tấn |
| 244 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,0135 | tấn |
| 245 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Chương V | 3,19 | m3 |
| 246 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 24,6 | m2 |
| 247 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 24,6 | m2 |
| 248 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 18,0776 | m2 |
| 249 | Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 18,0776 | m2 |
| 250 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 4,7284 | m2 |
| 251 | Nắp tôn đạy bể có thép 12x12 | Chương V | 1 | cái |
| 252 | Cát sạch dày 10cm | Chương V | 0,156 | m3 |
| 253 | Than hoạt tính dày 10cm | Chương V | 0,156 | m3 |
| 254 | Lớp cát lớn | Chương V | 0,156 | m3 |
| 255 | Lớp Sỏi nhỏ | Chương V | 0,156 | m3 |
| 256 | Lớp Sỏi lớn | Chương V | 0,156 | m3 |
| 257 | Dàn phun | Chương V | 1 | cái |
| D | NHÀ HỘI HỌP CỤM 4 | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | Chương V | 21,96 | m2 |
| 2 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Chương V | 8,9568 | m2 |
| 3 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 8,9568 | 1m2 |
| 4 | Cửa đi 2 cánh mở quay khung nhựa lõi thép, kính trắng dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ | Chương V | 9 | m2 |
| 5 | Cửa sổ 2 cánh mở trượt khung nhựa lõi thép, kính trắng dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ | Chương V | 11,52 | m2 |
| 6 | Vách kính khung nhựa lõi thép, kính trắng dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ | Chương V | 1,44 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Chương V | 336,612 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Chương V | 38,678 | m2 |
| 9 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 181,0194 | 1m2 |
| 10 | Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 194,2706 | 1m2 |
| 11 | Tháo dỡ trần | Chương V | 53,6844 | m2 |
| 12 | Tháo tấm lợp tôn | Chương V | 0,763 | 100m2 |
| 13 | Đục tẩy bề mặt sàn bê tông | Chương V | 8,0458 | 1m2 |
| 14 | Thi công trần bằng tấm nhựa | Chương V | 53,6844 | m2 |
| 15 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V | 0,763 | 100m2 |
| 16 | Tôn úp nóc + úp sườn | Chương V | 24,82 | m |
| 17 | Quét dung dịch chống thấm Sika top 107 2 lớp (DM 1.5kg/m2) | Chương V | 8,0458 | 1m2 |
| 18 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V | 71,5914 | m2 |
| 19 | Phá dỡ granito tam cấp | Chương V | 12,674 | m2 |
| 20 | Lát nền, sàn, kích thước gạch ceramic 600x600, vữa XM mác 75 | Chương V | 71,5914 | m2 |
| 21 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Chương V | 12,674 | m2 |
| 22 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Chương V | 1,044 | 100m2 |
| 23 | Vận chuyển phế thải đổ đi | Chương V | 2,9493 | m3 |
| 24 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | Chương V | 4,84 | m3 |
| 25 | Vận chuyển phế thải đổ đi | Chương V | 4,84 | m3 |
| 26 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,0321 | 100m3 |
| 27 | Lát gạch đất nung 400x400, vữa XM mác 75 | Chương V | 107 | m2 |
| 28 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Chương V | 0,1428 | m3 |
| 29 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V | 0,3142 | m3 |
| 30 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 4,8552 | m2 |
| 31 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 4,8552 | m2 |
| 32 | Đất màu trồng cây | Chương V | 0,2333 | m3 |
| 33 | Đào đất móng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Chương V | 16,1304 | m3 |
| 34 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Chương V | 2,4816 | m3 |
| 35 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 4,4639 | m3 |
| 36 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 5,3944 | m3 |
| 37 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường (đất tận dụng) | Chương V | 5,3767 | m3 |
| 38 | Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp III | Chương V | 0,1075 | 100m3 |
| 39 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 2,0353 | m3 |
| 40 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,2669 | 100m2 |
| 41 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,0789 | tấn |
| 42 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,2216 | tấn |
| 43 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V | 6,4503 | m3 |
| 44 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 2,1889 | m3 |
| 45 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V | 121,5214 | m2 |
| 46 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V | 30,7912 | m2 |
| 47 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V | 18,734 | m2 |
| 48 | Đắp vữa xi măng mác 75 | Chương V | 11,8782 | m2 |
| 49 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V | 71,1 | m |
| 50 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 171,0466 | m2 |
| 51 | Gia công hàng rào song sắt | Chương V | 11,724 | m2 |
| 52 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 11,724 | m2 |
| 53 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Chương V | 4,2926 | m3 |
| 54 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Chương V | 0,3302 | m3 |
| 55 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 1,1063 | m3 |
| 56 | Ván khuôn móng dài | Chương V | 0,0504 | 100m2 |
| 57 | Ván khuôn móng cột | Chương V | 0,0351 | 100m2 |
| 58 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 0,0411 | tấn |
| 59 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V | 0,1208 | tấn |
| 60 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường (đất tận dụng) | Chương V | 1,4333 | m3 |
| 61 | Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp II | Chương V | 0,0262 | 100m3 |
| 62 | Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,3194 | m3 |
| 63 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,0581 | 100m2 |
| 64 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,0076 | tấn |
| 65 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,0548 | tấn |
| 66 | Xây gạch không nung nung 6x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 1,1362 | m3 |
| 67 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V | 8,736 | m2 |
| 68 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Chương V | 8,736 | m2 |
| 69 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V | 16 | m |
| 70 | Cổng sắt | Chương V | 5,22 | m2 |
| 71 | Bánh xe | Chương V | 2 | cái |
| 72 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 10,44 | m2 |
| 73 | Biển cổng khung sắt bịt tôn 2 mặt KT5200x600 | Chương V | 1 | bộ |
| 74 | Đào móng cột, trụ, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Chương V | 2,8028 | m3 |
| 75 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II | Chương V | 3,8809 | m3 |
| 76 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 1,111 | m3 |
| 77 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,6187 | m3 |
| 78 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 1,1941 | m3 |
| 79 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,0709 | 100m2 |
| 80 | Ván khuôn móng dài | Chương V | 0,096 | 100m2 |
| 81 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,0379 | 100m2 |
| 82 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 2,3443 | m3 |
| 83 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 0,0323 | tấn |
| 84 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V | 0,2169 | tấn |
| 85 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,0086 | tấn |
| 86 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,0774 | tấn |
| 87 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 (đất tận dung) | Chương V | 0,0223 | 100m3 |
| 88 | Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp II | Chương V | 0,0445 | 100m3 |
| 89 | Đào móng cột, trụ, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Chương V | 5,6834 | m3 |
| 90 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,0252 | 100m2 |
| 91 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 0,5413 | m3 |
| 92 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,4153 | m3 |
| 93 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,1546 | m3 |
| 94 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,0141 | 100m2 |
| 95 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 0,0454 | tấn |
| 96 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,0182 | tấn |
| 97 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Chương V | 3,3829 | m3 |
| 98 | Ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,025 | 100m2 |
| 99 | Sản xuất lắp dựng cốt thép tấm đan | Chương V | 0,0222 | tấn |
| 100 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,5902 | m3 |
| 101 | Lắp đặt tấm đan | Chương V | 8 | cấu kiện |
| 102 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 17,7992 | m2 |
| 103 | Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 17,7992 | m2 |
| 104 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 17,7 | m2 |
| 105 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 17,7 | m2 |
| 106 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Chương V | 1,6492 | m2 |
| 107 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 (đất tận dung) | Chương V | 0,0114 | 100m3 |
| 108 | Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp II | Chương V | 0,0454 | 100m3 |
| 109 | Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,5034 | m3 |
| 110 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,0166 | tấn |
| 111 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,0949 | tấn |
| 112 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,095 | 100m2 |
| 113 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,5874 | m3 |
| 114 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,025 | tấn |
| 115 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,1074 | tấn |
| 116 | Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,0769 | 100m2 |
| 117 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 1,2084 | m3 |
| 118 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,1145 | tấn |
| 119 | Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,1125 | 100m2 |
| 120 | Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, đá 1x2 - Vữa BT mác 200 | Chương V | 0,0858 | m3 |
| 121 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,0113 | tấn |
| 122 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V | 0,0242 | 100m2 |
| 123 | Đắp cát nền móng công trình | Chương V | 2,3074 | m3 |
| 124 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 1,1994 | m3 |
| 125 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 2,9194 | m3 |
| 126 | Cửa đi 1cánh khung nhựa lõi thép, kính trắng dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ | Chương V | 5,88 | m2 |
| 127 | Sản xuất cửa sổ lật cửa nhựa lõi thép dày 6.38ly | Chương V | 1 | m2 |
| 128 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,3184 | m3 |
| 129 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,0455 | 100m2 |
| 130 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,0221 | tấn |
| 131 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,5617 | m3 |
| 132 | Lát nền, sàn, ceramic 300x300, vữa XM mác 75 | Chương V | 5,621 | m2 |
| 133 | Ốp gạch vào tường ceramic 300x450, vữa XM mác 75 | Chương V | 38,096 | m2 |
| 134 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 42,0376 | m2 |
| 135 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 3,66 | m2 |
| 136 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 5,72 | m2 |
| 137 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V | 5,737 | m2 |
| 138 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V | 11,25 | m2 |
| 139 | Quét dung dịch chống thấm Sika top 107 ( ĐM 1.5kg/m2) | Chương V | 9,2068 | m2 |
| 140 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 100 | Chương V | 3,2844 | m2 |
| 141 | Lát gạch lá nem, vữa XM mác 75 | Chương V | 14,784 | m2 |
| 142 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 45,6076 | m2 |
| 143 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 20,647 | m2 |
| 144 | Bê tông lót móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Chương V | 0,16 | m3 |
| 145 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 0,18 | m3 |
| 146 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 1,02 | m2 |
| 147 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 1,02 | m2 |
| 148 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V | 17,58 | m |
| 149 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Chương V | 0,4093 | 100m2 |
| 150 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Chương V | 1 | cái |
| 151 | Lắp đặt hộp đựng aptomat | Chương V | 1 | hộp |
| 152 | Lắp đặt đèn led âm trần 12W | Chương V | 4 | bộ |
| 153 | Lắp đặt công tắc đơn | Chương V | 4 | cái |
| 154 | Lắp đặt dây đơn 2(1x2.5)mm2 | Chương V | 28 | m |
| 155 | Lắp đặt dây đơn 2(1x2.5)mm2 | Chương V | 68 | m |
| 156 | Dây tiếp địa 1x2.5mm2 | Chương V | 34 | m |
| 157 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | Chương V | 40 | m |
| 158 | Giếng khoan | Chương V | 1 | cái |
| 159 | Máy bơm giếng khoan | Chương V | 1 | cái |
| 160 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1,5m3 | Chương V | 1 | bể |
| 161 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V | 2 | bộ |
| 162 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V | 2 | cái |
| 163 | Lắp đặt hộp đựng | Chương V | 2 | cái |
| 164 | Dây cấp xí bệt | Chương V | 2 | bộ |
| 165 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V | 2 | bộ |
| 166 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V | 2 | bộ |
| 167 | Lắp đặt kệ kính | Chương V | 2 | cái |
| 168 | Lắp đặt gương soi | Chương V | 2 | cái |
| 169 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Chương V | 2 | cái |
| 170 | Lắp nút bịt PPR, đường kính nút bịt 25mm | Chương V | 3 | cái |
| 171 | Lắp đặt phễu thu inox ĐK 110mm | Chương V | 4 | cái |
| 172 | Lắp đặt ống nhựa PPR D20 | Chương V | 0,05 | 100m |
| 173 | Lắp đặt ống nhựa PPR D25 | Chương V | 0,22 | 100m |
| 174 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi D20 | Chương V | 2 | bộ |
| 175 | Rắc co nhựa PPR D25 | Chương V | 3 | cái |
| 176 | Cút PPR D25 | Chương V | 12 | cái |
| 177 | Cút PPR D20 | Chương V | 8 | cái |
| 178 | Lắp đặt van PPR, đường kính van 25mm | Chương V | 3 | cái |
| 179 | Tê nhựa PPR 25x25 | Chương V | 2 | cái |
| 180 | Tê nhựa PPR 25x20 | Chương V | 5 | cái |
| 181 | Tê nhựa PPR 20x20 | Chương V | 3 | cái |
| 182 | Côn nhựa PPR 32x25 | Chương V | 1 | cái |
| 183 | Ống nối mềm D20 | Chương V | 4 | cái |
| 184 | Lắp đặt van điện, đường kính van 25mm | Chương V | 1 | cái |
| 185 | Lắp đặt van cơ, đường kính van 25mm | Chương V | 1 | cái |
| 186 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 110mm | Chương V | 0,22 | 100m |
| 187 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 90mm | Chương V | 0,18 | 100m |
| 188 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 60mm | Chương V | 0,03 | 100m |
| 189 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 42mm | Chương V | 0,02 | 100m |
| 190 | Cút 45 PVC D110 | Chương V | 4 | cái |
| 191 | Cút 45 PVC D90 | Chương V | 4 | cái |
| 192 | Cút 45 PVC D42 | Chương V | 2 | cái |
| 193 | Tê 45 PVC D110x110 | Chương V | 1 | cái |
| 194 | Tê 45 PVC D90x90 | Chương V | 4 | cái |
| 195 | Tê 45 PVC D90x42 | Chương V | 2 | cái |
| 196 | Tê 90PVC D110 | Chương V | 6 | cái |
| 197 | Măng xông D110 | Chương V | 1 | cái |
| 198 | Măng xông D90 | Chương V | 1 | cái |
| 199 | Lắp nút bịt nhựa , đường kính nút bịt 110mm | Chương V | 1 | cái |
| 200 | Lắp nút bịt nhựa , đường kính nút bịt 90mm | Chương V | 1 | cái |
| 201 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 30mm | Chương V | 0,009 | 100m |
| 202 | Đào móng cột, trụ, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II | Chương V | 8,3747 | m3 |
| 203 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường (đất tận dụng) | Chương V | 1,6749 | m3 |
| 204 | Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp II | Chương V | 0,067 | 100m3 |
| 205 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Chương V | 0,5856 | m3 |
| 206 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chương V | 2,0314 | m3 |
| 207 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,978 | m3 |
| 208 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,6898 | m3 |
| 209 | Ván khuôn móng dài, bệ máy | Chương V | 0,0491 | 100m2 |
| 210 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,028 | 100m2 |
| 211 | Ván khuôn sàn mái | Chương V | 0,0376 | 100m2 |
| 212 | Sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Chương V | 0,0841 | tấn |
| 213 | Sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính >18 mm | Chương V | 0,0955 | tấn |
| 214 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,0164 | tấn |
| 215 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,0468 | tấn |
| 216 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,0799 | tấn |
| 217 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,0135 | tấn |
| 218 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Chương V | 3,19 | m3 |
| 219 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 24,6 | m2 |
| 220 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 24,6 | m2 |
| 221 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 18,0776 | m2 |
| 222 | Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 18,0776 | m2 |
| 223 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 4,7284 | m2 |
| 224 | Nắp tôn đạy bể có thép 12x12 | Chương V | 1 | cái |
| 225 | Cát sạch dày 10cm | Chương V | 0,156 | m3 |
| 226 | Than hoạt tính dày 10cm | Chương V | 0,156 | m3 |
| 227 | Lớp cát lớn | Chương V | 0,156 | m3 |
| 228 | Lớp Sỏi nhỏ | Chương V | 0,156 | m3 |
| 229 | Lớp Sỏi lớn | Chương V | 0,156 | m3 |
| 230 | Dàn phun | Chương V | 1 | cái |
| E | NHÀ HỘI HỌP CỤM 5 | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | Chương V | 30,105 | m2 |
| 2 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V | 0,294 | tấn |
| 3 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V | 15,12 | m2 |
| 4 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 10,7016 | m2 |
| 5 | Cửa đi 2 cánh mở quay khung nhựa lõi thép, kính trắng dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ | Chương V | 12,96 | m2 |
| 6 | Cửa đi 1 cánh mở quay khung nhựa lõi thép, kính trắng dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ | Chương V | 2,025 | m2 |
| 7 | Cửa sổ 2 cánh mở trượt khung nhựa lõi thép, kính trắng dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ | Chương V | 15,12 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Chương V | 412,9699 | m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Chương V | 52,7886 | m2 |
| 10 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 240,55 | 1m2 |
| 11 | Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 212,9719 | 1m2 |
| 12 | Tháo dỡ trần | Chương V | 71,3308 | m2 |
| 13 | Tháo tấm lợp tôn | Chương V | 1,0463 | 100m2 |
| 14 | Đục tẩy bề mặt sàn bê tông | Chương V | 26,596 | 1m2 |
| 15 | Thi công trần bằng tấm nhựa | Chương V | 71,3308 | m2 |
| 16 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V | 1,0463 | 100m2 |
| 17 | Tôn úp nóc + úp sườn | Chương V | 28,94 | m |
| 18 | Quét dung dịch chống thấm Sika top 107 2 lớp (DM 1.5kg/m2) | Chương V | 26,596 | 1m2 |
| 19 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V | 99,3645 | m2 |
| 20 | Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 600x600, vữa XM M75 | Chương V | 99,3645 | 1m2 |
| 21 | Phá dỡ granito tam cấp | Chương V | 26,4544 | m2 |
| 22 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Chương V | 26,4544 | m2 |
| 23 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Chương V | 1,3176 | 100m2 |
| 24 | Vận chuyển phế thải đổ đi | Chương V | 0,9259 | m3 |
| 25 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày <=11cm | Chương V | 8,2522 | m3 |
| 26 | Vận chuyển phế thải đổ đi | Chương V | 8,2522 | m3 |
| 27 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,1056 | 100m3 |
| 28 | Lát gạch đất nung 400x400, vữa XM mác 75 | Chương V | 352 | m2 |
| 29 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Chương V | 0,6426 | m3 |
| 30 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V | 1,4137 | m3 |
| 31 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 21,8484 | m2 |
| 32 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 21,8484 | m2 |
| 33 | Đất màu trồng cây | Chương V | 1,0498 | m3 |
| 34 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Chương V | 27,521 | m3 |
| 35 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Chương V | 4,234 | m3 |
| 36 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 7,6759 | m3 |
| 37 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 8,9223 | m3 |
| 38 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường (đất tận dụng) | Chương V | 9,1737 | m3 |
| 39 | Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp III | Chương V | 0,186 | 100m3 |
| 40 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 3,4032 | m3 |
| 41 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,4435 | 100m2 |
| 42 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,1331 | tấn |
| 43 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,3748 | tấn |
| 44 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V | 10,3031 | m3 |
| 45 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 3,94 | m3 |
| 46 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V | 206,3842 | m2 |
| 47 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V | 57,1626 | m2 |
| 48 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V | 32,648 | m2 |
| 49 | Đắp vữa xi măng mác 75 | Chương V | 19,8126 | m2 |
| 50 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V | 85,32 | m |
| 51 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 296,1948 | m2 |
| 52 | Gia công hàng rào song sắt | Chương V | 14,304 | m2 |
| 53 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 14,304 | m2 |
| 54 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Chương V | 4,2926 | m3 |
| 55 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Chương V | 0,3302 | m3 |
| 56 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chương V | 1,1063 | m3 |
| 57 | Ván khuôn móng dài | Chương V | 0,0504 | 100m2 |
| 58 | Ván khuôn móng cột | Chương V | 0,0351 | 100m2 |
| 59 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 0,0411 | tấn |
| 60 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V | 0,1208 | tấn |
| 61 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường (đất tận dụng) | Chương V | 1,4333 | m3 |
| 62 | Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp II | Chương V | 0,0262 | 100m3 |
| 63 | Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,3194 | m3 |
| 64 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,0581 | 100m2 |
| 65 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,0076 | tấn |
| 66 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,0548 | tấn |
| 67 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 1,1362 | m3 |
| 68 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V | 8,736 | m2 |
| 69 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Chương V | 8,736 | m2 |
| 70 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V | 16 | m |
| 71 | Cổng sắt | Chương V | 5,22 | m2 |
| 72 | Bánh xe | Chương V | 2 | cái |
| 73 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 10,44 | m2 |
| 74 | Biển cổng khung sắt bịt tôn 2 mặt KT 5200x600 | Chương V | 1 | bộ |
| 75 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp , rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp II | Chương V | 11,9813 | m3 |
| 76 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 1,2953 | m3 |
| 77 | Bê tông mũ mố, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chương V | 0,7463 | m3 |
| 78 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,0925 | 100m2 |
| 79 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V | 5,5975 | m3 |
| 80 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 30,069 | m2 |
| 81 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 4,626 | m2 |
| 82 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,64 | m3 |
| 83 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,0384 | 100m2 |
| 84 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V | 0,058 | tấn |
| 85 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V | 16 | cấu kiện |
| 86 | Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,027 | 100m3 |
| 87 | Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp II | Chương V | 0,054 | 100m3 |
| 88 | Đào móng cột, trụ , rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Chương V | 3,4449 | m3 |
| 89 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Chương V | 0,2163 | m3 |
| 90 | Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,2006 | m3 |
| 91 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V | 0,0246 | 100m2 |
| 92 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Chương V | 1,2599 | m3 |
| 93 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 15,9285 | m2 |
| 94 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 0,5 | m2 |
| 95 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,098 | m3 |
| 96 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,0056 | 100m2 |
| 97 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V | 0,0101 | tấn |
| 98 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V | 2 | cấu kiện |
| 99 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Chương V | 0,0069 | 100m3 |
| 100 | Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp II | Chương V | 0,0275 | 100m3 |
| 101 | Đào móng cột, trụ , rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Chương V | 2,8028 | m3 |
| 102 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II | Chương V | 3,8809 | m3 |
| 103 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Chương V | 0,523 | m3 |
| 104 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,6187 | m3 |
| 105 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 1,1941 | m3 |
| 106 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,0709 | 100m2 |
| 107 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V | 0,096 | 100m2 |
| 108 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,0379 | 100m2 |
| 109 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 2,3443 | m3 |
| 110 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 0,0323 | tấn |
| 111 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V | 0,2169 | tấn |
| 112 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,0086 | tấn |
| 113 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,0774 | tấn |
| 114 | Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,0223 | 100m3 |
| 115 | Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp II | Chương V | 0,0445 | 100m3 |
| 116 | Đào móng cột, trụ , rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Chương V | 5,6834 | m3 |
| 117 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,0252 | 100m2 |
| 118 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 0,5413 | m3 |
| 119 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,4153 | m3 |
| 120 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,1546 | m3 |
| 121 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,0141 | 100m2 |
| 122 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 0,0454 | tấn |
| 123 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,0182 | tấn |
| 124 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Chương V | 3,3829 | m3 |
| 125 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,025 | 100m2 |
| 126 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V | 0,0222 | tấn |
| 127 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,5902 | m3 |
| 128 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V | 8 | cấu kiện |
| 129 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 17,7992 | m2 |
| 130 | Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 17,7992 | m2 |
| 131 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 17,7 | m2 |
| 132 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 17,7 | m2 |
| 133 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Chương V | 1,6492 | m2 |
| 134 | Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,0114 | 100m3 |
| 135 | Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp II | Chương V | 0,0454 | 100m3 |
| 136 | Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,5034 | m3 |
| 137 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,0166 | tấn |
| 138 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,0949 | tấn |
| 139 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,095 | 100m2 |
| 140 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,5874 | m3 |
| 141 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,025 | tấn |
| 142 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,1074 | tấn |
| 143 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,0769 | 100m2 |
| 144 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 1,2084 | m3 |
| 145 | Sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | Chương V | 0,1145 | tấn |
| 146 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,1125 | 100m2 |
| 147 | Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,0858 | m3 |
| 148 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,0113 | tấn |
| 149 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V | 0,0242 | 100m2 |
| 150 | Đắp cát nền móng công trình | Chương V | 2,8842 | m3 |
| 151 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 1,1994 | m3 |
| 152 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 2,9194 | m3 |
| 153 | Cửa đi 1 cánh khung nhựa lõi thép, kính trắng dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ | Chương V | 5,88 | m2 |
| 154 | Sản xuất cửa sổ lật cửa nhựa lõi thép kính dày 6.38ly (gồm khoá, khuôn, cánh cửa, phụ kiện kim khí, lắp dựng) | Chương V | 1 | m2 |
| 155 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,3184 | m3 |
| 156 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,0455 | 100m2 |
| 157 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,0221 | tấn |
| 158 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,5617 | m3 |
| 159 | Lát nền, sàn, ceramic 300x300, vữa XM mác 75 | Chương V | 5,621 | m2 |
| 160 | Ốp gạch ceramic 300x450, vữa XM mác 75 | Chương V | 38,096 | m2 |
| 161 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 42,0376 | m2 |
| 162 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 3,66 | m2 |
| 163 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 5,72 | m2 |
| 164 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V | 5,737 | m2 |
| 165 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V | 11,25 | m2 |
| 166 | Quét dung dịch chống thấm mái, Sika top 107 ( ĐM 1.5kg/m2) | Chương V | 9,2068 | m2 |
| 167 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 100 | Chương V | 3,2844 | m2 |
| 168 | Lát gạch lá nem 2 lớp, vữa XM mác 75 | Chương V | 14,784 | m2 |
| 169 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 48,1396 | m2 |
| 170 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 20,735 | m2 |
| 171 | Bê tông lót móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Chương V | 0,16 | m3 |
| 172 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 0,18 | m3 |
| 173 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Chương V | 1,02 | m2 |
| 174 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V | 17,58 | m |
| 175 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Chương V | 0,4093 | 100m2 |
| 176 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Chương V | 1 | cái |
| 177 | Lắp đặt hộp đựng aptomat | Chương V | 1 | hộp |
| 178 | Lắp đặt đèn led âm trần 12W | Chương V | 4 | bộ |
| 179 | Lắp đặt công tắc đơn | Chương V | 4 | cái |
| 180 | Lắp đặt dây đơn 2(1x2.5)mm2 | Chương V | 28 | m |
| 181 | Lắp đặt dây đơn 2(1x2.5)mm2 | Chương V | 104 | m |
| 182 | Dây tiếp địa 1x2.5mm2 | Chương V | 52 | m |
| 183 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | Chương V | 50 | m |
| 184 | Giếng khoan | Chương V | 1 | cái |
| 185 | Máy bơm giếng khoan | Chương V | 1 | cái |
| 186 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1,5m3 | Chương V | 1 | bể |
| 187 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V | 2 | bộ |
| 188 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V | 2 | cái |
| 189 | Lắp đặt hộp đựng | Chương V | 2 | cái |
| 190 | Dây cấp xí bệt | Chương V | 2 | bộ |
| 191 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V | 2 | bộ |
| 192 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V | 2 | bộ |
| 193 | Lắp đặt kệ kính | Chương V | 2 | cái |
| 194 | Lắp đặt gương soi | Chương V | 2 | cái |
| 195 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Chương V | 2 | cái |
| 196 | Lắp nút bịt PPR, đường kính nút bịt 25mm | Chương V | 3 | cái |
| 197 | Lắp đặt phễu thu inox ĐK 110mm | Chương V | 4 | cái |
| 198 | Lắp đặt ống nhựa PPR D20 | Chương V | 0,05 | 100m |
| 199 | Lắp đặt ống nhựa PPR D25 | Chương V | 0,22 | 100m |
| 200 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi D20 | Chương V | 2 | bộ |
| 201 | Rắc co nhựa PPR D25 | Chương V | 3 | cái |
| 202 | Cút PPR D25 | Chương V | 12 | cái |
| 203 | Cút PPR D20 | Chương V | 8 | cái |
| 204 | Lắp đặt van PPR, đường kính van 25mm | Chương V | 3 | cái |
| 205 | Tê nhựa PPR 25x25 | Chương V | 2 | cái |
| 206 | Tê nhựa PPR 25x20 | Chương V | 5 | cái |
| 207 | Tê nhựa PPR 20x20 | Chương V | 3 | cái |
| 208 | Côn nhựa PPR 32x25 | Chương V | 1 | cái |
| 209 | Ống nối mềm D20 | Chương V | 4 | cái |
| 210 | Lắp đặt van điện, đường kính van 25mm | Chương V | 1 | cái |
| 211 | Lắp đặt van cơ, đường kính van 25mm | Chương V | 1 | cái |
| 212 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 110mm | Chương V | 0,16 | 100m |
| 213 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 90mm | Chương V | 0,14 | 100m |
| 214 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 60mm | Chương V | 0,03 | 100m |
| 215 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 42mm | Chương V | 0,02 | 100m |
| 216 | Cút 45 PVC D110 | Chương V | 4 | cái |
| 217 | Cút 45 PVC D90 | Chương V | 4 | cái |
| 218 | Cút 45 PVC D42 | Chương V | 2 | cái |
| 219 | Tê 45 PVC D110x110 | Chương V | 1 | cái |
| 220 | Tê 45 PVC D90x90 | Chương V | 4 | cái |
| 221 | Tê 45 PVC D90x42 | Chương V | 2 | cái |
| 222 | Tê 90PVC D110 | Chương V | 6 | cái |
| 223 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 30mm | Chương V | 0,009 | 100m |
| 224 | Đào móng cột, trụ, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II | Chương V | 8,3747 | m3 |
| 225 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V | 1,6749 | m3 |
| 226 | Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp II | Chương V | 0,067 | 100m3 |
| 227 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Chương V | 0,5856 | m3 |
| 228 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chương V | 2,0314 | m3 |
| 229 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,978 | m3 |
| 230 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,6898 | m3 |
| 231 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Chương V | 0,0491 | 100m2 |
| 232 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,028 | 100m2 |
| 233 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Chương V | 0,0376 | 100m2 |
| 234 | Sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Chương V | 0,0841 | tấn |
| 235 | Sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính >18 mm | Chương V | 0,0955 | tấn |
| 236 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,0164 | tấn |
| 237 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,0468 | tấn |
| 238 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,0799 | tấn |
| 239 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,0135 | tấn |
| 240 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Chương V | 3,19 | m3 |
| 241 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 24,6 | m2 |
| 242 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 24,6 | m2 |
| 243 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 18,0776 | m2 |
| 244 | Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 18,0776 | m2 |
| 245 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 4,7284 | m2 |
| 246 | Nắp tôn đạy bể có thép 12x12 | Chương V | 1 | cái |
| 247 | Cát sạch dày 10cm | Chương V | 0,156 | m3 |
| 248 | Than hoạt tính dày 10cm | Chương V | 0,156 | m3 |
| 249 | Lớp cát lớn | Chương V | 0,156 | m3 |
| 250 | Lớp Sỏi nhỏ | Chương V | 0,156 | m3 |
| 251 | Lớp Sỏi lớn | Chương V | 0,156 | m3 |
| 252 | Dàn phun | Chương V | 1 | cái |
| F | NHÀ HỘI HỌP CỤM 8 | |||
| 1 | Dỡ bỏ cổng sắt 2.7m | Chương V | 1 | cái |
| 2 | Phá dỡ hàng rào tường xây gạch chiều dày <=11cm | Chương V | 7,854 | m3 |
| 3 | Tháo dỡ mái ngói chiều cao <= 4m | Chương V | 89,54 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ trần | Chương V | 68,6664 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ vì kèo, xà gồ gỗ hư hỏng mục nát | Chương V | 8 | công |
| 6 | Tháo dỡ cửa | Chương V | 17,64 | m2 |
| 7 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V | 102,0411 | m2 |
| 8 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V | 375,7925 | m2 |
| 9 | Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch, chiều dày tường <= 22cm | Chương V | 4,26 | m2 |
| 10 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Chương V | 1,5295 | 100m2 |
| 11 | Vận chuyển phế thải đổ đi | Chương V | 27,7788 | m3 |
| 12 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 225,1095 | m2 |
| 13 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 164,067 | m2 |
| 14 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 225,1095 | m2 |
| 15 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 164,067 | m2 |
| 16 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | Chương V | 102,0411 | m2 |
| 17 | Lát nền, sàn, ceramic 600x600, vữa XM mác 75 | Chương V | 83,3061 | m2 |
| 18 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Chương V | 5,301 | m2 |
| 19 | Thi công trần bằng tấm nhựa | Chương V | 70,6211 | m2 |
| 20 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Chương V | 0,5022 | tấn |
| 21 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Chương V | 0,4683 | tấn |
| 22 | Sản xuất xà gồ thép | Chương V | 0,3195 | tấn |
| 23 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V | 0,3195 | tấn |
| 24 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 19,3036 | m2 |
| 25 | Bulong M18 | Chương V | 36 | cái |
| 26 | Bulong M20 | Chương V | 16 | cái |
| 27 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V | 0,847 | 100m2 |
| 28 | Tôn úp nóc | Chương V | 26,1 | md |
| 29 | Gia công cửa sắt, hoa sắt vuông đặc 14x14 mm | Chương V | 0,2055 | tấn |
| 30 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V | 9,5 | m2 |
| 31 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 7,4788 | m2 |
| 32 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 2,3892 | m3 |
| 33 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,2172 | 100m2 |
| 34 | Sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Chương V | 0,0518 | tấn |
| 35 | Sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Chương V | 0,3042 | tấn |
| 36 | Bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,6129 | m3 |
| 37 | Ván khuôn lanh tô | Chương V | 0,0933 | 100m2 |
| 38 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,0502 | tấn |
| 39 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,0446 | tấn |
| 40 | Cửa đi nhựa lõi thép kính trắng 6.38 ly (gồm khoá, khuôn, cánh cửa, phụ kiện kim khí, lắp dựng) | Chương V | 11,88 | m2 |
| 41 | Cửa sổ 2 cánh nhựa lõi thép kính trắng 6.38 ly (gồm khoá, khuôn, cánh cửa, phụ kiện kim khí, lắp dựng) | Chương V | 9,5 | m2 |
| 42 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 23,8375 | m2 |
| 43 | Lát gạch lá nem 2 lớp, vữa XM mác 75 | Chương V | 29,4 | m2 |
| 44 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Chương V | 0,322 | m3 |
| 45 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | Chương V | 1,1048 | m3 |
| 46 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | Chương V | 20,217 | m2 |
| 47 | Lát nền, sàn, ceramic 600x600, vữa XM mác 75 | Chương V | 6 | m2 |
| 48 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Chương V | 13,617 | m2 |
| 49 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 12,3885 | m2 |
| 50 | Tháo dỡ điện toàn nhà | Chương V | 5 | công |
| 51 | Tủ điện tầng 300x300x150 sơn tĩnh điện | Chương V | 1 | tủ |
| 52 | Lắp đặt đèn tuýp led đôi 1.2m | Chương V | 8 | bộ |
| 53 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Chương V | 3 | cái |
| 54 | Lắp đặt đèn led ốp trần 9w hành lang | Chương V | 3 | bộ |
| 55 | Lắp đặt công tắc đơn ( bao gồm măt hạt + đế âm) | Chương V | 1 | cái |
| 56 | Lắp đặt công tắc tứ ( bao gồm măt hạt + đế âm) | Chương V | 1 | cái |
| 57 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V | 4 | cái |
| 58 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Chương V | 4 | cái |
| 59 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe | Chương V | 1 | cái |
| 60 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Chương V | 1 | cái |
| 61 | Lắp đặt dây dẫn 2x1,5mm2 | Chương V | 74 | m |
| 62 | Lắp đặt dây dẫn 2x2,5mm2 | Chương V | 30 | m |
| 63 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 dây nối đất | Chương V | 20 | m |
| 64 | Lắp đặt dây dẫn 2x6mm2 | Chương V | 30 | m |
| 65 | Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 | Chương V | 30 | m |
| 66 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=34mm | Chương V | 24 | m |
| 67 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=20mm | Chương V | 74 | m |
| 68 | Lắp đặt hộp nối dây kích thước hộp 100x100 mm | Chương V | 9 | hộp |
| 69 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D16mm | Chương V | 10 | m |
| 70 | Thép tiếp đất L63x63x5x2500 | Chương V | 2 | cọc |
| 71 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 25mm | Chương V | 0,01 | 100m |
| 72 | Hộp đo điện trở | Chương V | 1 | hộp |
| 73 | Vệ sinh mặt đường, sân bãi, quét dọn đất mặt đường, sân bãi | Chương V | 41 | m2 |
| 74 | Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,41 | 100m3 |
| 75 | Mua đất tôn nền | Chương V | 45,1 | m3 |
| 76 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,082 | 100m3 |
| 77 | Lát gạch đất nung 400x400, vữa XM mác 75 | Chương V | 232 | m2 |
| 78 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 0,4284 | m3 |
| 79 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V | 0,9425 | m3 |
| 80 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 14,5656 | m2 |
| 81 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 8,8536 | m2 |
| 82 | Đất màu trồng cây | Chương V | 0,6998 | m3 |
| 83 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Chương V | 32,3014 | m3 |
| 84 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Chương V | 4,9694 | m3 |
| 85 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 8,903 | m3 |
| 86 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 10,8569 | m3 |
| 87 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V | 10,7667 | m3 |
| 88 | Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp III | Chương V | 0,2153 | 100m3 |
| 89 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 5,0677 | m3 |
| 90 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,4785 | 100m2 |
| 91 | Sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Chương V | 0,1806 | tấn |
| 92 | Sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Chương V | 0,5039 | tấn |
| 93 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V | 14,0992 | m3 |
| 94 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 4,3778 | m3 |
| 95 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V | 266,024 | m2 |
| 96 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V | 58,685 | m2 |
| 97 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V | 38,686 | m2 |
| 98 | Đắp vữa xi măng mác 75 | Chương V | 26,37 | m2 |
| 99 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V | 118,5 | m |
| 100 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 363,395 | m2 |
| 101 | Gia công hàng rào song sắt | Chương V | 12,912 | m2 |
| 102 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 12,912 | m2 |
| 103 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Chương V | 4,2926 | m3 |
| 104 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Chương V | 0,3302 | m3 |
| 105 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chương V | 1,1024 | m3 |
| 106 | Ván khuôn móng dài | Chương V | 0,05 | 100m2 |
| 107 | Ván khuôn móng cột | Chương V | 0,0351 | 100m2 |
| 108 | Sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Chương V | 0,0411 | tấn |
| 109 | Sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Chương V | 0,1208 | tấn |
| 110 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường (đất tận dụng) | Chương V | 1,4333 | m3 |
| 111 | Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp II | Chương V | 0,0262 | 100m3 |
| 112 | Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,3194 | m3 |
| 113 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,0581 | 100m2 |
| 114 | Sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Chương V | 0,0076 | tấn |
| 115 | Sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Chương V | 0,0548 | tấn |
| 116 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 1,1362 | m3 |
| 117 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V | 8,736 | m2 |
| 118 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Chương V | 8,736 | m2 |
| 119 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V | 16 | m |
| 120 | Cổng sắt | Chương V | 5,22 | m2 |
| 121 | Bánh xe | Chương V | 2 | cái |
| 122 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 10,44 | m2 |
| 123 | Biển cổng khung sắt bịt tôn 2 mặt KT 5200x600 | Chương V | 1 | bộ |
| 124 | Đào móng rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Chương V | 14,7803 | m3 |
| 125 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Chương V | 1,5893 | m3 |
| 126 | Bê tông mũ mố, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chương V | 0,9254 | m3 |
| 127 | Ván khuôn mũ mố | Chương V | 0,1147 | 100m2 |
| 128 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V | 6,9826 | m3 |
| 129 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 37,4752 | m2 |
| 130 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 5,736 | m2 |
| 131 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,76 | m3 |
| 132 | Ván khuôn tấm đan | Chương V | 0,0456 | 100m2 |
| 133 | Sản xuất lắp dựng cốt thép tấm đan | Chương V | 0,0689 | tấn |
| 134 | Lắp đặt tấm đan | Chương V | 19 | cấu kiện |
| 135 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 (đất tận dung) | Chương V | 0,0334 | 100m3 |
| 136 | Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp II | Chương V | 0,0667 | 100m3 |
| 137 | Đào móng cột, trụ , rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Chương V | 3,459 | m3 |
| 138 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Chương V | 0,2163 | m3 |
| 139 | Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,2006 | m3 |
| 140 | Ván khuôn móng dài | Chương V | 0,0246 | 100m2 |
| 141 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Chương V | 1,2142 | m3 |
| 142 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 15,986 | m2 |
| 143 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 0,5 | m2 |
| 144 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,098 | m3 |
| 145 | Ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,0056 | 100m2 |
| 146 | Sản xuất lắp dựng cốt thép tấm đan | Chương V | 0,0101 | tấn |
| 147 | Lắp đặt tấm đan | Chương V | 2 | cấu kiện |
| 148 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 (đất tận dung) | Chương V | 0,0052 | 100m3 |
| 149 | Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp II | Chương V | 0,021 | 100m3 |
| 150 | Đào móng cột, trụ , rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Chương V | 2,8028 | m3 |
| 151 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II | Chương V | 3,8809 | m3 |
| 152 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 1,111 | m3 |
| 153 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,7736 | m3 |
| 154 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 1,1941 | m3 |
| 155 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,099 | 100m2 |
| 156 | Ván khuôn móng dài | Chương V | 0,096 | 100m2 |
| 157 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,0379 | 100m2 |
| 158 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 4,4281 | m3 |
| 159 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 0,0344 | tấn |
| 160 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V | 0,2297 | tấn |
| 161 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,0086 | tấn |
| 162 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,0774 | tấn |
| 163 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 (đất tận dung) | Chương V | 0,0223 | 100m3 |
| 164 | Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp II | Chương V | 0,0445 | 100m3 |
| 165 | Đào móng cột, trụ, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Chương V | 5,6834 | m3 |
| 166 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,0252 | 100m2 |
| 167 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 0,5413 | m3 |
| 168 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,4153 | m3 |
| 169 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,1546 | m3 |
| 170 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,0141 | 100m2 |
| 171 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 0,0454 | tấn |
| 172 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,0182 | tấn |
| 173 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Chương V | 3,3829 | m3 |
| 174 | Ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,025 | 100m2 |
| 175 | Sản xuất lắp dựng cốt thép nắp đan | Chương V | 0,0222 | tấn |
| 176 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,5902 | m3 |
| 177 | Lắp đặt tấm đan | Chương V | 8 | cấu kiện |
| 178 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 17,7992 | m2 |
| 179 | Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 17,7992 | m2 |
| 180 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 17,7 | m2 |
| 181 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 17,7 | m2 |
| 182 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Chương V | 1,6492 | m2 |
| 183 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 (đất tận dung) | Chương V | 0,0114 | 100m3 |
| 184 | Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp II | Chương V | 0,0454 | 100m3 |
| 185 | Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,5034 | m3 |
| 186 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,0166 | tấn |
| 187 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,0949 | tấn |
| 188 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,095 | 100m2 |
| 189 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,5874 | m3 |
| 190 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,025 | tấn |
| 191 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,1074 | tấn |
| 192 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,0769 | 100m2 |
| 193 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 1,2084 | m3 |
| 194 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,1145 | tấn |
| 195 | Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,1125 | 100m2 |
| 196 | Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, đá 1x2 - Vữa BT mác 200 | Chương V | 0,0858 | m3 |
| 197 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,0113 | tấn |
| 198 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước | Chương V | 0,0242 | 100m2 |
| 199 | Đắp cát nền móng công trình | Chương V | 6,3452 | m3 |
| 200 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 1,1994 | m3 |
| 201 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 2,9194 | m3 |
| 202 | Cửa đi 1cánh khung nhựa lõi thép, kính trắng dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ | Chương V | 5,88 | m2 |
| 203 | Sản xuất cửa sổ lật cửa nhựa lõi thép dày 6.38ly (gồm khoá, khuôn, cánh cửa, phụ kiện kim khí, lắp dựng) | Chương V | 1 | m2 |
| 204 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,3184 | m3 |
| 205 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,0455 | 100m2 |
| 206 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,0221 | tấn |
| 207 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,5617 | m3 |
| 208 | Lát nền, sàn, ceramic 300x300, vữa XM mác 75 | Chương V | 5,621 | m2 |
| 209 | Ốp gạch vào tường ceramic 300x450, vữa XM mác 75 | Chương V | 38,096 | m2 |
| 210 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 42,0376 | m2 |
| 211 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 3,66 | m2 |
| 212 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 5,72 | m2 |
| 213 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V | 5,737 | m2 |
| 214 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V | 11,25 | m2 |
| 215 | Quét dung dịch chống thấm Sika top 107 ( ĐM 1.5kg/m2) | Chương V | 9,2068 | m2 |
| 216 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 100 | Chương V | 3,2844 | m2 |
| 217 | Lát gạch lá nem, vữa XM mác 75 | Chương V | 14,784 | m2 |
| 218 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 48,1396 | m2 |
| 219 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 20,735 | m2 |
| 220 | Bê tông lót móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Chương V | 0,16 | m3 |
| 221 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 0,18 | m3 |
| 222 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 1,02 | m2 |
| 223 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 1,02 | m2 |
| 224 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V | 17,58 | m |
| 225 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Chương V | 0,4093 | 100m2 |
| 226 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Chương V | 1 | cái |
| 227 | Lắp đặt hộp đựng aptomat | Chương V | 1 | hộp |
| 228 | Lắp đặt đèn led âm trần 12W | Chương V | 4 | bộ |
| 229 | Lắp đặt công tắc đơn | Chương V | 4 | cái |
| 230 | Lắp đặt dây đơn 2(1x2.5)mm2 | Chương V | 28 | m |
| 231 | Lắp đặt dây đơn 2(1x2.5)mm2 | Chương V | 84 | m |
| 232 | Dây tiếp địa 1x2.5mm2 | Chương V | 42 | m |
| 233 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | Chương V | 44 | m |
| 234 | Giếng khoan | Chương V | 1 | cái |
| 235 | Máy bơm giếng khoan | Chương V | 1 | cái |
| 236 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1,5m3 | Chương V | 1 | bể |
| 237 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V | 2 | bộ |
| 238 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V | 2 | cái |
| 239 | Lắp đặt hộp đựng | Chương V | 2 | cái |
| 240 | Dây cấp xí bệt | Chương V | 2 | bộ |
| 241 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V | 2 | bộ |
| 242 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V | 2 | bộ |
| 243 | Lắp đặt kệ kính | Chương V | 2 | cái |
| 244 | Lắp đặt gương soi | Chương V | 2 | cái |
| 245 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Chương V | 2 | cái |
| 246 | Lắp nút bịt PPR, đường kính nút bịt 25mm | Chương V | 3 | cái |
| 247 | Lắp đặt phễu thu inox ĐK 110mm | Chương V | 4 | cái |
| 248 | Lắp đặt ống nhựa PPR D20 | Chương V | 0,05 | 100m |
| 249 | Lắp đặt ống nhựa PPR D25 | Chương V | 0,22 | 100m |
| 250 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi D20 | Chương V | 2 | bộ |
| 251 | Rắc co nhựa PPR D25 | Chương V | 3 | cái |
| 252 | Cút PPR D25 | Chương V | 12 | cái |
| 253 | Cút PPR D20 | Chương V | 8 | cái |
| 254 | Lắp đặt van PPR, đường kính van 25mm | Chương V | 3 | cái |
| 255 | Tê nhựa PPR 25x25 | Chương V | 2 | cái |
| 256 | Tê nhựa PPR 25x20 | Chương V | 5 | cái |
| 257 | Tê nhựa PPR 20x20 | Chương V | 3 | cái |
| 258 | Côn nhựa PPR 32x25 | Chương V | 1 | cái |
| 259 | Ống nối mềm D20 | Chương V | 4 | cái |
| 260 | Lắp đặt van điện, đường kính van 25mm | Chương V | 1 | cái |
| 261 | Lắp đặt van cơ, đường kính van 25mm | Chương V | 1 | cái |
| 262 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 110mm | Chương V | 0,16 | 100m |
| 263 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 90mm | Chương V | 0,14 | 100m |
| 264 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 60mm | Chương V | 0,03 | 100m |
| 265 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 42mm | Chương V | 0,02 | 100m |
| 266 | Cút 45 PVC D110 | Chương V | 4 | cái |
| 267 | Cút 45 PVC D90 | Chương V | 4 | cái |
| 268 | Cút 45 PVC D42 | Chương V | 2 | cái |
| 269 | Tê 45 PVC D110x110 | Chương V | 1 | cái |
| 270 | Tê 45 PVC D90x90 | Chương V | 4 | cái |
| 271 | Tê 45 PVC D90x42 | Chương V | 2 | cái |
| 272 | Tê 90PVC D110 | Chương V | 6 | cái |
| 273 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 30mm | Chương V | 0,009 | 100m |
| 274 | Đào móng cột, trụ, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II | Chương V | 8,3747 | m3 |
| 275 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường (đất tận dụng) | Chương V | 1,6749 | m3 |
| 276 | Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp II | Chương V | 0,067 | 100m3 |
| 277 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Chương V | 0,5856 | m3 |
| 278 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chương V | 2,0314 | m3 |
| 279 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,978 | m3 |
| 280 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,6898 | m3 |
| 281 | Ván khuôn móng dài, bệ máy | Chương V | 0,0491 | 100m2 |
| 282 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,028 | 100m2 |
| 283 | Ván khuôn sàn mái | Chương V | 0,0376 | 100m2 |
| 284 | Sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Chương V | 0,0841 | tấn |
| 285 | Sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính >18 mm | Chương V | 0,0955 | tấn |
| 286 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,0164 | tấn |
| 287 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,0468 | tấn |
| 288 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,0799 | tấn |
| 289 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,0135 | tấn |
| 290 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Chương V | 3,19 | m3 |
| 291 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 24,6 | m2 |
| 292 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 24,6 | m2 |
| 293 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 18,0776 | m2 |
| 294 | Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 18,0776 | m2 |
| 295 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 4,7284 | m2 |
| 296 | Nắp tôn đạy bể có thép 12x12 | Chương V | 1 | cái |
| 297 | Cát sạch dày 10cm | Chương V | 0,156 | m3 |
| 298 | Than hoạt tính dày 10cm | Chương V | 0,156 | m3 |
| 299 | Lớp cát lớn | Chương V | 0,156 | m3 |
| 300 | Lớp Sỏi nhỏ | Chương V | 0,156 | m3 |
| 301 | Lớp Sỏi lớn | Chương V | 0,156 | m3 |
| 302 | Dàn phun | Chương V | 1 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi