Gói thầu: Số 02: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201248428-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/12/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Phúc Thọ
Tên gói thầu Số 02: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20201247021
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện và các nguồn huy động khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-15 11:47:00 đến ngày 2020-12-25 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,522,985,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 67,000,000 VNĐ ((Sáu mươi bảy triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ HỘI HỌP CỤM 1
1 Tháo dỡ cửa Chương V 30,93 m2
2 Thay kính cửa ô thoáng trên cửa đi, cửa sổ kính dày 5ly Chương V 3,6859 m2
3 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ Chương V 54,4882 m2
4 Cạo rỉ các kết cấu thép Chương V 4,0666 m2
5 Sơn kết cấu gỗ - 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 54,4882 1m2
6 Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 4,0666 1m2
7 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Chương V 394,7964 m2
8 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Chương V 21,44 m2
9 Xây tường thẳng bằng gạch không nung (6x10,5x22), chiều dày <=11cm, vữa XM M75 Chương V 0,1256 m3
10 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Chương V 3,5402 m2
11 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 197,51 1m2
12 Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 222,2666 1m2
13 Tháo tấm lợp tôn Chương V 1,1728 100m2
14 Đục tẩy bề mặt sàn bê tông Chương V 17,0532 1m2
15 Quét dung dịch chống thấm Sika top 107 2 lớp (DM 1.5kg/m2) Chương V 17,0532 1m2
16 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V 1,1728 100m2
17 Tôn úp nóc + úp sườn Chương V 33,82 m
18 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V 91,4092 m2
19 Lát nền, sàn, kích thước gạch ceramic 600x600, vữa XM mác 75 Chương V 91,4092 m2
20 Phá dỡ granito tam cấp Chương V 6,004 m2
21 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V 5,128 m2
22 Cạo sơn con tiện và sơn lại Chương V 55 cái
23 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Chương V 1,1977 100m2
24 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Chương V 3,4095 m3
25 Vận chuyển phế thải đổ đi Chương V 3,4095 m3
26 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V 2,672 m3
27 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V 3,2384 m3
28 Vận chuyển phế thải đổ đi Chương V 5,9104 m3
29 Tát ao làm kè Chương V 1 ao
30 Đóng cọc tre bằng máy, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp I Chương V 3,33 100m
31 Phiên nứa chắn đất Chương V 99,9 m2
32 Đắp đất bờ vây, độ chặt yêu cầu K=0,85 (đất tận dụng đào kè) Chương V 0,2498 100m3
33 Đào đất bờ vây, đất cấp I Chương V 0,2498 100m3
34 Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp I Chương V 0,2498 100m3
35 Đào móng kè, đất cấp I Chương V 0,8128 100m3
36 Đóng cọc tre bằng, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp I Chương V 41,3375 100m
37 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V 6,614 m3
38 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 Chương V 40,2765 m3
39 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 Chương V 84,2265 m3
40 Bê tông giằng kè, đá 1x2, mác 200 Chương V 3,2824 m3
41 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 0,1641 100m2
42 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,0682 tấn
43 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,1988 tấn
44 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,3947 100m3
45 Mua đất đồi về đắp Chương V 12,38 m3
46 Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp I Chương V 0,2921 100m3
47 Lắp đặt ống nhựa PVC D76 Chương V 0,1332 100m
48 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải, quét 2 lớp nhựa (chèn vào khe lún) Chương V 11,4885 m2
49 Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập Chương V 0,0213 100m2
50 Đá cấp phối 20-80 Chương V 0,6394 m3
51 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 1,6117 m3
52 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 21,978 m2
53 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 21,978 m2
54 Đào móng cống, đất cấp I Chương V 0,2446 100m3
55 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,0147 100m3
56 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 (đất tận dung) Chương V 0,2051 100m3
57 Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp I Chương V 0,0248 100m3
58 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2,5m, đường kính <= 1250mm Chương V 2 đoạn ống
59 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 1250mm Chương V 1 mối nối
60 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính 1250mm Chương V 10 cái
61 Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình Chương V 1,8315 m3
62 Ni long chống mất nước Chương V 36,63 m2
63 Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V 3,663 m3
64 Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ Chương V 1,2247 10m
65 Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình Chương V 7,23 m3
66 Ni long chống mất nước Chương V 241 m2
67 Bê tông nền, đá 2x4, mác 200 Chương V 24,1 m3
68 Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ Chương V 4,82 10m
69 Lát gạch gốm đỏ 400x400 mm Chương V 241 m2
70 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V 0,2856 m3
71 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V 1,2566 m3
72 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 19,4208 m2
73 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 19,4208 m2
74 Đất màu trồng cây Chương V 0,9331 m3
75 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V 1,4412 m3
76 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 0,2079 100m2
77 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,1059 tấn
78 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V 13,3264 m3
79 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 4,0859 m3
80 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V 251,7042 m2
81 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V 54,1288 m2
82 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V 35,088 m2
83 Đắp vữa XM mác 75 Chương V 25,1928 m2
84 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V 132,72 m
85 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 340,921 m2
86 Gia công hàng rào song sắt Chương V 11,148 m2
87 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 11,148 m2
88 Đào đất móng cổng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V 6,2243 m3
89 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V 0,3302 m3
90 Đóng cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II Chương V 1,25 100m
91 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V 1,1063 m3
92 Ván khuôn móng dài Chương V 0,0504 100m2
93 Ván khuôn móng cột Chương V 0,0351 100m2
94 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V 0,0411 tấn
95 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V 0,1208 tấn
96 Đắp đất nền móng công trình, nền đường (đất tận dụng) Chương V 1,4333 m3
97 Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp II Chương V 0,0262 100m3
98 Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,3194 m3
99 Ván khuôn cột Chương V 0,0581 100m2
100 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,0076 tấn
101 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,0548 tấn
102 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 1,1362 m3
103 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V 8,736 m2
104 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Chương V 8,736 m2
105 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V 16 m
106 Cổng sắt Chương V 5,22 m2
107 Bánh xe Chương V 2 cái
108 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 10,44 m2
109 Biển cổng khung sắt bịt tôn 2 mặt KT 5200x600 Chương V 1 cái
110 Đào đất, đất cấp I Chương V 0,7392 100m3
111 Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp I Chương V 0,7392 100m3
112 Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 3,2805 100m3
113 Mua đất đồi tôn nền độ đầm chặt đạt k=0.9 Chương V 360,855 m3
114 Đào móng kè đá, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II Chương V 0,3406 100m3
115 Đắp đất nền móng công trình, nền đường (đất tận dụng) Chương V 11,3555 m3
116 Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp II Chương V 0,2271 100m3
117 Đóng cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp II Chương V 66,2375 100m
118 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V 11,355 m3
119 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 Chương V 58,289 m3
120 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 Chương V 98,2775 m3
121 Bê tông xà dầm, giằng kè, đá 1x2, mác 250 Chương V 6,6616 m3
122 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 0,3331 100m2
123 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,1385 tấn
124 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,4035 tấn
125 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 76mm Chương V 0,3028 100m
126 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa Chương V 18,3629 m2
127 Bọc vải địa kỹ thuật Chương V 0,0484 100m2
128 Đá cấp phối 20-80 Chương V 1,4534 m3
129 Đào móng cột, trụ, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Chương V 2,8028 m3
130 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II Chương V 3,8809 m3
131 Đóng cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II Chương V 1,225 100m
132 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V 0,523 m3
133 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,6768 m3
134 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V 1,1941 m3
135 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V 0,0814 100m2
136 Ván khuôn móng dài Chương V 0,096 100m2
137 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 0,0379 100m2
138 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V 3,1257 m3
139 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V 0,0337 tấn
140 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V 0,2265 tấn
141 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,0086 tấn
142 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,0774 tấn
143 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 (đất tận dung) Chương V 0,0223 100m3
144 Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp II Chương V 0,0445 100m3
145 Đào móng bể phốt, đất cấp II Chương V 5,6834 m3
146 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V 0,0252 100m2
147 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V 0,5413 m3
148 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,4153 m3
149 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,1546 m3
150 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 0,0141 100m2
151 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V 0,0454 tấn
152 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,0182 tấn
153 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Chương V 3,3829 m3
154 Ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V 0,025 100m2
155 Sản xuất lắp dựng cốt thép nắp đan Chương V 0,0222 tấn
156 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,5902 m3
157 Lắp đặt tấm đan Chương V 8 cấu kiện
158 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 17,7992 m2
159 Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Chương V 17,7992 m2
160 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 17,7 m2
161 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Chương V 17,7 m2
162 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 Chương V 1,6492 m2
163 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 (đất tận dung) Chương V 0,0114 100m3
164 Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp II Chương V 0,0454 100m3
165 Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,5034 m3
166 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,0166 tấn
167 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,0949 tấn
168 Ván khuôn cột, chiều cao <= 28m Chương V 0,095 100m2
169 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,5874 m3
170 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,025 tấn
171 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,1074 tấn
172 Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Chương V 0,0769 100m2
173 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V 1,2084 m3
174 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,1145 tấn
175 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Chương V 0,1125 100m2
176 Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,0858 m3
177 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,0113 tấn
178 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V 0,0242 100m2
179 Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình Chương V 4,0379 m3
180 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 1,4269 m3
181 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 2,9194 m3
182 Cửa đi 1cánh khung nhựa lõi thép, kính trắng dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ, chuyển từ kính 5ly sang kính 6.38 ly Chương V 5,88 m2
183 Sản xuất cửa sổ lật cửa nhựa lõi thép dày 6.38 ly Chương V 1 m2
184 Bê tông giằng tường chắn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,3184 m3
185 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 0,0455 100m2
186 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,0221 tấn
187 Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,5617 m3
188 Lát nền, sàn, ceramic chống trơn 300x300, vữa XM mác 75 Chương V 5,621 m2
189 Ốp gạch vào tường, ceramic 300x450, vữa XM mác 75 Chương V 38,096 m2
190 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 42,0376 m2
191 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 3,66 m2
192 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 5,72 m2
193 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V 5,737 m2
194 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V 11,25 m2
195 Quét dung dịch chống thấm 2 lớp Sika top 107 ( ĐM 1.5kg/m2) Chương V 9,2068 m2
196 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 100 Chương V 3,2844 m2
197 Lát gạch lá nem chống nóng 2 lớp Chương V 14,784 m2
198 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 48,1396 m2
199 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 20,735 m2
200 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V 0,16 m3
201 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 0,18 m3
202 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V 1,02 m2
203 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V 17,58 m
204 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Chương V 0,4093 100m2
205 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Chương V 1 cái
206 Lắp đặt hộp đựng aptomat Chương V 1 hộp
207 Lắp đặt đèn led âm trần 12W Chương V 4 bộ
208 Lắp đặt công tắc đơn Roman Chương V 4 cái
209 Lắp đặt dây đơn 2(1x2.5)mm2 Chương V 28 m
210 Lắp đặt dây đơn 2(1x2.5)mm2 Chương V 68 m
211 Dây tiếp địa 1x2.5mm2 Chương V 34 m
212 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm Chương V 40 m
213 Giếng khoan Chương V 1 cái
214 Máy bơm giếng khoan Chương V 1 cái
215 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1,5m3 Chương V 1 bể
216 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V 2 bộ
217 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V 2 cái
218 Lắp đặt hộp đựng giấy Chương V 2 cái
219 Dây cấp xí bệt Chương V 2 bộ
220 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V 2 bộ
221 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi chậu rửa Chương V 2 bộ
222 Lắp đặt kệ kính Chương V 2 cái
223 Lắp đặt gương soi Chương V 2 cái
224 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Chương V 2 cái
225 Lắp nút bịt PPR D25mm Chương V 3 cái
226 Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm Chương V 4 cái
227 Lắp đặt ống nhựa PPR D20mm, Chương V 0,05 100m
228 Lắp đặt ống nhựa PPR D25mm, Chương V 0,22 100m
229 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi D20 Chương V 2 bộ
230 Rắc co nhựa PPR D25 Chương V 3 cái
231 Cút PPR D25 Chương V 12 cái
232 Cút PPR D20 Chương V 8 cái
233 Lắp đặt van PPR, đường kính van 25mm Chương V 3 cái
234 Tê nhựa PPR 25x25 Chương V 2 cái
235 Tê nhựa PPR 25x20 Chương V 5 cái
236 Tê nhựa PPR 20x20 Chương V 3 cái
237 Côn nhựa PPR 32x25 Chương V 1 cái
238 Ống nối mềm D20 Chương V 4 cái
239 Lắp đặt van điện, đường kính van 25mm Chương V 1 cái
240 Lắp đặt van cơ, đường kính van 25mm Chương V 1 cái
241 Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 110mm Chương V 0,16 100m
242 Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 90mm Chương V 0,14 100m
243 Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 60mm Chương V 0,03 100m
244 Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 42mm Chương V 0,02 100m
245 Cút 45 PVC D110 Chương V 4 cái
246 Cút 45 PVC D90 Chương V 4 cái
247 Cút 45 PVC D42 Chương V 2 cái
248 Tê 45 PVC D110x110 Chương V 1 cái
249 Tê 45 PVC D90x90 Chương V 4 cái
250 Tê 45 PVC D90x42 Chương V 2 cái
251 Tê 90PVC D110 Chương V 6 cái
252 Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 30mm Chương V 0,009 100m
253 Đào móng, đất cấp II Chương V 8,3747 m3
254 Đắp đất nền móng công trình, nền đường (đất tận dụng) Chương V 1,6749 m3
255 Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp II Chương V 0,067 100m3
256 Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp II Chương V 3,6603 100m
257 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V 0,5856 m3
258 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V 2,0314 m3
259 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,978 m3
260 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,6898 m3
261 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V 0,0491 100m2
262 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 0,028 100m2
263 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Chương V 0,0376 100m2
264 Sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V 0,0841 tấn
265 Sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính >18 mm Chương V 0,0955 tấn
266 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,0164 tấn
267 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,0468 tấn
268 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,0799 tấn
269 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,0135 tấn
270 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Chương V 3,19 m3
271 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 24,6 m2
272 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Chương V 24,6 m2
273 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 18,0776 m2
274 Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Chương V 18,0776 m2
275 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 4,7284 m2
276 Nắp tôn đạy bể có thép 12x12 Chương V 1 cái
277 Cát sạch dày 10cm Chương V 0,156 m3
278 Than hoạt tính dày 10cm Chương V 0,156 m3
279 Lớp cát lớn Chương V 0,156 m3
280 Lớp Sỏi nhỏ Chương V 0,156 m3
281 Lớp Sỏi lớn Chương V 0,156 m3
282 Dàn phun Chương V 1 cái
B NHÀ HỘI HỌP CỤM 2
1 Tháo dỡ cửa Chương V 21,22 m2
2 Thay kính cửa ô thoáng trên cửa đi, cửa sổ kính dày 5ly Chương V 9,3174 m2
3 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ Chương V 23,8052 m2
4 Cạo rỉ các kết cấu thép Chương V 7,2828 m2
5 Sơn kết cấu gỗ - 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 23,8052 1m2
6 Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 7,2828 1m2
7 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Chương V 386,8709 m2
8 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Chương V 43,124 m2
9 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 136,714 1m2
10 Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 293,2809 1m2
11 Tháo dỡ trần Chương V 75,0824 m2
12 Tháo tấm lợp tôn Chương V 1,1111 100m2
13 Đục tẩy bề mặt sàn bê tông Chương V 37,744 1m2
14 Thi công trần bằng tấm nhựa Chương V 75,0824 m2
15 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V 1,1111 100m2
16 Tôn úp nóc + úp sườn Chương V 29,82 m
17 Quét dung dịch chống thấm Sika top 107 2 lớp (DM 1.5kg/m2) Chương V 37,744 1m2
18 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V 88,906 m2
19 Phá dỡ granito tam cấp Chương V 18,8696 m2
20 Lát nền, sàn, kích thước gạch ceramic 600x600, vữa XM mác 75 Chương V 88,906 m2
21 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V 18,8696 m2
22 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Chương V 1,1977 100m2
23 Vận chuyển phế thải đổ đi Chương V 3,7721 m3
24 Dỡ bỏ cánh cổng sắt rộng 2.8m Chương V 1 cái
25 Đào đất móng băng, đất cấp I Chương V 0,5524 100m3
26 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,7162 100m3
27 Nilong chống mất nước Chương V 276,2 m2
28 Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V 27,62 m3
29 Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ Chương V 5,524 10m
30 Lát gạch đất nung 400x400, vữa XM mác 75 Chương V 312,3 m2
31 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V 0,714 m3
32 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V 1,5708 m3
33 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 24,276 m2
34 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 24,276 m2
35 Đất màu trồng cây Chương V 1,1664 m3
36 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Chương V 36,6873 m3
37 Đóng cọc tre bằng, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp II Chương V 30,3763 100m
38 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V 5,6442 m3
39 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V 10,5762 m3
40 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V 14,0679 m3
41 Đắp đất nền móng công trình, nền đường (đất tận dụng) Chương V 12,2291 m3
42 Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp II Chương V 0,2446 100m3
43 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V 5,7884 m3
44 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 0,5392 100m2
45 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,2042 tấn
46 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,568 tấn
47 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V 16,9603 m3
48 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 5,2533 m3
49 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V 360,3458 m2
50 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V 69,4562 m2
51 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V 44,524 m2
52 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Chương V 32,5152 m2
53 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V 170,64 m
54 Đắp vữa XM mác 75 Chương V 32,5152 m2
55 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 474,326 m2
56 Gia công hàng rào song sắt Chương V 13,248 m2
57 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 13,248 m2
58 Đào móng cổng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Chương V 4,2926 m3
59 Đóng cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp II Chương V 1,25 100m
60 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V 0,3302 m3
61 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V 1,1063 m3
62 Ván khuôn móng dài Chương V 0,0504 100m2
63 Ván khuôn móng cột Chương V 0,0351 100m2
64 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V 0,0411 tấn
65 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V 0,1208 tấn
66 Đắp đất nền móng công trình, nền đường (đất tận dụng) Chương V 1,4333 m3
67 Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp II Chương V 0,0262 100m3
68 Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,3194 m3
69 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Chương V 0,0581 100m2
70 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,0076 tấn
71 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,0548 tấn
72 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 1,1362 m3
73 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V 8,736 m2
74 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Chương V 8,736 m2
75 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V 16 m
76 Cổng sắt Chương V 5,22 m2
77 Bánh xe Chương V 2 cái
78 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 10,44 m2
79 Biển cổng khung sắt bịt tôn KT 5200x600 Chương V 1 bộ
80 Đào móng rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Chương V 14,2682 m3
81 Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V 1,5271 m3
82 Bê tông mũ mố, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V 0,8799 m3
83 Ván khuôn mũ mố Chương V 0,1091 100m2
84 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V 6,7993 m3
85 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 36,36 m2
86 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 75 Chương V 5,454 m2
87 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,72 m3
88 Ván khuôn tấm đan Chương V 0,0432 100m2
89 Sản xuất lắp dựng cốt thép tấm đan Chương V 0,0652 tấn
90 Lắp đặt tấm đan Chương V 18 cấu kiện
91 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 (đất tận dung) Chương V 0,0325 100m3
92 Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp II Chương V 0,0651 100m3
93 Đào móng, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II Chương V 5,2728 m3
94 Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V 0,3245 m3
95 Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,301 m3
96 Ván khuôn móng dài Chương V 0,037 100m2
97 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Chương V 1,8269 m3
98 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 24,684 m2
99 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 75 Chương V 0,75 m2
100 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,147 m3
101 Ván khuôn tấm đan Chương V 0,0084 100m2
102 Sản xuất lắp dựng cốt thép tấm đan Chương V 0,0152 tấn
103 Lắp đặt tấm đan Chương V 3 cấu kiện
104 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 (đất tận dung) Chương V 0,0105 100m3
105 Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp II Chương V 0,0422 100m3
106 Đào móng cột, trụ, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II Chương V 2,8028 m3
107 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II Chương V 3,8809 m3
108 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V 0,523 m3
109 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,6768 m3
110 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V 1,1941 m3
111 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V 0,0814 100m2
112 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V 0,096 100m2
113 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 0,0379 100m2
114 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V 3,1257 m3
115 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V 0,0337 tấn
116 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V 0,2265 tấn
117 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,0086 tấn
118 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,0774 tấn
119 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 (đất tận dung) Chương V 0,0223 100m3
120 Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp II Chương V 0,0445 100m3
121 Đào móng, đất cấp II Chương V 5,6834 m3
122 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V 0,0252 100m2
123 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V 0,5413 m3
124 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,4153 m3
125 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,1546 m3
126 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 0,0141 100m2
127 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V 0,0454 tấn
128 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,0182 tấn
129 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Chương V 3,3829 m3
130 Ván khuôn nắp đan Chương V 0,025 100m2
131 Sản xuất lắp dựng cốt thép tấm đan Chương V 0,0222 tấn
132 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,5902 m3
133 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V 8 cấu kiện
134 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 17,7992 m2
135 Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Chương V 17,7992 m2
136 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 17,7 m2
137 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Chương V 17,7 m2
138 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 Chương V 1,6492 m2
139 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 (đất tận dung) Chương V 0,0114 100m3
140 Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp II Chương V 0,0454 100m3
141 Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,5034 m3
142 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,0166 tấn
143 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,0949 tấn
144 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Chương V 0,095 100m2
145 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,5874 m3
146 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,025 tấn
147 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,1074 tấn
148 Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Chương V 0,0769 100m2
149 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V 1,2084 m3
150 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,1145 tấn
151 Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Chương V 0,1125 100m2
152 Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,0858 m3
153 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,0113 tấn
154 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V 0,0242 100m2
155 Đắp cát nền móng công trình Chương V 4,0379 m3
156 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 1,1994 m3
157 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 2,9194 m3
158 Cửa đi 1cánh khung nhựa lõi thép, kính trắng dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ Chương V 5,88 m2
159 Sản xuất cửa sổ lật cửa nhựa lõi thép dày 6.38ly Chương V 1 m2
160 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,3184 m3
161 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 0,0455 100m2
162 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,0221 tấn
163 Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,5617 m3
164 Lát nền, sàn, ceramic 300x300, vữa XM mác 75 Chương V 5,621 m2
165 Ốp gạch vào tường, ceramic 300x450, vữa XM mác 75 Chương V 38,096 m2
166 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 42,0376 m2
167 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 3,66 m2
168 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 5,72 m2
169 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V 5,737 m2
170 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V 11,25 m2
171 Chống thấm mái, sê nô, WC Chương V 9,2068 m2
172 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 100 Chương V 3,2844 m2
173 Lát gạch lá nem chống nóng, vữa XM mác 75 Chương V 14,784 m2
174 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 48,1396 m2
175 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 20,735 m2
176 Bê tông lót móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V 0,16 m3
177 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 0,18 m3
178 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V 1,02 m2
179 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V 17,58 m
180 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Chương V 0,4093 100m2
181 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Chương V 1 cái
182 Lắp đặt hộp đựng aptomat Chương V 1 hộp
183 Lắp đặt đèn led âm trần 12W Chương V 4 bộ
184 Lắp đặt công tắc đơn Chương V 4 cái
185 Lắp đặt dây đơn 2(1x2.5)mm2 Chương V 28 m
186 Lắp đặt dây đơn 2(1x2.5)mm2 Chương V 84 m
187 Dây tiếp địa 1x2.5mm2 Chương V 42 m
188 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm Chương V 44 m
189 Giếng khoan Chương V 1 cái
190 Máy bơm giếng khoan Chương V 1 cái
191 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1,5m3 Chương V 1 bể
192 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V 2 bộ
193 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V 2 cái
194 Lắp đặt hộp đựng giấy Chương V 2 cái
195 Dây cấp xí bệt Chương V 2 bộ
196 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V 2 bộ
197 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V 2 bộ
198 Lắp đặt kệ kính Chương V 2 cái
199 Lắp đặt gương soi Chương V 2 cái
200 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Chương V 2 cái
201 Lắp nút bịt PPR, đường kính nút bịt 25mm Chương V 3 cái
202 Lắp đặt phễu thu inox ĐK 110mm Chương V 4 cái
203 Lắp đặt ống nhựa PPR D20mm Chương V 0,05 100m
204 Lắp đặt ống nhựa PPR D25mm Chương V 0,22 100m
205 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi D20 Chương V 2 bộ
206 Rắc co nhựa PPR D25 Chương V 3 cái
207 Cút PPR D25 Chương V 12 cái
208 Cút PPR D20 Chương V 8 cái
209 Lắp đặt van PPR, đường kính van 25mm Chương V 3 cái
210 Tê nhựa PPR 25x25 Chương V 2 cái
211 Tê nhựa PPR 25x20 Chương V 5 cái
212 Tê nhựa PPR 20x20 Chương V 3 cái
213 Côn nhựa PPR 32x25 Chương V 1 cái
214 Ống nối mềm D20 Chương V 4 cái
215 Lắp đặt van điện, đường kính van 25mm Chương V 1 cái
216 Lắp đặt van cơ, đường kính van 25mm Chương V 1 cái
217 Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 110mm Chương V 0,16 100m
218 Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 90mm Chương V 0,14 100m
219 Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 60mm Chương V 0,03 100m
220 Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 42mm Chương V 0,02 100m
221 Cút 45 PVC D110 Chương V 4 cái
222 Cút 45 PVC D90 Chương V 4 cái
223 Cút 45 PVC D42 Chương V 2 cái
224 Tê 45 PVC D110x110 Chương V 1 cái
225 Tê 45 PVC D90x90 Chương V 4 cái
226 Tê 45 PVC D90x42 Chương V 2 cái
227 Tê 90PVC D110 Chương V 6 cái
228 Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 30mm Chương V 0,009 100m
229 Đào móng, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II Chương V 8,3747 m3
230 Đắp đất nền móng công trình, nền đường (đất tận dụng) Chương V 1,6749 m3
231 Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp II Chương V 0,067 100m3
232 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V 0,5856 m3
233 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V 2,0314 m3
234 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,978 m3
235 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,6898 m3
236 Ván khuôn móng Chương V 0,0491 100m2
237 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 0,028 100m2
238 Ván khuôn sàn mái Chương V 0,0376 100m2
239 Sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V 0,0841 tấn
240 Sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính >18 mm Chương V 0,0955 tấn
241 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,0164 tấn
242 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,0468 tấn
243 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,0799 tấn
244 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,0135 tấn
245 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Chương V 3,19 m3
246 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 24,6 m2
247 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Chương V 24,6 m2
248 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 18,0776 m2
249 Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Chương V 18,0776 m2
250 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 4,7284 m2
251 Nắp tôn đạy bể có thép 12x12 Chương V 1 cái
252 Cát sạch dày 10cm Chương V 0,156 m3
253 Than hoạt tính dày 10cm Chương V 0,156 m3
254 Lớp cát lớn Chương V 0,156 m3
255 Lớp Sỏi nhỏ Chương V 0,156 m3
256 Lớp Sỏi lớn Chương V 0,156 m3
257 Dàn phun Chương V 1 cái
C NHÀ HỘI HỌP CỤM 3
1 Tháo dỡ cửa Chương V 20,61 m2
2 Cạo rỉ các kết cấu thép Chương V 8,5632 m2
3 Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 8,5632 1m2
4 Cửa đi 2 cánh mở quay khung nhựa lõi thép, kính trắng dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ Chương V 8,64 m2
5 Cửa sổ 2 cánh mở trượt khung nhựa lõi thép, kính trắng dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ Chương V 10,56 m2
6 Vách kính khung nhựa lõi thép, kính trắng dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ Chương V 1,41 m2
7 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Chương V 349,6796 m2
8 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Chương V 39,823 m2
9 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 191,5444 1m2
10 Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 197,9582 1m2
11 Tháo dỡ trần Chương V 56,1744 m2
12 Tháo tấm lợp tôn Chương V 0,8087 100m2
13 Đục tẩy bề mặt sàn bê tông Chương V 8,2908 1m2
14 Thi công trần bằng tấm nhựa Chương V 56,1744 m2
15 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V 0,8087 100m2
16 Tôn úp nóc + úp sườn Chương V 25,52 m
17 Quét dung dịch chống thấm Sika top 107 2 lớp Chương V 8,2908 1m2
18 Lắp đặt ống nhựa PVC D90 thoát nước Chương V 0,074 100m
19 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V 77,0022 m2
20 Phá dỡ granito tam cấp Chương V 11,766 m2
21 Lát nền, sàn, kích thước gạch ceramic 600x600 vữa XM mác 75 Chương V 73,6334 m2
22 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V 15,5497 m2
23 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Chương V 1,0915 100m2
24 Vận chuyển phế thải đổ đi Chương V 3,1069 m3
25 Tháo dỡ cánh cổng sắt rộng 2.8m Chương V 1 cái
26 Bóc lớp đất hữu cơ Chương V 0,41 100m3
27 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,4385 100m3
28 Nilon chống mất nước Chương V 205 m2
29 Bê tông nền, đá 2x4, mác 200 Chương V 20,5 m3
30 Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ Chương V 4,08 10m
31 Lát gạch đất nung 400x400, vữa XM mác 75 Chương V 202 m2
32 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V 0,6957 m3
33 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V 1,5305 m3
34 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 23,6538 m2
35 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 23,6538 m2
36 Đất màu trồng cây Chương V 0,9331 m3
37 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Chương V 32,4272 m3
38 Đóng cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp II Chương V 26,7 100m
39 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V 4,9888 m3
40 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V 8,9088 m3
41 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V 10,9556 m3
42 Đắp đất nền móng công trình, nền đường (đất tận dụng) Chương V 10,8091 m3
43 Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp II Chương V 0,2162 100m3
44 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V 4,8012 m3
45 Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 0,641 100m2
46 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,2184 tấn
47 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,5043 tấn
48 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V 15,0103 m3
49 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 4,3778 m3
50 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V 283,4788 m2
51 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V 56,7534 m2
52 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V 39,698 m2
53 Đắp vữa xi măng mác 75 Chương V 28,1124 m2
54 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V 142,2 m
55 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 379,9302 m2
56 Sản xuất hàng rào song sắt Chương V 11,616 m2
57 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 11,616 m2
58 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Chương V 4,2926 m3
59 Đóng cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp II Chương V 1,25 100m
60 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V 0,3302 m3
61 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V 1,1063 m3
62 Ván khuôn móng dài Chương V 0,0504 100m2
63 Ván khuôn móng cột Chương V 0,0351 100m2
64 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V 0,0411 tấn
65 Sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V 0,1208 tấn
66 Đắp đất nền móng công trình, nền đường (đất tận dụng) Chương V 1,4333 m3
67 Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp II Chương V 0,0262 100m3
68 Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,3194 m3
69 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Chương V 0,0581 100m2
70 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,0076 tấn
71 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,0548 tấn
72 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 1,1362 m3
73 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương V 8,736 m2
74 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Chương V 8,736 m2
75 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V 16 m
76 Cổng sắt Chương V 5,22 m2
77 Bánh xe Chương V 2 cái
78 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 10,44 m2
79 Biển cổng khung sắt bịt tôn 2 mặt KT5200x600 Chương V 1 bộ
80 Đào móng rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Chương V 16,8816 m3
81 Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V 1,7959 m3
82 Bê tông mũ mố, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V 1,0348 m3
83 Ván khuôn mũ mố Chương V 0,1283 100m2
84 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V 7,902 m3
85 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 42,3324 m2
86 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 75 Chương V 6,414 m2
87 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,88 m3
88 Ván khuôn tấm đan Chương V 0,0528 100m2
89 Sản xuất lắp dựng cốt thép tấm đan Chương V 0,0797 tấn
90 Lắp đặt tấm đan Chương V 22 cấu kiện
91 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 (đất tận dung) Chương V 0,0563 100m3
92 Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp II Chương V 0,1125 100m3
93 Đào móng cột, trụ , rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Chương V 5,2306 m3
94 Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V 0,3245 m3
95 Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,301 m3
96 Ván khuôn móng dài Chương V 0,037 100m2
97 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Chương V 1,8112 m3
98 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 23,0738 m2
99 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 75 Chương V 0,75 m2
100 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,147 m3
101 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V 0,0084 100m2
102 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V 0,0152 tấn
103 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V 3 cấu kiện
104 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,0105 100m3
105 Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp II Chương V 0,0418 100m3
106 Đào móng cột, trụ , rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Chương V 2,8028 m3
107 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II Chương V 3,8809 m3
108 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V 0,523 m3
109 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,6962 m3
110 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V 1,1941 m3
111 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V 0,085 100m2
112 Ván khuôn móng dài Chương V 0,096 100m2
113 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 0,0379 100m2
114 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V 3,3863 m3
115 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V 0,0344 tấn
116 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V 0,2297 tấn
117 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,0086 tấn
118 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,0774 tấn
119 Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,0223 100m3
120 Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp II Chương V 0,0445 100m3
121 Đào móng cột, trụ , rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Chương V 5,6834 m3
122 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V 0,0252 100m2
123 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V 0,5413 m3
124 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,4153 m3
125 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,1546 m3
126 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 0,0141 100m2
127 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V 0,0454 tấn
128 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,0182 tấn
129 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Chương V 3,3829 m3
130 Ván khuôn nắp đan Chương V 0,025 100m2
131 Sản xuất lắp dựng cốt thép tấm đan Chương V 0,0222 tấn
132 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,5902 m3
133 Lắp đặt tấm đan Chương V 8 cấu kiện
134 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 17,7992 m2
135 Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Chương V 17,7992 m2
136 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 17,7 m2
137 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Chương V 17,7 m2
138 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 Chương V 1,6492 m2
139 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 (đất tận dung) Chương V 0,0114 100m3
140 Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp II Chương V 0,0454 100m3
141 Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,5034 m3
142 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,0166 tấn
143 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,0949 tấn
144 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Chương V 0,095 100m2
145 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,5874 m3
146 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,025 tấn
147 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,1074 tấn
148 Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Chương V 0,0769 100m2
149 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V 1,2084 m3
150 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,1145 tấn
151 Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Chương V 0,1125 100m2
152 Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,0858 m3
153 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,0113 tấn
154 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V 0,0242 100m2
155 Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình Chương V 4,6147 m3
156 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 1,1994 m3
157 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 2,9194 m3
158 Cửa đi 1cánh khung nhựa lõi thép, kính trắng dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ Chương V 5,88 m2
159 Sản xuất cửa sổ lật cửa nhựa lõi thép dày 6.38ly (gồm khoá, khuôn, cánh cửa, phụ kiện kim khí, lắp dựng) Chương V 1 m2
160 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,3184 m3
161 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 0,0455 100m2
162 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,0221 tấn
163 Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,5617 m3
164 Lát nền, sàn, ceramic 300x300, vữa XM mác 75 Chương V 5,621 m2
165 Ốp gạch vào tường, ceramic 300x450, vữa XM mác 75 Chương V 38,096 m2
166 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 42,0376 m2
167 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 3,66 m2
168 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 5,72 m2
169 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V 5,737 m2
170 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V 11,25 m2
171 Chống thấm mái, sê nô, WC Sika top 107 ( ĐM 1.5kg/m2) Chương V 9,2068 m2
172 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 100 Chương V 3,2844 m2
173 Lát gạch lá nem, vữa XM mác 75 Chương V 14,784 m2
174 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 48,1396 m2
175 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 20,735 m2
176 Bê tông lót móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V 0,16 m3
177 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 0,18 m3
178 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V 1,02 m2
179 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V 17,58 m
180 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Chương V 0,4093 100m2
181 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Chương V 1 cái
182 Lắp đặt hộp đựng aptomat Chương V 1 hộp
183 Lắp đặt đèn led âm trần 12W Chương V 4 bộ
184 Lắp đặt công tắc đơn Chương V 4 cái
185 Lắp đặt dây đơn 2(1x2.5)mm2 Chương V 28 m
186 Lắp đặt dây đơn 2(1x2.5)mm2 Chương V 104 m
187 Dây tiếp địa 1x2.5mm2 Chương V 52 m
188 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm Chương V 50 m
189 Giếng khoan Chương V 1 cái
190 Máy bơm giếng khoan Chương V 1 cái
191 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1,5m3 Chương V 1 bể
192 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V 2 bộ
193 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V 2 cái
194 Lắp đặt hộp đựng Chương V 2 cái
195 Dây cấp xí bệt Chương V 2 bộ
196 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V 2 bộ
197 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V 2 bộ
198 Lắp đặt kệ kính Chương V 2 cái
199 Lắp đặt gương soi Chương V 2 cái
200 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Chương V 2 cái
201 Lắp nút bịt PPR, đường kính nút bịt 25mm Chương V 3 cái
202 Lắp đặt phễu thu inox ĐK 110mm Chương V 4 cái
203 Lắp đặt ống nhựa PPR D20 Chương V 0,05 100m
204 Lắp đặt ống nhựa PPR D25 Chương V 0,22 100m
205 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi D20 Chương V 2 bộ
206 Rắc co nhựa PPR D25 Chương V 3 cái
207 Cút PPR D25 Chương V 12 cái
208 Cút PPR D20 Chương V 8 cái
209 Lắp đặt van PPR, đường kính van 25mm Chương V 3 cái
210 Tê nhựa PPR 25x25 Chương V 2 cái
211 Tê nhựa PPR 25x20 Chương V 5 cái
212 Tê nhựa PPR 20x20 Chương V 3 cái
213 Côn nhựa PPR 32x25 Chương V 1 cái
214 Ống nối mềm D20 Chương V 4 cái
215 Lắp đặt van điện, đường kính van 25mm Chương V 1 cái
216 Lắp đặt van cơ, đường kính van 25mm Chương V 1 cái
217 Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 110mm Chương V 0,16 100m
218 Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 90mm Chương V 0,14 100m
219 Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 60mm Chương V 0,03 100m
220 Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 42mm Chương V 0,02 100m
221 Cút 45 PVC D110 Chương V 4 cái
222 Cút 45 PVC D90 Chương V 4 cái
223 Cút 45 PVC D42 Chương V 2 cái
224 Tê 45 PVC D110x110 Chương V 1 cái
225 Tê 45 PVC D90x90 Chương V 4 cái
226 Tê 45 PVC D90x42 Chương V 2 cái
227 Tê 90PVC D110 Chương V 6 cái
228 Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 30mm Chương V 0,009 100m
229 Đào móng cột, trụ, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II Chương V 8,3747 m3
230 Đắp đất nền móng công trình, nền đường (đất tận dụng) Chương V 1,6749 m3
231 Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp II Chương V 0,067 100m3
232 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V 0,5856 m3
233 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V 2,0314 m3
234 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,978 m3
235 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,6898 m3
236 Ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V 0,0491 100m2
237 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 0,028 100m2
238 Ván khuôn sàn mái Chương V 0,0376 100m2
239 Sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V 0,0841 tấn
240 Sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính >18 mm Chương V 0,0955 tấn
241 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,0164 tấn
242 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,0468 tấn
243 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,0799 tấn
244 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,0135 tấn
245 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Chương V 3,19 m3
246 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 24,6 m2
247 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Chương V 24,6 m2
248 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 18,0776 m2
249 Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Chương V 18,0776 m2
250 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 4,7284 m2
251 Nắp tôn đạy bể có thép 12x12 Chương V 1 cái
252 Cát sạch dày 10cm Chương V 0,156 m3
253 Than hoạt tính dày 10cm Chương V 0,156 m3
254 Lớp cát lớn Chương V 0,156 m3
255 Lớp Sỏi nhỏ Chương V 0,156 m3
256 Lớp Sỏi lớn Chương V 0,156 m3
257 Dàn phun Chương V 1 cái
D NHÀ HỘI HỌP CỤM 4
1 Tháo dỡ cửa Chương V 21,96 m2
2 Cạo rỉ các kết cấu thép Chương V 8,9568 m2
3 Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 8,9568 1m2
4 Cửa đi 2 cánh mở quay khung nhựa lõi thép, kính trắng dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ Chương V 9 m2
5 Cửa sổ 2 cánh mở trượt khung nhựa lõi thép, kính trắng dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ Chương V 11,52 m2
6 Vách kính khung nhựa lõi thép, kính trắng dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ Chương V 1,44 m2
7 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Chương V 336,612 m2
8 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Chương V 38,678 m2
9 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 181,0194 1m2
10 Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 194,2706 1m2
11 Tháo dỡ trần Chương V 53,6844 m2
12 Tháo tấm lợp tôn Chương V 0,763 100m2
13 Đục tẩy bề mặt sàn bê tông Chương V 8,0458 1m2
14 Thi công trần bằng tấm nhựa Chương V 53,6844 m2
15 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V 0,763 100m2
16 Tôn úp nóc + úp sườn Chương V 24,82 m
17 Quét dung dịch chống thấm Sika top 107 2 lớp (DM 1.5kg/m2) Chương V 8,0458 1m2
18 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V 71,5914 m2
19 Phá dỡ granito tam cấp Chương V 12,674 m2
20 Lát nền, sàn, kích thước gạch ceramic 600x600, vữa XM mác 75 Chương V 71,5914 m2
21 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V 12,674 m2
22 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Chương V 1,044 100m2
23 Vận chuyển phế thải đổ đi Chương V 2,9493 m3
24 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm Chương V 4,84 m3
25 Vận chuyển phế thải đổ đi Chương V 4,84 m3
26 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,0321 100m3
27 Lát gạch đất nung 400x400, vữa XM mác 75 Chương V 107 m2
28 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V 0,1428 m3
29 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V 0,3142 m3
30 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 4,8552 m2
31 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 4,8552 m2
32 Đất màu trồng cây Chương V 0,2333 m3
33 Đào đất móng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Chương V 16,1304 m3
34 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V 2,4816 m3
35 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V 4,4639 m3
36 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V 5,3944 m3
37 Đắp đất nền móng công trình, nền đường (đất tận dụng) Chương V 5,3767 m3
38 Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp III Chương V 0,1075 100m3
39 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V 2,0353 m3
40 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 0,2669 100m2
41 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,0789 tấn
42 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,2216 tấn
43 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V 6,4503 m3
44 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 2,1889 m3
45 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V 121,5214 m2
46 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V 30,7912 m2
47 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V 18,734 m2
48 Đắp vữa xi măng mác 75 Chương V 11,8782 m2
49 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V 71,1 m
50 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 171,0466 m2
51 Gia công hàng rào song sắt Chương V 11,724 m2
52 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 11,724 m2
53 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Chương V 4,2926 m3
54 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V 0,3302 m3
55 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V 1,1063 m3
56 Ván khuôn móng dài Chương V 0,0504 100m2
57 Ván khuôn móng cột Chương V 0,0351 100m2
58 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V 0,0411 tấn
59 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V 0,1208 tấn
60 Đắp đất nền móng công trình, nền đường (đất tận dụng) Chương V 1,4333 m3
61 Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp II Chương V 0,0262 100m3
62 Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,3194 m3
63 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Chương V 0,0581 100m2
64 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,0076 tấn
65 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,0548 tấn
66 Xây gạch không nung nung 6x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 1,1362 m3
67 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V 8,736 m2
68 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Chương V 8,736 m2
69 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V 16 m
70 Cổng sắt Chương V 5,22 m2
71 Bánh xe Chương V 2 cái
72 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 10,44 m2
73 Biển cổng khung sắt bịt tôn 2 mặt KT5200x600 Chương V 1 bộ
74 Đào móng cột, trụ, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Chương V 2,8028 m3
75 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II Chương V 3,8809 m3
76 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V 1,111 m3
77 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,6187 m3
78 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V 1,1941 m3
79 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V 0,0709 100m2
80 Ván khuôn móng dài Chương V 0,096 100m2
81 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 0,0379 100m2
82 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V 2,3443 m3
83 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V 0,0323 tấn
84 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V 0,2169 tấn
85 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,0086 tấn
86 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,0774 tấn
87 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 (đất tận dung) Chương V 0,0223 100m3
88 Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp II Chương V 0,0445 100m3
89 Đào móng cột, trụ, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Chương V 5,6834 m3
90 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V 0,0252 100m2
91 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V 0,5413 m3
92 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,4153 m3
93 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,1546 m3
94 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 0,0141 100m2
95 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V 0,0454 tấn
96 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,0182 tấn
97 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Chương V 3,3829 m3
98 Ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V 0,025 100m2
99 Sản xuất lắp dựng cốt thép tấm đan Chương V 0,0222 tấn
100 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,5902 m3
101 Lắp đặt tấm đan Chương V 8 cấu kiện
102 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 17,7992 m2
103 Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Chương V 17,7992 m2
104 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 17,7 m2
105 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Chương V 17,7 m2
106 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 Chương V 1,6492 m2
107 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 (đất tận dung) Chương V 0,0114 100m3
108 Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp II Chương V 0,0454 100m3
109 Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,5034 m3
110 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,0166 tấn
111 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,0949 tấn
112 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Chương V 0,095 100m2
113 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,5874 m3
114 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,025 tấn
115 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,1074 tấn
116 Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Chương V 0,0769 100m2
117 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V 1,2084 m3
118 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,1145 tấn
119 Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Chương V 0,1125 100m2
120 Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, đá 1x2 - Vữa BT mác 200 Chương V 0,0858 m3
121 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,0113 tấn
122 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V 0,0242 100m2
123 Đắp cát nền móng công trình Chương V 2,3074 m3
124 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 1,1994 m3
125 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 2,9194 m3
126 Cửa đi 1cánh khung nhựa lõi thép, kính trắng dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ Chương V 5,88 m2
127 Sản xuất cửa sổ lật cửa nhựa lõi thép dày 6.38ly Chương V 1 m2
128 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,3184 m3
129 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 0,0455 100m2
130 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,0221 tấn
131 Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,5617 m3
132 Lát nền, sàn, ceramic 300x300, vữa XM mác 75 Chương V 5,621 m2
133 Ốp gạch vào tường ceramic 300x450, vữa XM mác 75 Chương V 38,096 m2
134 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 42,0376 m2
135 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 3,66 m2
136 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 5,72 m2
137 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V 5,737 m2
138 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V 11,25 m2
139 Quét dung dịch chống thấm Sika top 107 ( ĐM 1.5kg/m2) Chương V 9,2068 m2
140 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 100 Chương V 3,2844 m2
141 Lát gạch lá nem, vữa XM mác 75 Chương V 14,784 m2
142 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 45,6076 m2
143 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 20,647 m2
144 Bê tông lót móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V 0,16 m3
145 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 0,18 m3
146 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 1,02 m2
147 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 1,02 m2
148 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V 17,58 m
149 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Chương V 0,4093 100m2
150 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Chương V 1 cái
151 Lắp đặt hộp đựng aptomat Chương V 1 hộp
152 Lắp đặt đèn led âm trần 12W Chương V 4 bộ
153 Lắp đặt công tắc đơn Chương V 4 cái
154 Lắp đặt dây đơn 2(1x2.5)mm2 Chương V 28 m
155 Lắp đặt dây đơn 2(1x2.5)mm2 Chương V 68 m
156 Dây tiếp địa 1x2.5mm2 Chương V 34 m
157 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm Chương V 40 m
158 Giếng khoan Chương V 1 cái
159 Máy bơm giếng khoan Chương V 1 cái
160 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1,5m3 Chương V 1 bể
161 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V 2 bộ
162 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V 2 cái
163 Lắp đặt hộp đựng Chương V 2 cái
164 Dây cấp xí bệt Chương V 2 bộ
165 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V 2 bộ
166 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V 2 bộ
167 Lắp đặt kệ kính Chương V 2 cái
168 Lắp đặt gương soi Chương V 2 cái
169 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Chương V 2 cái
170 Lắp nút bịt PPR, đường kính nút bịt 25mm Chương V 3 cái
171 Lắp đặt phễu thu inox ĐK 110mm Chương V 4 cái
172 Lắp đặt ống nhựa PPR D20 Chương V 0,05 100m
173 Lắp đặt ống nhựa PPR D25 Chương V 0,22 100m
174 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi D20 Chương V 2 bộ
175 Rắc co nhựa PPR D25 Chương V 3 cái
176 Cút PPR D25 Chương V 12 cái
177 Cút PPR D20 Chương V 8 cái
178 Lắp đặt van PPR, đường kính van 25mm Chương V 3 cái
179 Tê nhựa PPR 25x25 Chương V 2 cái
180 Tê nhựa PPR 25x20 Chương V 5 cái
181 Tê nhựa PPR 20x20 Chương V 3 cái
182 Côn nhựa PPR 32x25 Chương V 1 cái
183 Ống nối mềm D20 Chương V 4 cái
184 Lắp đặt van điện, đường kính van 25mm Chương V 1 cái
185 Lắp đặt van cơ, đường kính van 25mm Chương V 1 cái
186 Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 110mm Chương V 0,22 100m
187 Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 90mm Chương V 0,18 100m
188 Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 60mm Chương V 0,03 100m
189 Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 42mm Chương V 0,02 100m
190 Cút 45 PVC D110 Chương V 4 cái
191 Cút 45 PVC D90 Chương V 4 cái
192 Cút 45 PVC D42 Chương V 2 cái
193 Tê 45 PVC D110x110 Chương V 1 cái
194 Tê 45 PVC D90x90 Chương V 4 cái
195 Tê 45 PVC D90x42 Chương V 2 cái
196 Tê 90PVC D110 Chương V 6 cái
197 Măng xông D110 Chương V 1 cái
198 Măng xông D90 Chương V 1 cái
199 Lắp nút bịt nhựa , đường kính nút bịt 110mm Chương V 1 cái
200 Lắp nút bịt nhựa , đường kính nút bịt 90mm Chương V 1 cái
201 Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 30mm Chương V 0,009 100m
202 Đào móng cột, trụ, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II Chương V 8,3747 m3
203 Đắp đất nền móng công trình, nền đường (đất tận dụng) Chương V 1,6749 m3
204 Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp II Chương V 0,067 100m3
205 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V 0,5856 m3
206 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V 2,0314 m3
207 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,978 m3
208 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,6898 m3
209 Ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V 0,0491 100m2
210 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 0,028 100m2
211 Ván khuôn sàn mái Chương V 0,0376 100m2
212 Sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V 0,0841 tấn
213 Sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính >18 mm Chương V 0,0955 tấn
214 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,0164 tấn
215 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,0468 tấn
216 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,0799 tấn
217 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,0135 tấn
218 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Chương V 3,19 m3
219 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 24,6 m2
220 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Chương V 24,6 m2
221 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 18,0776 m2
222 Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Chương V 18,0776 m2
223 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 4,7284 m2
224 Nắp tôn đạy bể có thép 12x12 Chương V 1 cái
225 Cát sạch dày 10cm Chương V 0,156 m3
226 Than hoạt tính dày 10cm Chương V 0,156 m3
227 Lớp cát lớn Chương V 0,156 m3
228 Lớp Sỏi nhỏ Chương V 0,156 m3
229 Lớp Sỏi lớn Chương V 0,156 m3
230 Dàn phun Chương V 1 cái
E NHÀ HỘI HỌP CỤM 5
1 Tháo dỡ cửa Chương V 30,105 m2
2 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V 0,294 tấn
3 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V 15,12 m2
4 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 10,7016 m2
5 Cửa đi 2 cánh mở quay khung nhựa lõi thép, kính trắng dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ Chương V 12,96 m2
6 Cửa đi 1 cánh mở quay khung nhựa lõi thép, kính trắng dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ Chương V 2,025 m2
7 Cửa sổ 2 cánh mở trượt khung nhựa lõi thép, kính trắng dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ Chương V 15,12 m2
8 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Chương V 412,9699 m2
9 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Chương V 52,7886 m2
10 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 240,55 1m2
11 Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 212,9719 1m2
12 Tháo dỡ trần Chương V 71,3308 m2
13 Tháo tấm lợp tôn Chương V 1,0463 100m2
14 Đục tẩy bề mặt sàn bê tông Chương V 26,596 1m2
15 Thi công trần bằng tấm nhựa Chương V 71,3308 m2
16 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V 1,0463 100m2
17 Tôn úp nóc + úp sườn Chương V 28,94 m
18 Quét dung dịch chống thấm Sika top 107 2 lớp (DM 1.5kg/m2) Chương V 26,596 1m2
19 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V 99,3645 m2
20 Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 600x600, vữa XM M75 Chương V 99,3645 1m2
21 Phá dỡ granito tam cấp Chương V 26,4544 m2
22 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V 26,4544 m2
23 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Chương V 1,3176 100m2
24 Vận chuyển phế thải đổ đi Chương V 0,9259 m3
25 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày <=11cm Chương V 8,2522 m3
26 Vận chuyển phế thải đổ đi Chương V 8,2522 m3
27 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,1056 100m3
28 Lát gạch đất nung 400x400, vữa XM mác 75 Chương V 352 m2
29 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V 0,6426 m3
30 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V 1,4137 m3
31 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 21,8484 m2
32 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 21,8484 m2
33 Đất màu trồng cây Chương V 1,0498 m3
34 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V 27,521 m3
35 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V 4,234 m3
36 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V 7,6759 m3
37 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V 8,9223 m3
38 Đắp đất nền móng công trình, nền đường (đất tận dụng) Chương V 9,1737 m3
39 Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp III Chương V 0,186 100m3
40 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V 3,4032 m3
41 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 0,4435 100m2
42 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,1331 tấn
43 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,3748 tấn
44 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V 10,3031 m3
45 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 3,94 m3
46 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V 206,3842 m2
47 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V 57,1626 m2
48 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V 32,648 m2
49 Đắp vữa xi măng mác 75 Chương V 19,8126 m2
50 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V 85,32 m
51 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 296,1948 m2
52 Gia công hàng rào song sắt Chương V 14,304 m2
53 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 14,304 m2
54 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Chương V 4,2926 m3
55 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V 0,3302 m3
56 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V 1,1063 m3
57 Ván khuôn móng dài Chương V 0,0504 100m2
58 Ván khuôn móng cột Chương V 0,0351 100m2
59 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V 0,0411 tấn
60 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V 0,1208 tấn
61 Đắp đất nền móng công trình, nền đường (đất tận dụng) Chương V 1,4333 m3
62 Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp II Chương V 0,0262 100m3
63 Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,3194 m3
64 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Chương V 0,0581 100m2
65 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,0076 tấn
66 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,0548 tấn
67 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 1,1362 m3
68 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V 8,736 m2
69 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Chương V 8,736 m2
70 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V 16 m
71 Cổng sắt Chương V 5,22 m2
72 Bánh xe Chương V 2 cái
73 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 10,44 m2
74 Biển cổng khung sắt bịt tôn 2 mặt KT 5200x600 Chương V 1 bộ
75 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp , rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp II Chương V 11,9813 m3
76 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V 1,2953 m3
77 Bê tông mũ mố, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V 0,7463 m3
78 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 0,0925 100m2
79 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V 5,5975 m3
80 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 30,069 m2
81 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 75 Chương V 4,626 m2
82 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,64 m3
83 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V 0,0384 100m2
84 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V 0,058 tấn
85 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V 16 cấu kiện
86 Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,027 100m3
87 Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp II Chương V 0,054 100m3
88 Đào móng cột, trụ , rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Chương V 3,4449 m3
89 Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V 0,2163 m3
90 Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,2006 m3
91 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V 0,0246 100m2
92 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Chương V 1,2599 m3
93 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 15,9285 m2
94 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 75 Chương V 0,5 m2
95 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,098 m3
96 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V 0,0056 100m2
97 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V 0,0101 tấn
98 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V 2 cấu kiện
99 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V 0,0069 100m3
100 Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp II Chương V 0,0275 100m3
101 Đào móng cột, trụ , rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Chương V 2,8028 m3
102 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II Chương V 3,8809 m3
103 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V 0,523 m3
104 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,6187 m3
105 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V 1,1941 m3
106 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V 0,0709 100m2
107 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V 0,096 100m2
108 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 0,0379 100m2
109 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V 2,3443 m3
110 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V 0,0323 tấn
111 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V 0,2169 tấn
112 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,0086 tấn
113 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,0774 tấn
114 Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,0223 100m3
115 Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp II Chương V 0,0445 100m3
116 Đào móng cột, trụ , rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Chương V 5,6834 m3
117 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V 0,0252 100m2
118 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V 0,5413 m3
119 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,4153 m3
120 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,1546 m3
121 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 0,0141 100m2
122 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V 0,0454 tấn
123 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,0182 tấn
124 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Chương V 3,3829 m3
125 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V 0,025 100m2
126 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V 0,0222 tấn
127 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,5902 m3
128 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V 8 cấu kiện
129 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 17,7992 m2
130 Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Chương V 17,7992 m2
131 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 17,7 m2
132 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Chương V 17,7 m2
133 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 Chương V 1,6492 m2
134 Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,0114 100m3
135 Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp II Chương V 0,0454 100m3
136 Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,5034 m3
137 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,0166 tấn
138 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,0949 tấn
139 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Chương V 0,095 100m2
140 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,5874 m3
141 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,025 tấn
142 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,1074 tấn
143 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Chương V 0,0769 100m2
144 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V 1,2084 m3
145 Sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Chương V 0,1145 tấn
146 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Chương V 0,1125 100m2
147 Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,0858 m3
148 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,0113 tấn
149 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V 0,0242 100m2
150 Đắp cát nền móng công trình Chương V 2,8842 m3
151 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 1,1994 m3
152 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 2,9194 m3
153 Cửa đi 1 cánh khung nhựa lõi thép, kính trắng dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ Chương V 5,88 m2
154 Sản xuất cửa sổ lật cửa nhựa lõi thép kính dày 6.38ly (gồm khoá, khuôn, cánh cửa, phụ kiện kim khí, lắp dựng) Chương V 1 m2
155 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,3184 m3
156 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 0,0455 100m2
157 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,0221 tấn
158 Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,5617 m3
159 Lát nền, sàn, ceramic 300x300, vữa XM mác 75 Chương V 5,621 m2
160 Ốp gạch ceramic 300x450, vữa XM mác 75 Chương V 38,096 m2
161 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 42,0376 m2
162 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 3,66 m2
163 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 5,72 m2
164 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V 5,737 m2
165 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V 11,25 m2
166 Quét dung dịch chống thấm mái, Sika top 107 ( ĐM 1.5kg/m2) Chương V 9,2068 m2
167 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 100 Chương V 3,2844 m2
168 Lát gạch lá nem 2 lớp, vữa XM mác 75 Chương V 14,784 m2
169 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 48,1396 m2
170 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 20,735 m2
171 Bê tông lót móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V 0,16 m3
172 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 0,18 m3
173 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V 1,02 m2
174 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V 17,58 m
175 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Chương V 0,4093 100m2
176 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Chương V 1 cái
177 Lắp đặt hộp đựng aptomat Chương V 1 hộp
178 Lắp đặt đèn led âm trần 12W Chương V 4 bộ
179 Lắp đặt công tắc đơn Chương V 4 cái
180 Lắp đặt dây đơn 2(1x2.5)mm2 Chương V 28 m
181 Lắp đặt dây đơn 2(1x2.5)mm2 Chương V 104 m
182 Dây tiếp địa 1x2.5mm2 Chương V 52 m
183 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm Chương V 50 m
184 Giếng khoan Chương V 1 cái
185 Máy bơm giếng khoan Chương V 1 cái
186 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1,5m3 Chương V 1 bể
187 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V 2 bộ
188 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V 2 cái
189 Lắp đặt hộp đựng Chương V 2 cái
190 Dây cấp xí bệt Chương V 2 bộ
191 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V 2 bộ
192 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V 2 bộ
193 Lắp đặt kệ kính Chương V 2 cái
194 Lắp đặt gương soi Chương V 2 cái
195 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Chương V 2 cái
196 Lắp nút bịt PPR, đường kính nút bịt 25mm Chương V 3 cái
197 Lắp đặt phễu thu inox ĐK 110mm Chương V 4 cái
198 Lắp đặt ống nhựa PPR D20 Chương V 0,05 100m
199 Lắp đặt ống nhựa PPR D25 Chương V 0,22 100m
200 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi D20 Chương V 2 bộ
201 Rắc co nhựa PPR D25 Chương V 3 cái
202 Cút PPR D25 Chương V 12 cái
203 Cút PPR D20 Chương V 8 cái
204 Lắp đặt van PPR, đường kính van 25mm Chương V 3 cái
205 Tê nhựa PPR 25x25 Chương V 2 cái
206 Tê nhựa PPR 25x20 Chương V 5 cái
207 Tê nhựa PPR 20x20 Chương V 3 cái
208 Côn nhựa PPR 32x25 Chương V 1 cái
209 Ống nối mềm D20 Chương V 4 cái
210 Lắp đặt van điện, đường kính van 25mm Chương V 1 cái
211 Lắp đặt van cơ, đường kính van 25mm Chương V 1 cái
212 Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 110mm Chương V 0,16 100m
213 Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 90mm Chương V 0,14 100m
214 Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 60mm Chương V 0,03 100m
215 Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 42mm Chương V 0,02 100m
216 Cút 45 PVC D110 Chương V 4 cái
217 Cút 45 PVC D90 Chương V 4 cái
218 Cút 45 PVC D42 Chương V 2 cái
219 Tê 45 PVC D110x110 Chương V 1 cái
220 Tê 45 PVC D90x90 Chương V 4 cái
221 Tê 45 PVC D90x42 Chương V 2 cái
222 Tê 90PVC D110 Chương V 6 cái
223 Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 30mm Chương V 0,009 100m
224 Đào móng cột, trụ, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II Chương V 8,3747 m3
225 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V 1,6749 m3
226 Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp II Chương V 0,067 100m3
227 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V 0,5856 m3
228 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V 2,0314 m3
229 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,978 m3
230 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,6898 m3
231 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V 0,0491 100m2
232 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 0,028 100m2
233 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Chương V 0,0376 100m2
234 Sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V 0,0841 tấn
235 Sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính >18 mm Chương V 0,0955 tấn
236 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,0164 tấn
237 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,0468 tấn
238 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,0799 tấn
239 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,0135 tấn
240 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Chương V 3,19 m3
241 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 24,6 m2
242 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Chương V 24,6 m2
243 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 18,0776 m2
244 Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Chương V 18,0776 m2
245 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 4,7284 m2
246 Nắp tôn đạy bể có thép 12x12 Chương V 1 cái
247 Cát sạch dày 10cm Chương V 0,156 m3
248 Than hoạt tính dày 10cm Chương V 0,156 m3
249 Lớp cát lớn Chương V 0,156 m3
250 Lớp Sỏi nhỏ Chương V 0,156 m3
251 Lớp Sỏi lớn Chương V 0,156 m3
252 Dàn phun Chương V 1 cái
F NHÀ HỘI HỌP CỤM 8
1 Dỡ bỏ cổng sắt 2.7m Chương V 1 cái
2 Phá dỡ hàng rào tường xây gạch chiều dày <=11cm Chương V 7,854 m3
3 Tháo dỡ mái ngói chiều cao <= 4m Chương V 89,54 m2
4 Tháo dỡ trần Chương V 68,6664 m2
5 Tháo dỡ vì kèo, xà gồ gỗ hư hỏng mục nát Chương V 8 công
6 Tháo dỡ cửa Chương V 17,64 m2
7 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V 102,0411 m2
8 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V 375,7925 m2
9 Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch, chiều dày tường <= 22cm Chương V 4,26 m2
10 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Chương V 1,5295 100m2
11 Vận chuyển phế thải đổ đi Chương V 27,7788 m3
12 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V 225,1095 m2
13 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V 164,067 m2
14 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 225,1095 m2
15 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 164,067 m2
16 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 Chương V 102,0411 m2
17 Lát nền, sàn, ceramic 600x600, vữa XM mác 75 Chương V 83,3061 m2
18 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V 5,301 m2
19 Thi công trần bằng tấm nhựa Chương V 70,6211 m2
20 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Chương V 0,5022 tấn
21 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Chương V 0,4683 tấn
22 Sản xuất xà gồ thép Chương V 0,3195 tấn
23 Lắp dựng xà gồ thép Chương V 0,3195 tấn
24 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 19,3036 m2
25 Bulong M18 Chương V 36 cái
26 Bulong M20 Chương V 16 cái
27 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V 0,847 100m2
28 Tôn úp nóc Chương V 26,1 md
29 Gia công cửa sắt, hoa sắt vuông đặc 14x14 mm Chương V 0,2055 tấn
30 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V 9,5 m2
31 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 7,4788 m2
32 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V 2,3892 m3
33 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 0,2172 100m2
34 Sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V 0,0518 tấn
35 Sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V 0,3042 tấn
36 Bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Chương V 0,6129 m3
37 Ván khuôn lanh tô Chương V 0,0933 100m2
38 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,0502 tấn
39 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,0446 tấn
40 Cửa đi nhựa lõi thép kính trắng 6.38 ly (gồm khoá, khuôn, cánh cửa, phụ kiện kim khí, lắp dựng) Chương V 11,88 m2
41 Cửa sổ 2 cánh nhựa lõi thép kính trắng 6.38 ly (gồm khoá, khuôn, cánh cửa, phụ kiện kim khí, lắp dựng) Chương V 9,5 m2
42 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V 23,8375 m2
43 Lát gạch lá nem 2 lớp, vữa XM mác 75 Chương V 29,4 m2
44 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V 0,322 m3
45 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V 1,1048 m3
46 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 Chương V 20,217 m2
47 Lát nền, sàn, ceramic 600x600, vữa XM mác 75 Chương V 6 m2
48 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V 13,617 m2
49 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 12,3885 m2
50 Tháo dỡ điện toàn nhà Chương V 5 công
51 Tủ điện tầng 300x300x150 sơn tĩnh điện Chương V 1 tủ
52 Lắp đặt đèn tuýp led đôi 1.2m Chương V 8 bộ
53 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Chương V 3 cái
54 Lắp đặt đèn led ốp trần 9w hành lang Chương V 3 bộ
55 Lắp đặt công tắc đơn ( bao gồm măt hạt + đế âm) Chương V 1 cái
56 Lắp đặt công tắc tứ ( bao gồm măt hạt + đế âm) Chương V 1 cái
57 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V 4 cái
58 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Chương V 4 cái
59 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe Chương V 1 cái
60 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Chương V 1 cái
61 Lắp đặt dây dẫn 2x1,5mm2 Chương V 74 m
62 Lắp đặt dây dẫn 2x2,5mm2 Chương V 30 m
63 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 dây nối đất Chương V 20 m
64 Lắp đặt dây dẫn 2x6mm2 Chương V 30 m
65 Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 Chương V 30 m
66 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=34mm Chương V 24 m
67 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=20mm Chương V 74 m
68 Lắp đặt hộp nối dây kích thước hộp 100x100 mm Chương V 9 hộp
69 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D16mm Chương V 10 m
70 Thép tiếp đất L63x63x5x2500 Chương V 2 cọc
71 Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 25mm Chương V 0,01 100m
72 Hộp đo điện trở Chương V 1 hộp
73 Vệ sinh mặt đường, sân bãi, quét dọn đất mặt đường, sân bãi Chương V 41 m2
74 Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,41 100m3
75 Mua đất tôn nền Chương V 45,1 m3
76 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,082 100m3
77 Lát gạch đất nung 400x400, vữa XM mác 75 Chương V 232 m2
78 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V 0,4284 m3
79 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V 0,9425 m3
80 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 14,5656 m2
81 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 8,8536 m2
82 Đất màu trồng cây Chương V 0,6998 m3
83 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Chương V 32,3014 m3
84 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V 4,9694 m3
85 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V 8,903 m3
86 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V 10,8569 m3
87 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V 10,7667 m3
88 Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp III Chương V 0,2153 100m3
89 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V 5,0677 m3
90 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 0,4785 100m2
91 Sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V 0,1806 tấn
92 Sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V 0,5039 tấn
93 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V 14,0992 m3
94 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 4,3778 m3
95 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V 266,024 m2
96 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V 58,685 m2
97 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V 38,686 m2
98 Đắp vữa xi măng mác 75 Chương V 26,37 m2
99 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V 118,5 m
100 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 363,395 m2
101 Gia công hàng rào song sắt Chương V 12,912 m2
102 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 12,912 m2
103 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Chương V 4,2926 m3
104 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V 0,3302 m3
105 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V 1,1024 m3
106 Ván khuôn móng dài Chương V 0,05 100m2
107 Ván khuôn móng cột Chương V 0,0351 100m2
108 Sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V 0,0411 tấn
109 Sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V 0,1208 tấn
110 Đắp đất nền móng công trình, nền đường (đất tận dụng) Chương V 1,4333 m3
111 Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp II Chương V 0,0262 100m3
112 Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,3194 m3
113 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Chương V 0,0581 100m2
114 Sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m Chương V 0,0076 tấn
115 Sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m Chương V 0,0548 tấn
116 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 1,1362 m3
117 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V 8,736 m2
118 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Chương V 8,736 m2
119 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V 16 m
120 Cổng sắt Chương V 5,22 m2
121 Bánh xe Chương V 2 cái
122 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 10,44 m2
123 Biển cổng khung sắt bịt tôn 2 mặt KT 5200x600 Chương V 1 bộ
124 Đào móng rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Chương V 14,7803 m3
125 Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V 1,5893 m3
126 Bê tông mũ mố, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V 0,9254 m3
127 Ván khuôn mũ mố Chương V 0,1147 100m2
128 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V 6,9826 m3
129 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 37,4752 m2
130 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 75 Chương V 5,736 m2
131 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,76 m3
132 Ván khuôn tấm đan Chương V 0,0456 100m2
133 Sản xuất lắp dựng cốt thép tấm đan Chương V 0,0689 tấn
134 Lắp đặt tấm đan Chương V 19 cấu kiện
135 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 (đất tận dung) Chương V 0,0334 100m3
136 Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp II Chương V 0,0667 100m3
137 Đào móng cột, trụ , rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Chương V 3,459 m3
138 Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V 0,2163 m3
139 Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,2006 m3
140 Ván khuôn móng dài Chương V 0,0246 100m2
141 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Chương V 1,2142 m3
142 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 15,986 m2
143 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 75 Chương V 0,5 m2
144 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,098 m3
145 Ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V 0,0056 100m2
146 Sản xuất lắp dựng cốt thép tấm đan Chương V 0,0101 tấn
147 Lắp đặt tấm đan Chương V 2 cấu kiện
148 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 (đất tận dung) Chương V 0,0052 100m3
149 Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp II Chương V 0,021 100m3
150 Đào móng cột, trụ , rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Chương V 2,8028 m3
151 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II Chương V 3,8809 m3
152 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V 1,111 m3
153 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,7736 m3
154 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V 1,1941 m3
155 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V 0,099 100m2
156 Ván khuôn móng dài Chương V 0,096 100m2
157 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 0,0379 100m2
158 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V 4,4281 m3
159 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V 0,0344 tấn
160 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V 0,2297 tấn
161 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,0086 tấn
162 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,0774 tấn
163 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 (đất tận dung) Chương V 0,0223 100m3
164 Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp II Chương V 0,0445 100m3
165 Đào móng cột, trụ, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Chương V 5,6834 m3
166 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V 0,0252 100m2
167 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V 0,5413 m3
168 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,4153 m3
169 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,1546 m3
170 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 0,0141 100m2
171 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V 0,0454 tấn
172 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,0182 tấn
173 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Chương V 3,3829 m3
174 Ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V 0,025 100m2
175 Sản xuất lắp dựng cốt thép nắp đan Chương V 0,0222 tấn
176 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,5902 m3
177 Lắp đặt tấm đan Chương V 8 cấu kiện
178 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 17,7992 m2
179 Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Chương V 17,7992 m2
180 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 17,7 m2
181 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Chương V 17,7 m2
182 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 Chương V 1,6492 m2
183 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 (đất tận dung) Chương V 0,0114 100m3
184 Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp II Chương V 0,0454 100m3
185 Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,5034 m3
186 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,0166 tấn
187 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,0949 tấn
188 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Chương V 0,095 100m2
189 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,5874 m3
190 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,025 tấn
191 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,1074 tấn
192 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Chương V 0,0769 100m2
193 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V 1,2084 m3
194 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,1145 tấn
195 Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Chương V 0,1125 100m2
196 Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, đá 1x2 - Vữa BT mác 200 Chương V 0,0858 m3
197 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,0113 tấn
198 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước Chương V 0,0242 100m2
199 Đắp cát nền móng công trình Chương V 6,3452 m3
200 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 1,1994 m3
201 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 2,9194 m3
202 Cửa đi 1cánh khung nhựa lõi thép, kính trắng dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ Chương V 5,88 m2
203 Sản xuất cửa sổ lật cửa nhựa lõi thép dày 6.38ly (gồm khoá, khuôn, cánh cửa, phụ kiện kim khí, lắp dựng) Chương V 1 m2
204 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,3184 m3
205 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 0,0455 100m2
206 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,0221 tấn
207 Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,5617 m3
208 Lát nền, sàn, ceramic 300x300, vữa XM mác 75 Chương V 5,621 m2
209 Ốp gạch vào tường ceramic 300x450, vữa XM mác 75 Chương V 38,096 m2
210 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 42,0376 m2
211 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 3,66 m2
212 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 5,72 m2
213 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V 5,737 m2
214 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V 11,25 m2
215 Quét dung dịch chống thấm Sika top 107 ( ĐM 1.5kg/m2) Chương V 9,2068 m2
216 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 100 Chương V 3,2844 m2
217 Lát gạch lá nem, vữa XM mác 75 Chương V 14,784 m2
218 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 48,1396 m2
219 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 20,735 m2
220 Bê tông lót móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V 0,16 m3
221 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 0,18 m3
222 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 1,02 m2
223 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 1,02 m2
224 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V 17,58 m
225 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Chương V 0,4093 100m2
226 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Chương V 1 cái
227 Lắp đặt hộp đựng aptomat Chương V 1 hộp
228 Lắp đặt đèn led âm trần 12W Chương V 4 bộ
229 Lắp đặt công tắc đơn Chương V 4 cái
230 Lắp đặt dây đơn 2(1x2.5)mm2 Chương V 28 m
231 Lắp đặt dây đơn 2(1x2.5)mm2 Chương V 84 m
232 Dây tiếp địa 1x2.5mm2 Chương V 42 m
233 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm Chương V 44 m
234 Giếng khoan Chương V 1 cái
235 Máy bơm giếng khoan Chương V 1 cái
236 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1,5m3 Chương V 1 bể
237 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V 2 bộ
238 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V 2 cái
239 Lắp đặt hộp đựng Chương V 2 cái
240 Dây cấp xí bệt Chương V 2 bộ
241 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V 2 bộ
242 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V 2 bộ
243 Lắp đặt kệ kính Chương V 2 cái
244 Lắp đặt gương soi Chương V 2 cái
245 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Chương V 2 cái
246 Lắp nút bịt PPR, đường kính nút bịt 25mm Chương V 3 cái
247 Lắp đặt phễu thu inox ĐK 110mm Chương V 4 cái
248 Lắp đặt ống nhựa PPR D20 Chương V 0,05 100m
249 Lắp đặt ống nhựa PPR D25 Chương V 0,22 100m
250 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi D20 Chương V 2 bộ
251 Rắc co nhựa PPR D25 Chương V 3 cái
252 Cút PPR D25 Chương V 12 cái
253 Cút PPR D20 Chương V 8 cái
254 Lắp đặt van PPR, đường kính van 25mm Chương V 3 cái
255 Tê nhựa PPR 25x25 Chương V 2 cái
256 Tê nhựa PPR 25x20 Chương V 5 cái
257 Tê nhựa PPR 20x20 Chương V 3 cái
258 Côn nhựa PPR 32x25 Chương V 1 cái
259 Ống nối mềm D20 Chương V 4 cái
260 Lắp đặt van điện, đường kính van 25mm Chương V 1 cái
261 Lắp đặt van cơ, đường kính van 25mm Chương V 1 cái
262 Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 110mm Chương V 0,16 100m
263 Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 90mm Chương V 0,14 100m
264 Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 60mm Chương V 0,03 100m
265 Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 42mm Chương V 0,02 100m
266 Cút 45 PVC D110 Chương V 4 cái
267 Cút 45 PVC D90 Chương V 4 cái
268 Cút 45 PVC D42 Chương V 2 cái
269 Tê 45 PVC D110x110 Chương V 1 cái
270 Tê 45 PVC D90x90 Chương V 4 cái
271 Tê 45 PVC D90x42 Chương V 2 cái
272 Tê 90PVC D110 Chương V 6 cái
273 Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 30mm Chương V 0,009 100m
274 Đào móng cột, trụ, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II Chương V 8,3747 m3
275 Đắp đất nền móng công trình, nền đường (đất tận dụng) Chương V 1,6749 m3
276 Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp II Chương V 0,067 100m3
277 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V 0,5856 m3
278 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V 2,0314 m3
279 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,978 m3
280 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,6898 m3
281 Ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V 0,0491 100m2
282 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 0,028 100m2
283 Ván khuôn sàn mái Chương V 0,0376 100m2
284 Sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V 0,0841 tấn
285 Sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính >18 mm Chương V 0,0955 tấn
286 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,0164 tấn
287 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,0468 tấn
288 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,0799 tấn
289 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,0135 tấn
290 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Chương V 3,19 m3
291 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 24,6 m2
292 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Chương V 24,6 m2
293 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 18,0776 m2
294 Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Chương V 18,0776 m2
295 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 4,7284 m2
296 Nắp tôn đạy bể có thép 12x12 Chương V 1 cái
297 Cát sạch dày 10cm Chương V 0,156 m3
298 Than hoạt tính dày 10cm Chương V 0,156 m3
299 Lớp cát lớn Chương V 0,156 m3
300 Lớp Sỏi nhỏ Chương V 0,156 m3
301 Lớp Sỏi lớn Chương V 0,156 m3
302 Dàn phun Chương V 1 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->