Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201250293-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/12/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Quản lý đô thị thành phố Quy Nhơn |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201148192 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-15 16:18:00 đến ngày 2020-12-24 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,085,422,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: LÁT ĐÁ VỈA HÈ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V E-HSMT | 55,905 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V E-HSMT | 0,5591 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV (vận chuyển tiếp 4km- Đơn giá x4) | Chương V E-HSMT | 0,5591 | 100m3/1km |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV (vận chuyển tiếp 1.5km - ĐGx1.5) | Chương V E-HSMT | 0,5591 | 100m3/1km |
| 5 | Tháo dỡ nền gạch block vỉa hè, tháo dỡ thủ công, xếp chồng, vận chuyển trong phạm vi 30m | Chương V E-HSMT | 1.634,48 | m2 |
| 6 | Bốc xếp lên gạch ốp, lát các loại bằng thủ công | Chương V E-HSMT | 9,0795 | 1000v |
| 7 | Bốc xếp xuống gạch ốp, lát các loại bằng thủ công | Chương V E-HSMT | 9,0795 | 1000v |
| 8 | Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Chương V E-HSMT | 6,9008 | 10 tấn/1km |
| 9 | Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (ĐGx3) | Chương V E-HSMT | 6,9008 | 10 tấn/1km |
| 10 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất II | Chương V E-HSMT | 212,4824 | 1m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V E-HSMT | 2,1248 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II (vận chuyển tiếp 4km- ĐG x4) | Chương V E-HSMT | 2,1248 | 100m3/1km |
| 13 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II (vận chuyển tiếp 1.5km - ĐGx1.5) | Chương V E-HSMT | 2,1248 | 100m3/1km |
| 14 | Đào móng đổ bê tông lót, thủ công - Cấp đất II | Chương V E-HSMT | 16,7979 | 1m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V E-HSMT | 0,168 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II (vận chuyển tiếp 4km - ĐGx4) | Chương V E-HSMT | 0,168 | 100m3/1km |
| 17 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II (vận chuyển tiếp 1.5km - ĐGx1.5) | Chương V E-HSMT | 0,168 | 100m3/1km |
| 18 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 16,8119 | m3 |
| 19 | Cung cấp đá granit tự nhiên màu tím làm bó vỉa, KT: 35x20x110 | Chương V E-HSMT | 3 | viên |
| 20 | Cung cấp đá granit tự nhiên màu tím làm bó vỉa, KT: 35x20x100 | Chương V E-HSMT | 326 | viên |
| 21 | Cung cấp đá granit tự nhiên màu tím làm bó vỉa, KT: 35x20x80 | Chương V E-HSMT | 1 | viên |
| 22 | Cung cấp đá granit tự nhiên màu tím làm bó vỉa, KT: 35x20x75 | Chương V E-HSMT | 1 | viên |
| 23 | Cung cấp đá granit tự nhiên màu tím làm bó vỉa, KT: 35x20x60 | Chương V E-HSMT | 1 | viên |
| 24 | Cung cấp đá granit tự nhiên màu tím làm bó vỉa, KT: 35x20x50 | Chương V E-HSMT | 2 | viên |
| 25 | Cung cấp đá granit tự nhiên màu tím làm bó vỉa, KT: 35x20x35 | Chương V E-HSMT | 2 | viên |
| 26 | Cung cấp đá granit tự nhiên màu tím làm bó vỉa, KT: 35x20x30 | Chương V E-HSMT | 127 | viên |
| 27 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V E-HSMT | 463 | 1cấu kiện |
| 28 | Cung cấp đá granit tự nhiên màu tím làm bó vỉa, KT: 20x25x120 | Chương V E-HSMT | 1 | viên |
| 29 | Cung cấp đá granit tự nhiên màu tím làm bó vỉa, KT: 20x25x105 | Chương V E-HSMT | 2 | viên |
| 30 | Cung cấp đá granit tự nhiên màu tím làm bó vỉa, KT: 20x25x100 | Chương V E-HSMT | 155 | viên |
| 31 | Cung cấp đá granit tự nhiên màu tím làm bó vỉa, KT: 20x25x75 | Chương V E-HSMT | 1 | viên |
| 32 | Cung cấp đá granit tự nhiên màu tím làm bó vỉa, KT: 20x25x70 | Chương V E-HSMT | 1 | viên |
| 33 | Cung cấp đá granit tự nhiên màu tím làm bó vỉa, KT: 20x25x50 | Chương V E-HSMT | 1 | viên |
| 34 | Cung cấp đá granit tự nhiên màu tím làm bó vỉa, KT: 20x25x40 | Chương V E-HSMT | 2 | viên |
| 35 | Cung cấp đá granit tự nhiên màu tím làm bó vỉa, KT: 20x25x30 | Chương V E-HSMT | 60 | viên |
| 36 | Cung cấp đá granit tự nhiên màu tím làm bó vỉa, KT: 20x25x25 | Chương V E-HSMT | 6 | viên |
| 37 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V E-HSMT | 229 | 1cấu kiện |
| 38 | Cung cấp đá granit tự nhiên màu tím làm bó vỉa, KT: 35x20x120 | Chương V E-HSMT | 5 | viên |
| 39 | Cung cấp đá granit tự nhiên màu tím làm bó vỉa, KT: 35x20x60 | Chương V E-HSMT | 2 | viên |
| 40 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V E-HSMT | 7 | 1cấu kiện |
| 41 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V E-HSMT | 150,188 | m3 |
| 42 | Cung cấp đá granit thô tự nhiên, màu tím KT: 30x60x3 | Chương V E-HSMT | 1.470,38 | m2 |
| 43 | Cung cấp đá granit màu đen bóng, hoa văn KT: 30x60x3 | Chương V E-HSMT | 31,5 | m2 |
| 44 | Lát đá Granite vỉa hè tiết diện đá ≤0,25m2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 1.501,88 | m2 |
| 45 | Đệm VXM M75 lát đá Granite dày 2,5cm (Đơn giá lát đá đã tính 2,5cm); VL,NC,M nhân hệ số 1,25 | Chương V E-HSMT | 1.501,88 | m2 |
| 46 | Khoan bê tông bằng mũi khoan đặc, lỗ khoan >22mm, chiều sâu khoan <=30cm, khoan lỗ cắm cờ | Chương V E-HSMT | 48 | lỗ |
| 47 | Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 25mm | Chương V E-HSMT | 0,096 | 100m |
| 48 | Cung cấp đá granit tự nhiên làm thành bồn hoa (loại 1.8mx1.8m), KT: 20x10x180 | Chương V E-HSMT | 12 | viên |
| 49 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V E-HSMT | 12 | 1cấu kiện |
| 50 | Cung cấp tấm ghi bảo vệ hố cây xanh D500 bằng BTCT tính năng cao M600 gia cường cốt thép sợi mạ đồng, loại 2 mảnh ghép , Kích thước ngoài: 1mx1m | Chương V E-HSMT | 75 | Bộ |
| 51 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V E-HSMT | 150 | 1cấu kiện |
| 52 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Chương V E-HSMT | 38,6597 | 1m3 |
| 53 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn ống buy | Chương V E-HSMT | 2,3625 | 100m2 |
| 54 | Bê tông ống buy đường kính >70cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V E-HSMT | 12,1889 | m3 |
| 55 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 26,847 | m3 |
| 56 | Cung cấp đất màu trồng cây | Chương V E-HSMT | 26,847 | m3 |
| 57 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,12 | m3 |
| 58 | Cung cấp đá granit tự nhiên màu tím làm bó vỉa, KT: 20x5x60 | Chương V E-HSMT | 6 | viên |
| 59 | Cung cấp đá granit tự nhiên màu tím làm bó vỉa, hình tam giác KT: 20x40x15 | Chương V E-HSMT | 6 | viên |
| 60 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 61 | Cung cấp đá granit dẫn hướng KT: 60x60x3 | Chương V E-HSMT | 2,16 | m2 |
| 62 | Lát vỉa hè đá Granite, TD đá >0,25m2 | Chương V E-HSMT | 2,16 | m2 |
| 63 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Chương V E-HSMT | 0,4851 | tấn |
| 64 | Sản xuất khung viền đan, thép V50x3 | Chương V E-HSMT | 0,6525 | tấn |
| 65 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V E-HSMT | 3,275 | m3 |
| 66 | Cung cấp tấm gang thu nước KT 58x38x5 | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 67 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V E-HSMT | 36 | 1cấu kiện |
| B | HẠNG MỤC: THẢM NHỰA | |||
| 1 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000 - Chiều dày lớp bóc ≤3cm | Chương V E-HSMT | 28,104 | 100m2 |
| 2 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô tự đổ 7T - Chiều dày lớp bóc ≤3cm | Chương V E-HSMT | 28,104 | 100m2 |
| 3 | Sản xuất bê tông nhựa bằng trạm trộn 50÷60T/h | Chương V E-HSMT | 3,8263 | 100tấn |
| 4 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 10T | Chương V E-HSMT | 3,8263 | 100tấn |
| 5 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 1km tiếp theo, ô tô tự đổ 10T | Chương V E-HSMT | 3,8263 | 100tấn |
| 6 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Chương V E-HSMT | 28,104 | 100m2 |
| 7 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Chương V E-HSMT | 28,104 | 100m2 |
| 8 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Chương V E-HSMT | 51,91 | m2 |
| C | HẠNG MỤC: CẮT TỈA, CHẶT HẠ, KHOANH BỨNG, TRỒNG CHĂM SÓC BẢO DƯỠNG CÂY XANH | |||
| 1 | Cắt tỉa cây loại 1 (H≤6m, Đk gốc ≤20cm) | Chương V E-HSMT | 28 | cây |
| 2 | Cắt tỉa cây loại 2 (H≤12m, Đk gốc ≤50cm) | Chương V E-HSMT | 23 | cây |
| 3 | Cắt hạ cây loại 1: | Chương V E-HSMT | 10 | cây |
| 4 | Cắt hạ cây loại 2 | Chương V E-HSMT | 6 | cây |
| 5 | V/chuyển rác cây cắt tỉa, khống chế chiều cao đến đổ nơi q.định | Chương V E-HSMT | 67 | cây |
| 6 | Khoanh bứng, trồng cây di dời cây loại 1 | Chương V E - HSMT | 30 | cây |
| 7 | Trồng mới chăm sóc bảo dưỡng 12 tháng, cây bằng lăng đường kính >10cm, h≥5m, ĐK bầu ≥ 40cm (Cây Bằng Lăng, trong đó có cây trồng mới và thay thế) | Chương V E - HSMT | 57 | cây |
| 8 | Tưới nước bão dưỡng cây sau trồng 1 năm | Chương V E - HSMT | 57 | cây |
| D | HẠNG MỤC: ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt bộ đèn Led 150W | Chương V E - HSMT | 10 | bộ |
| 2 | Phụ kiện, vật liệu điện đường dây chiếu sáng đi nổi | Chương V E - HSMT | 1 | hệ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi