Gói thầu: Gói thầu 03: Thi công xây dựng công trình (xây dựng + thiết bị)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201250042-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/12/2020 16:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Quảng Xương |
| Tên gói thầu | Gói thầu 03: Thi công xây dựng công trình (xây dựng + thiết bị) |
| Số hiệu KHLCNT | 20201032666 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Tiền đấu giá đất quyền sử dụng đất MBQH xã Quảng Thạch |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 03 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-15 16:08:00 đến ngày 2020-12-25 16:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,193,974,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 77,000,000 VNĐ ((Bảy mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | GIAI ĐOẠN I | |||
| B | PHẦN XÂY DỰNG MỚI | |||
| C | PHẦN XÂY LẮP | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm LTPC18-11KN | Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 21 | cột |
| 2 | Xà XNL22-1LT | Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | bộ |
| 3 | Xà XNL22-2LTD | Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 4 | Xà XNL22-2LTN | Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 5 | Xà XNSC22-2LTN | Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 6 | Xà XNSC22-2LTD | Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 7 | Gông cột đôi GCĐ 16-18 | Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | bộ |
| 8 | Tiếp địa cột RC-2 | Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 13 | bộ |
| 9 | Sứ chuỗi -24KV | Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 78 | quả |
| 10 | Sứ đứng VHD -24KV | Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 7 | quả |
| 11 | Dây dẫn AsXV-95/19 | Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 2.202 | m |
| 12 | Ghíp nhôm 3 bulông 70-95mm | Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 30 | cái |
| 13 | Vận chuyển đường dài | Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | Ca |
| 14 | Móng cột MTK-8 | Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | móng |
| 15 | Móng cột MT-8 | Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | móng |
| 16 | Tiếp địa cột RC-2 | Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 13 | bộ |
| D | PHẦN THÁO HẠ ĐƯỜNG DÂY 22KV | |||
| 1 | Tháo hạ cột LT-12m | Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 7 | cột |
| 2 | Tháo hạ xà đỡ | Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 3 | Tháo hạ xà néo | Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | bộ |
| 4 | Tháo hạ sứ đứng | Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 42 | quả |
| 5 | Phá dỡ móng cột đơn MT-4 | Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 7 | móng |
| 6 | Tháo dỡ tiếp địa | Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 7 | Bộ |
| 7 | Tháo dỡ dây dẫn AC70 | Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1,638 | km |
| 8 | Vận chuyển đường dài | Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Ca |
| E | PHẦN CẤP ĐIỆN | |||
| F | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 24KV | |||
| 1 | Xà XNSC22-2LTD | Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 2 | Sứ chuỗi -24KV | Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | quả |
| 3 | Sứ đứng VHD -24KV | Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | quả |
| 4 | Dây dẫn AsXV-70/11 | Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 38 | m |
| 5 | Ghíp nhôm 3 bulông 70-95mm | Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| G | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP 400KVA-22/0.4KV | |||
| H | PHẦN XÂY LẮP | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm LTPC12-9KN | Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cột |
| 2 | Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến | Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 3 | Xà lắp sứ đỡ thanh cái trên 35kv | Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 4 | Xà lắp lắp cầu chì tự rơi & chống sét van 24kV | Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 5 | Xà lắp sứ đỡ thanh cái dưới | Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 6 | Giá lắp máy biến áp và colie chống tụt | Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 7 | Ghế thao tác | Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 8 | Thang trèo | Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 9 | Thanh cái đồng F8 | Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 15 | m |
| 10 | Sứ đứng VHD-24kV | Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 22 | quả |
| 11 | Dây dẫn xuống thiết bị AC-70/11 | Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 21 | m |
| 12 | Dây đồng mềm M70 tiếp địa tủ, MBA | Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | m |
| 13 | Cáp mặt máy Cu/XLPE/PVC 1x185mm | Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 21 | m |
| 14 | Đầu cốt đồng M185 | Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 14 | cái |
| 15 | Đầu cốt đồng M70 | Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 16 | Đầu cốt đồng nhôm AM70 | Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 17 | Ghíp nhôm 3bu lông | Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 18 | cái |
| 18 | Ghíp đồng bắt thanh cái | Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 19 | Tiếp địa trạm | Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 20 | Biển cấm, biển tên trạm | Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 21 | Vận chuyển đường dài | Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | Ca |
| 22 | Móng cột MT4 | Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | móng |
| 23 | Tiếp địa trạm | Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| I | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0.4KV | |||
| J | PHẦN XÂY LẮP | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm LT-10-3.5 | Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 22 | cột |
| 2 | Cột bê tông ly tâm LT-10-4.3 | Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 32 | cột |
| 3 | Cổ dề hạ thế CD-1T | Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 40 | bộ |
| 4 | Cổ dề hạ thế CD-2TN | Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 16 | bộ |
| 5 | Cổ dề hạ thế CD-2TD | Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 6 | Tiếp địa cột RC-2 | Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 13 | bộ |
| 7 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x120mm | Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 436 | m |
| 8 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x70mm | Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 947 | m |
| 9 | Dây dẫn xuống hòm công tơ Mule Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC 2x7 | Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 56 | m |
| 10 | Dây dẫn xuống hòm công tơ Mule Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC 2x11 | Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 238 | m |
| 11 | Kẹp hãm cáp 70-120mm | Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 89 | cái |
| 12 | Ghíp nối GN2 70/120 IPC | Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 82 | cái |
| 13 | Ghíp nhôm 3 bulông 70-120mm | Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 72 | cái |
| 14 | Hòm công tơ H2 | Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | hòm |
| 15 | Hòm công tơ H4 | Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 34 | hòm |
| 16 | Dây dẫn sau công tơ dây Cu/XLPE/PVC 2x10 | Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 2.280 | m |
| 17 | Vận chuyển đường dài | Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | Ca |
| 18 | Móng cột MT-2D | Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 16 | móng |
| 19 | Móng cột MT-2 | Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 22 | móng |
| 20 | Tiếp địa cột RC-2 | Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 13 | bộ |
| K | PHẦN ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| L | PHẦN XÂY LẮP | |||
| 1 | Cần đèn chiếu sáng | Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 24 | bộ |
| 2 | Đèn chiếu sáng 2 công suất 250W/150W | Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 24 | Bộ |
| 3 | Cổ dề hạ thế CD-1T | Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 25 | bộ |
| 4 | Cổ dề hạ thế CD-2TN | Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | bộ |
| 5 | Cổ dề hạ thế CD-2TD | Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 6 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x35mm | Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 862 | m |
| 7 | Kẹp hãm cáp 35-70mm | Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 61 | cái |
| 8 | Ghíp nối GN1 35/50 IPC | Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 48 | cái |
| 9 | Ghíp nhôm 2 bulông 35-50mm | Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 32 | cái |
| 10 | Dây lên đèn 2x2.5mm2 | Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 60 | m |
| 11 | Tiếp địa cột điện RC1 | Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 24 | Bộ |
| 12 | Đầu cốt đồng M35 | Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | cái |
| 13 | Vận chuyển đường dài | Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | Ca |
| 14 | Tiếp địa cột điện RC1 | Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 24 | Bộ |
| M | PHẦN LẮP ĐẶT THIẾT BỊ | |||
| 1 | Lắp đặt MBA phân phối 3 pha<=560KV | Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | máy |
| 2 | Lắp đặt chống sét van 24kV | Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 3 | Lắp tủ điều khiển HTCS 1200x600x350 thiết bị ngoại 100A | Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | tủ |
| 4 | Lắp đặt tủ hạ thế | Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | quả |
| 5 | Cầu chì tự rơi 22kV | Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| N | PHẦN THÍ NGHIỆM THIẾT BỊ | |||
| 1 | Thí nghiệm cách điện dứng, điện áp 3-35kV | Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 30 | quả |
| 2 | Thí nghiệm cách điện treo đã lắp thành chuỗi | Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 81 | chuỗi |
| 3 | Thí nghiệm tiếp đất cột điện, cột thu lôi ( cột bê tông ) | Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 50 | Vị trí |
| 4 | Thí nghiệm tiếp địa trạm biến áp <=35kV | Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | H.thống |
| 5 | Thí nghiệm chống sét van 1 pha , điện áp 22-35kV | Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ ( 1 pha ) |
| 6 | Thí nghiệm máy biến áp 3 pha U 22-35kV - S<=1MVA | Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Máy |
| O | GIAI ĐOẠN II | |||
| P | PHẦN CẤP ĐIỆN | |||
| Q | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 24KV | |||
| R | PHẦN XÂY LẮP | |||
| 1 | Dây dẫn AsXV-70/11 | Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 38 | m |
| 2 | Ghíp nhôm 3 bulông 70-95mm | Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| S | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP 320KVA-22/0.4KV | |||
| T | PHẦN XÂY LẮP | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm LTPC12-9KN | Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cột |
| 2 | Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến | Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 3 | Xà lắp sứ đỡ thanh cái trên 35kv | Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 4 | Xà lắp lắp cầu chì tự rơi & chống sét van 24kV | Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 5 | Xà lắp sứ đỡ thanh cái dưới | Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 6 | Giá lắp máy biến áp và colie chống tụt | Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 7 | Ghế thao tác | Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 8 | Thang trèo | Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 9 | Thanh cái đồng F8 | Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 15 | m |
| 10 | Sứ đứng VHD-24kV | Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 22 | quả |
| 11 | Dây dẫn xuống thiết bị AC-70/11 | Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 21 | m |
| 12 | Dây đồng mềm M70 tiếp địa tủ, MBA | Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | m |
| 13 | Cáp mặt máy Cu/XLPE/PVC 1x185mm | Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 21 | m |
| 14 | Đầu cốt đồng M185 | Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 14 | cái |
| 15 | Đầu cốt đồng M70 | Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 16 | Ghíp nhôm 3bu lông | Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 18 | cái |
| 17 | Ghíp đồng bắt thanh cái | Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 18 | Tiếp địa trạm | Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 19 | Biển cấm, biển tên trạm | Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 20 | Vận chuyển đường dài | Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | Ca |
| 21 | Móng cột MT4 | Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | móng |
| 22 | Tiếp địa trạm | Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| U | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0.4KV | |||
| V | PHẦN XÂY LẮP | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm LT-10-3.5 | Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 18 | cột |
| 2 | Cột bê tông ly tâm LT-10-4.3 | Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 36 | cột |
| 3 | Cổ dề hạ thế CD-1T | Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 25 | bộ |
| 4 | Cổ dề hạ thế CD-2TN | Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 18 | bộ |
| 5 | Cổ dề hạ thế CD-2TD | Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | bộ |
| 6 | Tiếp địa cột RC-2 | Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 13 | bộ |
| 7 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x120mm | Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 232 | m |
| 8 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x70mm | Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 991 | m |
| 9 | Dây dẫn xuống hòm công tơ Mule Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC 2x7 | Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 154 | m |
| 10 | Dây dẫn xuống hòm công tơ Mule Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC 2x11 | Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 154 | m |
| 11 | Kẹp hãm cáp 70-120mm | Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 81 | cái |
| 12 | Ghíp nối GN2 70/120 IPC | Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 88 | cái |
| 13 | Ghíp nhôm 3 bulông 70-120mm | Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 88 | cái |
| 14 | Hòm công tơ H2 | Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 22 | hòm |
| 15 | Hòm công tơ H4 | Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 22 | hòm |
| 16 | Dây dẫn sau công tơ dây Cu/XLPE/PVC 2x10 | Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 660 | m |
| 17 | Vận chuyển đường dài | Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | Ca |
| 18 | Móng cột MT-2D | Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 18 | móng |
| 19 | Móng cột MT-2 | Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 18 | móng |
| 20 | Tiếp địa cột RC-2 | Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 13 | bộ |
| W | PHẦN ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| X | PHẦN XÂY LẮP | |||
| 1 | Cần đèn chiếu sáng | Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 36 | bộ |
| 2 | Đèn chiếu sáng 2 công suất 250W/150W | Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 36 | Bộ |
| 3 | Cổ dề hạ thế CD-1T | Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 31 | bộ |
| 4 | Cổ dề hạ thế CD-2TN | Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 17 | bộ |
| 5 | Cổ dề hạ thế CD-2TD | Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 6 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x35mm | Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1.322 | m |
| 7 | Kẹp hãm cáp 35-70mm | Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 87 | cái |
| 8 | Ghíp nối GN1 35/50 IPC | Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 72 | cái |
| 9 | Ghíp nhôm 2 bulông 35-50mm | Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 48 | cái |
| 10 | Dây lên đèn 2x2.5mm2 | Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 108 | m |
| 11 | Tiếp địa cột điện RC1 | Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 36 | Bộ |
| 12 | Đầu cốt đồng M35 | Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 13 | Vận chuyển đường dài | Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | Ca |
| 14 | Tiếp địa cột điện RC1 | Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 36 | Bộ |
| Y | PHẦN LẮP ĐẶT THIẾT BỊ | |||
| 1 | Lắp đặt MBA phân phối 3 pha<=320KV | Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | máy |
| 2 | Lắp đặt chống sét van 24kV | Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 3 | Lắp tủ điều khiển HTCS 1200x600x350 thiết bị ngoại 100A | Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | tủ |
| 4 | Lắp đặt tủ hạ thế | Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | quả |
| 5 | Cầu chì tự rơi 22kV | Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| Z | PHẦN THÍ NGHIỆM THIẾT BỊ | |||
| 1 | Thí nghiệm cách điện dứng, điện áp 3-35kV | Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 22 | quả |
| 2 | Thí nghiệm tiếp đất cột điện, cột thu lôi ( cột bê tông ) | Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 49 | Vị trí |
| 3 | Thí nghiệm tiếp địa trạm biến áp <=35kV | Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | H.thống |
| 4 | Thí nghiệm chống sét van 1 pha , điện áp 22-35kV | Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ (1 pha) |
| 5 | Thí nghiệm máy biến áp 3 pha U 22-35kV - S<=1MVA | Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Máy |
| AA | PHẦN THIẾT BỊ GIAI ĐOẠN I | |||
| AB | Phần trạm biến áp | |||
| 1 | Chống sét van 24kV | Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 2 | Cầu chì tự rơi 24kV | Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 3 | Máy biến áp 400kVA-10(22)/0.4kV | Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | máy |
| 4 | Tủ hạ thế 500V-600A | Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | tủ |
| AC | Phần điện chiếu sáng | |||
| 1 | Tủ điều khiển chiếu sáng 100A | Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | tủ |
| AD | PHẦN THIẾT BỊ GIAI ĐOẠN II | |||
| AE | Phần trạm biến áp | |||
| 1 | Chống sét van 24kV | Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 2 | Cầu chì tự rơi 24kV | Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 3 | Máy biến áp 320kVA-10(22)/0.4kV | Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | máy |
| 4 | Tủ hạ thế 500V-500A | Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | tủ |
| AF | Phần điện chiếu sáng | |||
| 1 | Tủ điều khiển chiếu sáng 100A | Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | tủ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi