Gói thầu: Số 05: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201250837-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Phúc Thọ
Tên gói thầu Số 05: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20201246983
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện và các nguồn huy động khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-15 17:39:00 đến ngày 2020-12-26 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,790,374,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 71,000,000 VNĐ ((Bảy mươi mốt triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHÁ DỠ
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép 3,1977 m3
2 Phá dỡ kết cấu gạch đá 29,0571 m3
3 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép 11,55 m3
4 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép 4,23 m3
5 Đào móng hàng rào 0,2523 100m3
6 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép 7,27 m3
7 Vận chuyển phế thải đổ đi 80,5348 m3
8 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép 2,592 m3
9 Phá dỡ kết cấu gạch đá 17,0368 m3
10 Phá dỡ nền bê tông không cốt thép 4,6155 m3
11 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép , bê tông sàn mái 6,0834 m3
12 Phá dỡ kết cấu gạch đá 20,0526 m3
13 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép 1,0863 m3
14 Phá dỡ nền bê tông không cốt thép 4,2525 m3
15 Tháo dỡ cửa 11,64 m2
16 Tháo tấm lợp tôn 0,4941 100m2
17 Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ 0,2424 tấn
18 Vận chuyển phế thải đổ đi 55,7191 m3
B TÔN NỀN + BỒN CÂY + KÈ +SÂN ĐƯỜNG + CẦU QUA AO + TẤM ĐAN + ĐIỆN TỔNG THỂ
1 Đào san đất, đất cấp I 3,37 100m3
2 Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp I 3,37 100m3
3 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 9,444 100m3
4 Mua đất đồi san nền 761,7794 m3
5 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II 25,6439 m3
6 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 (đất tận dụng) 0,0855 100m3
7 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 5,4419 m3
8 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 27,7365 m3
9 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 14,4752 m3
10 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 208,5616 m2
11 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 71,6256 m2
12 Đất màu trồng cây 9,5069 m3
13 Ghế đá 1 màu ngoài trời 8 cái
14 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I 0,658 100m3
15 Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp I 0,658 100m3
16 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II 3,7327 100m3
17 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Lấp đất ao 4,987 100m3
18 Mua đất đồi về lấp ao 175,3 m3
19 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II 0,435 100m3
20 Đóng cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II 50,625 100m
21 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 14,5 m3
22 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 194,375 m3
23 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 8 m3
24 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng 0,4 100m2
25 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,183 tấn
26 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m 0,726 tấn
27 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 (đất tận dụng) 0,145 100m3
28 Lắp đặt ống nhựa PVC D90mm 0,4 100m
29 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải, quét 2 lớp nhựa (chèn vào khe lún) 19,2925 m2
30 Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập 0,064 100m2
31 Đá cấp phối 20-80 0,64 m3
32 Lan can bằng đá tấm đặt mua sẵn đá xanh nguyên khối bao gồm cả nhân công và hoàn thiện 89 md
33 Đóng cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II 0,925 100m
34 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 0,148 m3
35 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tam cấp, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 22,251 m3
36 Lát đá bậc tam cấp đá granit khò nhám 300x300, vữa XM mác 75 9,88 m2
37 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 1,6861 100m3
38 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 1,056 100m3
39 Mua đất đồi tôn nền 116,16 m3
40 Nilong chống mất nước 1.686,1 m2
41 Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 168,61 m3
42 Lát gạch terazo 1.317,2 m2
43 Đóng cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m vào bùn 7,425 100m
44 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp II 16,9884 m3
45 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 1,188 m3
46 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 6,9511 m3
47 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm 0,1438 tấn
48 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm 0,4998 tấn
49 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm 0,677 tấn
50 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài 0,1274 100m2
51 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng tròn, đa giác 0,1215 100m2
52 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 4,8 m3
53 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 4,053 m3
54 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,2148 tấn
55 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m 0,0458 tấn
56 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m 0,4338 tấn
57 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m 0,4062 tấn
58 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng 0,3174 100m2
59 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái 0,2705 100m2
60 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 33,25 m2
61 Lát đá granit khò nhám 300x300 cầu qua ao 33,25 m2
62 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 0,627 m3
63 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 5,7 m2
64 Lan can bằng đá tấm đặt mua sẵn đá xanh nguyên khối bao gồm cả nhân công và hoàn thiện 19 md
65 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 2,3328 m3
66 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,1102 100m2
67 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn 0,4232 tấn
68 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 18 cấu kiện
69 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II 2,88 m3
70 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 2,88 m3
71 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,192 100m2
72 Cột chùm 4 bóng cầu thủy tinh 10 bộ
73 Bóng đèn led 9W 40 bộ
74 Giá chân cột M16x340x340x500 10 bộ
75 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe 11 cái
76 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 40 m
77 CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x4mm2+4E 186 m
78 Lắp bảng điện cửa cột 10 bảng
79 Cầu đấu dây 10 cái
80 Cọc tiếp địa 63x6x2000 10 cọc
81 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm 40 m
82 Lắp đặt ống nhựa HDPE D40/30 1,8 100m
C CỔNG + HÀNG RÀO
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II 0,2696 100m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 (đất tận dụng) 0,0899 100m3
3 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 1,5414 m3
4 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 4,5788 m3
5 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm 0,0227 tấn
6 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm 0,2914 tấn
7 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm 0,0902 tấn
8 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột 0,1442 100m2
9 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,0478 100m2
10 Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 0,9092 m3
11 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,0184 tấn
12 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m 0,0716 tấn
13 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m 0,116 tấn
14 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật 0,1415 100m2
15 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 0,9161 m3
16 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,0388 tấn
17 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m 0,0712 tấn
18 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m 0,089 tấn
19 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng 0,1 100m2
20 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 4,1801 m3
21 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm 0,1231 tấn
22 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái 0,4491 100m2
23 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 2,3725 m3
24 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 27,378 m2
25 Đắp phào kép, vữa XM mác 75 17,92 m
26 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 11,4236 m2
27 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 0,4119 m3
28 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 8,0107 m2
29 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 8,3969 m2
30 Trát trần, vữa XM mác 75 20,516 m2
31 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 36,9236 m2
32 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox 15,9544 m2
33 Dán ngói trên mái nghiêng bê tông, ngói mũi hài 23,0001 m2
34 Đắp vữa xi măng - lắp mối ướt 4 cái
35 Đắp chữ cổng 24 chữ
36 Gia công cổng sắt 0,7503 tấn
37 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm 12,336 m2
38 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 29,135 m2
39 Bản lề cổng 8 cái
40 Bánh xe 4 cái
41 gia công mài nhọn mũi mác từ thép 16x16 64 cái
42 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II 0,0236 100m3
43 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,0079 100m3
44 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 0,1514 m3
45 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 0,6301 m3
46 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 0,5614 m3
47 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 6,688 m2
48 Đắp vữa đỉnh trụ 2 cái
49 Gia công cổng sắt 0,2466 tấn
50 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm 6,3 m2
51 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 9,3378 m2
52 Bản lề cổng 4 cái
53 Bánh xe 2 cái
54 gia công mài nhọn mũi mác từ thép 16x16 14 cái
55 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II 0,7554 100m3
56 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 (đất tận dụng) 0,2518 100m3
57 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 5,7528 m3
58 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 9,0607 m3
59 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 22,4359 m3
60 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 5,3367 m3
61 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng 0,7492 100m2
62 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm 0,3501 tấn
63 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,3003 tấn
64 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 10,8677 m3
65 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 5,883 m3
66 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 9,9116 m3
67 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 278,1504 m2
68 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 101,7855 m2
69 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 27,972 m2
70 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 27,0666 m2
71 Đắp vữa trụ 0,2826 m2
72 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 150,88 m
73 Đắp đầu trụ để dán ngói 23 cái
74 Dán ngói mũi hài trên mái nghiêng bêtông 16,806 m2
75 Gạch gốm thông gió 400 viên
76 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 202,4 m
77 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ 756,6978 m2
78 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 756,6978 m2
79 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Joton hoặc loại tương đương 1.163,9793 m2
D NHÀ QUẢN TRANG
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II 0,8229 100m3
2 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 5,362 m3
3 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 11,6369 m3
4 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 3,364 m3
5 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột 0,5053 100m2
6 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột tròn, đa giác 0,1233 100m2
7 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài 0,4291 100m2
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm 0,1473 tấn
9 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm 1,444 tấn
10 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,2743 100m3
11 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II 5,7658 m3
12 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột 0,0176 100m2
13 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 0,396 m3
14 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 0,4752 m3
15 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm 0,0183 tấn
16 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 1,1614 m3
17 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp 0,0112 100m2
18 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn 0,0026 tấn
19 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 0,32 m3
20 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 4 cấu kiện
21 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 12,4096 m2
22 Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 12,4096 m2
23 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 8,64 m2
24 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 8,64 m2
25 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 2,2128 m2
26 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,0115 100m3
27 Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 3,9487 m3
28 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,1052 tấn
29 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m 0,6742 tấn
30 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16 m 0,6511 100m2
31 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 4,6928 m3
32 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,1375 tấn
33 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m 0,934 tấn
34 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng 0,6586 100m2
35 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 11,2924 m3
36 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m 1,1355 tấn
37 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái 1,0317 100m2
38 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ thủ công, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan bằng vữa BT đá 1x2 - Vữa BT mác 200 0,4734 m3
39 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,0324 tấn
40 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m 0,0323 tấn
41 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,0829 100m2
42 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,2744 100m3
43 Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 6,3867 m3
44 Lát nền, sàn, ceramic 500x500, vữa XM mác 75 60,9772 m2
45 Lát nền, sàn, ceramic 300x300, vữa XM mác 75 2,8912 m2
46 Công tác ốp gạch vào tường, ceramic 300x450, vữa XM mác 75 12,761 m2
47 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 25,6986 m3
48 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 0,7003 m3
49 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 122,2311 m2
50 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 113,4011 m2
51 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 65,86 m2
52 Trát trần + lanh tô, vữa XM mác 75 106,948 m2
53 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 47,0942 m2
54 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 122,2311 m2
55 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 333,3033 m2
56 Dán ngói mũi hài trên mái nghiêng bêtông 100,57 m2
57 Sản xuất và lắp đặt cửa đi 2 cánh cửa nhựa lõi thép kính 6.38ly ( PKKK kèm theo) 11,88 m2
58 Sản xuất và lắp đặt cửa sổ 2 cánh cửa nhựa lõi thép kính 6.38ly ( PKKK kèm theo) 8,64 m2
59 Sản xuất và lắp đặt cửa sổ mở hất cửa nhựa lõi thép kính 6.38ly ( PKKK kèm theo) 0,72 m2
60 Gia công cửa sắt, hoa sắt 0,1623 tấn
61 Lắp dựng hoa sắt cửa 9,36 m2
62 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 5,9092 m2
63 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 150s 0,1836 m3
64 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,0157 tấn
65 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng 0,041 100m2
66 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 0,674 m3
67 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 7,344 m2
68 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 10,08 m2
69 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 4,104 m2
70 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 21,528 m2
71 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 0,3783 m3
72 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 0,7506 m3
73 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 1,027 m2
74 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 1,027 m2
75 Láng granitô tam cấp 6,604 m2
76 Tủ điện tầng 400x200x150 bằng tôn dày 17mm sơn tĩnh điện hoặc loại tương đương 1 cái
77 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe 4 cái
78 Lắp đặt đèn ốp trần led 9W 3 bộ
79 Lắp đặt các loại đèn tuýp led 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng 2 bộ
80 Lắp đặt công tắc đơn bao gồm mặt hạt đế âm 3 cái
81 Lắp đặt công tắc đôi bao gồm mặt hạt đế âm 1 cái
82 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 cái
83 Dây dẫn PVC ruột đồng bọc PVC 2x6mm2 40 m
84 Dây dẫn PVC ruột đồng bọc PVC 2x2.5mm2 22 m
85 Dây dẫn PVC ruột đồng bọc PVC 2x1.5mm2 48 m
86 Giếng khoan 1 cái
87 Máy bơm giếng khoan 1 cái
88 Bơm li tâm trục ngang 1,8m3/H = 16m-20m - 220V (CM50/01) 1 bộ
89 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1m3 1 bể
90 Lắp đặt chậu xí bệt 1 bộ
91 Lắp đặt vòi rửa xí bệt 1 cái
92 Lắp đặt hộp đựng giấy xí bệt 1 cái
93 Dây cấp xí bệt + tiểu nữ 1 bộ
94 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen 1 bộ
95 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi 1 bộ
96 Lắp đặt vòi rửa larvabor 1 bộ
97 Lắp đặt kệ kính 1 cái
98 Lắp đặt gương soi 1 cái
99 Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm inox hoặc loại tương đương 1 cái
100 Ống nối mềm D20 3 cái
101 Lắp đặt ống nhựa PPR D20 0,03 100m
102 Lắp đặt ống nhựa PPR D25 0,24 100m
103 Lắp đặt ống nhựa PPR D32 0,15 100m
104 Rắc co nhựa PPR D25 4 cái
105 Cút PPR D32 5 cái
106 Cút PPR D25 10 cái
107 Cút PPR D20 4 cái
108 Măng xông PPR D25 1 cái
109 Măng xông PPR D20 1 cái
110 Van phao D20 1 cái
111 Van điện D20 1 cái
112 Lắp đặt van ren, đường kính van 25mm 5 cái
113 Cút góc PPR D20 3 cái
114 Lắp nút bịt PPR D25mm 1 cái
115 Tê nhựa PPR 25x25 2 cái
116 Tê nhựa PPR 25x20 2 cái
117 Tê nhựa PPR 20x20 1 cái
118 Côn nhựa PPR 32x25 1 cái
119 Côn nhựa PPR 25x20 1 cái
120 Lắp đặt ống nhựa PVC D110 0,12 100m
121 Lắp đặt ống nhựa PVC D90 0,08 100m
122 Lắp đặt ống nhựa PVC D60 0,04 100m
123 Lắp đặt ống nhựa PVC D42 0,01 100m
124 Cút 45 PVC D110 3 cái
125 Cút 45 PVC D90 2 cái
126 Cút 45 PVC D42 1 cái
127 Cút 90 PVC D60 4 cái
128 Cút 90 PVC D42 1 cái
129 Tê 45 PVC D90x90 1 cái
130 Tê 45 PVC D90x42 1 cái
131 Tê 90PVC D110x110 3 cái
132 Lắp nút bịt PVC D90 1 cái
133 Xi phông chữ U ở phễu sàn D100 - Inox 1 cái
134 Dây đan tẩm Bitum, sơn, nhựa PVC 1 ct
E NHÀ BIA ( 2C)
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II 0,4128 100m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 (đất tận dụng) 0,1376 100m3
3 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 1,942 m3
4 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 6,5898 m3
5 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm 0,0392 tấn
6 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm 0,5084 tấn
7 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,268 100m2
8 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột tròn 0,0111 100m2
9 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy 0,0672 100m2
10 Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 1,0152 m3
11 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,0608 tấn
12 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m 0,2176 tấn
13 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột tròn 0,1901 100m2
14 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 2,7097 m3
15 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,0976 tấn
16 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m 0,6648 tấn
17 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng 0,4079 100m2
18 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 2,4844 m3
19 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m 0,2182 tấn
20 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái 0,2616 100m2
21 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,0384 100m3
22 Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 1,28 m3
23 Lát nền, sàn bằng đá granit vữa XM mác 75 12,8 m2
24 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 2,8424 m3
25 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 7,1808 m3
26 Trát tam cấp, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 18,9992 m2
27 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 18,9992 m2
28 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 0,3007 m3
29 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 6,892 m2
30 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 0,754 m2
31 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 9,626 m2
32 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 40,79 m2
33 Trát trần, vữa XM mác 75 26,16 m2
34 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 6,892 m2
35 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 77,33 m2
36 Đắp kìm nóc 4 cái
37 Đắp đầu đao 8 cái
38 Đắp bờ chảy 8 cái
39 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 0,187 m3
40 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 1,5895 m3
41 Bia đá cao 2.2m khắc chữ 2 cái
42 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 10,497 m2
43 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán 4,557 m2
44 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 32,45 m2
45 Dán ngói mũi hài trên mái nghiêng bêtông 32,45 m2
F MỘ CHÍ + CỘT CỜ
1 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 3,729 100m3
2 Đất màu trồng cây 372,9 m3
3 Bê tông nền, đá 1x2, mác 100 53,5 m3
4 Lát gạch terazo 535 m2
5 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II 23,4779 m3
6 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 7,5735 m3
7 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 57,7122 m3
8 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 3,7733 m3
9 Đắp cát công trình tôn mộ chí 34,4844 m3
10 Đổ bê tông đúc sẵn - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 13,635 m3
11 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,6723 100m2
12 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 1,701 tấn
13 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 135 cấu kiện
14 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox 310,9042 m2
15 Bia đá tự nhiên màu đen gồm tên không ảnh 135 cái
16 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 0,1725 m3
17 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 0,6 m3
18 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột 0,032 100m2
19 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox 2,3 m2
20 Cột cờ inox 304 cao 8.2m ( bao gồm cả phụ kiện kèm theo) 2 cái
G ĐÀI TƯỞNG NIỆM
1 Bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 250 15,2125 m3
2 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn cọc, cột 1,8315 100m2
3 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10 mm 0,6124 tấn
4 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm 1,5375 tấn
5 Thép bản 0,2511 tấn
6 Lắp đặt thép bản 0,2511 tấn
7 ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 25x25 (cm), đất cấp II 2,458 100m
8 ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 25x25 (cm), đất cấp II (Ép cọc âm) 0,06 100m
9 Cọc dẫn để ép âm 1 cái
10 Nối cọc bê tông cốt thép, cọc vuông, kích thước cọc 25x25 (cm) 32 1 mối nối
11 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép 0,4 m3
12 Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp IV 0,004 100m3
13 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II 0,5366 100m3
14 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,1789 100m3
15 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 4,7478 m3
16 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 7,556 m3
17 Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 0,7034 m3
18 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm 0,148 tấn
19 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm 0,2416 tấn
20 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm 0,8496 tấn
21 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật 0,1832 100m2
22 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột tròn 0,152 100m2
23 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,2656 100m2
24 Bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 7,7977 m3
25 Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 0,2284 m3
26 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,0652 tấn
27 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m 0,1176 tấn
28 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m 0,7808 tấn
29 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m 0,4008 tấn
30 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột tròn, đa giác 0,2748 100m2
31 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật 0,5465 100m2
32 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 8,6391 m3
33 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,1546 tấn
34 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m 0,1792 tấn
35 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m 0,083 tấn
36 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m 0,8774 tấn
37 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m 1,3666 tấn
38 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m 0,4672 tấn
39 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng 1,0188 100m2
40 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 13,2716 m3
41 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm 1,394 tấn
42 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái 1,3604 100m2
43 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 12,8825 m3
44 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 30,9626 m3
45 Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 15,8773 m3
46 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 3,2552 m3
47 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 1,5728 100m3
48 Lát nền, sàn bằng đá , tiết diện đá granit 133,0664 m2
49 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 2,4605 m3
50 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 14,3467 m3
51 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 0,242 m3
52 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 83,216 m2
53 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 82,13 m2
54 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 101,88 m2
55 Trát trần, vữa XM mác 75 124,74 m2
56 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 đắp vữa 31,68 m2
57 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 391,966 m2
58 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 62,4 m
59 Lắp chữ thép không gỉ mạ đồng dày 30 gắn nổi chữ " TỔ QUỐC GHI CÔNG" 13 chữ
60 Đắp Biểu tượng ngôi sao ( inox đồng) 2 cái
61 Đắp Biểu tượng bông sen 2 cái
62 Bia đá xẻ kỳ đài màu đen 1 cái
63 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 103,092 m2
64 Dán ngói mũi hài trên mái nghiêng bêtông 103,092 m2
65 Đắp vữa đầu đao 12 cái
66 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 2,8764 m3
67 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 36,0037 m3
68 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 30,2532 m2
69 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 33,3 m2
70 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 2,8802 m3
71 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng 0,1746 100m2
72 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,1465 tấn
73 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox màu mận đỏ 60,102 m2
74 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox màu trắng 10,2852 m2
75 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 19,968 m2
76 Lan can bằng đá tấm đặt mua sẵn đá xanh nguyên khối bao gồm cả nhân công và hoàn thiện 33,44 Md
77 Lư hương 1 bộ
78 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m 3,212 100m2
79 Kéo rải dây dẫn sét loại d=10mm 120 m
80 Kéo rải dây thu sét loại d=12mm 32 m
81 Kéo rải dây tiếp đất loại d=16mm 10 m
82 Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1m 1 cái
83 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m 1 cái
84 Thép tiếp đất L63x63x5x2500 6 cọc
85 Hộp đo điện trở 1 hộp
86 Lắp đặt ống nhựa PVC D25mm 0,03 100m
H BỂ LỌC
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II 0,1265 100m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,0253 100m3
3 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 0,8844 m3
4 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 0,9168 m3
5 Bê tông dầm bể, đá 1x2, mác 200 0,6972 m3
6 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 0,939 m3
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm 0,1184 tấn
8 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m 0,0739 tấn
9 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m 0,0071 tấn
10 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,032 tấn
11 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m 0,0683 tấn
12 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m 0,1227 tấn
13 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,014 100m2
14 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng 0,0634 100m2
15 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái 0,0116 100m2
16 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 3,04 m3
17 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 24,66 m2
18 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 24,66 m2
19 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 lần 1 18,5204 m2
20 Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 lần 2 18,5204 m2
21 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 25,2674 m2
22 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 5,64 m2
23 Nắp tôn bể 1 cái
24 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 50mm, chiều dày 4,6mm 0,028 100m
25 Cát sạch dày 10cm 0,1388 m3
26 Than đá rửa sạch 0,1388 m3
27 Lớp cát lớn 0,1388 m3
28 Lớp Sỏi nhỏ 0,1388 m3
29 Lớp Sỏi lớn 0,1388 m3
30 Dàn phun nước 1 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->