Gói thầu: Số 05: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201250837-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Phúc Thọ |
| Tên gói thầu | Số 05: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201246983 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện và các nguồn huy động khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-15 17:39:00 đến ngày 2020-12-26 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,790,374,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 71,000,000 VNĐ ((Bảy mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHÁ DỠ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | 3,1977 | m3 | |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | 29,0571 | m3 | |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | 11,55 | m3 | |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | 4,23 | m3 | |
| 5 | Đào móng hàng rào | 0,2523 | 100m3 | |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | 7,27 | m3 | |
| 7 | Vận chuyển phế thải đổ đi | 80,5348 | m3 | |
| 8 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | 2,592 | m3 | |
| 9 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | 17,0368 | m3 | |
| 10 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | 4,6155 | m3 | |
| 11 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép , bê tông sàn mái | 6,0834 | m3 | |
| 12 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | 20,0526 | m3 | |
| 13 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | 1,0863 | m3 | |
| 14 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | 4,2525 | m3 | |
| 15 | Tháo dỡ cửa | 11,64 | m2 | |
| 16 | Tháo tấm lợp tôn | 0,4941 | 100m2 | |
| 17 | Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ | 0,2424 | tấn | |
| 18 | Vận chuyển phế thải đổ đi | 55,7191 | m3 | |
| B | TÔN NỀN + BỒN CÂY + KÈ +SÂN ĐƯỜNG + CẦU QUA AO + TẤM ĐAN + ĐIỆN TỔNG THỂ | |||
| 1 | Đào san đất, đất cấp I | 3,37 | 100m3 | |
| 2 | Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp I | 3,37 | 100m3 | |
| 3 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 9,444 | 100m3 | |
| 4 | Mua đất đồi san nền | 761,7794 | m3 | |
| 5 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | 25,6439 | m3 | |
| 6 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 (đất tận dụng) | 0,0855 | 100m3 | |
| 7 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | 5,4419 | m3 | |
| 8 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 27,7365 | m3 | |
| 9 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 14,4752 | m3 | |
| 10 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 208,5616 | m2 | |
| 11 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 71,6256 | m2 | |
| 12 | Đất màu trồng cây | 9,5069 | m3 | |
| 13 | Ghế đá 1 màu ngoài trời | 8 | cái | |
| 14 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | 0,658 | 100m3 | |
| 15 | Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp I | 0,658 | 100m3 | |
| 16 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II | 3,7327 | 100m3 | |
| 17 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Lấp đất ao | 4,987 | 100m3 | |
| 18 | Mua đất đồi về lấp ao | 175,3 | m3 | |
| 19 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II | 0,435 | 100m3 | |
| 20 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II | 50,625 | 100m | |
| 21 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | 14,5 | m3 | |
| 22 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 | 194,375 | m3 | |
| 23 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 8 | m3 | |
| 24 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,4 | 100m2 | |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0,183 | tấn | |
| 26 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | 0,726 | tấn | |
| 27 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 (đất tận dụng) | 0,145 | 100m3 | |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90mm | 0,4 | 100m | |
| 29 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải, quét 2 lớp nhựa (chèn vào khe lún) | 19,2925 | m2 | |
| 30 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | 0,064 | 100m2 | |
| 31 | Đá cấp phối 20-80 | 0,64 | m3 | |
| 32 | Lan can bằng đá tấm đặt mua sẵn đá xanh nguyên khối bao gồm cả nhân công và hoàn thiện | 89 | md | |
| 33 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II | 0,925 | 100m | |
| 34 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | 0,148 | m3 | |
| 35 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tam cấp, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 22,251 | m3 | |
| 36 | Lát đá bậc tam cấp đá granit khò nhám 300x300, vữa XM mác 75 | 9,88 | m2 | |
| 37 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 1,6861 | 100m3 | |
| 38 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 1,056 | 100m3 | |
| 39 | Mua đất đồi tôn nền | 116,16 | m3 | |
| 40 | Nilong chống mất nước | 1.686,1 | m2 | |
| 41 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | 168,61 | m3 | |
| 42 | Lát gạch terazo | 1.317,2 | m2 | |
| 43 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m vào bùn | 7,425 | 100m | |
| 44 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | 16,9884 | m3 | |
| 45 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | 1,188 | m3 | |
| 46 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | 6,9511 | m3 | |
| 47 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | 0,1438 | tấn | |
| 48 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | 0,4998 | tấn | |
| 49 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | 0,677 | tấn | |
| 50 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | 0,1274 | 100m2 | |
| 51 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng tròn, đa giác | 0,1215 | 100m2 | |
| 52 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 4,8 | m3 | |
| 53 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | 4,053 | m3 | |
| 54 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0,2148 | tấn | |
| 55 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | 0,0458 | tấn | |
| 56 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | 0,4338 | tấn | |
| 57 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | 0,4062 | tấn | |
| 58 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,3174 | 100m2 | |
| 59 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | 0,2705 | 100m2 | |
| 60 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | 33,25 | m2 | |
| 61 | Lát đá granit khò nhám 300x300 cầu qua ao | 33,25 | m2 | |
| 62 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 0,627 | m3 | |
| 63 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 5,7 | m2 | |
| 64 | Lan can bằng đá tấm đặt mua sẵn đá xanh nguyên khối bao gồm cả nhân công và hoàn thiện | 19 | md | |
| 65 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | 2,3328 | m3 | |
| 66 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,1102 | 100m2 | |
| 67 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | 0,4232 | tấn | |
| 68 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 18 | cấu kiện | |
| 69 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | 2,88 | m3 | |
| 70 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | 2,88 | m3 | |
| 71 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,192 | 100m2 | |
| 72 | Cột chùm 4 bóng cầu thủy tinh | 10 | bộ | |
| 73 | Bóng đèn led 9W | 40 | bộ | |
| 74 | Giá chân cột M16x340x340x500 | 10 | bộ | |
| 75 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | 11 | cái | |
| 76 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 | 40 | m | |
| 77 | CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x4mm2+4E | 186 | m | |
| 78 | Lắp bảng điện cửa cột | 10 | bảng | |
| 79 | Cầu đấu dây | 10 | cái | |
| 80 | Cọc tiếp địa 63x6x2000 | 10 | cọc | |
| 81 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm | 40 | m | |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D40/30 | 1,8 | 100m | |
| C | CỔNG + HÀNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II | 0,2696 | 100m3 | |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 (đất tận dụng) | 0,0899 | 100m3 | |
| 3 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | 1,5414 | m3 | |
| 4 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | 4,5788 | m3 | |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | 0,0227 | tấn | |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | 0,2914 | tấn | |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | 0,0902 | tấn | |
| 8 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | 0,1442 | 100m2 | |
| 9 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,0478 | 100m2 | |
| 10 | Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | 0,9092 | m3 | |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0,0184 | tấn | |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | 0,0716 | tấn | |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | 0,116 | tấn | |
| 14 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | 0,1415 | 100m2 | |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 0,9161 | m3 | |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0,0388 | tấn | |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | 0,0712 | tấn | |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | 0,089 | tấn | |
| 19 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,1 | 100m2 | |
| 20 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | 4,1801 | m3 | |
| 21 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | 0,1231 | tấn | |
| 22 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | 0,4491 | 100m2 | |
| 23 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 2,3725 | m3 | |
| 24 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 27,378 | m2 | |
| 25 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | 17,92 | m | |
| 26 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 11,4236 | m2 | |
| 27 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 0,4119 | m3 | |
| 28 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 8,0107 | m2 | |
| 29 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | 8,3969 | m2 | |
| 30 | Trát trần, vữa XM mác 75 | 20,516 | m2 | |
| 31 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 36,9236 | m2 | |
| 32 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox | 15,9544 | m2 | |
| 33 | Dán ngói trên mái nghiêng bê tông, ngói mũi hài | 23,0001 | m2 | |
| 34 | Đắp vữa xi măng - lắp mối ướt | 4 | cái | |
| 35 | Đắp chữ cổng | 24 | chữ | |
| 36 | Gia công cổng sắt | 0,7503 | tấn | |
| 37 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 12,336 | m2 | |
| 38 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 29,135 | m2 | |
| 39 | Bản lề cổng | 8 | cái | |
| 40 | Bánh xe | 4 | cái | |
| 41 | gia công mài nhọn mũi mác từ thép 16x16 | 64 | cái | |
| 42 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II | 0,0236 | 100m3 | |
| 43 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,0079 | 100m3 | |
| 44 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | 0,1514 | m3 | |
| 45 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | 0,6301 | m3 | |
| 46 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 0,5614 | m3 | |
| 47 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 6,688 | m2 | |
| 48 | Đắp vữa đỉnh trụ | 2 | cái | |
| 49 | Gia công cổng sắt | 0,2466 | tấn | |
| 50 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 6,3 | m2 | |
| 51 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 9,3378 | m2 | |
| 52 | Bản lề cổng | 4 | cái | |
| 53 | Bánh xe | 2 | cái | |
| 54 | gia công mài nhọn mũi mác từ thép 16x16 | 14 | cái | |
| 55 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II | 0,7554 | 100m3 | |
| 56 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 (đất tận dụng) | 0,2518 | 100m3 | |
| 57 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | 5,7528 | m3 | |
| 58 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | 9,0607 | m3 | |
| 59 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | 22,4359 | m3 | |
| 60 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 5,3367 | m3 | |
| 61 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 0,7492 | 100m2 | |
| 62 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | 0,3501 | tấn | |
| 63 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0,3003 | tấn | |
| 64 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 10,8677 | m3 | |
| 65 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 5,883 | m3 | |
| 66 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 9,9116 | m3 | |
| 67 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 278,1504 | m2 | |
| 68 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 101,7855 | m2 | |
| 69 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | 27,972 | m2 | |
| 70 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | 27,0666 | m2 | |
| 71 | Đắp vữa trụ | 0,2826 | m2 | |
| 72 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | 150,88 | m | |
| 73 | Đắp đầu trụ để dán ngói | 23 | cái | |
| 74 | Dán ngói mũi hài trên mái nghiêng bêtông | 16,806 | m2 | |
| 75 | Gạch gốm thông gió | 400 | viên | |
| 76 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | 202,4 | m | |
| 77 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 756,6978 | m2 | |
| 78 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | 756,6978 | m2 | |
| 79 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Joton hoặc loại tương đương | 1.163,9793 | m2 | |
| D | NHÀ QUẢN TRANG | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II | 0,8229 | 100m3 | |
| 2 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | 5,362 | m3 | |
| 3 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | 11,6369 | m3 | |
| 4 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 3,364 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | 0,5053 | 100m2 | |
| 6 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột tròn, đa giác | 0,1233 | 100m2 | |
| 7 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | 0,4291 | 100m2 | |
| 8 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | 0,1473 | tấn | |
| 9 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | 1,444 | tấn | |
| 10 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,2743 | 100m3 | |
| 11 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | 5,7658 | m3 | |
| 12 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | 0,0176 | 100m2 | |
| 13 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | 0,396 | m3 | |
| 14 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | 0,4752 | m3 | |
| 15 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | 0,0183 | tấn | |
| 16 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | 1,1614 | m3 | |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,0112 | 100m2 | |
| 18 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | 0,0026 | tấn | |
| 19 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | 0,32 | m3 | |
| 20 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 4 | cấu kiện | |
| 21 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 12,4096 | m2 | |
| 22 | Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | 12,4096 | m2 | |
| 23 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 8,64 | m2 | |
| 24 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | 8,64 | m2 | |
| 25 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | 2,2128 | m2 | |
| 26 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,0115 | 100m3 | |
| 27 | Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | 3,9487 | m3 | |
| 28 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0,1052 | tấn | |
| 29 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | 0,6742 | tấn | |
| 30 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16 m | 0,6511 | 100m2 | |
| 31 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 4,6928 | m3 | |
| 32 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0,1375 | tấn | |
| 33 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | 0,934 | tấn | |
| 34 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,6586 | 100m2 | |
| 35 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | 11,2924 | m3 | |
| 36 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | 1,1355 | tấn | |
| 37 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | 1,0317 | 100m2 | |
| 38 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ thủ công, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan bằng vữa BT đá 1x2 - Vữa BT mác 200 | 0,4734 | m3 | |
| 39 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0,0324 | tấn | |
| 40 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | 0,0323 | tấn | |
| 41 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,0829 | 100m2 | |
| 42 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,2744 | 100m3 | |
| 43 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | 6,3867 | m3 | |
| 44 | Lát nền, sàn, ceramic 500x500, vữa XM mác 75 | 60,9772 | m2 | |
| 45 | Lát nền, sàn, ceramic 300x300, vữa XM mác 75 | 2,8912 | m2 | |
| 46 | Công tác ốp gạch vào tường, ceramic 300x450, vữa XM mác 75 | 12,761 | m2 | |
| 47 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 25,6986 | m3 | |
| 48 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 0,7003 | m3 | |
| 49 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 122,2311 | m2 | |
| 50 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 113,4011 | m2 | |
| 51 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | 65,86 | m2 | |
| 52 | Trát trần + lanh tô, vữa XM mác 75 | 106,948 | m2 | |
| 53 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 47,0942 | m2 | |
| 54 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 122,2311 | m2 | |
| 55 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 333,3033 | m2 | |
| 56 | Dán ngói mũi hài trên mái nghiêng bêtông | 100,57 | m2 | |
| 57 | Sản xuất và lắp đặt cửa đi 2 cánh cửa nhựa lõi thép kính 6.38ly ( PKKK kèm theo) | 11,88 | m2 | |
| 58 | Sản xuất và lắp đặt cửa sổ 2 cánh cửa nhựa lõi thép kính 6.38ly ( PKKK kèm theo) | 8,64 | m2 | |
| 59 | Sản xuất và lắp đặt cửa sổ mở hất cửa nhựa lõi thép kính 6.38ly ( PKKK kèm theo) | 0,72 | m2 | |
| 60 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | 0,1623 | tấn | |
| 61 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 9,36 | m2 | |
| 62 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 5,9092 | m2 | |
| 63 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 150s | 0,1836 | m3 | |
| 64 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0,0157 | tấn | |
| 65 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 0,041 | 100m2 | |
| 66 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | 0,674 | m3 | |
| 67 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 7,344 | m2 | |
| 68 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 10,08 | m2 | |
| 69 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | 4,104 | m2 | |
| 70 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 21,528 | m2 | |
| 71 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | 0,3783 | m3 | |
| 72 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 0,7506 | m3 | |
| 73 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 1,027 | m2 | |
| 74 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 1,027 | m2 | |
| 75 | Láng granitô tam cấp | 6,604 | m2 | |
| 76 | Tủ điện tầng 400x200x150 bằng tôn dày 17mm sơn tĩnh điện hoặc loại tương đương | 1 | cái | |
| 77 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | 4 | cái | |
| 78 | Lắp đặt đèn ốp trần led 9W | 3 | bộ | |
| 79 | Lắp đặt các loại đèn tuýp led 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | 2 | bộ | |
| 80 | Lắp đặt công tắc đơn bao gồm mặt hạt đế âm | 3 | cái | |
| 81 | Lắp đặt công tắc đôi bao gồm mặt hạt đế âm | 1 | cái | |
| 82 | Lắp đặt ổ cắm đôi | 3 | cái | |
| 83 | Dây dẫn PVC ruột đồng bọc PVC 2x6mm2 | 40 | m | |
| 84 | Dây dẫn PVC ruột đồng bọc PVC 2x2.5mm2 | 22 | m | |
| 85 | Dây dẫn PVC ruột đồng bọc PVC 2x1.5mm2 | 48 | m | |
| 86 | Giếng khoan | 1 | cái | |
| 87 | Máy bơm giếng khoan | 1 | cái | |
| 88 | Bơm li tâm trục ngang 1,8m3/H = 16m-20m - 220V (CM50/01) | 1 | bộ | |
| 89 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1m3 | 1 | bể | |
| 90 | Lắp đặt chậu xí bệt | 1 | bộ | |
| 91 | Lắp đặt vòi rửa xí bệt | 1 | cái | |
| 92 | Lắp đặt hộp đựng giấy xí bệt | 1 | cái | |
| 93 | Dây cấp xí bệt + tiểu nữ | 1 | bộ | |
| 94 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | 1 | bộ | |
| 95 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | 1 | bộ | |
| 96 | Lắp đặt vòi rửa larvabor | 1 | bộ | |
| 97 | Lắp đặt kệ kính | 1 | cái | |
| 98 | Lắp đặt gương soi | 1 | cái | |
| 99 | Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm inox hoặc loại tương đương | 1 | cái | |
| 100 | Ống nối mềm D20 | 3 | cái | |
| 101 | Lắp đặt ống nhựa PPR D20 | 0,03 | 100m | |
| 102 | Lắp đặt ống nhựa PPR D25 | 0,24 | 100m | |
| 103 | Lắp đặt ống nhựa PPR D32 | 0,15 | 100m | |
| 104 | Rắc co nhựa PPR D25 | 4 | cái | |
| 105 | Cút PPR D32 | 5 | cái | |
| 106 | Cút PPR D25 | 10 | cái | |
| 107 | Cút PPR D20 | 4 | cái | |
| 108 | Măng xông PPR D25 | 1 | cái | |
| 109 | Măng xông PPR D20 | 1 | cái | |
| 110 | Van phao D20 | 1 | cái | |
| 111 | Van điện D20 | 1 | cái | |
| 112 | Lắp đặt van ren, đường kính van 25mm | 5 | cái | |
| 113 | Cút góc PPR D20 | 3 | cái | |
| 114 | Lắp nút bịt PPR D25mm | 1 | cái | |
| 115 | Tê nhựa PPR 25x25 | 2 | cái | |
| 116 | Tê nhựa PPR 25x20 | 2 | cái | |
| 117 | Tê nhựa PPR 20x20 | 1 | cái | |
| 118 | Côn nhựa PPR 32x25 | 1 | cái | |
| 119 | Côn nhựa PPR 25x20 | 1 | cái | |
| 120 | Lắp đặt ống nhựa PVC D110 | 0,12 | 100m | |
| 121 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90 | 0,08 | 100m | |
| 122 | Lắp đặt ống nhựa PVC D60 | 0,04 | 100m | |
| 123 | Lắp đặt ống nhựa PVC D42 | 0,01 | 100m | |
| 124 | Cút 45 PVC D110 | 3 | cái | |
| 125 | Cút 45 PVC D90 | 2 | cái | |
| 126 | Cút 45 PVC D42 | 1 | cái | |
| 127 | Cút 90 PVC D60 | 4 | cái | |
| 128 | Cút 90 PVC D42 | 1 | cái | |
| 129 | Tê 45 PVC D90x90 | 1 | cái | |
| 130 | Tê 45 PVC D90x42 | 1 | cái | |
| 131 | Tê 90PVC D110x110 | 3 | cái | |
| 132 | Lắp nút bịt PVC D90 | 1 | cái | |
| 133 | Xi phông chữ U ở phễu sàn D100 - Inox | 1 | cái | |
| 134 | Dây đan tẩm Bitum, sơn, nhựa PVC | 1 | ct | |
| E | NHÀ BIA ( 2C) | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II | 0,4128 | 100m3 | |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 (đất tận dụng) | 0,1376 | 100m3 | |
| 3 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | 1,942 | m3 | |
| 4 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | 6,5898 | m3 | |
| 5 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | 0,0392 | tấn | |
| 6 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | 0,5084 | tấn | |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,268 | 100m2 | |
| 8 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột tròn | 0,0111 | 100m2 | |
| 9 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | 0,0672 | 100m2 | |
| 10 | Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | 1,0152 | m3 | |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0,0608 | tấn | |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | 0,2176 | tấn | |
| 13 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột tròn | 0,1901 | 100m2 | |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 2,7097 | m3 | |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0,0976 | tấn | |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | 0,6648 | tấn | |
| 17 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 0,4079 | 100m2 | |
| 18 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | 2,4844 | m3 | |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | 0,2182 | tấn | |
| 20 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | 0,2616 | 100m2 | |
| 21 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,0384 | 100m3 | |
| 22 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | 1,28 | m3 | |
| 23 | Lát nền, sàn bằng đá granit vữa XM mác 75 | 12,8 | m2 | |
| 24 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | 2,8424 | m3 | |
| 25 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 7,1808 | m3 | |
| 26 | Trát tam cấp, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 18,9992 | m2 | |
| 27 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | 18,9992 | m2 | |
| 28 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 0,3007 | m3 | |
| 29 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 6,892 | m2 | |
| 30 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 0,754 | m2 | |
| 31 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 9,626 | m2 | |
| 32 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | 40,79 | m2 | |
| 33 | Trát trần, vữa XM mác 75 | 26,16 | m2 | |
| 34 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 6,892 | m2 | |
| 35 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 77,33 | m2 | |
| 36 | Đắp kìm nóc | 4 | cái | |
| 37 | Đắp đầu đao | 8 | cái | |
| 38 | Đắp bờ chảy | 8 | cái | |
| 39 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | 0,187 | m3 | |
| 40 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | 1,5895 | m3 | |
| 41 | Bia đá cao 2.2m khắc chữ | 2 | cái | |
| 42 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 10,497 | m2 | |
| 43 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | 4,557 | m2 | |
| 44 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | 32,45 | m2 | |
| 45 | Dán ngói mũi hài trên mái nghiêng bêtông | 32,45 | m2 | |
| F | MỘ CHÍ + CỘT CỜ | |||
| 1 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 3,729 | 100m3 | |
| 2 | Đất màu trồng cây | 372,9 | m3 | |
| 3 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 100 | 53,5 | m3 | |
| 4 | Lát gạch terazo | 535 | m2 | |
| 5 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | 23,4779 | m3 | |
| 6 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | 7,5735 | m3 | |
| 7 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 57,7122 | m3 | |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 3,7733 | m3 | |
| 9 | Đắp cát công trình tôn mộ chí | 34,4844 | m3 | |
| 10 | Đổ bê tông đúc sẵn - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | 13,635 | m3 | |
| 11 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,6723 | 100m2 | |
| 12 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 1,701 | tấn | |
| 13 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 135 | cấu kiện | |
| 14 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox | 310,9042 | m2 | |
| 15 | Bia đá tự nhiên màu đen gồm tên không ảnh | 135 | cái | |
| 16 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | 0,1725 | m3 | |
| 17 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | 0,6 | m3 | |
| 18 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | 0,032 | 100m2 | |
| 19 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox | 2,3 | m2 | |
| 20 | Cột cờ inox 304 cao 8.2m ( bao gồm cả phụ kiện kèm theo) | 2 | cái | |
| G | ĐÀI TƯỞNG NIỆM | |||
| 1 | Bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 250 | 15,2125 | m3 | |
| 2 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn cọc, cột | 1,8315 | 100m2 | |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10 mm | 0,6124 | tấn | |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm | 1,5375 | tấn | |
| 5 | Thép bản | 0,2511 | tấn | |
| 6 | Lắp đặt thép bản | 0,2511 | tấn | |
| 7 | ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 25x25 (cm), đất cấp II | 2,458 | 100m | |
| 8 | ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 25x25 (cm), đất cấp II (Ép cọc âm) | 0,06 | 100m | |
| 9 | Cọc dẫn để ép âm | 1 | cái | |
| 10 | Nối cọc bê tông cốt thép, cọc vuông, kích thước cọc 25x25 (cm) | 32 | 1 mối nối | |
| 11 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | 0,4 | m3 | |
| 12 | Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp IV | 0,004 | 100m3 | |
| 13 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II | 0,5366 | 100m3 | |
| 14 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,1789 | 100m3 | |
| 15 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | 4,7478 | m3 | |
| 16 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | 7,556 | m3 | |
| 17 | Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 | 0,7034 | m3 | |
| 18 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | 0,148 | tấn | |
| 19 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | 0,2416 | tấn | |
| 20 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm | 0,8496 | tấn | |
| 21 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | 0,1832 | 100m2 | |
| 22 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột tròn | 0,152 | 100m2 | |
| 23 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,2656 | 100m2 | |
| 24 | Bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | 7,7977 | m3 | |
| 25 | Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | 0,2284 | m3 | |
| 26 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0,0652 | tấn | |
| 27 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | 0,1176 | tấn | |
| 28 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | 0,7808 | tấn | |
| 29 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | 0,4008 | tấn | |
| 30 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột tròn, đa giác | 0,2748 | 100m2 | |
| 31 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | 0,5465 | 100m2 | |
| 32 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | 8,6391 | m3 | |
| 33 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0,1546 | tấn | |
| 34 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | 0,1792 | tấn | |
| 35 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | 0,083 | tấn | |
| 36 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | 0,8774 | tấn | |
| 37 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | 1,3666 | tấn | |
| 38 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | 0,4672 | tấn | |
| 39 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 1,0188 | 100m2 | |
| 40 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | 13,2716 | m3 | |
| 41 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | 1,394 | tấn | |
| 42 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | 1,3604 | 100m2 | |
| 43 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | 12,8825 | m3 | |
| 44 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | 30,9626 | m3 | |
| 45 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | 15,8773 | m3 | |
| 46 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | 3,2552 | m3 | |
| 47 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 1,5728 | 100m3 | |
| 48 | Lát nền, sàn bằng đá , tiết diện đá granit | 133,0664 | m2 | |
| 49 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 2,4605 | m3 | |
| 50 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | 14,3467 | m3 | |
| 51 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 0,242 | m3 | |
| 52 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 83,216 | m2 | |
| 53 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 82,13 | m2 | |
| 54 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | 101,88 | m2 | |
| 55 | Trát trần, vữa XM mác 75 | 124,74 | m2 | |
| 56 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 đắp vữa | 31,68 | m2 | |
| 57 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 391,966 | m2 | |
| 58 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | 62,4 | m | |
| 59 | Lắp chữ thép không gỉ mạ đồng dày 30 gắn nổi chữ " TỔ QUỐC GHI CÔNG" | 13 | chữ | |
| 60 | Đắp Biểu tượng ngôi sao ( inox đồng) | 2 | cái | |
| 61 | Đắp Biểu tượng bông sen | 2 | cái | |
| 62 | Bia đá xẻ kỳ đài màu đen | 1 | cái | |
| 63 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | 103,092 | m2 | |
| 64 | Dán ngói mũi hài trên mái nghiêng bêtông | 103,092 | m2 | |
| 65 | Đắp vữa đầu đao | 12 | cái | |
| 66 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | 2,8764 | m3 | |
| 67 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | 36,0037 | m3 | |
| 68 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | 30,2532 | m2 | |
| 69 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | 33,3 | m2 | |
| 70 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 2,8802 | m3 | |
| 71 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 0,1746 | 100m2 | |
| 72 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0,1465 | tấn | |
| 73 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox màu mận đỏ | 60,102 | m2 | |
| 74 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox màu trắng | 10,2852 | m2 | |
| 75 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 19,968 | m2 | |
| 76 | Lan can bằng đá tấm đặt mua sẵn đá xanh nguyên khối bao gồm cả nhân công và hoàn thiện | 33,44 | Md | |
| 77 | Lư hương | 1 | bộ | |
| 78 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | 3,212 | 100m2 | |
| 79 | Kéo rải dây dẫn sét loại d=10mm | 120 | m | |
| 80 | Kéo rải dây thu sét loại d=12mm | 32 | m | |
| 81 | Kéo rải dây tiếp đất loại d=16mm | 10 | m | |
| 82 | Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1m | 1 | cái | |
| 83 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m | 1 | cái | |
| 84 | Thép tiếp đất L63x63x5x2500 | 6 | cọc | |
| 85 | Hộp đo điện trở | 1 | hộp | |
| 86 | Lắp đặt ống nhựa PVC D25mm | 0,03 | 100m | |
| H | BỂ LỌC | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II | 0,1265 | 100m3 | |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,0253 | 100m3 | |
| 3 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | 0,8844 | m3 | |
| 4 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | 0,9168 | m3 | |
| 5 | Bê tông dầm bể, đá 1x2, mác 200 | 0,6972 | m3 | |
| 6 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | 0,939 | m3 | |
| 7 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | 0,1184 | tấn | |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | 0,0739 | tấn | |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | 0,0071 | tấn | |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0,032 | tấn | |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | 0,0683 | tấn | |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | 0,1227 | tấn | |
| 13 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,014 | 100m2 | |
| 14 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,0634 | 100m2 | |
| 15 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | 0,0116 | 100m2 | |
| 16 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | 3,04 | m3 | |
| 17 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 24,66 | m2 | |
| 18 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | 24,66 | m2 | |
| 19 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 lần 1 | 18,5204 | m2 | |
| 20 | Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 lần 2 | 18,5204 | m2 | |
| 21 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 | 25,2674 | m2 | |
| 22 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | 5,64 | m2 | |
| 23 | Nắp tôn bể | 1 | cái | |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 50mm, chiều dày 4,6mm | 0,028 | 100m | |
| 25 | Cát sạch dày 10cm | 0,1388 | m3 | |
| 26 | Than đá rửa sạch | 0,1388 | m3 | |
| 27 | Lớp cát lớn | 0,1388 | m3 | |
| 28 | Lớp Sỏi nhỏ | 0,1388 | m3 | |
| 29 | Lớp Sỏi lớn | 0,1388 | m3 | |
| 30 | Dàn phun nước | 1 | cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi