Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình( bao gồm cả chi phí HMC): Nhà lớp học 2 tầng 8 phòng Trường THCS xã Cẩm Yên, huyện Cẩm Thuỷ
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201248730-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/12/2020 14:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Cẩm Thủy |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình( bao gồm cả chi phí HMC): Nhà lớp học 2 tầng 8 phòng Trường THCS xã Cẩm Yên, huyện Cẩm Thuỷ |
| Số hiệu KHLCNT | 20201248305 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách huyện và các nguồn vốn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-16 14:03:00 đến ngày 2020-12-23 14:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,983,358,139 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nhà lớp học 2 tầng 8 phòng | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II | Mục II Chương V | 10,5888 | m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp II | Mục II Chương V | 14,8668 | m3 |
| 3 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Mục II Chương V | 2,291 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | Mục II Chương V | 22,2563 | m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 | Mục II Chương V | 28,1711 | m3 |
| 6 | Ván khuôn thép móng | Mục II Chương V | 0,54 | 100m2 |
| 7 | Bê tông cổ cột, M200, PC40, đá 1x2 | Mục II Chương V | 13,4115 | m3 |
| 8 | Ván khuôn cột vuông | Mục II Chương V | 1,484 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mục II Chương V | 0,162 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mục II Chương V | 0,7961 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Mục II Chương V | 2,1088 | tấn |
| 12 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 | Mục II Chương V | 344,9801 | m3 |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Mục II Chương V | 10,8466 | m3 |
| 14 | Ván khuôn thép dầm, giằng | Mục II Chương V | 0,1491 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V | 0,1745 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V | 1,0933 | tấn |
| 17 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m - Vữa XM M50 | Mục II Chương V | 9,4917 | m3 |
| 18 | Đắp đất bù móng | Mục II Chương V | 84,852 | m3 |
| 19 | Đắp đất tôn nền bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục II Chương V | 6,9813 | 100m3 |
| 20 | Mua đất đắp nền đường tại mỏ đất Thạch Thành (Cự ly vận chuyển trung bình 25km) | Mục II Chương V | 528,426 | m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km (1km*0,68) | Mục II Chương V | 52,8426 | 10m3/1km |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km (9km*0,68) | Mục II Chương V | 52,8426 | 10m3/1km |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km (3km*0,68) | Mục II Chương V | 52,8426 | 10m3/1km |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km (12km*1,35) | Mục II Chương V | 52,8426 | 10m3/1km |
| 25 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | Mục II Chương V | 27,3776 | m3 |
| 26 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 14,4461 | m3 |
| 27 | Ván khuôn thép cột vuông | Mục II Chương V | 2,3834 | 100m2 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <= 10 mm, cao <= 16 m | Mục II Chương V | 0,3452 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <= 18 mm, cao <= 16 m | Mục II Chương V | 0,6454 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK > 18 mm, cao <= 16 m | Mục II Chương V | 2,2862 | tấn |
| 31 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Mục II Chương V | 26,38 | m3 |
| 32 | Ván khuôn thép dầm, giằng | Mục II Chương V | 2,5003 | 100m2 |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm, cao <= 16 m | Mục II Chương V | 0,8988 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 18 mm, cao <= 16 m | Mục II Chương V | 2,971 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK > 18 mm, cao <= 16 m | Mục II Chương V | 1,3211 | tấn |
| 36 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Mục II Chương V | 71,2874 | m3 |
| 37 | Ván khuôn thép sàn mái | Mục II Chương V | 7,3185 | 100m2 |
| 38 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mục II Chương V | 8,5791 | tấn |
| 39 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Mục II Chương V | 4,2975 | m3 |
| 40 | Ván khuôn thép cầu thang | Mục II Chương V | 0,4708 | 100m2 |
| 41 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mục II Chương V | 0,3424 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Mục II Chương V | 0,143 | tấn |
| 43 | Bê tông lanh tô, M200, PC40, đá 1x2 | Mục II Chương V | 5,4517 | m3 |
| 44 | Ván khuôn gỗ lanh tô | Mục II Chương V | 0,8393 | 100m2 |
| 45 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mục II Chương V | 0,1509 | tấn |
| 46 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Mục II Chương V | 0,4424 | tấn |
| 47 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 250,03 | m2 |
| 48 | Trát trần, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 731,85 | m2 |
| 49 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 83,93 | m2 |
| 50 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 47,08 | m2 |
| 51 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II Chương V | 1.112,89 | m2 |
| 52 | Vận chuyển Cát các loại, than xỉ lên cao bằng vận thăng lồng | Mục II Chương V | 44,31 | m3 |
| 53 | Vận chuyển Sỏi, đá dăm các loại lên cao bằng vận thăng lồng | Mục II Chương V | 54,3995 | m3 |
| 54 | Vận chuyển Gỗ các loại lên cao bằng vận thăng lồng | Mục II Chương V | 10,975 | m3 |
| 55 | Vận chuyển Xi măng lên cao bằng vận thăng lồng | Mục II Chương V | 19,1148 | tấn |
| 56 | Vận chuyển Các loại sơn, bột (bột đá, bột bả,..) lên cao bằng vận thăng lồng | Mục II Chương V | 0,2237 | tấn |
| 57 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m - Vữa XM M50 | Mục II Chương V | 125,3793 | m3 |
| 58 | Xây tường thu hồi gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m - Vữa XM M50 | Mục II Chương V | 9,7768 | m3 |
| 59 | Xây sê nô gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m - Vữa XM M50 | Mục II Chương V | 13,9126 | m3 |
| 60 | Xây lan can gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m - Vữa XM M50 | Mục II Chương V | 0,5065 | m3 |
| 61 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m - Vữa XM M50 | Mục II Chương V | 38,1794 | m3 |
| 62 | Xây tường gạch thông gió 20x20, VXM M75, PC40 | Mục II Chương V | 10,24 | m2 |
| 63 | Sơn gạch bông gió màu trắng | Mục II Chương V | 20,48 | m2 |
| 64 | Trát tường chân móng, dày 1,5cm, Vữa XM M50 | Mục II Chương V | 38,079 | m2 |
| 65 | Ốp đá bóc lồi màu xanh đen | Mục II Chương V | 11,7 | m2 |
| 66 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Mục II Chương V | 374,6478 | m2 |
| 67 | Trát tường thu hồi, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Mục II Chương V | 169,84 | m2 |
| 68 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Mục II Chương V | 227,7756 | m2 |
| 69 | Trát tường lan can, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Mục II Chương V | 15,5034 | m2 |
| 70 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 351,2957 | m2 |
| 71 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Mục II Chương V | 762,486 | m2 |
| 72 | Trát má cửa, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Mục II Chương V | 69,696 | m2 |
| 73 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II Chương V | 995,6015 | m2 |
| 74 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II Chương V | 832,182 | m2 |
| 75 | Hoa sắt lan can + lam | Mục II Chương V | 78,1562 | m2 |
| 76 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mục II Chương V | 5,9165 | m3 |
| 77 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục II Chương V | 0,2403 | 100m3 |
| 78 | Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 | Mục II Chương V | 6,265 | m3 |
| 79 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m - Vữa XM M50 | Mục II Chương V | 10,6115 | m3 |
| 80 | Trát bồn hoa, tam cấp, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Mục II Chương V | 35,26 | m2 |
| 81 | Lát đá bậc tam cấp | Mục II Chương V | 64,0768 | m2 |
| 82 | Lát đá bậc cầu thang | Mục II Chương V | 34,137 | m2 |
| 83 | Lan can hoa sắt cầu thang tay vịn gỗ | Mục II Chương V | 10,66 | m |
| 84 | Xây bục giảng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m - Vữa XM M50 | Mục II Chương V | 10,9481 | m3 |
| 85 | Láng granitô cầu thang | Mục II Chương V | 27,12 | m2 |
| 86 | Trát granitô mũi bậc, vữa XM cát mịn M75 | Mục II Chương V | 54,24 | m |
| 87 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm | Mục II Chương V | 586,1808 | m2 |
| 88 | Sản xuất, lắp dựng cửa đi 2 cánh mở quay nhựa lõi thép | Mục II Chương V | 51,84 | m2 |
| 89 | Sản xuất, lắp dựng cửa sổ 4 cánh mở quay nhựa lõi thép | Mục II Chương V | 57,6 | m2 |
| 90 | Sản xuất, lắp dựng cửa sổ 2 cánh mở quay nhựa lõi thép | Mục II Chương V | 30,24 | m2 |
| 91 | Hoa sắt cửa sổ 14x14 | Mục II Chương V | 87,84 | m2 |
| 92 | Gia công xà gồ thép | Mục II Chương V | 2,7702 | tấn |
| 93 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục II Chương V | 2,7702 | tấn |
| 94 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II Chương V | 193,3568 | 1m2 |
| 95 | Ke chống bão rãi 0,9m/cái theo xà gồ | Mục II Chương V | 448 | cái |
| 96 | Lợp mái tôn múi chiều dày 0,4ly | Mục II Chương V | 3,5772 | 100m2 |
| 97 | Tôn úp nóc rộng 500 | Mục II Chương V | 51,52 | m |
| 98 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Mục II Chương V | 74,9552 | m2 |
| 99 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 74,9552 | m2 |
| 100 | Đắp phào đơn, vữa XM M50 | Mục II Chương V | 313,8832 | m |
| 101 | Trát gờ chỉ, VXM cát mịn M75, PC40 | Mục II Chương V | 300,78 | m |
| 102 | Sắt tròn D20 làm thang tay lên mái | Mục II Chương V | 0,0307 | tấn |
| 103 | Tấm tôn hoa cửa lên mái | Mục II Chương V | 1 | tấm |
| 104 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <= 16 m(tính trong 2 tháng) | Mục II Chương V | 9,1336 | 100m2 |
| 105 | Vận chuyển Tấm lợp các loại lên cao bằng vận thăng lồng | Mục II Chương V | 3,5772 | 100m2 |
| 106 | Vận chuyển sắt thép lên cao bằng vận thăng lồng | Mục II Chương V | 2,7702 | tấn |
| 107 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C2 | Mục II Chương V | 5,5538 | m3 |
| 108 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Mục II Chương V | 0,4998 | 100m3 |
| 109 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mục II Chương V | 18,5127 | m3 |
| 110 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mục II Chương V | 19,3567 | m3 |
| 111 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 0,1883 | m3 |
| 112 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mục II Chương V | 0,0092 | 100m2 |
| 113 | Xây rãnh thoát nước gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m - Vữa XM M50 | Mục II Chương V | 12,8651 | m3 |
| 114 | Xây hố van, hố ga gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m - Vữa XM M50 | Mục II Chương V | 0,6998 | m3 |
| 115 | Trát tường rãnh dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 179,964 | m2 |
| 116 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 103,5 | m2 |
| 117 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mục II Chương V | 3,9039 | m3 |
| 118 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mục II Chương V | 0,2975 | 100m2 |
| 119 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Mục II Chương V | 0,3702 | tấn |
| 120 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mục II Chương V | 203 | 1cấu kiện |
| 121 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Mục II Chương V | 32 | bộ |
| 122 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Mục II Chương V | 22 | bộ |
| 123 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mục II Chương V | 40 | cái |
| 124 | Lắp đặt công tắc 1 chiều 2 chấu | Mục II Chương V | 18 | cái |
| 125 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mục II Chương V | 16 | cái |
| 126 | Lắp đặt quạt treo tường | Mục II Chương V | 40 | cái |
| 127 | Lắp đặt quạt trần | Mục II Chương V | 16 | cái |
| 128 | Lắp đặt hộp điện 600x450x150mm | Mục II Chương V | 1 | hộp |
| 129 | Lắp đặt hộp điện 450x350x150mm | Mục II Chương V | 1 | hộp |
| 130 | Lắp đặt tủ điện RABO4 (220x144x90)mm | Mục II Chương V | 8 | hộp |
| 131 | Lắp đặt các automat 3 pha 175A | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 132 | Lắp đặt các automat 3 pha 40A | Mục II Chương V | 2 | cái |
| 133 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Mục II Chương V | 8 | cái |
| 134 | Lắp đặt cáp CU/XLPE/PVC (3x6+1x10)mm | Mục II Chương V | 50 | m |
| 135 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mục II Chương V | 270 | m |
| 136 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mục II Chương V | 400 | m |
| 137 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤20mm | Mục II Chương V | 270 | m |
| 138 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | Mục II Chương V | 400 | m |
| 139 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | Mục II Chương V | 5 | cái |
| 140 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Mục II Chương V | 70 | m |
| 141 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Mục II Chương V | 8 | cọc |
| 142 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | Mục II Chương V | 50 | m |
| 143 | Hộp kiểm tra | Mục II Chương V | 2 | hộp |
| 144 | Đào rãnh đất chôn tiếp địa, đất C3 | Mục II Chương V | 11,456 | m3 |
| 145 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục II Chương V | 0,115 | 100m3 |
| 146 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Mục II Chương V | 2,1 | 100m |
| 147 | Lắp đặt phễu thoát nước có cầu chắn rác inox D120 | Mục II Chương V | 20 | cái |
| 148 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Mục II Chương V | 40 | cái |
| 149 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Mục II Chương V | 40 | cái |
| B | San nền | |||
| 1 | Mua đất đắp nền đường tại mỏ đất Thạch Thành (Cự ly vận chuyển trung bình 25km) | Mục II Chương V | 2.041,424 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn-cự ly vận chuyển 1km đầu (1km*0,68) | Mục II Chương V | 204,1424 | 10m3/1km |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn-cự ly vận chuyển 9km tiếp theo (9km*0,68) | Mục II Chương V | 204,1424 | 10m3/1km |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn-cự ly vận chuyển 3km tiếp theo (3km*0,68) | Mục II Chương V | 204,1424 | 10m3/1km |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn-cự ly vận chuyển 12km cuối (12km*1,35) | Mục II Chương V | 204,1424 | 10m3/1km |
| 6 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 25T, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục II Chương V | 20,4142 | 100m3 |
| C | Tường rào (phần móng) | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Mục II Chương V | 9,9144 | m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Mục II Chương V | 0,8923 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình | Mục II Chương V | 33,048 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mục II Chương V | 9,18 | m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 14,2651 | m3 |
| 6 | Ván khuôn thép móng cột vuông | Mục II Chương V | 0,8918 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mục II Chương V | 0,2735 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mục II Chương V | 0,3828 | tấn |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 4,2075 | m3 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V | 0,0731 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V | 0,2825 | tấn |
| 12 | Xây bao móng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m - Vữa XM M50 | Mục II Chương V | 4,3988 | m3 |
| 13 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 | Mục II Chương V | 151,884 | m3 |
| D | Bảo hiểm công trình | |||
| 1 | Bảo hiểm công trình | 1 | khoản | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi