Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình( bao gồm cả chi phí HMC): Nhà lớp học 2 tầng 8 phòng Trường THCS xã Cẩm Yên, huyện Cẩm Thuỷ

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201248730-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/12/2020 14:10:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Cẩm Thủy
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình( bao gồm cả chi phí HMC): Nhà lớp học 2 tầng 8 phòng Trường THCS xã Cẩm Yên, huyện Cẩm Thuỷ
Số hiệu KHLCNT 20201248305
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn ngân sách huyện và các nguồn vốn huy động hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-16 14:03:00 đến ngày 2020-12-23 14:10:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,983,358,139 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nhà lớp học 2 tầng 8 phòng
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II Mục II Chương V 10,5888 m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp II Mục II Chương V 14,8668 m3
3 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II Mục II Chương V 2,291 100m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 Mục II Chương V 22,2563 m3
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 Mục II Chương V 28,1711 m3
6 Ván khuôn thép móng Mục II Chương V 0,54 100m2
7 Bê tông cổ cột, M200, PC40, đá 1x2 Mục II Chương V 13,4115 m3
8 Ván khuôn cột vuông Mục II Chương V 1,484 100m2
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mục II Chương V 0,162 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mục II Chương V 0,7961 tấn
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Mục II Chương V 2,1088 tấn
12 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 Mục II Chương V 344,9801 m3
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Mục II Chương V 10,8466 m3
14 Ván khuôn thép dầm, giằng Mục II Chương V 0,1491 100m2
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V 0,1745 tấn
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V 1,0933 tấn
17 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m - Vữa XM M50 Mục II Chương V 9,4917 m3
18 Đắp đất bù móng Mục II Chương V 84,852 m3
19 Đắp đất tôn nền bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục II Chương V 6,9813 100m3
20 Mua đất đắp nền đường tại mỏ đất Thạch Thành (Cự ly vận chuyển trung bình 25km) Mục II Chương V 528,426 m3
21 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km (1km*0,68) Mục II Chương V 52,8426 10m3/1km
22 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km (9km*0,68) Mục II Chương V 52,8426 10m3/1km
23 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km (3km*0,68) Mục II Chương V 52,8426 10m3/1km
24 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km (12km*1,35) Mục II Chương V 52,8426 10m3/1km
25 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 Mục II Chương V 27,3776 m3
26 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 Mục II Chương V 14,4461 m3
27 Ván khuôn thép cột vuông Mục II Chương V 2,3834 100m2
28 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <= 10 mm, cao <= 16 m Mục II Chương V 0,3452 tấn
29 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <= 18 mm, cao <= 16 m Mục II Chương V 0,6454 tấn
30 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK > 18 mm, cao <= 16 m Mục II Chương V 2,2862 tấn
31 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Mục II Chương V 26,38 m3
32 Ván khuôn thép dầm, giằng Mục II Chương V 2,5003 100m2
33 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm, cao <= 16 m Mục II Chương V 0,8988 tấn
34 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 18 mm, cao <= 16 m Mục II Chương V 2,971 tấn
35 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK > 18 mm, cao <= 16 m Mục II Chương V 1,3211 tấn
36 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Mục II Chương V 71,2874 m3
37 Ván khuôn thép sàn mái Mục II Chương V 7,3185 100m2
38 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục II Chương V 8,5791 tấn
39 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Mục II Chương V 4,2975 m3
40 Ván khuôn thép cầu thang Mục II Chương V 0,4708 100m2
41 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục II Chương V 0,3424 tấn
42 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Mục II Chương V 0,143 tấn
43 Bê tông lanh tô, M200, PC40, đá 1x2 Mục II Chương V 5,4517 m3
44 Ván khuôn gỗ lanh tô Mục II Chương V 0,8393 100m2
45 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục II Chương V 0,1509 tấn
46 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Mục II Chương V 0,4424 tấn
47 Trát xà dầm, vữa XM M75 Mục II Chương V 250,03 m2
48 Trát trần, vữa XM M75 Mục II Chương V 731,85 m2
49 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 Mục II Chương V 83,93 m2
50 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục II Chương V 47,08 m2
51 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II Chương V 1.112,89 m2
52 Vận chuyển Cát các loại, than xỉ lên cao bằng vận thăng lồng Mục II Chương V 44,31 m3
53 Vận chuyển Sỏi, đá dăm các loại lên cao bằng vận thăng lồng Mục II Chương V 54,3995 m3
54 Vận chuyển Gỗ các loại lên cao bằng vận thăng lồng Mục II Chương V 10,975 m3
55 Vận chuyển Xi măng lên cao bằng vận thăng lồng Mục II Chương V 19,1148 tấn
56 Vận chuyển Các loại sơn, bột (bột đá, bột bả,..) lên cao bằng vận thăng lồng Mục II Chương V 0,2237 tấn
57 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m - Vữa XM M50 Mục II Chương V 125,3793 m3
58 Xây tường thu hồi gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m - Vữa XM M50 Mục II Chương V 9,7768 m3
59 Xây sê nô gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m - Vữa XM M50 Mục II Chương V 13,9126 m3
60 Xây lan can gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m - Vữa XM M50 Mục II Chương V 0,5065 m3
61 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m - Vữa XM M50 Mục II Chương V 38,1794 m3
62 Xây tường gạch thông gió 20x20, VXM M75, PC40 Mục II Chương V 10,24 m2
63 Sơn gạch bông gió màu trắng Mục II Chương V 20,48 m2
64 Trát tường chân móng, dày 1,5cm, Vữa XM M50 Mục II Chương V 38,079 m2
65 Ốp đá bóc lồi màu xanh đen Mục II Chương V 11,7 m2
66 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Mục II Chương V 374,6478 m2
67 Trát tường thu hồi, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Mục II Chương V 169,84 m2
68 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Mục II Chương V 227,7756 m2
69 Trát tường lan can, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Mục II Chương V 15,5034 m2
70 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục II Chương V 351,2957 m2
71 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Mục II Chương V 762,486 m2
72 Trát má cửa, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Mục II Chương V 69,696 m2
73 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II Chương V 995,6015 m2
74 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II Chương V 832,182 m2
75 Hoa sắt lan can + lam Mục II Chương V 78,1562 m2
76 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Mục II Chương V 5,9165 m3
77 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục II Chương V 0,2403 100m3
78 Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 Mục II Chương V 6,265 m3
79 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m - Vữa XM M50 Mục II Chương V 10,6115 m3
80 Trát bồn hoa, tam cấp, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Mục II Chương V 35,26 m2
81 Lát đá bậc tam cấp Mục II Chương V 64,0768 m2
82 Lát đá bậc cầu thang Mục II Chương V 34,137 m2
83 Lan can hoa sắt cầu thang tay vịn gỗ Mục II Chương V 10,66 m
84 Xây bục giảng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m - Vữa XM M50 Mục II Chương V 10,9481 m3
85 Láng granitô cầu thang Mục II Chương V 27,12 m2
86 Trát granitô mũi bậc, vữa XM cát mịn M75 Mục II Chương V 54,24 m
87 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm Mục II Chương V 586,1808 m2
88 Sản xuất, lắp dựng cửa đi 2 cánh mở quay nhựa lõi thép Mục II Chương V 51,84 m2
89 Sản xuất, lắp dựng cửa sổ 4 cánh mở quay nhựa lõi thép Mục II Chương V 57,6 m2
90 Sản xuất, lắp dựng cửa sổ 2 cánh mở quay nhựa lõi thép Mục II Chương V 30,24 m2
91 Hoa sắt cửa sổ 14x14 Mục II Chương V 87,84 m2
92 Gia công xà gồ thép Mục II Chương V 2,7702 tấn
93 Lắp dựng xà gồ thép Mục II Chương V 2,7702 tấn
94 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II Chương V 193,3568 1m2
95 Ke chống bão rãi 0,9m/cái theo xà gồ Mục II Chương V 448 cái
96 Lợp mái tôn múi chiều dày 0,4ly Mục II Chương V 3,5772 100m2
97 Tôn úp nóc rộng 500 Mục II Chương V 51,52 m
98 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Mục II Chương V 74,9552 m2
99 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 Mục II Chương V 74,9552 m2
100 Đắp phào đơn, vữa XM M50 Mục II Chương V 313,8832 m
101 Trát gờ chỉ, VXM cát mịn M75, PC40 Mục II Chương V 300,78 m
102 Sắt tròn D20 làm thang tay lên mái Mục II Chương V 0,0307 tấn
103 Tấm tôn hoa cửa lên mái Mục II Chương V 1 tấm
104 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <= 16 m(tính trong 2 tháng) Mục II Chương V 9,1336 100m2
105 Vận chuyển Tấm lợp các loại lên cao bằng vận thăng lồng Mục II Chương V 3,5772 100m2
106 Vận chuyển sắt thép lên cao bằng vận thăng lồng Mục II Chương V 2,7702 tấn
107 Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C2 Mục II Chương V 5,5538 m3
108 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II Mục II Chương V 0,4998 100m3
109 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mục II Chương V 18,5127 m3
110 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mục II Chương V 19,3567 m3
111 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mục II Chương V 0,1883 m3
112 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mục II Chương V 0,0092 100m2
113 Xây rãnh thoát nước gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m - Vữa XM M50 Mục II Chương V 12,8651 m3
114 Xây hố van, hố ga gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m - Vữa XM M50 Mục II Chương V 0,6998 m3
115 Trát tường rãnh dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục II Chương V 179,964 m2
116 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mục II Chương V 103,5 m2
117 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mục II Chương V 3,9039 m3
118 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mục II Chương V 0,2975 100m2
119 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Mục II Chương V 0,3702 tấn
120 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mục II Chương V 203 1cấu kiện
121 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Mục II Chương V 32 bộ
122 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Mục II Chương V 22 bộ
123 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mục II Chương V 40 cái
124 Lắp đặt công tắc 1 chiều 2 chấu Mục II Chương V 18 cái
125 Lắp đặt ô cắm đôi Mục II Chương V 16 cái
126 Lắp đặt quạt treo tường Mục II Chương V 40 cái
127 Lắp đặt quạt trần Mục II Chương V 16 cái
128 Lắp đặt hộp điện 600x450x150mm Mục II Chương V 1 hộp
129 Lắp đặt hộp điện 450x350x150mm Mục II Chương V 1 hộp
130 Lắp đặt tủ điện RABO4 (220x144x90)mm Mục II Chương V 8 hộp
131 Lắp đặt các automat 3 pha 175A Mục II Chương V 1 cái
132 Lắp đặt các automat 3 pha 40A Mục II Chương V 2 cái
133 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Mục II Chương V 8 cái
134 Lắp đặt cáp CU/XLPE/PVC (3x6+1x10)mm Mục II Chương V 50 m
135 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mục II Chương V 270 m
136 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mục II Chương V 400 m
137 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤20mm Mục II Chương V 270 m
138 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm Mục II Chương V 400 m
139 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m Mục II Chương V 5 cái
140 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Mục II Chương V 70 m
141 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Mục II Chương V 8 cọc
142 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm Mục II Chương V 50 m
143 Hộp kiểm tra Mục II Chương V 2 hộp
144 Đào rãnh đất chôn tiếp địa, đất C3 Mục II Chương V 11,456 m3
145 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục II Chương V 0,115 100m3
146 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Mục II Chương V 2,1 100m
147 Lắp đặt phễu thoát nước có cầu chắn rác inox D120 Mục II Chương V 20 cái
148 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Mục II Chương V 40 cái
149 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Mục II Chương V 40 cái
B San nền
1 Mua đất đắp nền đường tại mỏ đất Thạch Thành (Cự ly vận chuyển trung bình 25km) Mục II Chương V 2.041,424 m3
2 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn-cự ly vận chuyển 1km đầu (1km*0,68) Mục II Chương V 204,1424 10m3/1km
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn-cự ly vận chuyển 9km tiếp theo (9km*0,68) Mục II Chương V 204,1424 10m3/1km
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn-cự ly vận chuyển 3km tiếp theo (3km*0,68) Mục II Chương V 204,1424 10m3/1km
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn-cự ly vận chuyển 12km cuối (12km*1,35) Mục II Chương V 204,1424 10m3/1km
6 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 25T, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục II Chương V 20,4142 100m3
C Tường rào (phần móng)
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Mục II Chương V 9,9144 m3
2 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II Mục II Chương V 0,8923 100m3
3 Đắp đất nền móng công trình Mục II Chương V 33,048 m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mục II Chương V 9,18 m3
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mục II Chương V 14,2651 m3
6 Ván khuôn thép móng cột vuông Mục II Chương V 0,8918 100m2
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mục II Chương V 0,2735 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mục II Chương V 0,3828 tấn
9 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mục II Chương V 4,2075 m3
10 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V 0,0731 tấn
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V 0,2825 tấn
12 Xây bao móng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m - Vữa XM M50 Mục II Chương V 4,3988 m3
13 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 Mục II Chương V 151,884 m3
D Bảo hiểm công trình
1 Bảo hiểm công trình 1 khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->