Gói thầu: Gói thầu số 1: Thi công các hạng mục SCL lưới điện trung hạ áp khu vực Thành Phố Hà Giang, khu vực Huyện Quản Bạ, tỉnh Hà Giang.
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201256044-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/12/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện Lực Hà giang |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Thi công các hạng mục SCL lưới điện trung hạ áp khu vực Thành Phố Hà Giang, khu vực Huyện Quản Bạ, tỉnh Hà Giang. |
| Số hiệu KHLCNT | 20201250853 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Kế hoạch chi phí SCL năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-17 09:54:00 đến ngày 2020-12-27 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 974,837,510 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 13,000,000 VNĐ ((Mười ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Thay tủ điện, cáp lực, cáp xuất tuyến các trạm biến áp 22, 35/0,4kV không đảm bảo tin cậy vận hành do Điện lực thành phố Hà Giang quản lý | |||
| B | a. Phần tháo hạ | |||
| 1 | Tháo tủ điện hạ thế | Phương án KT SCL | 29 | Tủ |
| 2 | Cáp đồng M3x35+1x16mm2 | Phương án KT SCL | 7 | M |
| 3 | Cáp đồng M3x35+1x25mm2 | Phương án KT SCL | 22 | M |
| 4 | Cáp đồng M3x50+1x35mm2 | Phương án KT SCL | 69 | M |
| 5 | Cáp đồng M1x70 mm2 (4 sợi) | Phương án KT SCL | 52 | M |
| 6 | Cáp đồng M1x95mm2 (4 sợi) | Phương án KT SCL | 40 | M |
| 7 | Cáp đồng M3x70+1x35 mm2 | Phương án KT SCL | 133 | M |
| 8 | Cáp đồng M3x95+1x50 mm2 | Phương án KT SCL | 79 | M |
| 9 | Cáp đồng M3x95+1x70mm2 | Phương án KT SCL | 37 | M |
| 10 | Cáp đồng M3x120+1x70mm2 | Phương án KT SCL | 17 | M |
| 11 | Cáp đồng M3x150+1x120mm2 | Phương án KT SCL | 12 | M |
| 12 | Cáp đồng M3x150+1x95mm2 | Phương án KT SCL | 26 | M |
| 13 | Cáp nhôm vặn xoắn XLPE 4x70mm2 | Phương án KT SCL | 15 | M |
| 14 | Cáp nhôm vặn xoắn XLPE 4x95mm2 | Phương án KT SCL | 25 | M |
| C | b. Phần lắp dặt | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điện hạ thế | Phương án KT SCL (Vật tư A cấp) | 29 | Bộ |
| 2 | Cáp đồng M3x35+1x25mm2 | Phương án KT SCL (Vật tư A cấp) | 29 | M |
| 3 | Cáp đồng M3x50+1x35mm2 | Phương án KT SCL (Vật tư A cấp) | 69 | M |
| 4 | Cáp đồng M1x70mm2 (4 sợi) | Phương án KT SCL (Vật tư A cấp) | 52 | M |
| 5 | Cáp đồng M1x95mm2 (4 sợi) | Phương án KT SCL (Vật tư A cấp) | 40 | M |
| 6 | Cáp đồng M3x70+1x50mm2 | Phương án KT SCL (Vật tư A cấp) | 133 | M |
| 7 | Cáp đồng M3x95+1x70 mm2 | Phương án KT SCL (Vật tư A cấp) | 116 | M |
| 8 | Cáp đồng M3x120+1x95mm2 | Phương án KT SCL (Vật tư A cấp) | 17 | M |
| 9 | Cáp đồng M3x150+1x120mm2 | Phương án KT SCL (Vật tư A cấp) | 38 | M |
| 10 | Cáp nhôm vặn xoắn XLPE 4x70mm2 | Phương án KT SCL (Vật tư A cấp) | 15 | M |
| 11 | Cáp nhôm vặn xoắn XLPE 4x95mm2 | Phương án KT SCL (Vật tư A cấp) | 25 | M |
| 12 | Đầu cốt đồng mạ Niken M25 | Phương án KT SCL | 8 | Bộ |
| 13 | Đầu cốt đồng mạ Niken M35 | Phương án KT SCL | 64 | Bộ |
| 14 | Đầu cốt đồng mạ Niken M50 | Phương án KT SCL | 42 | Bộ |
| 15 | Đầu cốt đồng mạ Niken M70 | Phương án KT SCL | 122 | Bộ |
| 16 | Đầu cốt đồng mạ Niken M95 | Phương án KT SCL | 76 | Bộ |
| 17 | Đầu cốt đồng mạ Niken M120 | Phương án KT SCL | 20 | Bộ |
| 18 | Đầu cốt đồng mạ Niken M150 | Phương án KT SCL | 24 | Bộ |
| 19 | Ghíp nhôm 3BL A25-95 | Phương án KT SCL | 36 | Bộ |
| 20 | Băng dính cách điện | Phương án KT SCL | 87 | Cuộn |
| 21 | Dầu RP7 | Phương án KT SCL | 29 | Hộp |
| D | ĐZ 0,4kV sau TBA Cầu Phong Quang, Phường Quang Trung, TP Hà Giang, tỉnh Hà Giang. | |||
| E | Phần xây dựng | |||
| 1 | Móng cột điện M2 | Phương án KT SCL | 21 | Móng |
| F | a, Tháo hạ | |||
| 1 | Cột H7.5 (cắt gốc) | Phương án KT SCL | 22 | cột |
| 2 | Xà 402CS- CL10m, mạ | Phương án KT SCL | 2 | Bộ |
| 3 | Xà 401- CL10m, mạ | Phương án KT SCL | 1 | Bộ |
| 4 | Xà 402CS - CL8.5m, mạ | Phương án KT SCL | 7 | Bộ |
| 5 | Xà 401CS - CL8.5m, mạ | Phương án KT SCL | 10 | Bộ |
| 6 | Xà 402 - CL8.5m, mạ | Phương án KT SCL | 1 | Bộ |
| 7 | Xà 401 - CL8.5m, mạ | Phương án KT SCL | 4 | Bộ |
| 8 | Tháo sứ hạ thế A20, A30 | Phương án KT SCL | 140 | Quả |
| 9 | Dây dẫn AV70 | Phương án KT SCL | 879 | mét |
| 10 | Dây dẫn AV70 (tsd) | Phương án KT SCL | 2.868 | mét |
| 11 | Tháo ghíp nhôm 3BL A70 | Phương án KT SCL | 80 | bộ |
| G | b, Lắp đặt | |||
| 1 | Cột NPC (PC) I -8.5-160-3.0 | Phương án KT SCL | 21 | cột |
| 2 | Xà 402CS- CL16m, mạ | Phương án KT SCL | 1 | Bộ |
| 3 | Xà 402CS- CL10m, mạ | Phương án KT SCL | 1 | Bộ |
| 4 | Xà 401- CL10m, mạ | Phương án KT SCL | 1 | Bộ |
| 5 | Xà 402CS - CL8.5m, mạ | Phương án KT SCL | 8 | Bộ |
| 6 | Xà 401CS - CL8.5m, mạ | Phương án KT SCL | 9 | Bộ |
| 7 | Xà 402 - CL8.5m, mạ | Phương án KT SCL | 2 | Bộ |
| 8 | Xà 401 - CL8.5m, mạ | Phương án KT SCL | 4 | Bộ |
| 9 | Sứ hạ thế A30 cả ty | Phương án KT SCL | 152 | quả |
| 10 | Dây dẫn AV70 | Phương án KT SCL (Vật tư A cấp) | 909 | mét |
| 11 | Dây dẫn AV70 (sdl) | Phương án KT SCL | 2.897 | mét |
| 12 | Ghíp nhôm 3BL A16-70 | Phương án KT SCL | 96 | bộ |
| 13 | Đấu nối bẻ góc | Phương án KT SCL | 2 | Vị trí |
| 14 | Băng dính cách điện | Phương án KT SCL | 10 | Cuộn |
| 15 | Dầu RP7 | Phương án KT SCL | 3 | Hộp |
| H | Sửa chữa tiếp đất các TBA ĐZ 35kV lộ 372E22.1 huyện Quản Bạ, tỉnh Hà Giang | |||
| I | Phần xây dựng | |||
| 1 | Thi công tiếp đất lưới (cho trạm biến áp lắp 3 phên) RTBA-3L | Phương án KT SCL | 9 | Bộ |
| 2 | Thi công tiếp đất lưới (cho trạm biến áp lắp 4 phên) RTBA-4L | Phương án KT SCL | 10 | Bộ |
| J | Phần lắp dặt | |||
| 1 | Lắp đặt tiếp đất lưới (cho trạm biến áp lắp 3 phên) RTBA-3L | Phương án KT SCL | 9 | Bộ |
| 2 | Lắp đặt tiếp đất lưới (cho trạm biến áp lắp 4 phên) RTBA-4L | Phương án KT SCL | 10 | Bộ |
| 3 | Que hàn | Phương án KT SCL | 13,4 | Kg |
| 4 | Bột Gem | Phương án KT SCL (Vật tư A cấp) | 670 | Bao |
| K | Thay tủ điện, cáp lực, cáp xuất tuyến các trạm biến áp 35/0,4kV không đảm bảo tin cậy vận hành, do Điện lực Quản Bạ quản lý | |||
| L | a. Phần tháo hạ | |||
| 1 | Tủ điện phân phối 3 pha 500V - 50A | Phương án KT SCL | 1 | Tủ |
| 2 | Tủ điện phân phối 3 pha 500V - 100A | Phương án KT SCL | 5 | Tủ |
| 3 | Tủ điện phân phối 3 pha 500V - 200A | Phương án KT SCL | 2 | Tủ |
| 4 | Tủ điện phân phối 3 pha 500V - 300A | Phương án KT SCL | 1 | Tủ |
| 5 | Cáp lực hạ áp CU/XLPE/PVC-0,6/1kV (ba pha) CU/XLPE/PVC-3xM50+1xM35 | Phương án KT SCL | 14 | m |
| 6 | Cáp lực hạ áp CU/XLPE/PVC-0,6/1kV (ba pha) CU/XLPE/PVC-3xM70+1xM50 | Phương án KT SCL | 10 | m |
| 7 | Cáp lực hạ áp CU/XLPE/PVC-0,6/1kV (ba pha) CU/XLPE/PVC-3xM95+1xM50 | Phương án KT SCL | 7 | m |
| 8 | Cáp lực hạ áp CU/XLPE/PVC-0,6/1kV (ba pha) CU/XLPE/PVC-3xM120+1xM70 | Phương án KT SCL | 7 | m |
| M | b. Phần Lắp đặt | |||
| 1 | Tủ điện phân phối 3 pha 600V - 50A | Phương án KT SCL (Vật tư A cấp) | 1 | tủ |
| 2 | Tủ điện phân phối 3 pha 600V - 100A | Phương án KT SCL (Vật tư A cấp) | 5 | tủ |
| 3 | Tủ điện phân phối 3 pha 600V - 200A | Phương án KT SCL (Vật tư A cấp) | 2 | tủ |
| 4 | Tủ điện phân phối 3 pha 600V - 300A | Phương án KT SCL (Vật tư A cấp) | 1 | tủ |
| 5 | Cáp lực hạ áp CU/XLPE/PVC-0,6/1kV (ba pha) CU/XLPE/PVC-3xM50+1xM35 | Phương án KT SCL (Vật tư A cấp) | 14 | m |
| 6 | Cáp lực hạ áp CU/XLPE/PVC-0,6/1kV (ba pha) CU/XLPE/PVC-3xM70+1xM50 | Phương án KT SCL (Vật tư A cấp) | 10 | m |
| 7 | Cáp lực hạ áp CU/XLPE/PVC-0,6/1kV (ba pha) CU/XLPE/PVC-3xM95+1xM70 | Phương án KT SCL (Vật tư A cấp) | 7 | m |
| 8 | Cáp lực hạ áp CU/XLPE/PVC-0,6/1kV (ba pha) CU/XLPE/PVC-3xM120+1xM95 | Phương án KT SCL (Vật tư A cấp) | 7 | m |
| 9 | Ðầu cốt đồng ĐC-Cu35 mạ Niken | Phương án KT SCL | 4 | Cái |
| 10 | Ðầu cốt đồng ĐC-Cu50 mạ Niken | Phương án KT SCL | 16 | Cái |
| 11 | Ðầu cốt đồng ĐC-Cu70 mạ Niken | Phương án KT SCL | 8 | Cái |
| 12 | Ðầu cốt đồng ĐC-Cu95 mạ Niken | Phương án KT SCL | 6 | Cái |
| 13 | Ðầu cốt đồng ĐC-Cu120 mạ Niken | Phương án KT SCL | 6 | Cái |
| 14 | Băng dính cách điện | Phương án KT SCL | 36 | cuộn |
| 15 | Dầu phá rỉ kim loại RP7 | Phương án KT SCL | 5 | hộp |
| 16 | Đai thép + khóa đai cố định cáp tổng hạ áp ÐTKG-1+KÐ | Phương án KT SCL | 25 | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi