Gói thầu: gói thầu xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201238051-01
Thời điểm đóng mở thầu 23/12/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Krông Pắc
Tên gói thầu gói thầu xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201214475
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ns huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-11 10:35:00 đến ngày 2020-12-23 14:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,046,411,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 41,000,000 VNĐ ((Bốn mươi mốt triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NỀN ĐƯỜNG
1 Đào vét đất hữu cơ Chương V 17,8179 100m3
2 Xúc đất hữu cơ lên phương tiện vận chuyển Chương V 17,8179 100m3
3 Vận chuyển đất hữu cơ đổ đi, ô tô 10T tự đổ Chương V 17,8179 100m3
4 Đào nền đường đổ đi, xúc lên phương tiện vận chuyển Chương V 2,0102 100m3
5 Đào rãnh dọc Chương V 1,5231 100m3
6 Vận chuyển đất đào nền đường, đất đào rãnh dọc đổ đi, ô tô 10T tự đổ Chương V 3,5333 100m2
7 Đào vận chuyển đất đào nền đường tận dụng đắp trong phạm vi ≤100m, máy ủi 110CV Chương V 4,6905 100m3
8 Đào xúc đất đắp nền đường bằng máy đào 1,6m3 Chương V 37,1445 100m3
9 Vận chuyển đất để đắp nền đường Chương V 37,1445 100m3
10 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V 37,5617 100m3
11 Lu tăng cường nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V 56,5624 100m2
B HẠNG MỤC: MẶT ĐƯỜNG
1 Làm lớp móng bằng cấp phối đá dăm loại 2 dày 12cm Chương V 13,0418 100m3
2 Lớp giấy dầu lót dưới bê tông mặt đường Chương V 84,7956 100m2
3 Ván khuôn thép bê tông mặt đường Chương V 9,4678 100m2
4 Bê tông mặt đường đá 1x2 M250 dày 16cm Chương V 1.523,55 m3
5 Đào xúc đất để đắp lề Chương V 16,0488 100m3
6 Vận chuyển đất đắp lề, ô tô 10T tự đổ Chương V 16,0488 100m3
7 Đắp lề đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V 14,2025 100m3
C HẠNG MỤC: CỐNG BẢN L80
1 Bê tông tấm bản, bê tông M200, đá 1x2 Chương V 7,59 m3
2 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm bản, ĐK ≤18mm Chương V 0,6784 tấn
3 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm bản + mối nối, ĐK ≤10mm Chương V 0,1976 tấn
4 Bê tông móng cống, đá 2x4, M150 Chương V 56,8 m3
5 Bê tông thân cống, tường cánh, M150, đá 2x4 Chương V 40,16 m3
6 Đá dăm + cát đệm móng Chương V 20,42 m3
7 Bê tông sân cống, M150, đá 2x4 Chương V 13,68 m3
8 Gia công, lắp dựng ván khuôn tấm bản Chương V 0,5064 100m2
9 Ván khuôn gỗ móng, thân cống, tường cánh Chương V 3,4454 100m2
10 Lắp đặt tấm bản Chương V 44 1cấu kiện
11 Bê tông mối nôi tấm bản, M250, đá 0,5x1 Chương V 0,25 m3
12 Bê tông phủ mặt bản, M250, đá 0,5x1 Chương V 4,74 m3
13 Đào móng bằng máy đào 0,8m3 -đất cấp III Chương V 1,5125 100m3
14 Đào móng bằng thủ công-đất cấp III Chương V 64,821 m3
15 Đắp đất C3, hoàn thiện cống, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V 1,3797 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->