Gói thầu: Gói thầu số 2: Thi công các hạng mục SCL lưới điện trung hạ áp khu vực Huyện Vị Xuyên, khu vực Huyện Bắc Quang, tỉnh Hà Giang.
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201256347-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/12/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện Lực Hà giang |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Thi công các hạng mục SCL lưới điện trung hạ áp khu vực Huyện Vị Xuyên, khu vực Huyện Bắc Quang, tỉnh Hà Giang. |
| Số hiệu KHLCNT | 20201250853 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Kế hoạch chi phí SCL năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-17 10:55:00 đến ngày 2020-12-27 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,194,414,757 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐZ 35kV nhánh rẽ Bệnh Viện lộ 371E22.1, huyện Vị Xuyên, tỉnh Hà Giang | |||
| B | Phần xây dựng | |||
| 1 | Thi công tiếp địa 1 phên | Phương án KT SCL | 17 | Bộ |
| 2 | Thi công tiếp địa 2 phên | Phương án KT SCL | 1 | Bộ |
| 3 | Thi công tiếp địa 3 phên | Phương án KT SCL | 12 | Bộ |
| C | Phần lắp đặt - sửa chữa | |||
| D | a. Phần tháo hạ | |||
| 1 | Xà hãm đầu trạm | Phương án KT SCL | 2 | Bộ |
| 2 | Xà rẽ nhánh XRN-35 | Phương án KT SCL | 2 | Bộ |
| 3 | Xà néo XN 35-2L | Phương án KT SCL | 27 | Bộ |
| 4 | Xà rẽ nhánh π XRN π-35 | Phương án KT SCL | 1 | Bộ |
| 5 | Xà néo kép XNK35-2L | Phương án KT SCL | 3 | Bộ |
| 6 | Cách điện đứng PI 35 | Phương án KT SCL | 47 | Quả |
| 7 | Cách điện chuỗi PLM 35 | Phương án KT SCL | 8 | Chuỗi |
| 8 | Cách điện chuỗi IIC-70 | Phương án KT SCL | 181 | Chuỗi |
| 9 | Chống sét van 42kV | Phương án KT SCL | 2 | Bộ |
| E | b. Phần lắp dặt | |||
| 1 | Xà hãm đầu trạm | Phương án KT SCL | 2 | Bộ |
| 2 | Xà rẽ nhánh XRN-35 | Phương án KT SCL | 2 | Bộ |
| 3 | Xà néo XN 35-2L | Phương án KT SCL | 27 | Bộ |
| 4 | Xà rẽ nhánh π XRN π-35 | Phương án KT SCL | 1 | Bộ |
| 5 | Xà néo kép XNK35-2L | Phương án KT SCL | 3 | Bộ |
| 6 | Cách điện đứng Polyme 35 kV | Phương án KT SCL (Vật tư A cấp) | 47 | Quả |
| 7 | Cách điện chuỗi PLM 35kV | Phương án KT SCL (Vật tư A cấp) | 189 | Chuỗi |
| 8 | Chống sét van thông minh 35kV | Phương án KT SCL (Vật tư A cấp) | 6 | Bộ/pha |
| 9 | Tiếp địa 1 phên | Phương án KT SCL | 17 | Bộ |
| 10 | Tiếp địa 2 phên | Phương án KT SCL | 1 | Bộ |
| 11 | Tiếp địa 3 phên | Phương án KT SCL | 12 | Bộ |
| 12 | Đai thép + khóa đai | Phương án KT SCL | 120 | Bộ |
| 13 | Que hàn Ø3mm | Phương án KT SCL | 16,5 | Kg |
| 14 | Bột GEM (hóa chất giảm điện trở) | Phương án KT SCL (Vật tư A cấp) | 330 | Bao |
| 15 | Hộp dầu RP7 | Phương án KT SCL | 3 | Hộp |
| 16 | Sơn chống rỉ | Phương án KT SCL | 5 | Kg |
| F | ĐZ 35kV nhánh rẽ Đá Xẻ lộ 371 E22.1 huyện Vị Xuyên, tỉnh Hà Giang. | |||
| G | Phần xây dựng | |||
| 1 | Thi công tiếp địa 2 phên | Phương án KT SCL | 1 | Bộ |
| 2 | Thi công tiếp địa 3 phên | Phương án KT SCL | 9 | Bộ |
| H | Phần lắp đặt - sửa chữa | |||
| I | a. Phần tháo hạ | |||
| 1 | Xà hãm đầu trạm | Phương án KT SCL | 4 | Bộ |
| 2 | Xà đỡ cầu dao | Phương án KT SCL | 1 | Bộ |
| 3 | Xà néo XN35-CS | Phương án KT SCL | 1 | Bộ |
| 4 | Xà rẽ nhánh XRN-35 | Phương án KT SCL | 1 | Bộ |
| 5 | Xà néo XN35-2L | Phương án KT SCL | 10 | Bộ |
| 6 | Ghế thao tác | Phương án KT SCL | 1 | Bộ |
| 7 | Thang sắt | Phương án KT SCL | 1 | Bộ |
| 8 | Cách điện sứ đứng 35kV | Phương án KT SCL | 35 | Quả |
| 9 | Cách điện chuỗi Polyme35 | Phương án KT SCL | 63 | Chuỗi |
| 10 | Chống sét van 42kV | Phương án KT SCL | 1 | Bộ |
| 11 | Dao cách ly 35kV/630A | Phương án KT SCL | 1 | Bộ |
| J | b. Lắp dặt | |||
| 1 | Xà hãm đầu trạm | Phương án KT SCL | 4 | Bộ |
| 2 | Xà néo XN35-CS | Phương án KT SCL | 1 | Bộ |
| 3 | Xà rẽ nhánh XRN-35 | Phương án KT SCL | 1 | Bộ |
| 4 | Xà néo XN35-2L | Phương án KT SCL | 10 | Bộ |
| 5 | Xà đỡ cầu dao | Phương án KT SCL | 1 | Bộ |
| 6 | Ghế thao tác | Phương án KT SCL | 1 | Bộ |
| 7 | Thang sắt | Phương án KT SCL | 1 | Bộ |
| 8 | Cách điện đứng Polyme35 | Phương án KT SCL (Vật tư A cấp) | 35 | Quả |
| 9 | Cách điện chuỗi Polyme35 | Phương án KT SCL (Vật tư A cấp) | 63 | Chuỗi |
| 10 | Chống sét van thông minh 35kV | Phương án KT SCL (Vật tư A cấp) | 3 | Bộ/pha |
| 11 | Dao cách ly 35kV/630A | Phương án KT SCL (Vật tư A cấp) | 1 | Bộ |
| 12 | Dây dẫn dòng Ф 8 mạ kẽm dài 7,5 m | Phương án KT SCL | 1 | Bộ |
| 13 | Dây dẫn dòng Ф 8 mạ kẽm dài 10 m | Phương án KT SCL | 6 | Bộ |
| 14 | Dây dẫn dòng Ф 8 mạ kẽm dài 12 m | Phương án KT SCL | 3 | Bộ |
| 15 | Tiếp địa 2 phên | Phương án KT SCL | 1 | Bộ |
| 16 | Tiếp địa 3 phên | Phương án KT SCL | 9 | Bộ |
| 17 | Đai dây + khóa đai | Phương án KT SCL | 40 | Bộ |
| 18 | Hộp dầu RP7 | Phương án KT SCL | 3 | Hộp |
| 19 | Sơn chống rỉ | Phương án KT SCL | 5 | Kg |
| 20 | Bột GEM (hóa chất giảm điện trở) | Phương án KT SCL (Vật tư A cấp) | 174 | Bao |
| 21 | Que hàn Ø3mm | Phương án KT SCL | 8,7 | Kg |
| K | ĐZ 0.4kV sau trạm biến áp Truyền Hình, TT Vị Xuyên, huyện Vị Xuyên, tỉnh Hà Giang | |||
| L | Phần xây dựng | |||
| 1 | Thi công tiếp địa RLL/4 cọc | Phương án KT SCL | 4 | Bộ |
| M | Phần lắp đặt - sửa chữa | |||
| N | a. Phần tháo hạ | |||
| 1 | Xà hạ thế 401 CL10 | Phương án KT SCL | 42 | Bộ |
| 2 | Xà hạ thế 401CSL- CL10 | Phương án KT SCL | 1 | Bộ |
| 3 | Xà hạ thế 402 -CL10 | Phương án KT SCL | 18 | Bộ |
| 4 | Tháo sứ hạ thế A20, A30 | Phương án KT SCL | 332 | Quả |
| 5 | Dây dẫn AV70 | Phương án KT SCL | 4.476 | mét |
| 6 | Dây dẫn AV95 | Phương án KT SCL | 4.234 | mét |
| 7 | Cáp XT M3*70+1*50 | Phương án KT SCL | 24 | mét |
| 8 | Tháo hạ cáp XLPE4*70 | Phương án KT SCL | 45 | mét |
| 9 | Tháo ghíp nhôm 3BL A70 | Phương án KT SCL | 176 | bộ |
| O | b, Lắp đặt | |||
| 1 | Xà XT 402CST-1T - CL10m, mạ | Phương án KT SCL | 2 | Bộ |
| 2 | Xà hạ thế 402DC- CL14m, mạ | Phương án KT SCL | 3 | Bộ |
| 3 | Xà hạ thế 401DC- CL14m, mạ | Phương án KT SCL | 10 | Bộ |
| 4 | Xà hạ thế 402DC- CL10m, mạ | Phương án KT SCL | 18 | Bộ |
| 5 | Xà hạ thế 402-CSL- CL10m, mạ | Phương án KT SCL | 2 | Bộ |
| 6 | Xà hạ thế 401DC- CL10m, mạ | Phương án KT SCL | 28 | Bộ |
| 7 | Xà hạ thế 401DC- CL20m, mạ | Phương án KT SCL | 2 | Bộ |
| 8 | Sứ hạ thế A30 cả ty | Phương án KT SCL | 360 | quả |
| 9 | Dây dẫn AV70 | Phương án KT SCL (Vật tư A cấp) | 4.521 | mét |
| 10 | Dây dẫn AV95 | Phương án KT SCL (Vật tư A cấp) | 4.456 | mét |
| 11 | Cáp XT M3*70+1*50 | Phương án KT SCL (Vật tư A cấp) | 24 | mét |
| 12 | Đầu cáp XT M3*70+1*50 | Phương án KT SCL | 2 | đầu |
| 13 | Ghíp nhôm 3 bu lông A16-95 | Phương án KT SCL | 122 | bộ |
| 14 | Ghíp nhôm 3 bu lông A16-70 | Phương án KT SCL | 84 | bộ |
| 15 | Ghíp đồng nhôm 3 bu lông A16-70 | Phương án KT SCL | 8 | Bộ |
| 16 | Ghíp đồng nhôm 3 bu lông A16-95 | Phương án KT SCL | 24 | Bộ |
| 17 | Đấu nối bẻ góc | Phương án KT SCL | 2 | Vị trí |
| 18 | Tiếp địa R2 (6 cọc) | Phương án KT SCL | 4 | Bộ |
| 19 | Ống nhựa xoắn Ø27 | 16 | Mét | |
| 20 | Dây đai + khóa đai không rỉ (20x1) | 16 | Bộ | |
| 21 | Dây đồng mềm M35 | 6 | Mét | |
| 22 | Ghíp đồng nhôm 2 bu lông 70 | 8 | Bộ | |
| 23 | Đầu cốt đồng mạ Niken M35 | 4 | Cái | |
| 24 | Đầu cốt đồng mạ Niken M95 | Phương án KT SCL | 6 | Cái |
| 25 | Đầu cốt đồng mạ Niken M70 | Phương án KT SCL | 2 | Cái |
| 26 | Dầu RP7 | Phương án KT SCL | 6 | Hộp |
| 27 | Tháo, lắp lại đầu cáp hộp 4 Ctơ 1fa | Phương án KT SCL | 64 | Cái |
| 28 | Tháo, lắp lại đầu cáp hộp 2 Ctơ 1fa | Phương án KT SCL | 18 | Cái |
| 29 | Tháo, lắp lại đầu cáp hộp 1 Ctơ 1fa | Phương án KT SCL | 14 | Cái |
| 30 | Tháo, lắp lại đầu cáp hộp 1 Ctơ 3fa | Phương án KT SCL | 24 | Cái |
| 31 | Ghíp đồng nhôm 1 bu lông AM16-70 | Phương án KT SCL | 296 | bộ |
| 32 | Băng dính điện to | Phương án KT SCL | 96 | cuộn |
| P | ĐZ 0.4kV sau trạm biến áp Km 23, TT Vị Xuyên, huyện Vị Xuyên, tỉnh Hà Giang | |||
| Q | Phần xây dựng | |||
| 1 | Móng cột điện M2 | Phương án KT SCL | 3 | Móng |
| 2 | Thi công tiếp địa RLL/4 cọc | Phương án KT SCL | 2 | Bộ |
| R | Phần lắp đặt - sửa chữa | |||
| S | a. Phần tháo hạ | |||
| 1 | Cột LT 10 (cắt gốc) | Phương án KT SCL | 2 | cột |
| 2 | Xà hạ thế 401 CL10 | Phương án KT SCL | 14 | Bộ |
| 3 | Xà hạ thế 402 -CL10 | Phương án KT SCL | 11 | Bộ |
| 4 | Tháo sứ hạ thế A20, A30 | Phương án KT SCL | 144 | Quả |
| 5 | Dây dẫn AV70 | Phương án KT SCL | 3.026 | mét |
| 6 | Tháo hạ cáp XLPE4*70 | Phương án KT SCL | 94 | mét |
| 7 | Tháo ghíp nhôm 3BL A70 | Phương án KT SCL | 96 | bộ |
| T | b. Phần lắp dặt | |||
| 1 | Cột NPC (PC) I -10-190-4.3 | Phương án KT SCL | 2 | cột |
| 2 | Xà XT 402CST-1T - CL12m, mạ | Phương án KT SCL | 2 | Bộ |
| 3 | Xà hạ thế 401DC- CL10m, mạ | Phương án KT SCL | 13 | Bộ |
| 4 | Xà hạ thế 402DC- CL10m, mạ | Phương án KT SCL | 5 | Bộ |
| 5 | Xà hạ thế 402 - H7.5m, mạ | Phương án KT SCL | 1 | Bộ |
| 6 | Xà hạ thế 402-CL10m, mạ | Phương án KT SCL | 8 | Bộ |
| 7 | Xà hạ thế 401- CL10m, mạ | Phương án KT SCL | 1 | Bộ |
| 8 | Sứ hạ thế A30 cả ty | Phương án KT SCL | 184 | quả |
| 9 | Dây dẫn AV70 | Phương án KT SCL (Vật tư A cấp) | 3.256 | mét |
| 10 | Cáp XT M3*70+1*50 | Phương án KT SCL (Vật tư A cấp) | 15 | mét |
| 11 | Đầu cáp XT M3*70+1*50 | Phương án KT SCL | 2 | đầu |
| 12 | Ghíp nhôm 3BL A16-70 | Phương án KT SCL | 142 | bộ |
| 13 | Ghíp đồng nhôm 3 bu lông A16-70 | Phương án KT SCL | 16 | bộ |
| 14 | Đấu nối bẻ góc | Phương án KT SCL | 2 | Vị trí |
| 15 | Tiếp địa R2 (6 cọc) | Phương án KT SCL | 3 | bộ |
| 16 | Đầu cốt đồng mạ Niken M50 | Phương án KT SCL | 2 | Cái |
| 17 | Đầu cốt đồng mạ Niken M70 | Phương án KT SCL | 6 | Cái |
| 18 | Dầu RP7 | Phương án KT SCL | 4 | Hộp |
| 19 | Tháo, lắp lại đầu cáp hộp 4 Ctơ 1fa | Phương án KT SCL | 17 | Cái |
| 20 | Tháo, lắp lại đầu cáp hộp 2 Ctơ 1fa | Phương án KT SCL | 15 | Cái |
| 21 | Tháo, lắp lại đầu cáp hộp 1 Ctơ 1fa | Phương án KT SCL | 3 | Cái |
| 22 | Tháo, lắp lại đầu cáp hộp 1 Ctơ 3fa | Phương án KT SCL | 8 | Cái |
| 23 | Ghíp đồng nhôm 1 bu lông AM16-70 | Phương án KT SCL | 104 | bộ |
| 24 | Băng dính điện to | Phương án KT SCL | 38 | cuộn |
| U | Đường dây 0.4 KV sau TBA đá xẻ Việt Long, huyện Vị Xuyên, tỉnh Hà Giang | |||
| V | Phần xây dựng | |||
| 1 | Thi công tiếp địa RLL/6 cọc | Phương án KT SCL | 1 | Bộ |
| W | Phần lắp đặt - sửa chữa | |||
| X | a. Phần tháo hạ | |||
| 1 | Xà hạ thế 402 LT 8.5 | Phương án KT SCL | 2 | Bộ |
| 2 | Xà hạ thế 401 LT8.5 | Phương án KT SCL | 2 | Bộ |
| 3 | Tháo sứ hạ thế A20, A30 | Phương án KT SCL | 24 | Quả |
| 4 | Tháo hạ dây dẫn AV50 | Phương án KT SCL | 327 | mét |
| 5 | Tháo hạ cáp XLPE4*50 | Phương án KT SCL | 296 | mét |
| 6 | Tháo hạ cáp XT XLPE4*70 | Phương án KT SCL | 15,2 | mét |
| 7 | Tháo ghíp nhôm 3BL A16-50 | Phương án KT SCL | 16 | bộ |
| Y | b, Lắp đặt | |||
| 1 | Xà hạ thế 402-LT8.5, mạ | Phương án KT SCL | 3 | Bộ |
| 2 | Xà hạ thế 402KD-2LT8.5, mạ | Phương án KT SCL | 3 | Bộ |
| 3 | Xà hạ thế 402KN- 2LT8.5, mạ | Phương án KT SCL | 3 | Bộ |
| 4 | Xà hạ thế 401-LT8.5, mạ | Phương án KT SCL | 7 | Bộ |
| 5 | Sứ hạ thế A30 cả ty | Phương án KT SCL | 100 | quả |
| 6 | Dây dẫn AV50 | Phương án KT SCL (Vật tư A cấp) | 1.567 | mét |
| 7 | Cáp XT M3*70+1*50 | Phương án KT SCL (Vật tư A cấp) | 6 | mét |
| 8 | Đầu cáp XT M3*70+1*50 | Phương án KT SCL | 1 | đầu |
| 9 | Ghíp nhôm 3BL A16-50, | Phương án KT SCL | 74 | bộ |
| 10 | Ghíp đồng nhôm 3BL A16-50, | Phương án KT SCL | 8 | bộ |
| 11 | Đấu nối bẻ góc | Phương án KT SCL | 2 | Vị trí |
| 12 | Tiếp địa RLL (6 cọc) | Phương án KT SCL | 1 | Bộ |
| 13 | Đầu cốt đồng mạ Niken M50 | Phương án KT SCL | 1 | Cái |
| 14 | Đầu cốt đồng mạ Niken M70 | Phương án KT SCL | 3 | Cái |
| 15 | Dầu RP7 | Phương án KT SCL | 1 | Hộp |
| 16 | Tháo, lắp lại đầu cáp hộp 4 Ctơ 1fa | Phương án KT SCL | 2 | Cái |
| 17 | Tháo, lắp lại đầu cáp hộp 2 Ctơ 1fa | Phương án KT SCL | 2 | Cái |
| 18 | Tháo, lắp lại đầu cáp hộp 1 Ctơ 1fa | Phương án KT SCL | 2 | Cái |
| 19 | Tháo, lắp lại đầu cáp hộp 1 Ctơ 3fa | Phương án KT SCL | 1 | Cái |
| 20 | Ghíp đồng nhôm 1 bu lông AM16-70 | Phương án KT SCL | 16 | bộ |
| 21 | Băng dính điện to | Phương án KT SCL | 9 | cuộn |
| Z | ĐZ 0,4kV sau TBA Phố Sảo, huyện Bắc Quang , tỉnh Hà Giang | |||
| AA | Phần xây dựng | |||
| 1 | Móng cột điện M2 | Phương án KT SCL | 1 | Móng |
| AB | Phần lắp đặt - sửa chữa | |||
| AC | a. Phần tháo hạ | |||
| 1 | Cột LT 10 (cắt gốc) | Phương án KT SCL | 1 | cột |
| 2 | Tháo hạ dây dẫn AV50 | Phương án KT SCL | 796 | mét |
| 3 | Tháo hạ cáp XLPE4*70 | Phương án KT SCL | 964 | mét |
| 4 | Tháo ghíp nhôm 3BL A70 | Phương án KT SCL | 68 | bộ |
| AD | b. Phần lắp dặt | |||
| 1 | Cột NPC (PC) I -10-190-4.3 | Phương án KT SCL | 1 | cột |
| 2 | Dây dẫn AV50 | Phương án KT SCL (Vật tư A cấp) | 804 | mét |
| 3 | Căng dây XLPE4*70 | Phương án KT SCL (Vật tư A cấp) | 973 | mét |
| 4 | Ghíp nhôm 3BL A16-70 | Phương án KT SCL | 68 | bộ |
| 5 | Đấu nối bẻ góc | Phương án KT SCL | 1 | Vị trí |
| 6 | Kẹp xiết cáp VX 4*70 | Phương án KT SCL | 46 | bộ |
| 7 | Mã ốp cột F18 | Phương án KT SCL | 46 | bộ |
| 8 | Dây đai + khóa đai | Phương án KT SCL | 50 | bộ |
| 9 | Tháo, lắp lại đầu cáp hộp 4 Ctơ 1fa | Phương án KT SCL | 16 | Cái |
| 10 | Tháo, lắp lại đầu cáp hộp 2 Ctơ 1fa | Phương án KT SCL | 8 | Cái |
| 11 | Tháo, lắp lại đầu cáp hộp 1 Ctơ 1fa | Phương án KT SCL | 2 | Cái |
| 12 | Tháo, lắp lại đầu cáp hộp 1 Ctơ 3fa | Phương án KT SCL | 3 | Cái |
| 13 | Ghíp đồng nhôm 1 bu lông AM16-70 | Phương án KT SCL | 66 | bộ |
| 14 | Băng dính điện to | Phương án KT SCL | 23 | cuộn |
| AE | ĐZ 0,4kV sau TBA Thượng Mỹ, xã Việt Vinh, huyện Bắc Quang, tỉnh Hà Giang | |||
| AF | a. Phần tháo hạ | |||
| 1 | Tháo hạ dây dẫn AV50 | Phương án KT SCL | 1.027 | Mét |
| 2 | Tháo hạ dây dẫn AV70 | Phương án KT SCL | 3.082 | Mét |
| 3 | Tháo cáp XT XLPE4*70 | Phương án KT SCL | 20 | Mét |
| AG | b. Lắp dặt | |||
| 1 | Dây dẫn AV50 | Phương án KT SCL (Vật tư A cấp) | 1.037 | mét |
| 2 | Dây dẫn AV70 | Phương án KT SCL (Vật tư A cấp) | 3.112 | mét |
| 3 | Cáp XT XLPE4*70 | Phương án KT SCL (Vật tư A cấp) | 20 | mét |
| 4 | Đầu cáp XT XLPE4*70 | Phương án KT SCL | 2 | Đ/cáp |
| 5 | Ghíp nhôm 3BL A16-70, | Phương án KT SCL | 112 | bộ |
| 6 | Đấu nối bẻ góc | Phương án KT SCL | 1 | Vị trí |
| 7 | Đầu cốt đồng mạ Niken M70 | Phương án KT SCL | 8 | Cái |
| 8 | Tháo, lắp lại đầu cáp hộp 4 Ctơ 1fa | Phương án KT SCL | 27 | Cái |
| 9 | Tháo, lắp lại đầu cáp hộp 2 Ctơ 1fa | Phương án KT SCL | 12 | Cái |
| 10 | Tháo, lắp lại đầu cáp hộp 1 Ctơ 3fa | Phương án KT SCL | 5 | Cái |
| 11 | Ghíp ĐN 1 bu lông AM16-70 | Phương án KT SCL | 98 | Bộ |
| 12 | Băng dính điện | Phương án KT SCL | 39 | Cuộn |
| AH | ĐZ 0,4kV sau TBA Tân Tiến, xã Tân Quang, huyện Bắc Quang, tỉnh Hà Giang | |||
| AI | a. Phần tháo hạ | |||
| 1 | Tháo hạ dây dẫn AV50 | Phương án KT SCL | 909 | Mét |
| 2 | Tháo hạ dây dẫn AV70 | Phương án KT SCL | 2.727 | Mét |
| AJ | b. Lắp dặt | |||
| 1 | Dây dẫn AV50 | Phương án KT SCL (Vật tư A cấp) | 918 | mét |
| 2 | Dây dẫn AV70 | Phương án KT SCL (Vật tư A cấp) | 2.754 | mét |
| 3 | Ghíp nhôm 3BL A16-70, | Phương án KT SCL | 64 | bộ |
| 4 | Đấu nối bẻ góc | Phương án KT SCL | 2 | Vị trí |
| 5 | Ghíp ĐN 1 bu lông AM16-70 ( đấu cấp hộp công tơ) | Phương án KT SCL | 102 | bộ |
| 6 | Ghíp ĐN 3 bu lông AM16-70 ( đấu cấp hộp công tơ) | Phương án KT SCL | 16 | bộ |
| 7 | Băng dính điện to ( đấu cấp hộp công tơ) | Phương án KT SCL | 42 | cuộn |
| 8 | Tháo, lắp lại đầu cáp hộp 4 Ctơ 1fa | Phương án KT SCL | 31 | Cái |
| 9 | Tháo, lắp lại đầu cáp hộp 2 Ctơ 1fa | Phương án KT SCL | 12 | Cái |
| 10 | Tháo, lắp lại đầu cáp hộp 1 Ctơ 3fa | Phương án KT SCL | 4 | Cái |
| AK | ĐZ 0,4kV sau TBA Hùng Tiến, xã Hùng An, huyện Bắc Quang, tỉnh Hà Giang | |||
| AL | Phần xây dựng | |||
| 1 | Móng M1 | Phương án KT SCL | 2 | Móng |
| AM | Phần lắp đặt - sửa chữa | |||
| AN | a. Phần tháo hạ | |||
| 1 | Tháo hạ cột H7,5B (cắt gốc) | Phương án KT SCL | 2 | cột |
| 2 | Tháo hạ cáp XLPE4*50 | Phương án KT SCL | 2.836 | mét |
| 3 | Tháo hạ dây dẫn AV50 | Phương án KT SCL | 4.198 | mét |
| AO | b, Lắp đặt | |||
| 1 | Cột điện BT H7,5 | Phương án KT SCL | 2 | cột |
| 2 | Căng dây dẫn AV50 | Phương án KT SCL (Vật tư A cấp) | 4.239 | mét |
| 3 | Căng dây XLPE4*50 | Phương án KT SCL (Vật tư A cấp) | 2.864 | mét |
| 4 | Ghíp nhôm 3BL A16-50, | Phương án KT SCL | 72 | bộ |
| 5 | Ghíp ĐN 3 bu lông AM16-50 | Phương án KT SCL | 16 | bộ |
| 6 | Kẹp xiết cáp VX 4*50 | Phương án KT SCL | 90 | bộ |
| 7 | Kẹp treo cáp VX 4*50 | Phương án KT SCL | 18 | bộ |
| 8 | Mã ốp | Phương án KT SCL | 108 | bộ |
| 9 | Đấu nối bẻ góc | Phương án KT SCL | 4 | Vị trí |
| 10 | Tháo, lắp lại đầu cáp hộp 4 Ctơ 1fa | Phương án KT SCL | 7 | Cái |
| 11 | Tháo, lắp lại đầu cáp hộp 2 Ctơ 1fa | Phương án KT SCL | 19 | Cái |
| 12 | Tháo, lắp lại đầu cáp hộp 1 Ctơ 1fa | Phương án KT SCL | 42 | Cái |
| 13 | Tháo, lắp lại đầu cáp hộp 1 Ctơ 3fa | Phương án KT SCL | 8 | Cái |
| 14 | Ghíp ĐN 1 bu lông AM16-70 | Phương án KT SCL | 136 | Bộ |
| 15 | Băng dính điện | Phương án KT SCL | 42 | Cuộn |
| AP | ĐZ 0,4kV sau TBA Thủy Vôi, TT Việt Quang, huyện Bắc Quang, tỉnh Hà Giang | |||
| AQ | Phần xây dựng | |||
| 1 | Móng M1 | Phương án KT SCL | 4 | Móng |
| 2 | Móng M2 | Phương án KT SCL | 2 | Móng |
| AR | Phần lắp đặt - sửa chữa | |||
| AS | a, Tháo hạ | |||
| 1 | Tháo hạ cột H7,5B (cắt gốc) | Phương án KT SCL | 4 | cột |
| 2 | Tháo hạ cột BTLT8,5B (cắt gốc) | Phương án KT SCL | 2 | cột |
| 3 | Tháo hạ cáp XLPE4*50 | Phương án KT SCL | 407 | mét |
| 4 | Tháo hạ cáp XLPE4*70 | Phương án KT SCL | 1.026 | mét |
| AT | b, Lắp đặt | |||
| 1 | Cột điện BT H7,5 | Phương án KT SCL | 4 | cột |
| 2 | Cột điện LT NPC (PC)I-8,5-160-4.3 | Phương án KT SCL | 2 | cột |
| 3 | Căng dây độ võng XLPE4*50 | Phương án KT SCL (Vật tư A cấp) | 411 | mét |
| 4 | Căng dây độ võng XLPE4*70 | Phương án KT SCL (Vật tư A cấp) | 1.036 | mét |
| 5 | Ghíp nhôm 3BL A16-70, | Phương án KT SCL | 8 | bộ |
| 6 | Kẹp xiết cáp VX 4*70 | Phương án KT SCL | 75 | bộ |
| 7 | Đai thép | Phương án KT SCL | 75 | bộ |
| 8 | Mã ốp, | Phương án KT SCL | 78 | bộ |
| 9 | Đầu cốt đồng mạ Niken M70 | Phương án KT SCL | 4 | Cái |
| 10 | Đấu nối bẻ góc | Phương án KT SCL | 4 | Vị trí |
| 11 | Tháo, lắp lại đầu cáp hộp 1 Ctơ 1fa | Phương án KT SCL | 7 | Cái |
| 12 | Tháo, lắp lại đầu cáp hộp 6 Ctơ 1fa | Phương án KT SCL | 1 | Cái |
| 13 | Tháo, lắp lại đầu cáp hộp 4 Ctơ 1fa | Phương án KT SCL | 28 | Cái |
| 14 | Tháo, lắp lại đầu cáp hộp 2 Ctơ 1fa | Phương án KT SCL | 24 | Cái |
| 15 | Tháo, lắp lại đầu cáp hộp 1 Ctơ 3fa | Phương án KT SCL | 4 | Cái |
| 16 | Ghíp ĐN 1 bu lông AM16-70 ( đấu cấp hộp công tơ) | Phương án KT SCL | 136 | bộ |
| 17 | Băng dính điện | Phương án KT SCL | 36 | Cuộn |
| AU | ĐZ 0,4kV sau TBA Trung Tâm, TT Việt Quang, huyện Bắc Quang, tỉnh Hà Giang | |||
| AV | a. Phần tháo hạ | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn 4XLPE*70 | Phương án KT SCL | 428 | mét |
| AW | b, Lắp đặt | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn XLPE4*70 | Phương án KT SCL (Vật tư A cấp) | 432 | mét |
| 2 | Mã ốp | Phương án KT SCL | 22 | bộ |
| 3 | Ghíp nhôm 3BL A70 | Phương án KT SCL | 8 | bộ |
| 4 | Đấu nối bẻ góc | Phương án KT SCL | 2 | Vị trí |
| 5 | Kẹp xiết cáp VX 4*70 (4x25-120) | Phương án KT SCL | 22 | bộ |
| 6 | Đai thép + khóa đai không rỉ ĐT (20x1) | Phương án KT SCL | 24 | bộ |
| 7 | Tháo, lắp lại đầu cáp hộp 4 Ctơ 1fa | Phương án KT SCL | 19 | Cái |
| 8 | Tháo, lắp lại đầu cáp hộp 2 Ctơ 1fa | Phương án KT SCL | 4 | Cái |
| 9 | Tháo, lắp lại đầu cáp hộp 1 Ctơ 3fa | Phương án KT SCL | 4 | Cái |
| 10 | Ghíp ĐN 1 bu lông AM16-70 | Phương án KT SCL | 64 | Bộ |
| 11 | Băng dính điện | Phương án KT SCL | 20 | Cuộn |
| AX | ĐZ 0,4kV sau TBA Khuổi Hốc, xã Đông Thành, huyện Bắc Quang, tỉnh Hà Giang | |||
| AY | a. Phần tháo hạ | |||
| 1 | Dây dẫn AV35 | Phương án KT SCL | 2.486 | Mét |
| 2 | Tháo ghíp nhôm 3BL A70 | Phương án KT SCL | 18 | Mét |
| AZ | b. Lắp dặt | |||
| 1 | Dây dẫn AV35 | Phương án KT SCL (Vật tư A cấp) | 2.510 | mét |
| 2 | Ghíp nhôm 3BL A16-50 | Phương án KT SCL | 18 | bộ |
| 3 | Đấu nối bẻ góc | Phương án KT SCL | 2 | Vị trí |
| 4 | Băng dính điện | Phương án KT SCL | 2 | Cuộn |
| BA | ĐZ 0,4kV sau TBA Nậm Pha, xã Đồng Tâm, huyện Bắc Quang, tỉnh Hà Giang | |||
| BB | a. Phần tháo hạ | |||
| 1 | Xà XT402CS-2T | Phương án KT SCL | 1 | Bộ |
| 2 | Xà 401 H | Phương án KT SCL | 13 | Bộ |
| 3 | Xà 402 H | Phương án KT SCL | 1 | Bộ |
| 4 | Xà 402KN H | Phương án KT SCL | 4 | Bộ |
| 5 | Xà 402KD-H | Phương án KT SCL | 1 | Bộ |
| 6 | Tháo sứ hạ thế A20, A30 | Phương án KT SCL | 108 | Quả |
| 7 | Dây dẫn AV35 | Phương án KT SCL | 699 | mét |
| 8 | Dây dẫn AV50 | Phương án KT SCL | 2.097 | mét |
| 9 | Tháo ghíp nhôm 3BL A50 | Phương án KT SCL | 56 | bộ |
| BC | b, Lắp đặt | |||
| 1 | Xà XT402CS-2T, mạ | Phương án KT SCL | 1 | Bộ |
| 2 | Xà 401 H, mạ | Phương án KT SCL | 13 | Bộ |
| 3 | Xà 402 H, mạ | Phương án KT SCL | 1 | Bộ |
| 4 | Xà 402KN H, mạ | Phương án KT SCL | 4 | Bộ |
| 5 | Xà 402KD-H, mạ | Phương án KT SCL | 1 | Bộ |
| 6 | Sứ hạ thế A30 cả ty | Phương án KT SCL | 108 | quả |
| 7 | Dây dẫn AV35 | Phương án KT SCL (Vật tư A cấp) | 706 | mét |
| 8 | Dây dẫn AV50 | Phương án KT SCL (Vật tư A cấp) | 2.118 | mét |
| 9 | Ghíp nhôm 3BL A16-70 | Phương án KT SCL | 56 | bộ |
| 10 | Ghíp đồng nhôm 3 bu lông A16-50 | Phương án KT SCL | 8 | bộ |
| 11 | Đấu nối bẻ góc | Phương án KT SCL | 2 | Vị trí |
| 12 | Tháo, lắp lại đầu cáp hộp 4 Ctơ 1fa | Phương án KT SCL | 11 | Cái |
| 13 | Tháo, lắp lại đầu cáp hộp 2 Ctơ 1fa | Phương án KT SCL | 7 | Cái |
| 14 | Tháo, lắp lại đầu cáp hộp 1 Ctơ 3fa | Phương án KT SCL | 2 | Cái |
| 15 | Dầu RP7 | Phương án KT SCL | 3 | Hộp |
| 16 | Ghíp đồng nhôm 1 bu lông AM16-50 | Phương án KT SCL | 38 | bộ |
| 17 | Băng dính điện to | Phương án KT SCL | 15 | cuộn |
| BD | ĐZ 0,4kV sau TBA Đông Thành 3, xã Đông Thành, huyện Bắc Quang, tỉnh Hà Giang | |||
| BE | Phần xây dựng | |||
| 1 | Móng M1 | Phương án KT SCL | 2 | Móng |
| BF | Phần lắp đặt - sửa chữa | |||
| BG | a. Phần tháo hạ | |||
| 1 | Tháo hạ dây dẫn AV50 | Phương án KT SCL | 4.242 | mét |
| 2 | Tháo hạ cột H7,5 (cắt gốc) | Phương án KT SCL | 2 | cột |
| BH | b, Lắp đặt | |||
| 1 | Dây dẫn AV50 | Phương án KT SCL (Vật tư A cấp) | 4.284 | mét |
| 2 | Cột điện BT H7,5 | Phương án KT SCL | 2 | cột |
| 3 | Ghíp nhôm 3BL A16-50 | Phương án KT SCL | 72 | bộ |
| 4 | Đấu nối bẻ góc | Phương án KT SCL | 2 | Vị trí |
| 5 | Tháo, lắp lại đầu cáp hộp 6 Ctơ 1fa | Phương án KT SCL | 2 | Cái |
| 6 | Tháo, lắp lại đầu cáp hộp 4 Ctơ 1fa | Phương án KT SCL | 2 | Cái |
| 7 | Tháo, lắp lại đầu cáp hộp 2 Ctơ 1fa | Phương án KT SCL | 3 | Cái |
| 8 | Tháo, lắp lại đầu cáp hộp 1 Ctơ 3fa | Phương án KT SCL | 1 | Cái |
| 9 | Ghíp ĐN 3 bu lông AM16-70 | Phương án KT SCL | 8 | bộ |
| 10 | Ghíp ĐN 1 bu lông AM16-70 | Phương án KT SCL | 16 | bộ |
| 11 | Băng dính điện to ( đấu cấp hộp công tơ) | Phương án KT SCL | 4 | cuộn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi