Gói thầu: Xây lắp Hạng mục SCL: (QĐ) nhánh 35kV vào TBA Hậu cần 1- Bộ CHQS xã Thu Phong - Cao Phong; (ĐNT) ĐZ 35KV xã Hùng Tiến - Kim Bôi; (WB) ĐZ 35kV Hùng Tiến Kim Bôi
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201254582-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/12/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Hòa Bình |
| Tên gói thầu | Xây lắp Hạng mục SCL: (QĐ) nhánh 35kV vào TBA Hậu cần 1- Bộ CHQS xã Thu Phong - Cao Phong; (ĐNT) ĐZ 35KV xã Hùng Tiến - Kim Bôi; (WB) ĐZ 35kV Hùng Tiến Kim Bôi |
| Số hiệu KHLCNT | 20201075512 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn SCL năm 2021 của EVN NPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-17 11:01:00 đến ngày 2020-12-27 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,223,469,650 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 13,000,000 VNĐ ((Mười ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | (QĐ) nhánh 35kV vào TBA Hậu cần 1- Bộ CHQS xã Thu Phong - Cao Phong | |||
| B | ĐƯỜNG DÂY TRUNG ÁP | |||
| 1 | Cầu dao 35kV, 630A, chém ngang (Mua sắm thiết bị) | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| C | Lắp đặt thiết bị | |||
| 1 | Tháo lắp lại chống sét van 35kV | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 2 | Tháo, lắp đặt Dao cách ly 35kV | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| D | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Móng cột MT4 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | móng |
| 2 | Tiếp địa RC2 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 3 | bộ |
| E | PHẦN SỬA CHỮA | |||
| 1 | Cột BT ly tâm PC.I 14-9.2, (G6+N8 ) | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | cột |
| 2 | Xà néo cột đơn kiểu bằng | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 7 | bộ |
| 3 | Xà đỡ cầu dao XCD-2 ( tim cột 3m ) | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 4 | Xà néo cột ∏ XN2-3L | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 5 | Xà đỡ vượt kiểu bằng | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 6 | Xà đỡ thẳng | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 4 | bộ |
| 7 | Xà đỡ tay thao tác cầu dao GTT | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 8 | Thanh truyền động dọc CD | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 9 | Ghế thao tác cầu dao GCĐ-2 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 10 | Tiếp địa RC2 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 3 | bộ |
| 11 | Dây nhôm lõi thép AC70 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 3.446 | m |
| 12 | Cách điện đứng Polyme 35kV loại có kẹp | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 35 | bộ |
| 13 | Chuỗi cách điện néo đơn polyme 35kV | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 48 | bộ |
| 14 | Ghíp nhôm 3 bu lông | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 18 | bộ |
| F | PHẦN THÁO DỠ | |||
| 1 | Cột bê tông LT12B | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | cột |
| 2 | Xà đỡ thẳng | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 8 | bộ |
| 3 | Xà néo P | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 4 | Xà néo | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 5 | bộ |
| 5 | Xà đỡ cầu dao XCD-2 ( tim cột 3m ) | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 6 | Xà đỡ tay thao tác cầu dao GTT | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 7 | Thanh truyền động dọc CD | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 8 | Ghế thao tác GTT-2 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 9 | Sứ đứng 35kV | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 4 | quả |
| 10 | Chuỗi cách điện thủy tinh ΠC 70/ 4 bát, néo đơn | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 60 | chuỗi |
| 11 | Dây nhôm AC70/11 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 3.446 | m |
| 12 | Chi phí vận chuyển TB xe 10 tấn | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,5 | ca |
| G | TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Chống sét van 35kV (Mua sắm thiết bị) | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 2 | Cầu chì tự rơi 35kV (Mua sắm thiết bị) | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| H | Lắp đặt thiết bị | |||
| 1 | Lắp chống sét van 35kV | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 2 | Lắp cầu chì tự rơi 35kV | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| I | PHẦN SỬA CHỮA | |||
| 1 | Xà đón dây dọc tuyến | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 2 | Xà đỡ cách điện trung gian, tim cột 3,0m | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 3 | Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét van TBA tim 3,0m | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 4 | Cách điện đứng 35kV + ty | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 19 | quả |
| 5 | Cáp nhôm bọc đơn pha ACSR/XLPE/HDPE-35kV -1x50mm2 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 18 | m |
| 6 | Dây đồng mềm nhiều sợi nối chân CSV | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 6 | m |
| 7 | Nắp chụp cách điện chống sét van | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 8 | Nắp chụp cách điện MBA phần cao thế | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 9 | Nắp chụp cách điện MBA phần hạ thế | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 10 | Nắp chụp cách điện cầu chì tự rơi | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 11 | Giáp níu dây bọc ACD2260-TP, dài 1100mm, 20,1 ÷ 23,5mm ( 50mm2) | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 3 | sợi |
| 12 | Đầu cốt đồng 50 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 6 | Cái |
| 13 | Ghíp nhôm loại 3BL 25-150 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 6 | Cái |
| 14 | Gip bọc trung thế | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 15 | Băng dính cách điện | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 3 | Cuộn |
| J | Tháo hạ thiết bị | |||
| 1 | Tháo hạ chống sét van 35kV | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 2 | Tháo hạ cầu chì 35kV | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| K | Tháo dỡ, Thu hồi vật liệu | |||
| 1 | Tháo Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 2 | Tháo Xà đỡ trung gian, tim cột 3,0m | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 3 | Tháo Xà đỡ cầu chì tự rơi TBA tim 3,0m | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 4 | Tháo Xà đỡ chống sét van TBA tim 3,0m | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 5 | Tháo dây AC-50/8 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 12 | m |
| 6 | Tháo Sứ đứng 35kV | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 19 | quả |
| 7 | Chi phí vận chuyển TB xe 10 tấn | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,5 | ca |
| L | PHẦN THÍ NGHIỆM HIỆU CHỈNH | |||
| 1 | Thí nghiệm dao cách ly 3 pha, không tiếp đất | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 2 | Thí nghiệm sứ đứng | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 35 | quả |
| 3 | Thí nghiệm chuỗi néo | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 48 | chuỗi |
| 4 | Tiếp địa cột BT | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 3 | VT |
| 5 | Thí nghiệm chống sét van, 3 bộ 1 pha | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | ptử |
| 6 | Thí nghiệm cầu chì tự rơi 3 pha | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 7 | Thí nghiệm sứ đứng | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 19 | quả |
| 8 | Thí nghiệm Cáp lực, điện áp 1-35kV, cáp 1 ruột | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | sợi |
| M | (ĐNT) ĐZ 35KV xã Hùng Tiến - Kim Bôi | |||
| N | ĐƯỜNG DÂY TRUNG ÁP | |||
| 1 | Tháo lắp lại chống sét van 35kV | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| O | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Móng cột MT4 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | móng |
| 2 | Tiếp địa RC2 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| P | PHẦN SỬA CHỮA | |||
| 1 | Cột BT ly tâm PC.I 14-9.2, (G6+N8 ) | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | cột |
| 2 | Xà néo cột đơn kiểu bằng | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 8 | bộ |
| 3 | Xà đỡ thẳng | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 10 | bộ |
| 4 | Cổ dề néo góc | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 5 | Dây néo DNTK 50-14 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 6 | Tiếp địa RC2 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 7 | Dây nhôm lõi thép AC50 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 6.119 | mét |
| 8 | Cách điện đứng Polyme 35kV loại có kẹp | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 38 | bộ |
| 9 | Chuỗi cách điện néo đơn polyme 35kV | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 48 | bộ |
| 10 | Ghíp nhôm 3 bu lông | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 6 | bộ |
| Q | PHẦN THÁO DỠ | |||
| 1 | Cột bê tông LT12B | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | cột |
| 2 | Xà đỡ thẳng | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 12 | bộ |
| 3 | Xà néo | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 6 | bộ |
| 4 | Cổ dề néo góc | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 5 | Dây néo | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 6 | Sứ đứng 35kV | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 42 | quả |
| 7 | Chuỗi cách điện thủy tinh ΠC 70/ 4 bát, néo đơn | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 36 | chuỗi |
| 8 | Tháo dây nhôm AC50/8 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 6.119 | m |
| 9 | Chi phí vận chuyển TB xe 10 tấn | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,5 | ca |
| R | TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Chống sét van 35kV(Mua sắm thiết bị) | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 2 | Cầu chì tự rơi 35kV(Mua sắm thiết bị) | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| S | Lắp đặt thiết bị | |||
| 1 | Chống sét van 35kV | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 2 | Cầu chì tự rơi 35kV | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| T | PHẦN SỬA CHỮA | |||
| 1 | Xà đón dây dọc tuyến | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 2 | Xà đỡ cách điện trung gian, tim cột 3,0m | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 3 | Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét van TBA tim 3,0m | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 4 | Cách điện đứng 35kV + ty | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 19 | quả |
| 5 | Cáp nhôm bọc đơn pha ACSR/XLPE/HDPE-35kV -1x50mm2 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 18 | m |
| 6 | Dây đồng mềm nhiều sợi nối chân CSV | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 6 | m |
| 7 | Nắp chụp cách điện chống sét van | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 8 | Nắp chụp cách điện MBA phần cao thế | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 9 | Nắp chụp cách điện MBA phần hạ thế | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 10 | Nắp chụp cách điện cầu chì tự rơi | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 11 | Giáp níu dây bọc ACD2260-TP, dài 1100mm, 20,1 ÷ 23,5mm ( 50mm2) | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 3 | sợi |
| 12 | Đầu cốt đồng 50 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 6 | Cái |
| 13 | Ghíp nhôm loại 3BL 25-150 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 12 | Cái |
| 14 | Gip bọc trung thế | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 15 | Băng dính cách điện | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 3 | Cuộn |
| U | Tháo hạ thiết bị | |||
| 1 | Tháo hạ chống sét van 35kV | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 2 | Tháo hạ cầu chì 35kV | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| V | Vật tư thiết bị thu hồi | |||
| 1 | Thu hồi chống sét van 35kV | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 2 | Thu hồi cầu chì tự rơi 35kV | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| W | Tháo dỡ, Thu hồi vật liệu | |||
| 1 | Tháo Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 2 | Tháo Xà đỡ trung gian, tim cột 3,0m | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 3 | Tháo Xà đỡ cầu chì tự rơi TBA tim 3,0m | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 4 | Tháo thanh đồng fi8 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 9 | m |
| 5 | Tháo dây AC-50/8 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 12 | m |
| 6 | Tháo Sứ đứng 35kV | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 19 | quả |
| 7 | Chi phí vận chuyển TB xe 10 tấn | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,5 | ca |
| X | PHẦN THÍ NGHIỆM HIỆU CHỈNH | |||
| 1 | Thí nghiệm sứ đứng | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 38 | quả |
| 2 | Thí nghiệm chuỗi néo | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 48 | chuỗi |
| 3 | Tiếp địa cột BT | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | VT |
| 4 | Thí nghiệm chống sét van, 3 bộ 1 pha | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | ptử |
| 5 | Thí nghiệm cầu chì tự rơi 3 pha | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 6 | Thí nghiệm sứ đứng | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 19 | quả |
| 7 | Thí nghiệm Cáp lực, điện áp 1-35kV, cáp 1 ruột | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | sợi |
| Y | (WB) ĐZ 35kV Hùng Tiến Kim Bôi | |||
| Z | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Móng néo MN20-5 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 4 | móng |
| 2 | Tiếp địa RC2 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 11 | bộ |
| 3 | Tiếp địa RC4 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 15 | bộ |
| AA | PHẦN SỬA CHỮA | |||
| 1 | Xà đỡ vượt kiểu bằng | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 2 | Chụp cột sắt lắp cho cột BTLT | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 3 | Dây néo DNTK 50-12 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 4 | bộ |
| 4 | Tiếp địa RC2 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 11 | bộ |
| 5 | Tiếp địa RC4 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 15 | bộ |
| 6 | Dây nhôm lõi thép AC50 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 10.277 | mét |
| 7 | Cách điện đứng 45kV DD875 + PK | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 111 | quả |
| 8 | Chuỗi cách điện néo đơn polyme 35kV | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 55 | bộ |
| 9 | Ghíp nhôm 3 bu lông | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 90 | bộ |
| 10 | Biển báo an toàn + phụ kiện dây treo | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 26 | cái |
| AB | PHẦN THÁO DỠ | |||
| 1 | Xà néo | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 2 | Dây néo | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 6 | bộ |
| 3 | Sứ đứng 35kV | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 111 | quả |
| 4 | Chuỗi cách điện thủy tinh ΠC 70/ 3 bát, néo đơn | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 55 | chuỗi |
| 5 | Tháo dây nhôm AC50/8 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 10.277 | m |
| 6 | Chi phí vận chuyển TB xe 10 tấn | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,5 | ca |
| AC | PHẦN THÍ NGHIỆM HIỆU CHỈNH | |||
| 1 | Thí nghiệm sứ đứng | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 100 | quả |
| 2 | Thí nghiệm sứ đứng từ quả thứ 101 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 11 | quả |
| 3 | Thí nghiệm chuỗi néo | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 55 | chuỗi |
| 4 | Tiếp địa cột BT | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 26 | VT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi