Gói thầu: Cung cấp vật tư, thi công công trình.
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201056332-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/12/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi nhánh Tổng Công ty Cấp nước Sài Gòn Trách nhiệm hữu hạn Một thành viên Nhà máy nước Tân Hiệp |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư, thi công công trình. |
| Số hiệu KHLCNT | 20190667945 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn kinh doanh của Tổng công ty Cấp nước Sài Gòn -TNHH MTV. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 75 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-17 10:07:00 đến ngày 2020-12-30 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 891,631,429 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 13,000,000 VNĐ ((Mười ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Mương bê tông cốt thép | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,352 | 100m |
| 2 | Phá dỡ lớp mặt đường bê tông nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,835 | m3 |
| 3 | Phá dỡ lớp đá dăm móng đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,359 | m3 |
| 4 | Đào đất móng mương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 209,956 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng đá 4x6, vữa BT mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,908 | m3 |
| 6 | Bê tông móng mương đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,726 | m3 |
| 7 | Bê tông thành mương đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66,997 | m3 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng mương đường kính <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,903 | Tấn |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt thép hình bọc cạnh mương, giá đỡ ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,136 | Tấn |
| 10 | Sơn chống rỉ thép hình bọc thành mương, giá đỡ ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,514 | m2 |
| 11 | Khoan bê tông lắp bu lông nở M10x100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 320 | Lỗ khoan |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt bu lông nở M10x100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 320 | bộ |
| 13 | Cung cấp bu lông M10x100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 320 | bộ |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thành mương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,988 | 100m2 |
| 15 | Vận chuyển đất phế thải đổ đi 1km đầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,763 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển tiếp 6km đất phế thải đổ đi | 2,763 | 100m3/6km | |
| B | Nắp đan mương | |||
| 1 | Sản xuất bê tông nắp đan mương đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,274 | m3 |
| 2 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép nắp đan mương đúc sẵn đường kính <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,83 | tấn |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép nắp đan mương đúc sẵn đường kính >10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,82 | tấn |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt thép hình bọc cạnh nắp đan mương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,493 | tấn |
| 5 | Sơn chống rỉ thép hình bọc cạnh nắp đan mương 2 lớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 89,488 | m2 |
| 6 | Lắp đặt nắp đan mương vào vị trí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 282 | cái |
| C | Đà đỡ, trụ đỡ BTCT và ram dốc | |||
| 1 | Phá dỡ bê tông thành, móng mương hiện hữu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,19 | m3 |
| 2 | Bê tông đà, trụ, ram dốc đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,06 | m3 |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đà đường kính <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,042 | Tấn |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đà đường kính <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,194 | Tấn |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,149 | 100m2 |
| 6 | Cung cấp tấm thép gân chống trượt 9mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,265 | Tấn |
| 7 | Lắp đặt tấm thép vào vị trí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,265 | Tấn |
| D | Hoàn trả mặt bằng | |||
| 1 | Đắp cát lấp móng bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53,787 | m3 |
| 2 | Cung cấp cát đắp nền | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59,166 | m3 |
| 3 | Làm móng đường cấp phối đá dăm 0x4 bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,78 | m3 |
| 4 | Cung cấp cấp phối đá dăm 0x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,311 | m3 |
| 5 | Tưới nhựa dính bám tiêu chuẩn 0,8kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,471 | 100m2 |
| 6 | Rải thảm mặt đường BTNN C12,5 dày 5cm bằng thủ công kết hợp cơ giới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,712 | 10m2 |
| 7 | Tưới nhựa dính bám tiêu chuẩn 0,5kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,471 | 100m2 |
| 8 | Rải thảm mặt đường BTNN C12, dày 3cm bằng thủ công kết hợp cơ giới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,712 | 10m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi