Gói thầu: Gói thầu số 7: Thi công các hạng mục SCL lưới điện trung hạ áp khu vực Huyện Yên Minh, tỉnh Hà Giang.
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201256583-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/12/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện Lực Hà giang |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 7: Thi công các hạng mục SCL lưới điện trung hạ áp khu vực Huyện Yên Minh, tỉnh Hà Giang. |
| Số hiệu KHLCNT | 20201250853 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Kế hoạch chi phí SCL năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-17 12:34:00 đến ngày 2020-12-27 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,365,827,445 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐZ 35kV nhánh rẽ Thắng Mố lộ 371 E22.7 huyện Yên Minh, tỉnh Hà Giang | |||
| B | Phần xây dựng | |||
| 1 | Tiếp đất lưới (cho cột lắp 3 phên) RC-3L | Phương án KT SCL | 5 | Bộ |
| 2 | Tiếp đất lưới (cho cột lắp 2 phên) RC-2L | Phương án KT SCL | 10 | Bộ |
| 3 | Tiếp đất lưới (cho cột lắp 1 phên) RC-1L | Phương án KT SCL | 2 | Bộ |
| C | Phần lắp đặt - sửa chữa | |||
| D | a. Phần tháo hạ | |||
| 1 | Dây dẫn AC50/8 | Phương án KT SCL | 7.690 | mét |
| 2 | Cách điện néo 35kV CN-35 (Phụ kiện néo 5 chi tiết) | Phương án KT SCL | 87 | chuỗi |
| 3 | Ghíp nhôm | Phương án KT SCL | 84 | cái |
| E | b. Phần tháo hạ, lắp đặt lại | |||
| 1 | Chống sét van 35KV (bộ 3 pha) ZnO-35(T-L) | Phương án KT SCL | 1 | Bộ |
| 2 | Mỏ chống sét MPS (T-L) | Phương án KT SCL | 3 | Bộ |
| 3 | Dầu phá rỉ kim loại RP7 | Phương án KT SCL | 2 | Bộ |
| F | b. Phần lắp đặt | |||
| 1 | Cách điện néo 35kV (loại polymer) CN-35 + Phụ kiện néo 5 chi tiết | Phương án KT SCL (Vật tư A cấp) | 87 | chuỗi |
| 2 | Dây dẫn AC50/8 | Phương án KT SCL (Vật tư A cấp) | 7.766 | mét |
| 3 | Đầu cốt đồng mạ niken 50 | Phương án KT SCL | 9 | Cái |
| 4 | Ghíp nhôm 3 bulong GN3-50 | Phương án KT SCL | 84 | Cái |
| 5 | Ống nối ÔN -50 | Phương án KT SCL | 4 | Cái |
| 6 | Lắp đặt Tiếp đất lưới (cho cột lắp 3 phên) RC-3L | Phương án KT SCL | 5 | Bộ |
| 7 | Lắp đặt Tiếp đất lưới (cho cột lắp 2 phên) RC-2L | Phương án KT SCL | 10 | Bộ |
| 8 | Lắp đặt Tiếp đất lưới (cho cột lắp 1 phên) RC-1L | Phương án KT SCL | 2 | Bộ |
| 9 | Bột Gêm | Phương án KT SCL (Vật tư A cấp) | 111 | Bao |
| 10 | Que hàn | Phương án KT SCL | 7,4 | kg |
| 11 | Kéo dây tại vị trí góc | Phương án KT SCL | 1 | góc |
| G | ĐZ 35kV nhánh rẽ Mậu Long lộ 377 E22.7 huyện Yên Minh, tỉnh Hà Giang. | |||
| H | Phần xây dựng | |||
| 1 | Tiếp đất lưới (cho cột lắp 3 phên) RC-3L | Phương án KT SCL | 24 | Bộ |
| 2 | Tiếp đất lưới (cho cột lắp 2 phên) RC-2L | Phương án KT SCL | 10 | Bộ |
| 3 | Móng cột MT-4-12 | Phương án KT SCL | 2 | Móng |
| 4 | Móng néo MN15-5 | Phương án KT SCL | 4 | Móng |
| I | Phần lắp đặt - sửa chữa | |||
| J | a. Phần tháo hạ | |||
| 1 | Dây dẫn AC50/8 | Phương án KT SCL | 39,872 | km |
| 2 | Cách điện treo 35kV CĐ-35 (Phụ kiện treo 5 chi tiết) | Phương án KT SCL | 3 | chuỗi |
| 3 | Cách điện néo 35kV CN-35 (Phụ kiện néo 5 chi tiết) | Phương án KT SCL | 291 | chuỗi |
| 4 | Cách điện đứng PI (TH) | Phương án KT SCL | 6 | Quả |
| 5 | Ghíp nhôm | Phương án KT SCL | 156 | cái |
| 6 | Xà đường dây trung áp XĐT(TH) | Phương án KT SCL | 2 | Bộ |
| 7 | Dây néo DN (TH) | Phương án KT SCL | 16 | Bộ |
| 8 | Cột thép tròn F100 (TH) | Phương án KT SCL | 2 | cột |
| 9 | Xà néo cột hình II XNII35 (TH) | Phương án KT SCL | 1 | Bộ |
| K | b. Phần tháo hạ, lắp đặt lại | |||
| 1 | Chống sét van 35KV (bộ 3 pha) ZnO-35(T-L) | Phương án KT SCL | 5 | Bộ |
| 2 | Mỏ chống sét MPS (T-L) | Phương án KT SCL | 7 | Bộ |
| 3 | Dầu phá rỉ kim loại RP7 | Phương án KT SCL | 8 | hộp |
| 4 | Xà néo hình II XNII35(T-L) | Phương án KT SCL | 4 | Bộ |
| L | c. Phần Lắp đặt | |||
| 1 | Biển báo | Phương án KT SCL | 2 | Bộ |
| 2 | Cách điện đứng 35kV (loại polymer) PI-35 | Phương án KT SCL (Vật tư A cấp) | 12 | chuỗi |
| 3 | Cách điện néo 35kV (loại polymer) CN-35 + Phụ kiện néo 5 chi tiết | Phương án KT SCL (Vật tư A cấp) | 294 | chuỗi |
| 4 | Dây dẫn AC50/8 | Phương án KT SCL (Vật tư A cấp) | 40,267 | km |
| 5 | Đầu cốt đồng Cu 50 mạ Niken | Phương án KT SCL | 12 | Cái |
| 6 | Ghíp nhôm 3 bulong GN3-50 | Phương án KT SCL | 156 | Cái |
| 7 | Ống nối ÔN -50 | Phương án KT SCL | 20 | Cái |
| 8 | Lắp đặt Tiếp đất lưới (cho cột lắp 3 phên) RC-3L | Phương án KT SCL | 24 | Bộ |
| 9 | Lắp đặt Tiếp đất lưới (cho cột lắp 2 phên) RC-2L | Phương án KT SCL | 10 | Bộ |
| 10 | Dây tiếp địa lên cột 11m | Phương án KT SCL | 6 | Bộ |
| 11 | Dây tiếp địa lên cột 13m | Phương án KT SCL | 4 | Bộ |
| 12 | Bột Gem | Phương án KT SCL (Vật tư A cấp) | 276 | Bao |
| 13 | Que hàn | Phương án KT SCL | 18,4 | kg |
| 14 | Cột bê tông ly tâm 12m NPC.I-12-190-10 | Phương án KT SCL | 2 | Bộ |
| 15 | Xà đỡ vượt 35kV 3 pha bằng XĐV35-2L | Phương án KT SCL | 2 | Bộ |
| 16 | Xà néo hình II XNII-3,0 | Phương án KT SCL | 1 | Bộ |
| 17 | Dây néo cáp thép TK70-14 | Phương án KT SCL | 16 | Bộ |
| 18 | Dây néo cáp thép TK70-12 | Phương án KT SCL | 4 | Bộ |
| 19 | Chụp đầu cột CĐC-3m | Phương án KT SCL | 8 | Bộ |
| 20 | Kéo dây tại vị trí góc | Phương án KT SCL | 4 | góc |
| 21 | Kéo dây vượt sông, suối, thung sâu | Phương án KT SCL | 6 | Khoảng |
| M | ĐZ 35kV nhánh rẽ Ngọc Long lộ 375 E22.7 huyện Yên Minh, tỉnh Hà Giang | |||
| N | Phần xây dựng | |||
| 1 | Tiếp đất lưới (cho cột lắp 4 phên) RC-4L | Phương án KT SCL | 7 | Bộ |
| 2 | Tiếp đất lưới (cho cột lắp 3 phên) RC-3L | Phương án KT SCL | 4 | Bộ |
| 3 | Tiếp đất lưới (cho cột lắp 2 phên) RC-2L | Phương án KT SCL | 3 | Bộ |
| 4 | Tiếp đất lưới (cho cột lắp 1 phên) RC-1L | Phương án KT SCL | 30 | Bộ |
| O | Phần lắp đặt - sửa chữa | |||
| P | a. Phần tháo hạ | |||
| 1 | Dây dẫn AC70/11 (ĐH≤35 độ) | Phương án KT SCL | 32.500 | mét |
| 2 | Cách điện treo 35kV CĐ-35 (Phụ kiện treo 5 chi tiết) | Phương án KT SCL | 30 | chuỗi |
| 3 | Cách điện néo 35kV CN-35 (Phụ kiện néo 5 chi tiết) | Phương án KT SCL | 270 | chuỗi |
| 4 | Ghíp nhôm | Phương án KT SCL | 60 | cái |
| Q | b. Phần tháo hạ, lắp đặt lại | |||
| 1 | Chống sét van 35KV (bộ 3 pha) ZnO-35(T-L) | Phương án KT SCL | 5 | Bộ |
| 2 | Mỏ chống sét MPS (T-L) | Phương án KT SCL | 9 | Bộ |
| 3 | Dầu phá rỉ kim loại RP7 | Phương án KT SCL | 7 | Bộ |
| R | c. Phần Lắp đặt | |||
| 1 | Cách điện treo 35kV (loại polymer) CĐ-35 + Phụ kiện treo 5 chi tiết | Phương án KT SCL (Vật tư A cấp) | 30 | chuỗi |
| 2 | Cách điện néo 35kV (loại polymer) CN-35 + Phụ kiện néo 5 chi tiết | Phương án KT SCL (Vật tư A cấp) | 270 | chuỗi |
| 3 | Dây dẫn AC70/11 (ĐH≤35 độ) | Phương án KT SCL (Vật tư A cấp) | 32.822 | mét |
| 4 | Đầu cốt đồng mạ Niken-70 | Phương án KT SCL | 12 | Cái |
| 5 | Ghíp nhôm 3 bulong GN3-70 | Phương án KT SCL | 204 | Cái |
| 6 | Ống nối ÔN -70 | Phương án KT SCL | 17 | Cái |
| 7 | Lắp đặt Tiếp đất lưới (cho cột lắp 4 phên) RC-4L | Phương án KT SCL | 7 | Bộ |
| 8 | Lắp đặt Tiếp đất lưới (cho cột lắp 3 phên) RC-3L | Phương án KT SCL | 4 | Bộ |
| 9 | Lắp đặt Tiếp đất lưới (cho cột lắp 2 phên) RC-2L | Phương án KT SCL | 3 | Bộ |
| 10 | Lắp đặt Tiếp đất lưới (cho cột lắp 1 phên) RC-1L | Phương án KT SCL | 30 | Bộ |
| 11 | Dây tiếp địa lên cột 11m | Phương án KT SCL | 4 | Bộ |
| 12 | Dây tiếp địa lên cột 13m | Phương án KT SCL | 2 | Bộ |
| 13 | Dây tiếp địa lên cột 17m | Phương án KT SCL | 2 | Bộ |
| 14 | Que hàn | Phương án KT SCL | 15,2 | kg |
| 15 | Bột gêm | Phương án KT SCL (Vật tư A cấp) | 228 | bao |
| 16 | Kéo dây tại vị trí góc | Phương án KT SCL | 4 | góc |
| 17 | Kéo dây vượt sông, suối, thung sâu | Phương án KT SCL | 6 | Khoảng |
| S | ĐZ 0.4kV sau trạm biến áp Lao Và Chải, xã Lao Và Chải, huyện Yên Minh. | |||
| T | Phần xây dựng | |||
| 1 | Thi công tiếp địa RLL/4 cọc | Phương án KT SCL | 3 | Bộ |
| U | Phần lắp đặt - sửa chữa | |||
| V | a. Phần tháo hạ | |||
| 1 | Xà hạ thế XII0.4kV-V | Phương án KT SCL | 14 | Bộ |
| 2 | Xà hạ thế 402CS-LT | Phương án KT SCL | 2 | Bộ |
| 3 | Xà hạ thế 402KD-V | Phương án KT SCL | 16 | Bộ |
| 4 | Xà hạ thế 402KN-V | Phương án KT SCL | 5 | Bộ |
| 5 | Xà hạ thế 402-V | Phương án KT SCL | 17 | Bộ |
| 6 | Xà hạ thế 401-V | Phương án KT SCL | 22 | Bộ |
| 7 | Tháo sứ hạ thế A20, A30 | Phương án KT SCL | 520 | Quả |
| 8 | Tháo hạ dây dẫn AV50 (ĐH≤35˚) | Phương án KT SCL | 13.235 | mét |
| 9 | Tháo ghíp nhôm 3BL A16-50 | Phương án KT SCL | 380 | bộ |
| W | b, Lắp đặt | |||
| 1 | Xà hạ thế XII0.4kV-V, mạ | Phương án KT SCL | 14 | Bộ |
| 2 | Xà hạ thế 402CSL-LT12, mạ | Phương án KT SCL | 2 | Bộ |
| 3 | Xà hạ thế 402KD-H7.5, mạ | Phương án KT SCL | 16 | Bộ |
| 4 | Xà hạ thế 402KN-H7.5, mạ | Phương án KT SCL | 5 | Bộ |
| 5 | Xà hạ thế 402-H7.5, mạ | Phương án KT SCL | 17 | Bộ |
| 6 | Xà hạ thế 401-H7.5, mạ | Phương án KT SCL | 22 | Bộ |
| 7 | Sứ hạ thế A30 cả ty | Phương án KT SCL | 520 | quả |
| 8 | Dây dẫn AV50 (ĐH≤35˚) | Phương án KT SCL (Vật tư A cấp) | 13.366 | mét |
| 9 | Ghíp nhôm 3BL A16-50, | Phương án KT SCL | 424 | bộ |
| 10 | Ghíp đồng nhôm 3BL A16-50, | Phương án KT SCL | 16 | bộ |
| 11 | Đấu nối bẻ góc | Phương án KT SCL | 6 | Vị trí |
| 12 | Tiếp địa RLL/ 4 cọc | Phương án KT SCL | 3 | bộ |
| 13 | Ống nhựa xoắn Ø27 | Phương án KT SCL | 9 | Mét |
| 14 | Dây đai + khóa đai không rỉ (20x1) | Phương án KT SCL | 9 | Bộ |
| 15 | Dây đồng mềm M35 | Phương án KT SCL | 1,8 | Mét |
| 16 | Ghíp đồng nhôm 2 bu lông 70 | Phương án KT SCL | 6 | Bộ |
| 17 | Đầu cốt đồng M35 | Phương án KT SCL | 3 | Cái |
| 18 | Tháo, lắp lại đầu cáp hộp 4 Ctơ 1fa | Phương án KT SCL | 17 | Cái |
| 19 | Tháo, lắp lại đầu cáp hộp 2 Ctơ 1fa | Phương án KT SCL | 19 | Cái |
| 20 | Tháo, lắp lại đầu cáp hộp 1 Ctơ 1fa | Phương án KT SCL | 11 | Cái |
| 21 | Tháo, lắp lại đầu cáp hộp 1 Ctơ 3fa | Phương án KT SCL | 5 | Cái |
| 22 | Dầu RP7 | Phương án KT SCL | 10 | Hộp |
| 23 | Ghíp đồng nhôm 1 bu lông AM16-50 | Phương án KT SCL | 114 | Bộ |
| 24 | Băng dính điện to ( đấu cáp hộp công tơ) | Phương án KT SCL | 34 | Cuộn |
| X | ĐZ 0.4kV sau trạm biến áp Tùng Ngào, xã Ngọc long, huyện Yên Minh, tỉnh Hà Giang | |||
| Y | Phần xây dựng | |||
| 1 | Thi công tiếp địa RLL/4 cọc | Phương án KT SCL | 2 | Bộ |
| Z | Phần lắp đặt - sửa chữa | |||
| AA | a. Phần tháo hạ | |||
| 1 | Xà hạ thế 402KD-V | Phương án KT SCL | 13 | Bộ |
| 2 | Xà hạ thế 402KN-V | Phương án KT SCL | 10 | Bộ |
| 3 | Xà hạ thế 401-V | Phương án KT SCL | 38 | Bộ |
| 4 | Tháo sứ hạ thế A20, A30 | Phương án KT SCL | 336 | Quả |
| 5 | Tháo hạ dây dẫn AV50 (ĐH≤35˚) | Phương án KT SCL | 6.205 | mét |
| 6 | Tháo ghíp nhôm 3BL A16-50 | Phương án KT SCL | 160 | bộ |
| AB | b, Lắp đặt | |||
| 1 | Xà hạ thế 402KD-H7.5, mạ | Phương án KT SCL | 13 | Bộ |
| 2 | Xà hạ thế 402KN-H7.5, mạ | Phương án KT SCL | 10 | Bộ |
| 3 | Xà hạ thế 401-H7.5, mạ | Phương án KT SCL | 38 | Bộ |
| 4 | Sứ hạ thế A30 cả ty | Phương án KT SCL | 336 | quả |
| 5 | Dây dẫn AV50 (ĐH≤35˚) | Phương án KT SCL (Vật tư A cấp) | 6.267 | mét |
| 6 | Ghíp nhôm 3BL A16-50, | Phương án KT SCL | 160 | bộ |
| 7 | Ghíp nhôm 3BL A16-50, | Phương án KT SCL | 16 | bộ |
| 8 | Đấu nối bẻ góc | Phương án KT SCL | 5 | Vị trí |
| 9 | Thi công tiếp địa RLL/ 4 cọc | Phương án KT SCL | 2 | bộ |
| 10 | Ống nhựa xoắn Ø27 | Phương án KT SCL | 6 | Mét |
| 11 | Dây đai + khóa đai không rỉ (20x1) | Phương án KT SCL | 6 | Bộ |
| 12 | Dây đồng mềm M35 | Phương án KT SCL | 1,2 | Mét |
| 13 | Ghíp đồng nhôm 2 bu lông 70 | Phương án KT SCL | 4 | Bộ |
| 14 | Đầu cốt đồng M35 | Phương án KT SCL | 2 | Cái |
| 15 | Tháo, lắp lại đầu cáp hộp 4 Ctơ 1fa | Phương án KT SCL | 21 | Cái |
| 16 | Tháo, lắp lại đầu cáp hộp 2 Ctơ 1fa | Phương án KT SCL | 23 | Cái |
| 17 | Tháo, lắp lại đầu cáp hộp 1 Ctơ 1fa | Phương án KT SCL | 9 | Cái |
| 18 | Tháo, lắp lại đầu cáp hộp 1 Ctơ 3fa | Phương án KT SCL | 6 | Cái |
| 19 | Dầu RP7 | Phương án KT SCL | 2 | Hộp |
| 20 | Ghíp đồng nhôm 1 bu lông AM16-50 | Phương án KT SCL | 130 | Bộ |
| 21 | Băng dính điện to ( đấu cáp hộp công tơ) | Phương án KT SCL | 41 | Cuộn |
| AC | ĐZ 0.4kV sau trạm biến áp Bản Lè, xã Du Tiến, huyện Yên Minh, tỉnh Hà Giang | |||
| AD | Phần xây dựng | |||
| 1 | Thi công tiếp địa RLL/4 cọc | Phương án KT SCL | 2 | Bộ |
| AE | Phần lắp đặt - sửa chữa | |||
| AF | a. Phần tháo hạ | |||
| 1 | Tháo sứ hạ thế A20, A30 | Phương án KT SCL | 272 | Quả |
| 2 | Tháo hạ dây dẫn AV50 (ĐH≤35˚) | Phương án KT SCL | 7.995 | mét |
| 3 | Tháo ghíp nhôm 3BL A16-50 | Phương án KT SCL | 124 | bộ |
| AG | b, Lắp đặt | |||
| 1 | Sứ hạ thế A30 cả ty | Phương án KT SCL | 272 | quả |
| 2 | Căng dây dẫn AV50 (ĐH≤35˚) | Phương án KT SCL (Vật tư A cấp) | 8.074 | mét |
| 3 | Ghíp nhôm 3BL A16-50, | Phương án KT SCL | 124 | bộ |
| 4 | Ghíp đồng nhôm 3BL A16-50, | Phương án KT SCL | 16 | bộ |
| 5 | Đấu nối bẻ góc | Phương án KT SCL | 5 | Vị trí |
| 6 | Thi công tiếp địa RLL/ 4 cọc | Phương án KT SCL | 2 | bộ |
| 7 | Ống nhựa xoắn Ø27 | Phương án KT SCL | 6 | Mét |
| 8 | Dây đai + khóa đai không rỉ (20x1) | Phương án KT SCL | 6 | Bộ |
| 9 | Dây đồng mềm M35 | Phương án KT SCL | 1,2 | Mét |
| 10 | Ghíp đồng nhôm 2 bu lông 70 | Phương án KT SCL | 4 | Bộ |
| 11 | Đầu cốt đồng M35 | Phương án KT SCL | 2 | Cái |
| 12 | Tháo, lắp lại đầu cáp hộp 4 Ctơ 1fa | Phương án KT SCL | 15 | Cái |
| 13 | Tháo, lắp lại đầu cáp hộp 2 Ctơ 1fa | Phương án KT SCL | 12 | Cái |
| 14 | Tháo, lắp lại đầu cáp hộp 1 Ctơ 1fa | Phương án KT SCL | 3 | Cái |
| 15 | Tháo, lắp lại đầu cáp hộp 1 Ctơ 3fa | Phương án KT SCL | 5 | Cái |
| 16 | Dầu RP7 | Phương án KT SCL | 5 | Hộp |
| 17 | Ghíp đồng nhôm 1 bu lông AM16-50 | Phương án KT SCL | 80 | Bộ |
| 18 | Băng dính điện to ( đấu cáp hộp công tơ) | Phương án KT SCL | 27 | Cuộn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi