Gói thầu: Gói thầu số 5: Thi công các hạng mục SCL lưới điện trung hạ áp khu vực Huyện Hoàng Su Phì, tỉnh Hà Giang.
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201256759-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/12/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện Lực Hà giang |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 5: Thi công các hạng mục SCL lưới điện trung hạ áp khu vực Huyện Hoàng Su Phì, tỉnh Hà Giang. |
| Số hiệu KHLCNT | 20201250853 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Kế hoạch chi phí SCL năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-17 13:47:00 đến ngày 2020-12-27 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,242,291,982 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐZ 35kV nhánh rẽ Bản Luốc lộ 373 E22.3 huyện Hoàng Su Phì, tỉnh Hà Giang. | |||
| B | Phần xây dựng | |||
| 1 | Móng MT-5 | Phương án KT SCL | 3 | Móng |
| 2 | Móng néo MN15-5 | Phương án KT SCL | 8 | Móng |
| 3 | Tiếp địa 1 phên | Phương án KT SCL | 8 | Bộ |
| 4 | Tiếp địa 3 phên | Phương án KT SCL | 7 | Bộ |
| C | a. Phần tháo hạ | |||
| 1 | Dây AC-50/8 | Phương án KT SCL | 6.936 | M |
| 2 | Cột BT H12 | Phương án KT SCL | 4 | Cột |
| 3 | Xà rẽ nhánh XRN-35 | Phương án KT SCL | 1 | Bộ |
| 4 | Xà hãm đầu trạm | Phương án KT SCL | 2 | Bộ |
| 5 | Xà néo XNVK35-2L | Phương án KT SCL | 1 | Bộ |
| 6 | Xà néo XN35 | Phương án KT SCL | 1 | Bộ |
| 7 | Xà đỡ vượt cột vuông XĐV-35V | Phương án KT SCL | 1 | Bộ |
| 8 | Xà néo pi XNπ-35 | Phương án KT SCL | 1 | Bộ |
| 9 | Xà néo pi cột vuông XNπ-35V | Phương án KT SCL | 19 | Bộ |
| 10 | Xà néo vượt Z XNVZ-35V | Phương án KT SCL | 1 | Bộ |
| 11 | Dây néo TK20-12 | Phương án KT SCL | 79 | Bộ |
| 12 | Cách điện đứng gốm PI35 (cột vuông) | Phương án KT SCL | 31 | Quả |
| 13 | Cách điện đứng gốm PI35 (cột tròn) | Phương án KT SCL | 2 | Quả |
| 14 | Cách điện chuỗi PLM35 | Phương án KT SCL | 9 | Chuỗi |
| 15 | Sứ chuỗi IIC-70 | Phương án KT SCL | 133 | Chuỗi |
| D | b. Lắp dặt | |||
| 1 | Dây AC-50/8 | Phương án KT SCL (Vật tư A cấp) | 7.004 | M |
| 2 | Cột điện NPC-I-14-190-8.5 | Phương án KT SCL | 3 | Cột |
| 3 | Dây néo TK70-12 | Phương án KT SCL | 71 | Bộ |
| 4 | Dây néo TK70-14 | Phương án KT SCL | 6 | Bộ |
| 5 | Dây néo TK70-18 | Phương án KT SCL | 2 | Bộ |
| 6 | Xà rẽ nhánh XRN-35 | Phương án KT SCL | 1 | Bộ |
| 7 | Xà hãm đầu trạm | Phương án KT SCL | 2 | Bộ |
| 8 | Xà néo kép XNK35-2LC | Phương án KT SCL | 1 | Bộ |
| 9 | Xà néo XN35-2LCV | Phương án KT SCL | 1 | Bộ |
| 10 | Xà néo XN35-2LC | Phương án KT SCL | 2 | Bộ |
| 11 | Xà đỡ vượt XĐV-35V | Phương án KT SCL | 2 | Bộ |
| 12 | Xà néo XNπ-35 | Phương án KT SCL | 2 | Bộ |
| 13 | Xà néo XNπ-35V | Phương án KT SCL | 17 | Bộ |
| 14 | Cách điện đứng PLM 35 | Phương án KT SCL (Vật tư A cấp) | 28 | Quả |
| 15 | Cách điện đứng PLM 35 | Phương án KT SCL (Vật tư A cấp) | 7 | Quả |
| 16 | Cách điện chuỗi PLM 35+PK néo 5CT | Phương án KT SCL (Vật tư A cấp) | 143 | Chuỗi |
| 17 | Dây dẫn dòng Ф8 mạ kẽm dài 10 m | Phương án KT SCL | 14 | Bộ |
| 18 | Dây dẫn dòng Ф8 mạ kẽm dài 12 m | Phương án KT SCL | 1 | Bộ |
| 19 | Tiếp địa 1 phên | Phương án KT SCL | 8 | Bộ |
| 20 | Tiếp địa 3 phên | Phương án KT SCL | 7 | Bộ |
| 21 | Bột Gem | Phương án KT SCL (Vật tư A cấp) | 174 | Bao |
| 22 | Ghíp 3 Bu lông A50 | Phương án KT SCL | 18 | Bộ |
| 23 | Hộp dầu RP7 | Phương án KT SCL | 3 | Hộp |
| 24 | Sơn xịt chống rỉ | Phương án KT SCL | 5 | kg |
| 25 | Ống nối A50 | Phương án KT SCL | 9 | Bộ |
| 26 | Dây đai + khóa đai | Phương án KT SCL | 60 | Bộ |
| E | Thay tủ điện, cáp lực, cáp xuất tuyến các trạm biến áp 35/0,4kV không đảm bảo tin cậy vận hành, do Điện lực Hoàng Su Phì quản lý. | |||
| F | a. Phần tháo hạ | |||
| 1 | Tháo tủ điện hạ thế | Phương án KT SCL | 20 | Tủ |
| 2 | Cáp đồng M3x35+1x25mm2 | Phương án KT SCL | 13 | M |
| 3 | Cáp đồng M3x50+1x35mm2 | Phương án KT SCL | 98 | M |
| 4 | Cáp đồng M3x70+1x50 mm2 | Phương án KT SCL | 42 | M |
| 5 | Cáp đồng M3x95+1x50 mm2 | Phương án KT SCL | 50 | M |
| 6 | Cáp đồng M3x95+1x70mm2 | Phương án KT SCL | 60 | M |
| 7 | Cáp đồng M3x185+1x50mm2 | Phương án KT SCL | 10 | M |
| 8 | Cáp nhôm vặn xoắn 50mm2 | Phương án KT SCL | 50 | M |
| 9 | Cáp nhôm vặn xoắn 70mm2 | Phương án KT SCL | 27 | M |
| 10 | Cáp nhôm vặn xoắn 95mm2 | Phương án KT SCL | 170 | M |
| G | b. Phần lắp dặt | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điện hạ thế | Phương án KT SCL (Vật tư A cấp) | 20 | Bộ |
| 2 | Cáp đồng M3x35+1x25mm2 | Phương án KT SCL (Vật tư A cấp) | 13 | M |
| 3 | Cáp đồng M3x50+1x35mm2 | Phương án KT SCL (Vật tư A cấp) | 98 | M |
| 4 | Cáp đồng M3x70+1x50mm2 | Phương án KT SCL (Vật tư A cấp) | 42 | M |
| 5 | Cáp đồng M3x95+1x70 mm2 | Phương án KT SCL (Vật tư A cấp) | 110 | M |
| 6 | Cáp đồng M3x185+1x150mm2 | Phương án KT SCL (Vật tư A cấp) | 10 | M |
| 7 | Cáp AV-50mm2 | Phương án KT SCL (Vật tư A cấp) | 18 | M |
| 8 | Cáp nhôm vặn xoắn XLPE 4x50mm2 | Phương án KT SCL (Vật tư A cấp) | 32 | M |
| 9 | Cáp nhôm vặn xoắn XLPE 4x70mm2 | Phương án KT SCL (Vật tư A cấp) | 27 | M |
| 10 | Cáp nhôm vặn xoắn XLPE 4x95mm2 | Phương án KT SCL (Vật tư A cấp) | 170 | M |
| 11 | Đầu cốt đồng mạ Niken M25 | Phương án KT SCL | 4 | Bộ |
| 12 | Đầu cốt đồng mạ Niken M35 | Phương án KT SCL | 34 | Bộ |
| 13 | Đầu cốt đồng mạ Niken M50 | Phương án KT SCL | 90 | Bộ |
| 14 | Đầu cốt đồng mạ Niken M70 | Phương án KT SCL | 68 | Bộ |
| 15 | Đầu cốt đồng mạ Niken M95 | Phương án KT SCL | 106 | Bộ |
| 16 | Đầu cốt đồng mạ Niken M185 | Phương án KT SCL | 6 | Bộ |
| 17 | Ghíp nhôm 3BL (25-95) | Phương án KT SCL | 180 | Bộ |
| 18 | Băng dính cách điện | Phương án KT SCL | 60 | Cuộn |
| 19 | Dầu RP7 | Phương án KT SCL | 20 | Hộp |
| H | ĐZ 0.4kV sau trạm biến áp UB Bản Luốc, xã Bản Luốc, huyện Hoàng Su Phì, tỉnh Hà Giang. | |||
| I | Phần xây dựng | |||
| 1 | Móng M1 | Phương án KT SCL | 7 | Móng |
| J | a. Phần tháo hạ | |||
| 1 | Cột H7.5 (cắt gốc) | Phương án KT SCL | 6 | cột |
| 2 | Xà 401 V, | Phương án KT SCL | 22 | Bộ |
| 3 | Xà 402 V | Phương án KT SCL | 20 | Bộ |
| 4 | Xà 402CS V | 1 | Bộ | |
| 5 | Dây dẫn AV50 (ĐH≤20˚) | Phương án KT SCL | 4.811 | mét |
| 6 | Tháo sứ hạ thế A20, A30 | Phương án KT SCL | 256 | Quả |
| 7 | Tháo ghíp nhôm 3BL A70 | Phương án KT SCL | 104 | bộ |
| K | b, Lắp đặt | |||
| 1 | Cột điện H7.5B | Phương án KT SCL | 7 | cột |
| 2 | Xà 402CS, mạ | Phương án KT SCL | 1 | Bộ |
| 3 | Xà 401 V, mạ | Phương án KT SCL | 22 | Bộ |
| 4 | Xà 402, mạ | Phương án KT SCL | 21 | Bộ |
| 5 | Sứ hạ thế A30 cả ty | Phương án KT SCL | 264 | quả |
| 6 | Dây dẫn AV50 (ĐH≤20˚) | Phương án KT SCL (Vật tư A cấp) | 4.860 | mét |
| 7 | Đấu nối bẻ góc | Phương án KT SCL | 2 | Vị trí |
| 8 | Ghíp nhôm 3 bu lông A16-70 | Phương án KT SCL | 132 | Bộ |
| 9 | Tháo, lắp lại đầu cáp hộp 4 Ctơ 1fa | Phương án KT SCL | 2 | Cái |
| 10 | Tháo, lắp lại đầu cáp hộp 2 Ctơ 1fa | Phương án KT SCL | 10 | Cái |
| 11 | Tháo, lắp lại đầu cáp hộp 1 Ctơ 1fa | Phương án KT SCL | 8 | Cái |
| 12 | Ghíp đồng nhôm 1 bu lông AM16-70 | Phương án KT SCL | 40 | Bộ |
| 13 | Băng dính điện to ( đấu cáp hộp công tơ) | Phương án KT SCL | 15 | Cuộn |
| 14 | Dầu RP7 | Phương án KT SCL | 5 | Hộp |
| L | ĐZ 0.4kV sau TBA UB Nậm Khòa, xã Nậm Khòa, huyện Hoàng Su Phì, tỉnh Hà Giang | |||
| M | Phần xây dựng | |||
| 1 | Móng M1 | Phương án KT SCL | 2 | Móng |
| 2 | Móng MĐ1 | Phương án KT SCL | 2 | Móng |
| N | a. Phần tháo hạ | |||
| 1 | Cột H7.5 (cắt gốc) | Phương án KT SCL | 4 | cột |
| 2 | Xà 401 V, | Phương án KT SCL | 6 | Bộ |
| 3 | Xà 402 | Phương án KT SCL | 10 | Bộ |
| 4 | Xà 402CS | Phương án KT SCL | 2 | Bộ |
| 5 | Tháo sứ hạ thế A20, A30 | Phương án KT SCL | 120 | Quả |
| 6 | Tháo hạ dây dẫn AV50 (ĐH≤35˚) | Phương án KT SCL | 1.899 | mét |
| 7 | Tháo ghíp nhôm 3BL A70 | Phương án KT SCL | 96 | bộ |
| O | b, Lắp đặt | |||
| 1 | Cột điện H7.5B | Phương án KT SCL | 6 | cột |
| 2 | Xà 402CSL, mạ | Phương án KT SCL | 4 | Bộ |
| 3 | Xà 401 V, mạ | Phương án KT SCL | 6 | Bộ |
| 4 | Xà 402K, mạ | Phương án KT SCL | 10 | Bộ |
| 5 | Sứ hạ thế A30 cả ty | Phương án KT SCL | 136 | quả |
| 6 | Dây dẫn AV50 (ĐH≤35˚) | Phương án KT SCL (Vật tư A cấp) | 2.061 | mét |
| 7 | Ghíp nhôm 3BL A70 | Phương án KT SCL | 96 | bộ |
| 8 | Đấu nối bẻ góc | Phương án KT SCL | 3 | Vị trí |
| 9 | Tháo, lắp lại đầu cáp hộp 4 Ctơ 1fa | Phương án KT SCL | 7 | Cái |
| 10 | Tháo, lắp lại đầu cáp hộp 2 Ctơ 1fa | Phương án KT SCL | 12 | Cái |
| 11 | Tháo, lắp lại đầu cáp hộp 1 Ctơ 1fa | Phương án KT SCL | 6 | Cái |
| 12 | Tháo, lắp lại đầu cáp hộp 1 Ctơ 3fa | Phương án KT SCL | 2 | Cái |
| 13 | Ghíp đồng nhôm 1 bu lông AM16-70 | Phương án KT SCL | 40 | Bộ |
| 14 | Băng dính điện to ( đấu cáp hộp công tơ) | Phương án KT SCL | 24 | Cuộn |
| 15 | Dầu RP7 | Phương án KT SCL | 4 | Hộp |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi