Gói thầu: Gói thầu số 3: Thi công các hạng mục SCL lưới điện trung hạ áp khu vực Huyện Bắc Mê, tỉnh Hà Giang.
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201256490-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/12/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện Lực Hà giang |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: Thi công các hạng mục SCL lưới điện trung hạ áp khu vực Huyện Bắc Mê, tỉnh Hà Giang. |
| Số hiệu KHLCNT | 20201250853 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Kế hoạch chi phí SCL năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-17 11:18:00 đến ngày 2020-12-27 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,453,879,162 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 32,000,000 VNĐ ((Ba mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐZ 35kV nhánh rẽ Yên Phong lộ 374 E22.1 huyện Bắc Mê, tỉnh Hà Giang | |||
| B | Phần xây dựng | |||
| 1 | Tiếp đất lưới (cho cột lắp 4 phên) RC-4L | Phương án KT SCL | 15 | Bộ |
| 2 | Tiếp đất lưới (cho cột lắp 3 phên) RC-3L | Phương án KT SCL | 27 | Bộ |
| 3 | Tiếp đất lưới (cho cột lắp 2 phên) RC-2L | Phương án KT SCL | 18 | Bộ |
| 4 | Tiếp đất lưới (cho cột lắp 1 phên) RC-1L | Phương án KT SCL | 12 | Bộ |
| 5 | Tiếp đất lưới (cho trạm biến áp lắp 1 phên) RTBA-1L | Phương án KT SCL | 1 | Bộ |
| 6 | Tiếp đất lưới (cho trạm biến áp lắp 2 phên) RTBA-2L | Phương án KT SCL | 3 | Bộ |
| C | Lắp dặt | |||
| 1 | Lắp đặt Tiếp đất lưới (cho cột lắp 3 phên) RC-4L | Phương án KT SCL | 15 | Bộ |
| 2 | Lắp đặt Tiếp đất lưới (cho cột lắp 3 phên) RC-3L | Phương án KT SCL | 27 | Bộ |
| 3 | Lắp đặt Tiếp đất lưới (cho cột lắp 3 phên) RC-2L | Phương án KT SCL | 18 | Bộ |
| 4 | Lắp đặt Tiếp đất lưới (cho cột lắp 3 phên) RC-1L | Phương án KT SCL | 12 | Bộ |
| 5 | Tiếp đất lưới (cho trạm biến áp lắp 1 phên) RTBA-1L | Phương án KT SCL | 1 | Bộ |
| 6 | Tiếp đất lưới (cho trạm biến áp lắp 2 phên) RTBA-2L | Phương án KT SCL | 3 | Bộ |
| 7 | Dây tiếp địa lên cột 11m | Phương án KT SCL | 14 | Bộ |
| 8 | Que hàn | Phương án KT SCL | 39,2 | kg |
| 9 | Bột Gem | Phương án KT SCL (Vật tư A cấp) | 637 | Bao |
| D | ĐZ 35kV nhánh rẽ Phiêng Luông lộ 374 E22.1 huyện Bắc Mê, tỉnh Hà Giang | |||
| E | Phần xây dựng | |||
| 1 | Tiếp đất lưới (cho cột lắp 4 phên) RC-4L | Phương án KT SCL | 3 | Bộ |
| 2 | Tiếp đất lưới (cho cột lắp 3 phên) RC-3L | Phương án KT SCL | 29 | Bộ |
| 3 | Tiếp đất lưới (cho cột lắp 2 phên) RC-2L | Phương án KT SCL | 44 | Bộ |
| F | Phần lắp đặt - sửa chữa | |||
| 1 | Lắp đặt Tiếp đất lưới (cho cột lắp 4 phên) RC-4L | Phương án KT SCL | 3 | Bộ |
| 2 | Lắp đặt Tiếp đất lưới (cho cột lắp 3 phên) RC-3L | Phương án KT SCL | 29 | Bộ |
| 3 | Lắp đặt Tiếp đất lưới (cho cột lắp 2 phên) RC-2L | Phương án KT SCL | 44 | Bộ |
| 4 | Dây tiếp địa lên cột 11m | Phương án KT SCL | 14 | Bộ |
| 5 | Que hàn | Phương án KT SCL | 37,4 | kg |
| 6 | Bột Gem | Phương án KT SCL (Vật tư A cấp) | 561 | Bao |
| G | ĐZ 35kV nhánh rẽ Lũng Vầy lộ 374 E22.1 huyện Bắc Mê, tỉnh Hà Giang. | |||
| H | Phần xây dựng | |||
| 1 | Tiếp đất lưới (cho cột lắp 3 phên) RC-3L | Phương án KT SCL | 28 | Bộ |
| 2 | Tiếp đất lưới (cho cột lắp 2 phên) RC-2L | Phương án KT SCL | 33 | Bộ |
| 3 | Tiếp đất lưới (cho cột lắp 1 phên) RC-1L | Phương án KT SCL | 7 | Bộ |
| I | Lắp dặt | |||
| 1 | Lắp đặt Tiếp đất lưới (cho cột lắp 3 phên) RC-3L | Phương án KT SCL | 28 | Bộ |
| 2 | Lắp đặt Tiếp đất lưới (cho cột lắp 2 phên) RC-2L | Phương án KT SCL | 33 | Bộ |
| 3 | Lắp đặt Tiếp đất lưới (cho cột lắp 1 phên) RC-1L | Phương án KT SCL | 7 | Bộ |
| 4 | Dây tiếp địa lên cột 11m | Phương án KT SCL | 28 | Bộ |
| 5 | Que hàn | Phương án KT SCL | 31,4 | kg |
| 6 | Bột Gem | Phương án KT SCL (Vật tư A cấp) | 471 | Bao |
| J | ĐZ 0.4kV sau TBA Yên Phú 1, TT Yên Phú, huyện Bắc Mê, tỉnh Hà Giang. | |||
| K | a. Phần tháo hạ | |||
| 1 | Xà 401 Tr | Phương án KT SCL | 17 | Bộ |
| 2 | Xà 402 Tr | Phương án KT SCL | 5 | Bộ |
| 3 | Xà 402K Tr | Phương án KT SCL | 5 | Bộ |
| 4 | Xà 402KD-Tr | Phương án KT SCL | 3 | Bộ |
| 5 | Tháo sứ hạ thế A20, A30 | Phương án KT SCL | 172 | Quả |
| 6 | Tháo hạ dây dẫn AV50 (ĐH≤35˚) | Phương án KT SCL | 3.761 | mét |
| 7 | Tháo ghíp nhôm 3BL A50 | Phương án KT SCL | 104 | bộ |
| L | b. Lắp dặt | |||
| 1 | Xà 401 Tr, mạ | Phương án KT SCL | 17 | Bộ |
| 2 | Xà 402 Tr, mạ | Phương án KT SCL | 5 | Bộ |
| 3 | Xà 402K Tr, mạ | Phương án KT SCL | 5 | Bộ |
| 4 | Xà 402KD-Tr, mạ | Phương án KT SCL | 3 | Bộ |
| 5 | Sứ hạ thế A30 cả ty | Phương án KT SCL | 172 | quả |
| 6 | Dây dẫn AV50 (ĐH≤35˚) | Phương án KT SCL (Vật tư A cấp) | 3.798 | mét |
| 7 | Ghíp nhôm 3BL A16-70 | Phương án KT SCL | 104 | bộ |
| 8 | Đấu nối bẻ góc | Phương án KT SCL | 3 | Vị trí |
| 9 | Băng dính điện | Phương án KT SCL | 15 | Cuộn |
| 10 | Dầu RP7 | Phương án KT SCL | 3 | Hộp |
| M | ĐZ 0.4kV sau TBA Nà Sáng, xã Minh Sơn, huyện Bắc Mê, tỉnh Hà Giang. | |||
| N | a. Phần tháo hạ | |||
| 1 | Xà 401 Tr | Phương án KT SCL | 2 | Bộ |
| 2 | Xà 401 V | Phương án KT SCL | 25 | Bộ |
| 3 | Xà 402 V | Phương án KT SCL | 2 | Bộ |
| 4 | Xà 402K V | Phương án KT SCL | 4 | Bộ |
| 5 | Xà 402KD- V | Phương án KT SCL | 16 | Bộ |
| 6 | Tháo sứ hạ thế A20, A30 | Phương án KT SCL | 284 | Quả |
| 7 | Tháo hạ dây dẫn AV50 (ĐH≤35˚) | Phương án KT SCL | 7.292 | mét |
| 8 | Tháo ghíp nhôm 3BL A50 | Phương án KT SCL | 176 | bộ |
| O | b, Lắp đặt | |||
| 1 | Xà 401 Tr, mạ | Phương án KT SCL | 2 | Bộ |
| 2 | Xà 401 V, mạ | Phương án KT SCL | 25 | Bộ |
| 3 | Xà 402 V, mạ | Phương án KT SCL | 2 | Bộ |
| 4 | Xà 402K V, mạ | Phương án KT SCL | 4 | Bộ |
| 5 | Xà 402KD- V, mạ | Phương án KT SCL | 16 | Bộ |
| 6 | Sứ hạ thế A30 cả ty | Phương án KT SCL | 284 | quả |
| 7 | Dây dẫn AV50 (ĐH≤35˚) | Phương án KT SCL | 7.365 | mét |
| 8 | Ghíp nhôm 3BL A16-70 | Phương án KT SCL | 176 | bộ |
| 9 | Đấu nối bẻ góc | Phương án KT SCL | 1 | Vị trí |
| 10 | Băng dính điện to | Phương án KT SCL | 15 | Cuộn |
| 11 | Dầu RP7 | Phương án KT SCL | 3 | Hộp |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi