Gói thầu: Gói thầu số 14: Xây lắp đường dây từ ĐĐ - G12
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201256767-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/01/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án các công trình điện miền Bắc - Chi nhánh Tổng công ty Truyền tải điện Quốc gia |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 14: Xây lắp đường dây từ ĐĐ - G12 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201028940 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | EVNNPT |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-17 18:07:00 đến ngày 2021-01-08 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 98,987,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1,980,000,000 VNĐ ((Một tỷ chín trăm tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T46 36-41 (vt24) | |||
| 1 | Béton móng đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 35,8 | m3 |
| 2 | Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 13,2 | m3 |
| 3 | Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 7,4 | m3 |
| 4 | Sắt tròn Þ<=10 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 573,86 | kg |
| 5 | Sắt tròn Þ<=18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.402,61 | kg |
| 6 | Sắt tròn Þ>18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.160,01 | kg |
| 7 | Boulon neo M56 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 624,64 | kg |
| 8 | Lắp boulon neo M56 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 624,64 | kg |
| 9 | Đào đất cấp 1, rộng <= 10m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 6,4218 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 5,8578 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất thừa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,564 | 100m3 |
| B | ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T46 36-41 (vt29) | |||
| 1 | Béton móng đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 35,8 | m3 |
| 2 | Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 13,2 | m3 |
| 3 | Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 7,4 | m3 |
| 4 | Sắt tròn Þ<=10 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 573,86 | kg |
| 5 | Sắt tròn Þ<=18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.402,61 | kg |
| 6 | Sắt tròn Þ>18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.160,01 | kg |
| 7 | Boulon neo M56 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 624,64 | kg |
| 8 | Lắp boulon neo M56 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 624,64 | kg |
| 9 | Đào đất cấp 3, rộng <= 10m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 4,6421 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 4,0781 | 100m3 |
| 11 | Đắp lại đất thừa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,564 | 100m3 |
| C | ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T51 36-41 (vt7,20,28,38,72) | |||
| 1 | Béton móng đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 179 | m3 |
| 2 | Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 66 | m3 |
| 3 | Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 37 | m3 |
| 4 | Sắt tròn Þ<=10 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2.869,3 | kg |
| 5 | Sắt tròn Þ<=18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 7.013,05 | kg |
| 6 | Sắt tròn Þ>18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 5.800,05 | kg |
| 7 | Boulon neo M56 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 3.123,2 | kg |
| 8 | Lắp boulon neo M56 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 3.123,2 | kg |
| 9 | Đào đất cấp 3, rộng <= 10m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 25,1045 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 22,2845 | 100m3 |
| 11 | Đắp lại đất thừa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2,82 | 100m3 |
| D | ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T51 36-41 (vt30) | |||
| 1 | Béton móng đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 35,8 | m3 |
| 2 | Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 13,2 | m3 |
| 3 | Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 7,4 | m3 |
| 4 | Sắt tròn Þ<=10 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 573,86 | kg |
| 5 | Sắt tròn Þ<=18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.402,61 | kg |
| 6 | Sắt tròn Þ>18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.160,01 | kg |
| 7 | Boulon neo M56 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 624,64 | kg |
| 8 | Lắp boulon neo M56 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 624,64 | kg |
| 9 | Đào đất cấp 3, rộng <= 10m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1,0515 | 100m3 |
| 10 | Phá đá | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 238,57 | m3 |
| 11 | Đắp đất | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2,8732 | 100m3 |
| 12 | Đắp lại đất thừa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,564 | 100m3 |
| E | ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T51 36-41 (vt48) | |||
| 1 | Béton móng đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 35,8 | m3 |
| 2 | Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 13,2 | m3 |
| 3 | Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 7,4 | m3 |
| 4 | Sắt tròn Þ<=10 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 573,86 | kg |
| 5 | Sắt tròn Þ<=18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.402,61 | kg |
| 6 | Sắt tròn Þ>18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.160,01 | kg |
| 7 | Boulon neo M56 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 624,64 | kg |
| 8 | Lắp boulon neo M56 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 624,64 | kg |
| 9 | Đào đất cấp 3, rộng <= 10m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2,3179 | 100m3 |
| 10 | Phá đá | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 150,21 | m3 |
| 11 | Đắp đất | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 3,256 | 100m3 |
| 12 | Đắp lại đất đá thừa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,564 | 100m3 |
| F | ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T51 36-41 (vt60) | |||
| 1 | Béton móng đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 35,8 | m3 |
| 2 | Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 13,2 | m3 |
| 3 | Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 7,4 | m3 |
| 4 | Sắt tròn Þ<=10 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 573,86 | kg |
| 5 | Sắt tròn Þ<=18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.402,61 | kg |
| 6 | Sắt tròn Þ>18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.160,01 | kg |
| 7 | Boulon neo M56 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 624,64 | kg |
| 8 | Lắp boulon neo M56 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 624,64 | kg |
| 9 | Đào đất cấp 3, rộng <= 10m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,5001 | 100m3 |
| 10 | Phá đá | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 282,75 | m3 |
| 11 | Đắp đất | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2,7636 | 100m3 |
| 12 | Đắp lại đất đá thừa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,564 | 100m3 |
| G | ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T51 36-41 (vt68) | |||
| 1 | Béton móng đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 35,8 | m3 |
| 2 | Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 13,2 | m3 |
| 3 | Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 7,4 | m3 |
| 4 | Sắt tròn Þ<=10 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 573,86 | kg |
| 5 | Sắt tròn Þ<=18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.402,61 | kg |
| 6 | Sắt tròn Þ>18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.160,01 | kg |
| 7 | Boulon neo M56 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 624,64 | kg |
| 8 | Lắp boulon neo M56 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 624,64 | kg |
| 9 | Đào đất cấp 3, rộng <= 10m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 3,038 | 100m3 |
| 10 | Phá đá | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 106,03 | m3 |
| 11 | Đắp đất | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 3,5343 | 100m3 |
| 12 | Đắp lại đất đá thừa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,564 | 100m3 |
| H | ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng MB51 20-114x129 (vt71) | |||
| 1 | Béton móng đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 90,326 | m3 |
| 2 | Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 4,864 | m3 |
| 3 | Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 15,04 | m3 |
| 4 | Sắt tròn Þ<=10 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 837,02 | kg |
| 5 | Sắt tròn Þ<=18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 6.770,27 | kg |
| 6 | Sắt tròn Þ>18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 4.082,11 | kg |
| 7 | Boulon neo M56 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 624,64 | kg |
| 8 | Lắp boulon neo M56 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 624,64 | kg |
| 9 | Đào đất cấp 1, rộng <= 20m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 8,3353 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 7,2292 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất thừa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1,1061 | 100m3 |
| I | ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T55 36-38 (vt06,vt59) | |||
| 1 | Béton móng đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 58,86 | m3 |
| 2 | Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 30,4 | m3 |
| 3 | Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 12,8 | m3 |
| 4 | Sắt tròn Þ<=10 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.143,92 | kg |
| 5 | Sắt tròn Þ<=18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2.406,26 | kg |
| 6 | Sắt tròn Þ>18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2.706,68 | kg |
| 7 | Boulon neo M56 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.249,28 | kg |
| 8 | Lắp boulon neo M56 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.249,28 | kg |
| 9 | Đào đất cấp 3, rộng <= 10m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 10,301 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 9,2804 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất thừa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1,0206 | 100m3 |
| J | ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T55 36-38 (vt65) | |||
| 1 | Béton móng đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 29,43 | m3 |
| 2 | Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 15,2 | m3 |
| 3 | Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 6,4 | m3 |
| 4 | Sắt tròn Þ<=10 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 571,96 | kg |
| 5 | Sắt tròn Þ<=18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.203,13 | kg |
| 6 | Sắt tròn Þ>18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.353,34 | kg |
| 7 | Boulon neo M56 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 624,64 | kg |
| 8 | Lắp boulon neo M56 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 624,64 | kg |
| 9 | Đào đất cấp 3, rộng <= 10m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1,3244 | 100m3 |
| 10 | Phá đá | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 193,6 | m3 |
| 11 | Đắp đất | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2,7501 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất đá thừa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,5103 | 100m3 |
| K | ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T60 36-43 (vt02) | |||
| 1 | Béton móng đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 38,89 | m3 |
| 2 | Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 13,2 | m3 |
| 3 | Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 8,1 | m3 |
| 4 | Sắt tròn Þ<=10 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 571,96 | kg |
| 5 | Sắt tròn Þ<=18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.480,05 | kg |
| 6 | Sắt tròn Þ>18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.353,34 | kg |
| 7 | Boulon neo M56 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 624,64 | kg |
| 8 | Lắp boulon neo M56 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 624,64 | kg |
| 9 | Đào đất cấp 3, rộng <= 10m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 6,0099 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 5,408 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất thừa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,6019 | 100m3 |
| L | ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T60 36-43 (vt05) | |||
| 1 | Béton móng đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 38,89 | m3 |
| 2 | Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 13,2 | m3 |
| 3 | Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 8,1 | m3 |
| 4 | Sắt tròn Þ<=10 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 571,96 | kg |
| 5 | Sắt tròn Þ<=18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.480,05 | kg |
| 6 | Sắt tròn Þ>18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.353,34 | kg |
| 7 | Boulon neo M56 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 624,64 | kg |
| 8 | Lắp boulon neo M56 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 624,64 | kg |
| 9 | Đào đất cấp 1, rộng <= 10m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 5,0717 | 100m3 |
| 10 | Đào đất cấp 3, rộng <= 10m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2,0212 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 6,491 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất thừa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,6019 | 100m3 |
| M | ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng MB69 20-135x150 (VT16,31,32,33,58) | |||
| 1 | Béton móng đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 604,95 | m3 |
| 2 | Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 24,3 | m3 |
| 3 | Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 103,3 | m3 |
| 4 | Sắt tròn Þ<=10 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 5.431,5 | kg |
| 5 | Sắt tròn Þ<=18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 47.190,95 | kg |
| 6 | Sắt tròn Þ>18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 26.413,05 | kg |
| 7 | Boulon neo M64 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 4.373,6 | kg |
| 8 | Lắp boulon neo M64 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 4.373,6 | kg |
| 9 | Đào đất cấp 1, rộng <= 20m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 62,311 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 54,9855 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất thừa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 7,3255 | 100m3 |
| N | ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T64 36-44 (vt55,61) | |||
| 1 | Béton móng đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 76,98 | m3 |
| 2 | Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 30,4 | m3 |
| 3 | Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 16,92 | m3 |
| 4 | Sắt tròn Þ<=10 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.143,92 | kg |
| 5 | Sắt tròn Þ<=18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 3.275,22 | kg |
| 6 | Sắt tròn Þ>18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2.706,68 | kg |
| 7 | Boulon neo M56 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.249,28 | kg |
| 8 | Lắp boulon neo M56 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.249,28 | kg |
| 9 | Đào đất cấp 3, rộng <= 20m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 13,076 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 11,833 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất thừa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1,243 | 100m3 |
| O | ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T64 36-44 (vt63) | |||
| 1 | Béton móng đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 38,49 | m3 |
| 2 | Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 15,2 | m3 |
| 3 | Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 8,46 | m3 |
| 4 | Sắt tròn Þ<=10 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 571,96 | kg |
| 5 | Sắt tròn Þ<=18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.637,61 | kg |
| 6 | Sắt tròn Þ>18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.353,34 | kg |
| 7 | Boulon neo M56 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 624,64 | kg |
| 8 | Lắp boulon neo M56 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 624,64 | kg |
| 9 | Đào đất cấp 3, rộng <= 20m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 6,1043 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 5,4828 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất thừa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,6215 | 100m3 |
| P | ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T64 36-44 (vt67) | |||
| 1 | Béton móng đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 38,49 | m3 |
| 2 | Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 15,2 | m3 |
| 3 | Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 8,46 | m3 |
| 4 | Sắt tròn Þ<=10 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 571,96 | kg |
| 5 | Sắt tròn Þ<=18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.637,61 | kg |
| 6 | Sắt tròn Þ>18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.353,34 | kg |
| 7 | Boulon neo M56 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 624,64 | kg |
| 8 | Lắp boulon neo M56 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 624,64 | kg |
| 9 | Đào đất cấp 3, rộng <= 20m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 6,088 | 100m3 |
| 10 | Phá đá | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 20 | m3 |
| 11 | Đắp đất | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 5,6665 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất thừa & đá | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,6215 | 100m3 |
| Q | ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T64 36-44 (vt70) | |||
| 1 | Béton móng đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 38,49 | m3 |
| 2 | Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 15,2 | m3 |
| 3 | Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 8,46 | m3 |
| 4 | Sắt tròn Þ<=10 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 571,96 | kg |
| 5 | Sắt tròn các loại | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.637,61 | kg |
| 6 | Sắt tròn Þ>18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.353,34 | kg |
| 7 | Boulon neo M56 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 624,64 | kg |
| 8 | Lắp boulon neo M56 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 624,64 | kg |
| 9 | Đào đất cấp 3, rộng <= 20m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 6,9867 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 6,3652 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất thừa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,6215 | 100m3 |
| R | ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T69 36-49 (vt35,39,40,42,43,44,62) | |||
| 1 | Béton móng đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 348,53 | m3 |
| 2 | Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 86,8 | m3 |
| 3 | Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 72,8 | m3 |
| 4 | Sắt tròn Þ<=10 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 4.003,72 | kg |
| 5 | Sắt tròn Þ<=18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 13.913,9 | kg |
| 6 | Sắt tròn Þ>18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 10.826,76 | kg |
| 7 | Boulon neo M64 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 6.123,04 | kg |
| 8 | Lắp boulon neo M64 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 6.123,04 | kg |
| 9 | Đào đất cấp 3, rộng <= 20m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 52,5203 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 47,439 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất thừa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 5,0813 | 100m3 |
| S | ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T69 36-49 (vt36) | |||
| 1 | Béton móng đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 49,79 | m3 |
| 2 | Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 12,4 | m3 |
| 3 | Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 10,4 | m3 |
| 4 | Sắt tròn Þ<=10 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 571,96 | kg |
| 5 | Sắt tròn Þ<=18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.987,7 | kg |
| 6 | Sắt tròn Þ>18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.546,68 | kg |
| 7 | Boulon neo M64 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 874,72 | Kg |
| 8 | Lắp boulon neo M64 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 874,72 | kg |
| 9 | Đào đất cấp 1, rộng <= 20m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 4,0643 | 100m3 |
| 10 | Đào đất cấp 3, rộng <= 20m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 3,9887 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 7,3271 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất thừa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,7259 | 100m3 |
| T | ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T69 36-49 (vt41) | |||
| 1 | Béton móng đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 49,79 | m3 |
| 2 | Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 12,4 | m3 |
| 3 | Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 10,4 | m3 |
| 4 | Sắt tròn Þ<=10 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 571,96 | kg |
| 5 | Sắt tròn Þ<=18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.987,7 | kg |
| 6 | Sắt tròn Þ>18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.546,68 | kg |
| 7 | Boulon neo M64 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 874,72 | kg |
| 8 | Lắp boulon neo M64 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 874,72 | kg |
| 9 | Đào đất cấp 3, rộng <= 20m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 5,312 | 100m3 |
| 10 | Phá đá | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 108,9 | m3 |
| 11 | Đắp đất | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 5,6751 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất thừa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,7259 | 100m3 |
| U | ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T73 36-40 (vt47) | |||
| 1 | Béton móng đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 32,31 | m3 |
| 2 | Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 15,2 | m3 |
| 3 | Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 7,06 | m3 |
| 4 | Sắt tròn Þ<=10 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 571,96 | kg |
| 5 | Sắt tròn Þ<=18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.724,57 | kg |
| 6 | Sắt tròn Þ>18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.353,34 | kg |
| 7 | Boulon neo M64 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 874,72 | Kg |
| 8 | Lắp boulon neo M64 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 874,72 | kg |
| 9 | Đào đất cấp 3, rộng <= 20m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 4,3361 | 100m3 |
| 10 | Phá đá | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 101,57 | m3 |
| 11 | Đắp đất | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 4,8061 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất thừa & đá | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,5457 | 100m3 |
| V | ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T73 36-40 (vt66) | |||
| 1 | Béton móng đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 32,31 | m3 |
| 2 | Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 15,2 | m3 |
| 3 | Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 7,06 | m3 |
| 4 | Sắt tròn Þ<=10 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 571,96 | kg |
| 5 | Sắt tròn Þ<=18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.724,57 | kg |
| 6 | Sắt tròn Þ>18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.353,34 | kg |
| 7 | Boulon neo M64 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 874,72 | Kg |
| 8 | Lắp boulon neo M64 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 874,72 | kg |
| 9 | Đào đất cấp 3, rộng <= 20m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 7,0375 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 6,4918 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất thừa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,5457 | 100m3 |
| W | ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng MB64 20-127x142 (vt9) | |||
| 1 | Béton móng đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 108,746 | m3 |
| 2 | Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 4,864 | m3 |
| 3 | Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 18,41 | m3 |
| 4 | Sắt tròn Þ<=10 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.038,86 | kg |
| 5 | Sắt tròn Þ<=18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 8.449,25 | kg |
| 6 | Sắt tròn Þ>18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 4.704,31 | kg |
| 7 | Boulon neo M56 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 624,64 | kg |
| 8 | Lắp boulon neo M56 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 624,64 | kg |
| 9 | Đào đất cấp 2, rộng <= 20m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 9,7032 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 8,383 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất thừa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1,3202 | 100m3 |
| X | ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng MB64 20-127x142 (vt22) | |||
| 1 | Béton móng đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 108,746 | m3 |
| 2 | Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 4,864 | m3 |
| 3 | Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 18,41 | m3 |
| 4 | Sắt tròn Þ<=10 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.038,86 | kg |
| 5 | Sắt tròn Þ<=18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 8.449,25 | kg |
| 6 | Sắt tròn Þ>18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 4.704,31 | kg |
| 7 | Boulon neo M56 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 624,64 | Kg |
| 8 | Lắp boulon neo M56 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 624,64 | kg |
| 9 | Đào đất cấp 1, rộng <= 20m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 11,218 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 9,8978 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất thừa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1,3202 | 100m3 |
| Y | ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng MB60 20-123x138 (VT23) | |||
| 1 | Béton móng đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 103,156 | m3 |
| 2 | Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 4,864 | m3 |
| 3 | Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 17,38 | m3 |
| 4 | Sắt tròn Þ<=10 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.015,13 | kg |
| 5 | Sắt tròn Þ<=18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 8.014,01 | kg |
| 6 | Sắt tròn Þ>18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 4.587,43 | kg |
| 7 | Boulon neo M56 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 624,64 | kg |
| 8 | Lắp boulon neo M56 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 624,64 | kg |
| 9 | Đào đất cấp 1, rộng <= 20m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 10,4094 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 9,1554 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất thừa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1,254 | 100m3 |
| Z | ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T78 40-40 (vt04) | |||
| 1 | Béton móng đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 32,31 | m3 |
| 2 | Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 16,8 | m3 |
| 3 | Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 7,06 | m3 |
| 4 | Sắt tròn Þ<=10 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 606,21 | kg |
| 5 | Sắt tròn Þ<=18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.724,57 | kg |
| 6 | Sắt tròn Þ>18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.672,93 | kg |
| 7 | Boulon neo M64 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 874,72 | Kg |
| 8 | Lắp boulon neo M64 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 874,72 | kg |
| 9 | Đào đất cấp 3, rộng <= 20m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 8,5592 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 7,9975 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất thừa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,5617 | 100m3 |
| AA | ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T82 40-40 (vt50) | |||
| 1 | Béton móng đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 32,31 | m3 |
| 2 | Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 16,8 | m3 |
| 3 | Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 7,06 | m3 |
| 4 | Sắt tròn Þ<=10 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 606,21 | kg |
| 5 | Sắt tròn Þ<=18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.724,57 | kg |
| 6 | Sắt tròn Þ>18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.672,93 | kg |
| 7 | Boulon neo M64 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 874,72 | kg |
| 8 | Lắp boulon neo M64 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 874,72 | kg |
| 9 | Đào đất cấp 3, rộng <= 20m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 9,0989 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 8,5372 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất thừa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,5617 | 100m3 |
| AB | ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T96 40-45 (vt53) | |||
| 1 | Béton móng đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 43,48 | m3 |
| 2 | Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 16,8 | m3 |
| 3 | Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 9,6 | m3 |
| 4 | Sắt tròn Þ<=10 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 606,21 | kg |
| 5 | Sắt tròn Þ<=18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 3.118,77 | kg |
| 6 | Sắt tròn Þ>18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2.277,39 | kg |
| 7 | Boulon neo M72 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.024,96 | kg |
| 8 | Lắp boulon neo M72 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.024,96 | kg |
| 9 | Đào đất cấp 3, rộng <= 20m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 9,0894 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 8,3906 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất thừa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,6988 | 100m3 |
| AC | ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T88 37-43 (vt8, 37) | |||
| 1 | Béton móng đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 85,94 | m3 |
| 2 | Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 31,2 | m3 |
| 3 | Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 16,2 | m3 |
| 4 | Sắt tròn Þ<=10 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.201,74 | kg |
| 5 | Sắt tròn Þ<=18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 4.246,12 | kg |
| 6 | Sắt tròn Þ>18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2.817,16 | kg |
| 7 | Boulon neo M56 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.249,28 | kg |
| 8 | Lắp boulon neo M56 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.249,28 | kg |
| 9 | Đào đất cấp 3, rộng <= 20m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 14,4228 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 13,0894 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất thừa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1,334 | 100m3 |
| AD | ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T88 37-43 (vt64) | |||
| 1 | Béton móng đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 42,97 | m3 |
| 2 | Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 15,6 | m3 |
| 3 | Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 8,1 | m3 |
| 4 | Sắt tròn Þ<=10 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 600,87 | kg |
| 5 | Sắt tròn Þ<=18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2.123,06 | kg |
| 6 | Sắt tròn Þ>18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.408,58 | kg |
| 7 | Boulon neo M56 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 624,64 | kg |
| 8 | Lắp boulon neo M56 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 624,64 | kg |
| 9 | Đào đất cấp 3, rộng <= 20m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1,1697 | 100m3 |
| 10 | Phá đá | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 268,91 | m3 |
| 11 | Đắp đất | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 3,1922 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất thừa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,6666 | 100m3 |
| AE | ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T79 37-43 (vt27) | |||
| 1 | Béton móng đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 42,97 | m3 |
| 2 | Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 15,6 | m3 |
| 3 | Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 8,1 | m3 |
| 4 | Sắt tròn Þ<=10 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 589,09 | kg |
| 5 | Sắt tròn Þ<=18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.530,06 | kg |
| 6 | Sắt tròn Þ>18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.380,96 | kg |
| 7 | Boulon neo M56 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 624,64 | kg |
| 8 | Lắp boulon neo M56 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 624,64 | kg |
| 9 | Đào đất cấp 3, rộng <= 20m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 8,2014 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 7,5347 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất thừa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,6667 | 100m3 |
| AF | ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T79 43-48A (VT34) | |||
| 1 | Béton móng đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 61,638 | m3 |
| 2 | Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 20,812 | m3 |
| 3 | Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 10 | m3 |
| 4 | Sắt tròn Þ<=10 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 708,39 | kg |
| 5 | Sắt tròn Þ<=10 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2.590,49 | kg |
| 6 | Sắt tròn Þ>18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2.181,71 | kg |
| 7 | Boulon neo M72 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.024,96 | kg |
| 8 | Lắp boulon neo M72 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.024,96 | kg |
| 9 | Đào đất cấp 1, rộng <= 20m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 6,6301 | 100m3 |
| 10 | Đào đất cấp 3, rộng <= 20m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 5,0228 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 10,7284 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất thừa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,9245 | 100m3 |
| AG | ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T70 43-48 (VT52) | |||
| 1 | Béton móng đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 61,638 | m3 |
| 2 | Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 20,812 | m3 |
| 3 | Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 10 | m3 |
| 4 | Sắt tròn Þ<=10 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 694,5 | kg |
| 5 | Sắt tròn Þ<=10 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2.539,7 | kg |
| 6 | Sắt tròn Þ>18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2.138,93 | kg |
| 7 | Boulon neo M72 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.024,96 | kg |
| 8 | Lắp boulon neo M72 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.024,96 | kg |
| 9 | Đào đất cấp 3, rộng <= 20m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2,577 | 100m3 |
| 10 | Phá đá | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 338,26 | m3 |
| 11 | Đắp đất | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 5,035 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất thừa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,9246 | 100m3 |
| AH | ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T79 43-48B (VT73) | |||
| 1 | Béton móng đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 61,638 | m3 |
| 2 | Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 20,812 | m3 |
| 3 | Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 10 | m3 |
| 4 | Sắt tròn Þ<=10 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 694,5 | kg |
| 5 | Sắt tròn Þ<=18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2.539,7 | kg |
| 6 | Sắt tròn Þ>18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2.138,93 | kg |
| 7 | Boulon neo M72 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.024,96 | kg |
| 8 | Lắp boulon neo M72 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.024,96 | kg |
| 9 | Đào đất cấp 3, rộng <= 20m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 10,5739 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 9,6494 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất thừa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,9245 | 100m3 |
| AI | ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T79 43-48B (VT81) | |||
| 1 | Béton móng đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 61,638 | m3 |
| 2 | Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 20,812 | m3 |
| 3 | Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 10 | m3 |
| 4 | Sắt tròn Þ<=10 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 694,5 | kg |
| 5 | Sắt tròn Þ<=18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2.539,7 | kg |
| 6 | Sắt tròn Þ>18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2.138,93 | kg |
| 7 | Boulon neo M72 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.024,96 | kg |
| 8 | Lắp boulon neo M72 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.024,96 | kg |
| 9 | Đào đất cấp 3, rộng <= 20m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 9,3558 | 100m3 |
| 10 | Phá đá | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 46,66 | m3 |
| 11 | Đắp đất | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 8,8979 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất thừa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,9245 | 100m3 |
| AJ | ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T88 43-50 (VT26) | |||
| 1 | Béton móng đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 66,548 | m3 |
| 2 | Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 20,812 | m3 |
| 3 | Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 10,82 | m3 |
| 4 | Sắt tròn Þ<=10 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 694,5 | kg |
| 5 | Sắt tròn Þ<=18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2.878,91 | kg |
| 6 | Sắt tròn Þ>18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2.138,93 | kg |
| 7 | Boulon neo M72 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.024,96 | kg |
| 8 | Lắp boulon neo M72 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.024,96 | kg |
| 9 | Đào đất cấp 3, rộng <= 20m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 10,7462 | 100m3 |
| 10 | Phá đá | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 50,18 | m3 |
| 11 | Đắp đất | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 10,2662 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất thừa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,9818 | 100m3 |
| AK | ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T88 43-57 (vt51) | |||
| 1 | Béton móng đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 91,588 | m3 |
| 2 | Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 24,192 | m3 |
| 3 | Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 13,92 | m3 |
| 4 | Sắt tròn Þ<=10 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 759,13 | kg |
| 5 | Sắt tròn Þ<=18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 3.709,1 | kg |
| 6 | Sắt tròn Þ>18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2.817,8 | kg |
| 7 | Boulon neo M80 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.398,88 | kg |
| 8 | Lắp boulon neo M80 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.398,88 | kg |
| 9 | Đào đất cấp 3, rộng <= 20m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 13,1637 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 11,8667 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất thừa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1,297 | 100m3 |
| AL | ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T88 43-57 (vt56) | |||
| 1 | Béton móng đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 91,588 | m3 |
| 2 | Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 24,192 | m3 |
| 3 | Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 13,92 | m3 |
| 4 | Sắt tròn Þ<=10 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 759,13 | kg |
| 5 | Sắt tròn Þ<=18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 3.709,1 | kg |
| 6 | Sắt tròn Þ>18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2.817,8 | kg |
| 7 | Boulon neo M80 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.398,88 | kg |
| 8 | Lắp boulon neo M80 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.398,88 | kg |
| 9 | Đào đất cấp 1, rộng <= 20m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 19,025 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 17,728 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất thừa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1,297 | 100m3 |
| AM | ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng MB88 20-155x170 (vt21) | |||
| 1 | Béton móng đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 192,334 | m3 |
| 2 | Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 9,216 | m3 |
| 3 | Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 26,6 | m3 |
| 4 | Bêtông đối trọng đá 4x6 mác 100 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 63,48 | m3 |
| 5 | Sắt tròn Þ<=10 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 893,08 | kg |
| 6 | Sắt tròn Þ<=18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 12.293,69 | kg |
| 7 | Sắt tròn Þ>18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 6.815,46 | kg |
| 8 | Boulon neo M80 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.398,88 | Kg |
| 9 | Lắp boulon neo M80 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.398,88 | kg |
| 10 | Đào đất cấp 1, rộng <= 20m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 16,7661 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 14,4846 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất thừa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2,2815 | 100m3 |
| AN | ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T115 45-62 (vt03) | |||
| 1 | Béton móng đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 107,316 | m3 |
| 2 | Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 25,344 | m3 |
| 3 | Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 16,38 | m3 |
| 4 | Sắt tròn Þ<=10 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 762,76 | kg |
| 5 | Sắt tròn Þ<=18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 5.971,19 | kg |
| 6 | Sắt tròn Þ>18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 3.934,16 | kg |
| 7 | Boulon neo M80 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.398,88 | kg |
| 8 | Lắp boulon neo M80 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.398,88 | kg |
| 9 | Đào đất cấp 3, rộng <= 20m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 15,5615 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 14,0711 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất thừa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1,4904 | 100m3 |
| AO | ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T106 45-61 (vt10) | |||
| 1 | Béton móng đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 104,066 | m3 |
| 2 | Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 25,344 | m3 |
| 3 | Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 15,88 | m3 |
| 4 | Sắt tròn Þ<=10 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 762,76 | kg |
| 5 | Sắt tròn Þ<=18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 5.645,61 | kg |
| 6 | Sắt tròn Þ>18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 3.576,51 | kg |
| 7 | Boulon neo M80 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.398,88 | kg |
| 8 | Lắp boulon neo M80 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.398,88 | kg |
| 9 | Đào đất cấp 3, rộng <= 20m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 17,6624 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 16,2095 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất thừa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1,4529 | 100m3 |
| AP | ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng MB106 20-145x160 (vt17) | |||
| 1 | Béton móng đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 171,196 | m3 |
| 2 | Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 7,744 | m3 |
| 3 | Bêtông lót móng đá 4x6 mác 100 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 23,41 | m3 |
| 4 | Sắt tròn Þ<=10 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.124,2 | kg |
| 5 | Sắt tròn Þ<=18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 9.099,7 | kg |
| 6 | Sắt tròn Þ>18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 3.071,38 | kg |
| 7 | Boulon neo M72 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.024,96 | kg |
| 8 | Lắp boulon neo M72 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.024,96 | kg |
| 9 | Đào đất cấp 1, rộng <= 20m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 17,7279 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 15,7044 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất thừa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2,0235 | 100m3 |
| AQ | ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T115 45-70 (vt83) | |||
| 1 | Béton móng đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 135,106 | m3 |
| 2 | Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 25,344 | m3 |
| 3 | Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 20,74 | m3 |
| 4 | Sắt tròn Þ<=10 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 762,76 | kg |
| 5 | Sắt tròn Þ<=18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 7.432,49 | kg |
| 6 | Sắt tròn Þ>18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 4.291,81 | kg |
| 7 | Boulon neo M90 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2.056,16 | kg |
| 8 | Lắp boulon neo M90 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2.056,16 | kg |
| 9 | Đào đất cấp 3, rộng <= 20m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 8,0467 | 100m3 |
| 10 | Phá đá | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 600,7 | m3 |
| 11 | Đắp đất | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 12,2419 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất thừa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1,8118 | 100m3 |
| AR | ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T115 45-70 (vt84) | |||
| 1 | Béton móng đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 135,106 | m3 |
| 2 | Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 25,344 | m3 |
| 3 | Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 20,74 | m3 |
| 4 | Sắt tròn Þ<=10 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 762,76 | kg |
| 5 | Sắt tròn Þ<=18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 7.432,49 | kg |
| 6 | Sắt tròn Þ>18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 4.291,81 | kg |
| 7 | Boulon neo M90 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2.056,16 | kg |
| 8 | Lắp boulon neo M90 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2.056,16 | kg |
| 9 | Đào đất cấp 3, rộng <= 20m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 5,8834 | 100m3 |
| 10 | Phá đá | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 716,22 | m3 |
| 11 | Đắp đất | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 11,2338 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất thừa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1,8118 | 100m3 |
| AS | ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T115 45-70 (vt85) | |||
| 1 | Béton móng đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 135,106 | m3 |
| 2 | Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 25,344 | m3 |
| 3 | Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 20,74 | m3 |
| 4 | Sắt tròn Þ<=10 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 762,76 | kg |
| 5 | Sắt tròn Þ<=18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 7.432,49 | kg |
| 6 | Sắt tròn Þ>18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 4.291,81 | kg |
| 7 | Boulon neo M90 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2.056,16 | kg |
| 8 | Lắp boulon neo M90 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2.056,16 | kg |
| 9 | Đào đất cấp 3, rộng <= 20m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 10,3153 | 100m3 |
| 10 | Phá đá | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 485,18 | m3 |
| 11 | Đắp đất | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 13,3552 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất thừa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1,8119 | 100m3 |
| AT | ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T70 49-61 (vt25) | |||
| 1 | Béton móng đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 104,062 | m3 |
| 2 | Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 27,648 | m3 |
| 3 | Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 15,88 | m3 |
| 4 | Sắt tròn Þ<=10 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 806,05 | kg |
| 5 | Sắt tròn Þ<=18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 5.418,31 | kg |
| 6 | Sắt tròn Þ>18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 4.315,8 | kg |
| 7 | Boulon neo M90 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2.056,16 | kg |
| 8 | Lắp boulon neo M90 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2.056,16 | kg |
| 9 | Đào đất cấp 1, rộng <= 20m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 20,4515 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 18,9756 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất thừa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1,4759 | 100m3 |
| AU | ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T79 49-61A (vt49) | |||
| 1 | Béton móng đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 101,762 | m3 |
| 2 | Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 27,648 | m3 |
| 3 | Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 15,88 | m3 |
| 4 | Sắt tròn Þ<=10 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 762,76 | kg |
| 5 | Sắt tròn Þ<=18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 5.645,61 | kg |
| 6 | Sắt tròn Þ>18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 3.576,51 | kg |
| 7 | Boulon neo M80 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.398,88 | kg |
| 8 | Lắp boulon neo M80 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.398,88 | kg |
| 9 | Đào đất cấp 3, rộng <= 20m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 11,0094 | 100m3 |
| 10 | Phá đá | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 179,56 | m3 |
| 11 | Đắp đất | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 11,3521 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất thừa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1,4529 | 100m3 |
| AV | ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T79 49-61A (vt69) | |||
| 1 | Béton móng đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 101,762 | m3 |
| 2 | Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 27,648 | m3 |
| 3 | Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 15,88 | m3 |
| 4 | Sắt tròn Þ<=10 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 762,76 | kg |
| 5 | Sắt tròn Þ<=18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 5.645,61 | kg |
| 6 | Sắt tròn Þ>18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 3.576,51 | kg |
| 7 | Boulon neo M80 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.398,88 | kg |
| 8 | Lắp boulon neo M80 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.398,88 | kg |
| 9 | Đào đất cấp 1, rộng <= 20m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 11,5481 | 100m3 |
| 10 | Đào đất cấp 3, rộng <= 20m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2,7557 | 100m3 |
| 11 | Phá đá | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 143,65 | m3 |
| 12 | Đắp đất | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 14,2874 | 100m3 |
| 13 | Đắp đất thừa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1,4529 | 100m3 |
| AW | ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T97 43-57 (vt45) | |||
| 1 | Béton móng đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 91,588 | m3 |
| 2 | Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 24,192 | m3 |
| 3 | Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 13,92 | m3 |
| 4 | Sắt tròn Þ<=10 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 781,46 | kg |
| 5 | Sắt tròn Þ<=18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 3.818,19 | kg |
| 6 | Sắt tròn Þ>18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2.900,67 | kg |
| 7 | Boulon neo M80 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.398,88 | kg |
| 8 | Lắp boulon neo M80 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.398,88 | kg |
| 9 | Đào đất cấp 3, rộng <= 20m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 5,7527 | 100m3 |
| 10 | Phá đá | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 381,02 | m3 |
| 11 | Đắp đất | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 8,266 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất đá thừa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1,2969 | 100m3 |
| AX | ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T51 38-42 (VT78) | |||
| 1 | Béton móng đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 35,33 | m3 |
| 2 | Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 16 | m3 |
| 3 | Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 7,74 | m3 |
| 4 | Sắt tròn Þ<=10 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 589,09 | kg |
| 5 | Sắt tròn Þ<=18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.431,03 | kg |
| 6 | Sắt tròn Þ>18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.408,58 | kg |
| 7 | Boulon neo M64 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 874,72 | kg |
| 8 | Lắp boulon neo M64 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 874,72 | kg |
| 9 | Đào đất cấp 3, rộng <= 10m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 5,4798 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 4,8891 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất thừa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,5907 | 100m3 |
| AY | ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T69 40-44 (VT77,80) | |||
| 1 | Béton móng đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 76,98 | m3 |
| 2 | Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 33,6 | m3 |
| 3 | Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 16,92 | m3 |
| 4 | Sắt tròn Þ<=10 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.212,42 | kg |
| 5 | Sắt tròn Þ<=18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 4.046,72 | kg |
| 6 | Sắt tròn Þ>18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 3.345,86 | kg |
| 7 | Boulon neo M64 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.749,44 | kg |
| 8 | Lắp boulon neo M64 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.749,44 | kg |
| 9 | Đào đất cấp 3, rộng <= 20m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 15,958 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 14,683 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất thừa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1,275 | 100m3 |
| AZ | ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T73 40-44 (VT75) | |||
| 1 | Béton móng đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 38,49 | m3 |
| 2 | Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 16,8 | m3 |
| 3 | Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 8,46 | m3 |
| 4 | Sắt tròn Þ<=10 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 608,24 | kg |
| 5 | Sắt tròn Þ<=18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2.227,75 | kg |
| 6 | Sắt tròn Þ>18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.518,26 | kg |
| 7 | Boulon neo M64 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 874,72 | kg |
| 8 | Lắp boulon neo M64 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 874,72 | kg |
| 9 | Đào đất cấp 3, rộng <= 20m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 8,5003 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 7,8628 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất thừa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,6375 | 100m3 |
| BA | ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T97 43-54 (VT19) | |||
| 1 | Béton móng đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 76,948 | m3 |
| 2 | Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 20,812 | m3 |
| 3 | Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 12,54 | m3 |
| 4 | Sắt tròn Þ<=10 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 692,42 | kg |
| 5 | Sắt tròn Þ<=18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 3.289,82 | kg |
| 6 | Sắt tròn Þ>18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2.406,3 | kg |
| 7 | Boulon neo M72 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.024,96 | kg |
| 8 | Lắp boulon neo M72 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.024,96 | kg |
| 9 | Đào đất cấp 1, rộng <= 10m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 18,0574 | 100m3 |
| 10 | Đào đất cấp 3, rộng <= 10m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1,0049 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 17,9594 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất thừa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1,1029 | 100m3 |
| BB | ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T106 43-48 (VT79) | |||
| 1 | Béton móng đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 61,638 | m3 |
| 2 | Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 20,812 | m3 |
| 3 | Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 10 | m3 |
| 4 | Sắt tròn Þ<=10 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 692,42 | kg |
| 5 | Sắt tròn Þ<=18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2.539,7 | kg |
| 6 | Sắt tròn Þ>18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2.406,3 | kg |
| 7 | Boulon neo M72 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.024,96 | kg |
| 8 | Lắp boulon neo M72 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.024,96 | kg |
| 9 | Đào đất cấp 3, rộng <= 20m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 10,4497 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 9,5252 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất thừa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,9245 | 100m3 |
| BC | ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T88 45-57 (VT88) | |||
| 1 | Béton móng đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 91,586 | m3 |
| 2 | Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 25,344 | m3 |
| 3 | Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 13,92 | m3 |
| 4 | Sắt tròn Þ<=10 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 764,85 | kg |
| 5 | Sắt tròn Þ<=18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 3.636,37 | kg |
| 6 | Sắt tròn Þ>18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2.861,21 | kg |
| 7 | Boulon neo M80 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.398,88 | kg |
| 8 | Lắp boulon neo M80 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.398,88 | kg |
| 9 | Đào đất cấp 3, rộng <= 20m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 5,1587 | 100m3 |
| 10 | Phá đá | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 412,78 | m3 |
| 11 | Đắp đất | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 7,978 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất thừa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1,3085 | 100m3 |
| BD | ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T88 45-57 (VT89) | |||
| 1 | Béton móng đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 91,586 | m3 |
| 2 | Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 25,344 | m3 |
| 3 | Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 13,92 | m3 |
| 4 | Sắt tròn Þ<=10 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 764,85 | kg |
| 5 | Sắt tròn Þ<=18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 3.636,37 | kg |
| 6 | Sắt tròn Þ>18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2.861,21 | kg |
| 7 | Boulon neo M80 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.398,88 | kg |
| 8 | Lắp boulon neo M80 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.398,88 | kg |
| 9 | Đào đất cấp 3, rộng <= 20m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 12,0462 | 100m3 |
| 10 | Phá đá | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 79,38 | m3 |
| 11 | Đắp đất | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 11,5315 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất thừa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1,3085 | 100m3 |
| BE | ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T97 45-57 (vt82) | |||
| 1 | Béton móng đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 91,586 | m3 |
| 2 | Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 25,344 | m3 |
| 3 | Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 13,92 | m3 |
| 4 | Sắt tròn Þ<=10 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 764,85 | kg |
| 5 | Sắt tròn Þ<=18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 3.636,37 | kg |
| 6 | Sắt tròn Þ>18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2.861,21 | kg |
| 7 | Boulon neo M80 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.398,88 | kg |
| 8 | Lắp boulon neo M80 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.398,88 | kg |
| 9 | Đào đất cấp 3, rộng <= 20m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 11,0009 | 100m3 |
| 10 | Phá đá | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 174,64 | m3 |
| 11 | Đắp đất | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 11,4387 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất đá thừa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1,3086 | 100m3 |
| BF | ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T115 45-57 (VT76) | |||
| 1 | Béton móng đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 91,586 | m3 |
| 2 | Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 25,344 | m3 |
| 3 | Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 13,92 | m3 |
| 4 | Sắt tròn Þ<=10 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 764,85 | kg |
| 5 | Sắt tròn Þ<=18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 4.784,55 | kg |
| 6 | Sắt tròn Þ>18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 3.218,86 | kg |
| 7 | Boulon neo M80 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.398,88 | kg |
| 8 | Lắp boulon neo M80 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.398,88 | kg |
| 9 | Đào đất cấp 3, rộng <= 20m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 4,2899 | 100m3 |
| 10 | Phá đá | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 412,78 | m3 |
| 11 | Đắp đất | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 7,1091 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất thừa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1,3086 | 100m3 |
| BG | ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T88 49-61 (vt18) | |||
| 1 | Béton móng đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 104,062 | m3 |
| 2 | Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 27,648 | m3 |
| 3 | Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 15,88 | m3 |
| 4 | Sắt tròn Þ<=10 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 806,05 | kg |
| 5 | Sắt tròn Þ<=18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 5.418,31 | kg |
| 6 | Sắt tròn Þ>18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 4.315,8 | kg |
| 7 | Boulon neo M90 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2.056,16 | kg |
| 8 | Lắp boulon neo M90 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2.056,16 | kg |
| 9 | Đào đất cấp 3, rộng <= 20m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 16,2143 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 14,7384 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất thừa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1,4759 | 100m3 |
| BH | ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T88 49-61 (VT87) | |||
| 1 | Béton móng đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 104,062 | m3 |
| 2 | Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 27,648 | m3 |
| 3 | Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 15,88 | m3 |
| 4 | Sắt tròn Þ<=10 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 806,05 | kg |
| 5 | Sắt tròn Þ<=18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 5.418,31 | kg |
| 6 | Sắt tròn Þ>18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 4.315,8 | kg |
| 7 | Boulon neo M90 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2.056,16 | kg |
| 8 | Lắp boulon neo M90 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2.056,16 | kg |
| 9 | Đào đất cấp 3, rộng <= 20m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2,5449 | 100m3 |
| 10 | Phá đá | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 718,24 | m3 |
| 11 | Đắp đất | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 8,2514 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất đá thừa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1,4759 | 100m3 |
| BI | ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T87 47-70 (VT74) | |||
| 1 | Béton móng đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 154,73 | m3 |
| 2 | Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 53,52 | m3 |
| 3 | Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 20,74 | m3 |
| 4 | Sắt tròn Þ<=10 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.395,71 | kg |
| 5 | Sắt tròn Þ<=18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 7.162,18 | kg |
| 6 | Sắt tròn Þ>18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 5.317,4 | kg |
| 7 | Đào đất cấp 3, rộng <= 20m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 18,626 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 16,3361 | 100m3 |
| 9 | Ban & san gạt đất | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2,2899 | 100m3 |
| BJ | ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T87 47-70 (vt86) | |||
| 1 | Béton móng đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 154,73 | m3 |
| 2 | Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 53,52 | m3 |
| 3 | Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 20,74 | m3 |
| 4 | Sắt tròn Þ<=10 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.395,71 | kg |
| 5 | Sắt tròn Þ<=18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 7.162,18 | kg |
| 6 | Sắt tròn Þ>18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 5.317,4 | kg |
| 7 | Đào đất cấp 3, rộng <= 20m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 4,1672 | 100m3 |
| 8 | Phá đá | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 808,64 | m3 |
| 9 | Đắp đất | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 9,9637 | 100m3 |
| 10 | Ban & san gạt đất | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2,2899 | 100m3 |
| BK | ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng MB96 20-155x170 (vt54) | |||
| 1 | Béton móng đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 206,364 | m3 |
| 2 | Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 9,216 | m3 |
| 3 | Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 26,6 | m3 |
| 4 | Sắt tròn Þ<=10 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2.643,77 | kg |
| 5 | Sắt tròn Þ<=18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 15.478,29 | kg |
| 6 | Sắt tròn Þ>18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 12.434,73 | kg |
| 7 | Boulon neo M90 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2.056,16 | kg |
| 8 | Lắp boulon neo M90 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2.056,16 | kg |
| 9 | Đào đất cấp 1, rộng <= 20m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 15,8195 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 13,3977 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất thừa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2,4218 | 100m3 |
| BL | ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng MB115 20-155x170 (vt15) | |||
| 1 | Béton móng đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 192,334 | m3 |
| 2 | Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 9,216 | m3 |
| 3 | Bêtông lót & bê tông đối trọng đá 4x6 mác 100 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 79,66 | m3 |
| 4 | Sắt tròn Þ<=10 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.334,12 | kg |
| 5 | Sắt tròn Þ<=18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 6.976,44 | kg |
| 6 | Sắt tròn Þ>18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 6.618,4 | kg |
| 7 | Boulon neo M80 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.398,88 | kg |
| 8 | Lắp boulon neo M80 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.398,88 | kg |
| 9 | Đào đất cấp 1, rộng <= 20m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 33,4379 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 30,6258 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất thừa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2,8121 | 100m3 |
| 12 | Cát đệm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 337,35 | m3 |
| 13 | Vải địa kỹ thuật | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 4,2312 | 100m2 |
| BM | ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng MB79 20-150x150 (VT01) | |||
| 1 | Béton móng đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 167,394 | m3 |
| 2 | Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 9,216 | m3 |
| 3 | Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 22,85 | m3 |
| 4 | Sắt tròn Þ<=10 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2.185,08 | kg |
| 5 | Sắt tròn Þ<=18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 9.119,33 | kg |
| 6 | Sắt tròn Þ>18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 12.163,06 | kg |
| 7 | Boulon neo M90 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2.056,16 | kg |
| 8 | Lắp boulon neo M90 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2.056,16 | kg |
| 9 | Đào đất cấp 3, rộng <= 20m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 12,0727 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 10,0781 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất thừa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1,9946 | 100m3 |
| BN | ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng MB106 20-165x180 (VT46) | |||
| 1 | Béton móng đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 178,15 | m3 |
| 2 | Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 6,8 | m3 |
| 3 | Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 29,72 | m3 |
| 4 | Sắt tròn Þ<=10 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 815,15 | kg |
| 5 | Sắt tròn Þ<=18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 20.486,15 | kg |
| 6 | Sắt tròn Þ>18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 10.709,59 | kg |
| 7 | Boulon neo M80 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.398,88 | kg |
| 8 | Lắp boulon neo M80 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.398,88 | kg |
| 9 | Đào đất cấp 1, rộng <= 20m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 20,25 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 18,1033 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất thừa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2,1467 | 100m3 |
| BO | ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng MB107 25-220x220 (vt57) | |||
| 1 | Béton móng đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 488,7467 | m3 |
| 2 | Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 50,6333 | m3 |
| 3 | Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 48,38 | m3 |
| 4 | Sắt tròn Þ<=10 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 11.111,3 | kg |
| 5 | Sắt tròn Þ<=18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 52.148,95 | kg |
| 6 | Sắt tròn Þ>18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 33.609,94 | kg |
| 7 | Đào đất cấp 3, rộng <= 20m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 26,2305 | 100m3 |
| 8 | Phá đá | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.021,52 | m3 |
| 9 | Đắp đất, đá | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 30,5681 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất đá thừa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 5,8776 | 100m3 |
| BP | ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Kè móng (VT06) | |||
| 1 | Đào đất | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,919 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,1444 | 100m3 |
| 3 | Xây tường kè đá hộc vữa M75 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 8,62 | m3 |
| 4 | Đào chân kè | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,0567 | 100m3 |
| 5 | Xây chân kè đá hộc vữa M75 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 5,67 | m3 |
| 6 | Đào rãnh thoát nước | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,1419 | 100m3 |
| 7 | Xây rãnh thoát nước đá hộc vữa M75 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 9,12 | m3 |
| 8 | Xếp đá hộc chống xói | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1,62 | m3 |
| 9 | Lắp ống PVC thoát nước DK50 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,116 | 100m |
| BQ | ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Kè móng (VT20) | |||
| 1 | Đào đất | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,7811 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,2337 | 100m3 |
| 3 | Xây tường kè đá hộc vữa M75 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 12,28 | m3 |
| 4 | Đào chân kè | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,0574 | 100m3 |
| 5 | Xây chân kè đá hộc vữa M75 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 5,74 | m3 |
| 6 | Đào rãnh thoát nước | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,1317 | 100m3 |
| 7 | Xây rãnh thoát nước đá hộc vữa M75 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 8,46 | m3 |
| 8 | Xếp đá hộc chống xói | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1,62 | m3 |
| 9 | Lắp ống PVC thoát nước DK50 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,164 | 100m |
| BR | ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Kè móng (VT27) | |||
| 1 | Đào đất | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 3,9727 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,4472 | 100m3 |
| 3 | Xây tường kè đá hộc vữa M75 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 20,58 | m3 |
| 4 | Đào chân kè | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,074 | 100m3 |
| 5 | Xây chân kè đá hộc vữa M75 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 7,4 | m3 |
| 6 | Đào rãnh thoát nước | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,1873 | 100m3 |
| 7 | Xây rãnh thoát nước đá hộc vữa M75 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 12,04 | m3 |
| 8 | Xếp đá hộc chống xói | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1,62 | m3 |
| 9 | Lắp ống PVC thoát nước DK50 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,276 | 100m |
| BS | ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Kè móng (VT28) | |||
| 1 | Đào đất | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,312 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,075 | 100m3 |
| 3 | Xây tường kè đá hộc vữa M75 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 8,02 | m3 |
| 4 | Đào chân kè | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,0559 | 100m3 |
| 5 | Xây chân kè đá hộc vữa M75 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 5,59 | m3 |
| 6 | Đào rãnh thoát nước | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,1273 | 100m3 |
| 7 | Xây rãnh thoát nước đá hộc vữa M75 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 8,19 | m3 |
| 8 | Xếp đá hộc chống xói | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1,62 | m3 |
| 9 | Lắp ống PVC thoát nước DK50 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,108 | 100m |
| BT | ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Kè móng (VT30) | |||
| 1 | Đào đất | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,9059 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,0091 | 100m3 |
| 3 | Xây tường kè đá hộc vữa M75 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 6,49 | m3 |
| 4 | Đào chân kè | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,0508 | 100m3 |
| 5 | Xây chân kè đá hộc vữa M75 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 5,08 | m3 |
| 6 | Đào rãnh thoát nước | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,1471 | 100m3 |
| 7 | Xây rãnh thoát nước đá hộc vữa M75 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 9,45 | m3 |
| 8 | Xếp đá hộc chống xói | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1,62 | m3 |
| 9 | Lắp ống PVC thoát nước DK50 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,088 | 100m |
| BU | ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Kè móng (VT45) | |||
| 1 | Đào đất | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 9,2073 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,7397 | 100m3 |
| 3 | Xây tường kè đá hộc vữa M75 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 19,79 | m3 |
| 4 | Đào chân kè | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,0822 | 100m3 |
| 5 | Xây chân kè đá hộc vữa M75 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 8,22 | m3 |
| 6 | Đào rãnh thoát nước | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,2559 | 100m3 |
| 7 | Xây rãnh thoát nước đá hộc vữa M75 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 16,45 | m3 |
| 8 | Xếp đá hộc chống xói | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1,62 | m3 |
| 9 | Lắp ống PVC thoát nước DK50 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,264 | 100m |
| BV | ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Kè móng (VT51) | |||
| 1 | Đào đất | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,8385 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,8941 | 100m3 |
| 3 | Xây tường kè đá hộc vữa M75 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 22,74 | m3 |
| 4 | Đào chân kè | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,1095 | 100m3 |
| 5 | Xây chân kè đá hộc vữa M75 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 10,95 | m3 |
| 6 | Đào rãnh thoát nước | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,1538 | 100m3 |
| 7 | Xây rãnh thoát nước đá hộc vữa M75 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 9,89 | m3 |
| 8 | Xếp đá hộc chống xói | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1,62 | m3 |
| 9 | Lắp ống PVC thoát nước DK50 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,304 | 100m |
| BW | ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Kè móng (VT59) | |||
| 1 | Đào đất | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1,0376 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,169 | 100m3 |
| 3 | Xây tường kè đá hộc vữa M75 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 11,69 | m3 |
| 4 | Đào chân kè | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,0611 | 100m3 |
| 5 | Xây chân kè đá hộc vữa M75 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 6,11 | m3 |
| 6 | Đào rãnh thoát nước | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,1401 | 100m3 |
| 7 | Xây rãnh thoát nước đá hộc vữa M75 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 9 | m3 |
| 8 | Xếp đá hộc chống xói | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1,62 | m3 |
| 9 | Lắp ống PVC thoát nước DK50 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,156 | 100m |
| BX | ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Kè móng (VT60) | |||
| 1 | Đào đất | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,5943 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,2822 | 100m3 |
| 3 | Xây tường kè đá hộc vữa M75 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 13,6 | m3 |
| 4 | Đào chân kè | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,0685 | 100m3 |
| 5 | Xây chân kè đá hộc vữa M75 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 6,85 | m3 |
| 6 | Đào rãnh thoát nước | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,1144 | 100m3 |
| 7 | Xây rãnh thoát nước đá hộc vữa M75 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 7,35 | m3 |
| 8 | Xếp đá hộc chống xói | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1,62 | m3 |
| 9 | Lắp ống PVC thoát nước DK50 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,18 | 100m |
| BY | ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Biển báo vượt đường (18 bộ) | |||
| 1 | Thép ống Þ100x6x4m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.001,46 | kg |
| 2 | Biển báo (239) (tam giác cạnh 700x3) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 103,86 | kg |
| 3 | Biển báo (509a) (600x720x3) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 183,12 | kg |
| 4 | Tấm mã chụp đầu cột Þ112x3 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 4,18 | kg |
| 5 | Bu lông M16x150 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 72 | Bộ |
| 6 | Sản xuất cột báo hiệu <=5,5m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 18 | 1 cái |
| 7 | Lắp đặt cột báo hiệu <=5,5m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 18 | 1 cái |
| 8 | Sơn sắt thép cột báo hiệu 2 nước | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 22,62 | m2 |
| 9 | Sản xuất biển báo hiệu | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 12,19 | m2 |
| 10 | Lắp đặt biển báo hiệu | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 18 | 1 cái |
| 11 | Sơn sắt thép biển báo 2 nước | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 24,37 | m2 |
| 12 | Đào đất cấp 2 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 6,48 | m3 |
| 13 | Đắp đất | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,02 | 100m3 |
| 14 | Đắp đất thừa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,05 | 100m3 |
| 15 | Béton móng trụ đá mác 150 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 4,5 | m3 |
| BZ | ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Biển báo vượt sông (2 bộ) | |||
| 1 | Thép ống Þ160x4 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 362,92 | kg |
| 2 | Sắt Þ12, (thang leo) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 10,57 | kg |
| 3 | Thép tấm Þ170 - 4mm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1,82 | kg |
| 4 | Biển báo C4.1 (1,5x1,5-3mm) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 105,98 | kg |
| 5 | Biển báo C2.1 (1,5x1,5-3mm) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 105,98 | kg |
| 6 | Thép hình làm khung bảng L45x45x4 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 65,76 | kg |
| 7 | Thép gia cố biển báo PL45x4 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 16,96 | kg |
| 8 | Bu lông M12x50 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 16 | Bộ |
| 9 | Sản xuất cột báo hiệu | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2 | 1 cái |
| 10 | Lắp đặt cột báo hiệu | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2 | 1 cái |
| 11 | Sơn sắt thép cột các loại 2 nước | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 10,37 | m2 |
| 12 | Sản xuất biển báo hiệu | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 9 | m2 |
| 13 | Lắp đặt biển báo hiệu | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2 | 1 cái |
| 14 | Sơn sắt thép biển báo các loại 2 nước | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 18 | m2 |
| 15 | Đào đất cấp 1 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,1 | 100m3 |
| 16 | Đắp đất | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,05 | 100m3 |
| 17 | Đắp đất thừa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,05 | 100m3 |
| 18 | Béton móng trụ mác 150 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 5 | m3 |
| CA | ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: CỘT THÉP, BIỂN BÁO (Cột thép bên mời thầu cấp, nhà thầu lắp đặt; Nhà thầu cung cấp và lắp đặt biển báo các loại) | |||
| 1 | Lắp đặt cột 2 mạch néo N222-33CI (1 cột) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 27,804 | tấn |
| 2 | Lắp đặt cột 2 mạch néo N222-33AI (1 cột) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 22,225 | tấn |
| 3 | Lắp đặt cột 2 mạch đỡ thẳng D222-35 (2 cột) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 24,794 | tấn |
| 4 | Lắp đặt cột 2 mạch đỡ thẳng D222-41 (3 cột) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 45,813 | tấn |
| 5 | Lắp đặt cột 2 mạch đỡ thẳng D222-47 (7 cột) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 129,444 | tấn |
| 6 | Lắp đặt cột 2 mạch đỡ thẳng D222-53 (2 cột) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 44 | tấn |
| 7 | Lắp đặt cột 2 mạch đỡ thẳng D222-59 (1 cột) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 24,901 | tấn |
| 8 | Lắp đặt cột 2 mạch đỡ thẳng D222-38 (10 cột) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 134,47 | tấn |
| 9 | Lắp đặt cột 2 mạch đỡ thẳng D222-44 (3 cột) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 48,645 | tấn |
| 10 | Lắp đặt cột 2 mạch đỡ thẳng D222-50 (14 cột) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 268,254 | tấn |
| 11 | Lắp đặt cột 2 mạch đỡ thẳng D222-56 (1 cột) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 22,745 | tấn |
| 12 | Lắp đặt cột 2 mạch đỡ thẳng D222-53I (1 cột) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 23,557 | tấn |
| 13 | Lắp đặt cột 2 mạch đỡ thẳng D222-68 (1 cột) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 34,677 | tấn |
| 14 | Lắp đặt cột 2 mạch đỡ thẳng D222-38I (1 cột) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 15,065 | tấn |
| 15 | Lắp đặt cột 2 mạch đỡ thẳng D222-50I (2 cột) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 40,71 | tấn |
| 16 | Lắp đặt cột 2 mạch néo góc N222-36 (1 cột) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 23,057 | tấn |
| 17 | Lắp đặt cột 2 mạch néo góc N222-39 (3 cột) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 73,446 | tấn |
| 18 | Lắp đặt cột 4 mạch néo rẽ N242-56R (1 cột) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 158,326 | tấn |
| 19 | Lắp đặt cột 2 mạch néo góc N222-36A (1 cột) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 24,154 | tấn |
| 20 | Lắp đặt cột 2 mạch néo góc N222-39A (1 cột) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 25,722 | tấn |
| 21 | Lắp đặt cột 2 mạch néo góc N222-36AI (2 cột) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 49,834 | tấn |
| 22 | Lắp đặt cột 2 mạch néo góc N222-42AI (1 cột) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 30,211 | tấn |
| 23 | Lắp đặt cột 2 mạch néo góc N222-45AI (2 cột) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 64,646 | tấn |
| 24 | Lắp đặt cột 2 mạch néo góc N222-39B (3 cột) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 85,602 | tấn |
| 25 | Lắp đặt cột 2 mạch néo góc N222-42B (1 cột) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 32,324 | tấn |
| 26 | Lắp đặt cột 2 mạch néo góc N222-45B (1 cột) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 34,665 | tấn |
| 27 | Lắp đặt cột 2 mạch néo góc N222-39BI (2 cột) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 58,884 | tấn |
| 28 | Lắp đặt cột 2 mạch néo góc N222-42BI (1 cột) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 33,556 | tấn |
| 29 | Lắp đặt cột 2 mạch néo góc N222-48BI (1 cột) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 38,799 | tấn |
| 30 | Lắp đặt cột 2 mạch néo góc N222-36C (2 cột) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 58,672 | tấn |
| 31 | Lắp đặt cột 2 mạch néo góc N222-45C (1 cột) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 39,243 | tấn |
| 32 | Lắp đặt cột 2 mạch néo góc N222-48C (2 cột) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 82,288 | tấn |
| 33 | Lắp đặt cột 2 mạch néo góc N222-39CI (2 cột) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 67,34 | tấn |
| 34 | Lắp đặt cột 2 mạch néo góc N222-48CI (3 cột) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 129,264 | tấn |
| 35 | Lắp đặt cột 2 mạch néo góc N222-39DI (2 cột) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 65,924 | tấn |
| 36 | Lắp đặt cột 2 mạch néo góc N222-42D (1 cột) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 37,105 | tấn |
| 37 | Lắp đặt cột 2 mạch néo góc N222-36E (1 cột) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 31,929 | tấn |
| 38 | Cung cấp và lắp đặt Biển số trụ | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 85 | Cái |
| 39 | Cung cấp và lắp đặt Bảng phân mạch và tên đường dây | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 85 | Cái |
| 40 | Cung cấp và lắp đặt Bảng nguy hiểm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 85 | Cái |
| CB | ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: TIẾP ĐỊA (VT nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Bộ nối đất cho trụ tháp sắt (RS: 42 bộ) | |||
| 1 | Thép dẹp 40x4 mạ kẽm (84m) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 4.445,28 | kg |
| 2 | Kéo rải dây tiếp địa cột điện | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 4.445,28 | kg |
| 3 | Cờ tiếp địa 60x6-200 - 4 cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 95,088 | kg |
| 4 | Cọc tiếp đất L63x63x6-2,5m mạ kẽm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 4.804,8 | kg |
| 5 | Đóng cọc tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 336 | 1cọc |
| 6 | Bulon M16x35 + đai ốc | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 336 | Bộ |
| 7 | Tấm ốp L63x63x6-100 mạ kẽm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 192,192 | kg |
| CC | ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: TIẾP ĐỊA (VT nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Bộ nối đất cho trụ tháp sắt (RG1: 23 bộ) | |||
| 1 | Thép dẹp 40x4 mạ kẽm (84m) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2.434,32 | Kg |
| 2 | Kéo rải dây tiếp địa cột điện | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2.434,32 | kg |
| 3 | Cờ tiếp địa 60x6-200 - 4 cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 52,072 | kg |
| 4 | Bulon M16x35 + đai ốc | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 184 | Bộ |
| 5 | Ống thép mạ kẽm Þ75,6 x 3,2 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2.208 | m |
| 6 | Măng sông nối ống | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 276 | Cái |
| 7 | Giếng khoan Þ120 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2.208 | m |
| 8 | Vật liệu giảm điện trở suất của đất (hoá chất GEM) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 3.867,22 | kg |
| CD | ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: TIẾP ĐỊA (VT nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Bộ nối đất cho trụ tháp sắt (RG2: 14 bộ) | |||
| 1 | Thép dẹp 40x4 mạ kẽm (84m) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.481,76 | Kg |
| 2 | Kéo rải dây tiếp địa cột điện | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.481,76 | kg |
| 3 | Cờ tiếp địa 60x6-200 - 4 cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 31,696 | kg |
| 4 | Bulon M16x35 + đai ốc | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 112 | Bộ |
| 5 | Ống thép mạ kẽm Þ75,6 x 3,2 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.680 | m |
| 6 | Măng sông nối ống | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 224 | Cái |
| 7 | Giếng khoan Þ120 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.680 | m |
| 8 | Vật liệu giảm điện trở suất của đất (hoá chất GEM) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 12.087,04 | kg |
| CE | ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: TIẾP ĐỊA (VT nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Bộ nối đất cho trụ tháp sắt (RG3: 6 bộ) | |||
| 1 | Thép dẹp 40x4 mạ kẽm (84m) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 635,04 | Kg |
| 2 | Kéo rải dây tiếp địa cột điện | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 635,04 | kg |
| 3 | Cờ tiếp địa 60x6-200 - 4 cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 13,584 | kg |
| 4 | Bulon M16x35 + đai ốc | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 48 | Bộ |
| 5 | Ống thép mạ kẽm Þ75,6 x 3,2 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 864 | m |
| 6 | Măng sông nối ống | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 120 | Cái |
| 7 | Giếng khoan Þ120 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 864 | m |
| 8 | Vật liệu giảm điện trở suất của đất (hoá chất GEM) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 6.270,72 | kg |
| CF | ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: KÉO RẢI CĂNG DÂY DẪN, DÂY CHỐNG SÉT, CÁP QUANG, LẮP ĐẶT CÁCH ĐIỆN, PHỤ KIỆN (VTTB bên mời thầu cấp, nhà thầu lắp đặt) | |||
| 1 | Kéo cáp nhôm lõi thép ACSR-330/43 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 351,5706 | km |
| 2 | Kéo dây chống sét PHLOX 75,5 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 23,0775 | km |
| 3 | Kéo dây chống sét PHLOX 147 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 6,3422 | km |
| 4 | Chuỗi đỡ dây DDD2.2-1.120 (17-U120B) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 30 | chuỗi |
| 5 | Chuỗi đỡ dây DDD2.2-1.70 (17-U70BS) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 60 | chuỗi |
| 6 | Chuỗi đỡ dây DDD2.2-2.120 (2x17-U120B) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 126 | chuỗi |
| 7 | Chuỗi đỡ dây DDD2.2-2.70 (2x17-U70BS) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 72 | chuỗi |
| 8 | Chuỗi đỡ lèo dây dẫn DLD2.2-1.70 (17-U70BL) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 474 | chuỗi |
| 9 | Chuỗi néo dây NDD2.2-1.300(300A) (17-U300B) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 198 | chuỗi |
| 10 | Chuỗi néo dây NDD2.2-2.300 (300A) - 2x17-U300B | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 258 | chuỗi |
| 11 | Tạ bù 50kg | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 18 | bộ |
| 12 | Tạ bù 100kg | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 6 | bộ |
| 13 | Tạ bù 400kg | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 18 | bộ |
| 14 | Chuỗi đỡ dây chống sét DCS-70A, DCS-70B | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 48 | chuỗi |
| 15 | Chuỗi néo dây chống sét NCS-120A, NCS-120B | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 80 | chuỗi |
| 16 | Chống rung dây dẫn ACSR-330/43, AACSR 341 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2.040 | bộ |
| 17 | Chống rung dây chống sét | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 170 | bộ |
| 18 | Đèn tín hiệu loại cảm ứng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 4 | bộ |
| 19 | Kéo cáp quang OPGW 70mm2 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 24,6 | km |
| 20 | Kéo cáp quang OPGW 150mm2 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 6,65 | km |
| 21 | Hộp nối cáp quang ITU - TG652 + Giá đỡ | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 10 | bộ |
| CG | ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN VƯỢT SÔNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T93 45-70 (vt14) | |||
| 1 | Béton móng đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 154,7287 | m3 |
| 2 | Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 51,1413 | m3 |
| 3 | Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 20,74 | m3 |
| 4 | Sắt tròn Þ<=10 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.355,07 | kg |
| 5 | Sắt tròn Þ<=18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 9.361,83 | kg |
| 6 | Sắt tròn Þ>18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 5.633,74 | kg |
| 7 | Đào đất cấp 3, rộng <= 20m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 6,4666 | 100m3 |
| 8 | Phá đá | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 508,29 | m3 |
| 9 | Đắp đất | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 9,2833 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất thừa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2,2662 | 100m3 |
| CH | ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN VƯỢT SÔNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng MB93 20-160x175 (vt11) | |||
| 1 | Béton móng đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 218,3553 | m3 |
| 2 | Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 9,5147 | m3 |
| 3 | Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 28,27 | m3 |
| 4 | Sắt tròn Þ<=10 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 5.556,5 | kg |
| 5 | Sắt tròn Þ<=18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 23.154,46 | kg |
| 6 | Sắt tròn Þ>18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 11.910,2 | kg |
| 7 | Đào đất cấp 2, rộng <= 20m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 16,0509 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 13,4895 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất thừa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2,5614 | 100m3 |
| CI | ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN VƯỢT SÔNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng MB116 25-228x248 (vt12, 13) | |||
| 1 | Béton móng đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.049,6 | m3 |
| 2 | Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 17,6 | m3 |
| 3 | Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 113,64 | m3 |
| 4 | Sắt tròn Þ<=10 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 7.619,34 | kg |
| 5 | Sắt tròn Þ<=18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 74.151,14 | kg |
| 6 | Sắt tròn Þ>18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 43.721,14 | kg |
| 7 | Boulon neo M90 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 4.112,32 | Kg |
| 8 | Lắp boulon neo M90 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 4.112,32 | kg |
| 9 | Đào đất cấp 1, rộng <= 20m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 74,589 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 62,7806 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất thừa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 11,8084 | 100m3 |
| CJ | ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN VƯỢT SÔNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Biển báo vượt sông (2 bộ) | |||
| 1 | Thép ống Þ160x4 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 362,92 | kg |
| 2 | Sắt Þ12, (thang leo) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 10,57 | kg |
| 3 | Thép tấm Þ170 - 4mm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1,82 | kg |
| 4 | Biển báo C4.1 (1,5x1,5-3mm) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 105,98 | kg |
| 5 | Biển báo C2.1 (1,5x1,5-3mm) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 105,98 | kg |
| 6 | Thép hình làm khung bảng L45x45x4 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 65,76 | kg |
| 7 | Thép gia cố biển báo PL45x4 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 16,96 | kg |
| 8 | Bu lông M12x50 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 16 | Bộ |
| 9 | Sản xuất cột báo hiệu | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2 | 1 cái |
| 10 | Lắp đặt cột báo hiệu | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2 | 1 cái |
| 11 | Sơn sắt thép cột các loại 2 nước | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 10,37 | m2 |
| 12 | Sản xuất biển báo hiệu | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 9 | m2 |
| 13 | Lắp đặt biển báo hiệu | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2 | 1 cái |
| 14 | Sơn sắt thép biển báo các loại 2 nước | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 18 | m2 |
| 15 | Đào đất cấp 1 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,1 | 100m3 |
| 16 | Đắp đất | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,05 | 100m3 |
| 17 | Đắp đất thừa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,05 | 100m3 |
| 18 | Béton móng trụ mác 150 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 5 | m3 |
| CK | ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN VƯỢT SÔNG: CỘT THÉP, BIỂN BÁO (Cột thép bên mời thầu cấp, nhà thầu lắp đặt; Nhà thầu cung cấp và lắp đặt biển báo các loại) | |||
| 1 | Lắp đặt cột 2 mạch néo hãm NH222-39 (2 cột) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 116,11 | tấn |
| 2 | Lắp đặt cột 2 mạch đỡ vượt DV222-78 (2 cột) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 141,104 | tấn |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Biển số trụ và tên đường dây | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 4 | Cái |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Bảng phân mạch | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 4 | Cái |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Bảng nguy hiểm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 4 | Cái |
| CL | ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN VƯỢT SÔNG: TIẾP ĐỊA (VT nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Bộ nối đất cho trụ tháp sắt (RS: 3 bộ) | |||
| 1 | Thép dẹp 40x4 mạ kẽm (84m) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 317,52 | Kg |
| 2 | Kéo rải dây tiếp địa cột điện | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 317,52 | kg |
| 3 | Cờ tiếp địa 60x6-200 - 4 cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 6,792 | kg |
| 4 | Cọc tiếp đất L63x63x6-2,5m mạ kẽm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 343,2 | Kg |
| 5 | Đóng cọc tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 24 | 1cọc |
| 6 | Bulon M16x35 + đai ốc | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 24 | Bộ |
| 7 | Tấm ốp L63x63x6-100 mạ kẽm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 13,728 | Kg |
| CM | ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN VƯỢT SÔNG: TIẾP ĐỊA (VT nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Bộ nối đất cho trụ tháp sắt (RG1: 1 bộ) | |||
| 1 | Thép dẹp 40x4 mạ kẽm (84m) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 105,84 | Kg |
| 2 | Kéo rải dây tiếp địa cột điện | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 105,84 | kg |
| 3 | Cờ tiếp địa 60x6-200 - 4 cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2,264 | kg |
| 4 | Bulon M16x35 + đai ốc | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 8 | Bộ |
| 5 | Ống thép mạ kẽm Þ75,6 x 3,2 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 96 | m |
| 6 | Măng sông nối ống | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 12 | Cái |
| 7 | Giếng khoan Þ120 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 96 | m |
| 8 | Vật liệu giảm điện trở suất của đất (hoá chất GEM) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 681,6 | kg |
| CN | ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN VƯỢT SÔNG: KÉO RẢI CĂNG DÂY DẪN, DÂY CHỐNG SÉT, CÁP QUANG, LẮP ĐẶT CÁCH ĐIỆN, PHỤ KIỆN (VTTB bên mời thầu cấp, nhà thầu lắp đặt) | |||
| 1 | Kéo cáp nhôm lõi thép AACSR 341-AL3/109-ST1A | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 18,3745 | km |
| 2 | Kéo dây chống sét PHLOX 147 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1,5314 | km |
| 3 | Chuỗi đỡ dây DDD2.2-2.300(2x17-U300B) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 12 | chuỗi |
| 4 | Chuỗi néo dây NDD2.2-2.300 (300A) - 2x17-U300B | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 12 | chuỗi |
| 5 | Chuỗi đỡ dây chống sét DCS-70A, DCS-70B | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2 | chuỗi |
| 6 | Chuỗi néo dây chống sét NCS-160B | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2 | chuỗi |
| 7 | Chống rung dây dẫn ACSR-330/43, AACSR 341 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 72 | bộ |
| 8 | Chống rung dây chống sét | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 6 | bộ |
| 9 | Đèn tín hiệu loại cảm ứng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 4 | bộ |
| 10 | Kéo cáp quang OPGW 150mm2 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1,7 | km |
| 11 | Hộp nối cáp quang ITU - TG652 + Giá đỡ | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1 | bộ |
| CO | PHẦN THÍ NGHIỆM HIỆU CHỈNH | |||
| 1 | Thí nghiệm hiệu chỉnh tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 89 | vị trí |
| 2 | Ghép nối mạng đường truyền quang | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1 | hthống |
| CP | NỐI ĐẤT CÁC KẾT CẤU KIM LOẠI TRONG VÀ NGOÀI HÀNH LANG TUYẾN (Vật tư, vật liệu nhà thầu cung cấp và lắp đặt) | |||
| 1 | Lắp đặt kết cấu nối đất cho mái lợp; khung nhà; cột; dầm xà; vách tường bao bằng kim loại; hàng rào; khung cửa; hoa sắt bằng kim loại; cổng sắt; bồn nước | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1 | Toàn bộ |
| Chi phí dự phòng | ||||
| 1 | Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 5% | ||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi