Gói thầu: Gói thầu số 14: Xây lắp đường dây từ ĐĐ - G12

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201256767-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/01/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án các công trình điện miền Bắc - Chi nhánh Tổng công ty Truyền tải điện Quốc gia
Tên gói thầu Gói thầu số 14: Xây lắp đường dây từ ĐĐ - G12
Số hiệu KHLCNT 20201028940
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn EVNNPT
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 360 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-17 18:07:00 đến ngày 2021-01-08 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 98,987,000,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 1,980,000,000 VNĐ ((Một tỷ chín trăm tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T46 36-41 (vt24)
1 Béton móng đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 35,8 m3
2 Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 13,2 m3
3 Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 7,4 m3
4 Sắt tròn Þ<=10 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 573,86 kg
5 Sắt tròn Þ<=18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1.402,61 kg
6 Sắt tròn Þ>18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1.160,01 kg
7 Boulon neo M56 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 624,64 kg
8 Lắp boulon neo M56 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 624,64 kg
9 Đào đất cấp 1, rộng <= 10m Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 6,4218 100m3
10 Đắp đất Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 5,8578 100m3
11 Đắp đất thừa Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 0,564 100m3
B ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T46 36-41 (vt29)
1 Béton móng đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 35,8 m3
2 Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 13,2 m3
3 Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 7,4 m3
4 Sắt tròn Þ<=10 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 573,86 kg
5 Sắt tròn Þ<=18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1.402,61 kg
6 Sắt tròn Þ>18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1.160,01 kg
7 Boulon neo M56 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 624,64 kg
8 Lắp boulon neo M56 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 624,64 kg
9 Đào đất cấp 3, rộng <= 10m Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 4,6421 100m3
10 Đắp đất Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 4,0781 100m3
11 Đắp lại đất thừa Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 0,564 100m3
C ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T51 36-41 (vt7,20,28,38,72)
1 Béton móng đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 179 m3
2 Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 66 m3
3 Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 37 m3
4 Sắt tròn Þ<=10 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 2.869,3 kg
5 Sắt tròn Þ<=18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 7.013,05 kg
6 Sắt tròn Þ>18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 5.800,05 kg
7 Boulon neo M56 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 3.123,2 kg
8 Lắp boulon neo M56 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 3.123,2 kg
9 Đào đất cấp 3, rộng <= 10m Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 25,1045 100m3
10 Đắp đất Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 22,2845 100m3
11 Đắp lại đất thừa Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 2,82 100m3
D ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T51 36-41 (vt30)
1 Béton móng đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 35,8 m3
2 Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 13,2 m3
3 Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 7,4 m3
4 Sắt tròn Þ<=10 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 573,86 kg
5 Sắt tròn Þ<=18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1.402,61 kg
6 Sắt tròn Þ>18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1.160,01 kg
7 Boulon neo M56 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 624,64 kg
8 Lắp boulon neo M56 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 624,64 kg
9 Đào đất cấp 3, rộng <= 10m Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1,0515 100m3
10 Phá đá Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 238,57 m3
11 Đắp đất Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 2,8732 100m3
12 Đắp lại đất thừa Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 0,564 100m3
E ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T51 36-41 (vt48)
1 Béton móng đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 35,8 m3
2 Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 13,2 m3
3 Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 7,4 m3
4 Sắt tròn Þ<=10 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 573,86 kg
5 Sắt tròn Þ<=18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1.402,61 kg
6 Sắt tròn Þ>18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1.160,01 kg
7 Boulon neo M56 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 624,64 kg
8 Lắp boulon neo M56 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 624,64 kg
9 Đào đất cấp 3, rộng <= 10m Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 2,3179 100m3
10 Phá đá Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 150,21 m3
11 Đắp đất Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 3,256 100m3
12 Đắp lại đất đá thừa Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 0,564 100m3
F ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T51 36-41 (vt60)
1 Béton móng đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 35,8 m3
2 Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 13,2 m3
3 Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 7,4 m3
4 Sắt tròn Þ<=10 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 573,86 kg
5 Sắt tròn Þ<=18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1.402,61 kg
6 Sắt tròn Þ>18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1.160,01 kg
7 Boulon neo M56 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 624,64 kg
8 Lắp boulon neo M56 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 624,64 kg
9 Đào đất cấp 3, rộng <= 10m Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 0,5001 100m3
10 Phá đá Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 282,75 m3
11 Đắp đất Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 2,7636 100m3
12 Đắp lại đất đá thừa Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 0,564 100m3
G ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T51 36-41 (vt68)
1 Béton móng đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 35,8 m3
2 Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 13,2 m3
3 Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 7,4 m3
4 Sắt tròn Þ<=10 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 573,86 kg
5 Sắt tròn Þ<=18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1.402,61 kg
6 Sắt tròn Þ>18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1.160,01 kg
7 Boulon neo M56 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 624,64 kg
8 Lắp boulon neo M56 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 624,64 kg
9 Đào đất cấp 3, rộng <= 10m Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 3,038 100m3
10 Phá đá Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 106,03 m3
11 Đắp đất Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 3,5343 100m3
12 Đắp lại đất đá thừa Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 0,564 100m3
H ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng MB51 20-114x129 (vt71)
1 Béton móng đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 90,326 m3
2 Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 4,864 m3
3 Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 15,04 m3
4 Sắt tròn Þ<=10 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 837,02 kg
5 Sắt tròn Þ<=18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 6.770,27 kg
6 Sắt tròn Þ>18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 4.082,11 kg
7 Boulon neo M56 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 624,64 kg
8 Lắp boulon neo M56 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 624,64 kg
9 Đào đất cấp 1, rộng <= 20m Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 8,3353 100m3
10 Đắp đất Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 7,2292 100m3
11 Đắp đất thừa Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1,1061 100m3
I ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T55 36-38 (vt06,vt59)
1 Béton móng đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 58,86 m3
2 Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 30,4 m3
3 Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 12,8 m3
4 Sắt tròn Þ<=10 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1.143,92 kg
5 Sắt tròn Þ<=18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 2.406,26 kg
6 Sắt tròn Þ>18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 2.706,68 kg
7 Boulon neo M56 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1.249,28 kg
8 Lắp boulon neo M56 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1.249,28 kg
9 Đào đất cấp 3, rộng <= 10m Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 10,301 100m3
10 Đắp đất Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 9,2804 100m3
11 Đắp đất thừa Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1,0206 100m3
J ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T55 36-38 (vt65)
1 Béton móng đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 29,43 m3
2 Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 15,2 m3
3 Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 6,4 m3
4 Sắt tròn Þ<=10 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 571,96 kg
5 Sắt tròn Þ<=18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1.203,13 kg
6 Sắt tròn Þ>18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1.353,34 kg
7 Boulon neo M56 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 624,64 kg
8 Lắp boulon neo M56 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 624,64 kg
9 Đào đất cấp 3, rộng <= 10m Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1,3244 100m3
10 Phá đá Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 193,6 m3
11 Đắp đất Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 2,7501 100m3
12 Đắp đất đá thừa Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 0,5103 100m3
K ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T60 36-43 (vt02)
1 Béton móng đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 38,89 m3
2 Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 13,2 m3
3 Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 8,1 m3
4 Sắt tròn Þ<=10 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 571,96 kg
5 Sắt tròn Þ<=18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1.480,05 kg
6 Sắt tròn Þ>18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1.353,34 kg
7 Boulon neo M56 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 624,64 kg
8 Lắp boulon neo M56 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 624,64 kg
9 Đào đất cấp 3, rộng <= 10m Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 6,0099 100m3
10 Đắp đất Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 5,408 100m3
11 Đắp đất thừa Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 0,6019 100m3
L ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T60 36-43 (vt05)
1 Béton móng đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 38,89 m3
2 Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 13,2 m3
3 Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 8,1 m3
4 Sắt tròn Þ<=10 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 571,96 kg
5 Sắt tròn Þ<=18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1.480,05 kg
6 Sắt tròn Þ>18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1.353,34 kg
7 Boulon neo M56 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 624,64 kg
8 Lắp boulon neo M56 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 624,64 kg
9 Đào đất cấp 1, rộng <= 10m Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 5,0717 100m3
10 Đào đất cấp 3, rộng <= 10m Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 2,0212 100m3
11 Đắp đất Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 6,491 100m3
12 Đắp đất thừa Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 0,6019 100m3
M ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng MB69 20-135x150 (VT16,31,32,33,58)
1 Béton móng đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 604,95 m3
2 Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 24,3 m3
3 Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 103,3 m3
4 Sắt tròn Þ<=10 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 5.431,5 kg
5 Sắt tròn Þ<=18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 47.190,95 kg
6 Sắt tròn Þ>18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 26.413,05 kg
7 Boulon neo M64 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 4.373,6 kg
8 Lắp boulon neo M64 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 4.373,6 kg
9 Đào đất cấp 1, rộng <= 20m Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 62,311 100m3
10 Đắp đất Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 54,9855 100m3
11 Đắp đất thừa Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 7,3255 100m3
N ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T64 36-44 (vt55,61)
1 Béton móng đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 76,98 m3
2 Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 30,4 m3
3 Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 16,92 m3
4 Sắt tròn Þ<=10 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1.143,92 kg
5 Sắt tròn Þ<=18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 3.275,22 kg
6 Sắt tròn Þ>18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 2.706,68 kg
7 Boulon neo M56 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1.249,28 kg
8 Lắp boulon neo M56 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1.249,28 kg
9 Đào đất cấp 3, rộng <= 20m Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 13,076 100m3
10 Đắp đất Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 11,833 100m3
11 Đắp đất thừa Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1,243 100m3
O ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T64 36-44 (vt63)
1 Béton móng đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 38,49 m3
2 Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 15,2 m3
3 Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 8,46 m3
4 Sắt tròn Þ<=10 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 571,96 kg
5 Sắt tròn Þ<=18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1.637,61 kg
6 Sắt tròn Þ>18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1.353,34 kg
7 Boulon neo M56 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 624,64 kg
8 Lắp boulon neo M56 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 624,64 kg
9 Đào đất cấp 3, rộng <= 20m Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 6,1043 100m3
10 Đắp đất Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 5,4828 100m3
11 Đắp đất thừa Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 0,6215 100m3
P ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T64 36-44 (vt67)
1 Béton móng đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 38,49 m3
2 Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 15,2 m3
3 Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 8,46 m3
4 Sắt tròn Þ<=10 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 571,96 kg
5 Sắt tròn Þ<=18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1.637,61 kg
6 Sắt tròn Þ>18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1.353,34 kg
7 Boulon neo M56 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 624,64 kg
8 Lắp boulon neo M56 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 624,64 kg
9 Đào đất cấp 3, rộng <= 20m Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 6,088 100m3
10 Phá đá Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 20 m3
11 Đắp đất Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 5,6665 100m3
12 Đắp đất thừa & đá Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 0,6215 100m3
Q ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T64 36-44 (vt70)
1 Béton móng đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 38,49 m3
2 Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 15,2 m3
3 Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 8,46 m3
4 Sắt tròn Þ<=10 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 571,96 kg
5 Sắt tròn các loại Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1.637,61 kg
6 Sắt tròn Þ>18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1.353,34 kg
7 Boulon neo M56 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 624,64 kg
8 Lắp boulon neo M56 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 624,64 kg
9 Đào đất cấp 3, rộng <= 20m Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 6,9867 100m3
10 Đắp đất Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 6,3652 100m3
11 Đắp đất thừa Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 0,6215 100m3
R ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T69 36-49 (vt35,39,40,42,43,44,62)
1 Béton móng đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 348,53 m3
2 Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 86,8 m3
3 Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 72,8 m3
4 Sắt tròn Þ<=10 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 4.003,72 kg
5 Sắt tròn Þ<=18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 13.913,9 kg
6 Sắt tròn Þ>18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 10.826,76 kg
7 Boulon neo M64 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 6.123,04 kg
8 Lắp boulon neo M64 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 6.123,04 kg
9 Đào đất cấp 3, rộng <= 20m Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 52,5203 100m3
10 Đắp đất Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 47,439 100m3
11 Đắp đất thừa Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 5,0813 100m3
S ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T69 36-49 (vt36)
1 Béton móng đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 49,79 m3
2 Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 12,4 m3
3 Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 10,4 m3
4 Sắt tròn Þ<=10 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 571,96 kg
5 Sắt tròn Þ<=18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1.987,7 kg
6 Sắt tròn Þ>18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1.546,68 kg
7 Boulon neo M64 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 874,72 Kg
8 Lắp boulon neo M64 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 874,72 kg
9 Đào đất cấp 1, rộng <= 20m Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 4,0643 100m3
10 Đào đất cấp 3, rộng <= 20m Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 3,9887 100m3
11 Đắp đất Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 7,3271 100m3
12 Đắp đất thừa Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 0,7259 100m3
T ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T69 36-49 (vt41)
1 Béton móng đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 49,79 m3
2 Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 12,4 m3
3 Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 10,4 m3
4 Sắt tròn Þ<=10 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 571,96 kg
5 Sắt tròn Þ<=18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1.987,7 kg
6 Sắt tròn Þ>18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1.546,68 kg
7 Boulon neo M64 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 874,72 kg
8 Lắp boulon neo M64 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 874,72 kg
9 Đào đất cấp 3, rộng <= 20m Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 5,312 100m3
10 Phá đá Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 108,9 m3
11 Đắp đất Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 5,6751 100m3
12 Đắp đất thừa Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 0,7259 100m3
U ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T73 36-40 (vt47)
1 Béton móng đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 32,31 m3
2 Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 15,2 m3
3 Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 7,06 m3
4 Sắt tròn Þ<=10 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 571,96 kg
5 Sắt tròn Þ<=18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1.724,57 kg
6 Sắt tròn Þ>18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1.353,34 kg
7 Boulon neo M64 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 874,72 Kg
8 Lắp boulon neo M64 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 874,72 kg
9 Đào đất cấp 3, rộng <= 20m Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 4,3361 100m3
10 Phá đá Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 101,57 m3
11 Đắp đất Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 4,8061 100m3
12 Đắp đất thừa & đá Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 0,5457 100m3
V ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T73 36-40 (vt66)
1 Béton móng đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 32,31 m3
2 Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 15,2 m3
3 Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 7,06 m3
4 Sắt tròn Þ<=10 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 571,96 kg
5 Sắt tròn Þ<=18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1.724,57 kg
6 Sắt tròn Þ>18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1.353,34 kg
7 Boulon neo M64 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 874,72 Kg
8 Lắp boulon neo M64 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 874,72 kg
9 Đào đất cấp 3, rộng <= 20m Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 7,0375 100m3
10 Đắp đất Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 6,4918 100m3
11 Đắp đất thừa Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 0,5457 100m3
W ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng MB64 20-127x142 (vt9)
1 Béton móng đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 108,746 m3
2 Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 4,864 m3
3 Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 18,41 m3
4 Sắt tròn Þ<=10 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1.038,86 kg
5 Sắt tròn Þ<=18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 8.449,25 kg
6 Sắt tròn Þ>18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 4.704,31 kg
7 Boulon neo M56 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 624,64 kg
8 Lắp boulon neo M56 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 624,64 kg
9 Đào đất cấp 2, rộng <= 20m Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 9,7032 100m3
10 Đắp đất Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 8,383 100m3
11 Đắp đất thừa Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1,3202 100m3
X ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng MB64 20-127x142 (vt22)
1 Béton móng đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 108,746 m3
2 Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 4,864 m3
3 Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 18,41 m3
4 Sắt tròn Þ<=10 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1.038,86 kg
5 Sắt tròn Þ<=18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 8.449,25 kg
6 Sắt tròn Þ>18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 4.704,31 kg
7 Boulon neo M56 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 624,64 Kg
8 Lắp boulon neo M56 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 624,64 kg
9 Đào đất cấp 1, rộng <= 20m Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 11,218 100m3
10 Đắp đất Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 9,8978 100m3
11 Đắp đất thừa Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1,3202 100m3
Y ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng MB60 20-123x138 (VT23)
1 Béton móng đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 103,156 m3
2 Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 4,864 m3
3 Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 17,38 m3
4 Sắt tròn Þ<=10 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1.015,13 kg
5 Sắt tròn Þ<=18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 8.014,01 kg
6 Sắt tròn Þ>18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 4.587,43 kg
7 Boulon neo M56 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 624,64 kg
8 Lắp boulon neo M56 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 624,64 kg
9 Đào đất cấp 1, rộng <= 20m Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 10,4094 100m3
10 Đắp đất Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 9,1554 100m3
11 Đắp đất thừa Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1,254 100m3
Z ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T78 40-40 (vt04)
1 Béton móng đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 32,31 m3
2 Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 16,8 m3
3 Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 7,06 m3
4 Sắt tròn Þ<=10 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 606,21 kg
5 Sắt tròn Þ<=18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1.724,57 kg
6 Sắt tròn Þ>18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1.672,93 kg
7 Boulon neo M64 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 874,72 Kg
8 Lắp boulon neo M64 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 874,72 kg
9 Đào đất cấp 3, rộng <= 20m Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 8,5592 100m3
10 Đắp đất Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 7,9975 100m3
11 Đắp đất thừa Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 0,5617 100m3
AA ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T82 40-40 (vt50)
1 Béton móng đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 32,31 m3
2 Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 16,8 m3
3 Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 7,06 m3
4 Sắt tròn Þ<=10 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 606,21 kg
5 Sắt tròn Þ<=18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1.724,57 kg
6 Sắt tròn Þ>18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1.672,93 kg
7 Boulon neo M64 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 874,72 kg
8 Lắp boulon neo M64 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 874,72 kg
9 Đào đất cấp 3, rộng <= 20m Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 9,0989 100m3
10 Đắp đất Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 8,5372 100m3
11 Đắp đất thừa Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 0,5617 100m3
AB ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T96 40-45 (vt53)
1 Béton móng đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 43,48 m3
2 Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 16,8 m3
3 Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 9,6 m3
4 Sắt tròn Þ<=10 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 606,21 kg
5 Sắt tròn Þ<=18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 3.118,77 kg
6 Sắt tròn Þ>18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 2.277,39 kg
7 Boulon neo M72 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1.024,96 kg
8 Lắp boulon neo M72 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1.024,96 kg
9 Đào đất cấp 3, rộng <= 20m Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 9,0894 100m3
10 Đắp đất Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 8,3906 100m3
11 Đắp đất thừa Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 0,6988 100m3
AC ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T88 37-43 (vt8, 37)
1 Béton móng đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 85,94 m3
2 Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 31,2 m3
3 Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 16,2 m3
4 Sắt tròn Þ<=10 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1.201,74 kg
5 Sắt tròn Þ<=18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 4.246,12 kg
6 Sắt tròn Þ>18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 2.817,16 kg
7 Boulon neo M56 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1.249,28 kg
8 Lắp boulon neo M56 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1.249,28 kg
9 Đào đất cấp 3, rộng <= 20m Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 14,4228 100m3
10 Đắp đất Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 13,0894 100m3
11 Đắp đất thừa Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1,334 100m3
AD ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T88 37-43 (vt64)
1 Béton móng đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 42,97 m3
2 Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 15,6 m3
3 Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 8,1 m3
4 Sắt tròn Þ<=10 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 600,87 kg
5 Sắt tròn Þ<=18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 2.123,06 kg
6 Sắt tròn Þ>18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1.408,58 kg
7 Boulon neo M56 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 624,64 kg
8 Lắp boulon neo M56 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 624,64 kg
9 Đào đất cấp 3, rộng <= 20m Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1,1697 100m3
10 Phá đá Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 268,91 m3
11 Đắp đất Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 3,1922 100m3
12 Đắp đất thừa Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 0,6666 100m3
AE ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T79 37-43 (vt27)
1 Béton móng đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 42,97 m3
2 Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 15,6 m3
3 Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 8,1 m3
4 Sắt tròn Þ<=10 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 589,09 kg
5 Sắt tròn Þ<=18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1.530,06 kg
6 Sắt tròn Þ>18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1.380,96 kg
7 Boulon neo M56 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 624,64 kg
8 Lắp boulon neo M56 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 624,64 kg
9 Đào đất cấp 3, rộng <= 20m Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 8,2014 100m3
10 Đắp đất Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 7,5347 100m3
11 Đắp đất thừa Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 0,6667 100m3
AF ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T79 43-48A (VT34)
1 Béton móng đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 61,638 m3
2 Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 20,812 m3
3 Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 10 m3
4 Sắt tròn Þ<=10 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 708,39 kg
5 Sắt tròn Þ<=10 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 2.590,49 kg
6 Sắt tròn Þ>18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 2.181,71 kg
7 Boulon neo M72 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1.024,96 kg
8 Lắp boulon neo M72 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1.024,96 kg
9 Đào đất cấp 1, rộng <= 20m Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 6,6301 100m3
10 Đào đất cấp 3, rộng <= 20m Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 5,0228 100m3
11 Đắp đất Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 10,7284 100m3
12 Đắp đất thừa Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 0,9245 100m3
AG ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T70 43-48 (VT52)
1 Béton móng đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 61,638 m3
2 Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 20,812 m3
3 Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 10 m3
4 Sắt tròn Þ<=10 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 694,5 kg
5 Sắt tròn Þ<=10 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 2.539,7 kg
6 Sắt tròn Þ>18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 2.138,93 kg
7 Boulon neo M72 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1.024,96 kg
8 Lắp boulon neo M72 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1.024,96 kg
9 Đào đất cấp 3, rộng <= 20m Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 2,577 100m3
10 Phá đá Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 338,26 m3
11 Đắp đất Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 5,035 100m3
12 Đắp đất thừa Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 0,9246 100m3
AH ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T79 43-48B (VT73)
1 Béton móng đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 61,638 m3
2 Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 20,812 m3
3 Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 10 m3
4 Sắt tròn Þ<=10 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 694,5 kg
5 Sắt tròn Þ<=18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 2.539,7 kg
6 Sắt tròn Þ>18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 2.138,93 kg
7 Boulon neo M72 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1.024,96 kg
8 Lắp boulon neo M72 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1.024,96 kg
9 Đào đất cấp 3, rộng <= 20m Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 10,5739 100m3
10 Đắp đất Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 9,6494 100m3
11 Đắp đất thừa Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 0,9245 100m3
AI ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T79 43-48B (VT81)
1 Béton móng đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 61,638 m3
2 Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 20,812 m3
3 Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 10 m3
4 Sắt tròn Þ<=10 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 694,5 kg
5 Sắt tròn Þ<=18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 2.539,7 kg
6 Sắt tròn Þ>18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 2.138,93 kg
7 Boulon neo M72 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1.024,96 kg
8 Lắp boulon neo M72 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1.024,96 kg
9 Đào đất cấp 3, rộng <= 20m Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 9,3558 100m3
10 Phá đá Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 46,66 m3
11 Đắp đất Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 8,8979 100m3
12 Đắp đất thừa Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 0,9245 100m3
AJ ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T88 43-50 (VT26)
1 Béton móng đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 66,548 m3
2 Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 20,812 m3
3 Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 10,82 m3
4 Sắt tròn Þ<=10 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 694,5 kg
5 Sắt tròn Þ<=18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 2.878,91 kg
6 Sắt tròn Þ>18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 2.138,93 kg
7 Boulon neo M72 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1.024,96 kg
8 Lắp boulon neo M72 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1.024,96 kg
9 Đào đất cấp 3, rộng <= 20m Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 10,7462 100m3
10 Phá đá Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 50,18 m3
11 Đắp đất Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 10,2662 100m3
12 Đắp đất thừa Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 0,9818 100m3
AK ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T88 43-57 (vt51)
1 Béton móng đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 91,588 m3
2 Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 24,192 m3
3 Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 13,92 m3
4 Sắt tròn Þ<=10 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 759,13 kg
5 Sắt tròn Þ<=18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 3.709,1 kg
6 Sắt tròn Þ>18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 2.817,8 kg
7 Boulon neo M80 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1.398,88 kg
8 Lắp boulon neo M80 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1.398,88 kg
9 Đào đất cấp 3, rộng <= 20m Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 13,1637 100m3
10 Đắp đất Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 11,8667 100m3
11 Đắp đất thừa Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1,297 100m3
AL ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T88 43-57 (vt56)
1 Béton móng đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 91,588 m3
2 Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 24,192 m3
3 Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 13,92 m3
4 Sắt tròn Þ<=10 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 759,13 kg
5 Sắt tròn Þ<=18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 3.709,1 kg
6 Sắt tròn Þ>18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 2.817,8 kg
7 Boulon neo M80 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1.398,88 kg
8 Lắp boulon neo M80 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1.398,88 kg
9 Đào đất cấp 1, rộng <= 20m Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 19,025 100m3
10 Đắp đất Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 17,728 100m3
11 Đắp đất thừa Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1,297 100m3
AM ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng MB88 20-155x170 (vt21)
1 Béton móng đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 192,334 m3
2 Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 9,216 m3
3 Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 26,6 m3
4 Bêtông đối trọng đá 4x6 mác 100 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 63,48 m3
5 Sắt tròn Þ<=10 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 893,08 kg
6 Sắt tròn Þ<=18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 12.293,69 kg
7 Sắt tròn Þ>18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 6.815,46 kg
8 Boulon neo M80 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1.398,88 Kg
9 Lắp boulon neo M80 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1.398,88 kg
10 Đào đất cấp 1, rộng <= 20m Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 16,7661 100m3
11 Đắp đất Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 14,4846 100m3
12 Đắp đất thừa Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 2,2815 100m3
AN ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T115 45-62 (vt03)
1 Béton móng đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 107,316 m3
2 Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 25,344 m3
3 Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 16,38 m3
4 Sắt tròn Þ<=10 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 762,76 kg
5 Sắt tròn Þ<=18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 5.971,19 kg
6 Sắt tròn Þ>18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 3.934,16 kg
7 Boulon neo M80 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1.398,88 kg
8 Lắp boulon neo M80 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1.398,88 kg
9 Đào đất cấp 3, rộng <= 20m Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 15,5615 100m3
10 Đắp đất Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 14,0711 100m3
11 Đắp đất thừa Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1,4904 100m3
AO ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T106 45-61 (vt10)
1 Béton móng đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 104,066 m3
2 Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 25,344 m3
3 Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 15,88 m3
4 Sắt tròn Þ<=10 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 762,76 kg
5 Sắt tròn Þ<=18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 5.645,61 kg
6 Sắt tròn Þ>18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 3.576,51 kg
7 Boulon neo M80 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1.398,88 kg
8 Lắp boulon neo M80 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1.398,88 kg
9 Đào đất cấp 3, rộng <= 20m Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 17,6624 100m3
10 Đắp đất Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 16,2095 100m3
11 Đắp đất thừa Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1,4529 100m3
AP ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng MB106 20-145x160 (vt17)
1 Béton móng đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 171,196 m3
2 Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 7,744 m3
3 Bêtông lót móng đá 4x6 mác 100 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 23,41 m3
4 Sắt tròn Þ<=10 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1.124,2 kg
5 Sắt tròn Þ<=18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 9.099,7 kg
6 Sắt tròn Þ>18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 3.071,38 kg
7 Boulon neo M72 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1.024,96 kg
8 Lắp boulon neo M72 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1.024,96 kg
9 Đào đất cấp 1, rộng <= 20m Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 17,7279 100m3
10 Đắp đất Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 15,7044 100m3
11 Đắp đất thừa Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 2,0235 100m3
AQ ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T115 45-70 (vt83)
1 Béton móng đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 135,106 m3
2 Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 25,344 m3
3 Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 20,74 m3
4 Sắt tròn Þ<=10 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 762,76 kg
5 Sắt tròn Þ<=18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 7.432,49 kg
6 Sắt tròn Þ>18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 4.291,81 kg
7 Boulon neo M90 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 2.056,16 kg
8 Lắp boulon neo M90 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 2.056,16 kg
9 Đào đất cấp 3, rộng <= 20m Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 8,0467 100m3
10 Phá đá Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 600,7 m3
11 Đắp đất Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 12,2419 100m3
12 Đắp đất thừa Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1,8118 100m3
AR ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T115 45-70 (vt84)
1 Béton móng đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 135,106 m3
2 Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 25,344 m3
3 Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 20,74 m3
4 Sắt tròn Þ<=10 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 762,76 kg
5 Sắt tròn Þ<=18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 7.432,49 kg
6 Sắt tròn Þ>18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 4.291,81 kg
7 Boulon neo M90 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 2.056,16 kg
8 Lắp boulon neo M90 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 2.056,16 kg
9 Đào đất cấp 3, rộng <= 20m Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 5,8834 100m3
10 Phá đá Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 716,22 m3
11 Đắp đất Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 11,2338 100m3
12 Đắp đất thừa Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1,8118 100m3
AS ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T115 45-70 (vt85)
1 Béton móng đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 135,106 m3
2 Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 25,344 m3
3 Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 20,74 m3
4 Sắt tròn Þ<=10 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 762,76 kg
5 Sắt tròn Þ<=18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 7.432,49 kg
6 Sắt tròn Þ>18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 4.291,81 kg
7 Boulon neo M90 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 2.056,16 kg
8 Lắp boulon neo M90 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 2.056,16 kg
9 Đào đất cấp 3, rộng <= 20m Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 10,3153 100m3
10 Phá đá Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 485,18 m3
11 Đắp đất Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 13,3552 100m3
12 Đắp đất thừa Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1,8119 100m3
AT ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T70 49-61 (vt25)
1 Béton móng đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 104,062 m3
2 Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 27,648 m3
3 Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 15,88 m3
4 Sắt tròn Þ<=10 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 806,05 kg
5 Sắt tròn Þ<=18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 5.418,31 kg
6 Sắt tròn Þ>18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 4.315,8 kg
7 Boulon neo M90 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 2.056,16 kg
8 Lắp boulon neo M90 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 2.056,16 kg
9 Đào đất cấp 1, rộng <= 20m Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 20,4515 100m3
10 Đắp đất Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 18,9756 100m3
11 Đắp đất thừa Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1,4759 100m3
AU ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T79 49-61A (vt49)
1 Béton móng đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 101,762 m3
2 Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 27,648 m3
3 Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 15,88 m3
4 Sắt tròn Þ<=10 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 762,76 kg
5 Sắt tròn Þ<=18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 5.645,61 kg
6 Sắt tròn Þ>18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 3.576,51 kg
7 Boulon neo M80 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1.398,88 kg
8 Lắp boulon neo M80 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1.398,88 kg
9 Đào đất cấp 3, rộng <= 20m Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 11,0094 100m3
10 Phá đá Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 179,56 m3
11 Đắp đất Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 11,3521 100m3
12 Đắp đất thừa Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1,4529 100m3
AV ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T79 49-61A (vt69)
1 Béton móng đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 101,762 m3
2 Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 27,648 m3
3 Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 15,88 m3
4 Sắt tròn Þ<=10 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 762,76 kg
5 Sắt tròn Þ<=18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 5.645,61 kg
6 Sắt tròn Þ>18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 3.576,51 kg
7 Boulon neo M80 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1.398,88 kg
8 Lắp boulon neo M80 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1.398,88 kg
9 Đào đất cấp 1, rộng <= 20m Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 11,5481 100m3
10 Đào đất cấp 3, rộng <= 20m Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 2,7557 100m3
11 Phá đá Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 143,65 m3
12 Đắp đất Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 14,2874 100m3
13 Đắp đất thừa Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1,4529 100m3
AW ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T97 43-57 (vt45)
1 Béton móng đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 91,588 m3
2 Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 24,192 m3
3 Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 13,92 m3
4 Sắt tròn Þ<=10 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 781,46 kg
5 Sắt tròn Þ<=18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 3.818,19 kg
6 Sắt tròn Þ>18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 2.900,67 kg
7 Boulon neo M80 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1.398,88 kg
8 Lắp boulon neo M80 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1.398,88 kg
9 Đào đất cấp 3, rộng <= 20m Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 5,7527 100m3
10 Phá đá Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 381,02 m3
11 Đắp đất Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 8,266 100m3
12 Đắp đất đá thừa Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1,2969 100m3
AX ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T51 38-42 (VT78)
1 Béton móng đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 35,33 m3
2 Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 16 m3
3 Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 7,74 m3
4 Sắt tròn Þ<=10 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 589,09 kg
5 Sắt tròn Þ<=18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1.431,03 kg
6 Sắt tròn Þ>18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1.408,58 kg
7 Boulon neo M64 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 874,72 kg
8 Lắp boulon neo M64 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 874,72 kg
9 Đào đất cấp 3, rộng <= 10m Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 5,4798 100m3
10 Đắp đất Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 4,8891 100m3
11 Đắp đất thừa Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 0,5907 100m3
AY ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T69 40-44 (VT77,80)
1 Béton móng đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 76,98 m3
2 Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 33,6 m3
3 Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 16,92 m3
4 Sắt tròn Þ<=10 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1.212,42 kg
5 Sắt tròn Þ<=18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 4.046,72 kg
6 Sắt tròn Þ>18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 3.345,86 kg
7 Boulon neo M64 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1.749,44 kg
8 Lắp boulon neo M64 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1.749,44 kg
9 Đào đất cấp 3, rộng <= 20m Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 15,958 100m3
10 Đắp đất Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 14,683 100m3
11 Đắp đất thừa Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1,275 100m3
AZ ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T73 40-44 (VT75)
1 Béton móng đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 38,49 m3
2 Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 16,8 m3
3 Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 8,46 m3
4 Sắt tròn Þ<=10 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 608,24 kg
5 Sắt tròn Þ<=18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 2.227,75 kg
6 Sắt tròn Þ>18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1.518,26 kg
7 Boulon neo M64 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 874,72 kg
8 Lắp boulon neo M64 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 874,72 kg
9 Đào đất cấp 3, rộng <= 20m Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 8,5003 100m3
10 Đắp đất Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 7,8628 100m3
11 Đắp đất thừa Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 0,6375 100m3
BA ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T97 43-54 (VT19)
1 Béton móng đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 76,948 m3
2 Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 20,812 m3
3 Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 12,54 m3
4 Sắt tròn Þ<=10 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 692,42 kg
5 Sắt tròn Þ<=18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 3.289,82 kg
6 Sắt tròn Þ>18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 2.406,3 kg
7 Boulon neo M72 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1.024,96 kg
8 Lắp boulon neo M72 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1.024,96 kg
9 Đào đất cấp 1, rộng <= 10m Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 18,0574 100m3
10 Đào đất cấp 3, rộng <= 10m Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1,0049 100m3
11 Đắp đất Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 17,9594 100m3
12 Đắp đất thừa Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1,1029 100m3
BB ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T106 43-48 (VT79)
1 Béton móng đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 61,638 m3
2 Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 20,812 m3
3 Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 10 m3
4 Sắt tròn Þ<=10 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 692,42 kg
5 Sắt tròn Þ<=18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 2.539,7 kg
6 Sắt tròn Þ>18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 2.406,3 kg
7 Boulon neo M72 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1.024,96 kg
8 Lắp boulon neo M72 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1.024,96 kg
9 Đào đất cấp 3, rộng <= 20m Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 10,4497 100m3
10 Đắp đất Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 9,5252 100m3
11 Đắp đất thừa Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 0,9245 100m3
BC ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T88 45-57 (VT88)
1 Béton móng đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 91,586 m3
2 Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 25,344 m3
3 Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 13,92 m3
4 Sắt tròn Þ<=10 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 764,85 kg
5 Sắt tròn Þ<=18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 3.636,37 kg
6 Sắt tròn Þ>18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 2.861,21 kg
7 Boulon neo M80 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1.398,88 kg
8 Lắp boulon neo M80 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1.398,88 kg
9 Đào đất cấp 3, rộng <= 20m Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 5,1587 100m3
10 Phá đá Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 412,78 m3
11 Đắp đất Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 7,978 100m3
12 Đắp đất thừa Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1,3085 100m3
BD ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T88 45-57 (VT89)
1 Béton móng đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 91,586 m3
2 Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 25,344 m3
3 Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 13,92 m3
4 Sắt tròn Þ<=10 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 764,85 kg
5 Sắt tròn Þ<=18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 3.636,37 kg
6 Sắt tròn Þ>18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 2.861,21 kg
7 Boulon neo M80 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1.398,88 kg
8 Lắp boulon neo M80 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1.398,88 kg
9 Đào đất cấp 3, rộng <= 20m Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 12,0462 100m3
10 Phá đá Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 79,38 m3
11 Đắp đất Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 11,5315 100m3
12 Đắp đất thừa Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1,3085 100m3
BE ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T97 45-57 (vt82)
1 Béton móng đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 91,586 m3
2 Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 25,344 m3
3 Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 13,92 m3
4 Sắt tròn Þ<=10 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 764,85 kg
5 Sắt tròn Þ<=18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 3.636,37 kg
6 Sắt tròn Þ>18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 2.861,21 kg
7 Boulon neo M80 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1.398,88 kg
8 Lắp boulon neo M80 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1.398,88 kg
9 Đào đất cấp 3, rộng <= 20m Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 11,0009 100m3
10 Phá đá Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 174,64 m3
11 Đắp đất Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 11,4387 100m3
12 Đắp đất đá thừa Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1,3086 100m3
BF ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T115 45-57 (VT76)
1 Béton móng đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 91,586 m3
2 Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 25,344 m3
3 Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 13,92 m3
4 Sắt tròn Þ<=10 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 764,85 kg
5 Sắt tròn Þ<=18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 4.784,55 kg
6 Sắt tròn Þ>18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 3.218,86 kg
7 Boulon neo M80 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1.398,88 kg
8 Lắp boulon neo M80 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1.398,88 kg
9 Đào đất cấp 3, rộng <= 20m Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 4,2899 100m3
10 Phá đá Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 412,78 m3
11 Đắp đất Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 7,1091 100m3
12 Đắp đất thừa Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1,3086 100m3
BG ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T88 49-61 (vt18)
1 Béton móng đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 104,062 m3
2 Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 27,648 m3
3 Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 15,88 m3
4 Sắt tròn Þ<=10 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 806,05 kg
5 Sắt tròn Þ<=18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 5.418,31 kg
6 Sắt tròn Þ>18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 4.315,8 kg
7 Boulon neo M90 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 2.056,16 kg
8 Lắp boulon neo M90 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 2.056,16 kg
9 Đào đất cấp 3, rộng <= 20m Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 16,2143 100m3
10 Đắp đất Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 14,7384 100m3
11 Đắp đất thừa Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1,4759 100m3
BH ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T88 49-61 (VT87)
1 Béton móng đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 104,062 m3
2 Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 27,648 m3
3 Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 15,88 m3
4 Sắt tròn Þ<=10 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 806,05 kg
5 Sắt tròn Þ<=18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 5.418,31 kg
6 Sắt tròn Þ>18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 4.315,8 kg
7 Boulon neo M90 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 2.056,16 kg
8 Lắp boulon neo M90 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 2.056,16 kg
9 Đào đất cấp 3, rộng <= 20m Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 2,5449 100m3
10 Phá đá Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 718,24 m3
11 Đắp đất Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 8,2514 100m3
12 Đắp đất đá thừa Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1,4759 100m3
BI ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T87 47-70 (VT74)
1 Béton móng đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 154,73 m3
2 Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 53,52 m3
3 Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 20,74 m3
4 Sắt tròn Þ<=10 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1.395,71 kg
5 Sắt tròn Þ<=18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 7.162,18 kg
6 Sắt tròn Þ>18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 5.317,4 kg
7 Đào đất cấp 3, rộng <= 20m Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 18,626 100m3
8 Đắp đất Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 16,3361 100m3
9 Ban & san gạt đất Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 2,2899 100m3
BJ ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T87 47-70 (vt86)
1 Béton móng đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 154,73 m3
2 Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 53,52 m3
3 Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 20,74 m3
4 Sắt tròn Þ<=10 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1.395,71 kg
5 Sắt tròn Þ<=18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 7.162,18 kg
6 Sắt tròn Þ>18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 5.317,4 kg
7 Đào đất cấp 3, rộng <= 20m Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 4,1672 100m3
8 Phá đá Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 808,64 m3
9 Đắp đất Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 9,9637 100m3
10 Ban & san gạt đất Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 2,2899 100m3
BK ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng MB96 20-155x170 (vt54)
1 Béton móng đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 206,364 m3
2 Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 9,216 m3
3 Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 26,6 m3
4 Sắt tròn Þ<=10 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 2.643,77 kg
5 Sắt tròn Þ<=18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 15.478,29 kg
6 Sắt tròn Þ>18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 12.434,73 kg
7 Boulon neo M90 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 2.056,16 kg
8 Lắp boulon neo M90 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 2.056,16 kg
9 Đào đất cấp 1, rộng <= 20m Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 15,8195 100m3
10 Đắp đất Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 13,3977 100m3
11 Đắp đất thừa Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 2,4218 100m3
BL ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng MB115 20-155x170 (vt15)
1 Béton móng đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 192,334 m3
2 Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 9,216 m3
3 Bêtông lót & bê tông đối trọng đá 4x6 mác 100 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 79,66 m3
4 Sắt tròn Þ<=10 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1.334,12 kg
5 Sắt tròn Þ<=18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 6.976,44 kg
6 Sắt tròn Þ>18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 6.618,4 kg
7 Boulon neo M80 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1.398,88 kg
8 Lắp boulon neo M80 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1.398,88 kg
9 Đào đất cấp 1, rộng <= 20m Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 33,4379 100m3
10 Đắp đất Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 30,6258 100m3
11 Đắp đất thừa Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 2,8121 100m3
12 Cát đệm Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 337,35 m3
13 Vải địa kỹ thuật Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 4,2312 100m2
BM ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng MB79 20-150x150 (VT01)
1 Béton móng đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 167,394 m3
2 Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 9,216 m3
3 Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 22,85 m3
4 Sắt tròn Þ<=10 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 2.185,08 kg
5 Sắt tròn Þ<=18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 9.119,33 kg
6 Sắt tròn Þ>18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 12.163,06 kg
7 Boulon neo M90 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 2.056,16 kg
8 Lắp boulon neo M90 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 2.056,16 kg
9 Đào đất cấp 3, rộng <= 20m Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 12,0727 100m3
10 Đắp đất Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 10,0781 100m3
11 Đắp đất thừa Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1,9946 100m3
BN ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng MB106 20-165x180 (VT46)
1 Béton móng đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 178,15 m3
2 Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 6,8 m3
3 Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 29,72 m3
4 Sắt tròn Þ<=10 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 815,15 kg
5 Sắt tròn Þ<=18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 20.486,15 kg
6 Sắt tròn Þ>18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 10.709,59 kg
7 Boulon neo M80 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1.398,88 kg
8 Lắp boulon neo M80 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1.398,88 kg
9 Đào đất cấp 1, rộng <= 20m Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 20,25 100m3
10 Đắp đất Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 18,1033 100m3
11 Đắp đất thừa Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 2,1467 100m3
BO ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng MB107 25-220x220 (vt57)
1 Béton móng đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 488,7467 m3
2 Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 50,6333 m3
3 Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 48,38 m3
4 Sắt tròn Þ<=10 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 11.111,3 kg
5 Sắt tròn Þ<=18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 52.148,95 kg
6 Sắt tròn Þ>18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 33.609,94 kg
7 Đào đất cấp 3, rộng <= 20m Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 26,2305 100m3
8 Phá đá Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1.021,52 m3
9 Đắp đất, đá Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 30,5681 100m3
10 Đắp đất đá thừa Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 5,8776 100m3
BP ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Kè móng (VT06)
1 Đào đất Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 0,919 100m3
2 Đắp đất Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 0,1444 100m3
3 Xây tường kè đá hộc vữa M75 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 8,62 m3
4 Đào chân kè Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 0,0567 100m3
5 Xây chân kè đá hộc vữa M75 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 5,67 m3
6 Đào rãnh thoát nước Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 0,1419 100m3
7 Xây rãnh thoát nước đá hộc vữa M75 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 9,12 m3
8 Xếp đá hộc chống xói Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1,62 m3
9 Lắp ống PVC thoát nước DK50 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 0,116 100m
BQ ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Kè móng (VT20)
1 Đào đất Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 0,7811 100m3
2 Đắp đất Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 0,2337 100m3
3 Xây tường kè đá hộc vữa M75 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 12,28 m3
4 Đào chân kè Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 0,0574 100m3
5 Xây chân kè đá hộc vữa M75 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 5,74 m3
6 Đào rãnh thoát nước Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 0,1317 100m3
7 Xây rãnh thoát nước đá hộc vữa M75 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 8,46 m3
8 Xếp đá hộc chống xói Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1,62 m3
9 Lắp ống PVC thoát nước DK50 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 0,164 100m
BR ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Kè móng (VT27)
1 Đào đất Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 3,9727 100m3
2 Đắp đất Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 0,4472 100m3
3 Xây tường kè đá hộc vữa M75 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 20,58 m3
4 Đào chân kè Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 0,074 100m3
5 Xây chân kè đá hộc vữa M75 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 7,4 m3
6 Đào rãnh thoát nước Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 0,1873 100m3
7 Xây rãnh thoát nước đá hộc vữa M75 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 12,04 m3
8 Xếp đá hộc chống xói Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1,62 m3
9 Lắp ống PVC thoát nước DK50 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 0,276 100m
BS ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Kè móng (VT28)
1 Đào đất Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 0,312 100m3
2 Đắp đất Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 0,075 100m3
3 Xây tường kè đá hộc vữa M75 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 8,02 m3
4 Đào chân kè Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 0,0559 100m3
5 Xây chân kè đá hộc vữa M75 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 5,59 m3
6 Đào rãnh thoát nước Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 0,1273 100m3
7 Xây rãnh thoát nước đá hộc vữa M75 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 8,19 m3
8 Xếp đá hộc chống xói Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1,62 m3
9 Lắp ống PVC thoát nước DK50 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 0,108 100m
BT ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Kè móng (VT30)
1 Đào đất Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 0,9059 100m3
2 Đắp đất Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 0,0091 100m3
3 Xây tường kè đá hộc vữa M75 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 6,49 m3
4 Đào chân kè Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 0,0508 100m3
5 Xây chân kè đá hộc vữa M75 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 5,08 m3
6 Đào rãnh thoát nước Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 0,1471 100m3
7 Xây rãnh thoát nước đá hộc vữa M75 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 9,45 m3
8 Xếp đá hộc chống xói Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1,62 m3
9 Lắp ống PVC thoát nước DK50 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 0,088 100m
BU ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Kè móng (VT45)
1 Đào đất Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 9,2073 100m3
2 Đắp đất Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 0,7397 100m3
3 Xây tường kè đá hộc vữa M75 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 19,79 m3
4 Đào chân kè Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 0,0822 100m3
5 Xây chân kè đá hộc vữa M75 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 8,22 m3
6 Đào rãnh thoát nước Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 0,2559 100m3
7 Xây rãnh thoát nước đá hộc vữa M75 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 16,45 m3
8 Xếp đá hộc chống xói Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1,62 m3
9 Lắp ống PVC thoát nước DK50 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 0,264 100m
BV ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Kè móng (VT51)
1 Đào đất Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 0,8385 100m3
2 Đắp đất Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 0,8941 100m3
3 Xây tường kè đá hộc vữa M75 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 22,74 m3
4 Đào chân kè Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 0,1095 100m3
5 Xây chân kè đá hộc vữa M75 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 10,95 m3
6 Đào rãnh thoát nước Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 0,1538 100m3
7 Xây rãnh thoát nước đá hộc vữa M75 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 9,89 m3
8 Xếp đá hộc chống xói Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1,62 m3
9 Lắp ống PVC thoát nước DK50 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 0,304 100m
BW ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Kè móng (VT59)
1 Đào đất Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1,0376 100m3
2 Đắp đất Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 0,169 100m3
3 Xây tường kè đá hộc vữa M75 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 11,69 m3
4 Đào chân kè Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 0,0611 100m3
5 Xây chân kè đá hộc vữa M75 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 6,11 m3
6 Đào rãnh thoát nước Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 0,1401 100m3
7 Xây rãnh thoát nước đá hộc vữa M75 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 9 m3
8 Xếp đá hộc chống xói Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1,62 m3
9 Lắp ống PVC thoát nước DK50 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 0,156 100m
BX ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Kè móng (VT60)
1 Đào đất Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 0,5943 100m3
2 Đắp đất Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 0,2822 100m3
3 Xây tường kè đá hộc vữa M75 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 13,6 m3
4 Đào chân kè Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 0,0685 100m3
5 Xây chân kè đá hộc vữa M75 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 6,85 m3
6 Đào rãnh thoát nước Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 0,1144 100m3
7 Xây rãnh thoát nước đá hộc vữa M75 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 7,35 m3
8 Xếp đá hộc chống xói Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1,62 m3
9 Lắp ống PVC thoát nước DK50 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 0,18 100m
BY ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Biển báo vượt đường (18 bộ)
1 Thép ống Þ100x6x4m Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1.001,46 kg
2 Biển báo (239) (tam giác cạnh 700x3) Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 103,86 kg
3 Biển báo (509a) (600x720x3) Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 183,12 kg
4 Tấm mã chụp đầu cột Þ112x3 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 4,18 kg
5 Bu lông M16x150 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 72 Bộ
6 Sản xuất cột báo hiệu <=5,5m Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 18 1 cái
7 Lắp đặt cột báo hiệu <=5,5m Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 18 1 cái
8 Sơn sắt thép cột báo hiệu 2 nước Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 22,62 m2
9 Sản xuất biển báo hiệu Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 12,19 m2
10 Lắp đặt biển báo hiệu Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 18 1 cái
11 Sơn sắt thép biển báo 2 nước Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 24,37 m2
12 Đào đất cấp 2 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 6,48 m3
13 Đắp đất Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 0,02 100m3
14 Đắp đất thừa Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 0,05 100m3
15 Béton móng trụ đá mác 150 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 4,5 m3
BZ ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Biển báo vượt sông (2 bộ)
1 Thép ống Þ160x4 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 362,92 kg
2 Sắt Þ12, (thang leo) Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 10,57 kg
3 Thép tấm Þ170 - 4mm Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1,82 kg
4 Biển báo C4.1 (1,5x1,5-3mm) Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 105,98 kg
5 Biển báo C2.1 (1,5x1,5-3mm) Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 105,98 kg
6 Thép hình làm khung bảng L45x45x4 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 65,76 kg
7 Thép gia cố biển báo PL45x4 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 16,96 kg
8 Bu lông M12x50 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 16 Bộ
9 Sản xuất cột báo hiệu Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 2 1 cái
10 Lắp đặt cột báo hiệu Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 2 1 cái
11 Sơn sắt thép cột các loại 2 nước Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 10,37 m2
12 Sản xuất biển báo hiệu Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 9 m2
13 Lắp đặt biển báo hiệu Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 2 1 cái
14 Sơn sắt thép biển báo các loại 2 nước Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 18 m2
15 Đào đất cấp 1 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 0,1 100m3
16 Đắp đất Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 0,05 100m3
17 Đắp đất thừa Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 0,05 100m3
18 Béton móng trụ mác 150 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 5 m3
CA ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: CỘT THÉP, BIỂN BÁO (Cột thép bên mời thầu cấp, nhà thầu lắp đặt; Nhà thầu cung cấp và lắp đặt biển báo các loại)
1 Lắp đặt cột 2 mạch néo N222-33CI (1 cột) Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 27,804 tấn
2 Lắp đặt cột 2 mạch néo N222-33AI (1 cột) Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 22,225 tấn
3 Lắp đặt cột 2 mạch đỡ thẳng D222-35 (2 cột) Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 24,794 tấn
4 Lắp đặt cột 2 mạch đỡ thẳng D222-41 (3 cột) Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 45,813 tấn
5 Lắp đặt cột 2 mạch đỡ thẳng D222-47 (7 cột) Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 129,444 tấn
6 Lắp đặt cột 2 mạch đỡ thẳng D222-53 (2 cột) Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 44 tấn
7 Lắp đặt cột 2 mạch đỡ thẳng D222-59 (1 cột) Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 24,901 tấn
8 Lắp đặt cột 2 mạch đỡ thẳng D222-38 (10 cột) Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 134,47 tấn
9 Lắp đặt cột 2 mạch đỡ thẳng D222-44 (3 cột) Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 48,645 tấn
10 Lắp đặt cột 2 mạch đỡ thẳng D222-50 (14 cột) Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 268,254 tấn
11 Lắp đặt cột 2 mạch đỡ thẳng D222-56 (1 cột) Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 22,745 tấn
12 Lắp đặt cột 2 mạch đỡ thẳng D222-53I (1 cột) Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 23,557 tấn
13 Lắp đặt cột 2 mạch đỡ thẳng D222-68 (1 cột) Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 34,677 tấn
14 Lắp đặt cột 2 mạch đỡ thẳng D222-38I (1 cột) Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 15,065 tấn
15 Lắp đặt cột 2 mạch đỡ thẳng D222-50I (2 cột) Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 40,71 tấn
16 Lắp đặt cột 2 mạch néo góc N222-36 (1 cột) Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 23,057 tấn
17 Lắp đặt cột 2 mạch néo góc N222-39 (3 cột) Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 73,446 tấn
18 Lắp đặt cột 4 mạch néo rẽ N242-56R (1 cột) Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 158,326 tấn
19 Lắp đặt cột 2 mạch néo góc N222-36A (1 cột) Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 24,154 tấn
20 Lắp đặt cột 2 mạch néo góc N222-39A (1 cột) Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 25,722 tấn
21 Lắp đặt cột 2 mạch néo góc N222-36AI (2 cột) Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 49,834 tấn
22 Lắp đặt cột 2 mạch néo góc N222-42AI (1 cột) Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 30,211 tấn
23 Lắp đặt cột 2 mạch néo góc N222-45AI (2 cột) Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 64,646 tấn
24 Lắp đặt cột 2 mạch néo góc N222-39B (3 cột) Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 85,602 tấn
25 Lắp đặt cột 2 mạch néo góc N222-42B (1 cột) Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 32,324 tấn
26 Lắp đặt cột 2 mạch néo góc N222-45B (1 cột) Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 34,665 tấn
27 Lắp đặt cột 2 mạch néo góc N222-39BI (2 cột) Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 58,884 tấn
28 Lắp đặt cột 2 mạch néo góc N222-42BI (1 cột) Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 33,556 tấn
29 Lắp đặt cột 2 mạch néo góc N222-48BI (1 cột) Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 38,799 tấn
30 Lắp đặt cột 2 mạch néo góc N222-36C (2 cột) Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 58,672 tấn
31 Lắp đặt cột 2 mạch néo góc N222-45C (1 cột) Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 39,243 tấn
32 Lắp đặt cột 2 mạch néo góc N222-48C (2 cột) Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 82,288 tấn
33 Lắp đặt cột 2 mạch néo góc N222-39CI (2 cột) Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 67,34 tấn
34 Lắp đặt cột 2 mạch néo góc N222-48CI (3 cột) Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 129,264 tấn
35 Lắp đặt cột 2 mạch néo góc N222-39DI (2 cột) Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 65,924 tấn
36 Lắp đặt cột 2 mạch néo góc N222-42D (1 cột) Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 37,105 tấn
37 Lắp đặt cột 2 mạch néo góc N222-36E (1 cột) Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 31,929 tấn
38 Cung cấp và lắp đặt Biển số trụ Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 85 Cái
39 Cung cấp và lắp đặt Bảng phân mạch và tên đường dây Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 85 Cái
40 Cung cấp và lắp đặt Bảng nguy hiểm Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 85 Cái
CB ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: TIẾP ĐỊA (VT nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Bộ nối đất cho trụ tháp sắt (RS: 42 bộ)
1 Thép dẹp 40x4 mạ kẽm (84m) Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 4.445,28 kg
2 Kéo rải dây tiếp địa cột điện Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 4.445,28 kg
3 Cờ tiếp địa 60x6-200 - 4 cái Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 95,088 kg
4 Cọc tiếp đất L63x63x6-2,5m mạ kẽm Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 4.804,8 kg
5 Đóng cọc tiếp địa Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 336 1cọc
6 Bulon M16x35 + đai ốc Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 336 Bộ
7 Tấm ốp L63x63x6-100 mạ kẽm Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 192,192 kg
CC ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: TIẾP ĐỊA (VT nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Bộ nối đất cho trụ tháp sắt (RG1: 23 bộ)
1 Thép dẹp 40x4 mạ kẽm (84m) Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 2.434,32 Kg
2 Kéo rải dây tiếp địa cột điện Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 2.434,32 kg
3 Cờ tiếp địa 60x6-200 - 4 cái Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 52,072 kg
4 Bulon M16x35 + đai ốc Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 184 Bộ
5 Ống thép mạ kẽm Þ75,6 x 3,2 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 2.208 m
6 Măng sông nối ống Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 276 Cái
7 Giếng khoan Þ120 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 2.208 m
8 Vật liệu giảm điện trở suất của đất (hoá chất GEM) Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 3.867,22 kg
CD ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: TIẾP ĐỊA (VT nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Bộ nối đất cho trụ tháp sắt (RG2: 14 bộ)
1 Thép dẹp 40x4 mạ kẽm (84m) Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1.481,76 Kg
2 Kéo rải dây tiếp địa cột điện Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1.481,76 kg
3 Cờ tiếp địa 60x6-200 - 4 cái Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 31,696 kg
4 Bulon M16x35 + đai ốc Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 112 Bộ
5 Ống thép mạ kẽm Þ75,6 x 3,2 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1.680 m
6 Măng sông nối ống Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 224 Cái
7 Giếng khoan Þ120 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1.680 m
8 Vật liệu giảm điện trở suất của đất (hoá chất GEM) Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 12.087,04 kg
CE ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: TIẾP ĐỊA (VT nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Bộ nối đất cho trụ tháp sắt (RG3: 6 bộ)
1 Thép dẹp 40x4 mạ kẽm (84m) Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 635,04 Kg
2 Kéo rải dây tiếp địa cột điện Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 635,04 kg
3 Cờ tiếp địa 60x6-200 - 4 cái Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 13,584 kg
4 Bulon M16x35 + đai ốc Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 48 Bộ
5 Ống thép mạ kẽm Þ75,6 x 3,2 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 864 m
6 Măng sông nối ống Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 120 Cái
7 Giếng khoan Þ120 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 864 m
8 Vật liệu giảm điện trở suất của đất (hoá chất GEM) Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 6.270,72 kg
CF ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: KÉO RẢI CĂNG DÂY DẪN, DÂY CHỐNG SÉT, CÁP QUANG, LẮP ĐẶT CÁCH ĐIỆN, PHỤ KIỆN (VTTB bên mời thầu cấp, nhà thầu lắp đặt)
1 Kéo cáp nhôm lõi thép ACSR-330/43 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 351,5706 km
2 Kéo dây chống sét PHLOX 75,5 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 23,0775 km
3 Kéo dây chống sét PHLOX 147 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 6,3422 km
4 Chuỗi đỡ dây DDD2.2-1.120 (17-U120B) Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 30 chuỗi
5 Chuỗi đỡ dây DDD2.2-1.70 (17-U70BS) Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 60 chuỗi
6 Chuỗi đỡ dây DDD2.2-2.120 (2x17-U120B) Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 126 chuỗi
7 Chuỗi đỡ dây DDD2.2-2.70 (2x17-U70BS) Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 72 chuỗi
8 Chuỗi đỡ lèo dây dẫn DLD2.2-1.70 (17-U70BL) Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 474 chuỗi
9 Chuỗi néo dây NDD2.2-1.300(300A) (17-U300B) Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 198 chuỗi
10 Chuỗi néo dây NDD2.2-2.300 (300A) - 2x17-U300B Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 258 chuỗi
11 Tạ bù 50kg Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 18 bộ
12 Tạ bù 100kg Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 6 bộ
13 Tạ bù 400kg Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 18 bộ
14 Chuỗi đỡ dây chống sét DCS-70A, DCS-70B Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 48 chuỗi
15 Chuỗi néo dây chống sét NCS-120A, NCS-120B Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 80 chuỗi
16 Chống rung dây dẫn ACSR-330/43, AACSR 341 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 2.040 bộ
17 Chống rung dây chống sét Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 170 bộ
18 Đèn tín hiệu loại cảm ứng Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 4 bộ
19 Kéo cáp quang OPGW 70mm2 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 24,6 km
20 Kéo cáp quang OPGW 150mm2 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 6,65 km
21 Hộp nối cáp quang ITU - TG652 + Giá đỡ Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 10 bộ
CG ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN VƯỢT SÔNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T93 45-70 (vt14)
1 Béton móng đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 154,7287 m3
2 Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 51,1413 m3
3 Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 20,74 m3
4 Sắt tròn Þ<=10 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1.355,07 kg
5 Sắt tròn Þ<=18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 9.361,83 kg
6 Sắt tròn Þ>18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 5.633,74 kg
7 Đào đất cấp 3, rộng <= 20m Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 6,4666 100m3
8 Phá đá Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 508,29 m3
9 Đắp đất Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 9,2833 100m3
10 Đắp đất thừa Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 2,2662 100m3
CH ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN VƯỢT SÔNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng MB93 20-160x175 (vt11)
1 Béton móng đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 218,3553 m3
2 Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 9,5147 m3
3 Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 28,27 m3
4 Sắt tròn Þ<=10 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 5.556,5 kg
5 Sắt tròn Þ<=18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 23.154,46 kg
6 Sắt tròn Þ>18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 11.910,2 kg
7 Đào đất cấp 2, rộng <= 20m Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 16,0509 100m3
8 Đắp đất Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 13,4895 100m3
9 Đắp đất thừa Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 2,5614 100m3
CI ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN VƯỢT SÔNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng MB116 25-228x248 (vt12, 13)
1 Béton móng đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1.049,6 m3
2 Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 17,6 m3
3 Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 113,64 m3
4 Sắt tròn Þ<=10 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 7.619,34 kg
5 Sắt tròn Þ<=18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 74.151,14 kg
6 Sắt tròn Þ>18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 43.721,14 kg
7 Boulon neo M90 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 4.112,32 Kg
8 Lắp boulon neo M90 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 4.112,32 kg
9 Đào đất cấp 1, rộng <= 20m Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 74,589 100m3
10 Đắp đất Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 62,7806 100m3
11 Đắp đất thừa Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 11,8084 100m3
CJ ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN VƯỢT SÔNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Biển báo vượt sông (2 bộ)
1 Thép ống Þ160x4 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 362,92 kg
2 Sắt Þ12, (thang leo) Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 10,57 kg
3 Thép tấm Þ170 - 4mm Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1,82 kg
4 Biển báo C4.1 (1,5x1,5-3mm) Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 105,98 kg
5 Biển báo C2.1 (1,5x1,5-3mm) Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 105,98 kg
6 Thép hình làm khung bảng L45x45x4 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 65,76 kg
7 Thép gia cố biển báo PL45x4 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 16,96 kg
8 Bu lông M12x50 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 16 Bộ
9 Sản xuất cột báo hiệu Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 2 1 cái
10 Lắp đặt cột báo hiệu Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 2 1 cái
11 Sơn sắt thép cột các loại 2 nước Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 10,37 m2
12 Sản xuất biển báo hiệu Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 9 m2
13 Lắp đặt biển báo hiệu Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 2 1 cái
14 Sơn sắt thép biển báo các loại 2 nước Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 18 m2
15 Đào đất cấp 1 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 0,1 100m3
16 Đắp đất Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 0,05 100m3
17 Đắp đất thừa Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 0,05 100m3
18 Béton móng trụ mác 150 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 5 m3
CK ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN VƯỢT SÔNG: CỘT THÉP, BIỂN BÁO (Cột thép bên mời thầu cấp, nhà thầu lắp đặt; Nhà thầu cung cấp và lắp đặt biển báo các loại)
1 Lắp đặt cột 2 mạch néo hãm NH222-39 (2 cột) Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 116,11 tấn
2 Lắp đặt cột 2 mạch đỡ vượt DV222-78 (2 cột) Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 141,104 tấn
3 Cung cấp và lắp đặt Biển số trụ và tên đường dây Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 4 Cái
4 Cung cấp và lắp đặt Bảng phân mạch Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 4 Cái
5 Cung cấp và lắp đặt Bảng nguy hiểm Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 4 Cái
CL ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN VƯỢT SÔNG: TIẾP ĐỊA (VT nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Bộ nối đất cho trụ tháp sắt (RS: 3 bộ)
1 Thép dẹp 40x4 mạ kẽm (84m) Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 317,52 Kg
2 Kéo rải dây tiếp địa cột điện Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 317,52 kg
3 Cờ tiếp địa 60x6-200 - 4 cái Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 6,792 kg
4 Cọc tiếp đất L63x63x6-2,5m mạ kẽm Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 343,2 Kg
5 Đóng cọc tiếp địa Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 24 1cọc
6 Bulon M16x35 + đai ốc Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 24 Bộ
7 Tấm ốp L63x63x6-100 mạ kẽm Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 13,728 Kg
CM ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN VƯỢT SÔNG: TIẾP ĐỊA (VT nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Bộ nối đất cho trụ tháp sắt (RG1: 1 bộ)
1 Thép dẹp 40x4 mạ kẽm (84m) Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 105,84 Kg
2 Kéo rải dây tiếp địa cột điện Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 105,84 kg
3 Cờ tiếp địa 60x6-200 - 4 cái Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 2,264 kg
4 Bulon M16x35 + đai ốc Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 8 Bộ
5 Ống thép mạ kẽm Þ75,6 x 3,2 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 96 m
6 Măng sông nối ống Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 12 Cái
7 Giếng khoan Þ120 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 96 m
8 Vật liệu giảm điện trở suất của đất (hoá chất GEM) Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 681,6 kg
CN ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN VƯỢT SÔNG: KÉO RẢI CĂNG DÂY DẪN, DÂY CHỐNG SÉT, CÁP QUANG, LẮP ĐẶT CÁCH ĐIỆN, PHỤ KIỆN (VTTB bên mời thầu cấp, nhà thầu lắp đặt)
1 Kéo cáp nhôm lõi thép AACSR 341-AL3/109-ST1A Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 18,3745 km
2 Kéo dây chống sét PHLOX 147 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1,5314 km
3 Chuỗi đỡ dây DDD2.2-2.300(2x17-U300B) Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 12 chuỗi
4 Chuỗi néo dây NDD2.2-2.300 (300A) - 2x17-U300B Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 12 chuỗi
5 Chuỗi đỡ dây chống sét DCS-70A, DCS-70B Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 2 chuỗi
6 Chuỗi néo dây chống sét NCS-160B Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 2 chuỗi
7 Chống rung dây dẫn ACSR-330/43, AACSR 341 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 72 bộ
8 Chống rung dây chống sét Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 6 bộ
9 Đèn tín hiệu loại cảm ứng Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 4 bộ
10 Kéo cáp quang OPGW 150mm2 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1,7 km
11 Hộp nối cáp quang ITU - TG652 + Giá đỡ Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1 bộ
CO PHẦN THÍ NGHIỆM HIỆU CHỈNH
1 Thí nghiệm hiệu chỉnh tiếp địa Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 89 vị trí
2 Ghép nối mạng đường truyền quang Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1 hthống
CP NỐI ĐẤT CÁC KẾT CẤU KIM LOẠI TRONG VÀ NGOÀI HÀNH LANG TUYẾN (Vật tư, vật liệu nhà thầu cung cấp và lắp đặt)
1 Lắp đặt kết cấu nối đất cho mái lợp; khung nhà; cột; dầm xà; vách tường bao bằng kim loại; hàng rào; khung cửa; hoa sắt bằng kim loại; cổng sắt; bồn nước Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1 Toàn bộ
Chi phí dự phòng
1 Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh 5%
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->