Gói thầu: Gói thầu số 01 XL: Cung cấp VTTB và thi công xây lắp toàn bộ công trình: Tường rào và sân bê tông kho VTTB - Công ty Điện lực Gia Lai

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201255634-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/12/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY ĐIỆN LỰC GIA LAI
Tên gói thầu Gói thầu số 01 XL: Cung cấp VTTB và thi công xây lắp toàn bộ công trình: Tường rào và sân bê tông kho VTTB - Công ty Điện lực Gia Lai
Số hiệu KHLCNT 20201255593
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn KHCP CPC Vốn vay thương mại
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-18 07:42:00 đến ngày 2020-12-25 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,536,054,796 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 38,000,000 VNĐ ((Ba mươi tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A THÁO DỠ HIỆN TRẠNG
1 Phá dỡ hàng rào lưới B40 321,499 m2
2 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph 126,9075 m3
3 Vận chuyển xà bần bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m 1,2691 100m3
4 Vận chuyển xà bần bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km 1,2691 100m3
B SAN GẠT ĐẤT + TẠO MÁI TALUY
1 Đào san đất bằng máy đào 1,6 m3, đất cấp III 24,3273 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III 24,3273 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III 24,3273 100m3
C Đoạn A-B (61.94m)
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III 0,1554 100m3
2 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III 7,808 m3
3 Bê tông đá 4x6 M50 4,2519 m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 4,0784 m3
5 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột 0,2948 100m2
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 2,688 m3
7 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m 0,5376 100m2
8 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 37,926 m2
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm 0,2256 tấn
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm 0,4183 tấn
11 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM mác 75 13,1736 m3
12 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 0,0951 100m3
13 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 1,5616 m3
14 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 1,9054 m3
15 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài 0,231 100m2
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,1568 tấn
17 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 30,6022 m2
18 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 21,0174 m3
19 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 2,984 m2
20 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 41,6306 m2
21 Quét nước xi măng 2 nước 44,6146 m2
22 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 323,344 m2
23 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 149,08 m
24 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 391,8722 m2
25 Gia công khung sắt 0,1457 tấn
26 Gia công khung sắt 0,7645 tấn
27 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 46,3574 m2
28 Lắp dựng khung sắt 74,328 m2
29 Lưới thép gai D60 (Hoàn thiện cả lắp dựng) 61,94 m
30 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m 3,9642 100m2
D Đoạn B-C (168m)
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III 0,4155 100m3
2 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III 21,38 m3
3 Bê tông đá 4x6 M50 11,4655 m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 11,6894 m3
5 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột 0,789 100m2
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 7,168 m3
7 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m 1,4336 100m2
8 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 101,136 m2
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm 0,6219 tấn
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm 1,1585 tấn
11 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM mác 75 35,5224 m3
12 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 0,2467 100m3
13 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 4,276 m3
14 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 5,1744 m3
15 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài 0,6272 100m2
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,4252 tấn
17 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 83,104 m2
18 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 57,0752 m3
19 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 8,094 m2
20 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 110,7352 m2
21 Quét nước xi măng 2 nước 118,8292 m2
22 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 878,08 m2
23 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 403,2 m
24 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 1.062,32 m2
25 Gia công khung sắt 0,4129 tấn
26 Gia công khung sắt 2,0701 tấn
27 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 127,2705 m2
28 Lắp dựng khung sắt 201,6 m2
29 Lưới thép gai D60 (Hoàn thiện cả lắp dựng) 168 m
30 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m 10,752 100m2
E Đoạn C-D (113.68m)
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III 0,5915 100m3
2 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III 14,456 m3
3 Bê tông đá 4x6 M50 7,7622 m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 7,2044 m3
5 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột 0,4985 100m2
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 4,864 m3
7 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m 0,9728 100m2
8 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 68,628 m2
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm 0,423 tấn
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm 0,7861 tấn
11 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM mác 75 20,3305 m3
12 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 0,4843 100m3
13 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 2,8912 m3
14 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 3,6106 m3
15 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài 0,4396 100m2
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,3002 tấn
17 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 58,5224 m2
18 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 38,6131 m3
19 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 11,244 m2
20 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 49,524 m2
21 Quét nước xi măng 2 nước 60,768 m2
22 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 594,048 m2
23 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 272,96 m
24 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 721,1984 m2
25 Gia công khung sắt 0,277 tấn
26 Gia công khung sắt 1,4016 tấn
27 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 85,9222 m2
28 Lắp dựng khung sắt 136,416 m2
29 Lưới thép gai D60 (Hoàn thiện cả lắp dựng) 113,68 m
30 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m 7,2755 100m2
F Đoạn E-F (149.78m)
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III 0,0541 100m3
2 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III 42,774 m3
3 Bê tông đá 4x6 M50 6,0682 m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 1,0513 m3
5 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột 0,0456 100m2
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 0,396 m3
7 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m 0,0528 100m2
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm 0,0371 tấn
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm 0,0505 tấn
10 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM mác 75 22,376 m3
11 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 0,0402 100m3
12 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 5,7032 m3
13 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 6,3513 m3
14 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài 0,5856 100m2
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,4212 tấn
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m 0,2723 tấn
17 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 102,612 m2
18 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 16,9571 m3
19 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 112,439 m2
20 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 35,109 m2
21 Quét nước xi măng 2 nước 35,109 m2
22 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 115,632 m2
23 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 61,2 m
24 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 256,96 m
25 Trát ron lõm sâu 15 rộng 30 (NC) 19,2 m
26 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 330,683 m2
27 Gia công hàng rào lưới thép B40 148,536 m2
28 Gia công chông sắt D12 0,149 tấn
29 Gia công khung sắt 1,2149 tấn
30 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 90,0283 m2
31 Lắp dựng khung sắt 179,872 m2
32 Gia công cổng sắt 0,289 tấn
33 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 19,3739 m2
34 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm 13,44 m2
35 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 1,536 m3
36 Tôn làm cổng dày 8 zem 6,4 m2
37 Ổ bi 4 cái
G Mương thoát nước
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III 1,503 100m3
2 Bê tông đá 4x6 M50 29,25 m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 29,25 m3
4 Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75 40,656 m3
5 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 16,892 m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III 1,3341 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III 1,3341 100m3
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 19,536 m3
9 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài 2,6048 100m2
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,0969 tấn
11 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 18,844 m3
12 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp 1,4072 100m2
13 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 2,4128 tấn
14 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg 620 cái
15 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 12 cấu kiện
16 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 198,96 m2
17 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 75 130 m2
H Sân bê tông
1 San dọn mặt bằng 11,6 100m2
2 Bê tông đá 4x6 M50 116 m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 116 m3
4 Cắt khe sân bê tông, chiều dày mặt sân <= 14cm 8,4 100m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->