Gói thầu: Gói thầu số 6: Thi công các hạng mục SCL lưới điện trung hạ áp khu vực Huyện Xín Mần, tỉnh Hà Giang.
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201256812-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/12/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện Lực Hà giang |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 6: Thi công các hạng mục SCL lưới điện trung hạ áp khu vực Huyện Xín Mần, tỉnh Hà Giang. |
| Số hiệu KHLCNT | 20201250853 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Kế hoạch chi phí SCL năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-17 14:03:00 đến ngày 2020-12-27 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,456,488,229 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐZ 35kV Bắc Hà – Xín Mần; NR Pà Vầy Sủ; NR Trung Thịnh; ĐZ 35 kV Bản Díu; lộ 371E22.36 | |||
| B | Phần xây dựng | |||
| 1 | Tiếp địa 1 phên | Phương án KT SCL | 24 | Bộ |
| 2 | Tiếp địa 2 phên | Phương án KT SCL | 13 | Bộ |
| 3 | Tiếp địa 3 phên | Phương án KT SCL | 15 | Bộ |
| C | Phần lắp đặt - sửa chữa | |||
| 1 | Tiếp địa 1 phên | Phương án KT SCL | 24 | Bộ |
| 2 | Tiếp địa 2 phên | Phương án KT SCL | 13 | Bộ |
| 3 | Tiếp địa 3 phên | Phương án KT SCL | 15 | Bộ |
| 4 | Dây dẫn dòng Ф10 mạ kẽm dài 10 m | Phương án KT SCL | 40 | Bộ |
| 5 | Dây dẫn dòng Ф10 mạ kẽm dài 12 m | Phương án KT SCL | 5 | Bộ |
| 6 | Dây dẫn dòng Ф10 mạ kẽm dài 14 m | Phương án KT SCL | 1 | Bộ |
| 7 | Dây dẫn dòng Ф10 mạ kẽm dài 16 m | Phương án KT SCL | 3 | Bộ |
| 8 | Sơn xịt chống rỉ | Phương án KT SCL | 5 | Bộ |
| 9 | Dây đai + khóa đai | Phương án KT SCL | 196 | Bộ |
| 10 | Bột GEM (hóa chất giảm điện trở) | Phương án KT SCL (Vật tư A cấp) | 474 | Bao |
| 11 | Que hàn Ø3mm | Phương án KT SCL | 28,5 | Kg |
| D | ĐZ 0,4 kV sau TBA 50 kVA-35/0,4 kV thôn Hồ Sáo Chải xã Chí Cà, huyện Xín Mần, tỉnh Hà Giang | |||
| E | a. Phần tháo hạ | |||
| 1 | Xà 402K- NT | Phương án KT SCL | 13 | Bộ |
| 2 | Xà 402 V | Phương án KT SCL | 2 | Bộ |
| 3 | Xà 401 V | Phương án KT SCL | 43 | Bộ |
| 4 | Xà hạ thế 201 | Phương án KT SCL | 39 | Bộ |
| 5 | Xà hạ thế 202 | Phương án KT SCL | 17 | Bộ |
| 6 | Xà hạ thế 202K - NT | Phương án KT SCL | 9 | Bộ |
| 7 | Tháo sứ hạ thế A20, A30 | Phương án KT SCL | 470 | Quả |
| 8 | Dây dẫn AV50 (ĐH≤35˚) | Phương án KT SCL | 1.664 | mét |
| 9 | Dây dẫn AV35 (ĐH≤35˚) | Phương án KT SCL | 4.012 | mét |
| 10 | Dây dẫn AV70 (ĐH≤35˚) | Phương án KT SCL | 6.191 | mét |
| 11 | Dây dẫn AC50/8 (Qua khe suối) | Phương án KT SCL | 667 | mét |
| 12 | Sứ IIC-95 | Phương án KT SCL | 16 | bát |
| 13 | Tháo ghíp nhôm 3BL A70 | Phương án KT SCL | 212 | bộ |
| F | b, Lắp đặt | |||
| 1 | Xà 402K- DT, mạ | Phương án KT SCL | 13 | Bộ |
| 2 | Xà 402 V, mạ | Phương án KT SCL | 2 | Bộ |
| 3 | Xà 401 V, mạ | Phương án KT SCL | 43 | Bộ |
| 4 | Xà hạ thế 202K - DT, mạ | Phương án KT SCL | 9 | Bộ |
| 5 | Xà hạ thế 201, mạ | Phương án KT SCL | 39 | Bộ |
| 6 | Xà hạ thế 202, mạ | Phương án KT SCL | 17 | Bộ |
| 7 | Sứ hạ thế A30 cả ty | Phương án KT SCL | 470 | quả |
| 8 | CĐ chuỗi Polymer 22kV+(PK 5CT) | Phương án KT SCL | 16 | Chuỗi |
| 9 | Dây dẫn AV35 (ĐH≤35˚) | Phương án KT SCL (Vật tư A cấp) | 4.051 | mét |
| 10 | Dây dẫn AV50 (ĐH≤35˚) | Phương án KT SCL (Vật tư A cấp) | 1.681 | mét |
| 11 | Dây dẫn AV70 (ĐH≤35˚) | Phương án KT SCL (Vật tư A cấp) | 6.252 | mét |
| 12 | Dây dẫn AC50/8 (Qua khe suối) | Phương án KT SCL (Vật tư A cấp) | 673 | mét |
| 13 | Ghíp nhôm 3BL A70 | Phương án KT SCL | 212 | bộ |
| 14 | Ghíp đồng nhôm 3BL A70 | Phương án KT SCL | 8 | bộ |
| 15 | Đấu nối bẻ góc | Phương án KT SCL | 7 | Vị trí |
| 16 | Thi công tiếp địa RC4/ 4 cọc | Phương án KT SCL | 8 | bộ |
| 17 | Tháo, lắp lại đầu cáp hộp 4 Ctơ 1fa | Phương án KT SCL | 25 | Cái |
| 18 | Tháo, lắp lại đầu cáp hộp 2 Ctơ 1fa | Phương án KT SCL | 27 | Cái |
| 19 | Tháo, lắp lại đầu cáp hộp 1 Ctơ 3fa | Phương án KT SCL | 1 | Cái |
| 20 | Dầu RP7 | Phương án KT SCL | 3 | Hộp |
| 21 | Ghíp đồng nhôm 1 bu lông AM16-70 | Phương án KT SCL | 108 | Bộ |
| 22 | Băng dính điện to | Phương án KT SCL | 27 | Cuộn |
| 23 | Ống nhựa xoắn Ø27 | Phương án KT SCL | 24 | Mét |
| 24 | Dây đai + khóa đai không rỉ (20x1) | Phương án KT SCL | 24 | Bộ |
| 25 | Ghíp đồng nhôm 2 bu lông 70 | Phương án KT SCL | 16 | Bộ |
| 26 | Đầu cốt đồng mạ Niken M35 | Phương án KT SCL | 8 | Cái |
| G | ĐZ 0,4 kV sau TBA Cốc Đông xã Cốc Rế, huyện Xín Mần, tỉnh Hà Giang | |||
| H | Phần xây dựng | |||
| 1 | Thi công tiếp địa RC4/4 cọc | Phương án KT SCL | 8 | Bộ |
| I | a. Phần tháo hạ | |||
| 1 | Tháo sứ hạ thế A20, A30 | Phương án KT SCL | 652 | Quả |
| 2 | Dây dẫn AV50 (ĐH≤35˚) | Phương án KT SCL | 2.069 | mét |
| 3 | Dây dẫn AV35 (ĐH≤35˚) | Phương án KT SCL | 4.080 | mét |
| 4 | Dây dẫn AV70 (ĐH≤35˚) | Phương án KT SCL | 12.019 | mét |
| 5 | Tháo ghíp nhôm 3BL A70 | Phương án KT SCL | 314 | bộ |
| J | b, Lắp đặt | |||
| 1 | Sứ hạ thế A30 cả ty | Phương án KT SCL | 652 | quả |
| 2 | Dây dẫn AV35 (ĐH≤35˚) | Phương án KT SCL (Vật tư A cấp) | 4.120 | mét |
| 3 | Dây dẫn AV50 (ĐH≤35˚) | Phương án KT SCL (Vật tư A cấp) | 2.089 | mét |
| 4 | Dây dẫn AV70 (ĐH≤35˚) | Phương án KT SCL (Vật tư A cấp) | 12.138 | mét |
| 5 | Ghíp nhôm 3BL A70 | Phương án KT SCL | 314 | bộ |
| 6 | Ghíp đồng nhôm 3 bu lông A16-70 | Phương án KT SCL | 16 | bộ |
| 7 | Đấu nối bẻ góc | Phương án KT SCL | 6 | Vị trí |
| 8 | Tiếp địa RC4/ 4 cọc | Phương án KT SCL | 8 | bộ |
| 9 | Tháo, lắp lại đầu cáp hộp 4 Ctơ 1fa | Phương án KT SCL | 15 | Cái |
| 10 | Tháo, lắp lại đầu cáp hộp 2 Ctơ 1fa | Phương án KT SCL | 24 | Cái |
| 11 | Tháo, lắp lại đầu cáp hộp 1 Ctơ 1fa | Phương án KT SCL | 2 | Cái |
| 12 | Tháo, lắp lại đầu cáp hộp 1 Ctơ 3fa | Phương án KT SCL | 6 | Cái |
| 13 | Ghíp đồng nhôm 1 bu lông AM16-70 ( đấu cáp hộp công tơ) | Phương án KT SCL | 106 | Bộ |
| 14 | Băng dính điện to ( đấu cáp hộp công tơ) | Phương án KT SCL | 27 | Cuộn |
| 15 | Ống nhựa xoắn Ø27 | Phương án KT SCL | 24 | Mét |
| 16 | Dây đai + khóa đai không rỉ (20x1) | Phương án KT SCL | 24 | Bộ |
| 17 | Dây đồng mềm M35 | Phương án KT SCL | 4,8 | mét |
| 18 | Ghíp đồng nhôm 2 bu lông 70 | Phương án KT SCL | 16 | Bộ |
| 19 | Đầu cốt đồng mạ Niken M35 | Phương án KT SCL | 8 | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi