Gói thầu: Gói thầu số 8: Thi công các hạng mục SCL lưới điện trung hạ áp khu vực huyện Đồng Văn, huyện Mèo Vạc, tỉnh Hà Giang
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201256701-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/12/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện Lực Hà giang |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 8: Thi công các hạng mục SCL lưới điện trung hạ áp khu vực huyện Đồng Văn, huyện Mèo Vạc, tỉnh Hà Giang |
| Số hiệu KHLCNT | 20201250853 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Kế hoạch chi phí SCL năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-17 13:11:00 đến ngày 2020-12-27 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,513,975,415 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 46,000,000 VNĐ ((Bốn mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Sửa chữa tiếp đất các trạm biến áp ĐZ 35kV lộ 373 E22.7 và lộ 377E22.7 huyện Đồng Văn, huyện Mèo Vạc, tỉnh Hà Giang. | |||
| B | Phần xây dựng | |||
| 1 | Tiếp đất lưới (cho trạm biến áp lắp bổ sung 1 phên) RTBA-1L | Phương án KT SCL | 7 | Bộ |
| 2 | Tiếp đất lưới (cho trạm biến áp lắp bổ sung 2 phên) RTBA-2L | Phương án KT SCL | 16 | Bộ |
| 3 | Tiếp đất lưới (cho trạm biến áp lắp bổ sung 3 phên) RTBA-3L | Phương án KT SCL | 12 | Bộ |
| 4 | Tiếp đất lưới (cho trạm biến áp lắp bổ sung 4 phên) RTBA-4L | Phương án KT SCL | 11 | Bộ |
| C | Phần lắp đặt - sửa chữa | |||
| 1 | Tiếp đất lưới (cho trạm biến áp lắp bổ sung 1 phên) RTBA-1L | Phương án KT SCL | 7 | Bộ |
| 2 | Tiếp đất lưới (cho trạm biến áp lắp bổ sung 2 phên) RTBA-2L | Phương án KT SCL | 16 | Bộ |
| 3 | Tiếp đất lưới (cho trạm biến áp lắp bổ sung 3 phên) RTBA-3L | Phương án KT SCL | 12 | Bộ |
| 4 | Tiếp đất lưới (cho trạm biến áp lắp bổ sung 4 phên) RTBA-4L | Phương án KT SCL | 11 | Bộ |
| 5 | Que hàn | Phương án KT SCL | 23,8 | Kg |
| 6 | Bột Gêm | Phương án KT SCL (Vật tư A cấp) | 1.190 | Bao |
| D | ĐZ 35kV nhánh rẽ Lũng Cú lộ 373 E22.7 huyện Đồng Văn, tỉnh Hà Giang | |||
| E | Phần xây dựng | |||
| 1 | Móng cột MT-4-12 | Phương án KT SCL | 1 | Móng |
| F | Phần lắp đặt - sửa chữa | |||
| G | a. Phần tháo hạ | |||
| 1 | Dây dẫn AC70/11 | Phương án KT SCL | 25,034 | km |
| 2 | Cách điện néo 35kV CN-35 (Phụ kiện néo 5 chi tiết) | Phương án KT SCL | 258 | chuỗi |
| 3 | Cách điện đứng VHĐ (TH) | Phương án KT SCL | 6 | Quả |
| 4 | Ghíp nhôm 3BL A70 | Phương án KT SCL | 36 | cái |
| 5 | Cột bê tông ly tâm LT12(TH cắt gốc) | Phương án KT SCL | 1 | cột |
| 6 | Dây néo cáp thép DN (TH) | Phương án KT SCL | 2 | Bộ |
| 7 | Xà néo cột hình II XNII35 (TH) | Phương án KT SCL | 21 | Bộ |
| 8 | Xà néo 3 thân XN3T-35 (TH) | Phương án KT SCL | 11 | Bộ |
| 9 | Xà néo chữ Z XNZ-35 (TH) | Phương án KT SCL | 5 | Bộ |
| 10 | Xà đỡ XĐ-35 (TH) | Phương án KT SCL | 1 | Bộ |
| 11 | Chụp đầu cột CĐC (TH) | Phương án KT SCL | 8 | Bộ |
| H | b. Phần tháo hạ, lắp đặt lại | |||
| 1 | Xà XĐ-35(T-L) | Phương án KT SCL | 8 | Bộ |
| 2 | Dầu phá rỉ kim loại RP7 | Phương án KT SCL | 5 | hộp |
| 3 | Xà néo XN-1P(T-L) | Phương án KT SCL | 1 | Bộ |
| I | c. Phần Lắp đặt | |||
| 1 | Phụ kiện khóa đỡ 5CT 35kV PK-KĐ | Phương án KT SCL (Vật tư A cấp) | 24 | Bộ |
| 2 | Biển báo | Phương án KT SCL | 1 | Bộ |
| 3 | Cách điện đứng 35kV (loại polymer) PI-35 | Phương án KT SCL (Vật tư A cấp) | 6 | Quả |
| 4 | Cách điện néo 35kV (loại polymer) CN-35 + Phụ kiện néo 5 chi tiết | Phương án KT SCL (Vật tư A cấp) | 255 | chuỗi |
| 5 | Dây dẫn AC70/11 | Phương án KT SCL (Vật tư A cấp) | 25,282 | km |
| 6 | Ghíp nhôm 3 bulong GN3-70 | Phương án KT SCL | 36 | Cái |
| 7 | Ống nối ÔN -70 | Phương án KT SCL | 13 | Cái |
| 8 | Cột bê tông ly tâm 12m NPC.I-12-190-10 | Phương án KT SCL | 1 | Bộ |
| 9 | Xà đỡ vượt 35kV 3 pha bằng XĐV35-2L | Phương án KT SCL | 1 | Bộ |
| 10 | Xà néo góc cột đơn 35kV chữ Z XN35-Z | Phương án KT SCL | 5 | Bộ |
| 11 | Xà néo hình II XNII-3,0 | Phương án KT SCL | 19 | Bộ |
| 12 | Xà néo hình II XNII-3,1 | Phương án KT SCL | 2 | Bộ |
| 13 | Xà néo cột 3 thân XN3T-1 | Phương án KT SCL | 11 | Bộ |
| 14 | Dây néo cáp thép TK70-12 | Phương án KT SCL | 2 | Bộ |
| 15 | Chụp đầu cột CĐC-3m | Phương án KT SCL | 8 | Bộ |
| 16 | Kéo dây tại vị trí góc | Phương án KT SCL | 4 | góc |
| 17 | Kéo dây vượt sông, suối, thung sâu | Phương án KT SCL | 8 | Khoảng |
| J | ĐZ 0.4kV sau trạm biến áp Sáy Xà Phìn, xã Lũng Cú, huyện Đồng Văn, tỉnh Hà Giang | |||
| K | Phần lắp đặt - sửa chữa | |||
| L | a. Phần tháo hạ | |||
| 1 | Xà hạ thế 402- Tr | Phương án KT SCL | 4 | Bộ |
| 2 | Xà hạ thế 401-Tr | Phương án KT SCL | 21 | Bộ |
| 3 | Xà hạ thế 402-V | Phương án KT SCL | 7 | Bộ |
| 4 | Xà hạ thế 401-V | Phương án KT SCL | 21 | Bộ |
| 5 | Tháo sứ hạ thế A20, A30 | Phương án KT SCL | 256 | Quả |
| 6 | Tháo hạ dây dẫn AV70 (ĐH≤35˚) | Phương án KT SCL | 7.494 | mét |
| 7 | Tháo ghíp nhôm 3BL A16-70 | Phương án KT SCL | 96 | bộ |
| M | b, Lắp đặt | |||
| 1 | Xà hạ thế 402-LT7.5, mạ | Phương án KT SCL | 4 | Bộ |
| 2 | Xà hạ thế 401- LT7.5, mạ | Phương án KT SCL | 21 | Bộ |
| 3 | Xà hạ thế 402-H7.5, mạ | Phương án KT SCL | 7 | Bộ |
| 4 | Xà hạ thế 401-H7.5, mạ | Phương án KT SCL | 21 | Bộ |
| 5 | Sứ hạ thế A30 cả ty | Phương án KT SCL | 256 | quả |
| 6 | Dây dẫn AV70 (ĐH≤35˚) | Phương án KT SCL | 7.568 | mét |
| 7 | Ghíp nhôm 3BL A16-70, | Phương án KT SCL | 96 | bộ |
| 8 | Ghíp đồng nhôm 3BL A16-70, | Phương án KT SCL | 16 | bộ |
| 9 | Đấu nối bẻ góc | Phương án KT SCL | 2 | Vị trí |
| 10 | Tháo, lắp lại đầu cáp hộp 4 Ctơ 1fa | Phương án KT SCL | 32 | Cái |
| 11 | Tháo, lắp lại đầu cáp hộp 2 Ctơ 1fa | Phương án KT SCL | 6 | Cái |
| 12 | Tháo, lắp lại đầu cáp hộp 1 Ctơ 1fa | Phương án KT SCL | 12 | Cái |
| 13 | Tháo, lắp lại đầu cáp hộp 1 Ctơ 3fa | Phương án KT SCL | 2 | Cái |
| 14 | Dầu RP7 | Phương án KT SCL | 3 | Hộp |
| 15 | Ghíp đồng nhôm 1 bu lông AM16-70 | Phương án KT SCL | 108 | Bộ |
| 16 | Băng dính điện to ( đấu cáp hộp công tơ) | Phương án KT SCL | 31 | Cuộn |
| N | ĐZ 0.4kV sau trạm biến áp Lùng Vần Chải, xã Xín Cái, huyện Mèo Vạc, tỉnh Hà Giang | |||
| O | a. Phần tháo hạ | |||
| 1 | Xà 402CS- Tr, mạ | Phương án KT SCL | 1 | Bộ |
| 2 | Xà hạ thế 402K - DT, mạ | Phương án KT SCL | 1 | Bộ |
| 3 | Xà hạ thế 402K - NT, mạ | Phương án KT SCL | 3 | Bộ |
| 4 | Xà hạ thế 402, mạ | Phương án KT SCL | 9 | Bộ |
| 5 | Xà hạ thế 401, mạ | Phương án KT SCL | 23 | Bộ |
| 6 | Tháo sứ hạ thế A20, A30 | Phương án KT SCL | 204 | Quả |
| 7 | Dây dẫn AV70 (ĐH≤35˚) | Phương án KT SCL | 5.124 | mét |
| 8 | Tháo ghíp nhôm 3BL A70 | Phương án KT SCL | 96 | bộ |
| P | b, Lắp đặt | |||
| 1 | Xà 402CS- Tr, mạ | Phương án KT SCL | 1 | Bộ |
| 2 | Xà hạ thế 402K - DT, mạ | Phương án KT SCL | 1 | Bộ |
| 3 | Xà hạ thế 402K - NT, mạ | Phương án KT SCL | 3 | Bộ |
| 4 | Xà hạ thế 402, mạ | Phương án KT SCL | 9 | Bộ |
| 5 | Xà hạ thế 401, mạ | Phương án KT SCL | 23 | Bộ |
| 6 | Sứ hạ thế A30 cả ty | Phương án KT SCL | 204 | quả |
| 7 | Dây dẫn AV70 (ĐH≤35˚) | Phương án KT SCL (Vật tư A cấp) | 5.226 | mét |
| 8 | Ghíp nhôm 3BL A16-70 | Phương án KT SCL | 96 | bộ |
| 9 | Đấu nối bẻ góc | Phương án KT SCL | 1 | Vị trí |
| 10 | Tháo, lắp lại đầu cáp hộp 4 Ctơ 1fa | Phương án KT SCL | 10 | Cái |
| 11 | Tháo, lắp lại đầu cáp hộp 2 Ctơ 1fa | Phương án KT SCL | 10 | Cái |
| 12 | Tháo, lắp lại đầu cáp hộp 1 Ctơ 3fa | Phương án KT SCL | 2 | Cái |
| 13 | Dầu RP7 | Phương án KT SCL | 2 | Hộp |
| 14 | Ghíp đồng nhôm 1 bu lông AM16-70 | Phương án KT SCL | 48 | Bộ |
| 15 | Băng dính điện to ( đấu cáp hộp công tơ) | Phương án KT SCL | 12 | Cuộn |
| Q | ĐZ 0.4kV sau trạm biến áp Mà Lủng, xã Tả Phìn, huyện Đồng Văn, tỉnh Hà Giang | |||
| R | Phần xây dựng | |||
| 1 | Móng M1 | Phương án KT SCL | 3 | Móng |
| S | Phần lắp đặt - sửa chữa | |||
| T | a. Phần tháo hạ | |||
| 1 | Cột sắt (cắt gốc) | Phương án KT SCL | 3 | cột |
| 2 | Xà 401 V, mạ | Phương án KT SCL | 14 | Bộ |
| 3 | Xà hạ thế 402, mạ | Phương án KT SCL | 5 | Bộ |
| 4 | Xà hạ thế 201, mạ | Phương án KT SCL | 42 | Bộ |
| 5 | Xà hạ thế 202, mạ | Phương án KT SCL | 14 | Bộ |
| 6 | Tháo sứ hạ thế A20, A30 | Phương án KT SCL | 236 | Quả |
| 7 | Dây AV70 (ĐH≤35˚) (Tái SD 1.683m) | Phương án KT SCL | 2.569 | mét |
| 8 | Dây dẫn AV70 (ĐH≤35˚) (Tái SD) | Phương án KT SCL | 3.809 | mét |
| 9 | Tháo ghíp nhôm 3BL A70 | Phương án KT SCL | 100 | bộ |
| U | b, Lắp đặt | |||
| 1 | Cột điện H7.5B | Phương án KT SCL | 3 | cột |
| 2 | Xà 401 V, mạ | Phương án KT SCL | 33 | Bộ |
| 3 | Xà hạ thế 402 V, mạ | Phương án KT SCL | 6 | Bộ |
| 4 | Xà hạ thế 201, mạ | Phương án KT SCL | 23 | Bộ |
| 5 | Xà hạ thế 202, mạ | Phương án KT SCL | 13 | Bộ |
| 6 | Sứ hạ thế A30 cả ty | Phương án KT SCL | 278 | quả |
| 7 | Dây dẫn AV70 (ĐH≤35˚) (mới) | Phương án KT SCL (Vật tư A cấp) | 2.595 | mét |
| 8 | Dây dẫn AV70 (ĐH≤35˚) (SDL) | Phương án KT SCL | 3.847 | mét |
| 9 | Dây dẫn AV70 (ĐH≤35˚) (SDL) | Phương án KT SCL | 1.683 | mét |
| 10 | Ghíp nhôm 3BL A70 | Phương án KT SCL | 100 | bộ |
| 11 | Đấu nối bẻ góc | Phương án KT SCL | 2 | Vị trí |
| 12 | Băng dính điện to | Phương án KT SCL | 10 | Cuộn |
| 13 | Dầu RP7 | Phương án KT SCL | 2 | Hộp |
| V | ĐZ 0.4kV sau trạm biến áp UB Lũng Táo, xã Lũng Táo, huyện Đồng Văn, tỉnh Hà Giang | |||
| W | Phần xây dựng | |||
| 1 | Móng M1 | Phương án KT SCL | 1 | Móng |
| X | Phần lắp đặt - sửa chữa | |||
| Y | a. Phần tháo hạ | |||
| 1 | Xà 401 V, mạ | Phương án KT SCL | 30 | Bộ |
| 2 | Xà hạ thế 402K - DT, mạ | Phương án KT SCL | 3 | Bộ |
| 3 | Xà hạ thế 402K - NT, mạ | Phương án KT SCL | 13 | Bộ |
| 4 | Xà hạ thế 201, mạ | Phương án KT SCL | 8 | Bộ |
| 5 | Xà hạ thế 202, mạ | Phương án KT SCL | 5 | Bộ |
| 6 | Tháo sứ hạ thế A20, A30 | Phương án KT SCL | 212 | Quả |
| 7 | Dây dẫn AV70 (ĐH≤35˚) | Phương án KT SCL | 7.652 | mét |
| 8 | Tháo ghíp nhôm 3BL A70 | Phương án KT SCL | 148 | bộ |
| Z | b, Lắp đặt | |||
| 1 | Cột điện H7.5- 440 (C) | Phương án KT SCL | 1 | cột |
| 2 | Xà 401 V, mạ | Phương án KT SCL | 30 | Bộ |
| 3 | Xà hạ thế 402K - DT, mạ | Phương án KT SCL | 3 | Bộ |
| 4 | Xà hạ thế 402K - NT, mạ | Phương án KT SCL | 13 | Bộ |
| 5 | Xà hạ thế 201, mạ | Phương án KT SCL | 8 | Bộ |
| 6 | Xà hạ thế 202, mạ | Phương án KT SCL | 5 | Bộ |
| 7 | Sứ hạ thế A30 cả ty | Phương án KT SCL | 212 | quả |
| 8 | Dây dẫn AV70 (ĐH≤35˚) | Phương án KT SCL (Vật tư A cấp) | 7.727 | mét |
| 9 | Ghíp nhôm 3BL A70 | Phương án KT SCL | 148 | bộ |
| 10 | Đấu nối bẻ góc | Phương án KT SCL | 3 | Vị trí |
| 11 | Tháo, lắp lại đầu cáp hộp 4 Ctơ 1fa | Phương án KT SCL | 18 | Cái |
| 12 | Tháo, lắp lại đầu cáp hộp 2 Ctơ 1fa | Phương án KT SCL | 11 | Cái |
| 13 | Tháo, lắp lại đầu cáp hộp 1 Ctơ 3fa | Phương án KT SCL | 4 | Cái |
| 14 | Dầu RP7 | Phương án KT SCL | 2 | Hộp |
| 15 | Ghíp đồng nhôm 1 bu lông AM16-70 | Phương án KT SCL | 74 | Bộ |
| 16 | Băng dính điện to ( đấu cáp hộp công tơ) | Phương án KT SCL | 21 | Cuộn |
| AA | ĐZ 0.4kV sau TBA Trung Tâm Mèo Vạc, thị trấn Mèo Vạc huyện Mèo Vạc, tỉnh Hà Giang | |||
| AB | a. Phần tháo hạ | |||
| 1 | Xà 402CS- Tr, | Phương án KT SCL | 5 | Bộ |
| 2 | Xà hạ thế 402, | Phương án KT SCL | 10 | Bộ |
| 3 | Xà hạ thế 401CS-TR, | Phương án KT SCL | 8 | Bộ |
| 4 | Xà hạ thế 401-TR, | Phương án KT SCL | 12 | Bộ |
| 5 | Xà hạ thế 402,V | Phương án KT SCL | 3 | Bộ |
| 6 | Xà hạ thế 401, V | Phương án KT SCL | 5 | Bộ |
| 7 | Tháo sứ hạ thế A20, A30 | Phương án KT SCL | 244 | Quả |
| 8 | Tháo hạ dây dẫn AV95 (TT) | Phương án KT SCL | 5.397 | mét |
| 9 | Tháo ghíp nhôm 3BL A95 | Phương án KT SCL | 136 | bộ |
| AC | b, Lắp đặt | |||
| 1 | Xà 402CS- Tr, mạ | Phương án KT SCL | 37 | Bộ |
| 2 | Xà 402CS - V, mạ | Phương án KT SCL | 6 | Bộ |
| 3 | Sứ hạ thế A30 cả ty | Phương án KT SCL | 344 | quả |
| 4 | Dây dẫn AV95 (TT) | Phương án KT SCL (Vật tư A cấp) | 5.451 | mét |
| 5 | Ghíp nhôm 3BL A95 | Phương án KT SCL | 344 | bộ |
| 6 | Đấu nối bẻ góc | Phương án KT SCL | 2 | Vị trí |
| 7 | Tháo, lắp lại đầu cáp hộp 4 Ctơ 1fa | Phương án KT SCL | 48 | Cái |
| 8 | Tháo, lắp lại đầu cáp hộp 2 Ctơ 1fa | Phương án KT SCL | 22 | Cái |
| 9 | Tháo, lắp lại đầu cáp hộp 1 Ctơ 3fa | Phương án KT SCL | 4 | Cái |
| 10 | Dầu RP7 | Phương án KT SCL | 3 | Hộp |
| 11 | Ghíp đồng nhôm 1 bu lông AM16-70 | Phương án KT SCL | 156 | Bộ |
| 12 | Băng dính điện to ( đấu cáp hộp công tơ) | Phương án KT SCL | 39 | Cuộn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi