Gói thầu: Gói thầu xây lắp - thi công sửa chữa, nâng cấp hệ thống thoát nước hồ số 7
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201257619-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng và công trình công cộng huyện Đơn Dương |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây lắp - thi công sửa chữa, nâng cấp hệ thống thoát nước hồ số 7 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201257322 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn dự phòng ngân sách huyện năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-18 08:24:00 đến ngày 2020-12-28 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,192,838,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐÀO ĐẮP | |||
| 1 | Đào xúc đất để đắp hoặc đổ ra bãi thải, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 826,774 | m3 đất nguyên thổ |
| 2 | Vận chuyển đất đổ thải bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi ≤ 1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 826,744 | m3 đất nguyên thổ |
| 3 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 830,561 | m3 |
| 4 | Đào xúc đất để đắp hoặc đổ ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 830,561 | m3 đất nguyên thổ |
| 5 | Vận chuyển đất đắp bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi ≤ 1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 830,561 | m3 đất nguyên thổ |
| 6 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi ≤ 5km, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 830,561 | m3 đất nguyên thổ/1km |
| B | PHẦN XÂY LẮP | |||
| 1 | Bê tông lót móng vữa Mác 100 PCB30 đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,595 | m3 |
| 2 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤ 18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,653 | tấn |
| 3 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép tường, đường kính ≤ 18mm, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,792 | tấn |
| 4 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính ≤ 10mm, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,006 | tấn |
| 5 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính >10mm, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,634 | tấn |
| 6 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤ 10mm, chiều cao ≤ 6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,008 | tấn |
| 7 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤ 18mm, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,073 | tấn |
| 8 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tường, loại ván khuôn thép, cột chống bằng thép ống, chiều cao ≤ 28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.022,502 | m2 |
| 9 | Bê tông móng vữa Mác 250 PCB40 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96,707 | m3 |
| 10 | Bê tông tường vữa Mác 250 PCB40 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 119,924 | m3 |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà vữa Mác 250 PCB40 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,581 | m3 |
| 12 | Bê tông sàn mái vữa Mác 250 PCB40 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,176 | m3 |
| 13 | Xây móng đá hộc chiều dày > 60cm vữa XM Mác 75 PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,96 | m3 |
| 14 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax ≤ 6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,864 | m3 |
| 15 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax ≤ 4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,136 | m3 |
| 16 | Đắp cát lỗ thoát nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,025 | m3 |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa PVC ống thoát nước, đường kính ống 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,6 | m |
| 18 | Gia công cấu kiện sắt thép, lan can | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,104 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cấu kiện thép, lắp cột thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,104 | tấn |
| 20 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm , đường kính ống 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,6 | m |
| 21 | Bu loong D16, L=300mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 22 | Gia công cấu kiện sắt thép, hệ khung dàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,31 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cấu kiện thép, lắp cột thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,31 | tấn |
| 24 | Sơn sắt thép các loại sơn 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,185 | m2 |
| 25 | Máy đóng mở V1.5+ Ty van | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 26 | Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x0,5m trên cạn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | rọ |
| 27 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép rọ, đường kính ≤ 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,222 | tấn |
| 28 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 71,53 | m2 |
| 29 | Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 30 | Sơn cọc tiêu, cọc MLG, cột thủy chí bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,8 | m2 |
| 31 | Gia công, lắp đặt cốt thép cọc tiêu đường kính ≤ 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,003 | tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi