Gói thầu: Gói thầu số 02 : Gói thầu xây lắp công trình bao gồm đường dây 35kV, TBA công suất 180kVA-35 0,4kV và đường dây hạ thế 0,4kV
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201237601-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/12/2020 17:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Lang Chánh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02 : Gói thầu xây lắp công trình bao gồm đường dây 35kV, TBA công suất 180kVA-35 0,4kV và đường dây hạ thế 0,4kV |
| Số hiệu KHLCNT | 20201237534 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh và nguồn vốn huy động hợp pháp khác của huyện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-11 09:28:00 đến ngày 2020-12-23 17:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,596,513,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: PHẦN ĐIỆN ĐƯỜNG DÂY 35KV | |||
| B | KÉO CÁP DZ 35 KV | |||
| 1 | Kéo rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công kết hợp cơ giới (sử dụng cáp mồi). Dây nhôm lõi thép (AC, ACSR...), tiết diện dây 70mm2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 10,689 | 1 km dây |
| C | XD HỆ TIẾP ĐỊA RC - 4 | |||
| 1 | Sắt thép mạ các loại | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2.443,65 | kg |
| 2 | Đóng cọc tiếp địa | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 132 | cọc |
| 3 | Lắp dựng tiếp địa cột điện | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5,3163 | 100kg |
| D | XD LẮP DỰNG CỘT | |||
| 1 | Vận chuyển cấu kiện bê tông, cột bê tông bằng cơ giới kết hợp với thủ công, cự ly <=1km | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,372 | tấn/km |
| 2 | Dựng cột bê tông, chiều cao cột 14m, bằng thủ công; đã bao gồm việc đánh số cột | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | cột |
| E | XD CỔ DỀ NÉO 35KV (CỘT 12M) | |||
| 1 | Công tác bốc dỡ | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,1175 | tấn |
| 2 | Công tác vận chuyển bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây leo vận chuyển bằng thủ công cự ly <=100m | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0118 | tấn/km |
| 3 | Lắp cổ đề. Chiều cao lắp đặt <= 20m | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 10 | 1 bộ |
| F | XD DÂY NÉO - 35KV ( CỘT 12M ) | |||
| 1 | Công tác bốc dỡ | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,4157 | tấn |
| 2 | Công tác vận chuyển bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây leo vận chuyển bằng thủ công cự ly <=100m | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0416 | tấn/km |
| 3 | Lắp dây néo cột. Chiều cao lắp đặt <= 20m | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 20 | 1 bộ |
| G | XÀ CẦU DAO CL LẮP TRÊN 2 CỘT | |||
| 1 | Công tác bốc dỡ | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0671 | tấn |
| 2 | Công tác vận chuyển xà bằng thủ công cự ly <=100m | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0067 | tấn/km |
| 3 | Lắp đặt xà, loại cột II | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | bộ |
| H | SÀN THAO TÁC CẦU DAO CÁCH LY | |||
| 1 | Công tác bốc lên cấu kiện thép các loại | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0655 | tấn |
| 2 | Công tác vận chuyển xà bằng thủ công cự ly <=100m | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0066 | tấn/km |
| 3 | Lắp đặt sàn thao tác | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | bộ |
| I | XD THANG TRÈO CẦU DAO | |||
| 1 | Công tác bốc lên cấu kiện thép các loại | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0321 | tấn |
| 2 | Công tác vận chuyển xà bằng thủ công cự ly <=100m | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0032 | tấn/km |
| 3 | Lắp đặt thang trèo | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | bộ |
| J | XD TAY DAO BỘ TRUYỀN ĐỘNG | |||
| 1 | Công tác bốc lên cấu kiện thép các loại | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0419 | tấn |
| 2 | Công tác vận chuyển xà bằng thủ công cự ly <=100m | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0042 | tấn/km |
| 3 | Lắp đặt bộ truyền động | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | bộ |
| K | XD XÀ THU LÔI VAN | |||
| 1 | Công tác bốc lên cấu kiện thép các loại | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0356 | tấn |
| 2 | Công tác vận chuyển xà bằng thủ công cự ly <=100m | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0036 | tấn/km |
| 3 | Lắp đặt xà | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | bộ |
| L | XD XÀ NÉO GÓC CỘT ĐƠN | |||
| 1 | Công tác bốc lên cấu kiện thép các loại | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,1096 | tấn |
| 2 | Công tác vận chuyển xà bằng thủ công cự ly <=100m | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,111 | tấn/km |
| 3 | Lắp đặt xà | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 11 | bộ |
| M | XD XÀ RẼ NHÁNH 2 PHA | |||
| 1 | Công tác bốc lên cấu kiện thép các loại | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,6884 | tấn |
| 2 | Công tác vận chuyển xà bằng thủ công cự ly <=100m | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0688 | tấn/km |
| 3 | Lắp đặt xà | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | bộ |
| N | XD XÀ RẼ NHÁNH 1 PHA | |||
| 1 | Công tác bốc lên cấu kiện thép các loại | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,4309 | tấn |
| 2 | Công tác vận chuyển xà bằng thủ công cự ly <=100m | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0431 | tấn/km |
| 3 | Lắp đặt xà | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | bộ |
| O | XD XÀ BÒ ĐỠ LÈO | |||
| 1 | Công tác bốc lên cấu kiện thép các loại | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,084 | tấn |
| 2 | Công tác vận chuyển xà bằng thủ công cự ly <=100m | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0084 | tấn/km |
| 3 | Lắp đặt xà | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3 | bộ |
| P | XD XÀ ĐỠ THẲNG CỘT ĐƠN | |||
| 1 | Công tác bốc lên cấu kiện thép các loại | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,954 | tấn |
| 2 | Công tác vận chuyển xà bằng thủ công cự ly <=100m | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0954 | tấn/km |
| 3 | Lắp đặt xà | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 21 | bộ |
| Q | XD SỨ CHUỖI 35KV | |||
| 1 | Vận chuyển sứ các loại bằng cơ giới kết hợp với thủ công, cự ly <=1km | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,1584 | tấn/km |
| 2 | Lắp đặt chuỗi sứ néo | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 72 | 1 chuỗi sứ |
| R | XD SỨ ĐỨNG 35 KV | |||
| 1 | Vận chuyển sứ các loại bằng cơ giới kết hợp với thủ công, cự ly <=1km | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,84 | tấn/km |
| 2 | Lắp đặt sứ đứng trung thế loại cột tròn, lắp trên cột 35kv | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 10,5 | 10 sứ |
| S | HẠNG MỤC: PHẦN ĐIỆN TRẠM BIẾN ÁP 180KVA - 35/0,4KV | |||
| T | XD XÀ BẮT CẦU CHÌ TỰ RƠI | |||
| 1 | Công tác bốc dỡ | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,055 | tấn |
| 2 | Công tác vận chuyển xà bằng thủ công cự ly <=100m | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0055 | tấn/km |
| 3 | Lắp đặt xà | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | bộ |
| U | XD XÀ LẮP THU LÔI VAN & XÀ ĐỠ THANH CÁI | |||
| 1 | Công tác bốc dỡ | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0594 | tấn |
| 2 | Công tác vận chuyển xà bằng thủ công cự ly <=100m | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0059 | tấn/km |
| 3 | Lắp đặt xà | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | bộ |
| V | XD XÀ ĐỠ MÁY BIẾN ÁP | |||
| 1 | Công tác bốc dỡ | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,2871 | tấn |
| 2 | Công tác vận chuyển xà bằng thủ công cự ly <=100m | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0287 | tấn/km |
| 3 | Lắp đặt xà | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | bộ |
| W | XD CÔNG SON ĐỠ GHẾ THAO TÁC | |||
| 1 | Công tác bốc dỡ | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,1226 | tấn |
| 2 | Công tác vận chuyển xà bằng thủ công cự ly <=100m | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0123 | tấn/km |
| 3 | Lắp đặt xà | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | bộ |
| X | XD GHẾ THAO TÁC VÀ SÀN ĐI LẠI | |||
| 1 | Công tác bốc dỡ | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,1085 | tấn |
| 2 | Công tác vận chuyển ghế bằng thủ công cự ly <=100m | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0109 | tấn/km |
| 3 | Lắp đặt ghế | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | bộ |
| Y | XD THANG TRÈO (TBA) | |||
| 1 | Công tác bốc dỡ | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0335 | tấn |
| 2 | Công tác vận chuyển thang bằng thủ công cự ly <=100m | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0034 | tấn/km |
| 3 | Lắp đặt thang trèo | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | bộ |
| Z | XÀ CẦU DAO CHÉM NGANG ĐẦU TBA | |||
| 1 | Công tác bốc dỡ | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,1506 | tấn |
| 2 | Công tác vận chuyển xà bằng thủ công cự ly <=100m | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0151 | tấn/km |
| 3 | Lắp đặt xà | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | bộ |
| AA | XD XÀ ĐÓN DÂY ĐẦU TRẠM | |||
| 1 | Công tác bốc dỡ | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0417 | tấn |
| 2 | Công tác vận chuyển xà bằng thủ công cự ly <=100m | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0042 | tấn/km |
| 3 | Lắp đặt xà | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | bộ |
| AB | XD XÀ HÃM DÂY CUỐI TRẠM | |||
| 1 | Công tác bốc dỡ | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0896 | tấn |
| 2 | Công tác vận chuyển xà bằng thủ công cự ly <=100m | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,009 | tấn/km |
| 3 | Lắp đặt xà | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | bộ |
| AC | DÂY NỐI TIẾP ĐỊA HỆ XÀ TRẠM & DÂY DÒNG TIẾP ĐỊA THU LÔI VAN | |||
| 1 | Công tác bốc lên cấu kiện thép các loại | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0364 | tấn |
| 2 | Công tác bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây leo vận chuyển bằng thủ công cự ly <=100m | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0036 | tấn/km |
| 3 | Lắp đặt dây nối tiếp địa hệ xà trạm & dây dòng tiếp địa thu lôi van | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | bộ |
| AD | XD HỆ TIẾP ĐỊA TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Sắt thép mạ các loại | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 214,8 | kg |
| 2 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 10 | cọc |
| 3 | Kéo rải dây tiếp địa | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 59 | m |
| AE | XD THANH ĐỒNG TRÒN D10 | |||
| 1 | Lắp đặt thanh đồng tròn D10 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 15 | 1 m |
| AF | XD SỨ ĐỨNG 35KV | |||
| 1 | Vận chuyển sứ các loại bằng cơ giới kết hợp với thủ công, cự ly <=1km | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,104 | tấn/km |
| 2 | Lắp đặt sứ đứng trung thế loại cột tròn, lắp trên cột 35kv | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 16 | 1 cái |
| AG | XD CÁP MẶT MÁY | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa HDPE bảo vệ cáp, đường kính 160/125mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,1 | 10m |
| 2 | Kéo rải và lắp đặt cáp | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5 | 1m |
| AH | XD LẮP DỰNG CỘT | |||
| 1 | Vận chuyển cấu kiện bê tông, cột bê tông bằng cơ giới kết hợp với thủ công, cự ly <=100m | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,372 | tấn/km |
| 2 | Dựng cột bê tông, chiều cao cột 14m, bằng thủ công; đã bao gồm việc đánh số cột | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | cột |
| AI | HẠNG MỤC: PHẦN ĐIỆN ĐƯỜNG DÂY 0,4KV | |||
| AJ | PHẦN DỰNG CỘT BÊ TÔNG | |||
| 1 | Dựng cột bê tông, chiều cao cột 8,5m, bằng cần cẩu kết hợp thủ công | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 118 | cột |
| AK | XD TIẾP ĐỊA RC2 | |||
| 1 | Đóng cọc chống sét mạ kẽm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 34 | cọc |
| 2 | Lắp dựng tiếp địa | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,6541 | kg |
| 3 | Sắt thép mạ kẽm nhúng nóng các loại | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 559,47 | kG |
| AL | XÀ CỘT ĐƠN LẮP KẸP XIẾT HÃM CÁP | |||
| 1 | Lắp đặt xà, loại cột đỡ , trọng lượng xà <=15kg | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 67 | bộ |
| AM | XÀ CỘT ĐÔI LẮP KẸP XIẾT HÃM CÁP | |||
| 1 | Lắp đặt xà, loại cột néo , trọng lượng xà <=15kg | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 26 | bộ |
| AN | LẮP ĐẶT CÁP & CÁC PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp 4x95mm2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,34 | km/dây |
| 2 | Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp 4x70mm2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,386 | km/dây |
| 3 | Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp 4x50mm2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,215 | km/dây |
| 4 | Lắp đặt cáp đồng Loại cáp 2x10mm2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 357,5 | m |
| 5 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ - loại < = 4 CT | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 55 | hộp |
| 6 | Kéo rải và lắp đặt cáp treo trên dây thép vào các hộ gia đình. Trọng lượng cáp <= 1kg/m | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 35,1 | 100m |
| 7 | Lắp đặt tủ điện 0,4kV xoay chiều 3 pha tại cột xuất tuyến | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | 1 tủ |
| 8 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp 95mm2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,8 | 10 đầu cốt |
| AO | HẠNG MỤC: LẮP ĐẶT VÀ THÍ NGHIỆM THIẾT BỊ | |||
| AP | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ DZ 35 KV | |||
| 1 | Lắp đặt dao cách ly 3 pha ngoài trời, loại 35KV ( tiếp đất 2 đầu) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | 1 bộ |
| 2 | Lắp đặt chống sét van 35KV | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | 3 pha |
| AQ | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ TRẠM ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt dao cách ly 3 pha ngoài trời, loại 35KV ( tiếp đất 2 đầu) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | 1 bộ |
| 2 | Lắp đặt cầu chì tự rơi 35KV | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | 1 bộ |
| 3 | Lắp đặt chống sét van 35KV | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | 3 pha |
| 4 | Lắp đặt máy biến áp phân phối. Loại máy biến áp 3 pha 35/0,4 kV, 180kVA | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | 1 máy |
| 5 | Lắp đặt tủ điện 0,4kV xoay chiều 3 pha tại TBA | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | 1 tủ |
| AR | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ HẠ THẾ 0.4KV | |||
| 1 | Lắp đặt các automat 3 pha 175A | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 2 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 135 | cái |
| 3 | Lắp đặt tủ điện0,4kV xoay chiều 3 pha kích thước 800*600*300mm tại cột xuất tuyến | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | 1 tủ |
| 4 | Lắp đặt công tơ điện 1 pha vào bảng đã có sẵn | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 220 | cái |
| AS | PHẦN THÍ NGHIỆM | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện 35kV | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 33 | 1 vị trí |
| 2 | Thí nghiệm tiếp đất trạm biến áp, điện áp 35kv | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | bộ |
| 3 | Thí nghiệm chống sét van điện áp 35kv, 1 pha | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6 | bộ |
| 4 | Thí nghiệm máy biến áp: 35kv, máy biến áp 3 pha 180 kVA | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | máy |
| 5 | Thí nghiệm công tơ 3 pha điện từ | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 6 | Thí nghiệm công tơ 1 pha điện từ | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 220 | cái |
| 7 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1000kv, cáp 1 ruột (vận dụng cho cáp 4 sợi 3*240+1*120) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | sợi |
| 8 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1000kv, cáp 1 ruột (vận dụng cáp vặn xoắn. Loại cáp 4x95mm2 ; 4x70mm2 ; 4x50mm2) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3 | sợi |
| AT | HẠNG MỤC: PHẦN XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY 35KV | |||
| AU | XD MÓNG CỘT ĐƠN 14M ( MT-5 ) | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 14,08 | m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0954 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,704 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3,64 | m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,2 | m3 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0217 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,012 | tấn |
| 8 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,1272 | 100m2 |
| AV | XD HỆ TIẾP ĐỊA RC - 4 | |||
| 1 | Đào rãnh tiếp địa bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 178,2 | m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,782 | 100m3 |
| AW | XD MÓNG NÉO 35KV | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m-đất cấp II | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 19,2 | m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,141 | 100m3 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5,1 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,4086 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0468 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,4018 | tấn |
| AX | VẬN CHUYỂN VẬT LIỆU | |||
| 1 | Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 10m khởi điểm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5,34 | m3 |
| 2 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 8,783 | m3 |
| 3 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,136 | tấn |
| 4 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,727 | m3 |
| 5 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,931 | tấn |
| AY | HẠNG MỤC: PHẦN XÂY DỰNG TRẠM BIẾN ÁP | |||
| AZ | XD MÓNG CỘT TBA | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 11,2 | m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0726 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp II | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0394 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,56 | m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3,18 | m3 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,2 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,1192 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0217 | tấn |
| BA | XD HỆ TIẾP ĐỊA TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Đào rãnh tiếp địa bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 16,32 | m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,1632 | 100m3 |
| BB | VẬN CHUYỂN VẬT LIỆU | |||
| 1 | Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 10m khởi điểm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,186 | m3 |
| 2 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3,59 | m3 |
| 3 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,873 | tấn |
| 4 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,39 | m3 |
| BC | HẠNG MỤC: PHẦN XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY 0,4KV | |||
| BD | XD MÓNG CỘT ĐƠN LY TÂM HẠ THẾ 0,4KV MT-2 | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 166,32 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 11,088 | m3 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 79,2 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3,2472 | 100m2 |
| 5 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,7603 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp II | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,9029 | 100m3 |
| BE | XD MÓNG CỘT ĐÔI LY TÂM HẠ THẾ 0,4KV MT-2C | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 124,8 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 8,32 | m3 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 45,864 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,5704 | 100m2 |
| 5 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,7062 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp II | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,5418 | 100m3 |
| BF | CẮT SÁT CHÂN MÓNG 3 CỘT LY TÂM 35KV TRỒNG SANG TUYẾN CỘT HẠ THẾ 0,4KV | |||
| 1 | Cắt cột bê tông bằng máy - chiều dày ≤20cm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3,297 | m |
| 2 | Hạ cột beton < = 10m bằng thủ công + cẩu | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3 | cột |
| 3 | Vận chuyển cột beton, cự ly < = 300m | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,369 | tấn/km |
| BG | XD TIẾP ĐỊA RC2 | |||
| 1 | Đào rãnh tiếp địa bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 10,88 | m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,1088 | 100m3 |
| BH | THIẾT BỊ | |||
| BI | Thiết bị đường dây 35kV | |||
| 1 | Cầu dao cách ly 35kV | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | bộ |
| 2 | Chống sét van Zn0-35kV | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | bộ |
| BJ | Thiết bị trạm biến áp | |||
| 1 | Cầu dao cách ly 35kV | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | bộ |
| 2 | Cầu chì LBFCO ( 1 bộ 3 cái) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | bộ |
| 3 | Chống sét van Zn0-35kV | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | bộ |
| 4 | Máy biến áp 180kVA-35/0,4kV | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | máy |
| 5 | Tủ hạ thế trọn bộ 250A - 500V | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | tủ |
| BK | Thiết bị hạ thế 0,4kV | |||
| 1 | Automat 3 pha 175A | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | Cái |
| 2 | Automat 1 pha 1 cực 20A ; lắp sau công tơ tại hộp công tơ trước khi vào hộ gia đình (Thanh Hóa Quý 2/2020) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 135 | Cái |
| 3 | Tủ điện vỏ kim loại dày 1.5mm sơn tĩnh điện kích thước : 800*600*300mm lắp tại cột xuất tuyến | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | Tủ |
| 4 | Công tơ điện tử 1 pha | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 135 | Cái |
| BL | MUA SẮM VẬT TƯ KHÔNG CÓ TRONG ĐỊNH MỨC | |||
| BM | Phần đường dây 35kV | |||
| 1 | Cáp trung thế treo ( ruột nhôm lõi thép, cách điện XLPE, vỏ PVC ) AsXV - 70/11mm2 điện áp 35 kV (tạm tính) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 10.689 | m |
| 2 | Cột bê tông ly tâm dự ứng lực LTMB-14 NPC.11.0 Ngọn 190 * Gốc 377 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | Cột |
| 3 | Sắt thép mạ kẽm nhúng nóng các loại, làm cổ dề néo 35kV (cột 12m) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 117,5 | kG |
| 4 | Sắt thép mạ kẽm nhúng nóng các loại, làm dây néo - 35kV (cột 12m) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 415,74 | kG |
| 5 | Sắt thép mạ kẽm nhúng nóng các loại, làm xà cầu dao lắp trên 2 cột | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 67,07 | kG |
| 6 | Sắt thép mạ kẽm nhúng nóng các loại, làm xà đấu nối | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 195,93 | kG |
| 7 | Sắt thép mạ kẽm nhúng nóng các loại, làm sàn thao tác cầu dao cách ly | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 65,53 | kG |
| 8 | Sắt thép mạ kẽm nhúng nóng các loại, làm thang trèo cầu dao cách ly | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 32,08 | kG |
| 9 | Sắt thép mạ kẽm nhúng nóng các loại, làm tay dao bộ truyền động cầu dao | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 41,94 | kG |
| 10 | Sắt thép mạ kẽm nhúng nóng các loại, làm xà thu lôi van | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 35,605 | kG |
| 11 | Sắt thép mạ kẽm nhúng nóng các loại, làm xà néo góc cột đơn | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1.109,592 | kG |
| 12 | Sắt thép mạ kẽm nhúng nóng các loại, làm xà đỡ thẳng cột đơn | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 954,03 | kG |
| 13 | Sứ chuỗi 35kV + phụ kiện | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 72 | Bộ |
| 14 | Sứ đứng VHĐ-35kV + ty mạ + phụ kiện | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 105 | Bộ |
| 15 | Ghíp 3 bu lông 35 kV | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 36 | Bộ |
| BN | Phần Trạm biến áp | |||
| 1 | Sắt thép mạ kẽm nhúng nóng các loại, làm xà bắt cầu chì tự rơi | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 54,99 | kG |
| 2 | Sắt thép mạ kẽm nhúng nóng các loại, làm xà thu lôi van và xà đỡ thanh cái | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 59,42 | kG |
| 3 | Sắt thép mạ kẽm nhúng nóng các loại, làm xà đỡ Máy biến áp | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 287,137 | kG |
| 4 | Sắt thép mạ kẽm nhúng nóng các loại, làm công son đỡ ghế thao tác | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 122,59 | kG |
| 5 | Sắt thép mạ kẽm nhúng nóng các loại, làm ghế thao tác & sàn đi lại | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 108,45 | kG |
| 6 | Sắt thép mạ kẽm nhúng nóng các loại, làm thang trèo TBA | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 33,52 | kG |
| 7 | Sắt thép mạ kẽm nhúng nóng các loại, làm xà cầu dao chém ngang đầu TBA | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 150,584 | kG |
| 8 | Sắt thép mạ kẽm nhúng nóng các loại, làm xà đón dây đầu TBA | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 41,72 | kG |
| 9 | Sắt thép mạ kẽm nhúng nóng các loại, làm xà hãm dây cuối TBA | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 89,62 | kG |
| 10 | Sắt thép mạ kẽm nhúng nóng các loại, làm dây nối tiếp địa hệ xà trạm & dây dòng tiếp địa thu lôi van | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 36,35 | kG |
| 11 | Thanh cái đồng D10 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 15 | m |
| 12 | Ghíp đồng bắt thanh cái D10 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3 | Cái |
| 13 | Sứ đứng VHĐ-35kV + ty mạ + phụ kiện | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 16 | Bộ |
| 14 | Cáp tổng MBA loại 3 pha treo CU/XLPE/PVC- 3x240+1x120 mm2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5 | m |
| 15 | Thép hộp chụp sứ 0,4kV mặt máy biến áp | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 7,84 | kG |
| 16 | Ống tôn mạ luồn cáp F100 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | m |
| 17 | Cột bê tông ly tâm LTMB-14 NPC.11.0 Ngọn 190 * Gốc 377 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | Cột |
| 18 | Biển an toàn + biển tên trạm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | Cái |
| BO | Phần hạ thế 0,4kV | |||
| 1 | Cột ly tâm LT-8,5 NPC.4.3 Ngọn 190 * Gốc 303 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 115 | Cột |
| 2 | Dây cáp nhôm có vỏ bọc nối trên A50 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 17 | m |
| 3 | Đầu cos nhôm A50 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 17 | Cái |
| 4 | Bu lông M16*50mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 34 | Cái |
| 5 | Kẹp đơn nối xuyên cách điện; rẽ nhánh | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 17 | Cái |
| 6 | ống nhựa bọc dây tiếp địa HDPE D32/25mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 51 | m |
| 7 | Sắt thép mạ kẽm nhúng nóng các loại, làm xà cột đơn lắp kẹp xiết hãm cáp | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 782,56 | kG |
| 8 | Sắt thép mạ kẽm nhúng nóng các loại, làm xà cột đôi lắp kẹp xiết hãm cáp | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 306,02 | kG |
| 9 | Móc chữ U | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 185 | Cái |
| 10 | Kẹp siết hãm cáp | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 185 | Cái |
| 11 | Cáp vặn xoắn 3 pha 4 lõi LV-ABC - 4x95mm2-0.6-1kV | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1.340 | m |
| 12 | Cáp vặn xoắn 3 pha 4 lõi LV-ABC - 4x70mm2-0.6-1kV | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1.386 | m |
| 13 | Cáp vặn xoắn 3 pha 4 lõi LV-ABC - 4x50mm2-0.6-1kV | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1.215 | m |
| 14 | Cáp đồng Muyle 2x10mm2-0.6-1kV | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 357,5 | m |
| 15 | Cáp đồng loại 1 pha treo CU/XLPE/PVC- 2x6 mm2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3.510 | m |
| 16 | Hộp 4 công tơ + phụ kiện | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 55 | Hộp |
| 17 | Kẹp đơn nối xuyên cách điện; rẽ nhánh | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 110 | Cái |
| 18 | Đầu cốt nhôm A95 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 8 | Cái |
| 19 | Đầu bịt cáp tiết diện 95mm2 ; 70 mm2 ; 50 mm2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 24 | Cái |
| BP | CHI PHÍ DỰ PHÒNG | |||
| 1 | Chi phí dự phòng (= 2% x Tổng giá trị tất cả các hạng mục trên) | Theo quy định | 1 | tb |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi