Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201260608-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/12/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Quản lý khai thác công trình thủy lợi tỉnh Long An |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201258734 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí hỗ trợ sử dụng sản phẩm dịch vụ công ích thủy lợi (vốn cấp bù thủy lợi phí) và chính sách hỗ trợ phát triển đất trồng lúa (vốn lúa nước). |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-18 14:57:00 đến ngày 2020-12-29 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,083,922,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 121,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Đào gốc cây phạm vi thi công bằng máy | |||
| 1 | Ø < 10cm | Theo yêu cầu của hồ sơ thiết kế, bản vẽ thi công được duyệt | 5,41 | 100m2 |
| 2 | Ø (10-30cm) | Theo yêu cầu của hồ sơ thiết kế, bản vẽ thi công được duyệt | 9,323 | 100m2 |
| 3 | Ø (30-40cm) | Theo yêu cầu của hồ sơ thiết kế, bản vẽ thi công được duyệt | 8,286 | 100m2 |
| B | Đắp ao | |||
| 1 | Đào phong hóa bằng máy | Theo yêu cầu của hồ sơ thiết kế, bản vẽ thi công được duyệt | 10,89 | 100m3 |
| 2 | Mua cát để bơm và đắp bù phong hóa | Theo yêu cầu của hồ sơ thiết kế, bản vẽ thi công được duyệt | 4.668,253 | m3 |
| 3 | Bơm cát cự ly ≤0,5km | Theo yêu cầu của hồ sơ thiết kế, bản vẽ thi công được duyệt | 46,683 | 100m3 |
| 4 | Trải vải địa kỹ thuật | Theo yêu cầu của hồ sơ thiết kế, bản vẽ thi công được duyệt | 42,4 | 100m2 |
| 5 | Đóng cừ tràm L=4,5m, đóng sâu bq (ngập đất) 3,5m/cây | Theo yêu cầu của hồ sơ thiết kế, bản vẽ thi công được duyệt | 1.016,05 | 100m |
| 6 | Mua cừ tràm dài 4,5m, Øgốc ≥ 8,0cm cừ đóng | Theo yêu cầu của hồ sơ thiết kế, bản vẽ thi công được duyệt | 1.306,35 | 100m |
| 7 | Mua cừ tràm dài 4,5m, Øgốc ≥ 8,0cm cừ neo | Theo yêu cầu của hồ sơ thiết kế, bản vẽ thi công được duyệt | 31,32 | 100m |
| 8 | Thép neo buộc, Đk 06 mm | Theo yêu cầu của hồ sơ thiết kế, bản vẽ thi công được duyệt | 0,628 | Tấn |
| C | Đắp đê | |||
| 1 | Đào lõi lấy đất đắp đê | Theo yêu cầu của hồ sơ thiết kế, bản vẽ thi công được duyệt | 207,258 | 100m3 |
| 2 | Đắp đê bằng đất, đắp bằng máy đầm và máy ủi (K=0,9) | Theo yêu cầu của hồ sơ thiết kế, bản vẽ thi công được duyệt | 138,744 | 100m3 |
| 3 | Mua cát để bơm lại lõi đất | Theo yêu cầu của hồ sơ thiết kế, bản vẽ thi công được duyệt | 25.285,49 | m3 |
| 4 | Bơm cát cự ly ≤0,5km | Theo yêu cầu của hồ sơ thiết kế, bản vẽ thi công được duyệt | 252,855 | 100m3 |
| D | Chuyển máy qua cầu | |||
| 1 | Sà lan 100T | Theo yêu cầu của hồ sơ thiết kế, bản vẽ thi công được duyệt | 1,5 | ca |
| 2 | Tàu kéo | Theo yêu cầu của hồ sơ thiết kế, bản vẽ thi công được duyệt | 1,5 | ca |
| E | Trải đá | |||
| 1 | Trải cấp phối đá 0*4 trả lại hiện trạng | Theo yêu cầu của hồ sơ thiết kế, bản vẽ thi công được duyệt | 12,202 | 100m3 |
| 2 | Bốc xúc đá từ bãi lên ô tô bằng máy đào | Theo yêu cầu của hồ sơ thiết kế, bản vẽ thi công được duyệt | 16,35 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển bằng ô tô tự đổ 5T, cự ly ≤1000m | Theo yêu cầu của hồ sơ thiết kế, bản vẽ thi công được duyệt | 16,35 | 100m3 |
| F | Bãi vật liệu | |||
| 1 | Đào lõi đất đắp bờ chắn bãi vật liệu | Theo yêu cầu của hồ sơ thiết kế, bản vẽ thi công được duyệt | 5,745 | 100m3 |
| 2 | Mua cát để bơm vào bãi vật liệu | Theo yêu cầu của hồ sơ thiết kế, bản vẽ thi công được duyệt | 1.352,004 | m3 |
| 3 | Bơm cát vào bãi vật liệu cự ly bơm trung bình ≤500m | Theo yêu cầu của hồ sơ thiết kế, bản vẽ thi công được duyệt | 13,52 | 100m3 |
| 4 | Trải đá 0*4 (đá đen) bãi vật liệu | Theo yêu cầu của hồ sơ thiết kế, bản vẽ thi công được duyệt | 0,722 | 100m3 |
| 5 | Đóng cừ gia cố bãi vật liệu đóng sâu 4,0m | Theo yêu cầu của hồ sơ thiết kế, bản vẽ thi công được duyệt | 4,8 | 100m |
| 6 | Mua cừ tràm L=4,5m gia cố bãi VL | Theo yêu cầu của hồ sơ thiết kế, bản vẽ thi công được duyệt | 5,4 | 100m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi