Gói thầu: gói thầu xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201259994-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/12/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Krông Pắc
Tên gói thầu gói thầu xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201252181
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ns huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 270 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-18 11:14:00 đến ngày 2020-12-28 14:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,657,914,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN ĐƯỜNG
1 Đào, xúc đất đổ lên phương tiện vận chuyển đổ đi Chương V 1,748 100m3
2 Vận chuyển đất đổ đi Chương V 1,748 100m3
3 Vận chuyển tiếp đất đổ đi Chương V 1,748 100m3
4 Đào, xúc đất nền đường đổ lên phương tiện vận chuyển Chương V 0,655 100m3
5 Vận chuyển đất nền đường đổ đi Chương V 0,655 100m3
6 Vận chuyển tiếp đất nền đường đổ đi Chương V 0,655 100m3
7 Đào nền đường vận chuyển tận dụng đắp Chương V 1,382 100m3
8 Lu xử lý nền đường đào, độ chặt Kyc>0,95 Chương V 8,524 100m2
9 Lu xử lý nền đường đào, độ chặt Kyc>0,98 Chương V 9,233 100m2
10 Đắp nền đường bằng máy đầm, độ chặt K > 0,95 Chương V 1,223 100m3
11 Phá dở kết kấu bê tông không cốt thép Chương V 136,403 m3
12 Vận chuyển phế thải đổ đi Chương V 1,364 100m3
13 Vận chuyển tiếp phế thải đổ đi Chương V 1,364 100m3
B MÓNG, MẶT ĐƯỜNG
1 Rải thảm bê tông nhựa chặt hạt trung (BTNC12,5), dày 7 cm Chương V 30,858 100m2
2 Bù vênh mặt đường cũ bằng BTNC12,5, dày TB 3 cm Chương V 25,911 100m2
3 Tưới nhựa dính bám trên mặt đường cũ và lớp BTN bù vênh bằng nhựa pha dầu 0,5 kg/m2 Chương V 50,76 100m2
4 Tưới thấm bám trên CPĐD bằng nhựa pha dầu 1,0 kg/m2 Chương V 5,478 100m2
5 Làm lớp móng trên bằng CPĐD loại 1 Chương V 0,822 100m3
6 Làm lớp móng dưới bằng CPĐD loại 2 Chương V 0,822 100m3
7 Sản xuất BTNN hạt trung, bằng trạm trộn 50-60 T/h Chương V 7,121 100 tấn
8 Vận chuyển BTNN từ trạm trộn đến công trình Chương V 7,121 100 tấn
9 Vận chuyển tiếp BTNN từ trạm trộn đến công trình Chương V 7,121 100 tấn
C BÓ VỈA, LÁT VỈA HÈ, BỒN HOA
1 BT bó vỉa đá 1*2 M 250 Chương V 69,091 m3
2 Móng bó vỉa bằng CPĐD loại 2 Chương V 72,727 m3
3 Ván khuôn bó vỉa Chương V 2,909 100m2
4 Đào đất móng bó vỉa bằng thủ công Chương V 72,727 m3
5 Bê tông đá 1*2 mác 200 gờ chắn vỉa hè Chương V 7,683 m3
6 Đá dăm cát đệm móng gờ chắn vỉa hè Chương V 3,842 m3
7 Ván khuôn gờ chắn vỉa hè Chương V 1,024 100m2
8 Đào đất móng gờ chắn vỉa hè bằng thủ công Chương V 11,525 m3
9 Móng đá 4*6 (SXTC) vỉa hè, dày 10cm Chương V 230,236 m3
10 Vữa xi măng M75 lót nền vỉa hè dày 3 cm Chương V 2.302,356 m2
11 Lát vĩa hè bằng gạch Terazzo (40*40*30cm) Chương V 2.302,356 m2
12 Đào, xúc đất vỉa hè đổ lên phương tiện vận chuyển Chương V 2,209 100m3
13 Vận chuyển đất vỉa hè đổ đi Chương V 2,209 100m3
14 Vận chuyển tiếp đất vỉa hè đổ đi Chương V 2,209 100m3
15 Lu xử lý nền đường đào, độ chặt Kyc>0,95 Chương V 14,727 100m2
16 Bê tông đá 1*2 M200 bồn trồng cây xanh: Chương V 0,624 m3
17 Vữa xi măng M75 lót móng bồn trồng cây xanh dày 3,00 cm Chương V 4,16 m2
18 Ván khuôn bồn trồng cây xanh Chương V 0,125 100m2
19 Đắp đất hố trồng cây Chương V 0,513 m3
D CỐNG NGANG D=60cm
1 Lắp đặt ống cống Ø=60cm đoạn cống dài 4m Chương V 20 đoạn ống
2 Nối ống cống Ø=60cm bằng Gioăng cao su Chương V 16 mối nối
3 Bê tông đá 2*4 mác 150 móng cống Chương V 14,592 m3
4 Đắp CPĐD loại 2 phạm vi cống Chương V 1,849 100m3
5 Đá dăm + cát đệm móng dày 10 cm Chương V 5,53 m3
6 Ván khuôn gỗ bê tông tại chỗ Chương V 0,691 100m2
7 Đào đất móng phạm vi móng cống Chương V 2,593 100m3
8 Vận chuyển đất thừa đổ đi Chương V 2,593 100m3
9 Vận chuyển tiếp đất thừa đổ đi Chương V 2,593 100m3
10 Làm lớp móng trên bằng CPĐD loại 1 Chương V 0,216 100m3
11 Làm lớp móng dưới bằng CPĐD loại 2 Chương V 0,216 100m3
E CỐNG DỌC D=80cm
1 Lắp đặt ống cống Ø=80cm, H10 đoạn cống dài 4m Chương V 53,75 đoạn ống
2 Nối ống cống Ø=80cm bằng Gioăng cao su Chương V 54 mối nối
3 CPĐD loại 2 đệm móng cống Chương V 1,075 100m3
4 Đào đất móng phạm vi móng cống Chương V 10,363 100m3
5 Đắp đất hoàn thiện phạm vi cống bằng đầm cóc, độ chặt K=0,95 Chương V 7,332 100m3
6 Vận chuyển đất thừa đổ đi Chương V 3,032 100m3
7 Vận chuyển tiếp đất thừa đổ đi Chương V 3,032 100m3
F GIẾNG THĂM, THU KẾT HỢP
1 Bê tông móng GTGT đá 1*2 mác 200 Chương V 9,792 m3
2 Bê tông thân GTGT đá 1*2 mác 200 Chương V 35,692 m3
3 Vữa xi măng M100 tạo dốc miệng GTGT Chương V 0,08 m3
4 BT bó vỉa đá 1*2 M 250 Chương V 0,17 m3
5 Đá dăm + cát đệm móng dày 10 cm Chương V 4,544 m3
6 Ván khuôn gỗ bê tông tại chỗ Chương V 3,244 100m2
7 Đào đất móng phạm vi móng cống Chương V 1,668 100m3
8 Đắp đất hoàn thiện phạm vi cống bằng đầm cóc, độ chặt K=0,95 Chương V 0,832 100m3
9 Vận chuyển đất thừa đổ đi Chương V 0,728 100m3
10 Vận chuyển tiếp đất thừa đổ đi Chương V 0,728 100m3
11 Cốt thép tấm bản Ø < 10 mm Chương V 0,285 tấn
12 Cốt thép tấm bản Ø> 10 mm Chương V 0,006 tấn
13 Sản xuất thép góc Chương V 0,191 Tấn
14 Bê tông đúc sẵn tấm đan, đá 1*2 M200 Chương V 1,162 m3
15 Lắp đặt tấm đan BTCT; TL > 50 kg/ cấu kiện Chương V 16 cấu kiện
16 Sản xuất lưới chắn rác Chương V 0,789 Tấn
17 Mạ kẽm nhúng nóng thép lưới chắn rác Chương V 789,154 Kg
18 Lắp dựng lưới chắn rác Chương V 7,603 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->