Gói thầu: Gói thầu số 03: Toàn bộ phần xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201262307-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/12/2020 18:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thường Tín |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Toàn bộ phần xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201262288 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện và Nguồn hỗ trợ hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-18 18:10:00 đến ngày 2020-12-28 18:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,845,074,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | *Mô tả công việc mời thầu | |||
| B | CỤM A LIÊN PHƯƠNG | |||
| 1 | Phá dỡ bê tông lót, móng tường | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,9305 | 100m3 |
| 2 | Phá dỡ giằng móng, giằng tường | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,4022 | 100m3 |
| 3 | Phá tường gạch xây, tường hoa sắt | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,0108 | 100m3 |
| 4 | Tháo dỡ hoa sắt tường rào | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 294,2784 | m2 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3,3438 | 100m3 |
| 6 | Đào móng tường rào, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 558,251 | m3 |
| 7 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3,3898 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2,1927 | 100m3 |
| 9 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,6163 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,5773 | 100m2 |
| 11 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 39,422 | m3 |
| 12 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 130,6188 | m3 |
| 13 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 65,7495 | m3 |
| 14 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4,4754 | 100m2 |
| 15 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,8349 | tấn |
| 16 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3,6027 | tấn |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 49,2294 | m3 |
| 18 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 45,1694 | m3 |
| 19 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 87,169 | m3 |
| 20 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 284,608 | m2 |
| 21 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 622,0394 | m2 |
| 22 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1.972,983 | m2 |
| 23 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4.258,464 | m |
| 24 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2.575,6176 | m2 |
| 25 | Đắp chi tiết cột, tường | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 510 | chi tiết |
| 26 | Gia công hoa sắt tường rào | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5,543 | tấn |
| 27 | Mũi thép 14x14 mài nhọn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1.845 | cái |
| 28 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 588,5568 | m2 |
| 29 | Lắp dựng hoa sắt | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 294,2784 | m2 |
| 30 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 634,7883 | m2 |
| 31 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1.481,1728 | m2 |
| 32 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 193,1388 | m2 |
| 33 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1.149,3456 | m |
| 34 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0952 | 100m3 |
| 35 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 634,7883 | m2 |
| 36 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2.309,0999 | m2 |
| 37 | Đào móng cổng chính, cổng phụ, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 9,2995 | m3 |
| 38 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,031 | 100m3 |
| 39 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,062 | 100m3 |
| 40 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,026 | 100m2 |
| 41 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,845 | m3 |
| 42 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2,9839 | m3 |
| 43 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2,3232 | m3 |
| 44 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 21,12 | m2 |
| 45 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 26,4 | m |
| 46 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 35,2 | m |
| 47 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 21,12 | m2 |
| 48 | Hộp đèn inox | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | bộ |
| 49 | Aptomat 2pha 16A MCB - 6 kA | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 50 | Đèn đầu cột | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | bộ |
| 51 | Dây điện CU/XPLE/PVC 2x1.5mm2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 100 | m |
| 52 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0302 | 100m2 |
| 53 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,6342 | m3 |
| 54 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2,607 | m3 |
| 55 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 12,152 | m2 |
| 56 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 12,152 | m2 |
| 57 | Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6,2443 | m3 |
| 58 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,9608 | m3 |
| 59 | Đào móng nhà bảo vệ, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 11,5106 | m3 |
| 60 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0384 | 100m3 |
| 61 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0767 | 100m3 |
| 62 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,032 | 100m2 |
| 63 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,536 | m3 |
| 64 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,014 | tấn |
| 65 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,176 | m3 |
| 66 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,4616 | m3 |
| 67 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,1616 | m3 |
| 68 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,8135 | m3 |
| 69 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0486 | 100m2 |
| 70 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0092 | tấn |
| 71 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0497 | tấn |
| 72 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,44 | m3 |
| 73 | Ván khuôn sàn mái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0317 | 100m2 |
| 74 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0277 | tấn |
| 75 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,3168 | m3 |
| 76 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 23,508 | m2 |
| 77 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 9,784 | m2 |
| 78 | Trát má cửa | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2,101 | m2 |
| 79 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3,1684 | m2 |
| 80 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4,0712 | m2 |
| 81 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 13,76 | m |
| 82 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 17,76 | m |
| 83 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | m2 |
| 84 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 39,4642 | m2 |
| 85 | Quét vôi 3 nước trắng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3,1684 | m2 |
| 86 | Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,5842 | m3 |
| 87 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,3168 | m3 |
| 88 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,16m2, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4,099 | m2 |
| 89 | Cửa thép, cửa đi, kính an toàn 5.0mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,98 | m2 |
| 90 | Cửa thép, cửa sổ, kính an toàn 5.0mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3,9 | m2 |
| 91 | Chênh kính 5.0mm và 6.38mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5,88 | m2 |
| 92 | Khuôn cửa hở | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 19,1 | md |
| 93 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5,88 | m2 |
| 94 | Aptomat 2P 16A-6ka | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 95 | Đèn LED đơn 1x18W-220V | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 96 | Hạt công tắc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 97 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 98 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 99 | Đế âm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 100 | Cu/XPLE/PVC 2x4mm2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 100 | m |
| 101 | Cu/PVC/PVC 2x2.5mm2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | m |
| 102 | Cu/PVC/PVC 2x1.5mm2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | m |
| 103 | Ống Gen PVC D16 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 25 | m |
| C | CỤM B LIÊN PHƯƠNG | |||
| 1 | Phá dỡ móng các loại, móng bê tông không cốt thép (Bê tông lót) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2,9678 | m3 |
| 2 | Phá dỡ móng các loại, móng gạch | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 14,9974 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép (Giằng móng) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3,696 | m3 |
| 4 | Phá dỡ cột, trụ gạch đá | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3,417 | m3 |
| 5 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5,2294 | m3 |
| 6 | Tháo dỡ hoa sắt tường rào | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 44,8344 | m2 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,3031 | 100m3 |
| 8 | Đào móng tường rào, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 42,44 | m3 |
| 9 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1936 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2308 | 100m3 |
| 11 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0208 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0967 | 100m2 |
| 13 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2,9678 | m3 |
| 14 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 11,4553 | m3 |
| 15 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4,9616 | m3 |
| 16 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,336 | 100m2 |
| 17 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1378 | tấn |
| 18 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2705 | tấn |
| 19 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3,696 | m3 |
| 20 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3,5622 | m3 |
| 21 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4,2111 | m3 |
| 22 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 24,745 | m2 |
| 23 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 51,4062 | m2 |
| 24 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 77,982 | m2 |
| 25 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 196,472 | m |
| 26 | Đắp chi tiết cột, tường | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 31 | chi tiết |
| 27 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 154,1332 | m2 |
| 28 | Gia công hoa sắt tường rào | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,8158 | tấn |
| 29 | Mũi thép 14x14 mài nhọn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 270 | cái |
| 30 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 89,6688 | m2 |
| 31 | Lắp dựng hoa sắt tường rào | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 44,8344 | m2 |
| 32 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 854,3414 | m2 |
| 33 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2.346,3916 | m2 |
| 34 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 323,3614 | m2 |
| 35 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1282 | 100m3 |
| 36 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,4124 | m3 |
| 37 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6,6942 | m2 |
| 38 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 854,3414 | m2 |
| 39 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3.207,4272 | m2 |
| 40 | Gia công hoa sắt tường rào | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2,9453 | tấn |
| 41 | Mũi thép 14x14 mài nhọn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 966 | cái |
| 42 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 146,1143 | m2 |
| 43 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 487,0476 | m2 |
| D | CỤM TIỀN PHONG | |||
| 1 | Đào đất móng kè đá, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 218,9779 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,2883 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,9015 | 100m3 |
| 4 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 33,689 | 100m |
| 5 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 8,4223 | m3 |
| 6 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 31,405 | m3 |
| 7 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 50,3194 | m3 |
| 8 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4,6785 | m3 |
| 9 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6,7434 | m3 |
| 10 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4,3859 | m3 |
| 11 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1941 | 100m2 |
| 12 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1782 | tấn |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2,3982 | m3 |
| 14 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 42,8624 | m2 |
| 15 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 64,592 | m2 |
| 16 | Đắp vữa đầu cột | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4,0678 | m2 |
| 17 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 162,4784 | m2 |
| 18 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 269,9328 | m2 |
| 19 | Cắt sàn bê tông, chiều dày sàn <=20cm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 47,6 | 1m |
| 20 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,816 | m3 |
| 21 | Đào móng tường rào, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,408 | m3 |
| 22 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,1439 | m3 |
| 23 | Gia công cột bằng thép hình | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2963 | tấn |
| 24 | Thép lá bịt ông | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 34 | cái |
| 25 | Dây xích D8 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 23,433 | kg |
| 26 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 22,52 | m2 |
| 27 | Bulong M8 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 66 | cái |
| 28 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 78,1902 | m2 |
| 29 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 11,6591 | m2 |
| 30 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 182,4438 | m2 |
| 31 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 27,2047 | m2 |
| 32 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 78,1902 | m2 |
| 33 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 11,6591 | m2 |
| 34 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 299,4978 | m2 |
| 35 | Tháo dỡ hoa sắt | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 71,97 | m |
| 36 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1507 | tấn |
| 37 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 12,9546 | m2 |
| 38 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 12,9546 | m2 |
| 39 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0135 | 100m3 |
| 40 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,8514 | m3 |
| 41 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0792 | 100m2 |
| 42 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3,0096 | m3 |
| 43 | Cổng sắt kéo inox | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 11,682 | m2 |
| 44 | Ray cổng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0746 | tấn |
| 45 | Đào móng cổng kéo, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5,7272 | m3 |
| 46 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2,7176 | m3 |
| 47 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0301 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi