Gói thầu: Gói thầu số 03: Toàn bộ phần xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201262307-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/12/2020 18:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thường Tín
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Toàn bộ phần xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20201262288
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện và Nguồn hỗ trợ hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-18 18:10:00 đến ngày 2020-12-28 18:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,845,074,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A *Mô tả công việc mời thầu
B CỤM A LIÊN PHƯƠNG
1 Phá dỡ bê tông lót, móng tường Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,9305 100m3
2 Phá dỡ giằng móng, giằng tường Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,4022 100m3
3 Phá tường gạch xây, tường hoa sắt Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,0108 100m3
4 Tháo dỡ hoa sắt tường rào Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 294,2784 m2
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,3438 100m3
6 Đào móng tường rào, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 558,251 m3
7 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,3898 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,1927 100m3
9 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,6163 100m2
10 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,5773 100m2
11 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 39,422 m3
12 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 130,6188 m3
13 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 65,7495 m3
14 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4,4754 100m2
15 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,8349 tấn
16 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,6027 tấn
17 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 49,2294 m3
18 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 45,1694 m3
19 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 87,169 m3
20 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 284,608 m2
21 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 622,0394 m2
22 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1.972,983 m2
23 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4.258,464 m
24 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2.575,6176 m2
25 Đắp chi tiết cột, tường Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 510 chi tiết
26 Gia công hoa sắt tường rào Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5,543 tấn
27 Mũi thép 14x14 mài nhọn Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1.845 cái
28 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 588,5568 m2
29 Lắp dựng hoa sắt Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 294,2784 m2
30 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 634,7883 m2
31 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1.481,1728 m2
32 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 193,1388 m2
33 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1.149,3456 m
34 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0952 100m3
35 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 634,7883 m2
36 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2.309,0999 m2
37 Đào móng cổng chính, cổng phụ, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9,2995 m3
38 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,031 100m3
39 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,062 100m3
40 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,026 100m2
41 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,845 m3
42 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,9839 m3
43 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,3232 m3
44 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 21,12 m2
45 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 26,4 m
46 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 35,2 m
47 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 21,12 m2
48 Hộp đèn inox Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 bộ
49 Aptomat 2pha 16A MCB - 6 kA Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
50 Đèn đầu cột Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 bộ
51 Dây điện CU/XPLE/PVC 2x1.5mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 100 m
52 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0302 100m2
53 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,6342 m3
54 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,607 m3
55 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12,152 m2
56 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12,152 m2
57 Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6,2443 m3
58 Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,9608 m3
59 Đào móng nhà bảo vệ, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 11,5106 m3
60 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0384 100m3
61 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0767 100m3
62 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,032 100m2
63 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,536 m3
64 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,014 tấn
65 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,176 m3
66 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,4616 m3
67 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,1616 m3
68 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,8135 m3
69 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0486 100m2
70 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0092 tấn
71 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0497 tấn
72 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,44 m3
73 Ván khuôn sàn mái Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0317 100m2
74 Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0277 tấn
75 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,3168 m3
76 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 23,508 m2
77 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9,784 m2
78 Trát má cửa Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,101 m2
79 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,1684 m2
80 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4,0712 m2
81 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 13,76 m
82 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 17,76 m
83 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 m2
84 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 39,4642 m2
85 Quét vôi 3 nước trắng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,1684 m2
86 Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,5842 m3
87 Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,3168 m3
88 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,16m2, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4,099 m2
89 Cửa thép, cửa đi, kính an toàn 5.0mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,98 m2
90 Cửa thép, cửa sổ, kính an toàn 5.0mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,9 m2
91 Chênh kính 5.0mm và 6.38mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5,88 m2
92 Khuôn cửa hở Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 19,1 md
93 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5,88 m2
94 Aptomat 2P 16A-6ka Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
95 Đèn LED đơn 1x18W-220V Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
96 Hạt công tắc Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
97 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
98 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
99 Đế âm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
100 Cu/XPLE/PVC 2x4mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 100 m
101 Cu/PVC/PVC 2x2.5mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20 m
102 Cu/PVC/PVC 2x1.5mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20 m
103 Ống Gen PVC D16 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 25 m
C CỤM B LIÊN PHƯƠNG
1 Phá dỡ móng các loại, móng bê tông không cốt thép (Bê tông lót) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,9678 m3
2 Phá dỡ móng các loại, móng gạch Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 14,9974 m3
3 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép (Giằng móng) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,696 m3
4 Phá dỡ cột, trụ gạch đá Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,417 m3
5 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5,2294 m3
6 Tháo dỡ hoa sắt tường rào Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 44,8344 m2
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,3031 100m3
8 Đào móng tường rào, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 42,44 m3
9 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1936 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,2308 100m3
11 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0208 100m2
12 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0967 100m2
13 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,9678 m3
14 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 11,4553 m3
15 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4,9616 m3
16 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,336 100m2
17 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1378 tấn
18 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,2705 tấn
19 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,696 m3
20 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,5622 m3
21 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4,2111 m3
22 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 24,745 m2
23 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 51,4062 m2
24 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 77,982 m2
25 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 196,472 m
26 Đắp chi tiết cột, tường Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 31 chi tiết
27 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 154,1332 m2
28 Gia công hoa sắt tường rào Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,8158 tấn
29 Mũi thép 14x14 mài nhọn Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 270 cái
30 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 89,6688 m2
31 Lắp dựng hoa sắt tường rào Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 44,8344 m2
32 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 854,3414 m2
33 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2.346,3916 m2
34 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 323,3614 m2
35 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1282 100m3
36 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,4124 m3
37 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6,6942 m2
38 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 854,3414 m2
39 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3.207,4272 m2
40 Gia công hoa sắt tường rào Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,9453 tấn
41 Mũi thép 14x14 mài nhọn Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 966 cái
42 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 146,1143 m2
43 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 487,0476 m2
D CỤM TIỀN PHONG
1 Đào đất móng kè đá, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 218,9779 m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,2883 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,9015 100m3
4 Đóng cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 33,689 100m
5 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8,4223 m3
6 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 31,405 m3
7 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 50,3194 m3
8 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4,6785 m3
9 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6,7434 m3
10 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4,3859 m3
11 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1941 100m2
12 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1782 tấn
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,3982 m3
14 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 42,8624 m2
15 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 64,592 m2
16 Đắp vữa đầu cột Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4,0678 m2
17 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 162,4784 m2
18 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 269,9328 m2
19 Cắt sàn bê tông, chiều dày sàn <=20cm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 47,6 1m
20 Phá dỡ nền bê tông không cốt thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,816 m3
21 Đào móng tường rào, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,408 m3
22 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,1439 m3
23 Gia công cột bằng thép hình Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,2963 tấn
24 Thép lá bịt ông Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 34 cái
25 Dây xích D8 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 23,433 kg
26 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 22,52 m2
27 Bulong M8 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 66 cái
28 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 78,1902 m2
29 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 11,6591 m2
30 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 182,4438 m2
31 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 27,2047 m2
32 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 78,1902 m2
33 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 11,6591 m2
34 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 299,4978 m2
35 Tháo dỡ hoa sắt Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 71,97 m
36 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1507 tấn
37 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12,9546 m2
38 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12,9546 m2
39 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0135 100m3
40 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,8514 m3
41 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0792 100m2
42 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,0096 m3
43 Cổng sắt kéo inox Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 11,682 m2
44 Ray cổng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0746 tấn
45 Đào móng cổng kéo, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5,7272 m3
46 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,7176 m3
47 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0301 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->