Gói thầu: Gói 03 Thi công công trình Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA số 7 Nghi Hoa, 9 Nghi Trung, 1 Nghi Văn, 2,6 Nghi Liên, 9,11 Nghi Yên, XÀ Rạ, 1 Nam Yên, 2,5,7,10 Nghi Kiều, 2,3 Nghi Thuận, 5 Nghi Hoa, 5 Nghi Yên, 2 Nghi Mỹ huyện Nghi Lộc, tỉnh Nghệ An
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201248347-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC NGHỆ AN - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN BẮC |
| Tên gói thầu | Gói 03 Thi công công trình Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA số 7 Nghi Hoa, 9 Nghi Trung, 1 Nghi Văn, 2,6 Nghi Liên, 9,11 Nghi Yên, XÀ Rạ, 1 Nam Yên, 2,5,7,10 Nghi Kiều, 2,3 Nghi Thuận, 5 Nghi Hoa, 5 Nghi Yên, 2 Nghi Mỹ huyện Nghi Lộc, tỉnh Nghệ An |
| Số hiệu KHLCNT | 20201247780 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay TDTM và KHCB năm 2021 của NPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-18 16:21:00 đến ngày 2020-12-29 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,415,985,038 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 81,000,000 VNĐ ((Tám mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Máy biến ápMBA-320kVA-35/0,4kV (VT A cấp) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Máy |
| 2 | Máy biến ápMBA-250kVA-35/0,4kV (VT A cấp) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 10 | Máy |
| 3 | Máy biến ápMBA-250kVA-22/0,4kV (VT A cấp) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Máy |
| 4 | Cầu chì tự rơi 35kV (sứ polymer)SI-35KV (VT A cấp) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 11 | Bộ |
| 5 | Cầu chì tự rơi 22kV (sứ polymer)SI-22KV (VT A cấp) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 6 | Chống sét van 35kVCSV-35 (VT A cấp) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 11 | Bộ |
| 7 | Chống sét van 22kVCSV-22 (VT A cấp) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 8 | Tủ hạ thế 500V-500A(3*200A; sơn tĩnh điện, treo cột, ngoài trời, độ dày vỏ tủ 2mm) (VT A cấp) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Tủ |
| 9 | Tủ điện phân phối NT 500V-400A, 2 lộ ra: 2x250A + 1DP; 2 lớp cửa độ dày vỏ tủ >=2mmTĐ 500V-400A (VT A cấp) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 11 | Tủ |
| 10 | Chuỗi néo 35kVCN-35 (VT A cấp) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 9 | Chuỗi |
| 11 | Chuỗi néo 22kVCN-22 (VT A cấp) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 3 | Chuỗi |
| 12 | Cách điện polimerPPI-35 (VT A cấp) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 162 | Quả |
| 13 | Cách điện polimer + ty+ kẹpPPI-22 (VT A cấp) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 6 | Quả |
| 14 | Sứ cách điệnVHĐ-35 (VT A cấp) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 55 | Quả |
| 15 | Sứ cách điệnVHĐ-22 (VT A cấp) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 5 | Quả |
| 16 | Dây nhôm bọc cách điện 35kVAC/XLPE4.3/HDPE-70/11 (VT A cấp) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 264 | m |
| 17 | Dây nhôm bọc cách điện 24kVAC/XLPE2.5/HDPE-70/11 (VT A cấp) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 24 | m |
| 18 | Cáp tổng hạ thế 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC-1*240 (VT A cấp) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 336 | m |
| 19 | Xà đón dây đầu trạm dọc tuyếnX.ĐD-35D | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 16 | Bộ |
| 20 | Xà đón dây đầu trạm ngang tuyếnX.ĐD-35N | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 4 | Bộ |
| 21 | Xà lắp cầu chì tự rơi và csvXSI-CSV-35-2.6 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 12 | Bộ |
| 22 | Xà đỡ sứ trung gianXTG-35-2.6 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 24 | Bộ |
| 23 | Giá đỡ máy biến ápGMBA-35-2.6 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 12 | Bộ |
| 24 | Ghế thao tácGCĐ-35-2.6 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 12 | Bộ |
| 25 | Cột bê tông 12mNPC.I-12-190-7.2 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 24 | Cột |
| 26 | Thang trèoTT-2.4 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 12 | Bộ |
| 27 | Móng cột và nền trạmMC&NT(2.6) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 12 | HT |
| 28 | Giá đỡ cáp hạ thếGĐC-H | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 12 | Bộ |
| 29 | Tiếp địa TBA và dây nối đất phần nổiTĐ | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 12 | HT |
| 30 | Đầu co nhiệt hạ thế 4x240 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 48 | Bộ |
| 31 | Đầu cốt đồngH-240 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 96 | Cái |
| 32 | Đầu cốt đồngH-95 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 24 | Cái |
| 33 | Đầu cốt đồng-nhômH-70 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 180 | Cái |
| 34 | Đầu cốt đồngH-50 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 48 | Cái |
| 35 | Kẹp cáp nhôm 3 bulông IIA70 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 72 | Cái |
| 36 | Móc đồng bắt tiếp địa Ø8 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 10,8 | Mét |
| 37 | Dây đồng mềmCu/PVC-1C*50 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 48 | Mét |
| 38 | Dây đồng mềmCu/PVC-1C*95 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 36 | Mét |
| 39 | Biển tên trạmBTT | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 12 | Cái |
| 40 | Biển an toànBAT | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 12 | Cái |
| 41 | Ống nhựa xoắn HDPE (luồn cáp)D85/65 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 240 | Mét |
| 42 | Khóa đồngK | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 12 | Cái |
| 43 | Chụp sứ trung thế máy biến ápCS-TT | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 12 | Bộ |
| 44 | Chup sứ hạ thếCS-HT | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 12 | Bộ |
| 45 | Chụp chống sét vanCC-CSV | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 12 | Bộ |
| 46 | Chụp cực cầu chì SICC-SI | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 12 | Bộ |
| 47 | Kẹp quai + kẹp hotlineKQ | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 3 | Bộ |
| 48 | Kẹp cáp đồng nhômKC-Cu-AL-70 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 6 | Cái |
| B | ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ TRÊN KHÔNG | |||
| 1 | Dây nhôm lõi thép bọc mỡ toàn phần AC-70/11 (VT A cấp) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 17.001 | m |
| 2 | Dây nhôm lõi thép bọc mỡ toàn phần AC-50/8 (trung tính) (VT A cấp) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 363 | m |
| 3 | Cột bê tông ly tâm 14mNPC.I-14-190-8,5 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 30 | cột |
| 4 | Cột bê tông ly tâm 14mNPC.I-14-190-11 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 51 | cột |
| 5 | Cột bê tông ly tâm 14mNPC.I-14-190-13 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 4 | cột |
| 6 | Cột bê tông ly tâm 16mNPC.I-16-190-9,2 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 5 | cột |
| 7 | Cột bê tông ly tâm 16mNPC.I-16-190-11 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 12 | cột |
| 8 | Móng cột đơn 14mMT4-14 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 33 | móng |
| 9 | Móng cột đôi 14mMĐ4-14 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 26 | móng |
| 10 | Móng cột đơn 16mMT4-16 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 3 | móng |
| 11 | Móng cột đôi 16mMĐ4-16 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 7 | móng |
| 12 | Xà néo cột đôi 35kV 3 pha ngang dọc tuyến xuyên tâmXNKD-1T-35C-XT | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 19 | bộ |
| 13 | Xà néo cột đôi 35kV 3 pha ngang ngang tuyến xuyên tâmXNKN-1T-35C-XT | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 7 | bộ |
| 14 | Xà đỡ thẳng 35kV 3 pha bằng xuyên tâmXĐT-1T-35D-XT | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 27 | bộ |
| 15 | Xà đỡ vượt 35kV 3 pha bằng xuyên tâmXĐV-1T-35D-XT | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 16 | Xà néo cột đơn 35kV 3 pha bằng xuyên tâmXN-1T-35C-XT | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 5 | bộ |
| 17 | Xà néo cột đôi 35kV 3 pha thẳng dọc tuyến xuyên tâmXNKD-3T-35C-XT | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | bộ |
| 18 | Xà néo cột đôi 35kV 3 pha thẳng ngang tuyến xuyên tâmXNKN-3T-35C-XT | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 3 | bộ |
| 19 | Xà đỡ vượt 35kV 3 pha thẳng xuyên tâmXĐV-3T-35D-XT | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 20 | Xà néo cột đôi lắp dao phân đoạn dọc tuyến xuyên tâmXNKDCD-1T-35C-XT | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | bộ |
| 21 | Xà néo cột đôi 22kV 3 pha ngang dọc tuyến xuyên tâmXNKD-1T-22C-XT | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | bộ |
| 22 | Xà néo cột đôi 22kV 3 pha ngang ngang tuyến xuyên tâmXNKN-1T-22C-XT | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 23 | Xà đỡ thẳng 22kV 3 pha bằng xuyên tâmXĐT-1T-22D-XT | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | bộ |
| 24 | Xà néo cột đơn 22kV 3 pha bằng xuyên tâmXN-1T-22C-XT | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 0 | bộ |
| 25 | Xà đỡ chống sét vanXCSV-XT | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 12 | bộ |
| 26 | Xà rẽ cột đơn XR-35C | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 10 | bộ |
| 27 | Xà rẽ cột đôi XR-kb35 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 28 | Xà phụ đỡ cungXP1 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | bộ |
| 29 | Ghế thao tácGTT | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | bộ |
| 30 | Thang trèo 3.2mTT-3,2 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | bộ |
| 31 | Giá tay giật cầu dao chém ngangGTG-CN | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | bộ |
| 32 | Giằng cột 16m xuyên tâmGC-XT-16 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 7 | bộ |
| 33 | Giằng cột 14m xuyên tâmGC-XT-14 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 23 | bộ |
| 34 | Tiếp địa cộtRC2 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 65 | bộ |
| 35 | Cổ dề đỡ dây trung tínhCD-Đ1 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | bộ |
| 36 | Cổ dề néo dây trung tính cột đôiCDN-ka | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | bộ |
| 37 | Cổ dề néo dây trung tính cột đơnCDN | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 38 | Tiếp địa cột (dây trung tính)RC2-TT | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 5 | bộ |
| 39 | Chống sét vanHES-42 (VT A cấp) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 11 | bộ |
| 40 | Chống sét vanHES-24 (VT A cấp) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 41 | Cầu dao cách ly 35kV-630A chém ngangCDCL-35-CN-630A (VT A cấp) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | bộ |
| 42 | Dây nối đất chống sét van Cu/XLPE/PVC-1x50 (VT A cấp) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 30 | m |
| 43 | Đầu cốt đồngH-Cu-50 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 12 | Cái |
| 44 | Đầu cốt đồng nhômĐC-Cu/Al-70 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 12 | Cái |
| 45 | Kẹp cáp nhôm 3 BulôngKC-70 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 66 | bộ |
| 46 | Sứ chuỗi néo đơn 35 kV + phụ kiện (4 chi tiết)CN-35 (VT A cấp) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 246 | chuỗi |
| 47 | Sứ đứng Polymer 35kV có kẹp dây + ty mạ kẽmPPI-35 (VT A cấp) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 143 | Bộ |
| 48 | Sứ chuỗi néo đơn 24 kV + phụ kiện (4 chi tiết)CN-24 (VT A cấp) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 15 | chuỗi |
| 49 | Sứ đứng Polymer 24kV có kẹp dây + ty mạ kẽmPPI-24 (VT A cấp) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 10 | Bộ |
| 50 | Sứ đứng 35kV + ty mạ kẽmVHĐ-35 (VT A cấp) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 8 | Quả |
| 51 | Chuỗi đỡ trung tínhCĐ-TT | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | chuỗi |
| 52 | Chuỗi néo trung tínhCN-TT | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 6 | chuỗi |
| 53 | Kéo dây bẻ gócBG | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 14 | vị trí |
| 54 | nắp chụp chống sét van | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 12 | bộ |
| C | ĐƯỜNG DÂY CÁP NGẦM1 | |||
| 1 | Cáp ngầm 3 phaCu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/WT-3x70 20/35(40,5)kV (VT A cấp) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 800 | m |
| 2 | Đầu cáp trung thế 35kV 3 phaĐCNT-70 (VT A cấp) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 6 | Bộ |
| 3 | Hào cáp ngầm đơn 35kVHC-35kV | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 732 | m |
| 4 | Hộp nối cáp 35kV- 3x70HN (VT A cấp) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 5 | Ống thép mạ kẽm F141,3-ĐK ngoài(f125-ĐK trong) dày 5,56mm | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 36 | m |
| 6 | Mốc báo hiệu cáp ngầm (sứ)MCN-S | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 38 | Cái |
| 7 | Mốc báo hiệu cáp ngầm (bê tông)MCN-BT | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 23 | Cái |
| 8 | Thẻ báo hiệu cáp ngầmTCN | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 367 | Cái |
| 9 | Biển báo tên đường dâyBBĐZ | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 4 | Cái |
| 10 | Chống sét vanHES-42- (VT A cấp) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 4 | Bộ |
| 11 | Cầu dao cách ly 35kV chém ngangCDCL-35-CN-630A- (VT A cấp) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 12 | Giá đỡ cáp lên cộtGĐCLC | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 4 | Bộ |
| 13 | Xà cầu dao và chống sét vanXCD&CSV | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 14 | Xà chống sét vanXCSV | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 15 | Xà phụXP3 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 3 | Bộ |
| 16 | Ghế thao tácGTT | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 17 | Thang trèoTT-3,2 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 18 | Giá tay giật dao phân đoạnGTG | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 19 | Ống thép truyền động cầu daoD32 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 12 | m |
| 20 | Cách điện đứng polyme 35kV + ty mạ kẽm+ kẹp (VT A cấp) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 9 | Quả |
| 21 | Cách điện đứngVHĐ-35 (VT A cấp) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 8 | Quả |
| 22 | Dây đồng mềm nhiều sợiCu/PVC-1x50mm2 (VT A cấp) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 12 | m |
| 23 | Dây nhôm lõi thép boc cách điệnAC/XLPE/HDPE2.4-1x70 (VT A cấp) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 24 | m |
| 24 | Đầu cốt đồng Cu-H50 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 24 | Cái |
| 25 | Đầu cốt đồng nhômH-Cu/Al-70 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 24 | Cái |
| 26 | Kẹp cáp nhôm 3 Bu lôngKC-70 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 24 | Cái |
| 27 | Khoá đồngKĐ | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | cái |
| 28 | Giá đỡ cáp qua cầuGĐC-QC | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 7 | cái |
| 29 | Xà đỡ đầu cáp TBAXĐC | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | cái |
| 30 | nắp chụp chống sét van | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 4 | bộ |
| 31 | Cổ dề giữ cáp TBACDGC | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | cái |
| D | ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| 1 | Dây cáp vặn xoắn 4x95AL/XLPE 4x95 (VT A cấp) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 3.737 | m |
| 2 | Dây cáp vặn xoắn 4x95 (Dây cung)AL/XLPE 4x95 (VT A cấp) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 61 | m |
| 3 | Dây đồng Cu/PVC 1x35 (dùng cho tiếp địa hạ thế RIIT) (VT A cấp) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 12 | m |
| 4 | Cột bê tông vuông BH7,5BH7,5B | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 58 | Cột |
| 5 | Móng cột đơn hạ thế M2 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 18 | Móng |
| 6 | Móng cột đôi hạ thế Mk | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 20 | Móng |
| 7 | Cổ dề tròn cột đơn CD2-T | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 14 | Bộ |
| 8 | Cổ dề vuông CD2-V | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 78 | Bộ |
| 9 | Cổ dề vuông cột đôiCDK4D-V | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 20 | Bộ |
| 10 | Cổ dề vuông cột đôiCDK2D-V | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 9 | Bộ |
| 11 | Cổ dề vuông cột đôiCDK2N-V | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 12 | Tiếp địa lặp lạiRht | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 15 | Bộ |
| 13 | Khoá néo CVX 4x95KH95 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 264 | Cái |
| 14 | Đầu cốt đồng nhôm 95AM95 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 100 | Cái |
| 15 | Ghíp nối 2 Bulông đấu cungGN2 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 89 | Cái |
| 16 | Kẹp cáp nhôm 2 Bu lông | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 15 | Cái |
| 17 | Ống nốiON95 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 28 | Ống |
| 18 | Băng dính cách điện | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 60 | Cuộn |
| 19 | Đai thép không ghỉ (dùng cho tiếp địa hạ thế RII) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 30 | bộ |
| 20 | Ghíp nối hộp công tơ 1 bu lôngGN1 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 14 | Cái |
| 21 | Ghíp nối hộp công tơ 2 bu lôngGN2 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 4 | Cái |
| 22 | Tháo, lắp lại hộp công tơ H1TL H1 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Hộp |
| 23 | Tháo, lắp lại hộp công tơ H2TL H2 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 5 | Hộp |
| 24 | Tháo, lắp lại hộp công tơ H4TL H4 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 0 | Hộp |
| 25 | Tháo, lắp lại hộp công tơ 3 phaTL H3f | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Hộp |
| 26 | Tháo, lắp dây nguồn hộp công tơ 1 pha chuyển đổi (5m/hộp)CVX2*16 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 35 | m |
| 27 | Tháo, lắp dây nguồn hộp công tơ 3 pha chuyển đổi (5m/hộp)CVX4*25 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 5 | m |
| E | Phần thu hồi | |||
| 1 | Xương cột bê tông vuông 6,5mBH6,5m. | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 3 | Cột |
| 2 | Xương cột bê tông tự đúc 4mTĐ4m. | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 5 | Cột |
| 3 | Dây CVX 2x35mmCVX2x35 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 403 | m |
| 4 | Dây AV162AV16 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 0 | m |
| F | CHI PHÍ KHÁC | |||
| 1 | Tháo dỡ và hoàn trả đường nhựaPĐN&HT-20 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 8,4 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ và hoàn trả đường bê tông M150, đá 2x4PBT&HT-20 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 30 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi