Gói thầu: Gói 03 Thi công công trình Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA số 7 Nghi Hoa, 9 Nghi Trung, 1 Nghi Văn, 2,6 Nghi Liên, 9,11 Nghi Yên, XÀ Rạ, 1 Nam Yên, 2,5,7,10 Nghi Kiều, 2,3 Nghi Thuận, 5 Nghi Hoa, 5 Nghi Yên, 2 Nghi Mỹ huyện Nghi Lộc, tỉnh Nghệ An

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201248347-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY ĐIỆN LỰC NGHỆ AN - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN BẮC
Tên gói thầu Gói 03 Thi công công trình Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA số 7 Nghi Hoa, 9 Nghi Trung, 1 Nghi Văn, 2,6 Nghi Liên, 9,11 Nghi Yên, XÀ Rạ, 1 Nam Yên, 2,5,7,10 Nghi Kiều, 2,3 Nghi Thuận, 5 Nghi Hoa, 5 Nghi Yên, 2 Nghi Mỹ huyện Nghi Lộc, tỉnh Nghệ An
Số hiệu KHLCNT 20201247780
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn vay TDTM và KHCB năm 2021 của NPC
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-18 16:21:00 đến ngày 2020-12-29 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,415,985,038 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 81,000,000 VNĐ ((Tám mươi mốt triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A TRẠM BIẾN ÁP
1 Máy biến ápMBA-320kVA-35/0,4kV (VT A cấp) Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Máy
2 Máy biến ápMBA-250kVA-35/0,4kV (VT A cấp) Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 10 Máy
3 Máy biến ápMBA-250kVA-22/0,4kV (VT A cấp) Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Máy
4 Cầu chì tự rơi 35kV (sứ polymer)SI-35KV (VT A cấp) Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 11 Bộ
5 Cầu chì tự rơi 22kV (sứ polymer)SI-22KV (VT A cấp) Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
6 Chống sét van 35kVCSV-35 (VT A cấp) Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 11 Bộ
7 Chống sét van 22kVCSV-22 (VT A cấp) Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
8 Tủ hạ thế 500V-500A(3*200A; sơn tĩnh điện, treo cột, ngoài trời, độ dày vỏ tủ 2mm) (VT A cấp) Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Tủ
9 Tủ điện phân phối NT 500V-400A, 2 lộ ra: 2x250A + 1DP; 2 lớp cửa độ dày vỏ tủ >=2mmTĐ 500V-400A (VT A cấp) Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 11 Tủ
10 Chuỗi néo 35kVCN-35 (VT A cấp) Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 9 Chuỗi
11 Chuỗi néo 22kVCN-22 (VT A cấp) Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 3 Chuỗi
12 Cách điện polimerPPI-35 (VT A cấp) Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 162 Quả
13 Cách điện polimer + ty+ kẹpPPI-22 (VT A cấp) Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 6 Quả
14 Sứ cách điệnVHĐ-35 (VT A cấp) Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 55 Quả
15 Sứ cách điệnVHĐ-22 (VT A cấp) Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 5 Quả
16 Dây nhôm bọc cách điện 35kVAC/XLPE4.3/HDPE-70/11 (VT A cấp) Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 264 m
17 Dây nhôm bọc cách điện 24kVAC/XLPE2.5/HDPE-70/11 (VT A cấp) Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 24 m
18 Cáp tổng hạ thế 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC-1*240 (VT A cấp) Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 336 m
19 Xà đón dây đầu trạm dọc tuyếnX.ĐD-35D Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 16 Bộ
20 Xà đón dây đầu trạm ngang tuyếnX.ĐD-35N Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 4 Bộ
21 Xà lắp cầu chì tự rơi và csvXSI-CSV-35-2.6 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 12 Bộ
22 Xà đỡ sứ trung gianXTG-35-2.6 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 24 Bộ
23 Giá đỡ máy biến ápGMBA-35-2.6 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 12 Bộ
24 Ghế thao tácGCĐ-35-2.6 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 12 Bộ
25 Cột bê tông 12mNPC.I-12-190-7.2 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 24 Cột
26 Thang trèoTT-2.4 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 12 Bộ
27 Móng cột và nền trạmMC&NT(2.6) Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 12 HT
28 Giá đỡ cáp hạ thếGĐC-H Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 12 Bộ
29 Tiếp địa TBA và dây nối đất phần nổiTĐ Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 12 HT
30 Đầu co nhiệt hạ thế 4x240 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 48 Bộ
31 Đầu cốt đồngH-240 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 96 Cái
32 Đầu cốt đồngH-95 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 24 Cái
33 Đầu cốt đồng-nhômH-70 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 180 Cái
34 Đầu cốt đồngH-50 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 48 Cái
35 Kẹp cáp nhôm 3 bulông IIA70 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 72 Cái
36 Móc đồng bắt tiếp địa Ø8 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 10,8 Mét
37 Dây đồng mềmCu/PVC-1C*50 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 48 Mét
38 Dây đồng mềmCu/PVC-1C*95 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 36 Mét
39 Biển tên trạmBTT Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 12 Cái
40 Biển an toànBAT Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 12 Cái
41 Ống nhựa xoắn HDPE (luồn cáp)D85/65 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 240 Mét
42 Khóa đồngK Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 12 Cái
43 Chụp sứ trung thế máy biến ápCS-TT Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 12 Bộ
44 Chup sứ hạ thếCS-HT Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 12 Bộ
45 Chụp chống sét vanCC-CSV Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 12 Bộ
46 Chụp cực cầu chì SICC-SI Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 12 Bộ
47 Kẹp quai + kẹp hotlineKQ Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 3 Bộ
48 Kẹp cáp đồng nhômKC-Cu-AL-70 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 6 Cái
B ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ TRÊN KHÔNG
1 Dây nhôm lõi thép bọc mỡ toàn phần AC-70/11 (VT A cấp) Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 17.001 m
2 Dây nhôm lõi thép bọc mỡ toàn phần AC-50/8 (trung tính) (VT A cấp) Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 363 m
3 Cột bê tông ly tâm 14mNPC.I-14-190-8,5 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 30 cột
4 Cột bê tông ly tâm 14mNPC.I-14-190-11 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 51 cột
5 Cột bê tông ly tâm 14mNPC.I-14-190-13 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 4 cột
6 Cột bê tông ly tâm 16mNPC.I-16-190-9,2 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 5 cột
7 Cột bê tông ly tâm 16mNPC.I-16-190-11 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 12 cột
8 Móng cột đơn 14mMT4-14 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 33 móng
9 Móng cột đôi 14mMĐ4-14 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 26 móng
10 Móng cột đơn 16mMT4-16 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 3 móng
11 Móng cột đôi 16mMĐ4-16 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 7 móng
12 Xà néo cột đôi 35kV 3 pha ngang dọc tuyến xuyên tâmXNKD-1T-35C-XT Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 19 bộ
13 Xà néo cột đôi 35kV 3 pha ngang ngang tuyến xuyên tâmXNKN-1T-35C-XT Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 7 bộ
14 Xà đỡ thẳng 35kV 3 pha bằng xuyên tâmXĐT-1T-35D-XT Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 27 bộ
15 Xà đỡ vượt 35kV 3 pha bằng xuyên tâmXĐV-1T-35D-XT Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 bộ
16 Xà néo cột đơn 35kV 3 pha bằng xuyên tâmXN-1T-35C-XT Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 5 bộ
17 Xà néo cột đôi 35kV 3 pha thẳng dọc tuyến xuyên tâmXNKD-3T-35C-XT Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 bộ
18 Xà néo cột đôi 35kV 3 pha thẳng ngang tuyến xuyên tâmXNKN-3T-35C-XT Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 3 bộ
19 Xà đỡ vượt 35kV 3 pha thẳng xuyên tâmXĐV-3T-35D-XT Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 bộ
20 Xà néo cột đôi lắp dao phân đoạn dọc tuyến xuyên tâmXNKDCD-1T-35C-XT Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 bộ
21 Xà néo cột đôi 22kV 3 pha ngang dọc tuyến xuyên tâmXNKD-1T-22C-XT Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 bộ
22 Xà néo cột đôi 22kV 3 pha ngang ngang tuyến xuyên tâmXNKN-1T-22C-XT Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 bộ
23 Xà đỡ thẳng 22kV 3 pha bằng xuyên tâmXĐT-1T-22D-XT Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 bộ
24 Xà néo cột đơn 22kV 3 pha bằng xuyên tâmXN-1T-22C-XT Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 0 bộ
25 Xà đỡ chống sét vanXCSV-XT Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 12 bộ
26 Xà rẽ cột đơn XR-35C Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 10 bộ
27 Xà rẽ cột đôi XR-kb35 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 bộ
28 Xà phụ đỡ cungXP1 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 bộ
29 Ghế thao tácGTT Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 bộ
30 Thang trèo 3.2mTT-3,2 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 bộ
31 Giá tay giật cầu dao chém ngangGTG-CN Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 bộ
32 Giằng cột 16m xuyên tâmGC-XT-16 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 7 bộ
33 Giằng cột 14m xuyên tâmGC-XT-14 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 23 bộ
34 Tiếp địa cộtRC2 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 65 bộ
35 Cổ dề đỡ dây trung tínhCD-Đ1 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 bộ
36 Cổ dề néo dây trung tính cột đôiCDN-ka Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 bộ
37 Cổ dề néo dây trung tính cột đơnCDN Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 bộ
38 Tiếp địa cột (dây trung tính)RC2-TT Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 5 bộ
39 Chống sét vanHES-42 (VT A cấp) Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 11 bộ
40 Chống sét vanHES-24 (VT A cấp) Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 bộ
41 Cầu dao cách ly 35kV-630A chém ngangCDCL-35-CN-630A (VT A cấp) Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 bộ
42 Dây nối đất chống sét van Cu/XLPE/PVC-1x50 (VT A cấp) Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 30 m
43 Đầu cốt đồngH-Cu-50 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 12 Cái
44 Đầu cốt đồng nhômĐC-Cu/Al-70 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 12 Cái
45 Kẹp cáp nhôm 3 BulôngKC-70 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 66 bộ
46 Sứ chuỗi néo đơn 35 kV + phụ kiện (4 chi tiết)CN-35 (VT A cấp) Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 246 chuỗi
47 Sứ đứng Polymer 35kV có kẹp dây + ty mạ kẽmPPI-35 (VT A cấp) Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 143 Bộ
48 Sứ chuỗi néo đơn 24 kV + phụ kiện (4 chi tiết)CN-24 (VT A cấp) Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 15 chuỗi
49 Sứ đứng Polymer 24kV có kẹp dây + ty mạ kẽmPPI-24 (VT A cấp) Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 10 Bộ
50 Sứ đứng 35kV + ty mạ kẽmVHĐ-35 (VT A cấp) Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 8 Quả
51 Chuỗi đỡ trung tínhCĐ-TT Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 chuỗi
52 Chuỗi néo trung tínhCN-TT Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 6 chuỗi
53 Kéo dây bẻ gócBG Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 14 vị trí
54 nắp chụp chống sét van Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 12 bộ
C ĐƯỜNG DÂY CÁP NGẦM1
1 Cáp ngầm 3 phaCu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/WT-3x70 20/35(40,5)kV (VT A cấp) Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 800 m
2 Đầu cáp trung thế 35kV 3 phaĐCNT-70 (VT A cấp) Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 6 Bộ
3 Hào cáp ngầm đơn 35kVHC-35kV Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 732 m
4 Hộp nối cáp 35kV- 3x70HN (VT A cấp) Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
5 Ống thép mạ kẽm F141,3-ĐK ngoài(f125-ĐK trong) dày 5,56mm Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 36 m
6 Mốc báo hiệu cáp ngầm (sứ)MCN-S Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 38 Cái
7 Mốc báo hiệu cáp ngầm (bê tông)MCN-BT Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 23 Cái
8 Thẻ báo hiệu cáp ngầmTCN Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 367 Cái
9 Biển báo tên đường dâyBBĐZ Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 4 Cái
10 Chống sét vanHES-42- (VT A cấp) Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 4 Bộ
11 Cầu dao cách ly 35kV chém ngangCDCL-35-CN-630A- (VT A cấp) Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Bộ
12 Giá đỡ cáp lên cộtGĐCLC Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 4 Bộ
13 Xà cầu dao và chống sét vanXCD&CSV Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Bộ
14 Xà chống sét vanXCSV Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Bộ
15 Xà phụXP3 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 3 Bộ
16 Ghế thao tácGTT Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Bộ
17 Thang trèoTT-3,2 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Bộ
18 Giá tay giật dao phân đoạnGTG Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Bộ
19 Ống thép truyền động cầu daoD32 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 12 m
20 Cách điện đứng polyme 35kV + ty mạ kẽm+ kẹp (VT A cấp) Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 9 Quả
21 Cách điện đứngVHĐ-35 (VT A cấp) Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 8 Quả
22 Dây đồng mềm nhiều sợiCu/PVC-1x50mm2 (VT A cấp) Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 12 m
23 Dây nhôm lõi thép boc cách điệnAC/XLPE/HDPE2.4-1x70 (VT A cấp) Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 24 m
24 Đầu cốt đồng Cu-H50 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 24 Cái
25 Đầu cốt đồng nhômH-Cu/Al-70 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 24 Cái
26 Kẹp cáp nhôm 3 Bu lôngKC-70 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 24 Cái
27 Khoá đồngKĐ Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 cái
28 Giá đỡ cáp qua cầuGĐC-QC Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 7 cái
29 Xà đỡ đầu cáp TBAXĐC Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 cái
30 nắp chụp chống sét van Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 4 bộ
31 Cổ dề giữ cáp TBACDGC Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 cái
D ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ
1 Dây cáp vặn xoắn 4x95AL/XLPE 4x95 (VT A cấp) Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 3.737 m
2 Dây cáp vặn xoắn 4x95 (Dây cung)AL/XLPE 4x95 (VT A cấp) Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 61 m
3 Dây đồng Cu/PVC 1x35 (dùng cho tiếp địa hạ thế RIIT) (VT A cấp) Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 12 m
4 Cột bê tông vuông BH7,5BH7,5B Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 58 Cột
5 Móng cột đơn hạ thế M2 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 18 Móng
6 Móng cột đôi hạ thế Mk Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 20 Móng
7 Cổ dề tròn cột đơn CD2-T Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 14 Bộ
8 Cổ dề vuông CD2-V Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 78 Bộ
9 Cổ dề vuông cột đôiCDK4D-V Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 20 Bộ
10 Cổ dề vuông cột đôiCDK2D-V Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 9 Bộ
11 Cổ dề vuông cột đôiCDK2N-V Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Bộ
12 Tiếp địa lặp lạiRht Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 15 Bộ
13 Khoá néo CVX 4x95KH95 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 264 Cái
14 Đầu cốt đồng nhôm 95AM95 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 100 Cái
15 Ghíp nối 2 Bulông đấu cungGN2 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 89 Cái
16 Kẹp cáp nhôm 2 Bu lông Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 15 Cái
17 Ống nốiON95 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 28 Ống
18 Băng dính cách điện Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 60 Cuộn
19 Đai thép không ghỉ (dùng cho tiếp địa hạ thế RII) Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 30 bộ
20 Ghíp nối hộp công tơ 1 bu lôngGN1 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 14 Cái
21 Ghíp nối hộp công tơ 2 bu lôngGN2 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 4 Cái
22 Tháo, lắp lại hộp công tơ H1TL H1 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Hộp
23 Tháo, lắp lại hộp công tơ H2TL H2 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 5 Hộp
24 Tháo, lắp lại hộp công tơ H4TL H4 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 0 Hộp
25 Tháo, lắp lại hộp công tơ 3 phaTL H3f Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Hộp
26 Tháo, lắp dây nguồn hộp công tơ 1 pha chuyển đổi (5m/hộp)CVX2*16 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 35 m
27 Tháo, lắp dây nguồn hộp công tơ 3 pha chuyển đổi (5m/hộp)CVX4*25 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 5 m
E Phần thu hồi
1 Xương cột bê tông vuông 6,5mBH6,5m. Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 3 Cột
2 Xương cột bê tông tự đúc 4mTĐ4m. Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 5 Cột
3 Dây CVX 2x35mmCVX2x35 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 403 m
4 Dây AV162AV16 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 0 m
F CHI PHÍ KHÁC
1 Tháo dỡ và hoàn trả đường nhựaPĐN&HT-20 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 8,4 m2
2 Tháo dỡ và hoàn trả đường bê tông M150, đá 2x4PBT&HT-20 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 30 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->