Gói thầu: Gói thầu số 1: Xây lắp toàn bộ công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201245357-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/12/2020 16:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH thiết kế và đầu tư xây dựng Thăng Long |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Xây lắp toàn bộ công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201245153 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-18 16:05:00 đến ngày 2020-12-28 16:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,414,758,896 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CỔNG TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Nhà thầu phải xem xét, nghiên cứu các yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật trong Chương V của E-HSMT này làm cơ sở chào giá dự thầu để thực hiện hạng mục | 0,3221 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | // | 0,1478 | 100m3 |
| 3 | Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | // | 3,4296 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 | // | 22,119 | m3 |
| 5 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | // | 2,3104 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | // | 0,231 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | // | 0,1987 | tấn |
| 8 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | // | 8,0652 | m3 |
| 9 | Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | // | 167,526 | m2 |
| 10 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | // | 167,526 | m2 |
| 11 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | // | 0,4557 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | // | 0,1953 | 100m3 |
| 13 | Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | // | 6,3816 | m3 |
| 14 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | // | 6,808 | m3 |
| 15 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | // | 1,332 | m3 |
| 16 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | // | 0,2368 | 100m2 |
| 17 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | // | 0,2664 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | // | 0,2631 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | // | 0,256 | tấn |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | // | 4,8988 | m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | // | 0,4899 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | // | 0,4715 | tấn |
| 23 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 | // | 23,5772 | m3 |
| 24 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | // | 2,22 | m3 |
| 25 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | // | 0,444 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | // | 0,296 | tấn |
| 27 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | // | 2,4494 | m3 |
| 28 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | // | 0,3674 | 100m2 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | // | 0,2106 | tấn |
| 30 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | // | 15,5345 | m3 |
| 31 | Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | // | 345,21 | m2 |
| 32 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | // | 345,21 | m2 |
| B | ĐƯỜNG ĐI LÁT GẠCH - CÂY XANH | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Nhà thầu phải xem xét, nghiên cứu các yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật trong Chương V của E-HSMT này làm cơ sở chào giá dự thầu để thực hiện hạng mục | 34,5229 | 1m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | // | 0,2699 | 100m3 |
| 3 | Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | // | 47,9666 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | // | 6,0226 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | // | 1,2045 | 100m2 |
| 6 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch Terazzo 400x400mm | // | 419,44 | m2 |
| 7 | Trồng cây bàng lá nhỏ (ĐK 10cm) | // | 20 | cây |
| 8 | Trồng cây kè bạc mỹ (ĐK 35cm) | // | 8 | cây |
| 9 | Trồng cỏ gừng | // | 8,2676 | 100m2 |
| 10 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng - nước máy | // | 28 | 1cây / 90 ngày |
| 11 | Tưới nước bảo dưỡng thảm nước lấy từ máy nước | // | 8,2676 | 100m2/ tháng |
| C | SÂN CẦU LÔNG, SÂN BÊ TÔNG, KHU TẬP DƯỠNG SINH, SÂN CÁT VÀ ĐỒ CHƠI TRẺ EM | |||
| 1 | Rải tấm ni lông lót móng | Nhà thầu phải xem xét, nghiên cứu các yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật trong Chương V của E-HSMT này làm cơ sở chào giá dự thầu để thực hiện hạng mục | 390,3 | M2 |
| 2 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | // | 39,03 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | // | 0,039 | 100m2 |
| 4 | Cắt ron sân | // | 18,841 | 10m |
| 5 | Sơn mặt sân bằng sơn dẻo nhiệt | // | 3,984 | m2 |
| 6 | Rải tấm ni lông lót móng | // | 256,169 | M2 |
| 7 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | // | 25,6169 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | // | 0,075 | 100m2 |
| 9 | Cắt roon sân bê tông | // | 12,7978 | 10m |
| 10 | Rải tấm ni lông lót móng | // | 528,3 | M2 |
| 11 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | // | 0,0859 | 100m2 |
| 12 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | // | 52,83 | m3 |
| 13 | Cắt roon sân bê tông | // | 26,8801 | 10m |
| 14 | Đắp cát sân | // | 28,9494 | m3 |
| 15 | Cung cấp, lắp đặt bập bênh nhún lò xo 4 chỗ ngòa trời | // | 1 | cái |
| 16 | Cung cấp, lắp đặt bập bênh lò xo nhún ngòa trời | // | 2 | cái |
| D | SAN NỀN | |||
| 1 | Đào san đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II | Nhà thầu phải xem xét, nghiên cứu các yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật trong Chương V của E-HSMT này làm cơ sở chào giá dự thầu để thực hiện hạng mục | 0,0042 | 100m3 |
| 2 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,85 | // | 34,2689 | 100m3 |
| 3 | Cung cấp đất cấp 3 để đắp | // | 3.591,5235 | M3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi