Gói thầu: Gói thầu số 6: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201262162-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/12/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Lào Cai |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 6: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201036627 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu tiền sử dụng đất Ngân sách thành phố Lào Cai |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-18 18:13:00 đến ngày 2020-12-29 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,651,535,831 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 110,000,000 VNĐ ((Một trăm mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SAN NỀN | |||
| 1 | Phát dọn mặt bằng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 52,9327 | 100m2 |
| 2 | Đào xúc đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 46,0767 | 100m3 |
| 3 | Đào xúc đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 236,5924 | 100m3 |
| 4 | Đào san đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,4602 | 100m3 |
| 5 | Đào đá cấp IV | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 101,0851 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất mặt bằng, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,103 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển, san ủi bãi thải, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 46,0767 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển, san ủi bãi thải đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 236,5924 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển, san ủi bãi thải đá cấp IV | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 101,0851 | 100m3 |
| B | KÈ MẶT BẰNG | |||
| 1 | Đào móng kè, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,8015 | 100m3 |
| 2 | Đào móng kè, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7,6591 | 100m3 |
| 3 | Đào móng kè, đá cấp IV | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4453 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất móng kè, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,7373 | 100m3 |
| 5 | Đệm vữa xi măng M50 dày 3cm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,2083 | m3 |
| 6 | Bê tông móng mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 38,5175 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4886 | 100m2 |
| 8 | Bê tông tường kè mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 52,3838 | m3 |
| 9 | Ván khuôn tường kè | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,3514 | 100m2 |
| 10 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,8 | m3 |
| 11 | Đắp đất móng kè | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15,41 | m3 |
| 12 | Rải vải địa kỹ thuật móng kè | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4842 | 100m2 |
| 13 | LĐ ống nhựa PVC D100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,24 | 100m |
| 14 | Vận chuyển, san ủi bãi thải đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,8015 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển, san ủi bãi thải đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,8702 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển, san ủi bãi thải đá cấp IV, Nhóm 4 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4453 | 100m3 |
| C | GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào mặt bằng, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,8039 | 100m3 |
| 2 | Đào mặt bằng, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,9686 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 34,7824 | 100m3 |
| 4 | Đào nền đường, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 345,7494 | 100m3 |
| 5 | Phá đá, xúc lên phương tiện vận chuyển, đá cấp IV | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18,9106 | 100m3 |
| 6 | Đào khuôn đường, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,5227 | 100m3 |
| 7 | Đào khuôn đường, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,3125 | 100m3 |
| 8 | Phá đá, xúc lên phương tiện vận chuyển, đá cấp IV | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,4262 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 50,6057 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,6703 | 100m3 |
| 11 | Xáo xới mặt bằng, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,4649 | 100m3 |
| 12 | Đầm sau xáo xới nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,4649 | 100m3 |
| 13 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới dày 15cm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,5397 | 100m3 |
| 14 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới dày 20cm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,7196 | 100m3 |
| 15 | Láng mặt đường, Láng nhựa 2 lớp dày 2,5cm tiêu chuẩn nhựa 3,0 kg/m2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 21,6924 | 100m2 |
| 16 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 21,6924 | 100m2 |
| 17 | Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x1 m trên cạn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 167 | rọ |
| 18 | Gia công lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,9335 | tấn |
| 19 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, xúc lên phương tiện vận chuyển | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 115,29 | m3 |
| 20 | Đào móng kè, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0903 | 100m3 |
| 21 | Đào móng kè, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,6414 | 100m3 |
| 22 | Đệm vữa xi măng M50 dày 3cm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,7515 | m3 |
| 23 | Xây đá hộc, xây móng, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 11,15 | m3 |
| 24 | Xây đá hộc, xây mái dốc vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 52,73 | m3 |
| 25 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,04 | m3 |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 42mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2216 | 100m |
| 27 | Vận chuyển, san ủi bãi thải đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 37,109 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển, san ủi bãi thải đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 298,5031 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển, san ủi bãi thải đá cấp IV | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 21,4897 | 100m3 |
| D | BÓ VỈA, RÃNH TAM GIÁC | |||
| 1 | Bê tông viên bó vỉa mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 19,712 | m3 |
| 2 | Ván khuôn viên bó vỉa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,6159 | 100m2 |
| 3 | Lắp dựng viên bó vỉa, Vữa mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 616 | m |
| 4 | Bê tông lót móng mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,008 | m3 |
| 5 | Bê tông rãnh tam giác, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9,24 | m3 |
| 6 | Ván khuôn rãnh tam giác | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,9856 | 100m2 |
| 7 | Lát nền gạch xi măng, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 184,8 | m2 |
| 8 | Bê tông lót móng mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9,24 | m3 |
| 9 | Đào hố trồng cây, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,82 | m3 |
| 10 | Xây gạch chỉ, xây móng, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,046 | m3 |
| 11 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 25 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15,004 | m2 |
| 12 | Bê tông lót móng, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,728 | m3 |
| 13 | Ván khuôn móng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2728 | 100m2 |
| 14 | Trồng cây Vàng anh | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 31 | cây |
| 15 | Vận chuyển, san ủi bãi thải, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0682 | 100m3 |
| E | THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào rãnh, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 742 | m3 |
| 2 | Phá đá, xúc lên phương tiện vận chuyển, đá cấp IV | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,455 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất rãnh , độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,79 | 100m3 |
| 4 | Đệm vữa xi măng M50 dày 3cm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 13,5 | m3 |
| 5 | Bê tông rãnh mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 243 | m3 |
| 6 | Ván khuôn rãnh | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18 | 100m2 |
| 7 | Bê tông tấm đan mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 35,55 | m3 |
| 8 | Ván khuôn tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,611 | 100m2 |
| 9 | Cốt thép tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,1593 | tấn |
| 10 | Lắp đặt tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 450 | cấu kiện |
| 11 | Đào rãnh, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 107,1 | m3 |
| 12 | Đắp đất rãnh, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2999 | 100m3 |
| 13 | Đệm vữa xi măng M50 dày 3cm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,142 | m3 |
| 14 | Bê tông rãnh mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 33,66 | m3 |
| 15 | Ván khuôn rãnh | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,122 | 100m2 |
| 16 | Bê tông mũ rãnh mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,415 | m3 |
| 17 | Ván khuôn mũ rãnh | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,714 | 100m2 |
| 18 | Cốt thép mũ rãnh, đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,9292 | tấn |
| 19 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy, quét 2 lớp nhựa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14,28 | m2 |
| 20 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,3385 | m3 |
| 21 | Ván khuôn tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3198 | 100m2 |
| 22 | Cốt thép tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,5058 | tấn |
| 23 | Lắp đặt tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 51 | cấu kiện |
| 24 | Đào rãnh, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16,64 | m3 |
| 25 | Đắp đất rãnh, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1264 | 100m3 |
| 26 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,8 | m3 |
| 27 | Bê tông rãnh nước mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,268 | m3 |
| 28 | Ván khuôn rãnh nước | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,136 | 100m2 |
| 29 | Tấm gang đúc KT 430x855 tải trọng 40T | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | bộ |
| 30 | Lắp đặt tấm gang đúc | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cấu kiện |
| 31 | Đào đất rãnh, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 119,2256 | m3 |
| 32 | Đắp đất rãnh, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2478 | 100m3 |
| 33 | Đệm vữa xi măng M50 dày 3cm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,8746 | m3 |
| 34 | Bê tông rãnh nước mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 48,7464 | m3 |
| 35 | Ván khuôn rãnh | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,8591 | 100m2 |
| 36 | Đào đất rãnh, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,085 | m3 |
| 37 | Đắp đất rãnh, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0069 | 100m3 |
| 38 | Đệm vữa xi măng M50 dày 3cm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,072 | m3 |
| 39 | Bê tông rãnh nước mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,672 | m3 |
| 40 | Ván khuôn rãnh | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,057 | 100m2 |
| 41 | Bê tông tấm đan mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,195 | m3 |
| 42 | Ván khuôn tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0099 | 100m2 |
| 43 | Cốt thép tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0532 | tấn |
| 44 | Lắp đặt tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cấu kiện |
| 45 | Đệm vữa xi măng M50 dày 3cm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15,8976 | m3 |
| 46 | Bê tông nền mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 52,992 | m3 |
| 47 | Đào bậc, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 25,348 | m3 |
| 48 | Đệm vữa xi măng M50 dày 3cm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,792 | m3 |
| 49 | Xây rãnh, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 19,598 | m3 |
| 50 | Đào hố ga, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 138,652 | m3 |
| 51 | Phá đá, xúc lên phương tiện vận chuyển, đá cấp IV | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0816 | 100m3 |
| 52 | Đắp đất hố ga, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,5962 | 100m3 |
| 53 | Đệm vữa xi măng M50 dày 3cm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,5552 | m3 |
| 54 | Bê tông hố ga mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 30,672 | m3 |
| 55 | Ván khuôn hố ga | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,4408 | 100m2 |
| 56 | Bê tông mũ hố ga mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,924 | m3 |
| 57 | Ván khuôn mũ hố ga | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4824 | 100m2 |
| 58 | Cốt thép mũ mố, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2223 | tấn |
| 59 | Sản xuất lắp dựng cốt thép thang thép, đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1775 | tấn |
| 60 | Bê tông tấm đan mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,956 | m3 |
| 61 | Ván khuôn tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1354 | 100m2 |
| 62 | Cốt thép tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4055 | tấn |
| 63 | Lắp đặt tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 36 | cấu kiện |
| 64 | Đào đất móng, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,296 | m3 |
| 65 | Bê tông viên bó vỉa mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,494 | m3 |
| 66 | Cốt thép viên bó vỉa cửa thu | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1866 | tấn |
| 67 | Ván khuôn viên bó vỉa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2088 | 100m2 |
| 68 | Lắp dựng viên bó vỉa, Vữa mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18 | m |
| 69 | Bê tông lót móng mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,234 | m3 |
| 70 | Đệm vữa xi măng M50 dày 3cm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,162 | m3 |
| 71 | Bê tông máng thu nước mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,81 | m3 |
| 72 | Ván khuôn máng thu nước | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1634 | 100m2 |
| 73 | Phá dỡ rãnh bê tông, Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20,427 | m3 |
| 74 | Vận chuyển, san ủi bãi thải đá cấp IV | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,7408 | 100m3 |
| F | CẤP NƯỚC | |||
| 1 | Đào tuyến ống, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 165,7825 | m3 |
| 2 | Đào tuyến ống, đất cấp IV | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 39 | m3 |
| 3 | Phá đá tuyến ống, đá cấp IV | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 17,16 | m3 |
| 4 | Đắp cát tuyến ống | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 58,9254 | m3 |
| 5 | Đắp đất tuyến ống, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,6302 | 100m3 |
| 6 | LĐ ống HDPE D75 PN10 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,52 | 100m |
| 7 | LĐ ống HDPE D50 PN10 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,9 | 100m |
| 8 | Lắp đặt ống thép D100mm (ống thép lồng) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,25 | 100m |
| 9 | LĐ nối góc HDPE D75 (135) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9 | cái |
| 10 | LĐ nối góc HDPE D50 (135) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 11 | LĐ nối góc HDPE D75 (90) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 12 | LĐ nối góc HDPE D50 (90) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 13 | LĐ đầu nối thẳng HDPE D75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | cái |
| 14 | LĐ đầu nối thẳng HDPE D50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 15 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=50mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,9 | 100m |
| 16 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=75mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,52 | 100m |
| 17 | Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống d=100mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,42 | 100m |
| 18 | LĐ ống HDPE D25 PN10 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,48 | 100m |
| 19 | LĐ đai khởi thủy D75/25 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16 | cái |
| 20 | LĐ đai khởi thủy D50/25 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 21 | LĐ tê HDPE D25 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 24 | cái |
| 22 | LĐ nút bịt HDPE D25 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 48 | cái |
| 23 | Đào hố khởi thủy, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7,8 | m3 |
| 24 | Đệm VXM M50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1796 | m3 |
| 25 | BT hố khởi thủy mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,98 | m3 |
| 26 | Ván khuôn bê tông hố khởi thủy | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0376 | 100m2 |
| 27 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây hố khởi thủy, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,08 | m3 |
| 28 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,1 | m2 |
| 29 | Bê tông tấm đan mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,162 | m3 |
| 30 | Cốt thép tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0169 | tấn |
| 31 | Ván khuôn bê tông tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0108 | 100m2 |
| 32 | Lắp đặt tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cấu kiện |
| 33 | LĐ đai khởi thủy D160/75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 34 | LĐ van MB D65 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 35 | LĐ bích thép D65 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cặp bích |
| 36 | LĐ MNM BE D65 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 37 | LĐ cút HDPE D75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 38 | LĐ đai khởi thủy D75/50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 39 | LĐ van ren D40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 40 | LĐ rắc co TTK D40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 41 | LĐ kép TTK D40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 42 | LĐ khâu nối HDPE D50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 43 | Vận chuyển, san ủi bãi thải đất cấp IV | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2546 | 100m3 |
| 44 | Xúc đá, vận chuyển, san đá bãi thải, đá cấp IV | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1716 | 100m3 |
| G | CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Cột đèn PCI: 8.5-4.3 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | cột |
| 2 | Lắp dựng cột đèn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | cột |
| 3 | Đào móng cột đèn, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7,9872 | m3 |
| 4 | BT lót móng mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,512 | m3 |
| 5 | Bê tông móng mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,0891 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cột đèn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2304 | 100m2 |
| 7 | Đắp đất móng cột đèn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,926 | m3 |
| 8 | Đào móng cột đèn, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,7472 | m3 |
| 9 | BT lót móng mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,112 | m3 |
| 10 | Bê tông móng mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,8783 | m3 |
| 11 | Ván khuôn móng cột đèn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0396 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn móng cột đèn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,6579 | m3 |
| 13 | Vận chuyển, san ủi bãi thải, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0615 | 100m3 |
| 14 | Cần đèn cột đơn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 15 | Cần đèn cột đôi | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 16 | Lắp đặt cần đèn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9 | cần đèn |
| 17 | Bộ đèn Master S150w, không bao gồm bóng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9 | bộ |
| 18 | Bóng đèn S150w | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9 | bóng |
| 19 | Lắp đặt đèn chiếu sáng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9 | 1 bộ |
| 20 | Cáp ABC 4x25 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 327 | m |
| 21 | Kéo dải dây cáp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,27 | 100m |
| 22 | Luồn dây 2x2,5mm2 lên đèn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,32 | 100m |
| 23 | Ghíp nối 25/25 - 1 BUlông | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 24 | Ghíp nối GN6 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18 | cái |
| 25 | Đai thép cột đơn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 24 | cái |
| 26 | Đai thép cột đôi | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,8 | cái |
| 27 | Khóa đai | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 22 | cái |
| 28 | Kẹp siết EA - 120 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16 | cái |
| 29 | Kẹp đỡ ES - 120 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 30 | Móc treo MT | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 31 | Móc treo néo MTN | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16 | cái |
| 32 | Bịt đầu cáp B25 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 33 | Gia công thép tiếp địa mạ kẽm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 81,585 | kg |
| 34 | Bu lông M16x50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 35 | Lắp dựng tiếp địa cột chiếu sáng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,8159 | 100kg |
| 36 | Đóng cọc tiếp địa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,6 | 10 cọc |
| 37 | Đào rãnh tiếp địa, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,24 | m3 |
| 38 | Đắp đất rãnh tiếp địa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,24 | m3 |
| H | ĐƯỜNG DÂY NỔI 35KV | |||
| 1 | Kéo rải dây cáp AC 95 (Tận dụng lại dây) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2.371 | m |
| 2 | Sứ chuỗi kép Polimer 35kv | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 24 | cái |
| 3 | Lắp đặt sứ chuỗi kép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 24 | 1 chuỗi sứ |
| 4 | Đào móng trụ, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 50,4 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,68 | m3 |
| 6 | Ván khuôn bê tông lót móng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0408 | 100m2 |
| 7 | Bê tông móng, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9,4971 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3168 | 100m2 |
| 9 | Gia công lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,072 | tấn |
| 10 | Bê tông chèn khe hở, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,612 | m3 |
| 11 | Đắp đất móng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 39,2229 | m3 |
| 12 | Đào móng trụ, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16,2 | m3 |
| 13 | Bê tông lót móng, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,54 | m3 |
| 14 | Ván khuôn bê tông lót móng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0096 | 100m2 |
| 15 | Bê tông móng, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,6316 | m3 |
| 16 | Ván khuôn móng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1048 | 100m2 |
| 17 | Gia công lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0221 | tấn |
| 18 | Bê tông chèn khe hở, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,56 | m3 |
| 19 | Đắp đất móng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 11,0284 | m3 |
| 20 | Gia công thép tiếp địa mạ kẽm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 969,906 | kg |
| 21 | Bu lông M16x50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14 | cái |
| 22 | Lắp dựng tiếp địa cột điện | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9,6991 | 100kg |
| 23 | Đóng cọc tiếp địa, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7 | 10 cọc |
| 24 | Đào rãnh tiếp địa, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 30,24 | m3 |
| 25 | Đắp đất rãnh tiếp địa, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3024 | 100m3 |
| 26 | Cột điện PCI -20-14 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cột |
| 27 | Nối bích | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | 1 mối nối |
| 28 | Lắp dựng cột điện | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cột |
| 29 | Cột điện PCI -18-13 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cột |
| 30 | Nối bích | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | 1 mối nối |
| 31 | Lắp dựng cột điện | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cột |
| 32 | Gia công thép xà néo XN mạ kẽm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 199,219 | kg |
| 33 | Bulong+E cu M16x45 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 32 | cái |
| 34 | Bulong+E cu M20x280 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 35 | Lắp đặt xà néo | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | bộ |
| 36 | Gia công thép xà néo kép XNK mạ kẽm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 261,6518 | kg |
| 37 | Bulong+E cu M20x1000 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 38 | Bulong+E cu M14x50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 22 | cái |
| 39 | Lắp đặt xà néo | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 40 | Khóa néo | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 24 | bộ |
| 41 | Gia công thép giằng cột mạ kẽm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 120,3043 | kg |
| 42 | Bulong+E cu M20x100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 43 | Lắp đặt giằng cột | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 44 | Gia công thép cổ dề mạ kẽm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 33,825 | kg |
| 45 | Bulong+E cu M12x60 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 60 | cái |
| 46 | Bulong+E cu M14x90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 60 | cái |
| 47 | Lắp đặt cổ dề | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | bộ |
| 48 | Gia công thép dây néo mạ kẽm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 220,785 | kg |
| 49 | Bulong+E cu M20 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 50 | Lắp đặt dây néo | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | bộ |
| 51 | Đào đất móng, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9 | m3 |
| 52 | Bê tông móng, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,552 | m3 |
| 53 | Ván khuôn móng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,003 | 100m2 |
| 54 | Gia công lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1542 | tấn |
| 55 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,09 | 100m3 |
| 56 | Vận chuyển, san ủi bãi thải, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1082 | 100m3 |
| I | ĐƯỜNG DÂY NGẦM 35KV | |||
| 1 | Dây dẫn Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x240 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 218 | m |
| 2 | Kéo rải và lắp đặt dây dẫn Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x240 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,18 | 100m |
| 3 | Lắp đặt Ống nhựa HDPE D195/150 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,82 | 100m |
| 4 | Sứ đứng Polimer 35KV ( có Kẹp và Ty) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 30 | quả |
| 5 | Lắp đặt sứ đứng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 30 | 10 sứ |
| 6 | Ghíp nối trung thế 3 bulong | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | bộ |
| 7 | Hộp đầu cáp ngoài trời 35kv HN 3x240 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | hộp |
| 8 | Lắp đặt hộp đầu cáp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | 1 hộp nối |
| 9 | Lắp đặt chống sét van <=35KV | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | 3 pha |
| 10 | Gia công thép xà chống sét van mạ kẽm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 94,9355 | kg |
| 11 | Buloong + đai ốc M16x50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 12 | Buloong + đai ốc M20x340 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 13 | Buloong + đai ốc M10x60 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 14 | Lắp đặt xà chống sét van | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | bộ |
| 15 | Lắp đặt cầu dao hạ thế <=1000V, loại cầu dao >600A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | 1 bộ |
| 16 | Gia công thép xà lắp cầu dao mạ kẽm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 149,568 | kg |
| 17 | Buloong + đai ốc M14x45 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 18 | Buloong + đai ốc M16x80 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 19 | Lắp đặt xà lắp cầu dao | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | bộ |
| 20 | Gia công thép xà mạ kẽm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 180,236 | kg |
| 21 | Buloong + đai ốc M12x50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16 | cái |
| 22 | Buloong + đai ốc M10x40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16 | cái |
| 23 | Buloong + đai ốc M20x400 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 24 | Lắp đặt ghế thao tác | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1802 | tấn |
| 25 | Gia công thép thang sắt mạ kẽm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 83,2915 | kg |
| 26 | Buloong + đai ốc M16x230 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 27 | Lắp đặt thang sắt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0833 | tấn |
| 28 | Gia công thép cổ dề định vị cáp mạ kẽm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 28,5975 | kg |
| 29 | Buloong + đai ốc M14x90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20 | cái |
| 30 | Buloong + đai ốc M12x60 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20 | cái |
| 31 | Lắp đặt cổ dề định vị cáp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | bộ |
| 32 | Gia công thép xà đỡ lèo mạ kẽm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 57,3795 | kg |
| 33 | Buloong + đai ốc M16x150 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 34 | Lắp đặt xà đỡ lèo | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | bộ |
| 35 | Gia công thép xà đỡ lèo mạ kẽm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 57,5845 | kg |
| 36 | Bulong M20x350 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 37 | Bulong M12x50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 38 | Lắp đặt xà đỡ lèo | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | bộ |
| 39 | Gia công thép xà chống sét van mạ kẽm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 93,3775 | kg |
| 40 | Bulong M20x300 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 41 | Bulong M16x50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 42 | Lắp đặt xà chống sét van | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | bộ |
| 43 | Gia công thép xà cầu dao mạ kẽm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 79,048 | kg |
| 44 | Bulong M20 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 45 | Lắp đặt xà cầu dao | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | bộ |
| 46 | Gia công thép ghế thao tác 2 xà mạ kẽm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 114,9948 | kg |
| 47 | Buloong + đai ốc M18x120 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 48 | Buloong + đai ốc M12x50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16 | cái |
| 49 | Buloong + đai ốc M20x350 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 50 | Lắp đặt ghế thao tác 2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,115 | tấn |
| 51 | Gia công thép thang sắt 2 mạ kẽm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 43,5933 | kg |
| 52 | Buloong + đai ốc M16x230 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 53 | Lắp đặt thang sắt 2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0436 | tấn |
| 54 | Gia công thép cổ dề định vị cáp mạ kẽm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 28,085 | kg |
| 55 | Buloong + đai ốc M14x90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16 | cái |
| 56 | Buloong + đai ốc M12x60 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16 | cái |
| 57 | Lắp đặt cổ dề định vị cáp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | bộ |
| 58 | Gia công thép tiếp địa cột mạ kẽm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 37,7405 | kg |
| 59 | Lắp đặt thép tiếp địa cột | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | bộ |
| 60 | Đào rãnh, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 30,25 | m3 |
| 61 | Đắp cát rãnh | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10,6095 | m3 |
| 62 | Lưới băng báo hiệu cáp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 55 | m |
| 63 | Rãi lưới nilong | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,55 | 100m2 |
| 64 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,495 | 1000v |
| 65 | Gạch chỉ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 495 | viên |
| 66 | Bê tông báo hiệu cáp mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0055 | m3 |
| 67 | Ván khuôn bê tông báo hiệu cáp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0022 | 100m2 |
| 68 | Lắp đặt sứ báo hiệu cáp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,75 | kg |
| 69 | Mốc sứ báo hiệu cáp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,75 | quả |
| 70 | Lắp đặt sứ báo hiệu cáp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,75 | kg |
| 71 | Đắp đất rãnh, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,179 | 100m3 |
| 72 | Đào rãnh, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,5 | m3 |
| 73 | Đắp cát rãnh | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,4468 | m3 |
| 74 | Lưới băng báo hiệu cáp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7,5 | m |
| 75 | Rãi lưới nilong | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,075 | 100m2 |
| 76 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0675 | 1000v |
| 77 | Gạch chỉ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 67,5 | viên |
| 78 | Bê tông báo hiệu cáp mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0008 | m3 |
| 79 | Ván khuôn bê tông báo hiệu cáp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0003 | 100m2 |
| 80 | Lắp đặt sứ báo hiệu cáp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,375 | kg |
| 81 | Mốc sứ báo hiệu cáp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,375 | quả |
| 82 | Lắp đặt sứ báo hiệu cáp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,375 | kg |
| 83 | Đắp đất rãnh, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0285 | 100m3 |
| 84 | Đào rãnh, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 26,209 | m3 |
| 85 | Đệm VXM mác 50, dày 30mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3049 | m3 |
| 86 | Bê tông rãnh mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12,362 | m3 |
| 87 | Ván khuôn rãnh | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,5429 | 100m2 |
| 88 | Gia công lắp dựng cốt thép rãnh, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1005 | tấn |
| 89 | Gia công lắp dựng cốt thép rãnh, đường kính cốt thép > 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2158 | tấn |
| 90 | Lưới băng báo hiệu cáp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16,94 | m |
| 91 | Rãi lưới nilong | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1694 | 100m2 |
| 92 | Mốc sứ báo hiệu cáp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | quả |
| 93 | Lắp đặt sứ báo hiệu cáp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | kg |
| 94 | Đắp đất rãnh, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1486 | 100m3 |
| 95 | Vận chuyển, san ủi bãi thải cự ly 6,3km, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2179 | 100m3 |
| J | THÁO DỠ ĐƯỜNG DÂY NỔI 35KV | |||
| 1 | Tháo dỡ dây dẫn AC-95 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 306 | m |
| 2 | Tháo cột bê tông. Chiều cao cột <= 20m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | 1 cột |
| 3 | Bốc dỡ cấu kiện bê tông đúc sẵn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,772 | tấn/km |
| 4 | Vận chuyển cột bê tông, cự ly <= 300m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,772 | tấn/km |
| 5 | Tháo xà đỡ, chụp đầu cột < =100kg, cột đỡ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | 1 bộ |
| 6 | Tháo xà thép, chụp đầu cột < =100kg, cột néo | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18 | 1 bộ |
| 7 | Thay sứ đứng trung thế và hạ thế. Thay dưới đất, 35kV, cột tròn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,2 | 10 sứ |
| K | ĐƯỜNG DÂY NỔI 0.4 KV | |||
| 1 | Cáp ABC 4x120 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 113 | m |
| 2 | Kéo rải dây cáp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,113 | 1 km dây |
| 3 | Bịt đầu cáp B120 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 4 | Ghíp nối GN2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 5 | Đai thép + Khóa đai D19x1 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 6 | Kẹp siết EA - 120 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 7 | Kẹp đỡ ES - 120 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 8 | Móc treo MT | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 9 | Móc treo néo MTN | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 10 | Gia công thép tiếp địa mạ kẽm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 81,585 | kg |
| 11 | Bu lông M16x50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 12 | Lắp dựng tiếp địa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,8159 | 100kg |
| 13 | Đóng cọc tiếp địa, đất loại III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,6 | 10 cọc |
| 14 | Đào rãnh, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,24 | m3 |
| 15 | Đắp đất rãnh, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0224 | 100m3 |
| 16 | Cột điện PCI: 8.5-4.3 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cột |
| 17 | Lắp dựng cột điện | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cột |
| 18 | Đào móng cột, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,5272 | m3 |
| 19 | Bê tông lót móng, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,162 | m3 |
| 20 | Ván khuôn bê tông lót móng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0072 | 100m2 |
| 21 | Bê tông móng mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,0223 | m3 |
| 22 | Ván khuôn bê tông móng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0576 | 100m2 |
| 23 | Đắp đất móng cột | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,2245 | m3 |
| 24 | Đào móng cột, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,496 | m3 |
| 25 | Bê tông lót móng, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,16 | m3 |
| 26 | Ván khuôn bê tông lót móng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0052 | 100m2 |
| 27 | Bê tông móng, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,9431 | m3 |
| 28 | Ván khuôn bê tông móng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0396 | 100m2 |
| 29 | Đắp đất móng cột | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,2825 | m3 |
| 30 | Vận chuyển, san ủi bãi thải đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0252 | 100m3 |
| L | THIÍ NGHIỆM | |||
| 1 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp 1- 35kv, cáp 1 ruột | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | sợi |
| 2 | Thí nghiệm cách điện treo, đã lắp thành chuỗi | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 24 | bát |
| 3 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôI bằng bê tông | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | 1 vị trí |
| 4 | Thí nghiệm cách điện đứng, điện áp 3 - 35kv | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 30 | cái |
| 5 | Thí nghiệm chống sét van điện áp 66-110kv, 1 pha | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | bộ |
| 6 | Thí nghiệm dao cách ly thao tác bằng điện, điện áp <=35kv, 3 pha | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | bộ |
| 7 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1000kv, cáp 1 ruột | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | sợi |
| 8 | Thí nghiệm tiếp địa lặp lại | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | 1 vị trí |
| M | THIẾT BỊ | |||
| 1 | Chống sét van 42KV | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | bộ |
| 2 | Cầu dao phụ tải 38.5KV-630A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | bộ |
| N | CHI PHÍ NGHIỆM THU, ĐẤU NỐI ĐÓNG ĐIỆN BÀN GIAO | |||
| 1 | Chi phí nghiệm thu, đấu nối đóng điện bàn giao | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi