Gói thầu: Xây lắp và thiết bị công trình: Cải tạo, chống quá tải, nâng cao độ tin cậy cung cấp điện huyện Hòa An, tỉnh Cao Bằng năm 2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201260597-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/12/2020 23:59:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Cao Bằng |
| Tên gói thầu | Xây lắp và thiết bị công trình: Cải tạo, chống quá tải, nâng cao độ tin cậy cung cấp điện huyện Hòa An, tỉnh Cao Bằng năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201252201 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay TDTM và KHCB của EVNNPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-18 21:52:00 đến ngày 2020-12-28 23:59:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,908,249,168 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 58,000,000 VNĐ ((Năm mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC 1: PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG ÁP 22KV VÀ 35KV | |||
| 1 | Móng cột bê tông MT-3 | Theo E-HSMT | 17 | móng |
| 2 | Móng cột bê tông MT-3Đ | Theo E-HSMT | 5 | móng |
| 3 | Móng cột bê tông MT-5 | Theo E-HSMT | 4 | móng |
| 4 | Móng néo MN15-5 | Theo E-HSMT | 19 | móng |
| 5 | Cột bê tông ly tâm NPC-18-11,0kN (N10-G8) | Theo E-HSMT | 2 | cột |
| 6 | Cột bê tông ly tâm NPC-16-11,0kN (N10-G6) | Theo E-HSMT | 2 | cột |
| 7 | Cột bê tông ly tâm NPC-14-8,5kN (N10-G4) | Theo E-HSMT | 8 | cột |
| 8 | Cột bê tông ly tâm NPC-I-12-190-7,2kN | Theo E-HSMT | 19 | cột |
| 9 | Xà néo góc hình cổng II XN5-2L | Theo E-HSMT | 2 | bộ |
| 10 | Xà néo góc cột đơn XN1-2L | Theo E-HSMT | 7 | bộ |
| 11 | Xà néo cuối XNC-1L | Theo E-HSMT | 2 | bộ |
| 12 | Xà đỡ vượt XĐV-1L.A | Theo E-HSMT | 8 | bộ |
| 13 | Xà đỡ thẳng XĐT-1L | Theo E-HSMT | 1 | bộ |
| 14 | Dây nối đất DNĐ | Theo E-HSMT | 1 | bộ |
| 15 | Kim chống sét L1 | Theo E-HSMT | 6 | bộ |
| 16 | Kim chống sét L2 | Theo E-HSMT | 14 | bộ |
| 17 | Kim chống sét L5 | Theo E-HSMT | 2 | bộ |
| 18 | Tấm bắt néo | Theo E-HSMT | 4 | tấm |
| 19 | Tiếp địa cột R-5 | Theo E-HSMT | 24 | bộ |
| 20 | Dây néo DN.TK50-11 | Theo E-HSMT | 9 | bộ |
| 21 | Dây néo DN.TK50-12 | Theo E-HSMT | 4 | bộ |
| 22 | Dây nhôm trần lõi thép ACSR-50/8, có mỡ trung tính | Theo E-HSMT | 4.058 | m |
| 23 | Cáp trung thế treo bọc cách điện 24kV, ruột nhôm lõi thép, cách điện XLPE, vỏ HDPE loại AC-50/8/XLPE 2,5/HDPE | Theo E-HSMT | 2.923 | m |
| 24 | Dây đơn cứng bọc PVC VCSH 1x4,0 buộc cổ sứ | Theo E-HSMT | 192,5 | m |
| 25 | Cách điện đứng gốm 24kV + Ty sứ F24 mạ kẽm nhúng nóng, chiều dài đường dò ≥ 550mm | Theo E-HSMT | 42 | quả |
| 26 | Cách điện đứng gốm 45kV, chiều dài dòng rò >875mm + ty sứ F26 mạ kẽm nhúng nóng | Theo E-HSMT | 35 | quả |
| 27 | Móc treo chữ U mạ kẽm nhúng nóng MT-12 | Theo E-HSMT | 216 | bộ |
| 28 | Vòng treo đầu tròn 120kN | Theo E-HSMT | 108 | bộ |
| 29 | Mắc nối đơn | Theo E-HSMT | 108 | bộ |
| 30 | Yếm U giáp níu cáp INOX 50mm2 | Theo E-HSMT | 108 | bộ |
| 31 | Ống xoắn bọc cách điện 24kV, sợi 1,6m | Theo E-HSMT | 56 | m |
| 32 | Giáp níu dây trần 50mm2 | Theo E-HSMT | 42 | sợi |
| 33 | Giáp níu dây bọc 50mm2 | Theo E-HSMT | 66 | sợi |
| 34 | Đầu cốt lưỡng kim AM-70 | Theo E-HSMT | 6 | cái |
| 35 | Kẹp nhôm đa năng AC 25-95, 3 Bu lông | Theo E-HSMT | 102 | cái |
| 36 | Biển tên cột sơn phản quang | Theo E-HSMT | 17 | cái |
| 37 | Biển cấm trèo sơn phản quang + phụ kiện | Theo E-HSMT | 19 | cái |
| 38 | Đai thép dài 1,2m | Theo E-HSMT | 36 | sợi |
| 39 | Khóa đai thép | Theo E-HSMT | 36 | cái |
| 40 | Lắp đặt sứ chuỗi 24 kV, thủy tinh, lực kéo ≥120 kN. Chiều dài đường dò ≥ 600 mm | Vật tư A cấp, Nhà thầu lắp đặt | 66 | chuỗi |
| 41 | Lắp đặt sứ chuỗi 36 kV, thủy tinh, lực kéo ≥120 kN. Chiều dài đường dò ≥ 962 mm | Vật tư A cấp, Nhà thầu lắp đặt | 42 | chuỗi |
| B | HẠNG MỤC 2: PHẦN TRẠM BIẾN ÁP 35KV VÀ 22KV | |||
| 1 | Móng trạm biến áp MT-3 | Theo E-HSMT | 5 | móng |
| 2 | Cột bê tông ly tâm NPC-I-14-190-9,2kN | Theo E-HSMT | 1 | cột |
| 3 | Cột bê tông ly tâm NPC-I-12-190-9,0kN | Theo E-HSMT | 4 | cột |
| 4 | Xà néo lệch cột đơn XNL-2L.1 | Theo E-HSMT | 3 | bộ |
| 5 | Xà đỡ sứ đến XĐD-3L (Trạm biến áp cột II) | Theo E-HSMT | 1 | bộ |
| 6 | Xà đỡ dây dẫn XĐ-1L.1 | Theo E-HSMT | 1 | bộ |
| 7 | Xà đỡ dây dẫn XĐ-1L.2 | Theo E-HSMT | 3 | bộ |
| 8 | Xà đỡ cầu chì rơi và chống sét van XCSCC-1 (XCCRCSV-2L) | Theo E-HSMT | 3 | bộ |
| 9 | Xà đỡ cầu chì rơi (Trạm biến áp cột II) | Theo E-HSMT | 1 | bộ |
| 10 | Xà đỡ chống sét van CSV, xà đỡ thanh cái (Trạm biến áp cột II) | Theo E-HSMT | 1 | bộ |
| 11 | Giá đỡ máy biến áp GĐM-12 | Theo E-HSMT | 2 | bộ |
| 12 | Giá đỡ máy biến áp GĐM-14 | Theo E-HSMT | 1 | bộ |
| 13 | Giá, dầm đỡ máy biến áp GMBA-2U140 | Theo E-HSMT | 1 | bộ |
| 14 | Cổ dề giữ máy biến áp CD-12 | Theo E-HSMT | 3 | bộ |
| 15 | Giá đỡ cáp hạ thế GĐC-1L | Theo E-HSMT | 4 | bộ |
| 16 | Ghế cách điện GĐ-1T | Theo E-HSMT | 3 | bộ |
| 17 | Giá đỡ ghế cách điện GĐG-12 | Theo E-HSMT | 2 | bộ |
| 18 | Giá đỡ ghế cách điện GĐG-14 | Theo E-HSMT | 1 | bộ |
| 19 | Ghế cách điện GĐ-3.0 (trạm cột II) | Theo E-HSMT | 1 | bộ |
| 20 | Thang sắt TS-3.3 | Theo E-HSMT | 3 | bộ |
| 21 | Thang sắt TS-4.0 | Theo E-HSMT | 1 | bộ |
| 22 | Kim chống sét trên cột trạm KS-1 | Theo E-HSMT | 5 | bộ |
| 23 | Hệ thống nối đất trạm NĐT-12 | Theo E-HSMT | 2 | bộ |
| 24 | Hệ thống nối đất trạm NĐT-14 | Theo E-HSMT | 2 | bộ |
| 25 | Tủ điện hạ thế trọn bộ 3 pha 400V-150A (gồm: Vỏ tủ sơn tĩnh điện; 1AT tổng 3 pha 150A; 3 AT nhánh 100A; 2 biến dòng 150/5A; Thanh cái đồng cứng; có mạch nhị thứ; có 2 lớp cánh tủ) | Theo E-HSMT | 2 | tủ |
| 26 | Tủ phân phối hạ thế 400V-400A (Gồm vỏ tủ sơn tĩnh điện; 1AT tổng 400A, 3AT nhánh 200A, 3 biến dòng 400A, thanh cái đồng đầu vào đầu ra, 2 lớp cánh) | Theo E-HSMT | 2 | tủ |
| 27 | Chống sét van lưới 22kV, có Uc/ Ur= 19/24kV | Theo E-HSMT | 3 | bộ |
| 28 | Chống sét van lưới 35kV. Có Uc/Ur=38,5/47kV | Theo E-HSMT | 1 | bộ |
| 29 | Cầu chì rơi 24kV-100A (Cách điện Polymer) | Theo E-HSMT | 3 | bộ 3 pha |
| 30 | Cầu chì rơi 35kV-100A (Cách điện Polymer) | Theo E-HSMT | 1 | bộ 3 pha |
| 31 | Cách điện đứng gốm 24kV , chiều dài đường dò ≥ 550mm, + Ty F24 mạ kẽm | Theo E-HSMT | 27 | quả |
| 32 | Cách điện đứng gốm 45kV, chiều dài dòng rò >875mm + ty sứ F26 mạ kẽm nhúng nóng | Theo E-HSMT | 7 | quả |
| 33 | Dây dẫn nhôm AC-50/8 bọc nhựa XLPE/HDPE | Theo E-HSMT | 108 | m |
| 34 | Cáp đồng bọc Cu/XLPE/PVC - CXV-1x70 | Theo E-HSMT | 56 | m |
| 35 | Cáp đồng bọc Cu/XLPE/PVC - CXV-1x120 | Theo E-HSMT | 56 | m |
| 36 | Dây đồng mềm nhiều sợi Cu/PVC - CV-1x50 | Theo E-HSMT | 48 | m |
| 37 | Dây buộc cổ sứ đơn (Cáp Cu/PVC 1x4mm2) | Theo E-HSMT | 30 | sợi |
| 38 | Kẹp nhôm đa năng AC 25-95, 3 Bu lông | Theo E-HSMT | 24 | cái |
| 39 | Đầu cốt lưỡng kim AM-70 | Theo E-HSMT | 60 | cái |
| 40 | Đầu cốt đồng M-50 | Theo E-HSMT | 72 | cái |
| 41 | Đầu cốt đồng M-70 | Theo E-HSMT | 16 | cái |
| 42 | Đầu cốt đồng M-120 | Theo E-HSMT | 16 | cái |
| 43 | Đầu chụp polyme má trên chống sét van | Theo E-HSMT | 4 | bộ |
| 44 | Đầu chụp polyme má trên cầu chì rơi | Theo E-HSMT | 4 | bộ |
| 45 | Đầu chụp polyme má dưới cầu chì rơi | Theo E-HSMT | 4 | bộ |
| 46 | Đầu chụp polyme đầu sứ cao áp MBA | Theo E-HSMT | 4 | bộ |
| 47 | Đầu chụp polyme đầu sứ hạ áp MBA | Theo E-HSMT | 4 | bộ |
| 48 | Biển tên trạm biến áp sơn phản quang + phụ kiện | Theo E-HSMT | 4 | cái |
| 49 | Biển cấm trèo sơn phản quang + phụ kiện | Theo E-HSMT | 4 | cái |
| 50 | Ống gân xoắn HDPE 65/50 | Theo E-HSMT | 40 | m |
| 51 | Ống gân xoắn HDPE 105/80 | Theo E-HSMT | 28 | m |
| 52 | Kẹp TFP ống gân xoắn HDPE 65/50 | Theo E-HSMT | 8 | cái |
| 53 | Kẹp TFP ống gân xoắn HDPE 105/80 | Theo E-HSMT | 8 | cái |
| 54 | Đai thép dài 1,2m (mạ kẽm) | Theo E-HSMT | 16 | sợi |
| 55 | Khóa đai | Theo E-HSMT | 16 | cái |
| 56 | Khóa tủ điện | Theo E-HSMT | 4 | cái |
| 57 | Máy biến áp phân phối 3 pha 250kVA- 22/0,4kV | Thiết bị A cấp, Nhà thầu lắp đặt | 2 | máy |
| 58 | Máy biến áp phân phối 3 pha 100kVA- 22/0,4kV | Thiết bị A cấp, Nhà thầu lắp đặt | 1 | máy |
| 59 | Máy biến áp phân phối 3 pha 100kVA- 35/0,4kV | Thiết bị A cấp, Nhà thầu lắp đặt | 1 | máy |
| C | HẠNG MỤC 3: PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0,4KV | |||
| 1 | Móng cột bê tông MT-1 | Theo E-HSMT | 9 | móng |
| 2 | Móng cột bê tông MT-18 | Theo E-HSMT | 6 | móng |
| 3 | Móng cột bê tông MT-17 | Theo E-HSMT | 117 | móng |
| 4 | Móng cột bê tông MT-27 | Theo E-HSMT | 19 | móng |
| 5 | Cột bê tông ly tâm NPC-I-10-190-4,3kN | Theo E-HSMT | 8 | cột |
| 6 | Cột bê tông ly tâm NPC-I-8,5-160-4,3kN | Theo E-HSMT | 6 | cột |
| 7 | Cột bê tông ly tâm NPC-I-7,5-160-3kN | Theo E-HSMT | 156 | cột |
| 8 | Cổ dề bắt khóa néo CD-3(160) | Theo E-HSMT | 19 | bộ |
| 9 | Chụp hạ thế CH-2,5-0,4 | Theo E-HSMT | 1 | bộ |
| 10 | Xà đơn cột bê tông vuông XĐV-14 | Theo E-HSMT | 3 | bộ |
| 11 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 | Theo E-HSMT | 2.087 | m |
| 12 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 | Theo E-HSMT | 4.084 | m |
| 13 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 | Theo E-HSMT | 140 | m |
| 14 | Cáp đồng ngầm CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x70mm2 | Theo E-HSMT | 48 | m |
| 15 | Má ốp Ø20 | Theo E-HSMT | 237 | cái |
| 16 | Ống nhựa xoắn HDPE 105/80 cho cáp đồng 70 mm2 | Theo E-HSMT | 45,5 | cái |
| 17 | Đầu cốt lưỡng kim AM-70 mm | Theo E-HSMT | 24 | cái |
| 18 | Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x25-95 | Theo E-HSMT | 68 | cái |
| 19 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x25-95 | Theo E-HSMT | 221 | cái |
| 20 | Kẹp cáp nhôm đa năng, 3 bu lông cỡ AC-35-95 | Theo E-HSMT | 80 | cái |
| 21 | Đai thép dài 1,2m, mạ kẽm | Theo E-HSMT | 465 | sợi |
| 22 | Khóa đai | Theo E-HSMT | 465 | cái |
| D | HẠNG MỤC 4-THÍ NGHIỆM MẪU DÂY VÀ SỨ | |||
| 1 | Dây dẫn trần nhôm lõi thép ACSR-50/8 | Theo E-HSMT | 1 | mẫu |
| 2 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện XLPE/HDPE từ 1 lõi (Cao thế) treo | Theo E-HSMT | 1 | mẫu |
| 3 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 | Theo E-HSMT | 1 | mẫu |
| 4 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE 4x70 | Theo E-HSMT | 1 | mẫu |
| 5 | Thí nghiệm sứ gốm 35kV | Theo E-HSMT | 2 | phần tử/bát sứ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi