Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây lắp và lắp đặt thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201264541-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/12/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện Lực Hà giang |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây lắp và lắp đặt thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20201264510 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vay TDTM và KHCB |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-20 11:53:00 đến ngày 2020-12-30 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,012,731,039 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 75,200,000 VNĐ ((Bảy mươi năm triệu hai trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Đường dây 22kV cấp điện cho TBA Khuổi Síu | |||
| 1 | Móng cột MT-5 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | Móng |
| 2 | Móng néo MN15-5 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | Móng |
| 3 | Cột điện NPC.I-14-190-11.0 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | Cột |
| 4 | Xà rẽ nhánh XRN-22 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | Bộ |
| 5 | Xà néo kép XNXT22-1T | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | Bộ |
| 6 | Dây néo DNTK70-12 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | Bộ |
| 7 | Mỏ phóng sét 22kV | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | Bộ |
| 8 | Tiếp địa R2-7 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | Bộ |
| 9 | Cách điện đỡ PLM-22kV | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | Quả |
| 10 | Cách điện chuỗi PLM-22kV | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 9 | Chuỗi |
| 11 | Dây dẫn AC-50/8 | Dây bên A cấp, bên B lắp đặt ( Đã bao gồm độ võng ) | 383 | M |
| 12 | Dây đồng mềm M35 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 8 | M |
| 13 | Ghíp nhôm 3 bu lông A70 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 6 | Cái |
| 14 | Đầu cốt đồng mạ Niken M35 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 4 | Cái |
| B | Đường dây 35kV cấp điện cho TBA Minh tiến 2 | |||
| 1 | Móng cột MT-4 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | Móng |
| 2 | Móng cột MT-5 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 3 | Móng |
| 3 | Móng cột MT-6 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 5 | Móng |
| 4 | Móng cột MT-7 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 4 | Móng |
| 5 | Móng cột MTK-6 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | Móng |
| 6 | Móng cột MTK-7 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | Móng |
| 7 | Móng néo MN15-5 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 14 | Móng |
| 8 | Cột điện NPC.I-12-190-7.2 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | Cột |
| 9 | Cột điện NPC.I-14-190-8.5 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 3 | Cột |
| 10 | Cột điện NPC.I-16-190-9.2 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 7 | Cột |
| 11 | Cột điện NPC.I-18-190-9.2 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 8 | Cột |
| 12 | Xà rẽ nhánh XRN-35 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | Bộ |
| 13 | Xà đỡ vượt XĐVXT-35kV | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | Bộ |
| 14 | Xà lệch XLXT35-2T | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 4 | Bộ |
| 15 | Xà kép lệch XKLXT35-2T | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 3 | Bộ |
| 16 | Xà néo XNXT35-1T | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 5 | Bộ |
| 17 | Xà néo 3 pha ∆ XN∆-2T | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 4 | Bộ |
| 18 | Đai ôm Đô-04 (cột 18m) | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | Bộ |
| 19 | Đai ôm Đô-04 (cột 16m) | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | Bộ |
| 20 | Xà đỡ dao phụ tải XCDPT-35 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | Bộ |
| 21 | Ghế thao tác cầu dao phụ tải | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | Bộ |
| 22 | Thang sắt cầu dao phụ tải | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | Bộ |
| 23 | Dây néo TK70-12 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 4 | Bộ |
| 24 | Dây néo TK70-14 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 4 | Bộ |
| 25 | Dây néo TK70-16 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 6 | Bộ |
| 26 | Mỏ phóng sét 35kV | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 3 | Bộ |
| 27 | Tiếp địa R2-11 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 7 | Bộ |
| 28 | Bột gêm R2-11 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 636,16 | kg/bộ |
| 29 | Tiếp địa R-PH | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 23 | Bộ |
| 30 | Bột gêm R-PH | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 1.306,4 | kg/bộ |
| 31 | Cách điện đứng gốm 35kV | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 4 | Quả |
| 32 | Cách điện đỡ Polymer PLM-35kV | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 22 | Quả |
| 33 | Cách điện chuỗi Polymer PLM-35kV | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 99 | Chuỗi |
| 34 | Dây dẫn AC-70/11 | Dây bên A cấp, bên B lắp đặt ( Đã bao gồm độ võng ) | 4.957 | M |
| 35 | Dây đồng mềm M1x35 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 16 | M |
| 36 | Đầu cốt đồng mạ Niken M35 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 8 | Cái |
| 37 | Ghíp nhôm 3 bu lông A70 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 6 | Cái |
| C | Đường dây 35kV cấp điện cho TBA Liên Hiệp 2 | |||
| 1 | Móng cột MT-6 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 3 | Móng |
| 2 | Móng néo MN15-5 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 5 | Móng |
| 3 | Cột điện NPC.I-16-190-11.0 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 3 | Cột |
| 4 | Xà rẽ nhánh XRNII-35 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | Bộ |
| 5 | Xà néo XNXT35-1T | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 3 | Bộ |
| 6 | Chụp tròn CTr-2.5m | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | Bộ |
| 7 | Dây néo TK70-16 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 9 | Bộ |
| 8 | Tiếp địa R2-7 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 4 | Bộ |
| 9 | Mỏ phóng sét MPS-35kV | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | Bộ |
| 10 | Cách điện đứng Polymer PLM-35kV | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 6 | Quả |
| 11 | Cách điện chuỗi Polymer PLM-35kV | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 21 | Chuỗi |
| 12 | Dây dẫn AC-70/11 | Dây bên A cấp, bên B lắp đặt ( Đã bao gồm độ võng ) | 857 | M |
| 13 | Dây đồng mềm M1x35 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 8 | M |
| 14 | Đầu cốt đồng mạ Niken M35 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 4 | Cái |
| 15 | Ghíp nhôm 3 bu lông A70 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 6 | Cái |
| D | Đường dây 35kV cấp điện cho TBA Hùng Tiến 2 | |||
| 1 | Móng cột MT-4 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | Móng |
| 2 | Móng cột MT-5 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 3 | Móng |
| 3 | Móng cột MT-6 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | Móng |
| 4 | Móng cột MTK-6 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | Móng |
| 5 | Móng néo MN15-5 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 8 | Móng |
| 6 | Cột điện NPC.I-12-190-9.0 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | Cột |
| 7 | Cột điện NPC.I-14-190-8.5 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | Cột |
| 8 | Cột điện NPC.I-14-190-9.2 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | Cột |
| 9 | Cột điện NPC.I-16-190-9.2 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 3 | Cột |
| 10 | Cột điện NPC.I-16-190-11.0 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | Cột |
| 11 | Xà đỡ vượt XĐVXT-35kV | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | Bộ |
| 12 | Xà néo XLXT35-2T | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 3 | Bộ |
| 13 | Xà néo XKLXT35-2T | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | Bộ |
| 14 | Xà néo XNXT35-1T | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | Bộ |
| 15 | Đai ôm ĐÔ-04 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | Bộ |
| 16 | Chụp tròn CTr-2.5m | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | Bộ |
| 17 | Xà hãm đầu trạm XHĐT-35 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | Bộ |
| 18 | Xà đỡ sứ trung gian XĐSTG-35 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | Bộ |
| 19 | Dây néo TK70-12 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | Bộ |
| 20 | Dây néo TK70-14 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 3 | Bộ |
| 21 | Dây néo TK70-16 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 3 | Bộ |
| 22 | Tiếp địa R2-7 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 7 | Bộ |
| 23 | Mỏ phóng sét MPS-35kV | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | Bộ |
| 24 | Cách điện đứng Polymer PLM-35kV | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 15 | Quả |
| 25 | Cách điện chuỗi Polymer PLM-35kV | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 42 | Chuỗi |
| 26 | Dây dẫn AC-70/11 | Dây bên A cấp, bên B lắp đặt ( Đã bao gồm độ võng ) | 2.228 | M |
| 27 | Dây đồng mềm M1x35 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 8 | M |
| 28 | Đầu cốt đồng mạ Niken M35 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 4 | Cái |
| 29 | Ghíp nhôm 3 bu lông A70 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 6 | Cái |
| E | Thiết bị Đường dây và TBA | |||
| F | Đường dây | |||
| G | Đường dây 22kV cấp điện cho TBA Khuổi Síu | |||
| 1 | Chống sét van 22kV | A cấp, bên B lắp đặt | 1 | Bộ |
| H | Đường dây 35kV cấp điện cho TBA Minh tiến 2 | |||
| 1 | Cầu dao phụ tải 35kV/630A | A cấp, bên B lắp đặt | 1 | Bộ |
| 2 | Chống sét van 35kV | A cấp, bên B lắp đặt | 2 | Bộ |
| I | Đường dây 35kV cấp điện cho TBA Liên Hiệp 2 | |||
| 1 | Chống sét van 35kV | A cấp, bên B lắp đặt | 1 | Bộ |
| J | Đường dây 35kV cấp điện cho TBA Hùng Tiến 2 | |||
| 1 | Chống sét van 35kV | A cấp, bên B lắp đặt | 1 | Bộ |
| K | Trạm biến áp | |||
| L | Trạm biến áp 320kVA-22/0,4kV Khuổi Síu | |||
| 1 | Máy biến áp 320KVA-22/0,4kV | A cấp, bên B lắp đặt | 1 | Máy |
| 2 | Tủ điện hạ thế TĐ400V-500A | A cấp, bên B lắp đặt | 1 | Tủ |
| 3 | Chống sét van 22kV | A cấp, bên B lắp đặt | 1 | Bộ |
| 4 | Cầu chì tự rơi có màn chắn hồ quang LBSCO-22kV/15A | A cấp, bên B lắp đặt | 1 | Bộ |
| M | Trạm biến áp 320kVA-35/0,4kV Minh Tiến 2 | |||
| 1 | Máy biến áp 320KVA-35/0,4kV | A cấp, bên B lắp đặt | 1 | Máy |
| 2 | Tủ điện hạ thế TĐ400V-500A | A cấp, bên B lắp đặt | 1 | Tủ |
| 3 | Chống sét van 35kV | A cấp, bên B lắp đặt | 1 | Bộ |
| 4 | Cầu chì tự rơi có màn chắn hồ quang LBSCO-35kV/10A | A cấp, bên B lắp đặt | 1 | Bộ |
| N | Trạm biến áp 320kVA-35/0,4kV Hùng tiến 2 | |||
| 1 | Máy biến áp 320KVA-35/0,4kV | A cấp, bên B lắp đặt | 1 | Máy |
| 2 | Tủ điện hạ thế TĐ400V-500A | A cấp, bên B lắp đặt | 1 | Tủ |
| 3 | Chống sét van 35kV | A cấp, bên B lắp đặt | 1 | Bộ |
| 4 | Cầu chì tự rơi có màn chắn hồ quang LBSCO-35kV/10A | A cấp, bên B lắp đặt | 1 | Bộ |
| O | Trạm biến áp 320kVA-35/0,4kV Liên Hiệp | |||
| 1 | Máy biến áp 320KVA-35/0,4kV | A cấp, bên B lắp đặt | 1 | Máy |
| 2 | Tủ điện hạ thế TĐ400V-500A | A cấp, bên B lắp đặt | 1 | Tủ |
| 3 | Chống sét van 35kV | A cấp, bên B lắp đặt | 1 | Bộ |
| 4 | Cầu chì tự rơi có màn chắn hồ quang LBSCO-35kV/10A | A cấp, bên B lắp đặt | 1 | Bộ |
| P | Phần lắp đặt Trạm biến áp | |||
| Q | Trạm biến áp Khuổi Síu | |||
| 1 | Móng cột TBA MT-6 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | Móng |
| 2 | Cột điện NPC.I-14-190-13.0 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | Cột |
| 3 | Hệ thống tiếp địa TBA (Khuổi Síu) | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | Bộ |
| 4 | Bột gêm tiếp địa RHT | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 56,8 | kg/bộ |
| 5 | Xà hãm đầu trạm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | Bộ |
| 6 | Xà đỡ sứ thanh cái | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | Bộ |
| 7 | Xà đỡ cầu chì rơi & CSV | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | Bộ |
| 8 | Giá đỡ cáp hạ thế | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | Bộ |
| 9 | Giá đỡ tủ điện | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | Bộ |
| 10 | Giá đỡ máy biến áp | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | Bộ |
| 11 | Ghế thao tác | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | Bộ |
| 12 | Thang sắt | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | Bộ |
| 13 | Dây tiếp địa lên cột | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | Bộ |
| 14 | Mỏ phóng sét 22kV | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | Bộ |
| 15 | Cách điện đứng gốm sứ SĐ-22kV | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 6 | Quả |
| 16 | Cách điện đứng Polymer 22kV | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 6 | Quả |
| 17 | Cách điện chuỗi Polymer 22kV | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 3 | Chuỗi |
| 18 | Thanh dẫn bọc cách điện 22kV A50/XLPE2.5/PVC | A cấp, bên B lắp đặt | 29 | M |
| 19 | Dây đồng mềm M1x35 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 14 | M |
| 20 | Dây đồng mềm M1x95 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 10 | M |
| 21 | Cáp Cu/XLPE/PVC/0,6/1kV 1x185mm2 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 36 | M |
| 22 | Đầu cốt đồng mạ Niken M35 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 8 | Cái |
| 23 | Đầu cốt đồng mạ Niken M95 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 4 | Cái |
| 24 | Đầu cốt đồng mạ Ni ken M185 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 8 | Cái |
| 25 | Đầu cốt đồng mạ Niken M50 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 15 | Cái |
| 26 | Bịt đầu cực trung áp MBA 22kV | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 3 | Cái |
| 27 | Bịt đầu cực CSV 22kV | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 3 | Cái |
| 28 | Bịt đầu cực cầu chì tự rơi 22kV | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 6 | Cái |
| 29 | Bịt đầu cực hạ thế MBA 0,4kV | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 4 | Cái |
| 30 | Ghíp hotlinet | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | Bộ |
| 31 | Ống nhựa xoắn luồn tiếp địa HDPE-32/25 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 12 | M |
| 32 | Ống nhựa xoắn luồn tiếp địa HDPE-105/80 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 18 | M |
| 33 | Đai thép inox + khóa | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 6 | Bộ |
| 34 | Biển tên Trạm (trọn bộ theo thiết kế) | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | Bộ |
| 35 | Khóa việt tiêp | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | Cái |
| 36 | Băng dính | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 10 | Cuộn |
| R | Trạm biến áp Minh Tiến 2 | |||
| 1 | Móng cột TBA MT-6 | 1 | Móng | |
| 2 | Cột điện NPC.I-14-190-13.0 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | Cột |
| 3 | Hệ thống tiếp địa TBA (Minh Tiến) | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | Bộ |
| 4 | Bột gêm tiếp địa HT | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 170,4 | kg/bộ |
| 5 | Xà hãm đầu trạm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | Bộ |
| 6 | Xà đỡ sứ thanh cái | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | Bộ |
| 7 | Xà đỡ cầu chì rơi & CSV | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | Bộ |
| 8 | Giá đỡ cáp hạ thế | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | Bộ |
| 9 | Giá đỡ tủ điện | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | Bộ |
| 10 | Giá đỡ máy biến áp | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | Bộ |
| 11 | Ghế thao tác | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | Bộ |
| 12 | Thang sắt | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | Bộ |
| 13 | Dây tiếp địa lên cột | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | Bộ |
| 14 | Mỏ phóng sét 35kV | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | Bộ |
| 15 | Cách điện đứng gốm sứ 35kV | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 6 | Quả |
| 16 | Cách điện đứng Polymer 35kV | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 6 | Quả |
| 17 | Cách điện chuỗi Polymer 35kV | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 3 | Chuỗi |
| 18 | Thanh dẫn bọc 35kV A50/XLPE4.3/PVC | A cấp, bên B lắp đặt | 29 | M |
| 19 | Dây đồng mềm M1x35 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 14 | M |
| 20 | Dây đồng mềm M1x95 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 10 | M |
| 21 | Cáp Cu/XLPE/PVC/0,6/1kV 1x185mm2 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 36 | M |
| 22 | Đầu cốt đồng mạ Niken M35 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 8 | Cái |
| 23 | Đầu cốt đồng mạ Niken M95 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 4 | Cái |
| 24 | Đầu cốt đồng mạ Niken M185 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 8 | Cái |
| 25 | Đầu cốt đồng mạ Niken M50 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 15 | Cái |
| 26 | Ghíp hotlinet | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | Bộ |
| 27 | Bịt đầu cực trung áp MBA 35kV | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 3 | Cái |
| 28 | Bịt đầu cực CSV35kV | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 3 | Cái |
| 29 | Bịt đầu cực cầu chì tự rơi 35kV | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 6 | Cái |
| 30 | Bịt đầu cực hạ thế MBA 0,4kV | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 4 | Cái |
| 31 | Bịt đầu sứ đỡ Polymer 35kV | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 3 | Cái |
| 32 | Ống nhựa xoắn luồn tiếp địa HDPE-32/25 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 12 | M |
| 33 | Ống nhựa xoắn luồn tiếp địa HDPE-105/80 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 18 | M |
| 34 | Đai thép ionox + khóa | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 6 | Bộ |
| 35 | Biển tên trạm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | Bộ |
| 36 | Khóa việt tiêp | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | Cái |
| 37 | Băng dính | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 10 | Cuộn |
| S | Trạm biến áp Liên Hiệp | |||
| 1 | Móng cột TBA MT-6 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | Móng |
| 2 | Cột điện NPC.I-14-190-13.0 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | Cột |
| 3 | Hệ thống tiếp địa TBA | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | Bộ |
| 4 | Bột gêm tiếp địa HT | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 56,8 | kg/bộ |
| 5 | Xà hãm đầu trạm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | Bộ |
| 6 | Xà đỡ sứ thanh cái | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | Bộ |
| 7 | Xà đỡ cầu chì rơi & CSV | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | Bộ |
| 8 | Giá đỡ cáp hạ thế | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | Bộ |
| 9 | Giá đỡ tủ điện | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | Bộ |
| 10 | Giá đỡ máy biến áp | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | Bộ |
| 11 | Ghế thao tác | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | Bộ |
| 12 | Thang sắt | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | Bộ |
| 13 | Dây tiếp địa lên cột | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | Bộ |
| 14 | Mỏ phóng sét 35kV | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | Bộ |
| 15 | Cách điện đứng gốm sứ 35kV | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 6 | Quả |
| 16 | Cách điện đứng Polymer 35kV | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 6 | Quả |
| 17 | Cách điện chuỗi Polymer 35kV | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 3 | Chuỗi |
| 18 | Thanh dẫn bọc 35kV A50/XLPE4.3/PVC | A cấp, bên B lắp đặt | 29 | M |
| 19 | Dây đồng mềm M1x35 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 14 | M |
| 20 | Dây đồng mềm M1x95 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 10 | M |
| 21 | Cáp Cu/XLPE/PVC/0,6/1kV 1x185mm2 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 36 | M |
| 22 | Đầu cốt đồng mạ Niken M35 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 8 | Cái |
| 23 | Đầu cốt đồng mạ Niken M95 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 4 | Cái |
| 24 | Đầu cốt đồng mạ Niken M185 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 8 | Cái |
| 25 | Đầu cốt đồng mạ Niken M50 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 15 | Cái |
| 26 | Ghíp hotlinet | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | Bộ |
| 27 | Bịt đầu cực trung áp MBA 35kV | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 3 | Cái |
| 28 | Bịt đầu cực CSV35kV | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 3 | Cái |
| 29 | Bịt đầu cực cầu chì tự rơi 35kV | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 6 | Cái |
| 30 | Bịt đầu cực hạ thế MBA 0,4kV | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 4 | Cái |
| 31 | Bịt đầu sứ đỡ Polymer 35kV | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 3 | Cái |
| 32 | Ống nhựa xoắn luồn tiếp địa HDPE-32/25 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 12 | M |
| 33 | Ống nhựa xoắn luồn tiếp địa HDPE-105/80 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 18 | M |
| 34 | Đai thép ionox + khóa | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 6 | Bộ |
| 35 | Biển tên trạm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | Bộ |
| 36 | Khóa việt tiêp | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | Cái |
| 37 | Băng dính | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 10 | Cuộn |
| T | Trạm biến áp Hùng Tiến 2 | |||
| 1 | Móng cột TBA MT-6 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | Móng |
| 2 | Cột điện NPC.I-14-190-13.0 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | Cột |
| 3 | Hệ thống tiếp địa TBA | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | Bộ |
| 4 | Bột gêm tiếp địa HT | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 56,8 | kg/bộ |
| 5 | Xà hãm đầu trạm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | Bộ |
| 6 | Xà đỡ sứ thanh cái | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | Bộ |
| 7 | Xà đỡ cầu chì rơi & CSV | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | Bộ |
| 8 | Giá đỡ cáp hạ thế | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | Bộ |
| 9 | Giá đỡ tủ điện | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | Bộ |
| 10 | Giá đỡ máy biến áp | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | Bộ |
| 11 | Ghế thao tác | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | Bộ |
| 12 | Thang sắt | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | Bộ |
| 13 | Dây tiếp địa lên cột | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | Bộ |
| 14 | Mỏ phóng sét 35kV | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | Bộ |
| 15 | Cách điện đứng gốm sứ 35kV | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 6 | Quả |
| 16 | Cách điện đứng Polymer 35kV | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 6 | Quả |
| 17 | Cách điện chuỗi Polymer 35kV | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 3 | Chuỗi |
| 18 | Thanh dẫn bọc 35kV A50/XLPE4.3/PVC | A cấp, bên B lắp đặt | 29 | M |
| 19 | Dây đồng mềm M1x35 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 14 | M |
| 20 | Dây đồng mềm M1x95 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 10 | M |
| 21 | Cáp Cu/XLPE/PVC/0,6/1kV 1x185mm2 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 36 | M |
| 22 | Đầu cốt đồng mạ Niken M35 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 8 | Cái |
| 23 | Đầu cốt đồng mạ Niken M95 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 4 | Cái |
| 24 | Đầu cốt đồng mạ Niken M185 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 8 | Cái |
| 25 | Đầu cốt đồng mạ Niken M50 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 15 | Cái |
| 26 | Ghíp hotlinet | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | Bộ |
| 27 | Bịt đầu cực trung áp MBA 35kV | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 3 | Cái |
| 28 | Bịt đầu cực CSV35kV | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 3 | Cái |
| 29 | Bịt đầu cực cầu chì tự rơi 35kV | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 6 | Cái |
| 30 | Bịt đầu cực hạ thế MBA 0,4kV | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 4 | Cái |
| 31 | Bịt đầu sứ đỡ Polymer 35kV | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 3 | Cái |
| 32 | Ống nhựa xoắn luồn tiếp địa HDPE-32/25 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 12 | M |
| 33 | Ống nhựa xoắn luồn tiếp địa HDPE-105/80 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 18 | M |
| 34 | Đai thép ionox + khóa | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 6 | Bộ |
| 35 | Biển tên trạm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | Bộ |
| 36 | Khóa việt tiêp | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | Cái |
| 37 | Băng dính | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 10 | Cuộn |
| U | Phần đường dây 0,4kV | |||
| V | Đường dây 0,4kV sau TBA Suối Síu + Nhánh ré TT Việt Quang | |||
| 1 | Móng cột điện M1-LT | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 114 | Móng |
| 2 | Móng cột điện MĐ1-LT | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 37 | Móng |
| 3 | Cột bê tông ly tâm NPCI-8,5.160-3.0 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 68 | Cột |
| 4 | Cột bê tông ly tâm NPCI-8,5.160-4.3 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 120 | Cột |
| 5 | Xà xuất tuyến XT402-CS | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | Bộ |
| 6 | Đai ôm cáp hộp phân phối | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 107 | Bộ |
| 7 | Dây dẫn XLPE 4x70 | Dây bên A cấp, bên B lắp đặt ( Đã bao gồm độ võng ) | 5.926 | M |
| 8 | Cáp M3x16+1x10 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 428 | M |
| 9 | Cáp M1x10 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 428 | M |
| 10 | Đai thép + khóa đai | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 366 | Cái |
| 11 | Mã ốp Φ 20 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 188 | Cái |
| 12 | Mã ốp Φ 16 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 75 | Cái |
| 13 | Kẹp cáp KH-70 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 190 | Cái |
| 14 | Kẹp treo TK-70 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 75 | Cái |
| 15 | Ghíp nối GN1 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 535 | Cái |
| 16 | Ghíp nhôm 3bu lông A70 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 48 | Cái |
| 17 | Hộp phân phối trọn bộ 220/400V | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 107 | Hộp |
| 18 | Áp tô mát 150A(bổ sung tủ HT) | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | Cái |
| 19 | Tiếp địa Rll cột ly tâm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 20 | Bộ |
| W | Tháo lắp đặt lại | |||
| 1 | Hòm 2 công tơ 1pha | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 8 | Hòm |
| 2 | Hòm 4 công tơ 1pha | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 12 | Hòm |
| 3 | Hòm 1 công tơ 3pha | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | Hòm |
| 4 | Cáp M2x10 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 36 | M |
| 5 | Cáp M2x16 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 54 | M |
| 6 | Cáp M3x16+1x10 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 4,5 | M |
| X | Thu hồi | |||
| 1 | Dây dẫn AV50 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 2.054,34 | M |
| 2 | Cáp vặn xoắn XLPE4x50 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 247 | M |
| 3 | Cột điện LT-6,5 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 14 | Cột |
| 4 | Cột điện H-6,5 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 4 | Cột |
| 5 | Xà X401 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 11 | Bộ |
| 6 | Xà X402 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 4 | Bộ |
| 7 | Cách điện A30 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 76 | Quả |
| Y | Đường dây 0,4kV sau TBA Minh Tiến 2 | |||
| 1 | Móng cột điện M2-V | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 60 | Móng |
| 2 | Móng cột điện MĐ2-V | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 14 | Móng |
| 3 | Cột điện bê tông H7,5B | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 88 | Cột |
| 4 | Xà xuất tuyến XT402-CS | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | Bộ |
| 5 | Đai ôm cáp hộp phân phối | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 35 | Bộ |
| 6 | Dây dẫn XLPE 4x70 | Dây bên A cấp, bên B lắp đặt ( Đã bao gồm độ võng ) | 2.674 | M |
| 7 | Cáp M3x16+1x10 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 140 | M |
| 8 | Cáp M1x10 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 140 | M |
| 9 | Hộp phân phối trọn bộ 220/400V | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 35 | Hộp |
| 10 | Đai ôm + khóa đai | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 160 | Cái |
| 11 | Mã ốp đơn Φ 20 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 68 | Cái |
| 12 | Mã ốp Φ 16 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 41 | Cái |
| 13 | Kẹp cáp KH-70 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 70 | Cái |
| 14 | Kẹp treo cáp TK-70 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 41 | Cái |
| 15 | Ghíp nối GN1 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 175 | Cái |
| 16 | Ghíp nhôm 3bu lông A70 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 72 | Cái |
| 17 | Tiếp địa Rll -7,5m | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 8 | Bộ |
| Z | Đường dây 0,4kV sau TBA xã Liên Hiệp | |||
| 1 | Móng cột điện M1-LT | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 37 | Móng |
| 2 | Móng cột điện MĐ1-LT | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 11 | Móng |
| 3 | Cột điện NPC.I-8,5-160-3.0 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 22 | Cột |
| 4 | Cột điện NPC.I-8,5-160-4.3 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 37 | Cột |
| 5 | Xà xuất tuyến XT402-CS | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | Bộ |
| 6 | Đai ôm cáp hộp phân phối | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 26 | Bộ |
| 7 | Dây dẫn XLPE 4x70 | Dây bên A cấp, bên B lắp đặt ( Đã bao gồm độ võng ) | 1.739 | M |
| 8 | Cáp M3x16+1x10 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 104 | M |
| 9 | Cáp M1x10 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 104 | M |
| 10 | Hộp phân phối 220/400V | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 26 | Hộp |
| 11 | Ghíp nối GN1 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 130 | Cái |
| 12 | Ghíp nhôm 3 bu lông A70 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 12 | Cái |
| 13 | Đai ôm + khóa đai | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 102 | Cái |
| 14 | Mã ốp đơn Φ 20 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 51 | Cái |
| 15 | Mã ốp Φ 16 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 23 | Cái |
| 16 | Kẹp cáp KH-70 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 51 | Cái |
| 17 | Kẹp treo cáp TK-70 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 23 | Cái |
| 18 | Tiếp địa Rll cột ly tâm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 7 | Bộ |
| AA | Đường dây 0,4kV sau TBA Hùng Tiến 2 | |||
| 1 | Móng cột điện M3-V | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 68 | Móng |
| 2 | Móng cột điện MĐ3-V | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 11 | Móng |
| 3 | Cột điện bê tông H8,5B | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 90 | Cột |
| 4 | Xà xuất tuyến XT402-CS(A) | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | Bộ |
| 5 | Đai ôm cáp hộp phân phối | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 42 | Bộ |
| 6 | Dây dẫn XLPE 4x70 | Dây bên A cấp, bên B lắp đặt ( Đã bao gồm độ võng ) | 3.155 | M |
| 7 | Cáp M3x16+1x10 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 168 | M |
| 8 | Cáp M1x10 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 168 | M |
| 9 | Hộp phân phối 220/400V | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 42 | Hộp |
| 10 | Ghíp nhôm 3 bu lông A70 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 60 | Cái |
| 11 | Đai thép + khóa đai | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 180 | Cái |
| 12 | Mã ốp Φ20 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 78 | Bộ |
| 13 | Mã ốp Φ16 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 47 | Cái |
| 14 | Kẹp cáp KH-70 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 80 | Cái |
| 15 | Kẹp treo cáp TK-70 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 47 | Cái |
| 16 | Ghíp nối GN1 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 210 | Cái |
| 17 | Áp tô mát 150A | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | Cái |
| 18 | Tiếp địa Rll-8,5m | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 7 | Bộ |
| AB | Tháo lắp đặt lại | |||
| 1 | Hòm 2 công tơ 1pha | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | Hòm |
| 2 | Hòm 4 công tơ 1pha | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | Hòm |
| 3 | Cáp M2x10 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 4,5 | M |
| 4 | Cáp M2x16 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 9 | M |
| AC | Thu hồi | |||
| 1 | Cột điện H-6,5 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | Cột |
| AD | ||||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi