Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201245673-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/12/2020 16:46:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thạch Thất |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201225303 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 330 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-14 16:43:00 đến ngày 2020-12-24 16:46:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 11,496,424,891 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 170,000,000 VNĐ ((Một trăm bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CẢI TẠO AO CÁ BÁC HỒ | |||
| 1 | Bơm nước thi công | Theo HSBCKTKT được duyệt | 30 | ca |
| 2 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 13,06 | 100m3 |
| 3 | Mua đất đắp (đất đồi cấp 3) | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1.475,78 | m3 |
| 4 | Đào vét ao trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác | Theo HSBCKTKT được duyệt | 5.081,8315 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp I | Theo HSBCKTKT được duyệt | 50,8183 | 100m3 |
| 6 | Đào nền đường, đất cấp III | Theo HSBCKTKT được duyệt | 13,06 | 100m3 |
| B | SAN NỀN | |||
| 1 | Đào nền đường, đất cấp I | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1.380,9055 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 65,9345 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường, đất cấp III | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,2358 | 100m3 |
| 4 | Mua đất sân nền (tận dụng đất đào nền) | Theo HSBCKTKT được duyệt | 6.046,233 | m3 |
| 5 | Dọn dẹp mặt bằng phục vụ thi công | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1 | tt |
| C | NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào khuôn đường +đánh cấp, đất cấp II | Theo HSBCKTKT được duyệt | 434,811 | m3 |
| 2 | Đào nền đường, đất cấp I | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1.590,478 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 44,1538 | 100m3 |
| 4 | Mua đất đồi cấp III loại chưa đầm chặt (khi đầm đạt độ chặt K=0,95) | Theo HSBCKTKT được duyệt | 4.989,3794 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 250 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 241,06 | m3 |
| 6 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo HSBCKTKT được duyệt | 12,053 | 100m2 |
| 7 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1,808 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 2,9467 | 100m3 |
| 9 | Mua đất đồi cấp III loại chưa đầm chặt (khi đầm đạt độ chặt K=0,98) | Theo HSBCKTKT được duyệt | 341,8172 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, đất cấp II | Theo HSBCKTKT được duyệt | 4,3481 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, đất cấp I | Theo HSBCKTKT được duyệt | 15,9048 | 100m3 |
| D | HÈ ĐƯỜNG, LÁT SÂN, CÂY XANH | |||
| 1 | Lát vỉa hè bằng gạch blook tự chèn, chiều dày 5,5cm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 3.563,12 | m2 |
| 2 | Đệm cát vàng dày 5cm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 178,16 | m3 |
| 3 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 30m3/h, tỷ lệ xi măng 8% | Theo HSBCKTKT được duyệt | 3,5631 | 100m3 |
| 4 | Bó vỉa hè đường bê tông, bó vỉa thẳng 26x23x100cm mác 300#, vữa XM mác 75 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 442 | m |
| 5 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa cong 26x23x25cm mác 300#, vữa XM mác 75 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 118,58 | m |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, đá 1x2, mác 150 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 17,38 | m3 |
| 7 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1,1212 | 100m2 |
| 8 | Lắp đặt bó vỉa | Theo HSBCKTKT được duyệt | 916 | cấu kiện |
| 9 | Đổ bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 13,56 | m3 |
| 10 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 30,8 | m2 |
| 11 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, vữa XM mác 100 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 103,36 | m3 |
| 12 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 9,04 | m3 |
| 13 | Đổ bê tông cửa thu, đá 1x2, mác 250 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 16,48 | m3 |
| 14 | Ván khuôn thép. Ván khuôn cửa thu | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,344 | 100m2 |
| 15 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường, vữa XM mác 100 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 8,23 | m3 |
| 16 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 37,41 | m2 |
| 17 | Ván khuôn mũ mố | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,6705 | 100m2 |
| 18 | Cốt thép giằng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,2709 | tấn |
| 19 | Đổ bê tông giằng, đá 1x2, mác 250 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 7,63 | m3 |
| 20 | Đổ bê tông đúc sẵn tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 6,62 | m3 |
| 21 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,6615 | tấn |
| 22 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,4116 | 100m2 |
| 23 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSBCKTKT được duyệt | 147 | cấu kiện |
| 24 | Bộ nắp ga gang | Theo HSBCKTKT được duyệt | 21 | cái |
| 25 | Ván khuôn móng | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1,32 | 100m2 |
| 26 | Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 150 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 18 | m3 |
| 27 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bó bồn cây, vữa XM mác 100 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 20,4 | m3 |
| 28 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 149,95 | m2 |
| 29 | Trồng cây bóng mát cây cảnh, cỡ bầu 30x30 cm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 111 | 1 cây |
| 30 | Trồng cây bóng mát cây đô thị (cây giáng Hương), đường kính thân cây tại chiều cao 130cm từ 25cm đến 30 cm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 107 | 1 cây |
| 31 | Di chuyển cây xanh | Theo HSBCKTKT được duyệt | 4 | cây |
| 32 | Cây chống | Theo HSBCKTKT được duyệt | 480 | cây |
| 33 | Tưới cây cảnh, chậu cây, bầu >=15x15cm ( cự ly >100m) | Theo HSBCKTKT được duyệt | 2,22 | 1000 cây/ lần |
| 34 | Đào hố trồng cây, đất cấp II | Theo HSBCKTKT được duyệt | 118,8 | m3 |
| 35 | Đổ bê tông giằng, đá 1x2, mác 250 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 33,92 | m3 |
| 36 | Ván khuôn giằng | Theo HSBCKTKT được duyệt | 3,392 | 100m2 |
| 37 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 5,5926 | tấn |
| 38 | Đổ bê tông cột, đá 1x2, mác 250 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 18,31 | m3 |
| 39 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột | Theo HSBCKTKT được duyệt | 2,3722 | 100m2 |
| 40 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,1679 | tấn |
| 41 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1,179 | tấn |
| 42 | Gia công lan can | Theo HSBCKTKT được duyệt | 6,4234 | tấn |
| 43 | Nắp chụp inox | Theo HSBCKTKT được duyệt | 990 | cái |
| 44 | Khoan tạo lỗ bê tông bằng máy khoan, lỗ khoan D<=16mm, chiều sâu khoan <=20cm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1.155 | 1 lỗ khoan |
| 45 | Bơm keo vào lỗ khoan | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1.155 | lỗ |
| 46 | Lắp dựng lan can | Theo HSBCKTKT được duyệt | 165 | m2 |
| 47 | Sơn giằng, cột bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSBCKTKT được duyệt | 576,12 | m2 |
| 48 | Đào xúc đất, đất cấp I | Theo HSBCKTKT được duyệt | 3,6 | m3 |
| 49 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,72 | m3 |
| 50 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 125 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 9,36 | m3 |
| 51 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bậc, vữa XM mác 100 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 9,84 | m3 |
| 52 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 105,16 | m2 |
| 53 | Đổ bê tông dầm móng, đá 1x2, mác 200 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,72 | m3 |
| 54 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép dầm móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,07 | tấn |
| 55 | Ván khuôn dầm móng | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,0288 | 100m2 |
| 56 | Đổ bê tông bản cầu ao, đá 1x2, mác 200 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 7,52 | m3 |
| 57 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép bản cầu ao, đường kính cốt thép <=10mm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,5892 | tấn |
| 58 | Ván khuôn bản cầu ao | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,678 | 100m2 |
| 59 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 58,67 | m3 |
| 60 | Lát sân bằng gạch Terrazo kích thước gạch (40x40x3)cm, vữa XM mác 75 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 733,33 | m2 |
| 61 | Đổ bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 24,83 | m3 |
| 62 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, vữa XM mác 75 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 67,43 | m3 |
| 63 | Công tác ốp gạch thẻ vào tường, vữa XM mác 75 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 331,02 | m2 |
| 64 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 4,98 | 100m |
| E | KÈ NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Bơm nước thi công | Theo HSBCKTKT được duyệt | 32 | ca |
| 2 | Đào đất móng kè, đất cấp II | Theo HSBCKTKT được duyệt | 2.042,8 | m3 |
| 3 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 103,42 | m3 |
| 4 | Đóng cọc tre, đất cấp I | Theo HSBCKTKT được duyệt | 413,488 | 100m |
| 5 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 776,85 | m3 |
| 6 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1.338,56 | m3 |
| 7 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Theo HSBCKTKT được duyệt | 172,67 | m2 |
| 8 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 2x4 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,045 | 100m3 |
| 9 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 4x6 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,105 | 100m3 |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 76mm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,93 | 100m |
| 11 | Rải vải địa kỹ thuật | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,3011 | 100m2 |
| 12 | Đắp đất móng ngoài kè, độ chặt yêu cầu K=0,85 (đất tận dụng) | Theo HSBCKTKT được duyệt | 3,5826 | 100m3 |
| 13 | Đắp đất móng trong kè, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 2,9457 | 100m3 |
| 14 | Mua đất đắp | Theo HSBCKTKT được duyệt | 332,8641 | m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Theo HSBCKTKT được duyệt | 18,3547 | 100m3 |
| F | CỐNG HỘP B 1,2 X 1,2 + CỐNG THOÁT NƯỚC D1000 | |||
| 1 | Đào móng cống, đất cấp II | Theo HSBCKTKT được duyệt | 223,056 | m3 |
| 2 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 45,74 | m3 |
| 3 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,891 | 100m2 |
| 4 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 150 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 68,61 | m3 |
| 5 | Lắp đặt cống hộp đơn- Quy cách 1200x1200mm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 297 | đoạn cống |
| 6 | Nối cống hộp đơn bằng phương pháp xảm, quy cách 1200x1200mm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 285 | mối nối |
| 7 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 6,8 | m3 |
| 8 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,4656 | 100m2 |
| 9 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 150 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 14,04 | m3 |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép thân ga, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,0961 | tấn |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1,7268 | tấn |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép > 18mm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,1509 | tấn |
| 13 | Đổ bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 250 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 17,79 | m3 |
| 14 | Ván khuôn thép. Ván khuôn thân ga | Theo HSBCKTKT được duyệt | 3,0504 | 100m2 |
| 15 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn nắp đan | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,2592 | 100m2 |
| 16 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1,0421 | tấn |
| 17 | Đổ bê tông đúc sẵn tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 8,04 | m3 |
| 18 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo HSBCKTKT được duyệt | 12 | cấu kiện |
| 19 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu (nắp ga gang) | Theo HSBCKTKT được duyệt | 12 | cấu kiện |
| 20 | Bộ nắp ga gang | Theo HSBCKTKT được duyệt | 12 | tấm |
| 21 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,7212 | 100m3 |
| 22 | Mua đất đồi cấp III loại chưa đầm chặt (khi đầm đạt độ chặt K=0,95) | Theo HSBCKTKT được duyệt | 81,4956 | m3 |
| 23 | Đào móng cống, đất cấp II | Theo HSBCKTKT được duyệt | 279,3 | m3 |
| 24 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 4,73 | m3 |
| 25 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2,5m, đường kính <= 1000mm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 42,5 | đoạn ống |
| 26 | Lắp đặt đế cống, đường kính <=1000mm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 70 | cái |
| 27 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 100 kg | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,5386 | tấn |
| 28 | Đắp đất hố móng, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 2,167 | 100m3 |
| 29 | Mua đất đắp | Theo HSBCKTKT được duyệt | 244,871 | m3 |
| 30 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,0676 | 100m2 |
| 31 | Đổ bê tông giằng, đá 1x2, mác 250 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,98 | m3 |
| 32 | Giàn ty van+ Giằng cao su | Theo HSBCKTKT được duyệt | 2 | bộ |
| 33 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSBCKTKT được duyệt | 13,26 | m2 |
| 34 | Đóng cọc tre, đất cấp I | Theo HSBCKTKT được duyệt | 2,944 | 100m |
| 35 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 5,37 | m3 |
| 36 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 6,54 | m3 |
| G | RÃNH THOÁT NƯỚC B400 | |||
| 1 | Đổ bê tông đúc sẵn tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 7,58 | m3 |
| 2 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,9008 | tấn |
| 3 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,385 | 100m2 |
| 4 | Đổ bê tông giằng, đá 1x2, mác 250 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 7,26 | m3 |
| 5 | Ván khuôn giằng | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,8156 | 100m2 |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,3906 | tấn |
| 7 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 100 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 21,79 | m3 |
| 8 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 88,92 | m2 |
| 9 | Đổ bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 18,28 | m3 |
| 10 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,2634 | 100m2 |
| 11 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 7,84 | m3 |
| 12 | Đào móng rãnh thoát nước, đất cấp II | Theo HSBCKTKT được duyệt | 65,533 | m3 |
| 13 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,0716 | 100m3 |
| 14 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSBCKTKT được duyệt | 84 | cấu kiện |
| 15 | Bộ nắp ga gang | Theo HSBCKTKT được duyệt | 2 | tấm |
| H | CẢI TẠO GIẾNG ĐÌNH (L=80m) | |||
| 1 | Mua gạch đá ong (300x260x150) | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1.333,3333 | viên |
| 2 | Nhân công xây đá ong | Theo HSBCKTKT được duyệt | 60 | công |
| 3 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 124,8 | m2 |
| 4 | Phá lớp vữa trát tường | Theo HSBCKTKT được duyệt | 60,8 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi