Gói thầu: Gói thầu xây lắp công trình: Xây dựng mới nghĩa trang liệt sĩ xã Thanh Ninh, huyện Phú Bình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201263793-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/12/2020 17:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Tư vấn đầu tư và quản lý xây dựng DSC |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây lắp công trình: Xây dựng mới nghĩa trang liệt sĩ xã Thanh Ninh, huyện Phú Bình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201263776 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách trung ương, ngân sách tỉnh, ngân sách xã đối ứng và các nguồn vốn khác. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-19 17:43:00 đến ngày 2020-12-29 17:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,596,930,710 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 56,000,000 VNĐ ((Năm mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SAN NỀN | |||
| 1 | Đào xúc đất - Cấp đất I | Theo HSTK được duyệt | 15,7915 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất - Cấp đất I | Theo HSTK được duyệt | 15,7915 | 100m3 |
| 3 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK được duyệt | 69,1284 | 100m3 |
| 4 | Mua đất đắp nền (đã bao gồm công vận chuyển đến công trình) | Theo HSTK được duyệt | 7.728,124 | M3 |
| B | KÈ ĐÁ | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo HSTK được duyệt | 2,1733 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Theo HSTK được duyệt | 22,876 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M100 | Theo HSTK được duyệt | 194,446 | m3 |
| 4 | Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, cao >2m, vữa XM mác 100 | Theo HSTK được duyệt | 231,617 | m3 |
| 5 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Theo HSTK được duyệt | 63,336 | m2 |
| 6 | Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 | Theo HSTK được duyệt | 0,1101 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất sét tầng phòng nước - thân cống | Theo HSTK được duyệt | 14,688 | m3 |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 100mm | Theo HSTK được duyệt | 1,428 | 100m |
| 9 | Vải địa kỹ thuật bịt đầu ống | Theo HSTK được duyệt | 67,67 | M2 |
| C | HÀNG RÀO QUANH | |||
| 1 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo HSTK được duyệt | 1,989 | 100m3 |
| 2 | Đào móng, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo HSTK được duyệt | 4,0127 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Theo HSTK được duyệt | 13,1783 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK được duyệt | 0,528 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK được duyệt | 0,8448 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK được duyệt | 0,0986 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSTK được duyệt | 1,1056 | tấn |
| 8 | Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 8,91 | m3 |
| 9 | Bê tông cột, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt | 4,6464 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSTK được duyệt | 1,1996 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt | 0,3671 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt | 1,2181 | tấn |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 13,196 | m3 |
| 14 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK được duyệt | 1,648 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo HSTK được duyệt | 0,2607 | 100m3 |
| 16 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt | 15,4427 | m3 |
| 17 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt | 40,0265 | m3 |
| 18 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt | 14,1389 | m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo HSTK được duyệt | 2,1216 | 100m2 |
| 20 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSTK được duyệt | 0,5371 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt | 0,2212 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt | 1,7712 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK được duyệt | 0,7849 | tấn |
| 24 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt | 11,8166 | m3 |
| 25 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt | 12,8909 | m3 |
| 26 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Theo HSTK được duyệt | 9,5607 | m3 |
| 27 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt | 187,992 | m2 |
| 28 | Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 75viên/m2 | Theo HSTK được duyệt | 187,992 | m2 |
| 29 | Xây bò nóc bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt | 1,9262 | m3 |
| 30 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt | 212,826 | m2 |
| 31 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt | 127,884 | m2 |
| 32 | Trát trụ cột dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt | 246,9789 | m2 |
| 33 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt | 873,2635 | m2 |
| 34 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt | 1.232,424 | m |
| 35 | Chi tiết hoa văn trang trí trên tường rào (bao gồm cả công lắp đặt) | Theo HSTK được duyệt | 90 | cái |
| 36 | Nụ sen bằng vữa xi măng đúc sẵn | Theo HSTK được duyệt | 93 | cái |
| 37 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt | 1.515,2681 | m2 |
| D | CẢI TẠO MỘ + DI CHUYỂN MỘ | |||
| 1 | Di chuyển mộ có hài cốt sang nghĩa trrang mới | Theo HSTK được duyệt | 18 | Mộ |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo HSTK được duyệt | 1,1278 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 13,7651 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt | 52,2309 | m3 |
| 5 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan | Theo HSTK được duyệt | 0,2535 | 100m2 |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Theo HSTK được duyệt | 0,6484 | tấn |
| 7 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc | Theo HSTK được duyệt | 4,4363 | m3 |
| 8 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK được duyệt | 65 | 1cấu kiện |
| 9 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt | 152,3275 | m2 |
| 10 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt | 58,5 | m2 |
| 11 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Theo HSTK được duyệt | 180,037 | m2 |
| 12 | Bia tên liệt sỹ làm mới (tráng men bên ngoài chữ) | Theo HSTK được duyệt | 65 | Cái |
| 13 | Tiểu quách gốm vẽ nhũ vàng mái chùa | Theo HSTK được duyệt | 65 | cái |
| 14 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK được duyệt | 26,4714 | m3 |
| E | CỔNG TAM QUAN | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo HSTK được duyệt | 15,568 | m3 |
| 2 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK được duyệt | 0,0519 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 0,864 | m3 |
| 4 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt | 1,9323 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK được duyệt | 0,0783 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK được duyệt | 0,0063 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSTK được duyệt | 0,1417 | tấn |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt | 0,651 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSTK được duyệt | 0,0651 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt | 0,0156 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt | 0,059 | tấn |
| 12 | Bê tông cột, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt | 1,2261 | m3 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK được duyệt | 0,0323 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK được duyệt | 0,1786 | tấn |
| 15 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK được duyệt | 0,2065 | 100m2 |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt | 1,7503 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSTK được duyệt | 0,1741 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK được duyệt | 0,0515 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK được duyệt | 0,2279 | tấn |
| 20 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt | 0,252 | m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo HSTK được duyệt | 0,0287 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt | 0,0137 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt | 0,0326 | tấn |
| 24 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt | 9,2511 | m3 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK được duyệt | 0,3816 | tấn |
| 26 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo HSTK được duyệt | 1,0157 | 100m2 |
| 27 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt | 11,8497 | m3 |
| 28 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt | 5,9375 | m3 |
| 29 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Theo HSTK được duyệt | 1,46 | m3 |
| 30 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo HSTK được duyệt | 0,02 | 100m2 |
| 31 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt | 2,9803 | m3 |
| 32 | Xây bờ nóc hoặc con lươn trên mái bằng gạch không nung (kể cả trát), vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt | 52 | CẤU KIỆN |
| 33 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt | 74,0392 | m2 |
| 34 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt | 45,3485 | m2 |
| 35 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt | 45,6813 | m2 |
| 36 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt | 1,5818 | m2 |
| 37 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt | 156,8 | m |
| 38 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt | 8,9 | m |
| 39 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt | 45,3485 | m2 |
| 40 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt | 121,3023 | m2 |
| 41 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Theo HSTK được duyệt | 1,47 | 100m2 |
| 42 | Chữ ALU gương mạ đồng (Ghi nghia trang liệt sĩ xã Thanh Ninh) | Theo HSTK được duyệt | 1 | bộ |
| 43 | Chi tiết trang trí: Chi tiết 1 | Theo HSTK được duyệt | 8 | cái |
| 44 | Chi tiết trang trí: Chi tiết đầu mái | Theo HSTK được duyệt | 4 | cái |
| 45 | Chi tiết trang trí: Chi tiết 2 | Theo HSTK được duyệt | 1 | cái |
| 46 | Dán ngói mũi hài trên mái nghiêng, ngói 75viên/m2, XM PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 74,1976 | m2 |
| 47 | Khóa | Theo HSTK được duyệt | 3 | bộ |
| 48 | SXLD bộ cánh cổng hoa sắt cả bản lề và bánh xe (sơn tĩnh điện tron bộ) | Theo HSTK được duyệt | 13,5203 | m2 |
| F | NHÀ BIA (2 CÁI) | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo HSTK được duyệt | 20,6533 | m3 |
| 2 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK được duyệt | 0,0688 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Theo HSTK được duyệt | 5,9755 | m3 |
| 4 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt | 3,5419 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK được duyệt | 0,1358 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK được duyệt | 0,1408 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSTK được duyệt | 0,275 | tấn |
| 8 | Bê tông cột, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt | 0,5313 | m3 |
| 9 | Ván khuôn cột - Cột tròn, đa giác | Theo HSTK được duyệt | 0,1417 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt | 0,0112 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt | 0,1061 | tấn |
| 12 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt | 1,8295 | m3 |
| 13 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt | 7,2857 | m3 |
| 14 | Bê tông cột, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt | 0,8967 | m3 |
| 15 | Ván khuôn cột - Cột tròn, đa giác | Theo HSTK được duyệt | 0,163 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt | 0,1738 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt | 0,1104 | tấn |
| 18 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt | 2,0853 | m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSTK được duyệt | 0,2872 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt | 0,0635 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt | 0,1973 | tấn |
| 22 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt | 8,4333 | m3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo HSTK được duyệt | 0,8693 | 100m2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK được duyệt | 0,4793 | tấn |
| 25 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK được duyệt | 0,0625 | 100m3 |
| 26 | Xây tam cấp bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt | 1,0463 | m3 |
| 27 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt | 2,947 | m3 |
| 28 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt | 1,1643 | m3 |
| 29 | Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 75viên/m2 | Theo HSTK được duyệt | 35,608 | m2 |
| 30 | Xây bờ nóc hoặc con lươn trên mái bằng gạch không nung (kể cả trát), vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt | 35,886 | Cấu kiện |
| 31 | Lát đá bậc cầu thang | Theo HSTK được duyệt | 4,62 | m2 |
| 32 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch thẻ 60x240mm | Theo HSTK được duyệt | 11,484 | m2 |
| 33 | Lát gạch đất nung 400x400mmm | Theo HSTK được duyệt | 30,508 | m2 |
| 34 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Theo HSTK được duyệt | 4,16 | m2 |
| 35 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt | 28,6491 | m2 |
| 36 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt | 14,9213 | m2 |
| 37 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt | 23,9587 | m2 |
| 38 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt | 41,446 | m2 |
| 39 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt | 11,0528 | m |
| 40 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt | 57,3568 | m |
| 41 | Đắp chi tiết đầu đao | Theo HSTK được duyệt | 28 | bộ |
| 42 | Chi tiết hổ phù đỉnh nóc | Theo HSTK được duyệt | 2 | bộ |
| 43 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt | 28,69 | m2 |
| 44 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt | 80,29 | m2 |
| 45 | Vận chuyển đất - Cấp đất III | Theo HSTK được duyệt | 0,1377 | 100m3 |
| 46 | Công khắc tên liệt sỹ lên bia | Theo HSTK được duyệt | 2 | Bộ |
| G | TRỤ ĐÀI | |||
| 1 | Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo HSTK được duyệt | 2,0605 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 4,761 | m3 |
| 3 | Ván khuôn lót móng | Theo HSTK được duyệt | 0,0276 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt | 20,1395 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK được duyệt | 0,2596 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK được duyệt | 0,0577 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSTK được duyệt | 1,6575 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo HSTK được duyệt | 0,6918 | tấn |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt | 4,86 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSTK được duyệt | 0,486 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt | 0,0673 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt | 0,4749 | tấn |
| 13 | Đắp cát nền móng công trình | Theo HSTK được duyệt | 0,8159 | m3 |
| 14 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M50 | Theo HSTK được duyệt | 2,0412 | m3 |
| 15 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt | 8,5885 | m3 |
| 16 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK được duyệt | 1,2431 | 100m3 |
| 17 | Bê tông cột, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt | 4,3546 | m3 |
| 18 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK được duyệt | 0,5849 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK được duyệt | 0,1246 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK được duyệt | 0,2566 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK được duyệt | 1,457 | tấn |
| 22 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt | 5,8268 | m3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSTK được duyệt | 0,304 | 100m2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK được duyệt | 0,0893 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK được duyệt | 0,175 | tấn |
| 26 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt | 4,1553 | m3 |
| 27 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo HSTK được duyệt | 0,4657 | 100m2 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK được duyệt | 0,2396 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK được duyệt | 0,0167 | tấn |
| 30 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt | 36,2854 | m3 |
| 31 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt | 4,4159 | m3 |
| 32 | Đắp nền móng công trình | Theo HSTK được duyệt | 0,2205 | m3 |
| 33 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Theo HSTK được duyệt | 5,3273 | m3 |
| 34 | Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M50 | Theo HSTK được duyệt | 46,2616 | m2 |
| 35 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Theo HSTK được duyệt | 112,3177 | m2 |
| 36 | Ốp tường trụ, cột gạch granite | Theo HSTK được duyệt | 10,9456 | m2 |
| 37 | Sao vàng INOX mạ màu vàng | Theo HSTK được duyệt | 4 | bộ |
| 38 | Chữ Inox hộp dày 2ly mạ màu vàng | Theo HSTK được duyệt | 52 | ký tự |
| 39 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt | 24,8199 | m2 |
| 40 | Con tiện lan can | Theo HSTK được duyệt | 30 | cái |
| 41 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt | 24,8199 | m2 |
| 42 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo HSTK được duyệt | 8,3145 | m3 |
| 43 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Theo HSTK được duyệt | 7,2889 | m3 |
| 44 | Đắp nền móng công trình | Theo HSTK được duyệt | 0,1701 | m3 |
| 45 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK được duyệt | 0,1747 | 100m3 |
| 46 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt | 10,1175 | m3 |
| 47 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt | 3,5595 | m2 |
| 48 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt | 3,5595 | m2 |
| 49 | Lát đá bậc cầu thang | Theo HSTK được duyệt | 49,892 | m2 |
| 50 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Theo HSTK được duyệt | 1 | cái |
| 51 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Theo HSTK được duyệt | 1 | cái |
| 52 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Theo HSTK được duyệt | 19,05 | m |
| 53 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=16mm | Theo HSTK được duyệt | 20 | m |
| 54 | Gia công, đóng cọc chống sét | Theo HSTK được duyệt | 5 | cọc |
| 55 | Bật đỡ dây | Theo HSTK được duyệt | 12 | cái |
| 56 | Sơn chống rỉ | Theo HSTK được duyệt | 3 | kg |
| 57 | Đo điểm tiếp địa | Theo HSTK được duyệt | 1 | Điểm |
| 58 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I | Theo HSTK được duyệt | 6,4 | m3 |
| 59 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK được duyệt | 6,4 | m3 |
| 60 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤50m | Theo HSTK được duyệt | 3,402 | 100m2 |
| H | LAN CAN + BỒN HOA | |||
| 1 | Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo HSTK được duyệt | 0,8515 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo HSTK được duyệt | 1,6287 | m3 |
| 3 | Đắp nền móng công trình | Theo HSTK được duyệt | 5,164 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt | 16,075 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt | 46,3934 | m3 |
| 6 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK được duyệt | 0,2893 | 100m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSTK được duyệt | 1,2416 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt | 0,8375 | tấn |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt | 8,8114 | m3 |
| 10 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt | 9,2518 | m3 |
| 11 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt | 2,256 | m3 |
| 12 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt | 193,8774 | m2 |
| 13 | Trát trụ cột , dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt | 41,0168 | m2 |
| 14 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt | 280,1264 | m2 |
| 15 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt | 17,04 | m |
| 16 | Nụ sen bằng xi măng đúc sẵn sơn ba nước | Theo HSTK được duyệt | 79 | cái |
| 17 | Con tiện xi măng đúc sẵn bao gồm cả công lắp đặt | Theo HSTK được duyệt | 618 | cái |
| 18 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch thẻ 60x240mm | Theo HSTK được duyệt | 39,9415 | m2 |
| 19 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt | 674,2798 | m2 |
| I | LÁT NỀN SÀN, BẬC CẤP, BỜ BÓ SÂN | |||
| 1 | Đào móng băng, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Theo HSTK được duyệt | 28,7406 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 2,8269 | m3 |
| 3 | Đắp nền móng công trình | Theo HSTK được duyệt | 3,0269 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 13,8575 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 22,4746 | m3 |
| 6 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK được duyệt | 9,5802 | m3 |
| 7 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 139,9932 | m2 |
| 8 | Ốp tường gạch thẻ kích thước 240x60mm, XM PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 139,9932 | m2 |
| 9 | Lát đá bậc tam cấp, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 50,3703 | m2 |
| 10 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK được duyệt | 84,543 | m3 |
| 11 | Bê tông lót nền sân, rộng >250cm, M150, đá 2x4 | Theo HSTK được duyệt | 169,086 | m3 |
| 12 | Lát nền gạch Terrazzo kích thước 400x400mm , PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 1.690,86 | m2 |
| J | TỨ TRỤ | |||
| 1 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo HSTK được duyệt | 0,2638 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Theo HSTK được duyệt | 0,288 | m3 |
| 3 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK được duyệt | 0,0085 | tấn |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSTK được duyệt | 0,1201 | tấn |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK được duyệt | 0,1328 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt | 2,2904 | m3 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt | 0,0118 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt | 0,0892 | tấn |
| 9 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK được duyệt | 0,1179 | 100m2 |
| 10 | Bê tông cột, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt | 0,6486 | m3 |
| 11 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt | 3,101 | m3 |
| 12 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt | 24,4 | m2 |
| 13 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt | 113,152 | m |
| 14 | Chi tiết đỉnh đầu trụ | Theo HSTK được duyệt | 4 | cái |
| 15 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt | 24,4 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi