Gói thầu: Gói thầu xây lắp công trình: Xây dựng mới nghĩa trang liệt sĩ xã Thanh Ninh, huyện Phú Bình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201263793-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/12/2020 17:45:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ phần Tư vấn đầu tư và quản lý xây dựng DSC
Tên gói thầu Gói thầu xây lắp công trình: Xây dựng mới nghĩa trang liệt sĩ xã Thanh Ninh, huyện Phú Bình
Số hiệu KHLCNT 20201263776
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách trung ương, ngân sách tỉnh, ngân sách xã đối ứng và các nguồn vốn khác.
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-19 17:43:00 đến ngày 2020-12-29 17:45:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,596,930,710 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 56,000,000 VNĐ ((Năm mươi sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A SAN NỀN
1 Đào xúc đất - Cấp đất I Theo HSTK được duyệt 15,7915 100m3
2 Vận chuyển đất - Cấp đất I Theo HSTK được duyệt 15,7915 100m3
3 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK được duyệt 69,1284 100m3
4 Mua đất đắp nền (đã bao gồm công vận chuyển đến công trình) Theo HSTK được duyệt 7.728,124 M3
B KÈ ĐÁ
1 Đào móng chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Theo HSTK được duyệt 2,1733 100m3
2 Bê tông lót móng M100, đá 4x6 Theo HSTK được duyệt 22,876 m3
3 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M100 Theo HSTK được duyệt 194,446 m3
4 Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, cao >2m, vữa XM mác 100 Theo HSTK được duyệt 231,617 m3
5 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa Theo HSTK được duyệt 63,336 m2
6 Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 Theo HSTK được duyệt 0,1101 100m3
7 Đắp đất sét tầng phòng nước - thân cống Theo HSTK được duyệt 14,688 m3
8 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 100mm Theo HSTK được duyệt 1,428 100m
9 Vải địa kỹ thuật bịt đầu ống Theo HSTK được duyệt 67,67 M2
C HÀNG RÀO QUANH
1 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Theo HSTK được duyệt 1,989 100m3
2 Đào móng, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo HSTK được duyệt 4,0127 m3
3 Bê tông lót móng M100, đá 4x6 Theo HSTK được duyệt 13,1783 m3
4 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo HSTK được duyệt 0,528 100m2
5 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo HSTK được duyệt 0,8448 100m2
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSTK được duyệt 0,0986 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo HSTK được duyệt 1,1056 tấn
8 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt 8,91 m3
9 Bê tông cột, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt 4,6464 m3
10 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo HSTK được duyệt 1,1996 100m2
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt 0,3671 tấn
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt 1,2181 tấn
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt 13,196 m3
14 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK được duyệt 1,648 100m3
15 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Theo HSTK được duyệt 0,2607 100m3
16 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt 15,4427 m3
17 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt 40,0265 m3
18 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt 14,1389 m3
19 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo HSTK được duyệt 2,1216 100m2
20 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo HSTK được duyệt 0,5371 100m2
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt 0,2212 tấn
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt 1,7712 tấn
23 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK được duyệt 0,7849 tấn
24 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt 11,8166 m3
25 Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt 12,8909 m3
26 Bê tông lót móng M100, đá 4x6 Theo HSTK được duyệt 9,5607 m3
27 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt 187,992 m2
28 Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 75viên/m2 Theo HSTK được duyệt 187,992 m2
29 Xây bò nóc bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt 1,9262 m3
30 Trát trần, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt 212,826 m2
31 Trát xà dầm, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt 127,884 m2
32 Trát trụ cột dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt 246,9789 m2
33 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt 873,2635 m2
34 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt 1.232,424 m
35 Chi tiết hoa văn trang trí trên tường rào (bao gồm cả công lắp đặt) Theo HSTK được duyệt 90 cái
36 Nụ sen bằng vữa xi măng đúc sẵn Theo HSTK được duyệt 93 cái
37 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt 1.515,2681 m2
D CẢI TẠO MỘ + DI CHUYỂN MỘ
1 Di chuyển mộ có hài cốt sang nghĩa trrang mới Theo HSTK được duyệt 18 Mộ
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo HSTK được duyệt 1,1278 m3
3 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo HSTK được duyệt 13,7651 m3
4 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt 52,2309 m3
5 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan Theo HSTK được duyệt 0,2535 100m2
6 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Theo HSTK được duyệt 0,6484 tấn
7 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc Theo HSTK được duyệt 4,4363 m3
8 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK được duyệt 65 1cấu kiện
9 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt 152,3275 m2
10 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt 58,5 m2
11 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Theo HSTK được duyệt 180,037 m2
12 Bia tên liệt sỹ làm mới (tráng men bên ngoài chữ) Theo HSTK được duyệt 65 Cái
13 Tiểu quách gốm vẽ nhũ vàng mái chùa Theo HSTK được duyệt 65 cái
14 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo HSTK được duyệt 26,4714 m3
E CỔNG TAM QUAN
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo HSTK được duyệt 15,568 m3
2 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK được duyệt 0,0519 100m3
3 Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 Theo HSTK được duyệt 0,864 m3
4 Bê tông móng M200, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt 1,9323 m3
5 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo HSTK được duyệt 0,0783 100m2
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSTK được duyệt 0,0063 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo HSTK được duyệt 0,1417 tấn
8 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt 0,651 m3
9 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo HSTK được duyệt 0,0651 100m2
10 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt 0,0156 tấn
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt 0,059 tấn
12 Bê tông cột, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt 1,2261 m3
13 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK được duyệt 0,0323 tấn
14 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK được duyệt 0,1786 tấn
15 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo HSTK được duyệt 0,2065 100m2
16 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt 1,7503 m3
17 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo HSTK được duyệt 0,1741 100m2
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK được duyệt 0,0515 tấn
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK được duyệt 0,2279 tấn
20 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt 0,252 m3
21 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo HSTK được duyệt 0,0287 100m2
22 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt 0,0137 tấn
23 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt 0,0326 tấn
24 Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt 9,2511 m3
25 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK được duyệt 0,3816 tấn
26 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo HSTK được duyệt 1,0157 100m2
27 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt 11,8497 m3
28 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt 5,9375 m3
29 Bê tông lót móng M100, đá 4x6 Theo HSTK được duyệt 1,46 m3
30 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo HSTK được duyệt 0,02 100m2
31 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt 2,9803 m3
32 Xây bờ nóc hoặc con lươn trên mái bằng gạch không nung (kể cả trát), vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt 52 CẤU KIỆN
33 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt 74,0392 m2
34 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt 45,3485 m2
35 Trát trần, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt 45,6813 m2
36 Trát xà dầm, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt 1,5818 m2
37 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt 156,8 m
38 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt 8,9 m
39 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt 45,3485 m2
40 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt 121,3023 m2
41 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Theo HSTK được duyệt 1,47 100m2
42 Chữ ALU gương mạ đồng (Ghi nghia trang liệt sĩ xã Thanh Ninh) Theo HSTK được duyệt 1 bộ
43 Chi tiết trang trí: Chi tiết 1 Theo HSTK được duyệt 8 cái
44 Chi tiết trang trí: Chi tiết đầu mái Theo HSTK được duyệt 4 cái
45 Chi tiết trang trí: Chi tiết 2 Theo HSTK được duyệt 1 cái
46 Dán ngói mũi hài trên mái nghiêng, ngói 75viên/m2, XM PCB30 Theo HSTK được duyệt 74,1976 m2
47 Khóa Theo HSTK được duyệt 3 bộ
48 SXLD bộ cánh cổng hoa sắt cả bản lề và bánh xe (sơn tĩnh điện tron bộ) Theo HSTK được duyệt 13,5203 m2
F NHÀ BIA (2 CÁI)
1 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo HSTK được duyệt 20,6533 m3
2 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK được duyệt 0,0688 100m3
3 Bê tông lót móng M100, đá 4x6 Theo HSTK được duyệt 5,9755 m3
4 Bê tông móng M200, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt 3,5419 m3
5 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo HSTK được duyệt 0,1358 100m2
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSTK được duyệt 0,1408 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo HSTK được duyệt 0,275 tấn
8 Bê tông cột, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt 0,5313 m3
9 Ván khuôn cột - Cột tròn, đa giác Theo HSTK được duyệt 0,1417 100m2
10 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt 0,0112 tấn
11 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt 0,1061 tấn
12 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt 1,8295 m3
13 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt 7,2857 m3
14 Bê tông cột, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt 0,8967 m3
15 Ván khuôn cột - Cột tròn, đa giác Theo HSTK được duyệt 0,163 100m2
16 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt 0,1738 tấn
17 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt 0,1104 tấn
18 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt 2,0853 m3
19 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo HSTK được duyệt 0,2872 100m2
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt 0,0635 tấn
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt 0,1973 tấn
22 Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt 8,4333 m3
23 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo HSTK được duyệt 0,8693 100m2
24 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK được duyệt 0,4793 tấn
25 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK được duyệt 0,0625 100m3
26 Xây tam cấp bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt 1,0463 m3
27 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt 2,947 m3
28 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt 1,1643 m3
29 Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 75viên/m2 Theo HSTK được duyệt 35,608 m2
30 Xây bờ nóc hoặc con lươn trên mái bằng gạch không nung (kể cả trát), vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt 35,886 Cấu kiện
31 Lát đá bậc cầu thang Theo HSTK được duyệt 4,62 m2
32 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch thẻ 60x240mm Theo HSTK được duyệt 11,484 m2
33 Lát gạch đất nung 400x400mmm Theo HSTK được duyệt 30,508 m2
34 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Theo HSTK được duyệt 4,16 m2
35 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt 28,6491 m2
36 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt 14,9213 m2
37 Trát xà dầm, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt 23,9587 m2
38 Trát trần, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt 41,446 m2
39 Đắp phào kép, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt 11,0528 m
40 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt 57,3568 m
41 Đắp chi tiết đầu đao Theo HSTK được duyệt 28 bộ
42 Chi tiết hổ phù đỉnh nóc Theo HSTK được duyệt 2 bộ
43 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt 28,69 m2
44 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt 80,29 m2
45 Vận chuyển đất - Cấp đất III Theo HSTK được duyệt 0,1377 100m3
46 Công khắc tên liệt sỹ lên bia Theo HSTK được duyệt 2 Bộ
G TRỤ ĐÀI
1 Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp III Theo HSTK được duyệt 2,0605 100m3
2 Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 Theo HSTK được duyệt 4,761 m3
3 Ván khuôn lót móng Theo HSTK được duyệt 0,0276 100m2
4 Bê tông móng M200, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt 20,1395 m3
5 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo HSTK được duyệt 0,2596 100m2
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSTK được duyệt 0,0577 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo HSTK được duyệt 1,6575 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Theo HSTK được duyệt 0,6918 tấn
9 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt 4,86 m3
10 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo HSTK được duyệt 0,486 100m2
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt 0,0673 tấn
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt 0,4749 tấn
13 Đắp cát nền móng công trình Theo HSTK được duyệt 0,8159 m3
14 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M50 Theo HSTK được duyệt 2,0412 m3
15 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt 8,5885 m3
16 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK được duyệt 1,2431 100m3
17 Bê tông cột, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt 4,3546 m3
18 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo HSTK được duyệt 0,5849 100m2
19 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK được duyệt 0,1246 tấn
20 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK được duyệt 0,2566 tấn
21 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK được duyệt 1,457 tấn
22 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt 5,8268 m3
23 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo HSTK được duyệt 0,304 100m2
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK được duyệt 0,0893 tấn
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK được duyệt 0,175 tấn
26 Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt 4,1553 m3
27 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo HSTK được duyệt 0,4657 100m2
28 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK được duyệt 0,2396 tấn
29 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK được duyệt 0,0167 tấn
30 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt 36,2854 m3
31 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt 4,4159 m3
32 Đắp nền móng công trình Theo HSTK được duyệt 0,2205 m3
33 Bê tông lót móng M100, đá 4x6 Theo HSTK được duyệt 5,3273 m3
34 Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M50 Theo HSTK được duyệt 46,2616 m2
35 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Theo HSTK được duyệt 112,3177 m2
36 Ốp tường trụ, cột gạch granite Theo HSTK được duyệt 10,9456 m2
37 Sao vàng INOX mạ màu vàng Theo HSTK được duyệt 4 bộ
38 Chữ Inox hộp dày 2ly mạ màu vàng Theo HSTK được duyệt 52 ký tự
39 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt 24,8199 m2
40 Con tiện lan can Theo HSTK được duyệt 30 cái
41 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt 24,8199 m2
42 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo HSTK được duyệt 8,3145 m3
43 Bê tông lót móng M100, đá 4x6 Theo HSTK được duyệt 7,2889 m3
44 Đắp nền móng công trình Theo HSTK được duyệt 0,1701 m3
45 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK được duyệt 0,1747 100m3
46 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt 10,1175 m3
47 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt 3,5595 m2
48 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt 3,5595 m2
49 Lát đá bậc cầu thang Theo HSTK được duyệt 49,892 m2
50 Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1m Theo HSTK được duyệt 1 cái
51 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m Theo HSTK được duyệt 1 cái
52 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Theo HSTK được duyệt 19,05 m
53 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=16mm Theo HSTK được duyệt 20 m
54 Gia công, đóng cọc chống sét Theo HSTK được duyệt 5 cọc
55 Bật đỡ dây Theo HSTK được duyệt 12 cái
56 Sơn chống rỉ Theo HSTK được duyệt 3 kg
57 Đo điểm tiếp địa Theo HSTK được duyệt 1 Điểm
58 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I Theo HSTK được duyệt 6,4 m3
59 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo HSTK được duyệt 6,4 m3
60 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤50m Theo HSTK được duyệt 3,402 100m2
H LAN CAN + BỒN HOA
1 Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp III Theo HSTK được duyệt 0,8515 100m3
2 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo HSTK được duyệt 1,6287 m3
3 Đắp nền móng công trình Theo HSTK được duyệt 5,164 m3
4 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt 16,075 m3
5 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt 46,3934 m3
6 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK được duyệt 0,2893 100m3
7 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo HSTK được duyệt 1,2416 100m2
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt 0,8375 tấn
9 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt 8,8114 m3
10 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt 9,2518 m3
11 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt 2,256 m3
12 Trát xà dầm, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt 193,8774 m2
13 Trát trụ cột , dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt 41,0168 m2
14 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt 280,1264 m2
15 Đắp phào kép, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt 17,04 m
16 Nụ sen bằng xi măng đúc sẵn sơn ba nước Theo HSTK được duyệt 79 cái
17 Con tiện xi măng đúc sẵn bao gồm cả công lắp đặt Theo HSTK được duyệt 618 cái
18 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch thẻ 60x240mm Theo HSTK được duyệt 39,9415 m2
19 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt 674,2798 m2
I LÁT NỀN SÀN, BẬC CẤP, BỜ BÓ SÂN
1 Đào móng băng, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I Theo HSTK được duyệt 28,7406 m3
2 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo HSTK được duyệt 2,8269 m3
3 Đắp nền móng công trình Theo HSTK được duyệt 3,0269 m3
4 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt 13,8575 m3
5 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt 22,4746 m3
6 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo HSTK được duyệt 9,5802 m3
7 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt 139,9932 m2
8 Ốp tường gạch thẻ kích thước 240x60mm, XM PCB30 Theo HSTK được duyệt 139,9932 m2
9 Lát đá bậc tam cấp, PCB30 Theo HSTK được duyệt 50,3703 m2
10 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo HSTK được duyệt 84,543 m3
11 Bê tông lót nền sân, rộng >250cm, M150, đá 2x4 Theo HSTK được duyệt 169,086 m3
12 Lát nền gạch Terrazzo kích thước 400x400mm , PCB30 Theo HSTK được duyệt 1.690,86 m2
J TỨ TRỤ
1 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Theo HSTK được duyệt 0,2638 100m3
2 Bê tông lót móng M100, đá 4x6 Theo HSTK được duyệt 0,288 m3
3 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSTK được duyệt 0,0085 tấn
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo HSTK được duyệt 0,1201 tấn
5 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo HSTK được duyệt 0,1328 100m2
6 Bê tông móng M200, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt 2,2904 m3
7 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt 0,0118 tấn
8 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt 0,0892 tấn
9 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo HSTK được duyệt 0,1179 100m2
10 Bê tông cột, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt 0,6486 m3
11 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt 3,101 m3
12 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt 24,4 m2
13 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt 113,152 m
14 Chi tiết đỉnh đầu trụ Theo HSTK được duyệt 4 cái
15 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt 24,4 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->