Gói thầu: Gói thầu 01.XL: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201256012-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/12/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Thạch Đài
Tên gói thầu Gói thầu 01.XL: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20201255970
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã và huy động các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 4 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-19 09:04:00 đến ngày 2020-12-29 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,955,301,655 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN ĐƯỜNG
1 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 (5% KL) Mô tả KT theo chương V 1,9715 100m3
2 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 (95% KL) Mô tả KT theo chương V 37,4586 100m3
3 Giá đất đắp K95 đến HTXL Mô tả KT theo chương V 5.079,3923 m3
4 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp II (5% KL) Mô tả KT theo chương V 4,0103 m3
5 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II (95% KL) Mô tả KT theo chương V 0,762 100m3
6 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp III Mô tả KT theo chương V 0,8021 100m3
7 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp II (5% KL) Mô tả KT theo chương V 10,8123 m3
8 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II (95% KL) Mô tả KT theo chương V 2,0543 100m3
9 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp II Mô tả KT theo chương V 2,1625 100m3
10 Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp I (5% KL) Mô tả KT theo chương V 58,6446 m3
11 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I (95% KL) Mô tả KT theo chương V 11,1425 100m3
12 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp I Mô tả KT theo chương V 11,7289 100m3
B MẶT ĐƯỜNG BTN
1 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 Mô tả KT theo chương V 7,2184 100m3
2 Giá đất đắp K98 đến HTXL Mô tả KT theo chương V 954,5612 m3
3 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Mô tả KT theo chương V 3,6092 100m3
4 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Mô tả KT theo chương V 6,0154 100m3
5 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 Mô tả KT theo chương V 21,9104 100m2
6 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Mô tả KT theo chương V 21,9104 100m2
7 Sản xuất bê tông nhựa hạt trung bằng trạm trộn 80T/h Mô tả KT theo chương V 3,6415 100tấn
8 Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 10T Mô tả KT theo chương V 3,6415 100tấn
9 Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 26km tiếp theo, ô tô tự đổ 10T Mô tả KT theo chương V 3,6415 100tấn
C BÓ VỈA, ĐAN RÃNH, CỬA THU NƯỚC
1 Sản xuất bê tông bó vỉa, đá 1x2, M250 Mô tả KT theo chương V 33,6995 m3
2 Lắp đặt bó vỉa trên hè thẳng Mô tả KT theo chương V 504,23 m
3 Lắp đặt bó vỉa trên hè cong Mô tả KT theo chương V 212,78 m
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Mô tả KT theo chương V 25,0954 m3
5 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 250,9535 m2
6 Ván khuôn bó vỉa đúc sẵn Mô tả KT theo chương V 2,9045 100m2
7 Sản xuất bê tông đan rãnh, đá 1x2, M200 Mô tả KT theo chương V 10,755 m3
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Mô tả KT theo chương V 21,51 m3
9 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 236,61 m2
10 Ván khuôn đan rãnh đúc sẵn Mô tả KT theo chương V 1,1472 100m2
11 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Mô tả KT theo chương V 1.434 cái
12 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 1,5102 m3
13 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Mô tả KT theo chương V 0,6 m3
14 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả KT theo chương V 0,1507 100m2
15 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả KT theo chương V 0,0748 tấn
16 Tấm gang chắn rác Mô tả KT theo chương V 20 cái
D MƯƠNG DỌC B=0.6M
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II (5%KL) Mô tả KT theo chương V 1,4265 m3
2 Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II (95%KL) Mô tả KT theo chương V 0,271 100m3
3 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Mô tả KT theo chương V 0,2853 100m3
4 Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp I (5%KL) Mô tả KT theo chương V 8,4228 m3
5 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I (95%KL) Mô tả KT theo chương V 1,6003 100m3
6 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp I Mô tả KT theo chương V 1,6846 100m3
7 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả KT theo chương V 6,0636 100m3
8 Giá đất đắp K95 đến HTXL Mô tả KT theo chương V 781,1161 m3
9 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 108,6808 m3
10 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công Mô tả KT theo chương V 23,9148 m3
11 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả KT theo chương V 28,418 m3
12 Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK ≤10mm Mô tả KT theo chương V 6,891 tấn
13 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Mô tả KT theo chương V 2,5334 tấn
14 Chét khe nối bằng dây thừng tẩm nhựa Mô tả KT theo chương V 75,04 m
15 Ván khuôn mương Mô tả KT theo chương V 13,9601 100m2
16 Ván khuôn tấm nắp Mô tả KT theo chương V 1,1335 100m2
17 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả KT theo chương V 273 1cấu kiện
E MƯƠNG DỌC B=0.4M
1 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công Mô tả KT theo chương V 18,216 m3
2 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 54,648 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả KT theo chương V 21,252 m3
4 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Mô tả KT theo chương V 1,5307 tấn
5 Chét khe nối bằng dây thừng tẩm nhựa Mô tả KT theo chương V 39,36 m
6 Ván khuôn mương Mô tả KT theo chương V 5,819 100m2
7 Ván khuôn tấm nắp Mô tả KT theo chương V 0,9958 100m2
8 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả KT theo chương V 253 1cấu kiện
F HỐ GA
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II (5%KL) Mô tả KT theo chương V 0,7853 m3
2 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp II (95%KL) Mô tả KT theo chương V 0,1492 100m3
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả KT theo chương V 0,0983 100m3
4 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 8,3144 m3
5 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công Mô tả KT theo chương V 0,9706 m3
6 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả KT theo chương V 1,521 m3
7 Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK ≤10mm Mô tả KT theo chương V 0,4503 tấn
8 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Mô tả KT theo chương V 0,0944 tấn
9 Ván khuôn hố ga Mô tả KT theo chương V 0,8903 100m2
10 Ván khuôn tấm nắp Mô tả KT theo chương V 0,0615 100m2
11 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả KT theo chương V 18 1cấu kiện
G CỐNG HỘP BXH=(0,75X0,75)M
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II (5%KL) Mô tả KT theo chương V 2,4668 m3
2 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp II (95%KL) Mô tả KT theo chương V 0,4687 100m3
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả KT theo chương V 0,3643 100m3
4 Bê tông ống cống, bê tông M300, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công Mô tả KT theo chương V 9,91 m3
5 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công Mô tả KT theo chương V 9,0117 m3
6 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 0,175 m3
7 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 6,8699 m3
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Mô tả KT theo chương V 6,1161 m3
9 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả KT theo chương V 4,6331 m3
10 Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm Mô tả KT theo chương V 0,6203 tấn
11 Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤18mm Mô tả KT theo chương V 1,4651 tấn
12 Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK ≤10mm Mô tả KT theo chương V 0,0956 tấn
13 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Mô tả KT theo chương V 0,9746 tấn
14 Chèn mối nối, dày 1cm, vữa XM cát mịn M100 Mô tả KT theo chương V 7,675 m2
15 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa Mô tả KT theo chương V 53,04 m2
16 Ván khuôn đốt cống hộp Mô tả KT theo chương V 1,6962 100m2
17 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả KT theo chương V 0,3759 100m2
18 Ván khuôn móng dài Mô tả KT theo chương V 0,1919 100m2
19 Ván khuôn hố nối Mô tả KT theo chương V 0,7927 100m2
20 Lắp đặt cống hộp đơn Mô tả KT theo chương V 30 1 đoạn ống
21 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả KT theo chương V 54 1cấu kiện
22 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 4,185 m3
23 Bê tông tường cánh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 1,563 m3
24 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả KT theo chương V 0,6045 m3
25 Ván khuôn tường đầu, tường cánh Mô tả KT theo chương V 0,2306 100m2
26 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 0,75 m3
27 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 1,3221 m3
28 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả KT theo chương V 0,432 m3
29 Ván khuôn móng dài Mô tả KT theo chương V 0,1409 100m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->