Gói thầu: Gói thầu số 1: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201265647-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/12/2020 11:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Yên Bái |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201265621 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL năm 2021 do NPC cấp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-21 11:14:00 đến ngày 2020-12-31 11:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,054,810,856 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Vật tư A cấp Khu Cổ Phúc 3 | |||
| 1 | Cáp nhôm AV-95 | Chương V HSMT | 4.648 | m |
| 2 | Cáp nhôm AV-70 | Chương V HSMT | 3.033 | m |
| 3 | Cáp nhôm AV-50 | Chương V HSMT | 532 | m |
| 4 | Cáp đồng PVC M3x25+1x16 | Chương V HSMT | 367 | m |
| 5 | Hộp chia dây lắp cầu dao | Chương V HSMT | 61 | Bộ |
| 6 | Đầu cốt đồng M25 | Chương V HSMT | 212 | Cái |
| 7 | Ghíp đồng nhôm 3 BL AM25-95 | Chương V HSMT | 305 | Cái |
| 8 | Ghíp nhôm đa năng 3BL A25-95 | Chương V HSMT | 292 | Cái |
| B | Vật tư B cấp Khu Cổ Phúc 3 | |||
| 1 | Sứ cách điện A-30 | Chương V HSMT | 1.250 | Quả |
| 2 | Bu lông ty sứ M14x120 | Chương V HSMT | 1.250 | Bộ |
| 3 | Xà néo lệch 2 tầng | Chương V HSMT | 5 | Bộ |
| 4 | Xà đỡ lệch hạ thế | Chương V HSMT | 24 | Bộ |
| 5 | Xà néo lệch hạ thế | Chương V HSMT | 24 | Bộ |
| 6 | Xà néo lệch dọc tuyến | Chương V HSMT | 8 | Bộ |
| 7 | Xà néo ngang tuyến | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 8 | Xà néo hạ thế cột li tâm | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 9 | Xà néo 1 pha cột li tâm | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 10 | Xà néo lệch đặc biệt | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 11 | Xà xuất tuyến | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 12 | Xà chia dây | Chương V HSMT | 82 | Bộ |
| 13 | Xà xuất tuyến 3 tầng | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 14 | Xà treo hòm công tơ | Chương V HSMT | 11 | Bộ |
| 15 | Cột LT8,5B | Chương V HSMT | 6 | Cột |
| 16 | Cột LT8,5C | Chương V HSMT | 1 | Cột |
| 17 | Móng cột MB1 | Chương V HSMT | 7 | Móng |
| 18 | Băng dính cách điện | Chương V HSMT | 100 | Cuộn |
| 19 | Biển dán tên số cột | Chương V HSMT | 76 | Cái |
| 20 | Đai thít nhựa bó cáp | Chương V HSMT | 50 | Túi |
| C | Tháo dỡ, lắp lại Khu Cổ Phúc 3 | |||
| 1 | Tháo lắp lại cáp nguồn hòm H4 | Chương V HSMT | 4 | Sợi |
| 2 | Tháo lắp lại cáp nguồn hòm H3fa | Chương V HSMT | 2 | Sợi |
| 3 | Tháo lắp lại hòm H3fa | Chương V HSMT | 2 | Hộp |
| 4 | Tháo lắp lại hòm H4 | Chương V HSMT | 4 | Hộp |
| D | Thu hồi Khu Cổ Phúc 3 | |||
| 1 | Cột bê tông BH-8 | Chương V HSMT | 7 | Cái |
| 2 | Xà đỡ | Chương V HSMT | 6 | Bộ |
| 3 | Xà đỡ lệch | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 4 | Xà chia dây | Chương V HSMT | 12 | Bộ |
| 5 | Xà néo | Chương V HSMT | 7 | Bộ |
| 6 | Sứ cách điện | Chương V HSMT | 130 | Quả |
| 7 | Dây dẫn AV-70 | Chương V HSMT | 1.405 | m |
| 8 | Dây dẫn (cáp vặn xoắn) 4x70 | Chương V HSMT | 913 | m |
| 9 | Dây dẫn (cáp vặn xoắn) 4x50 | Chương V HSMT | 643 | m |
| 10 | Cáp nguồn Hòm 1 cũ sợi 2m | Chương V HSMT | 12 | Sợi |
| 11 | Cáp nguồn Hòm 2 cũ sợi 2m | Chương V HSMT | 11 | Sợi |
| 12 | Cáp nguồn Hòm 4 cũ sợi 2m | Chương V HSMT | 69 | Sợi |
| 13 | Cáp nguồn hòm M3x10+1x6 | Chương V HSMT | 17 | Sợi |
| 14 | Ghíp nhôm A70 | Chương V HSMT | 32 | Cái |
| 15 | Vận chuyển vật tư đến công trình | Chương V HSMT | 1 | T.Bộ |
| 16 | Vận chuyển vật tư thu hồi | Chương V HSMT | 1 | T.Bộ |
| E | Vật tư A cấp Đường dây 0,4kV Graphit | |||
| 1 | Cáp nhôm AV-70 | Chương V HSMT | 6.247 | m |
| 2 | Cáp nhôm AV-50 | Chương V HSMT | 2.219 | m |
| 3 | Cáp đồng PVC M3x25+1x16 | Chương V HSMT | 306 | m |
| 4 | Hộp chia dây lắp cầu dao | Chương V HSMT | 51 | Bộ |
| 5 | Đầu cốt đồng M25 | Chương V HSMT | 204 | Cái |
| 6 | Đầu cốt đồng M50 | Chương V HSMT | 2 | Cái |
| 7 | Đầu cốt đồng M70 | Chương V HSMT | 6 | Cái |
| 8 | Ghíp đồng nhôm 3BL AM25-95 | Chương V HSMT | 271 | Cái |
| 9 | Ghíp nhôm đa năng 3BL A25-95 | Chương V HSMT | 296 | Cái |
| F | Vật tư B cấp Đường dây 0,4kV Graphit | |||
| 1 | Sứ cách điện A-30 | Chương V HSMT | 626 | Quả |
| 2 | Bu lông ty sứ M14x120 | Chương V HSMT | 626 | Bộ |
| 3 | Xà đỡ cột BH | Chương V HSMT | 16 | Bộ |
| 4 | Xà néo cột BH | Chương V HSMT | 24 | Bộ |
| 5 | Xà néo hạ thế chung cột ĐZ 10kV | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 6 | Xà néo cột đúp dọc tuyến | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 7 | Xà néo cột đúp ngang tuyến | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 8 | Xà néo lệch cột LT8.5 | Chương V HSMT | 6 | Bộ |
| 9 | Xà chia dây | Chương V HSMT | 66 | Bộ |
| 10 | Xà xuất tuyến 0,4kV Đơn | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 11 | Cột LT8,5B | Chương V HSMT | 40 | Cột |
| 12 | Móng cột MB1 | Chương V HSMT | 32 | Móng |
| 13 | Móng cột tròn đôi MĐ | Chương V HSMT | 4 | Móng |
| 14 | Băng dính cách điện | Chương V HSMT | 150 | Cuộn |
| 15 | Lô gô tên khách hàng | Chương V HSMT | 249 | Cái |
| 16 | Biển dán tên số cột | Chương V HSMT | 65 | Cái |
| 17 | Đai thít nhựa bó cáp | Chương V HSMT | 15 | Túi |
| G | Tháo dỡ, lắp lại Đường dây 0,4kV Graphit | |||
| 1 | Tháo lắp lại cáp nguồn hòm H1, H2 | Chương V HSMT | 10 | Sợi |
| 2 | Tháo lắp lại cáp nguồn hòm H4 | Chương V HSMT | 42 | Sợi |
| 3 | Tháo lắp lại cáp nguồn hòm H3fa | Chương V HSMT | 7 | Sợi |
| 4 | Tháo lắp lại hòm H1,H2,H3fa | Chương V HSMT | 17 | Hộp |
| 5 | Tháo lắp lại hòm H4 | Chương V HSMT | 42 | Hộp |
| H | Thu hồi Đường dây 0,4kV Graphit | |||
| 1 | Cột bê tông BH-8 | Chương V HSMT | 45 | Cái |
| 2 | Cột bê tông LT-8,5 | Chương V HSMT | 5 | Cái |
| 3 | Xà đỡ | Chương V HSMT | 17 | Bộ |
| 4 | Xà néo dọc | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 5 | Xà néo | Chương V HSMT | 28 | Bộ |
| 6 | Sứ cách điện | Chương V HSMT | 555 | Quả |
| 7 | Dây dẫn AV-70 | Chương V HSMT | 6.086 | m |
| 8 | Dây dẫn AV-50 | Chương V HSMT | 1.846 | m |
| 9 | Cáp nguồn Hòm 1 cũ sợi 2m | Chương V HSMT | 7 | Sợi |
| 10 | Cáp nguồn Hòm 2 cũ sợi 2m | Chương V HSMT | 4 | Sợi |
| 11 | Cáp nguồn Hòm 4 cũ sợi 2m | Chương V HSMT | 61 | Sợi |
| 12 | Cáp nguồn hòm M3x16+1x10 | Chương V HSMT | 12 | Sợi |
| 13 | Ghíp nhôm A70 | Chương V HSMT | 108 | Cái |
| 14 | Ghíp đồng nhôm AM 70 | Chương V HSMT | 16 | Cái |
| 15 | Xà néo ngang | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 16 | Xà néo lệch cột li tâm 8.5m | Chương V HSMT | 5 | Bộ |
| 17 | Xà xuất tuyến | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 18 | Xà chia dây | Chương V HSMT | 36 | Bộ |
| 19 | Vận chuyển vật tư đến công trình | Chương V HSMT | 1 | T.Bộ |
| 20 | Vận chuyển vật tư thu hồi | Chương V HSMT | 1 | T.Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi