Gói thầu: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201264802-00
Thời điểm đóng mở thầu 31/12/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Xuân Bắc
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20201250135
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách hỗ trợ từ cấp trên, Ngân sách xã và các nguồn vốn huy động hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 360 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-21 10:55:00 đến ngày 2020-12-31 11:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,108,006,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần móng nhà 2 tầng
1 Đào móng công trình Theo Chương V, E - HSMT 722,6245 m3
2 Đóng cọc tre, L = 3m gia cố móng Theo Chương V, E - HSMT 335,823 100m
3 Vét bùn đầu cọc Theo Chương V, E - HSMT 44,8127 m3
4 Đắp cát đen phủ đầu cọc Theo Chương V, E - HSMT 44,8127 m3
5 Bê tông lót móng, M200, đá 2x4, Theo Chương V, E - HSMT 46,4739 m3
6 Ván khuôn móng Theo Chương V, E - HSMT 0,5812 100m2
7 Bê tông móng, M200, đá 2x4 Theo Chương V, E - HSMT 158,3277 m3
8 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo Chương V, E - HSMT 2,4237 100m2
9 Lắp dựng cốt thép móng, Theo Chương V, E - HSMT 12,8557 tấn
10 Bê tông cột, M200, đá 2x4 Theo Chương V, E - HSMT 11,5022 m3
11 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo Chương V, E - HSMT 1,332 100m2
12 Gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, Theo Chương V, E - HSMT 2,5842 tấn
13 Bê tông lót móng, M200, đá 4x6 Theo Chương V, E - HSMT 0,4998 m3
14 Ván khuôn lót móng Theo Chương V, E - HSMT 0,0306 100m2
15 Bê tông xà dầm, giằng M200, đá 1x2 Theo Chương V, E - HSMT 17,0104 m3
16 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo Chương V, E - HSMT 1,0425 100m2
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng Theo Chương V, E - HSMT 2,2387 tấn
18 Đào hố ga, rãnh thoát nước, đường ống, Theo Chương V, E - HSMT 46,7782 m3
19 Ni lông chống mất nước Theo Chương V, E - HSMT 107,0304 m2
20 Bê tông móng rãnh thoát nước, hố ga, M150, đá 2x4, Theo Chương V, E - HSMT 12,8436 m3
21 Ván khuôn móng rãnh thoát nước, hố ga Theo Chương V, E - HSMT 0,3836 100m2
22 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, vữa XM M75, Theo Chương V, E - HSMT 9,9889 m3
23 Bê tông tấm đan rãnh thoát nước, hố ga bê tông M200, đá 1x2 Theo Chương V, E - HSMT 6,4723 m3
24 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan rãnh thoát nước, hố ga Theo Chương V, E - HSMT 0,3901 100m2
25 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan rãnh thoát nước, hố ga Theo Chương V, E - HSMT 0,6655 tấn
26 Lắp đặt tấm đan rãnh thoát nước, hố ga Theo Chương V, E - HSMT 196 cái
27 Xây móng bằng gạch bê tông kt 220x105x60 M75 - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, Theo Chương V, E - HSMT 120,9388 m3
28 Xây móng bằng gạch bê tông kt 220x105x60 M75 - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, Theo Chương V, E - HSMT 0,6075 m3
29 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, vữa XM M75 Theo Chương V, E - HSMT 0,2541 m3
30 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, vữa XM M75, Theo Chương V, E - HSMT 3,4067 m3
31 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Theo Chương V, E - HSMT 159,5526 m2
32 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Theo Chương V, E - HSMT 51,37 m2
33 Ván khuôn móng tam cấp Theo Chương V, E - HSMT 0,0383 100m2
34 Bê tông lót móng tam cấp, M200, đá 4x6 Theo Chương V, E - HSMT 4,2633 m3
35 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông kt 220x105x60 M75 - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Theo Chương V, E - HSMT 16,8119 m3
36 Trát lót bậc tam cấp, dày 1,0cm, Vữa XM M75 Theo Chương V, E - HSMT 58,349 m2
37 Láng granitô bậc tam cấp + quét dầu bóng bề mặt Theo Chương V, E - HSMT 58,349 m2
38 Lắp gioăng kính cho láng nền sàn granitô Theo Chương V, E - HSMT 60,06 m
39 Trát granitô tường, vữa XM cát mịn M75 + quét dầu bóng bề mặt Theo Chương V, E - HSMT 10,0038 m2
40 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 Theo Chương V, E - HSMT 209,9 m
41 Bê tông lót ốp gạch chân móng M200, đá 1x2 Theo Chương V, E - HSMT 0,3959 m3
42 Ván khuôn bê tông lót ốp gạch chân móng Theo Chương V, E - HSMT 0,0267 100m2
43 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, vữa XM M75 Theo Chương V, E - HSMT 2,0452 m3
44 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch 60x120mm Theo Chương V, E - HSMT 78,4382 m2
45 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo Chương V, E - HSMT 4,4875 100m3
46 Vận chuyển đất về bãi tập kết, phạm vi ≤300m Theo Chương V, E - HSMT 3,271 100m3
47 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo Chương V, E - HSMT 3,8895 100m3
48 Ni lông chống mất nước Theo Chương V, E - HSMT 487,6653 m2
49 Bê tông nền nhà, M150, đá 1x2 Theo Chương V, E - HSMT 48,7685 m3
50 Lắp đặt ống nhựa PVC- Đường kính 110mm Theo Chương V, E - HSMT 0,11 100m
51 Lắp đặt cút nhựa PVC bể phốt - Đường kính 110mm Theo Chương V, E - HSMT 14 cái
52 Lắp nút bịt nhựa bể phốt - Đường kính 110mm Theo Chương V, E - HSMT 2 cái
53 Lắp đặt ống nhựa rãnh thoát nước - Đường kính 250mm Theo Chương V, E - HSMT 0,218 100m
54 Ni lông chống mất nước Theo Chương V, E - HSMT 148 m2
55 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 Theo Chương V, E - HSMT 14,8 m3
56 Bảo dưỡng và đánh bóng mặt sân bê tông làm mới Theo Chương V, E - HSMT 148 m2
B Phần thô nhà 2 tầng
1 Bê tông cột M200, đá 1x2 Theo Chương V, E - HSMT 27,6883 m3
2 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo Chương V, E - HSMT 4,6572 100m2
3 Lắp dựng cốt thép cột, trụ Theo Chương V, E - HSMT 7,7674 tấn
4 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 Theo Chương V, E - HSMT 73,1093 m3
5 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo Chương V, E - HSMT 5,9531 100m2
6 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, Theo Chương V, E - HSMT 13,7106 tấn
7 Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2 Theo Chương V, E - HSMT 117,823 m3
8 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo Chương V, E - HSMT 14,4355 100m2
9 Lắp dựng cốt thép sàn mái Theo Chương V, E - HSMT 13,8401 tấn
10 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, bê tông M200, đá 1x2 Theo Chương V, E - HSMT 10,9097 m3
11 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt Theo Chương V, E - HSMT 1,5714 100m2
12 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt Theo Chương V, E - HSMT 1,4948 tấn
13 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, Theo Chương V, E - HSMT 243,4983 m3
14 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, vữa XM M75, Theo Chương V, E - HSMT 22,212 m3
15 Xây cột, trụ bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, Theo Chương V, E - HSMT 6,726 m3
16 Bê tông cầu thang thường, bê tông M250, đá 1x2 Theo Chương V, E - HSMT 3,8604 m3
17 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Theo Chương V, E - HSMT 0,3266 100m2
18 Lắp dựng cốt thép cầu thang, Theo Chương V, E - HSMT 0,6098 tấn
19 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Theo Chương V, E - HSMT 0,9113 m3
20 Trát tường ngoài, dày 1,0cm, Vữa XM M75 Theo Chương V, E - HSMT 22,68 m2
21 Láng granitô cầu thang + quét dầu bóng bề mặt Theo Chương V, E - HSMT 31,038 m2
22 Lắp gioăng kính trang trí không có hoa văn cho láng nền sàn granitô Theo Chương V, E - HSMT 33,88 m
23 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 Theo Chương V, E - HSMT 57,6 m
24 Nắp tôn lên mái bằng tôn hoa phẳng úp nóc dày 0,47mm: 860x860 Theo Chương V, E - HSMT 2 cái
25 Khóa cửa nắp tôn lên mái Theo Chương V, E - HSMT 2 cái
26 Sản xuất thang sắt lên mái bằng thép tròn D20 Theo Chương V, E - HSMT 0,0543 tấn
C Phần hoàn thiện nhà 2 tầng
1 Cửa đi 2 cánh mở quay, pa nô kính, phụ kiện G-U: 1 khóa đa điểm, 6 bản lề 3D, 2 chốt âm, kính an toàn dày 6,38ly Theo Chương V, E - HSMT 84,48 m2
2 Sản xuất, lắp dựng cửa đi 1 cánh mở quay, pa nô kính, phụ kiện G-U: 1 khóa đa điểm, 3 bản lề 3D, kính an toàn dày 6,38ly Theo Chương V, E - HSMT 51,04 m2
3 Cửa sổ 2 cánh mở quay, phụ kiện G-U: 4 bẩn lề 9 lỗ + 1 tay cài, 2 chống gió, kính an toàn dày 6,38ly Theo Chương V, E - HSMT 37,44 m2
4 Cửa sổ 1 cánh mở hất ra, phụ kiện G-U: 2 bẩn lề chữ A + 1 tay chốt, 2 chống gió, kính an toàn dày 6,38ly Theo Chương V, E - HSMT 12,48 m2
5 Sản xuất ô thoáng cửa đi và cửa sổ, kính an toàn dày 6.38ly Theo Chương V, E - HSMT 44,4 m2
6 Sản xuất, lắp dựng vách kính cố định khung nhựa lõi thép, kính an toàn dày 6,38ly Theo Chương V, E - HSMT 9,7 m2
7 Gia công sen hoa sắt 14x14 Theo Chương V, E - HSMT 2,6008 tấn
8 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo Chương V, E - HSMT 94,6633 m2
9 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo Chương V, E - HSMT 159,84 m2
10 Sản xuất, lắp dựng lan can hành lang bằng Inox 304 Theo Chương V, E - HSMT 507,87 kg
11 Sản xuất,lắp dựng lan can hành lang bằng inox hộp 304 Theo Chương V, E - HSMT 148,84 kg
12 Mua trụ cầu thang bằng gỗ Theo Chương V, E - HSMT 1 cái
13 Mua sẵn tay vịn gỗ Lim KT 70x100 Theo Chương V, E - HSMT 13 m
14 Mua đinh vít Theo Chương V, E - HSMT 60 cái
15 Gia công, lắp dựng thép gia cường chống rung vách kính Vk Theo Chương V, E - HSMT 8,22 kg
16 Gia công, lắp dựng hệ khung dàn thép hộp mạ kẽm Theo Chương V, E - HSMT 0,5846 tấn
17 Lát nền, sàn gạch KT 600x600mm Theo Chương V, E - HSMT 906,3302 m2
18 Lát nền, sàn gạch chống trơn KT300x300mm Theo Chương V, E - HSMT 146,4328 m2
19 Ốp tường trụ khu vệ sinh kích thước gạch 300x600mm Theo Chương V, E - HSMT 267,7592 m2
20 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột 120x600mm Theo Chương V, E - HSMT 12,8197 m2
21 Ốp tường trụ, cột 300x600mm Theo Chương V, E - HSMT 394,56 m2
22 Đục lỗ trang trí dày 3cm Theo Chương V, E - HSMT 0,6594 m3
23 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Theo Chương V, E - HSMT 869,2135 m2
24 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo Chương V, E - HSMT 219,302 m2
25 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Theo Chương V, E - HSMT 1.088,5155 m2
26 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Theo Chương V, E - HSMT 1.277,6168 m2
27 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo Chương V, E - HSMT 162,3072 m2
28 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo Chương V, E - HSMT 37,696 m2
29 Trát xà dầm, vữa XM M75 Theo Chương V, E - HSMT 595,31 m2
30 Trát trần, vữa XM M75 Theo Chương V, E - HSMT 1.419,4388 m2
31 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Theo Chương V, E - HSMT 1.477,62 m2
32 Quét vôi 3 nước trắng Theo Chương V, E - HSMT 1.970,1788 m2
33 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Theo Chương V, E - HSMT 262,87 m
34 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 Theo Chương V, E - HSMT 281,6352 m2
35 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Theo Chương V, E - HSMT 35,348 m2
36 Bê tông gạch vỡ, M75 Theo Chương V, E - HSMT 1,4737 m3
37 Lát gạch đất nung - 400x400mm Theo Chương V, E - HSMT 8,6688 m2
38 Thi công trần bằng tấm nhựa Theo Chương V, E - HSMT 43,736 m2
39 Lắp dựng dàn giáo ngoài Theo Chương V, E - HSMT 10,2258 100m2
40 Lắp dựng dàn giáo trong Theo Chương V, E - HSMT 10,5276 100m2
D Phần mái tôn nhà 2 tầng
1 Bê tông cột M200, đá 1x2 Theo Chương V, E - HSMT 1,6959 m3
2 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo Chương V, E - HSMT 0,3084 100m2
3 Lắp dựng cốt thép cột, trụ Theo Chương V, E - HSMT 0,3487 tấn
4 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, vữa XM M75 Theo Chương V, E - HSMT 10,4575 m3
5 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, Theo Chương V, E - HSMT 6,4598 m3
6 Lắp đặt ống nhựa PVC - Đường kính 90mm Theo Chương V, E - HSMT 0,1496 100m
7 Lắp đặt cút nhựa PVC - Đường kính 90mm Theo Chương V, E - HSMT 136 cái
8 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Theo Chương V, E - HSMT 263,1912 m2
9 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 Theo Chương V, E - HSMT 1,5664 m3
10 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo Chương V, E - HSMT 0,3033 100m2
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng Theo Chương V, E - HSMT 0,3426 tấn
12 Trát xà dầm, vữa XM M75 Theo Chương V, E - HSMT 12,704 m2
13 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo Chương V, E - HSMT 25,7664 m2
14 Quét nước xi măng 2 nước Theo Chương V, E - HSMT 312,632 m2
15 Gia công xà gồ thép Theo Chương V, E - HSMT 1,7602 tấn
16 Gia công thanh xối U120x50x4.0 Theo Chương V, E - HSMT 0,2687 tấn
17 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo Chương V, E - HSMT 14,1856 1m2
18 Lắp dựng xà gồ thép, thanh xối Theo Chương V, E - HSMT 2,0289 tấn
19 Mua + lắp dựng ke chống bão Theo Chương V, E - HSMT 2.198 cái
20 Lợp mái che tường bằng tôn múi dày 0.45mm, chiều dài bất kỳ Theo Chương V, E - HSMT 4,7315 100m2
21 Tôn úp nóc khổ rộng 600mm dày 0.45mm Theo Chương V, E - HSMT 79,27 m
22 Chèn khe lún bằng dây đay tẩm nhựa đường Theo Chương V, E - HSMT 14,63 m
23 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, vữa XM M75 Theo Chương V, E - HSMT 0,2314 m3
24 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, Theo Chương V, E - HSMT 3,2612 m2
E Phần điện, chiếu sáng, thu lôi nhà 2 tầng
1 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Theo Chương V, E - HSMT 72 bộ
2 Lắp đặt đèn LED ốp trần loại 24w Theo Chương V, E - HSMT 67 bộ
3 Lắp đặt tủ điện âm tường KT 30x20x15cm Theo Chương V, E - HSMT 2 tủ
4 Lắp đặt cầu dao 3 cực đảo chiều 100 Ampe Theo Chương V, E - HSMT 1 bộ
5 Lắp đặt các automat 1 pha 100A Theo Chương V, E - HSMT 1 cái
6 Lắp đặt các automat 1 pha 63A Theo Chương V, E - HSMT 2 cái
7 Lắp đặt các automat 1 pha 40A Theo Chương V, E - HSMT 8 cái
8 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Theo Chương V, E - HSMT 32 cái
9 Lắp đặt công tắc 3 hạt Theo Chương V, E - HSMT 32 cái
10 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo Chương V, E - HSMT 28 cái
11 Lắp đặt công tắc đảo chiều Theo Chương V, E - HSMT 2 cái
12 Lắp đặt ô cắm ba Theo Chương V, E - HSMT 48 cái
13 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 Theo Chương V, E - HSMT 1.388 m
14 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 Theo Chương V, E - HSMT 442 m
15 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Theo Chương V, E - HSMT 272 m
16 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Theo Chương V, E - HSMT 32 m
17 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Theo Chương V, E - HSMT 120 m
18 Lắp đặt cáp 4 ruột 3x10+1x6mm2 Theo Chương V, E - HSMT 4 m
19 Lắp đặt cáp 4 ruột 3x16+1x10mm2 Theo Chương V, E - HSMT 100 m
20 Lắp đặt quạt trần cánh nhôm QT 1400 - N Theo Chương V, E - HSMT 48 cái
21 Móc treo quạt trần Theo Chương V, E - HSMT 48 cái
22 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤100x100mm Theo Chương V, E - HSMT 50 hộp
23 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính D16mm Theo Chương V, E - HSMT 1.682 m
24 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính D20mm Theo Chương V, E - HSMT 260 m
25 Bộ xà, sứ đỡ dây cáp điện từ ngoài kèo vào nhà Theo Chương V, E - HSMT 1 bộ
26 Nối đất an toàn tủ điện Theo Chương V, E - HSMT 1 TG
27 Đào móng chôn dây, cọc tiếp địa Theo Chương V, E - HSMT 21,6 m3
28 Đắp đất nền móng công trình Theo Chương V, E - HSMT 21,6 m3
29 Gia công, đóng cọc tiếp địa L63x63x5, L = 2,5m Theo Chương V, E - HSMT 5 cọc
30 Kéo rải dây tiếp địa đường kính D20mm Theo Chương V, E - HSMT 62 m
31 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất fi12mm Theo Chương V, E - HSMT 20 m
32 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm Theo Chương V, E - HSMT 45 m
33 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Theo Chương V, E - HSMT 236 m
34 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,2m Theo Chương V, E - HSMT 15 cái
35 Ống nhựa PVC D21 Theo Chương V, E - HSMT 4 m
36 Bật sắt liên kết kim thu sét D10 trên mái Theo Chương V, E - HSMT 269 cái
37 Mối nối kỹ thuật Theo Chương V, E - HSMT 5 mối
38 Đo điện trở tiếp địa bằng máy Teromet Theo Chương V, E - HSMT 3 lần
39 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo Chương V, E - HSMT 11,5489 m2
F Phần phòng cháy chữa cháy
1 Lắp đặt hộp đựng phương tiện chữa cháy KT500x600x180 Theo Chương V, E - HSMT 4 cái
2 Lắp đặt bình chữa cháy dạng bột MFZ4 Theo Chương V, E - HSMT 8 bình
3 Lắp đặt bình chữa cháy CO2 - MT3 Theo Chương V, E - HSMT 4 bình
4 Lắp đặt bộ nội quy tiêu lệnh Theo Chương V, E - HSMT 4 bộ
5 Lắp đặt tủ trung tâm 5 kênh Theo Chương V, E - HSMT 1 tủ
6 Dây cáp tín hiệu 5x2x0.5 mm2 Theo Chương V, E - HSMT 15 m
7 Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn D16 Theo Chương V, E - HSMT 630 m
8 Lắp đặt dây 2x0.75 mm2 Theo Chương V, E - HSMT 630 m
9 Lắp đặt khớp nối trơn D16 Theo Chương V, E - HSMT 210 cái
10 Lắp đặt kẹp đỡ ống D16 Theo Chương V, E - HSMT 315 cái
11 Lắp đặt đầu báo khói Theo Chương V, E - HSMT 24 bộ
12 Lắp đặt đế đầu báo khói Theo Chương V, E - HSMT 24 bộ
13 Lắp đặt điện trở cuối kênh Theo Chương V, E - HSMT 2 bộ
14 Lắp đặt chuông báo cháy Theo Chương V, E - HSMT 2 bộ
15 Lắp đặt đèn báo phòng Theo Chương V, E - HSMT 8 bộ
16 Lắp đặt đèn báo cháy Theo Chương V, E - HSMT 2 bộ
17 Lắp đặt nút ấn báo cháy Theo Chương V, E - HSMT 2 bộ
18 Lắp đặt hộp tổ hợp Theo Chương V, E - HSMT 2 bộ
19 Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn - Đường kính D16mm Theo Chương V, E - HSMT 180 m
20 Lắp đặt dây 2x0.75mm2 Theo Chương V, E - HSMT 180 m
21 Lắp đặt khớp nối trơn D16mm Theo Chương V, E - HSMT 60 cái
22 Lắp đặt kẹp đỡ ống D16 Theo Chương V, E - HSMT 90 cái
23 Lắp đặt đèn chỉ nối thoát nạn Theo Chương V, E - HSMT 1 bộ
24 Lắp đặt đèn exit 2 mặt có chỉ hướng Theo Chương V, E - HSMT 2 bộ
25 Lắp đặt đèn sự cố Theo Chương V, E - HSMT 4 bộ
G Phần cấp, thoát nước
1 Lắp đặt xí bệt Theo Chương V, E - HSMT 48 bộ
2 Lắp đặt chậu tiểu nam trẻ em Theo Chương V, E - HSMT 16 bộ
3 Lắp đặt chậu rửa trẻ em Theo Chương V, E - HSMT 32 bộ
4 Lắp đặt vòi rửa cho chậu Theo Chương V, E - HSMT 32 bộ
5 Lắp đặt gương soi Theo Chương V, E - HSMT 16 cái
6 Móc treo vòi sịt Theo Chương V, E - HSMT 48 cái
7 Giá đựng cốc Theo Chương V, E - HSMT 16 cái
8 Giá đựng xà phòng Theo Chương V, E - HSMT 16 cái
9 Lắp đặt kệ gương Theo Chương V, E - HSMT 16 cái
10 Lắp đặt vòi nước inox Theo Chương V, E - HSMT 16 bộ
11 Lắp đặt vòi xịt toilet Theo Chương V, E - HSMT 48 bộ
12 Lắp đặt van khóa nhựa tay xả tiểu nam Theo Chương V, E - HSMT 16 bộ
13 Dây nối nhựa mềm fi15 Theo Chương V, E - HSMT 56 bộ
14 Xi phong thoát nước lava bô Theo Chương V, E - HSMT 32 cái
15 Xi phong thoát nước tiểu nam Theo Chương V, E - HSMT 16 cái
16 Lắp đặt phễu thu nước sàn Inox Theo Chương V, E - HSMT 24 cái
17 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Theo Chương V, E - HSMT 4 bể
18 Van phao điện tự động fi48 Theo Chương V, E - HSMT 4 cái
19 Bịt ren nhựa cho ống cấp nóng và lạnh bình nước nóng Theo Chương V, E - HSMT 16 cái
20 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Theo Chương V, E - HSMT 1 100m
21 Lắp đặt van ren ngoài đường kính 25mm Theo Chương V, E - HSMT 4 cái
22 Lắp đặt van một chiều - Đường kính 25mm Theo Chương V, E - HSMT 1 cái
23 Lắp đặt van phao điện tự động Theo Chương V, E - HSMT 4 cái
24 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm ren trong, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Theo Chương V, E - HSMT 4 cái
25 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Theo Chương V, E - HSMT 15 cái
26 Lắp đặt măng sông nhựa PPR - Đường kính 25mm Theo Chương V, E - HSMT 11 cái
27 Lắp đặt rắc co nhựa PPR, ĐK 25mm Theo Chương V, E - HSMT 4 cái
28 Lắp đặt T nhựa PPR, đường kính D=25mm Theo Chương V, E - HSMT 3 cái
29 Lắp đặt vân xả cặn, ĐK 34mm Theo Chương V, E - HSMT 4 cái
30 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm Theo Chương V, E - HSMT 0,16 100m
31 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm Theo Chương V, E - HSMT 8 cái
32 Máy bơm nước liên doanh từ nguồn cấp lên téc nước. Q2m3/h, H20m Theo Chương V, E - HSMT 1 cái
33 Hộp bảo vệ máy bơm nước + khóa Theo Chương V, E - HSMT 1 cái
34 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm Theo Chương V, E - HSMT 0,47 100m
35 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Theo Chương V, E - HSMT 1,79 100m
36 Lắp đặt van - Đường kính 32mm Theo Chương V, E - HSMT 8 cái
37 Lắp đặt van - Đường kính 25mm Theo Chương V, E - HSMT 16 cái
38 Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn Theo Chương V, E - HSMT 20 cái
39 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Theo Chương V, E - HSMT 40 cái
40 Lắp đặt cút nhựa PPR ren trong đường kính 20mm, Theo Chương V, E - HSMT 176 cái
41 Lắp đặt T nhựa PPR ren trong đường kính 25mm, Theo Chương V, E - HSMT 12 cái
42 Lắp đặt T nhựa PPR, đường kính d=32x25x32mm Theo Chương V, E - HSMT 12 cái
43 Lắp đặt T nhựa PPR - Đường kính 32mm Theo Chương V, E - HSMT 9 cái
44 Lắp đặt T nhựa PPR - Đường kính 25mm Theo Chương V, E - HSMT 40 cái
45 Lắp đặt côn thu nhựa PPR đường kính 32x25mm, Theo Chương V, E - HSMT 4 cái
46 Lắp đặt măng sông nhựa PPR - Đường kính 32mm Theo Chương V, E - HSMT 4 cái
47 Lắp đặt măng sông nhựa PPR - Đường kính 25mm Theo Chương V, E - HSMT 19 cái
48 Lắp đặt đầu bịt nhựa PPR - Đường kính 32mm Theo Chương V, E - HSMT 2 cái
49 Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm Theo Chương V, E - HSMT 0,8 100m
50 Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 75mm Theo Chương V, E - HSMT 0,3 100m
51 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Theo Chương V, E - HSMT 0,5 100m
52 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 48mm Theo Chương V, E - HSMT 0,4 100m
53 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm Theo Chương V, E - HSMT 0,2 100m
54 Lắp đặt cút nhựa PVC - Đường kính 90mm, nghiêng 135 độ Theo Chương V, E - HSMT 24 cái
55 Lắp đặt cút nhựa PVC - Đường kính 75mm, nghiêng 135 độ Theo Chương V, E - HSMT 12 cái
56 Lắp đặt cút nhựa PVC - Đường kính 60mm, nghiêng 135 độ Theo Chương V, E - HSMT 24 cái
57 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Theo Chương V, E - HSMT 15 cái
58 Lắp đặt cút nhựa PVC - Đường kính 75mm Theo Chương V, E - HSMT 15 cái
59 Lắp đặt cút nhựa PVC - Đường kính 60mm Theo Chương V, E - HSMT 80 cái
60 Lắp đặt cút nhựa PVC - Đường kính 48mm Theo Chương V, E - HSMT 30 cái
61 Lắp đặt T nhựa 135 độ PVC - Đường kính 90mm Theo Chương V, E - HSMT 4 cái
62 Lắp đặt T nhựa PVC - Đường kính 90mm Theo Chương V, E - HSMT 20 cái
63 Lắp đặt T nhựa PVC - Đường kính 75mm Theo Chương V, E - HSMT 9 cái
64 Lắp đặt T nhựa PVC - Đường kính 48mm Theo Chương V, E - HSMT 16 cái
65 Lắp đặt T nhựa PVC - Đường kính 90x60mm Theo Chương V, E - HSMT 9 cái
66 Lắp đặt T nhựa PVC - Đường kính 90x75mm Theo Chương V, E - HSMT 9 cái
67 Lắp đặt T nhựa PVC - Đường kính 75x48mm Theo Chương V, E - HSMT 9 cái
68 Lắp đặt T nhựa PVC - Đường kính 48x34mm Theo Chương V, E - HSMT 40 cái
69 Lắp đặt măng sông nhựa PVC - Đường kính 90mm Theo Chương V, E - HSMT 12 cái
70 Lắp đặt măng sông nhựa PVC - Đường kính 60mm Theo Chương V, E - HSMT 9 cái
71 Lắp đặt bịt mũ nhựa PVC - Đường kính 90mm Theo Chương V, E - HSMT 9 cái
72 Lắp đặt bịt mũ nhựa PVC - Đường kính 60mm Theo Chương V, E - HSMT 2 cái
73 Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm Theo Chương V, E - HSMT 1,2 100m
74 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Theo Chương V, E - HSMT 0,064 100m
75 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 21mm Theo Chương V, E - HSMT 1,84 100m
76 Lắp đặt cút nhựa PVC - Đường kính 90mm Theo Chương V, E - HSMT 12 cái
77 Lắp đặt chếch nhựa PVC - Đường kính 90mm, nghiêng 135 độ Theo Chương V, E - HSMT 24 cái
78 Đai giữ ống D90 Theo Chương V, E - HSMT 84 cái
79 Cầu chắn rác D90 Theo Chương V, E - HSMT 12 cái
H Thang thoát hiểm
1 Đào đất móng thang Theo Chương V, E - HSMT 10,816 m3
2 Đóng cọc tre, dài 3m gia cố móng thang Theo Chương V, E - HSMT 4,8 100m
3 Vét bùn đầu cọc Theo Chương V, E - HSMT 0,64 m3
4 Đắp cát đen phủ đầu cọc Theo Chương V, E - HSMT 0,64 m3
5 Bê tông lót móng thang, M100, đá 2x4 Theo Chương V, E - HSMT 0,64 m3
6 Bê tông móng, M200, đá 1x2 Theo Chương V, E - HSMT 2,432 m3
7 Ván khuôn móng thang Theo Chương V, E - HSMT 0,148 100m2
8 Lắp dựng cốt thép móng Theo Chương V, E - HSMT 0,3499 tấn
9 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo Chương V, E - HSMT 0,036 100m3
10 Vận chuyển đất về bãi tập kết, phạm vi ≤1000m Theo Chương V, E - HSMT 0,0721 100m3
11 Thép hình H300x300x12x12 Theo Chương V, E - HSMT 1.031 kg
12 Thép hình I250x125x6x9 Theo Chương V, E - HSMT 444,6 kg
13 Thép hình I120x64x4.8x6.5 Theo Chương V, E - HSMT 275,3 kg
14 Thép hình C250x76x6x12 Theo Chương V, E - HSMT 974 kg
15 Thép hình L50x50x5 Theo Chương V, E - HSMT 294,1 kg
16 Bulong M18 Theo Chương V, E - HSMT 34 Bộ
17 Tôn mắt võng dày 3mm Theo Chương V, E - HSMT 814,2885 kg
18 Thép tấm Theo Chương V, E - HSMT 89 kg
19 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo Chương V, E - HSMT 162,0711 1m2
20 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo Theo Chương V, E - HSMT 3,9223 tấn
21 Lan can thép mạ kẽm Theo Chương V, E - HSMT 265,4 kg
22 Vữa không co ngót Sika- grout Theo Chương V, E - HSMT 0,088 m3
I Phần cổng
1 Đào đất móng cổng Theo Chương V, E - HSMT 11,6578 m3
2 Đóng cọc tre, dài L=2m gia cố móng cổng Theo Chương V, E - HSMT 3,4 100m
3 Vét bùn đầu cọc Theo Chương V, E - HSMT 0,68 m3
4 Cát đen phủ đầu cọc Theo Chương V, E - HSMT 0,68 m3
5 Bê tông lót móng M100, đá 2x4 Theo Chương V, E - HSMT 1,09 m3
6 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo Chương V, E - HSMT 0,0372 100m2
7 Bê tông móng, M200, đá 1x2 Theo Chương V, E - HSMT 2,876 m3
8 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo Chương V, E - HSMT 0,1014 100m2
9 Bê tông cột, M200, đá 1x2 Theo Chương V, E - HSMT 0,252 m3
10 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo Chương V, E - HSMT 0,0336 100m2
11 Lắp dựng cốt thép móng cổng Theo Chương V, E - HSMT 0,2566 tấn
12 Đắp đất móng, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo Chương V, E - HSMT 0,0744 100m3
13 Vận chuyển đất về bãi tập kết, phạm vi ≤300m Theo Chương V, E - HSMT 0,0422 100m3
14 Bê tông cột cổng, M200, đá 1x2 Theo Chương V, E - HSMT 1,296 m3
15 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo Chương V, E - HSMT 0,1728 100m2
16 Gia công, lắp dựng cốt thép cột trụ cổng Theo Chương V, E - HSMT 0,1605 tấn
17 Bê tông xà dầm, giằng cổng, bê tông M200, đá 1x2, Theo Chương V, E - HSMT 0,3234 m3
18 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo Chương V, E - HSMT 0,0402 100m2
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng Theo Chương V, E - HSMT 0,0516 tấn
20 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, bê tông M200, đá 1x2 Theo Chương V, E - HSMT 0,114 m3
21 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt Theo Chương V, E - HSMT 0,0201 100m2
22 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt Theo Chương V, E - HSMT 0,0124 tấn
23 Xây cột, trụ bằng gạch bê tông rỗng 2 lỗ kt 220x105x60 M75, vữa XM M75 Theo Chương V, E - HSMT 4,414 m3
24 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M75 Theo Chương V, E - HSMT 18,651 m2
25 Ốp đá granit tự nhiên vào tường Theo Chương V, E - HSMT 18,651 m2
26 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông rỗng 2 lỗ kt 220x105x60 M75 - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Theo Chương V, E - HSMT 1,1254 m3
27 Trát xà dầm, vữa XM M75 Theo Chương V, E - HSMT 5,6035 m2
28 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo Chương V, E - HSMT 10,9983 m2
29 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, Theo Chương V, E - HSMT 11,7152 m2
30 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Theo Chương V, E - HSMT 16,8 m
31 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo Chương V, E - HSMT 30,637 m2
32 Mua sẵn và lắp đặt biển hiệu ( Gồm: chữ alu gương màu đồng gắn trên nền comboxit) Theo Chương V, E - HSMT 3,6 m2
33 Lắp dựng dàn giáo ngoài Theo Chương V, E - HSMT 0,9024 100m2
34 Gia công cổng sắt Theo Chương V, E - HSMT 0,3238 tấn
35 Lắp đặt cổng Theo Chương V, E - HSMT 17,678 m2
36 Bản lề cổng Theo Chương V, E - HSMT 10 bộ
37 Mua sẵn then đứng khóa cổng Theo Chương V, E - HSMT 4 bộ
38 Mua sẵn then ngang khóa cổng Theo Chương V, E - HSMT 2 bộ
39 Móc khóa cổng chính Theo Chương V, E - HSMT 2 bộ
40 Mua sẵn thép bản dày 1ly Theo Chương V, E - HSMT 71,4 kg
41 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo Chương V, E - HSMT 17,678 m2
J Tường thoáng
1 Đào móng tường rào Theo Chương V, E - HSMT 34,9949 m3
2 Ván khuôn lót móng tường rào Theo Chương V, E - HSMT 0,0874 100m2
3 Bê tông lót móng tường rào, M200, đá 2x4 Theo Chương V, E - HSMT 3,3649 m3
4 Xây móng bằng gạch bê tông rỗng 2 lỗ kt 220x105x60 M75 - Chiều dày >33cm, vữa XM M75 Theo Chương V, E - HSMT 7,984 m3
5 Xây móng bằng gạch bê tông rỗng 2 lỗ kt 220x105x60 M75 - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Theo Chương V, E - HSMT 3,6053 m3
6 Bê tông xà dầm, giằng tường rào, bê tông M200, đá 1x2 Theo Chương V, E - HSMT 1,4421 m3
7 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo Chương V, E - HSMT 0,0874 100m2
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng tường rào Theo Chương V, E - HSMT 0,1023 tấn
9 Đắp đất tường rào, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo Chương V, E - HSMT 0,186 100m3
10 Vận chuyển đất về bãi tập kết, phạm vi ≤300m Theo Chương V, E - HSMT 0,1639 100m3
11 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông rỗng 2 lỗ kt 220x105x60 M75 - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Theo Chương V, E - HSMT 7,1756 m3
12 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng 2 lỗ kt 220x105x60 M75 - Chiều dày 10,5cm, vữa XM M75, Theo Chương V, E - HSMT 0,913 m3
13 Xây cột, trụ bằng gạch bê tông rỗng 2 lỗ kt 220x105x60 M75, vữa XM M75 Theo Chương V, E - HSMT 2,7284 m3
14 Bê tông xà dầm, giằng, bê tông M200, đá 1x2 Theo Chương V, E - HSMT 1,1537 m3
15 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo Chương V, E - HSMT 0,2229 100m2
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng Theo Chương V, E - HSMT 0,0695 tấn
17 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Theo Chương V, E - HSMT 101,612 m2
18 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo Chương V, E - HSMT 33,22 m2
19 Vét lõm Theo Chương V, E - HSMT 51,35 m
20 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo Chương V, E - HSMT 131,202 m2
21 Sản xuất hàng rào thép Theo Chương V, E - HSMT 0,4676 tấn
22 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo Chương V, E - HSMT 43,44 1m2
23 Lắp dựng rào thép Theo Chương V, E - HSMT 43,44 m2
24 Bật sắt D12 Theo Chương V, E - HSMT 10 m
K San lấp ao
1 Đắp đất tận dụng san lấp ao, độ chặt Y/C K = 0,9 Theo Chương V, E - HSMT 7,8776 100m3
2 Đắp cát san lấp ao, độ chặt Y/C K = 0,9 Theo Chương V, E - HSMT 2,3182 100m3
3 Mua đất màu trồng cây Theo Chương V, E - HSMT 117,06 m3
L Sân bê tông, bồn hoa
1 Bù vênh cát đen nền sân trước nhà lớp học âm nhạc Theo Chương V, E - HSMT 0,5769 100m3
2 Bù vênh cát đen nền sân nhà đa năng dự kiến Theo Chương V, E - HSMT 0,2561 100m3
3 Mua ni lông, dải lót mặt sân chống mất nước khi đổ bê tông Theo Chương V, E - HSMT 1.785,9 m2
4 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo Chương V, E - HSMT 0,2513 100m2
5 Bê tông nền M200, đá 1x2, Theo Chương V, E - HSMT 178,59 m3
6 Cắt khe co giãn mặt sân Theo Chương V, E - HSMT 7,0752 100m
7 Bảo dưỡng và đánh bóng mặt sân Theo Chương V, E - HSMT 1.785,9 m2
8 Đào móng bồn hoa Theo Chương V, E - HSMT 45,2788 m3
9 Vận chuyển đất về bãi thải, bãi tập kết, phạm vi ≤1000m Theo Chương V, E - HSMT 0,4528 100m3
10 Tháo dỡ tấm đan rãnh thoát nước Theo Chương V, E - HSMT 87,46 cấu kiện
11 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng 2 lỗ kt 220x105x60 M75 - Chiều dày 10,5cm, vữa XM M75 Theo Chương V, E - HSMT 1,5393 m3
12 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo Chương V, E - HSMT 29,3866 m2
13 Lắp đặt tấm đan Theo Chương V, E - HSMT 87,46 cái
14 Lát gạch thẻ 60x200mm, vữa XM mác 75 Theo Chương V, E - HSMT 36,36 m2
15 Bê tông lót móng, M250, đá 2x4 Theo Chương V, E - HSMT 1,135 m3
16 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo Chương V, E - HSMT 0,0709 100m2
17 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông rỗng 2 lỗ kt 220x105x60 M75 - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Theo Chương V, E - HSMT 0,7803 m3
18 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng 2 lỗ kt 220x105x60 M75 - Chiều dày 10,5cm, vữa XM M75, Theo Chương V, E - HSMT 1,0925 m3
19 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch 60x200mm Theo Chương V, E - HSMT 8,7436 m2
20 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB30 Theo Chương V, E - HSMT 14,11 m2
M Nhà bảo vệ
1 Đào móng nhà bảo vệ Theo Chương V, E - HSMT 15,0306 m3
2 Đóng cọc tre, dài 2m gia cố móng nhà bảo vệ Theo Chương V, E - HSMT 6,024 100m
3 Đắp cát đen phủ đầu cọc Theo Chương V, E - HSMT 10,86 m3
4 Bê tông lót móng nhà bảo vệ, M200, đá 2x4 Theo Chương V, E - HSMT 1,3602 m3
5 Ván khuôn lót móng Theo Chương V, E - HSMT 0,0403 100m2
6 Xây móng bằng gạch bê tông rỗng 2 lỗ kt 220x105x60 M75 - Chiều dày >33cm, vữa XM M75 Theo Chương V, E - HSMT 3,77 m3
7 Xây móng bằng gạch bê tông rỗng 2 lỗ kt 220x105x60 M75 - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M100 Theo Chương V, E - HSMT 2,2214 m3
8 Lắp dựng cốt thép móng nhà bảo vệ Theo Chương V, E - HSMT 0,0306 tấn
9 Ván khuôn móng cột Theo Chương V, E - HSMT 0,0286 100m2
10 Bê tông móng nhà bảo vệ, M200, đá 1x2 Theo Chương V, E - HSMT 0,598 m3
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng Theo Chương V, E - HSMT 0,142 tấn
12 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo Chương V, E - HSMT 0,0924 100m2
13 Bê tông xà dầm, giằng, bê tông M200, đá 1x2 Theo Chương V, E - HSMT 1,5246 m3
14 Đắp đất móng, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo Chương V, E - HSMT 0,0501 100m3
15 Vận chuyển đất về bãi tập kết, phạm vi ≤300m Theo Chương V, E - HSMT 0,1002 100m3
16 Trải nilong chống mật nước Theo Chương V, E - HSMT 1,2009 m2
17 Bê tông nền, M150, đá 1x2 Theo Chương V, E - HSMT 1,2009 m3
18 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông rỗng 2 lỗ kt 220x105x60 M75 - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, Theo Chương V, E - HSMT 7,3168 m3
19 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng 2 lỗ kt 220x105x60 M75 - Chiều dày 10,5cm, vữa XM M75 Theo Chương V, E - HSMT 2,0744 m3
20 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo Chương V, E - HSMT 0,0528 100m2
21 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, Theo Chương V, E - HSMT 0,0475 tấn
22 Bê tông cột, M200, đá 1x2 Theo Chương V, E - HSMT 0,2904 m3
23 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo Chương V, E - HSMT 0,1172 100m2
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng Theo Chương V, E - HSMT 0,1625 tấn
25 Bê tông xà dầm, giằng bê tông M200, đá 1x2, Theo Chương V, E - HSMT 0,822 m3
26 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo Chương V, E - HSMT 0,2353 100m2
27 Lắp dựng cốt thép sàn mái Theo Chương V, E - HSMT 0,1603 tấn
28 Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2 Theo Chương V, E - HSMT 1,02 m3
29 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt Theo Chương V, E - HSMT 0,0254 100m2
30 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt Theo Chương V, E - HSMT 0,0244 tấn
31 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, bê tông M200, đá 1x2 Theo Chương V, E - HSMT 0,1602 m3
32 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Theo Chương V, E - HSMT 65,8274 m2
33 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Theo Chương V, E - HSMT 32,466 m2
34 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo Chương V, E - HSMT 5,082 m2
35 Trát trần, vữa XM M75 Theo Chương V, E - HSMT 20,502 m2
36 Trát xà dầm, vữa XM M75, Theo Chương V, E - HSMT 7,384 m2
37 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, Theo Chương V, E - HSMT 6,104 m2
38 Đắp phào kép, vữa XM M75, Theo Chương V, E - HSMT 23,76 m
39 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Theo Chương V, E - HSMT 17,84 m
40 Vét lõm D30 Theo Chương V, E - HSMT 28,16 m
41 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Theo Chương V, E - HSMT 13,2596 m2
42 Lát nền, sàn Tiết diện gạch 400x400mm Theo Chương V, E - HSMT 13,6206 m2
43 Quét vôi 3 nước trắng Theo Chương V, E - HSMT 33,99 m2
44 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Theo Chương V, E - HSMT 98,2934 m2
45 Cửa đi 2 cánh mở quay, pa nô kính, phụ kiện G-U: 1 khóa đa điểm, 6 bản lề 3D, 2 chốt âm, kính an toàn dày 6,38 ly Theo Chương V, E - HSMT 2,42 m2
46 Cửa sổ 2 cánh mở quay, phụ kiện G-U: 4 bản lề 9 lỗ + 1 tay cài, 2 chống gió, kính an toàn dày 6,38 ly Theo Chương V, E - HSMT 4,94 m2
47 Sản xuất ô thoáng cửa đi và cửa sổ, kính an toàn dày 6,38ly Theo Chương V, E - HSMT 2 m2
48 Gia công hoa sắt bằng sắt vuông 14x14 Theo Chương V, E - HSMT 0,0971 tấn
49 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo Chương V, E - HSMT 3,5352 m2
50 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo Chương V, E - HSMT 5,22 m2
51 Gia công xà gồ thép Theo Chương V, E - HSMT 0,1883 tấn
52 Lắp dựng xà gồ thép Theo Chương V, E - HSMT 0,1883 tấn
53 Lợp mái che tường bằng tôn múi dày 0.45mm, chiều dài bất kỳ Theo Chương V, E - HSMT 0,1633 100m2
54 Ke chống bão Theo Chương V, E - HSMT 130,64 cái
55 Tôn úp nóc dùng tôn khổ rộng 600mm dày 0.45mm Theo Chương V, E - HSMT 16 m
56 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Theo Chương V, E - HSMT 1 cái
57 Lắp đặt cầu dao 3 cực một chiều 60 Ampe Theo Chương V, E - HSMT 1 bộ
58 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo Chương V, E - HSMT 1 cái
59 Lắp đặt ô cắm đôi Theo Chương V, E - HSMT 1 cái
60 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Theo Chương V, E - HSMT 1 bộ
61 Lắp đặt quạt điện - quạt trần Theo Chương V, E - HSMT 1 cái
62 Móc quạt trần Theo Chương V, E - HSMT 1 cái
63 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Theo Chương V, E - HSMT 25,5 m
64 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 Theo Chương V, E - HSMT 15,2 m
65 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 Theo Chương V, E - HSMT 15,5 m
66 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm Theo Chương V, E - HSMT 15,5 m
67 Lắp đặt hộp nối, phân dây100x100mm Theo Chương V, E - HSMT 2 hộp
68 Bộ xà, sứ đỡ dây cáp điện từ ngoài kéo vào nhà Theo Chương V, E - HSMT 1 TG
69 Lắp đặt ống nhựa PVC - Đường kính 60mm Theo Chương V, E - HSMT 0,22 100m
70 Lắp đặt ống nhựa PVC - Đường kính 34mm Theo Chương V, E - HSMT 0,012 100m
71 Lắp đặt cút nhựa PVC - Đường kính 60mm Theo Chương V, E - HSMT 4 cái
72 Lắp đặt chếch nhựa 135 độ PVC - Đường kính 60mm Theo Chương V, E - HSMT 8 cái
73 Lắp đặt con thu 90-60 Theo Chương V, E - HSMT 4 cái
74 Cầu chắn rác D90 Theo Chương V, E - HSMT 4 cái
75 Đai giữ ống nhựa D60mm Theo Chương V, E - HSMT 16 cái
N Phá dỡ
1 Tháo dỡ mái tôn Theo Chương V, E - HSMT 149,5944 m2
2 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Theo Chương V, E - HSMT 23,3454 m3
3 Phá dỡ kết cấu gạch đá Theo Chương V, E - HSMT 95,4018 m3
4 Tháo dỡ cửa Theo Chương V, E - HSMT 45,44 m2
5 Đào xúc đất móng Theo Chương V, E - HSMT 0,9387 100m3
6 Vận chuyển đất về bãi tập kết, phạm vi ≤300m Theo Chương V, E - HSMT 2,1712 100m3
7 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Theo Chương V, E - HSMT 1,008 m3
8 Phá dỡ kết cấu gạch Theo Chương V, E - HSMT 3,89 m3
9 Phá dỡ kết cấu bê tông Theo Chương V, E - HSMT 0,6372 m3
10 Đào xúc đất Theo Chương V, E - HSMT 0,0127 100m3
11 Tháo dỡ cửa Theo Chương V, E - HSMT 2,8 m2
12 Vận chuyển đất về bãi thải bãi tập kết, phạm vi ≤300m Theo Chương V, E - HSMT 0,0681 100m3
13 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Theo Chương V, E - HSMT 14,8524 m3
14 Phá dỡ kết cấu gạch Theo Chương V, E - HSMT 43,9301 m3
15 Phá dỡ kết cấu bê tông Theo Chương V, E - HSMT 9,84 m3
16 Đào xúc đất móng Theo Chương V, E - HSMT 0,3556 100m3
17 Vận chuyển đất về bãi tập kết, phạm vi ≤300m Theo Chương V, E - HSMT 1,0418 100m3
18 Tháo dỡ cửa Theo Chương V, E - HSMT 17,45 m2
19 Tháo dỡ cửa Theo Chương V, E - HSMT 38 m2
20 Tháo dỡ bệ xí Theo Chương V, E - HSMT 6 bộ
21 Phá dỡ kết cấu gạch Theo Chương V, E - HSMT 69,4296 m3
22 Phá dỡ kết cấu bê tông Theo Chương V, E - HSMT 20,3146 m3
23 Đào xúc đất móng Theo Chương V, E - HSMT 0,3754 100m3
24 Vận chuyển đất về bãi tập kết, phạm vi ≤300m Theo Chương V, E - HSMT 1,2728 100m3
25 Phá dỡ cầu trượt Theo Chương V, E - HSMT 1 cái
26 Phá dỡ kết cấu gạch Theo Chương V, E - HSMT 52,818 m3
27 Tháo dỡ cổng, biển cổng Theo Chương V, E - HSMT 16,56 m2
28 Vận chuyển đất về bãi tập kết, phạm vi ≤300m Theo Chương V, E - HSMT 0,5282 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->