Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201264802-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/12/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Xuân Bắc |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201250135 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách hỗ trợ từ cấp trên, Ngân sách xã và các nguồn vốn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-21 10:55:00 đến ngày 2020-12-31 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,108,006,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần móng nhà 2 tầng | |||
| 1 | Đào móng công trình | Theo Chương V, E - HSMT | 722,6245 | m3 |
| 2 | Đóng cọc tre, L = 3m gia cố móng | Theo Chương V, E - HSMT | 335,823 | 100m |
| 3 | Vét bùn đầu cọc | Theo Chương V, E - HSMT | 44,8127 | m3 |
| 4 | Đắp cát đen phủ đầu cọc | Theo Chương V, E - HSMT | 44,8127 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng, M200, đá 2x4, | Theo Chương V, E - HSMT | 46,4739 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng | Theo Chương V, E - HSMT | 0,5812 | 100m2 |
| 7 | Bê tông móng, M200, đá 2x4 | Theo Chương V, E - HSMT | 158,3277 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo Chương V, E - HSMT | 2,4237 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, | Theo Chương V, E - HSMT | 12,8557 | tấn |
| 10 | Bê tông cột, M200, đá 2x4 | Theo Chương V, E - HSMT | 11,5022 | m3 |
| 11 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo Chương V, E - HSMT | 1,332 | 100m2 |
| 12 | Gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, | Theo Chương V, E - HSMT | 2,5842 | tấn |
| 13 | Bê tông lót móng, M200, đá 4x6 | Theo Chương V, E - HSMT | 0,4998 | m3 |
| 14 | Ván khuôn lót móng | Theo Chương V, E - HSMT | 0,0306 | 100m2 |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng M200, đá 1x2 | Theo Chương V, E - HSMT | 17,0104 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo Chương V, E - HSMT | 1,0425 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng | Theo Chương V, E - HSMT | 2,2387 | tấn |
| 18 | Đào hố ga, rãnh thoát nước, đường ống, | Theo Chương V, E - HSMT | 46,7782 | m3 |
| 19 | Ni lông chống mất nước | Theo Chương V, E - HSMT | 107,0304 | m2 |
| 20 | Bê tông móng rãnh thoát nước, hố ga, M150, đá 2x4, | Theo Chương V, E - HSMT | 12,8436 | m3 |
| 21 | Ván khuôn móng rãnh thoát nước, hố ga | Theo Chương V, E - HSMT | 0,3836 | 100m2 |
| 22 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, vữa XM M75, | Theo Chương V, E - HSMT | 9,9889 | m3 |
| 23 | Bê tông tấm đan rãnh thoát nước, hố ga bê tông M200, đá 1x2 | Theo Chương V, E - HSMT | 6,4723 | m3 |
| 24 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan rãnh thoát nước, hố ga | Theo Chương V, E - HSMT | 0,3901 | 100m2 |
| 25 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan rãnh thoát nước, hố ga | Theo Chương V, E - HSMT | 0,6655 | tấn |
| 26 | Lắp đặt tấm đan rãnh thoát nước, hố ga | Theo Chương V, E - HSMT | 196 | cái |
| 27 | Xây móng bằng gạch bê tông kt 220x105x60 M75 - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, | Theo Chương V, E - HSMT | 120,9388 | m3 |
| 28 | Xây móng bằng gạch bê tông kt 220x105x60 M75 - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, | Theo Chương V, E - HSMT | 0,6075 | m3 |
| 29 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, vữa XM M75 | Theo Chương V, E - HSMT | 0,2541 | m3 |
| 30 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, vữa XM M75, | Theo Chương V, E - HSMT | 3,4067 | m3 |
| 31 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Theo Chương V, E - HSMT | 159,5526 | m2 |
| 32 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo Chương V, E - HSMT | 51,37 | m2 |
| 33 | Ván khuôn móng tam cấp | Theo Chương V, E - HSMT | 0,0383 | 100m2 |
| 34 | Bê tông lót móng tam cấp, M200, đá 4x6 | Theo Chương V, E - HSMT | 4,2633 | m3 |
| 35 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông kt 220x105x60 M75 - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo Chương V, E - HSMT | 16,8119 | m3 |
| 36 | Trát lót bậc tam cấp, dày 1,0cm, Vữa XM M75 | Theo Chương V, E - HSMT | 58,349 | m2 |
| 37 | Láng granitô bậc tam cấp + quét dầu bóng bề mặt | Theo Chương V, E - HSMT | 58,349 | m2 |
| 38 | Lắp gioăng kính cho láng nền sàn granitô | Theo Chương V, E - HSMT | 60,06 | m |
| 39 | Trát granitô tường, vữa XM cát mịn M75 + quét dầu bóng bề mặt | Theo Chương V, E - HSMT | 10,0038 | m2 |
| 40 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 | Theo Chương V, E - HSMT | 209,9 | m |
| 41 | Bê tông lót ốp gạch chân móng M200, đá 1x2 | Theo Chương V, E - HSMT | 0,3959 | m3 |
| 42 | Ván khuôn bê tông lót ốp gạch chân móng | Theo Chương V, E - HSMT | 0,0267 | 100m2 |
| 43 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, vữa XM M75 | Theo Chương V, E - HSMT | 2,0452 | m3 |
| 44 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch 60x120mm | Theo Chương V, E - HSMT | 78,4382 | m2 |
| 45 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo Chương V, E - HSMT | 4,4875 | 100m3 |
| 46 | Vận chuyển đất về bãi tập kết, phạm vi ≤300m | Theo Chương V, E - HSMT | 3,271 | 100m3 |
| 47 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Chương V, E - HSMT | 3,8895 | 100m3 |
| 48 | Ni lông chống mất nước | Theo Chương V, E - HSMT | 487,6653 | m2 |
| 49 | Bê tông nền nhà, M150, đá 1x2 | Theo Chương V, E - HSMT | 48,7685 | m3 |
| 50 | Lắp đặt ống nhựa PVC- Đường kính 110mm | Theo Chương V, E - HSMT | 0,11 | 100m |
| 51 | Lắp đặt cút nhựa PVC bể phốt - Đường kính 110mm | Theo Chương V, E - HSMT | 14 | cái |
| 52 | Lắp nút bịt nhựa bể phốt - Đường kính 110mm | Theo Chương V, E - HSMT | 2 | cái |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa rãnh thoát nước - Đường kính 250mm | Theo Chương V, E - HSMT | 0,218 | 100m |
| 54 | Ni lông chống mất nước | Theo Chương V, E - HSMT | 148 | m2 |
| 55 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo Chương V, E - HSMT | 14,8 | m3 |
| 56 | Bảo dưỡng và đánh bóng mặt sân bê tông làm mới | Theo Chương V, E - HSMT | 148 | m2 |
| B | Phần thô nhà 2 tầng | |||
| 1 | Bê tông cột M200, đá 1x2 | Theo Chương V, E - HSMT | 27,6883 | m3 |
| 2 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo Chương V, E - HSMT | 4,6572 | 100m2 |
| 3 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ | Theo Chương V, E - HSMT | 7,7674 | tấn |
| 4 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | Theo Chương V, E - HSMT | 73,1093 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo Chương V, E - HSMT | 5,9531 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, | Theo Chương V, E - HSMT | 13,7106 | tấn |
| 7 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2 | Theo Chương V, E - HSMT | 117,823 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo Chương V, E - HSMT | 14,4355 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép sàn mái | Theo Chương V, E - HSMT | 13,8401 | tấn |
| 10 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, bê tông M200, đá 1x2 | Theo Chương V, E - HSMT | 10,9097 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt | Theo Chương V, E - HSMT | 1,5714 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt | Theo Chương V, E - HSMT | 1,4948 | tấn |
| 13 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, | Theo Chương V, E - HSMT | 243,4983 | m3 |
| 14 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, vữa XM M75, | Theo Chương V, E - HSMT | 22,212 | m3 |
| 15 | Xây cột, trụ bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, | Theo Chương V, E - HSMT | 6,726 | m3 |
| 16 | Bê tông cầu thang thường, bê tông M250, đá 1x2 | Theo Chương V, E - HSMT | 3,8604 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Theo Chương V, E - HSMT | 0,3266 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, | Theo Chương V, E - HSMT | 0,6098 | tấn |
| 19 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo Chương V, E - HSMT | 0,9113 | m3 |
| 20 | Trát tường ngoài, dày 1,0cm, Vữa XM M75 | Theo Chương V, E - HSMT | 22,68 | m2 |
| 21 | Láng granitô cầu thang + quét dầu bóng bề mặt | Theo Chương V, E - HSMT | 31,038 | m2 |
| 22 | Lắp gioăng kính trang trí không có hoa văn cho láng nền sàn granitô | Theo Chương V, E - HSMT | 33,88 | m |
| 23 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | Theo Chương V, E - HSMT | 57,6 | m |
| 24 | Nắp tôn lên mái bằng tôn hoa phẳng úp nóc dày 0,47mm: 860x860 | Theo Chương V, E - HSMT | 2 | cái |
| 25 | Khóa cửa nắp tôn lên mái | Theo Chương V, E - HSMT | 2 | cái |
| 26 | Sản xuất thang sắt lên mái bằng thép tròn D20 | Theo Chương V, E - HSMT | 0,0543 | tấn |
| C | Phần hoàn thiện nhà 2 tầng | |||
| 1 | Cửa đi 2 cánh mở quay, pa nô kính, phụ kiện G-U: 1 khóa đa điểm, 6 bản lề 3D, 2 chốt âm, kính an toàn dày 6,38ly | Theo Chương V, E - HSMT | 84,48 | m2 |
| 2 | Sản xuất, lắp dựng cửa đi 1 cánh mở quay, pa nô kính, phụ kiện G-U: 1 khóa đa điểm, 3 bản lề 3D, kính an toàn dày 6,38ly | Theo Chương V, E - HSMT | 51,04 | m2 |
| 3 | Cửa sổ 2 cánh mở quay, phụ kiện G-U: 4 bẩn lề 9 lỗ + 1 tay cài, 2 chống gió, kính an toàn dày 6,38ly | Theo Chương V, E - HSMT | 37,44 | m2 |
| 4 | Cửa sổ 1 cánh mở hất ra, phụ kiện G-U: 2 bẩn lề chữ A + 1 tay chốt, 2 chống gió, kính an toàn dày 6,38ly | Theo Chương V, E - HSMT | 12,48 | m2 |
| 5 | Sản xuất ô thoáng cửa đi và cửa sổ, kính an toàn dày 6.38ly | Theo Chương V, E - HSMT | 44,4 | m2 |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng vách kính cố định khung nhựa lõi thép, kính an toàn dày 6,38ly | Theo Chương V, E - HSMT | 9,7 | m2 |
| 7 | Gia công sen hoa sắt 14x14 | Theo Chương V, E - HSMT | 2,6008 | tấn |
| 8 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Chương V, E - HSMT | 94,6633 | m2 |
| 9 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo Chương V, E - HSMT | 159,84 | m2 |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng lan can hành lang bằng Inox 304 | Theo Chương V, E - HSMT | 507,87 | kg |
| 11 | Sản xuất,lắp dựng lan can hành lang bằng inox hộp 304 | Theo Chương V, E - HSMT | 148,84 | kg |
| 12 | Mua trụ cầu thang bằng gỗ | Theo Chương V, E - HSMT | 1 | cái |
| 13 | Mua sẵn tay vịn gỗ Lim KT 70x100 | Theo Chương V, E - HSMT | 13 | m |
| 14 | Mua đinh vít | Theo Chương V, E - HSMT | 60 | cái |
| 15 | Gia công, lắp dựng thép gia cường chống rung vách kính Vk | Theo Chương V, E - HSMT | 8,22 | kg |
| 16 | Gia công, lắp dựng hệ khung dàn thép hộp mạ kẽm | Theo Chương V, E - HSMT | 0,5846 | tấn |
| 17 | Lát nền, sàn gạch KT 600x600mm | Theo Chương V, E - HSMT | 906,3302 | m2 |
| 18 | Lát nền, sàn gạch chống trơn KT300x300mm | Theo Chương V, E - HSMT | 146,4328 | m2 |
| 19 | Ốp tường trụ khu vệ sinh kích thước gạch 300x600mm | Theo Chương V, E - HSMT | 267,7592 | m2 |
| 20 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột 120x600mm | Theo Chương V, E - HSMT | 12,8197 | m2 |
| 21 | Ốp tường trụ, cột 300x600mm | Theo Chương V, E - HSMT | 394,56 | m2 |
| 22 | Đục lỗ trang trí dày 3cm | Theo Chương V, E - HSMT | 0,6594 | m3 |
| 23 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo Chương V, E - HSMT | 869,2135 | m2 |
| 24 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo Chương V, E - HSMT | 219,302 | m2 |
| 25 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Theo Chương V, E - HSMT | 1.088,5155 | m2 |
| 26 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo Chương V, E - HSMT | 1.277,6168 | m2 |
| 27 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo Chương V, E - HSMT | 162,3072 | m2 |
| 28 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo Chương V, E - HSMT | 37,696 | m2 |
| 29 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo Chương V, E - HSMT | 595,31 | m2 |
| 30 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo Chương V, E - HSMT | 1.419,4388 | m2 |
| 31 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Theo Chương V, E - HSMT | 1.477,62 | m2 |
| 32 | Quét vôi 3 nước trắng | Theo Chương V, E - HSMT | 1.970,1788 | m2 |
| 33 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo Chương V, E - HSMT | 262,87 | m |
| 34 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 | Theo Chương V, E - HSMT | 281,6352 | m2 |
| 35 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo Chương V, E - HSMT | 35,348 | m2 |
| 36 | Bê tông gạch vỡ, M75 | Theo Chương V, E - HSMT | 1,4737 | m3 |
| 37 | Lát gạch đất nung - 400x400mm | Theo Chương V, E - HSMT | 8,6688 | m2 |
| 38 | Thi công trần bằng tấm nhựa | Theo Chương V, E - HSMT | 43,736 | m2 |
| 39 | Lắp dựng dàn giáo ngoài | Theo Chương V, E - HSMT | 10,2258 | 100m2 |
| 40 | Lắp dựng dàn giáo trong | Theo Chương V, E - HSMT | 10,5276 | 100m2 |
| D | Phần mái tôn nhà 2 tầng | |||
| 1 | Bê tông cột M200, đá 1x2 | Theo Chương V, E - HSMT | 1,6959 | m3 |
| 2 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo Chương V, E - HSMT | 0,3084 | 100m2 |
| 3 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ | Theo Chương V, E - HSMT | 0,3487 | tấn |
| 4 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, vữa XM M75 | Theo Chương V, E - HSMT | 10,4575 | m3 |
| 5 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, | Theo Chương V, E - HSMT | 6,4598 | m3 |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa PVC - Đường kính 90mm | Theo Chương V, E - HSMT | 0,1496 | 100m |
| 7 | Lắp đặt cút nhựa PVC - Đường kính 90mm | Theo Chương V, E - HSMT | 136 | cái |
| 8 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo Chương V, E - HSMT | 263,1912 | m2 |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | Theo Chương V, E - HSMT | 1,5664 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo Chương V, E - HSMT | 0,3033 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng | Theo Chương V, E - HSMT | 0,3426 | tấn |
| 12 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo Chương V, E - HSMT | 12,704 | m2 |
| 13 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo Chương V, E - HSMT | 25,7664 | m2 |
| 14 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo Chương V, E - HSMT | 312,632 | m2 |
| 15 | Gia công xà gồ thép | Theo Chương V, E - HSMT | 1,7602 | tấn |
| 16 | Gia công thanh xối U120x50x4.0 | Theo Chương V, E - HSMT | 0,2687 | tấn |
| 17 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Chương V, E - HSMT | 14,1856 | 1m2 |
| 18 | Lắp dựng xà gồ thép, thanh xối | Theo Chương V, E - HSMT | 2,0289 | tấn |
| 19 | Mua + lắp dựng ke chống bão | Theo Chương V, E - HSMT | 2.198 | cái |
| 20 | Lợp mái che tường bằng tôn múi dày 0.45mm, chiều dài bất kỳ | Theo Chương V, E - HSMT | 4,7315 | 100m2 |
| 21 | Tôn úp nóc khổ rộng 600mm dày 0.45mm | Theo Chương V, E - HSMT | 79,27 | m |
| 22 | Chèn khe lún bằng dây đay tẩm nhựa đường | Theo Chương V, E - HSMT | 14,63 | m |
| 23 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, vữa XM M75 | Theo Chương V, E - HSMT | 0,2314 | m3 |
| 24 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, | Theo Chương V, E - HSMT | 3,2612 | m2 |
| E | Phần điện, chiếu sáng, thu lôi nhà 2 tầng | |||
| 1 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo Chương V, E - HSMT | 72 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn LED ốp trần loại 24w | Theo Chương V, E - HSMT | 67 | bộ |
| 3 | Lắp đặt tủ điện âm tường KT 30x20x15cm | Theo Chương V, E - HSMT | 2 | tủ |
| 4 | Lắp đặt cầu dao 3 cực đảo chiều 100 Ampe | Theo Chương V, E - HSMT | 1 | bộ |
| 5 | Lắp đặt các automat 1 pha 100A | Theo Chương V, E - HSMT | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt các automat 1 pha 63A | Theo Chương V, E - HSMT | 2 | cái |
| 7 | Lắp đặt các automat 1 pha 40A | Theo Chương V, E - HSMT | 8 | cái |
| 8 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Theo Chương V, E - HSMT | 32 | cái |
| 9 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Theo Chương V, E - HSMT | 32 | cái |
| 10 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo Chương V, E - HSMT | 28 | cái |
| 11 | Lắp đặt công tắc đảo chiều | Theo Chương V, E - HSMT | 2 | cái |
| 12 | Lắp đặt ô cắm ba | Theo Chương V, E - HSMT | 48 | cái |
| 13 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 | Theo Chương V, E - HSMT | 1.388 | m |
| 14 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 | Theo Chương V, E - HSMT | 442 | m |
| 15 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo Chương V, E - HSMT | 272 | m |
| 16 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Theo Chương V, E - HSMT | 32 | m |
| 17 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Theo Chương V, E - HSMT | 120 | m |
| 18 | Lắp đặt cáp 4 ruột 3x10+1x6mm2 | Theo Chương V, E - HSMT | 4 | m |
| 19 | Lắp đặt cáp 4 ruột 3x16+1x10mm2 | Theo Chương V, E - HSMT | 100 | m |
| 20 | Lắp đặt quạt trần cánh nhôm QT 1400 - N | Theo Chương V, E - HSMT | 48 | cái |
| 21 | Móc treo quạt trần | Theo Chương V, E - HSMT | 48 | cái |
| 22 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤100x100mm | Theo Chương V, E - HSMT | 50 | hộp |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính D16mm | Theo Chương V, E - HSMT | 1.682 | m |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính D20mm | Theo Chương V, E - HSMT | 260 | m |
| 25 | Bộ xà, sứ đỡ dây cáp điện từ ngoài kèo vào nhà | Theo Chương V, E - HSMT | 1 | bộ |
| 26 | Nối đất an toàn tủ điện | Theo Chương V, E - HSMT | 1 | TG |
| 27 | Đào móng chôn dây, cọc tiếp địa | Theo Chương V, E - HSMT | 21,6 | m3 |
| 28 | Đắp đất nền móng công trình | Theo Chương V, E - HSMT | 21,6 | m3 |
| 29 | Gia công, đóng cọc tiếp địa L63x63x5, L = 2,5m | Theo Chương V, E - HSMT | 5 | cọc |
| 30 | Kéo rải dây tiếp địa đường kính D20mm | Theo Chương V, E - HSMT | 62 | m |
| 31 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất fi12mm | Theo Chương V, E - HSMT | 20 | m |
| 32 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | Theo Chương V, E - HSMT | 45 | m |
| 33 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Theo Chương V, E - HSMT | 236 | m |
| 34 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,2m | Theo Chương V, E - HSMT | 15 | cái |
| 35 | Ống nhựa PVC D21 | Theo Chương V, E - HSMT | 4 | m |
| 36 | Bật sắt liên kết kim thu sét D10 trên mái | Theo Chương V, E - HSMT | 269 | cái |
| 37 | Mối nối kỹ thuật | Theo Chương V, E - HSMT | 5 | mối |
| 38 | Đo điện trở tiếp địa bằng máy Teromet | Theo Chương V, E - HSMT | 3 | lần |
| 39 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Chương V, E - HSMT | 11,5489 | m2 |
| F | Phần phòng cháy chữa cháy | |||
| 1 | Lắp đặt hộp đựng phương tiện chữa cháy KT500x600x180 | Theo Chương V, E - HSMT | 4 | cái |
| 2 | Lắp đặt bình chữa cháy dạng bột MFZ4 | Theo Chương V, E - HSMT | 8 | bình |
| 3 | Lắp đặt bình chữa cháy CO2 - MT3 | Theo Chương V, E - HSMT | 4 | bình |
| 4 | Lắp đặt bộ nội quy tiêu lệnh | Theo Chương V, E - HSMT | 4 | bộ |
| 5 | Lắp đặt tủ trung tâm 5 kênh | Theo Chương V, E - HSMT | 1 | tủ |
| 6 | Dây cáp tín hiệu 5x2x0.5 mm2 | Theo Chương V, E - HSMT | 15 | m |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn D16 | Theo Chương V, E - HSMT | 630 | m |
| 8 | Lắp đặt dây 2x0.75 mm2 | Theo Chương V, E - HSMT | 630 | m |
| 9 | Lắp đặt khớp nối trơn D16 | Theo Chương V, E - HSMT | 210 | cái |
| 10 | Lắp đặt kẹp đỡ ống D16 | Theo Chương V, E - HSMT | 315 | cái |
| 11 | Lắp đặt đầu báo khói | Theo Chương V, E - HSMT | 24 | bộ |
| 12 | Lắp đặt đế đầu báo khói | Theo Chương V, E - HSMT | 24 | bộ |
| 13 | Lắp đặt điện trở cuối kênh | Theo Chương V, E - HSMT | 2 | bộ |
| 14 | Lắp đặt chuông báo cháy | Theo Chương V, E - HSMT | 2 | bộ |
| 15 | Lắp đặt đèn báo phòng | Theo Chương V, E - HSMT | 8 | bộ |
| 16 | Lắp đặt đèn báo cháy | Theo Chương V, E - HSMT | 2 | bộ |
| 17 | Lắp đặt nút ấn báo cháy | Theo Chương V, E - HSMT | 2 | bộ |
| 18 | Lắp đặt hộp tổ hợp | Theo Chương V, E - HSMT | 2 | bộ |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn - Đường kính D16mm | Theo Chương V, E - HSMT | 180 | m |
| 20 | Lắp đặt dây 2x0.75mm2 | Theo Chương V, E - HSMT | 180 | m |
| 21 | Lắp đặt khớp nối trơn D16mm | Theo Chương V, E - HSMT | 60 | cái |
| 22 | Lắp đặt kẹp đỡ ống D16 | Theo Chương V, E - HSMT | 90 | cái |
| 23 | Lắp đặt đèn chỉ nối thoát nạn | Theo Chương V, E - HSMT | 1 | bộ |
| 24 | Lắp đặt đèn exit 2 mặt có chỉ hướng | Theo Chương V, E - HSMT | 2 | bộ |
| 25 | Lắp đặt đèn sự cố | Theo Chương V, E - HSMT | 4 | bộ |
| G | Phần cấp, thoát nước | |||
| 1 | Lắp đặt xí bệt | Theo Chương V, E - HSMT | 48 | bộ |
| 2 | Lắp đặt chậu tiểu nam trẻ em | Theo Chương V, E - HSMT | 16 | bộ |
| 3 | Lắp đặt chậu rửa trẻ em | Theo Chương V, E - HSMT | 32 | bộ |
| 4 | Lắp đặt vòi rửa cho chậu | Theo Chương V, E - HSMT | 32 | bộ |
| 5 | Lắp đặt gương soi | Theo Chương V, E - HSMT | 16 | cái |
| 6 | Móc treo vòi sịt | Theo Chương V, E - HSMT | 48 | cái |
| 7 | Giá đựng cốc | Theo Chương V, E - HSMT | 16 | cái |
| 8 | Giá đựng xà phòng | Theo Chương V, E - HSMT | 16 | cái |
| 9 | Lắp đặt kệ gương | Theo Chương V, E - HSMT | 16 | cái |
| 10 | Lắp đặt vòi nước inox | Theo Chương V, E - HSMT | 16 | bộ |
| 11 | Lắp đặt vòi xịt toilet | Theo Chương V, E - HSMT | 48 | bộ |
| 12 | Lắp đặt van khóa nhựa tay xả tiểu nam | Theo Chương V, E - HSMT | 16 | bộ |
| 13 | Dây nối nhựa mềm fi15 | Theo Chương V, E - HSMT | 56 | bộ |
| 14 | Xi phong thoát nước lava bô | Theo Chương V, E - HSMT | 32 | cái |
| 15 | Xi phong thoát nước tiểu nam | Theo Chương V, E - HSMT | 16 | cái |
| 16 | Lắp đặt phễu thu nước sàn Inox | Theo Chương V, E - HSMT | 24 | cái |
| 17 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | Theo Chương V, E - HSMT | 4 | bể |
| 18 | Van phao điện tự động fi48 | Theo Chương V, E - HSMT | 4 | cái |
| 19 | Bịt ren nhựa cho ống cấp nóng và lạnh bình nước nóng | Theo Chương V, E - HSMT | 16 | cái |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Theo Chương V, E - HSMT | 1 | 100m |
| 21 | Lắp đặt van ren ngoài đường kính 25mm | Theo Chương V, E - HSMT | 4 | cái |
| 22 | Lắp đặt van một chiều - Đường kính 25mm | Theo Chương V, E - HSMT | 1 | cái |
| 23 | Lắp đặt van phao điện tự động | Theo Chương V, E - HSMT | 4 | cái |
| 24 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm ren trong, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Theo Chương V, E - HSMT | 4 | cái |
| 25 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Theo Chương V, E - HSMT | 15 | cái |
| 26 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR - Đường kính 25mm | Theo Chương V, E - HSMT | 11 | cái |
| 27 | Lắp đặt rắc co nhựa PPR, ĐK 25mm | Theo Chương V, E - HSMT | 4 | cái |
| 28 | Lắp đặt T nhựa PPR, đường kính D=25mm | Theo Chương V, E - HSMT | 3 | cái |
| 29 | Lắp đặt vân xả cặn, ĐK 34mm | Theo Chương V, E - HSMT | 4 | cái |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm | Theo Chương V, E - HSMT | 0,16 | 100m |
| 31 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm | Theo Chương V, E - HSMT | 8 | cái |
| 32 | Máy bơm nước liên doanh từ nguồn cấp lên téc nước. Q2m3/h, H20m | Theo Chương V, E - HSMT | 1 | cái |
| 33 | Hộp bảo vệ máy bơm nước + khóa | Theo Chương V, E - HSMT | 1 | cái |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm | Theo Chương V, E - HSMT | 0,47 | 100m |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Theo Chương V, E - HSMT | 1,79 | 100m |
| 36 | Lắp đặt van - Đường kính 32mm | Theo Chương V, E - HSMT | 8 | cái |
| 37 | Lắp đặt van - Đường kính 25mm | Theo Chương V, E - HSMT | 16 | cái |
| 38 | Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn | Theo Chương V, E - HSMT | 20 | cái |
| 39 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Theo Chương V, E - HSMT | 40 | cái |
| 40 | Lắp đặt cút nhựa PPR ren trong đường kính 20mm, | Theo Chương V, E - HSMT | 176 | cái |
| 41 | Lắp đặt T nhựa PPR ren trong đường kính 25mm, | Theo Chương V, E - HSMT | 12 | cái |
| 42 | Lắp đặt T nhựa PPR, đường kính d=32x25x32mm | Theo Chương V, E - HSMT | 12 | cái |
| 43 | Lắp đặt T nhựa PPR - Đường kính 32mm | Theo Chương V, E - HSMT | 9 | cái |
| 44 | Lắp đặt T nhựa PPR - Đường kính 25mm | Theo Chương V, E - HSMT | 40 | cái |
| 45 | Lắp đặt côn thu nhựa PPR đường kính 32x25mm, | Theo Chương V, E - HSMT | 4 | cái |
| 46 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR - Đường kính 32mm | Theo Chương V, E - HSMT | 4 | cái |
| 47 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR - Đường kính 25mm | Theo Chương V, E - HSMT | 19 | cái |
| 48 | Lắp đặt đầu bịt nhựa PPR - Đường kính 32mm | Theo Chương V, E - HSMT | 2 | cái |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | Theo Chương V, E - HSMT | 0,8 | 100m |
| 50 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 75mm | Theo Chương V, E - HSMT | 0,3 | 100m |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Theo Chương V, E - HSMT | 0,5 | 100m |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 48mm | Theo Chương V, E - HSMT | 0,4 | 100m |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm | Theo Chương V, E - HSMT | 0,2 | 100m |
| 54 | Lắp đặt cút nhựa PVC - Đường kính 90mm, nghiêng 135 độ | Theo Chương V, E - HSMT | 24 | cái |
| 55 | Lắp đặt cút nhựa PVC - Đường kính 75mm, nghiêng 135 độ | Theo Chương V, E - HSMT | 12 | cái |
| 56 | Lắp đặt cút nhựa PVC - Đường kính 60mm, nghiêng 135 độ | Theo Chương V, E - HSMT | 24 | cái |
| 57 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Theo Chương V, E - HSMT | 15 | cái |
| 58 | Lắp đặt cút nhựa PVC - Đường kính 75mm | Theo Chương V, E - HSMT | 15 | cái |
| 59 | Lắp đặt cút nhựa PVC - Đường kính 60mm | Theo Chương V, E - HSMT | 80 | cái |
| 60 | Lắp đặt cút nhựa PVC - Đường kính 48mm | Theo Chương V, E - HSMT | 30 | cái |
| 61 | Lắp đặt T nhựa 135 độ PVC - Đường kính 90mm | Theo Chương V, E - HSMT | 4 | cái |
| 62 | Lắp đặt T nhựa PVC - Đường kính 90mm | Theo Chương V, E - HSMT | 20 | cái |
| 63 | Lắp đặt T nhựa PVC - Đường kính 75mm | Theo Chương V, E - HSMT | 9 | cái |
| 64 | Lắp đặt T nhựa PVC - Đường kính 48mm | Theo Chương V, E - HSMT | 16 | cái |
| 65 | Lắp đặt T nhựa PVC - Đường kính 90x60mm | Theo Chương V, E - HSMT | 9 | cái |
| 66 | Lắp đặt T nhựa PVC - Đường kính 90x75mm | Theo Chương V, E - HSMT | 9 | cái |
| 67 | Lắp đặt T nhựa PVC - Đường kính 75x48mm | Theo Chương V, E - HSMT | 9 | cái |
| 68 | Lắp đặt T nhựa PVC - Đường kính 48x34mm | Theo Chương V, E - HSMT | 40 | cái |
| 69 | Lắp đặt măng sông nhựa PVC - Đường kính 90mm | Theo Chương V, E - HSMT | 12 | cái |
| 70 | Lắp đặt măng sông nhựa PVC - Đường kính 60mm | Theo Chương V, E - HSMT | 9 | cái |
| 71 | Lắp đặt bịt mũ nhựa PVC - Đường kính 90mm | Theo Chương V, E - HSMT | 9 | cái |
| 72 | Lắp đặt bịt mũ nhựa PVC - Đường kính 60mm | Theo Chương V, E - HSMT | 2 | cái |
| 73 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | Theo Chương V, E - HSMT | 1,2 | 100m |
| 74 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Theo Chương V, E - HSMT | 0,064 | 100m |
| 75 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 21mm | Theo Chương V, E - HSMT | 1,84 | 100m |
| 76 | Lắp đặt cút nhựa PVC - Đường kính 90mm | Theo Chương V, E - HSMT | 12 | cái |
| 77 | Lắp đặt chếch nhựa PVC - Đường kính 90mm, nghiêng 135 độ | Theo Chương V, E - HSMT | 24 | cái |
| 78 | Đai giữ ống D90 | Theo Chương V, E - HSMT | 84 | cái |
| 79 | Cầu chắn rác D90 | Theo Chương V, E - HSMT | 12 | cái |
| H | Thang thoát hiểm | |||
| 1 | Đào đất móng thang | Theo Chương V, E - HSMT | 10,816 | m3 |
| 2 | Đóng cọc tre, dài 3m gia cố móng thang | Theo Chương V, E - HSMT | 4,8 | 100m |
| 3 | Vét bùn đầu cọc | Theo Chương V, E - HSMT | 0,64 | m3 |
| 4 | Đắp cát đen phủ đầu cọc | Theo Chương V, E - HSMT | 0,64 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng thang, M100, đá 2x4 | Theo Chương V, E - HSMT | 0,64 | m3 |
| 6 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Theo Chương V, E - HSMT | 2,432 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng thang | Theo Chương V, E - HSMT | 0,148 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng | Theo Chương V, E - HSMT | 0,3499 | tấn |
| 9 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Chương V, E - HSMT | 0,036 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất về bãi tập kết, phạm vi ≤1000m | Theo Chương V, E - HSMT | 0,0721 | 100m3 |
| 11 | Thép hình H300x300x12x12 | Theo Chương V, E - HSMT | 1.031 | kg |
| 12 | Thép hình I250x125x6x9 | Theo Chương V, E - HSMT | 444,6 | kg |
| 13 | Thép hình I120x64x4.8x6.5 | Theo Chương V, E - HSMT | 275,3 | kg |
| 14 | Thép hình C250x76x6x12 | Theo Chương V, E - HSMT | 974 | kg |
| 15 | Thép hình L50x50x5 | Theo Chương V, E - HSMT | 294,1 | kg |
| 16 | Bulong M18 | Theo Chương V, E - HSMT | 34 | Bộ |
| 17 | Tôn mắt võng dày 3mm | Theo Chương V, E - HSMT | 814,2885 | kg |
| 18 | Thép tấm | Theo Chương V, E - HSMT | 89 | kg |
| 19 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Chương V, E - HSMT | 162,0711 | 1m2 |
| 20 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo | Theo Chương V, E - HSMT | 3,9223 | tấn |
| 21 | Lan can thép mạ kẽm | Theo Chương V, E - HSMT | 265,4 | kg |
| 22 | Vữa không co ngót Sika- grout | Theo Chương V, E - HSMT | 0,088 | m3 |
| I | Phần cổng | |||
| 1 | Đào đất móng cổng | Theo Chương V, E - HSMT | 11,6578 | m3 |
| 2 | Đóng cọc tre, dài L=2m gia cố móng cổng | Theo Chương V, E - HSMT | 3,4 | 100m |
| 3 | Vét bùn đầu cọc | Theo Chương V, E - HSMT | 0,68 | m3 |
| 4 | Cát đen phủ đầu cọc | Theo Chương V, E - HSMT | 0,68 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng M100, đá 2x4 | Theo Chương V, E - HSMT | 1,09 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo Chương V, E - HSMT | 0,0372 | 100m2 |
| 7 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Theo Chương V, E - HSMT | 2,876 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo Chương V, E - HSMT | 0,1014 | 100m2 |
| 9 | Bê tông cột, M200, đá 1x2 | Theo Chương V, E - HSMT | 0,252 | m3 |
| 10 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo Chương V, E - HSMT | 0,0336 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng cổng | Theo Chương V, E - HSMT | 0,2566 | tấn |
| 12 | Đắp đất móng, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Chương V, E - HSMT | 0,0744 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất về bãi tập kết, phạm vi ≤300m | Theo Chương V, E - HSMT | 0,0422 | 100m3 |
| 14 | Bê tông cột cổng, M200, đá 1x2 | Theo Chương V, E - HSMT | 1,296 | m3 |
| 15 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo Chương V, E - HSMT | 0,1728 | 100m2 |
| 16 | Gia công, lắp dựng cốt thép cột trụ cổng | Theo Chương V, E - HSMT | 0,1605 | tấn |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng cổng, bê tông M200, đá 1x2, | Theo Chương V, E - HSMT | 0,3234 | m3 |
| 18 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo Chương V, E - HSMT | 0,0402 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng | Theo Chương V, E - HSMT | 0,0516 | tấn |
| 20 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, bê tông M200, đá 1x2 | Theo Chương V, E - HSMT | 0,114 | m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt | Theo Chương V, E - HSMT | 0,0201 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt | Theo Chương V, E - HSMT | 0,0124 | tấn |
| 23 | Xây cột, trụ bằng gạch bê tông rỗng 2 lỗ kt 220x105x60 M75, vữa XM M75 | Theo Chương V, E - HSMT | 4,414 | m3 |
| 24 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M75 | Theo Chương V, E - HSMT | 18,651 | m2 |
| 25 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường | Theo Chương V, E - HSMT | 18,651 | m2 |
| 26 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông rỗng 2 lỗ kt 220x105x60 M75 - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo Chương V, E - HSMT | 1,1254 | m3 |
| 27 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo Chương V, E - HSMT | 5,6035 | m2 |
| 28 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo Chương V, E - HSMT | 10,9983 | m2 |
| 29 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, | Theo Chương V, E - HSMT | 11,7152 | m2 |
| 30 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Theo Chương V, E - HSMT | 16,8 | m |
| 31 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Chương V, E - HSMT | 30,637 | m2 |
| 32 | Mua sẵn và lắp đặt biển hiệu ( Gồm: chữ alu gương màu đồng gắn trên nền comboxit) | Theo Chương V, E - HSMT | 3,6 | m2 |
| 33 | Lắp dựng dàn giáo ngoài | Theo Chương V, E - HSMT | 0,9024 | 100m2 |
| 34 | Gia công cổng sắt | Theo Chương V, E - HSMT | 0,3238 | tấn |
| 35 | Lắp đặt cổng | Theo Chương V, E - HSMT | 17,678 | m2 |
| 36 | Bản lề cổng | Theo Chương V, E - HSMT | 10 | bộ |
| 37 | Mua sẵn then đứng khóa cổng | Theo Chương V, E - HSMT | 4 | bộ |
| 38 | Mua sẵn then ngang khóa cổng | Theo Chương V, E - HSMT | 2 | bộ |
| 39 | Móc khóa cổng chính | Theo Chương V, E - HSMT | 2 | bộ |
| 40 | Mua sẵn thép bản dày 1ly | Theo Chương V, E - HSMT | 71,4 | kg |
| 41 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Chương V, E - HSMT | 17,678 | m2 |
| J | Tường thoáng | |||
| 1 | Đào móng tường rào | Theo Chương V, E - HSMT | 34,9949 | m3 |
| 2 | Ván khuôn lót móng tường rào | Theo Chương V, E - HSMT | 0,0874 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng tường rào, M200, đá 2x4 | Theo Chương V, E - HSMT | 3,3649 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng gạch bê tông rỗng 2 lỗ kt 220x105x60 M75 - Chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Theo Chương V, E - HSMT | 7,984 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng gạch bê tông rỗng 2 lỗ kt 220x105x60 M75 - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo Chương V, E - HSMT | 3,6053 | m3 |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng tường rào, bê tông M200, đá 1x2 | Theo Chương V, E - HSMT | 1,4421 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo Chương V, E - HSMT | 0,0874 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng tường rào | Theo Chương V, E - HSMT | 0,1023 | tấn |
| 9 | Đắp đất tường rào, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Chương V, E - HSMT | 0,186 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất về bãi tập kết, phạm vi ≤300m | Theo Chương V, E - HSMT | 0,1639 | 100m3 |
| 11 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông rỗng 2 lỗ kt 220x105x60 M75 - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo Chương V, E - HSMT | 7,1756 | m3 |
| 12 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng 2 lỗ kt 220x105x60 M75 - Chiều dày 10,5cm, vữa XM M75, | Theo Chương V, E - HSMT | 0,913 | m3 |
| 13 | Xây cột, trụ bằng gạch bê tông rỗng 2 lỗ kt 220x105x60 M75, vữa XM M75 | Theo Chương V, E - HSMT | 2,7284 | m3 |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo Chương V, E - HSMT | 1,1537 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo Chương V, E - HSMT | 0,2229 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng | Theo Chương V, E - HSMT | 0,0695 | tấn |
| 17 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo Chương V, E - HSMT | 101,612 | m2 |
| 18 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo Chương V, E - HSMT | 33,22 | m2 |
| 19 | Vét lõm | Theo Chương V, E - HSMT | 51,35 | m |
| 20 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Chương V, E - HSMT | 131,202 | m2 |
| 21 | Sản xuất hàng rào thép | Theo Chương V, E - HSMT | 0,4676 | tấn |
| 22 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Chương V, E - HSMT | 43,44 | 1m2 |
| 23 | Lắp dựng rào thép | Theo Chương V, E - HSMT | 43,44 | m2 |
| 24 | Bật sắt D12 | Theo Chương V, E - HSMT | 10 | m |
| K | San lấp ao | |||
| 1 | Đắp đất tận dụng san lấp ao, độ chặt Y/C K = 0,9 | Theo Chương V, E - HSMT | 7,8776 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát san lấp ao, độ chặt Y/C K = 0,9 | Theo Chương V, E - HSMT | 2,3182 | 100m3 |
| 3 | Mua đất màu trồng cây | Theo Chương V, E - HSMT | 117,06 | m3 |
| L | Sân bê tông, bồn hoa | |||
| 1 | Bù vênh cát đen nền sân trước nhà lớp học âm nhạc | Theo Chương V, E - HSMT | 0,5769 | 100m3 |
| 2 | Bù vênh cát đen nền sân nhà đa năng dự kiến | Theo Chương V, E - HSMT | 0,2561 | 100m3 |
| 3 | Mua ni lông, dải lót mặt sân chống mất nước khi đổ bê tông | Theo Chương V, E - HSMT | 1.785,9 | m2 |
| 4 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo Chương V, E - HSMT | 0,2513 | 100m2 |
| 5 | Bê tông nền M200, đá 1x2, | Theo Chương V, E - HSMT | 178,59 | m3 |
| 6 | Cắt khe co giãn mặt sân | Theo Chương V, E - HSMT | 7,0752 | 100m |
| 7 | Bảo dưỡng và đánh bóng mặt sân | Theo Chương V, E - HSMT | 1.785,9 | m2 |
| 8 | Đào móng bồn hoa | Theo Chương V, E - HSMT | 45,2788 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất về bãi thải, bãi tập kết, phạm vi ≤1000m | Theo Chương V, E - HSMT | 0,4528 | 100m3 |
| 10 | Tháo dỡ tấm đan rãnh thoát nước | Theo Chương V, E - HSMT | 87,46 | cấu kiện |
| 11 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng 2 lỗ kt 220x105x60 M75 - Chiều dày 10,5cm, vữa XM M75 | Theo Chương V, E - HSMT | 1,5393 | m3 |
| 12 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo Chương V, E - HSMT | 29,3866 | m2 |
| 13 | Lắp đặt tấm đan | Theo Chương V, E - HSMT | 87,46 | cái |
| 14 | Lát gạch thẻ 60x200mm, vữa XM mác 75 | Theo Chương V, E - HSMT | 36,36 | m2 |
| 15 | Bê tông lót móng, M250, đá 2x4 | Theo Chương V, E - HSMT | 1,135 | m3 |
| 16 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo Chương V, E - HSMT | 0,0709 | 100m2 |
| 17 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông rỗng 2 lỗ kt 220x105x60 M75 - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo Chương V, E - HSMT | 0,7803 | m3 |
| 18 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng 2 lỗ kt 220x105x60 M75 - Chiều dày 10,5cm, vữa XM M75, | Theo Chương V, E - HSMT | 1,0925 | m3 |
| 19 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch 60x200mm | Theo Chương V, E - HSMT | 8,7436 | m2 |
| 20 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB30 | Theo Chương V, E - HSMT | 14,11 | m2 |
| M | Nhà bảo vệ | |||
| 1 | Đào móng nhà bảo vệ | Theo Chương V, E - HSMT | 15,0306 | m3 |
| 2 | Đóng cọc tre, dài 2m gia cố móng nhà bảo vệ | Theo Chương V, E - HSMT | 6,024 | 100m |
| 3 | Đắp cát đen phủ đầu cọc | Theo Chương V, E - HSMT | 10,86 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng nhà bảo vệ, M200, đá 2x4 | Theo Chương V, E - HSMT | 1,3602 | m3 |
| 5 | Ván khuôn lót móng | Theo Chương V, E - HSMT | 0,0403 | 100m2 |
| 6 | Xây móng bằng gạch bê tông rỗng 2 lỗ kt 220x105x60 M75 - Chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Theo Chương V, E - HSMT | 3,77 | m3 |
| 7 | Xây móng bằng gạch bê tông rỗng 2 lỗ kt 220x105x60 M75 - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M100 | Theo Chương V, E - HSMT | 2,2214 | m3 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng nhà bảo vệ | Theo Chương V, E - HSMT | 0,0306 | tấn |
| 9 | Ván khuôn móng cột | Theo Chương V, E - HSMT | 0,0286 | 100m2 |
| 10 | Bê tông móng nhà bảo vệ, M200, đá 1x2 | Theo Chương V, E - HSMT | 0,598 | m3 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng | Theo Chương V, E - HSMT | 0,142 | tấn |
| 12 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo Chương V, E - HSMT | 0,0924 | 100m2 |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo Chương V, E - HSMT | 1,5246 | m3 |
| 14 | Đắp đất móng, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Chương V, E - HSMT | 0,0501 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất về bãi tập kết, phạm vi ≤300m | Theo Chương V, E - HSMT | 0,1002 | 100m3 |
| 16 | Trải nilong chống mật nước | Theo Chương V, E - HSMT | 1,2009 | m2 |
| 17 | Bê tông nền, M150, đá 1x2 | Theo Chương V, E - HSMT | 1,2009 | m3 |
| 18 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông rỗng 2 lỗ kt 220x105x60 M75 - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, | Theo Chương V, E - HSMT | 7,3168 | m3 |
| 19 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng 2 lỗ kt 220x105x60 M75 - Chiều dày 10,5cm, vữa XM M75 | Theo Chương V, E - HSMT | 2,0744 | m3 |
| 20 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo Chương V, E - HSMT | 0,0528 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, | Theo Chương V, E - HSMT | 0,0475 | tấn |
| 22 | Bê tông cột, M200, đá 1x2 | Theo Chương V, E - HSMT | 0,2904 | m3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo Chương V, E - HSMT | 0,1172 | 100m2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng | Theo Chương V, E - HSMT | 0,1625 | tấn |
| 25 | Bê tông xà dầm, giằng bê tông M200, đá 1x2, | Theo Chương V, E - HSMT | 0,822 | m3 |
| 26 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo Chương V, E - HSMT | 0,2353 | 100m2 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép sàn mái | Theo Chương V, E - HSMT | 0,1603 | tấn |
| 28 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2 | Theo Chương V, E - HSMT | 1,02 | m3 |
| 29 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt | Theo Chương V, E - HSMT | 0,0254 | 100m2 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt | Theo Chương V, E - HSMT | 0,0244 | tấn |
| 31 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, bê tông M200, đá 1x2 | Theo Chương V, E - HSMT | 0,1602 | m3 |
| 32 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo Chương V, E - HSMT | 65,8274 | m2 |
| 33 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo Chương V, E - HSMT | 32,466 | m2 |
| 34 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo Chương V, E - HSMT | 5,082 | m2 |
| 35 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo Chương V, E - HSMT | 20,502 | m2 |
| 36 | Trát xà dầm, vữa XM M75, | Theo Chương V, E - HSMT | 7,384 | m2 |
| 37 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, | Theo Chương V, E - HSMT | 6,104 | m2 |
| 38 | Đắp phào kép, vữa XM M75, | Theo Chương V, E - HSMT | 23,76 | m |
| 39 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo Chương V, E - HSMT | 17,84 | m |
| 40 | Vét lõm D30 | Theo Chương V, E - HSMT | 28,16 | m |
| 41 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Theo Chương V, E - HSMT | 13,2596 | m2 |
| 42 | Lát nền, sàn Tiết diện gạch 400x400mm | Theo Chương V, E - HSMT | 13,6206 | m2 |
| 43 | Quét vôi 3 nước trắng | Theo Chương V, E - HSMT | 33,99 | m2 |
| 44 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Theo Chương V, E - HSMT | 98,2934 | m2 |
| 45 | Cửa đi 2 cánh mở quay, pa nô kính, phụ kiện G-U: 1 khóa đa điểm, 6 bản lề 3D, 2 chốt âm, kính an toàn dày 6,38 ly | Theo Chương V, E - HSMT | 2,42 | m2 |
| 46 | Cửa sổ 2 cánh mở quay, phụ kiện G-U: 4 bản lề 9 lỗ + 1 tay cài, 2 chống gió, kính an toàn dày 6,38 ly | Theo Chương V, E - HSMT | 4,94 | m2 |
| 47 | Sản xuất ô thoáng cửa đi và cửa sổ, kính an toàn dày 6,38ly | Theo Chương V, E - HSMT | 2 | m2 |
| 48 | Gia công hoa sắt bằng sắt vuông 14x14 | Theo Chương V, E - HSMT | 0,0971 | tấn |
| 49 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Chương V, E - HSMT | 3,5352 | m2 |
| 50 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo Chương V, E - HSMT | 5,22 | m2 |
| 51 | Gia công xà gồ thép | Theo Chương V, E - HSMT | 0,1883 | tấn |
| 52 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo Chương V, E - HSMT | 0,1883 | tấn |
| 53 | Lợp mái che tường bằng tôn múi dày 0.45mm, chiều dài bất kỳ | Theo Chương V, E - HSMT | 0,1633 | 100m2 |
| 54 | Ke chống bão | Theo Chương V, E - HSMT | 130,64 | cái |
| 55 | Tôn úp nóc dùng tôn khổ rộng 600mm dày 0.45mm | Theo Chương V, E - HSMT | 16 | m |
| 56 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Theo Chương V, E - HSMT | 1 | cái |
| 57 | Lắp đặt cầu dao 3 cực một chiều 60 Ampe | Theo Chương V, E - HSMT | 1 | bộ |
| 58 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo Chương V, E - HSMT | 1 | cái |
| 59 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo Chương V, E - HSMT | 1 | cái |
| 60 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo Chương V, E - HSMT | 1 | bộ |
| 61 | Lắp đặt quạt điện - quạt trần | Theo Chương V, E - HSMT | 1 | cái |
| 62 | Móc quạt trần | Theo Chương V, E - HSMT | 1 | cái |
| 63 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo Chương V, E - HSMT | 25,5 | m |
| 64 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 | Theo Chương V, E - HSMT | 15,2 | m |
| 65 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 | Theo Chương V, E - HSMT | 15,5 | m |
| 66 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm | Theo Chương V, E - HSMT | 15,5 | m |
| 67 | Lắp đặt hộp nối, phân dây100x100mm | Theo Chương V, E - HSMT | 2 | hộp |
| 68 | Bộ xà, sứ đỡ dây cáp điện từ ngoài kéo vào nhà | Theo Chương V, E - HSMT | 1 | TG |
| 69 | Lắp đặt ống nhựa PVC - Đường kính 60mm | Theo Chương V, E - HSMT | 0,22 | 100m |
| 70 | Lắp đặt ống nhựa PVC - Đường kính 34mm | Theo Chương V, E - HSMT | 0,012 | 100m |
| 71 | Lắp đặt cút nhựa PVC - Đường kính 60mm | Theo Chương V, E - HSMT | 4 | cái |
| 72 | Lắp đặt chếch nhựa 135 độ PVC - Đường kính 60mm | Theo Chương V, E - HSMT | 8 | cái |
| 73 | Lắp đặt con thu 90-60 | Theo Chương V, E - HSMT | 4 | cái |
| 74 | Cầu chắn rác D90 | Theo Chương V, E - HSMT | 4 | cái |
| 75 | Đai giữ ống nhựa D60mm | Theo Chương V, E - HSMT | 16 | cái |
| N | Phá dỡ | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn | Theo Chương V, E - HSMT | 149,5944 | m2 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Theo Chương V, E - HSMT | 23,3454 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo Chương V, E - HSMT | 95,4018 | m3 |
| 4 | Tháo dỡ cửa | Theo Chương V, E - HSMT | 45,44 | m2 |
| 5 | Đào xúc đất móng | Theo Chương V, E - HSMT | 0,9387 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất về bãi tập kết, phạm vi ≤300m | Theo Chương V, E - HSMT | 2,1712 | 100m3 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Theo Chương V, E - HSMT | 1,008 | m3 |
| 8 | Phá dỡ kết cấu gạch | Theo Chương V, E - HSMT | 3,89 | m3 |
| 9 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Theo Chương V, E - HSMT | 0,6372 | m3 |
| 10 | Đào xúc đất | Theo Chương V, E - HSMT | 0,0127 | 100m3 |
| 11 | Tháo dỡ cửa | Theo Chương V, E - HSMT | 2,8 | m2 |
| 12 | Vận chuyển đất về bãi thải bãi tập kết, phạm vi ≤300m | Theo Chương V, E - HSMT | 0,0681 | 100m3 |
| 13 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Theo Chương V, E - HSMT | 14,8524 | m3 |
| 14 | Phá dỡ kết cấu gạch | Theo Chương V, E - HSMT | 43,9301 | m3 |
| 15 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Theo Chương V, E - HSMT | 9,84 | m3 |
| 16 | Đào xúc đất móng | Theo Chương V, E - HSMT | 0,3556 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất về bãi tập kết, phạm vi ≤300m | Theo Chương V, E - HSMT | 1,0418 | 100m3 |
| 18 | Tháo dỡ cửa | Theo Chương V, E - HSMT | 17,45 | m2 |
| 19 | Tháo dỡ cửa | Theo Chương V, E - HSMT | 38 | m2 |
| 20 | Tháo dỡ bệ xí | Theo Chương V, E - HSMT | 6 | bộ |
| 21 | Phá dỡ kết cấu gạch | Theo Chương V, E - HSMT | 69,4296 | m3 |
| 22 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Theo Chương V, E - HSMT | 20,3146 | m3 |
| 23 | Đào xúc đất móng | Theo Chương V, E - HSMT | 0,3754 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất về bãi tập kết, phạm vi ≤300m | Theo Chương V, E - HSMT | 1,2728 | 100m3 |
| 25 | Phá dỡ cầu trượt | Theo Chương V, E - HSMT | 1 | cái |
| 26 | Phá dỡ kết cấu gạch | Theo Chương V, E - HSMT | 52,818 | m3 |
| 27 | Tháo dỡ cổng, biển cổng | Theo Chương V, E - HSMT | 16,56 | m2 |
| 28 | Vận chuyển đất về bãi tập kết, phạm vi ≤300m | Theo Chương V, E - HSMT | 0,5282 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi