Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng phần hoàn thiện, ngoại thất + lắp đặt thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201256791-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/12/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Bát Xát, tỉnh Lào Cai |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây dựng phần hoàn thiện, ngoại thất + lắp đặt thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20201256763 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu tiền sử dụng đất ngân sách huyện Bát Xát |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-17 16:36:00 đến ngày 2020-12-27 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,576,218,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ GIÁO DỤC THỂ CHẤT | |||
| 1 | Lát nền gạch 300x300, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 39,809 | m2 |
| 2 | Lát nền đá Granite, Vữa mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 52,248 | m2 |
| 3 | Lát nền gạch 400x400mm, Vữa mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 483,598 | m2 |
| 4 | Lát nền gạch 600x600, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 80,447 | m2 |
| 5 | Láng nền không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 181,062 | m2 |
| 6 | Láng nền không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 451,007 | m2 |
| 7 | Mài sàn bê tông chuẩn bị sơn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 451,007 | m2 |
| 8 | Sơn nền, sàn bê tông epoxy , 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 451,007 | m2 |
| 9 | Trát má cửa, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 70,336 | m2 |
| 10 | Sơn má cửa không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 70,336 | m2 |
| 11 | Vách kính nhôm hệ 8.38 ly Xingfa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 26,325 | m2 |
| 12 | Vách kính 6,38 ly Xingfa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 11,977 | m2 |
| 13 | Cửa đi 2 cánh nhôm hệ Xingfa kính an toàn 8,38 ly | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14,094 | m2 |
| 14 | Cửa đi 1 cánh nhôm hệ Xingfa kính an toàn 6,38 ly | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 29,926 | m2 |
| 15 | Cửa sổ 2 cánh mở trượt nhôm hệ Xingfa kính an toàn 6,38ly | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 24,197 | m2 |
| 16 | Cửa sổ 2 cánh mở quay nhôm hệ Xingfa kính an toàn 6,38ly | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 27,269 | m2 |
| 17 | Sản xuất hoa sắt cửa bằng sắt vuông đặc 12x12 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,834 | tấn |
| 18 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 53,705 | m2 |
| 19 | Sơn sắt thép, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 35,41 | m2 |
| 20 | Vách compact chịu nước WC | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,255 | m2 |
| 21 | Đắp cát bậc sảnh | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,944 | m3 |
| 22 | Xây gạch chỉ, xây bậc tam cấp, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,916 | m3 |
| 23 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 23,792 | m2 |
| 24 | Trát thành chắn bậc, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20,252 | m2 |
| 25 | Sơn thành chắn bậc, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20,252 | m2 |
| 26 | LĐ ống nhựa u.PVC, đk 60mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,007 | 100m |
| 27 | Đắp cát bậc tam cấp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,792 | m3 |
| 28 | Xây gạch chỉ, xây bậc tam cấp, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,081 | m3 |
| 29 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18,974 | m2 |
| 30 | Bê tông chèn thang, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,185 | m3 |
| 31 | Gia công thang sắt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,185 | tấn |
| 32 | Lắp dựng lan thang sắt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10,08 | m2 |
| 33 | Sơn sắt thép, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,713 | m2 |
| 34 | Sản xuất consol đỡ bàn chậu bằng Inox 304 25x50x1.5 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,033 | tấn |
| 35 | Lắp dựng consol đỡ bàn chậu | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,132 | m2 |
| 36 | Vít nở D6 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 24 | cái |
| 37 | Ốp tường đá Granite tự nhiên | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,832 | m2 |
| 38 | Đào rãnh, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,428 | m3 |
| 39 | Đắp cát rãnh | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,384 | m3 |
| 40 | Xây gạch chỉ, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,389 | m3 |
| 41 | Láng lòng rãnh có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 26,873 | m2 |
| 42 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,594 | m3 |
| 43 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,114 | 100m2 |
| 44 | Gia công, lắp đặt cốt thép bê tông tấm đan, đường kính > 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,219 | tấn |
| 45 | Lắp đặt tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 73 | cấu kiện |
| 46 | Đắp đất rãnh, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,005 | 100m3 |
| 47 | Đào móng hố ga, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,591 | m3 |
| 48 | Đắp cát hố ga | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,085 | m3 |
| 49 | Xây gạch chỉ, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,613 | m3 |
| 50 | Láng hố ga có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,352 | m2 |
| 51 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,151 | m3 |
| 52 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,006 | 100m2 |
| 53 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, đường kính > 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,016 | tấn |
| 54 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, đường kính > 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,002 | tấn |
| 55 | Lắp đặt tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cấu kiện |
| 56 | Đào đất cống, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,72 | m3 |
| 57 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,25 | m3 |
| 58 | Ván khuôn bê tông lót móng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,02 | 100m2 |
| 59 | Xây gạch chỉ, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2 | m3 |
| 60 | Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 300 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,745 | m3 |
| 61 | Gia công, lắp dựng cốt thép ống cống, đường kính <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,023 | tấn |
| 62 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn ống cống | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,11 | 100m2 |
| 63 | Lắp đặt ống cống, đoạn ống dài 1m, đường kính 300mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | đoạn |
| 64 | Nối ống cống bê tông, đường kính 300mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | mối nối |
| 65 | Đắp cát đường ống | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,236 | m3 |
| 66 | Đắp đất đường ống, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,028 | 100m3 |
| 67 | Đắp đất tôn nền, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,135 | 100m3 |
| 68 | Bê tông nền, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,98 | m3 |
| 69 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 89,8 | m2 |
| B | PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 2 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 3 | Lắp đặt loại đèn led ốp trần chống bụi rạng đông DLNCB02L/12W | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15 | bộ |
| 4 | Lắp đặt đèn pha P02; 400W | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | bộ |
| 5 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | bộ |
| 6 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 36 | bộ |
| 7 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 13 | cái |
| 8 | Lắp đặt Bảng điện liên doanh | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 13 | hộp |
| 9 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 13 | cái |
| 10 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 13 | cái |
| 11 | Lắp đặt Bảng điện liên doanh | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 26 | hộp |
| 12 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20 | cái |
| 13 | Lắp đặt Bảng điện liên doanh | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20 | hộp |
| 14 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 15 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 16 | Lắp đặt Bảng điện liên doanh | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | hộp |
| 17 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9 | cái |
| 18 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9 | cái |
| 19 | Lắp đặt Bảng điện liên doanh | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18 | hộp |
| 20 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 21 | Lắp đặt Bảng điện liên doanh | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | hộp |
| 22 | Lắp đặt dây cáp ruột đồng vỏ PVC 4x10mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 30 | m |
| 23 | Lắp đặt dây cáp ruột đồng vỏ PVC 4x6mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 268 | m |
| 24 | Lắp đặt dây đơn, loại 1x1,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.417 | m |
| 25 | Lắp đặt dây đơn, loại 1x2,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 264 | m |
| 26 | LĐ ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn,đk=20 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 110 | m |
| 27 | LĐ ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn,đk=32 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 462 | m |
| 28 | Lắp đặt hộp nối dây LD663 (6''X6''X3) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 44 | hộp |
| 29 | Lắp đặt hộp nối dây 265/3GY (108X108X76) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14 | hộp |
| 30 | Con sơn đón điện | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 31 | Lắp công tơ hữu công 3 pha 380/220v-150/5A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 32 | Hộp đựng aptomat trọn bộ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 33 | Đầu cốt đồng M 10 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 34 | Bình cứu hỏa + móc treo bình | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16 | cái |
| 35 | Bảng nội quy + tiêu lệnh PCCC | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | Cái |
| 36 | Lắp đặt dây đơn, loại 1x1,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 305 | m |
| 37 | Lắp đặt dây đơn, loại 1x2,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 280 | m |
| 38 | Lắp đặt dây đơn, loại 1x10mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 105 | m |
| 39 | Đóng cọc chống sét | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 11 | cọc |
| 40 | Gia công cọc thép tiếp địa mạ kẽm đk14mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 163,202 | kg |
| 41 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, fi 14 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 150 | m |
| 42 | Đào rãnh chôn dây, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 39,809 | 100m3 |
| 43 | Đắp đất rãnh, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,497 | 100m3 |
| 44 | Gia công kim thu sét, chiều dài kim 2m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 45 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 2m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 46 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất - Loại dây thép D10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 154 | m |
| 47 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất - Loại dây thép D14mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 250 | m |
| 48 | Bật đỡ dây D8 mạ kẽm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 312,84 | kg |
| 49 | Gia công Cọc tiếp địa L63x63x6x2500 mạ kẽm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 143 | kg |
| 50 | Đóng cọc chống sét | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | cọc |
| 51 | Gia công cột thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,059 | tấn |
| 52 | Lắp dựng cột thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,059 | tấn |
| 53 | Sơn sắt thép, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,52 | m2 |
| 54 | Đào rãnh tiếp địa, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 39,809 | 100m3 |
| 55 | Đắp đất rãnh, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,497 | 100m3 |
| 56 | Xi măng chèn trát | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 100 | kg |
| 57 | Bu lông M12x50 (mạ kẽm) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 58 | Bu lông M14x200 (mạ kẽm) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16 | cái |
| 59 | Tấm thép dẹt 120x40x6 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,809 | kg |
| 60 | Tấm thép dẹt (200x200x5) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,28 | kg |
| 61 | Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 62 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| C | PHẦN NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 50mm, chiều dày 8,3mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,35 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 20mm, chiều dày 4,1mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,24 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 25mm, chiều dày 5,1mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,65 | 100m |
| 4 | Lắp đặt van khóa PPR, đường kính van 50mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 5 | Lắp đặt van khóa PPR, đường kính van 25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 6 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 3m3 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 7 | Lắp đặt van phao, đường kính van 25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 8 | Cút PPR 90 độ D50 (PN20) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 9 | Cút PPR 90 độ D25 (PN20) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 42 | cái |
| 10 | Chếch PPR D50 (PN20) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 11 | Zắc co ren trong PPR, D50 (PN20) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 12 | Zắc co ren trong PPR, D25 (PN20) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 13 | Côn thu PPR D50x25 (PN20) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 14 | Côn thu PPR D25x20 (PN20) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15 | cái |
| 15 | Măng sông PPR D20 (PN20) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 16 | Măng sông PPR D25 (PN20) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | cái |
| 17 | Măng sông PPR D50 (PN20) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 18 | Tê PPR D50 (PN20) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 19 | Tê PPR D25 (PN20) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 20 | Tê PPR D20 (PN20) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20 | cái |
| 21 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | bộ |
| 22 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | bộ |
| 23 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | bộ |
| 24 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | bộ |
| 25 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 26 | Lắp đặt gương soi | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 27 | Lắp đặt khay xà phòng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 28 | LĐ ống u.PVC, đk 110mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,55 | 100m |
| 29 | LĐ ống u.PVC, đk 60mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,24 | 100m |
| 30 | LĐ ống u.PVC, đk 42mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,12 | 100m |
| 31 | Cút 90 độ u.PVC, đk 110 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 22 | cái |
| 32 | Cút 90 độ u.PVC, đk 60 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 33 | Cút 90 độ u.PVC, đk 42 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 27 | cái |
| 34 | Chếch u.PVC đk 110 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 35 | Tê xiên u.PVC đk 110 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 36 | Tê u.PVC đk 110 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 21 | cái |
| 37 | Tê u.PVC đk 110x42 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 38 | Tê u.PVC đk 42 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9 | cái |
| 39 | Lắp đặt phễu thu sàn INoc ĐK 110mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16 | cái |
| 40 | Đào bể, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 39,809 | m3 |
| 41 | Đắp cát bể | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,426 | m3 |
| 42 | Bê tông bể chứa, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,998 | m3 |
| 43 | Ván khuôn dầm bể | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,013 | 100m2 |
| 44 | Ván khuôn dđáy bể | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,012 | 100m2 |
| 45 | Gia công lắp dựng cốt thép bể, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,003 | tấn |
| 46 | Gia công lắp dựng cốt thép bể, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,132 | tấn |
| 47 | Xây gạch chỉ, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,412 | m3 |
| 48 | Trát bể,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 (lớp 1) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 27,632 | m2 |
| 49 | Láng bể không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,735 | m2 |
| 50 | Trát bể, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (lớp 2) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 27,632 | m2 |
| 51 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,75 | m3 |
| 52 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,03 | 100m2 |
| 53 | Gia công, lắp đặt cốt thép bê tông tấm đan, đường kính > 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,071 | tấn |
| 54 | Lắp đặt tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 39,809 | cấu kiện |
| 55 | Đắp đất bể, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,101 | 100m3 |
| D | NGOẠI THẤT | |||
| 1 | Đào đất móng bó vỉa, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,848 | m3 |
| 2 | Đắp cát bó vỉa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,528 | m3 |
| 3 | Xây gạch chỉ, xây bó vỉa, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,525 | m3 |
| 4 | Trát bó vỉa, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10,56 | m2 |
| 5 | Đào xúc đất, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 26,948 | m3 |
| 6 | Đắp cát nền móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 17,965 | m3 |
| 7 | Lót nilon chống thấm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,593 | 100m2 |
| 8 | Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 53,895 | m3 |
| 9 | Gia công, lắp đặt khe co 1x4 của đường bê tông | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,2 | 10m |
| 10 | Lát sân đá xẻ thô 300x300x30, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 175,2 | m2 |
| 11 | Đắp cát bậc chênh cốt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,768 | m3 |
| 12 | Xây gạch chỉ, xây bậc chênh cốt, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16,094 | m3 |
| 13 | Lát đá mặt bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 23,04 | m2 |
| 14 | Lát đá thành bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 11,34 | m2 |
| 15 | Lát đá thành chắn bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14,685 | m2 |
| 16 | Trát thành chắn bậc, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 28,086 | m2 |
| 17 | Sơn thành chắn bậc không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 28,086 | m2 |
| 18 | Đào đất rãnh, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12,207 | m3 |
| 19 | Đắp cát rãnh | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,24 | m3 |
| 20 | Bê tông rãnh, đá 2x4, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,607 | m3 |
| 21 | Ván khuôn rãnh | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,078 | 100m2 |
| 22 | Xây gạch chỉ, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,762 | m3 |
| 23 | Láng lòng rãnh có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 33,222 | m2 |
| 24 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,548 | m3 |
| 25 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,111 | 100m2 |
| 26 | Gia công, lắp đặt cốt thép bê tông tấm đan, đường kính > 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,201 | tấn |
| 27 | Lắp đặt tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 67 | cấu kiện |
| 28 | Đào móng hố ga, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,192 | m3 |
| 29 | Đắp cát hố ga | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,085 | m3 |
| 30 | Xây gạch chỉ, xây hố ga, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,733 | m3 |
| 31 | Láng hố ga có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,544 | m2 |
| 32 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,216 | m3 |
| 33 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,008 | 100m2 |
| 34 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, đường kính > 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,011 | tấn |
| 35 | Lắp đặt tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cấu kiện |
| 36 | Đắp đất trồng cỏ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 30,825 | m3 |
| 37 | Đất mầu để trồng cây | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 30,825 | m3 |
| 38 | Trồng cỏ lá tre | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 205,5 | m2 |
| 39 | Đào móng lan can, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12,115 | m3 |
| 40 | Đắp cát móng lan can | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,865 | m3 |
| 41 | Xây gạch chỉ, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,936 | m3 |
| 42 | Bê tông giằng lan can, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,115 | m3 |
| 43 | Ván khuôn giằng lan can | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,192 | 100m2 |
| 44 | Gia công lắp dựng cốt thép giằng lan can, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,037 | tấn |
| 45 | Gia công lắp dựng cốt thép giằng lan can, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,203 | tấn |
| 46 | Đắp đất, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,042 | 100m3 |
| 47 | Bê tông cột, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,967 | m3 |
| 48 | Ván khuôn cột | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,212 | 100m2 |
| 49 | Gia công lắp dựng cốt thép cột, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,023 | tấn |
| 50 | Gia công lắp dựng cốt thép cột, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,141 | tấn |
| 51 | Xây gạch chỉ, xây trụ, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,181 | m3 |
| 52 | Ốp trụ đá granit tự nhiên | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,896 | m2 |
| 53 | Trát trụ chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 24,368 | m2 |
| 54 | Sơn trụ không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 24,368 | m2 |
| 55 | Bê tông khung hoa bê tông, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,128 | m3 |
| 56 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn khung hoa bê tông | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,434 | 100m2 |
| 57 | Gia công, lắp đặt cốt thép bê tông khung hoa bê tông, đường kính > 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,224 | tấn |
| 58 | Trát khung hoa bê tông, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 46,103 | m2 |
| 59 | Sơn khung hoa bê tông không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 46,103 | m2 |
| 60 | Đào móng lan can, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,221 | m3 |
| 61 | Đắp cát móng lan can | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,528 | m3 |
| 62 | Xây gạch chỉ, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,456 | m3 |
| 63 | Đắp đất, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,012 | 100m3 |
| 64 | Xây gạch chỉ, xây lan can, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,407 | m3 |
| 65 | Xây gạch chỉ, xây lan can, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,554 | m3 |
| 66 | Xây gạch chỉ, xây lan can chiều dày <= 11cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,543 | m3 |
| 67 | Trát lan can, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 64,751 | m2 |
| 68 | Sơn lan can không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 64,751 | m2 |
| 69 | Đắp đất bậc chênh cốt, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,044 | 100m3 |
| 70 | Đắp cát bậc chênh cốt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,073 | m3 |
| 71 | Xây gạch chỉ, xây bậc chênh cốt, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9,907 | m3 |
| 72 | Lót nilon chống thấm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,114 | 100m2 |
| 73 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,142 | m3 |
| 74 | Lát đá xẻ thô 300x300x30 bậc tam cấp, Vữa mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15,12 | m2 |
| 75 | Lát đá xẻ thô bậc tam cấp, Vữa mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 42,21 | m2 |
| 76 | Đào đất móng lan can ngoài kè, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,43 | m3 |
| 77 | Đắp cát móng lan can ngoài kè | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,054 | m3 |
| 78 | Xây gạch chỉ, xây móng móng lan can ngoài kè, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,278 | m3 |
| 79 | Xây gạch chỉ, xây lan can, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,633 | m3 |
| 80 | Trát lan can, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 47,268 | m2 |
| 81 | Sơn lan can không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 47,268 | m2 |
| 82 | Đào xúc đất, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 24,69 | m3 |
| 83 | Đắp cát nền móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16,46 | m3 |
| 84 | Lót nilon chống thấm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,292 | 100m2 |
| 85 | Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 49,38 | m3 |
| 86 | Gia công, lắp đặt khe co 1x4 của sân | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,56 | 10m |
| 87 | Lát sân bằng đá xẻ thô 300x300x30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 283 | m2 |
| 88 | Đắp cát bậc chênh cốt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,343 | m3 |
| 89 | Xây gạch chỉ, xây bậc chênh cốt, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,916 | m3 |
| 90 | Lót nilon chống thấm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,048 | 100m2 |
| 91 | Bê tông lót móng bậc, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,475 | m3 |
| 92 | Lát đá xẻ 300x300x30 bậc tam cấp, Vữa mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,996 | m2 |
| 93 | Lát đá xẻ bậc tam cấp, Vữa mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 28,917 | m2 |
| 94 | Đào móng bậc chênh cốt, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,309 | m3 |
| 95 | Đắp cát móng bậc | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,252 | m3 |
| 96 | Xây gạch chỉ, xây bậc, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,692 | m3 |
| 97 | Lát đá xẻ bậc tam cấp, Vữa mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9,096 | m2 |
| 98 | Đào móng bồn hoa, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,824 | m3 |
| 99 | Đắp cát móng bồn hoa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,231 | m3 |
| 100 | Xây gạch chỉ, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,89 | m3 |
| 101 | Lát bồn hoa bằng đá xẻ thô dày 30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,05 | m2 |
| 102 | Đất màu trồng cây | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,584 | m3 |
| 103 | Trồng cây phong đỏ to | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cây |
| 104 | Trồng cây phong đỏ nhỏ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cây |
| E | Kè số 5 | |||
| 1 | Đào móng kè, đất cấp IV | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,392 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất kè, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,413 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 13,505 | m3 |
| 4 | Ván khuôn bê tông lót móng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,102 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 120,163 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,95 | 100m2 |
| 7 | Bê tông tường kè, đá 2x4, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 198,109 | m3 |
| 8 | Ván khuôn tường kè | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,731 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất thép mạch ngừng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,717 | tấn |
| 10 | LĐ ống nhựa thoát PVC, đk 100mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,146 | 100m |
| 11 | Xếp đá lọc thoát nước | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,864 | m3 |
| 12 | Lắp dựng thép mạch ngừng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,717 | tấn |
| 13 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16,058 | m2 |
| 14 | Xây gạch chỉ đặc, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,053 | m3 |
| 15 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,982 | m3 |
| 16 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,133 | 100m2 |
| 17 | Gia công, lắp đặt cốt thép bê tông tấm đan, đường kính > 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,42 | tấn |
| 18 | Lắp đặt tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 80 | cấu kiện |
| F | Kè số 1 | |||
| 1 | Đào đất móng kè | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 63,537 | m3 |
| 2 | Đắp đất móng kè | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 87,36 | m3 |
| 3 | Đắp cát móng kè | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,837 | m3 |
| 4 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 23,286 | m3 |
| 5 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 33,841 | m3 |
| 6 | LĐ ống nhựa thoát PVC, đk 100mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,182 | 100m |
| 7 | Xếp đá lọc thoát nước | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,702 | m3 |
| 8 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,373 | m2 |
| 9 | Miết mạch tường đá loại lõm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 59,29 | m2 |
| G | Kè số 2 | |||
| 1 | Đào đất móng kè | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 110,349 | m3 |
| 2 | Đắp đất móng kè | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 49,52 | m3 |
| 3 | Đắp cát móng kè | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,399 | m3 |
| 4 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 32,184 | m3 |
| 5 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 61,733 | m3 |
| 6 | LĐ ống nhựa thoát PVC, đk 100mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,168 | 100m |
| 7 | Xếp đá khan không chít mạch | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,378 | m3 |
| 8 | Miết mạch tường đá loại lõm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 73,79 | m2 |
| H | Kè số 3 | |||
| 1 | Đào đất móng kè | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 299,471 | m3 |
| 2 | Đắp đất móng kè | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 113,032 | m3 |
| 3 | Đắp cát móng kè | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7,55 | m3 |
| 4 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 105,895 | m3 |
| 5 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 204,231 | m3 |
| 6 | LĐ ống nhựa thoát PVC, đk 100mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,672 | 100m |
| 7 | Xếp đá lọc thoát nước | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,134 | m3 |
| 8 | Miết mạch tường đá loại lõm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 191,275 | m2 |
| 9 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,5 | m2 |
| I | Kè số 4 | |||
| 1 | Đào đất móng kè | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 136,634 | m3 |
| 2 | Đắp đất móng kè | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 57,09 | m3 |
| 3 | Đắp cát móng kè | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,412 | m3 |
| 4 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 45,936 | m3 |
| 5 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 75,303 | m3 |
| 6 | ống nhựa u.PVC thoát nước D=100mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,456 | 100m |
| 7 | Xếp đá lọc thoát nước | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,026 | m3 |
| 8 | Miết mạch tường đá loại lõm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 97,422 | m2 |
| 9 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,92 | m2 |
| J | Thoát nước | |||
| 1 | Đào đất chôn ống, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 19,112 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,244 | m3 |
| 3 | Ván khuôn bê tông lót móng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,05 | 100m2 |
| 4 | Xây gạch chỉ đặc, xây chèn gạch, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,995 | m3 |
| 5 | Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 300 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,708 | m3 |
| 6 | Gia công, lắp dựng cốt thép ống cống, đường kính <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,114 | tấn |
| 7 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn ống cống | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,547 | 100m2 |
| 8 | Lắp đặt ống cống bê tông, đoạn ống dài 1m, đường kính 300mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 24,885 | đoạn ống |
| 9 | Nối ống bê tông, đường kính 300mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 27 | mối nối |
| 10 | Đắp cát móng đường ống | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,172 | m3 |
| 11 | Đắp đất ống cống, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,154 | 100m3 |
| 12 | LĐ ống nhựa u.PVC class 1, đk 300mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,048 | 100m |
| 13 | LĐ cút u.PVC, đk 300 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| K | San nền | |||
| 1 | Đào san đất, đất cấp IV | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 13,441 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất mặt bằng, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15,545 | 100m3 |
| 3 | Đào xúc, vận chuyển đổ thải đúng nơi quy định, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,297 | 100m3 |
| L | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Máy bơm tăng áp tự động Wilo PW-750LEA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi