Gói thầu: Xây lắp và thiết bị công trình: Cải tạo, chống quá tải, nâng cao độ tin cậy cung cấp điện huyện Bảo Lạc, tỉnh Cao Bằng năm 2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201265038-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/12/2020 23:59:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Cao Bằng- Chi nhánh Tổng công ty Điện lực miền Bắc |
| Tên gói thầu | Xây lắp và thiết bị công trình: Cải tạo, chống quá tải, nâng cao độ tin cậy cung cấp điện huyện Bảo Lạc, tỉnh Cao Bằng năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201252030 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay TDTM và KHCB của EVNNPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-20 23:56:00 đến ngày 2020-12-30 23:59:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,429,959,123 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 36,000,000 VNĐ ((Ba mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | I-HẠNG MỤC 1: HẠNG MỤC THÁO DỠ | |||
| 1 | Giá đỡ máy cắt thu hồi<br/>(xà lắp trên cột pi tim 3 mét) | Tháo dỡ, thu hồi | 1 | bộ |
| 2 | Dây cáp cách điện 24kV -70mm2 | Tháo dỡ, thu hồi | 24 | m |
| 3 | Cột bê tông vuông H-7,5m | Tháo dỡ, thu hồi | 16 | cột |
| 4 | Cổ dề CV-3 | Tháo dỡ, thu hồi | 3 | bộ |
| 5 | Giá đỡ BU tháo dỡ lắp đặt lại | Tháo dỡ, thu hồi và lắp đặt lại | 1 | bộ |
| 6 | Giá đỡ tủ điều khiển tháo lắp đặt lại | Tháo dỡ, thu hồi và lắp đặt lại | 1 | bộ |
| 7 | Tháo dỡ và lắp lai dây cáp vặn xoắn ABC-4x70 | Tháo dỡ, thu hồi và lắp đặt lại | 518 | m |
| 8 | Hòm công tơ compozit H1 | Tháo dỡ, thu hồi và lắp đặt lại | 1 | hòm |
| 9 | Hòm công tơ compozit H2 | Tháo dỡ, thu hồi và lắp đặt lại | 2 | hòm |
| 10 | Hòm công tơ compozit H4 | Tháo dỡ, thu hồi và lắp đặt lại | 4 | hòm |
| 11 | Dây đồng bọc PVC 2x2,5mm2 | Tháo dỡ, thu hồi và lắp đặt lại | 6 | m |
| 12 | Dây đồng bọc PVC 2x4mm2 | Tháo dỡ, thu hồi và lắp đặt lại | 12 | m |
| 13 | Dây đồng bọc PVC 2x8mm2 | Tháo dỡ, thu hồi và lắp đặt lại | 24 | m |
| 14 | Máy cắt RECLOSE 38kV- 630-16kA/3s (hiệu NULEC loại N38) máy cắt chân không, kiểu ngoài trời (hiện có) | Tháo dỡ, thu hồi và lắp đặt lại | 1 | máy |
| 15 | Tủ điều khiển cắt (hiện có) | Tháo dỡ, thu hồi và lắp đặt lại | 1 | cái |
| 16 | Biến điện áp 1 pha 2 sứ - 35KV (hiện có) | Tháo dỡ, thu hồi và lắp đặt lại | 1 | máy |
| 17 | Chống sét van 35kV (hiện có) | Tháo dỡ, thu hồi và lắp đặt lại | 2 | bộ 3 pha |
| B | II-HẠNG MỤC 2: PHẦN ĐƯỜNG DÂY 35KV | |||
| 1 | Móng cột bê tông MT-3 | Theo E-HSMT | 2 | móng |
| 2 | Móng cột bê tông MT-3Đ | Theo E-HSMT | 1 | móng |
| 3 | Cột bê tông ly tâm NPC-I-14-190-13kN | Theo E-HSMT | 1 | cột |
| 4 | Cột bê tông ly tâm NPC-I-12-190-9kN | Theo E-HSMT | 3 | cột |
| 5 | Xà néo cáp XNC-2Lb | Theo E-HSMT | 1 | bộ |
| 6 | Xà néo XNL-2L | Theo E-HSMT | 1 | bộ |
| 7 | Xà néo cáp XNC-1L | Theo E-HSMT | 3 | bộ |
| 8 | Xà đỡ lèo XĐL-1 | Theo E-HSMT | 2 | bộ |
| 9 | Xà cầu dao cột đơn XND2S-1L | Theo E-HSMT | 1 | bộ |
| 10 | Xà rẽ XR2 | Theo E-HSMT | 2 | bộ |
| 11 | Xà đỡ cầu dao cách ly XĐCD-1T-3 | Theo E-HSMT | 1 | bộ |
| 12 | Cổ dề tay dao CDTD-1T-1 | Theo E-HSMT | 1 | bộ |
| 13 | Cổ dề giữ ống truyền động CDTĐ-1T-1 | Theo E-HSMT | 1 | bộ |
| 14 | Giá đỡ ghế cách điện GĐG-1 | Theo E-HSMT | 1 | bộ |
| 15 | Ghế cách điện GĐ-1 | Theo E-HSMT | 1 | bộ |
| 16 | Thang sắt TS-4.0 | Theo E-HSMT | 1 | bộ |
| 17 | Kim thu sét L1 | Theo E-HSMT | 6 | bộ |
| 18 | Kim thu sét L5 | Theo E-HSMT | 1 | bộ |
| 19 | Tiếp địa cột RT-5 | Theo E-HSMT | 1 | bộ |
| 20 | Cổ dề đỡ tay dao CD-TT | Theo E-HSMT | 1 | bộ |
| 21 | Cổ dề đỡ cáp CDC-1 | Theo E-HSMT | 2 | bộ |
| 22 | Cổ dề bắt ống truyền động CD-1 | Theo E-HSMT | 1 | bộ |
| 23 | Tiếp địa cầu dao cột ly tâm 14 | Theo E-HSMT | 1 | bộ |
| 24 | Tiếp địa cầu dao cột ly tâm 12 | Theo E-HSMT | 1 | bộ |
| 25 | Cách điện đứng gốm 45kV, chiều dài dòng rò >875mm + ty sứ F26 mạ kẽm nhúng nóng | Theo E-HSMT | 46 | quả |
| 26 | Dây AC-50/8/XLPE2.5/HDPE | Theo E-HSMT | 37 | m |
| 27 | Dây AC-70/11/XLPE2.5/HDPE | Theo E-HSMT | 191 | m |
| 28 | Cáp ruột nhôm 3 lõi bọc cách điện 36kV, không giáp thép loại AL/XLPE/SE-3x70-20/35(40,5)KV | Theo E-HSMT | 144 | m |
| 29 | Dây cáp thép mạ kẽm C50 | Theo E-HSMT | 138 | m |
| 30 | Móc treo chữ U mạ kẽm nhúng nóng MT-12 | Theo E-HSMT | 43 | bộ |
| 31 | Cóc chữ u khóa cáp 12 | Theo E-HSMT | 14 | cái |
| 32 | Kẹp cáp nhôm đa năng AL25-150; 3 bu lông | Theo E-HSMT | 18 | bộ |
| 33 | Giáp níu dây bọc 70mm2 | Theo E-HSMT | 6 | sợi |
| 34 | Giáp níu dây bọc 50mm2 | Theo E-HSMT | 3 | sợi |
| 35 | Yếm U giáp níu cáp INOX 70mm2 | Theo E-HSMT | 6 | bộ |
| 36 | Yếm U giáp níu cáp INOX 50mm2 | Theo E-HSMT | 6 | bộ |
| 37 | Khóa đỡ cáp vặn xoắn 4x185 | Theo E-HSMT | 68 | cái |
| 38 | Dây buộc cổ sứ đơn (dây đồng 1 lõi CV1x4mm2) | Theo E-HSMT | 65 | m |
| 39 | Đầu cáp co nguội 3 pha 36kV ngoài trời; nhôm,3x70 | Theo E-HSMT | 2 | bộ |
| 40 | Ống nối lèo A70 | Theo E-HSMT | 18 | bộ |
| 41 | Phụ kiện chuỗi néo 4 chi tiết, mạ kẽm nhúng nóng | Theo E-HSMT | 14 | bộ |
| 42 | Đầu cốt lưỡng kim M-70 | Theo E-HSMT | 36 | cái |
| 43 | Lèo tăng cường dao cách ly | Theo E-HSMT | 2 | bộ |
| 44 | Biển tên dao cách ly, dao phụ tải sơn phản quang | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 45 | Biển tên cột sơn phản quang | Theo E-HSMT | 7 | cái |
| 46 | Biển cấm trèo sơn phản quang + phụ kiện | Theo E-HSMT | 7 | cái |
| 47 | Đai thép không rỉ dày 1mm, dài 1,2m | Theo E-HSMT | 32 | sợi |
| 48 | Khóa đai thép | Theo E-HSMT | 32 | cái |
| 49 | Cầu dao cách ly 3 pha 630A- 35kV (kiểu ngoài trời, cách điện polyme, đế có vòng bi, dao chém ngang, có lưỡi nối đất 1 phía, 2 phương + phụ kiện) | Theo E-HSMT | 2 | bộ |
| 50 | Chuỗi néo cách điện 35kV (5 bát) | Vật tư A cấp, Nhà thầu lắp đặt | 6 | chuỗi |
| C | III-HẠNG MỤC 3: PHẦN TRẠM BIẾN ÁP 35/0,4KV | |||
| 1 | Móng cột bê tông MT-3 (trạm) | Theo E-HSMT | 1 | móng |
| 2 | Cột bê tông ly tâm NPC-I-12-190-9kN | Theo E-HSMT | 1 | cột |
| 3 | Hệ thống nối đất trạm NĐT-12 | Theo E-HSMT | 1 | bộ |
| 4 | Xà néo lệch cột đơn XNL-2L.1 | Theo E-HSMT | 1 | bộ |
| 5 | Xà đỡ dây dẫn XĐ-1L.2 | Theo E-HSMT | 1 | bộ |
| 6 | Xà đỡ cầu chì rơi và chống sét van XCCRCSV-2L | Theo E-HSMT | 1 | bộ |
| 7 | Cổ dề giữ máy biến áp CD-12 | Theo E-HSMT | 1 | bộ |
| 8 | Giá đỡ máy biến áp GMBA-12 | Theo E-HSMT | 1 | bộ |
| 9 | Giá đỡ ghế cách điện GĐG-12 | Theo E-HSMT | 1 | bộ |
| 10 | Ghế cách điện GĐ-1T | Theo E-HSMT | 1 | bộ |
| 11 | Thang sắt TS-3.3 | Theo E-HSMT | 1 | bộ |
| 12 | Kim chống sét KS-1 | Theo E-HSMT | 1 | bộ |
| 13 | Giá đỡ cáp hạ thế GĐC-1T | Theo E-HSMT | 1 | bộ |
| 14 | Tủ điện hạ thế trọn bộ 3 pha 400V-150A (gồm: Vỏ tủ sơn tĩnh điện; 1AT tổng 3 pha 150A; 3 AT nhánh 100A; 3 biến dòng 150/5A; Thanh cái đồng cứng; có mạch nhị thứ; có 2 lớp cánh tủ) | Theo E-HSMT | 1 | tủ |
| 15 | Chống sét van 35kV, có Uc/Ur= 38,5/47kV | Theo E-HSMT | 1 | bộ |
| 16 | Cầu chì rơi 35kV (Cách điện Polymer) | Theo E-HSMT | 1 | bộ |
| 17 | Cách điện đứng gốm 45kV, chiều dài dòng rò >875mm + ty sứ F26 mạ kẽm nhúng nóng | Theo E-HSMT | 7 | quả |
| 18 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 24kV; AC 50/8 XLPE2,5/HDPE | Theo E-HSMT | 30 | m |
| 19 | Cáp đồng bọc Cu/XLPE/PVC - CXV-1x70 | Theo E-HSMT | 28 | m |
| 20 | Dây đồng mềm nhiều sợi Cu/PVC - CV-1x50 | Theo E-HSMT | 12 | m |
| 21 | Móc treo chữ U mạ kẽm nhúng nóng MT-12 | Theo E-HSMT | 6 | bộ |
| 22 | Yếm U giáp níu cáp INOX 50mm2 | Theo E-HSMT | 3 | bộ |
| 23 | Mắt nối trung gian đơn | Theo E-HSMT | 3 | cái |
| 24 | Dây buộc cổ sứ, đồng 1 lõi CV1x4mm2 | Theo E-HSMT | 7,5 | m |
| 25 | Giáp níu cho dây trần ACSR-50/8 | Theo E-HSMT | 3 | sợi |
| 26 | Kẹp cáp nhôm đa năng AL25-95; 3 bu lông | Theo E-HSMT | 6 | cái |
| 27 | Đầu cốt lưỡng kim AM-70 | Theo E-HSMT | 15 | cái |
| 28 | Đầu cốt đồng M70 | Theo E-HSMT | 8 | cái |
| 29 | Đầu cốt đồng M50 | Theo E-HSMT | 10 | cái |
| 30 | Đầu chụp polyme má trên chống sét van | Theo E-HSMT | 1 | bộ |
| 31 | Đầu chụp polyme má trên cầu chì rơi | Theo E-HSMT | 1 | bộ |
| 32 | Đầu chụp polyme má dưới cầu chì rơi | Theo E-HSMT | 1 | bộ |
| 33 | Đầu chụp polyme đầu sứ cao áp MBA | Theo E-HSMT | 1 | bộ |
| 34 | Đầu chụp polyme đầu sứ hạ áp MBA | Theo E-HSMT | 1 | bộ |
| 35 | Biển tên trạm biến áp sơn phản quang + phụ kiện | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 36 | Biển cấm trèo sơn phản quang + phụ kiện | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 37 | Khóa tủ điện | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 38 | Ống gân xoắn HDPE 130/100 | Theo E-HSMT | 6 | m |
| 39 | Kẹp TFP ống gân xoắn HDPE 130/100 | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 40 | Đai thép dài 1,2m | Theo E-HSMT | 4 | sợi |
| 41 | Khoá đai thép | Theo E-HSMT | 4 | cái |
| 42 | Máy biến áp phân phối 3 pha 100kVA- 35/0,4kV | Thiết bị A cấp, Nhà thầu lắp đặt | 1 | máy |
| 43 | Chuỗi néo cách điện 35kV (5 bát) | Vật tư A cấp, Nhà thầu lắp đặt | 3 | chuỗi |
| D | IV- HẠNG MỤC 4: PHẦN TRẠM CẮT | |||
| 1 | Dao cắt tải (LBS) 35kV kiểu ngoài trời RL-35KV-630-16KA/3s + Tủ điều khiển ngoài trời ADVC loại ULTRA với giao diện SetVUE | Theo E-HSMT | 2 | máy |
| 2 | Biến điện áp 1 pha 2 sứ 35/0,22KV-30VA | Theo E-HSMT | 2 | Cái |
| 3 | Chống sét van 35kV, có Uc/Ur= 38,5/47kV | Theo E-HSMT | 4 | Bộ 3 pha |
| 4 | Modem F3425 - Four Fai | Theo E-HSMT | 3 | bộ |
| 5 | Xà đỡ máy cắt | Theo E-HSMT | 1 | Bộ |
| 6 | Giá đỡ ghế cách điện | Theo E-HSMT | 3 | Bộ |
| 7 | Ghế cách điện | Theo E-HSMT | 3 | Bộ |
| 8 | Nối đất R-10 | Theo E-HSMT | 3 | Bộ |
| 9 | Xà đỡ dây phụ - chống sét van-TU | Theo E-HSMT | 2 | Bộ |
| 10 | Giá đỡ tủ điều khiển | Theo E-HSMT | 2 | Bộ |
| 11 | Thang sắt TS-3.3 | Theo E-HSMT | 2 | bộ |
| 12 | Thang sắt TS-4,0 | Theo E-HSMT | 2 | bộ |
| 13 | Cáp Cu/XLPE/PVC 2x10 | Theo E-HSMT | 45 | m |
| 14 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x95 | Theo E-HSMT | 36 | m |
| 15 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x50 | Theo E-HSMT | 45 | m |
| 16 | Đầu cốt lưỡng kim AM-70 mm | Theo E-HSMT | 18 | Cái |
| 17 | Đầu cốt đồng M-50 | Theo E-HSMT | 42 | Cái |
| 18 | Đầu cốt đồng M-95 | Theo E-HSMT | 6 | Cái |
| 19 | Biển tên trạm cắt | Theo E-HSMT | 3 | Cái |
| E | V- HẠNG MỤC 5: PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0,4KV | |||
| 1 | Móng cột bê tông MT-1 | Theo E-HSMT | 3 | móng |
| 2 | Móng cột bê tông MT-1Đ | Theo E-HSMT | 4 | móng |
| 3 | Móng cột bê tông MT-17 | Theo E-HSMT | 43 | móng |
| 4 | Móng cột bê tông MT-27 | Theo E-HSMT | 18 | móng |
| 5 | Móng cột bê tông MT-18 | Theo E-HSMT | 2 | móng |
| 6 | Móng cột bê tông MT-28 | Theo E-HSMT | 1 | móng |
| 7 | Cột bê tông ly tâm 10m; NPC-10-4,3kN | Theo E-HSMT | 11 | cột |
| 8 | Cột bê tông ly tâm 8,5m; NPC-8,5-3,0kN | Theo E-HSMT | 4 | cột |
| 9 | Cột bê tông ly tâm 7,5m; NPC-7,5-3,0kN | Theo E-HSMT | 79 | cột |
| 10 | Đầu chờ lắp tiếp địa di động | Theo E-HSMT | 2 | hộp |
| 11 | Biển báo 2 nguồn đến | Theo E-HSMT | 1 | bộ |
| 12 | Cổ dề CD - 3(160) | Theo E-HSMT | 19 | bộ |
| 13 | Cổ dề CD - 3(190) | Theo E-HSMT | 4 | bộ |
| 14 | Cáp vặn xoắn Al/XLPE-4x70 | Theo E-HSMT | 2.142 | mét |
| 15 | Cáp vặn xoắn Al/XLPE-4x70 bụng lèo | Theo E-HSMT | 15 | mét |
| 16 | Đầu cốt lưỡng kim AM-70 | Theo E-HSMT | 8 | cái |
| 17 | Kẹp cáp nhôm đa năng AC25-95; 3 bu lông | Theo E-HSMT | 16 | cái |
| 18 | Ống nối cho cáp vặn xoắn 70 mm2 | Theo E-HSMT | 8 | cái |
| 19 | Ghíp cáp vặn xoắn, loại 2 bu lông (25-95)mm2 | Theo E-HSMT | 14 | cái |
| 20 | Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x25-95 | Theo E-HSMT | 26 | bộ |
| 21 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x25-95 | Theo E-HSMT | 90 | bộ |
| 22 | Mã ốp F18 | Theo E-HSMT | 70 | bộ |
| 23 | Đai thép dài 1,2m (mạ kẽm) | Theo E-HSMT | 140 | sợi |
| 24 | Khoá đai thép | Theo E-HSMT | 140 | cái |
| 25 | Băng dính | Theo E-HSMT | 12 | cuộn |
| F | VI-THÍ NGHIỆM MẪU DÂY VÀ SỨ | |||
| 1 | Dây AC 70/11 XLPE2.5/HDPE | THÍ NGHIỆM DÂY | 1 | mẫu |
| 2 | Cáp ruột nhôm 3 lõi bọc cách điện 36kV không giáp thép loại AL/XLPE/SE-3x70-20/35(40,5)KV (đã tính mua vật liệu mẫu 6m) | THÍ NGHIỆM DÂY | 1 | mẫu |
| 3 | Dây cáp nhôm vặn xoắn hạ áp AL/XLPE- 4x70 | THÍ NGHIỆM DÂY | 2 | mẫu |
| 4 | Thí nghiệm sứ gốm 8 phần tử | THÍ NGHIỆM SỨ | 1 | phần tử |
| G | Phần tháo dỡ thu hồi Nhà thầu vận chuyển nhập về kho Công ty Điện lực Cao Bằng, Địa chỉ: Đường Pác Bó phường Sông Bằng, thành phố Cao Bằng, tỉnh Cao Bằng | |||
| H | Phạm vi công việc bao gồm toàn bộ các chi phí để hoàn thành sản phẩm xây lắp theo yêu cầu kỹ thuật, bao gồm cả chi phí phát hành lang tuyến thi công, đạt yêu cầu theo qui phạm kỹ thuật điện, chi phí thí nghiệm theo yêu cầu kỹ thuật. | |||
| I | Giá dự thầu của nhà thầu phải bao gồm chi phí cho các loại thuế, phí, lệ phí (nếu có) và chi phí dự phòng. Nhà thầu phải tính toán các chi phí nêu trên và phân bổ vào trong giá dự thầu. Trường hợp nhà thầu tuyên bố giá dự thầu không bao gồm các chi phí nêu trên thì E-HSDT của nhà thầu sẽ bị loại. | |||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi