Gói thầu: Thi công cải tạo, sửa chữa bếp ăn
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201267810-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/12/2020 21:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CỤC THUẾ THÀNH PHỐ HÀ NỘI |
| Tên gói thầu | Thi công cải tạo, sửa chữa bếp ăn |
| Số hiệu KHLCNT | 20201267794 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-21 20:51:00 đến ngày 2020-12-28 21:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 427,137,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: PHÒNG SƠ CHẾ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Chương V, E - HSMT | 0,3287 | m3 |
| 2 | Lắp mới cửa lùa S1 - cửa thu đĩa, đồ ăn thừa | Chương V, E - HSMT | 1,494 | m2 |
| 3 | Lắp mới cửa đi vào bếp, cửa lùa nhựa lõi thép, kính cường lực 10mm | Chương V, E - HSMT | 3,57 | m2 |
| 4 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V, E - HSMT | 5,064 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ toàn bộ trần thạch cao phòng sơ chế | Chương V, E - HSMT | 25,1 | m2 |
| 6 | Làm mới toàn bộ trần thạch cao phòng sơ chế (trần thả 600x600) | Chương V, E - HSMT | 25,1 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ toàn bộ gạch ốp lát hiện trạng | Chương V, E - HSMT | 20,12 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ toàn bộ gạch lát hiện trạng | Chương V, E - HSMT | 25,1 | m2 |
| 9 | Công tác Ốp toàn bộ tường phòng sơ chế (cao 2,7m đến đáy trần thạch cao) gạch Ceramic 300x300mm | Chương V, E - HSMT | 56,796 | m2 |
| 10 | Ốp tường hành lang (khu vực rửa tay cao 1m8) | Chương V, E - HSMT | 4,344 | m2 |
| 11 | Lát nền lại phòng sơ chế bằng gạch Ceramic 300x300mm | Chương V, E - HSMT | 25,1 | m2 |
| 12 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V, E - HSMT | 2 | bộ |
| 13 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V, E - HSMT | 2 | bộ |
| B | HẠNG MỤC: PHÒNG ĂN | |||
| 1 | Tháo dỡ mặt đá | Chương V, E - HSMT | 5,78 | m2 |
| 2 | Làm hệ chân và ngăn kệ bằng inox | Chương V, E - HSMT | 8,13 | md |
| 3 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | Chương V, E - HSMT | 4,6 | m2 |
| 4 | Lát tấm đá mới dày 2cm | Chương V, E - HSMT | 1,88 | m2 |
| 5 | Bình phong di động, khung xương sắt, có gắn bánh xe đẩy cao (1,8-2,2m) | Chương V, E - HSMT | 4 | md |
| C | HẠNG MỤC: PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Lặt đặt Tủ điện âm tường 8 Modul | Chương V, E - HSMT | 2 | hộp |
| 2 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V, E - HSMT | 10 | cái |
| 3 | Lắp đặt ổ cắm đơn | Chương V, E - HSMT | 4 | cái |
| 4 | Lắp đặt Aptomat 3 pha 4 cực 40A 15KA | Chương V, E - HSMT | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt Aptomat 3 pha 4 cực 20A 15KA | Chương V, E - HSMT | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt Aptomat 1 pha 2 cực 50A 6KA | Chương V, E - HSMT | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt Aptomat 1 pha 1 cực 15A 4,5KA | Chương V, E - HSMT | 5 | cái |
| 8 | Lắp đặt Aptomat 1 pha 1 cực 10A 4,5KA | Chương V, E - HSMT | 4 | cái |
| 9 | Lắp đặt Dây CU/PVC (4x10)mm2 | Chương V, E - HSMT | 20 | m |
| 10 | Lắp đặt Dây CU/PVC (4x6)mm2 | Chương V, E - HSMT | 10 | m |
| 11 | Lắp đặt Dây CU/PVC (4x2,5)mm2 | Chương V, E - HSMT | 10 | m |
| 12 | Lắp đặt Dây CU/PVC (2x10)mm2 | Chương V, E - HSMT | 20 | m |
| 13 | Lắp đặt Dây CU/PVC 2x(1x4)mm2 | Chương V, E - HSMT | 20 | m |
| 14 | Lắp đặt Dây CU/PVC 2x(1x2,4)mm2 | Chương V, E - HSMT | 220 | m |
| 15 | Lắp đặt ống PVC D20 | Chương V, E - HSMT | 160 | m |
| 16 | Đục và hoàn trả tường hiện trạng | Chương V, E - HSMT | 62 | md |
| 17 | Đục xuyên tường, bịtvà hoàn trả | Chương V, E - HSMT | 7 | chỗ |
| 18 | Lắp đặt đèn chiếu sáng mới chóa 0.6x1,2m | Chương V, E - HSMT | 21 | bộ |
| 19 | Lắp đặt đèn chiếu sáng mới chóa 0.6x0,6m | Chương V, E - HSMT | 10 | bộ |
| 20 | Bảo dưỡng điều hòa tường | Chương V, E - HSMT | 2 | bộ |
| 21 | Vảo dưỡng điều hòa cây | Chương V, E - HSMT | 3 | bộ |
| 22 | Lắp đặt quạt thông gió | Chương V, E - HSMT | 3 | cái |
| D | HẠNG MỤC: PHẦN NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt Ống cấp nước PPR D32-PN10 | Chương V, E - HSMT | 0,2 | 100m |
| 2 | Lắp đặt Ống cấp nước PPR D20-PN10 | Chương V, E - HSMT | 0,15 | 100m |
| 3 | Lắp đặt Ống thoát nước PVC D34 - Class 2 | Chương V, E - HSMT | 0,25 | 100m |
| 4 | Lắp đặt Cút ren trong D20 | Chương V, E - HSMT | 20 | cái |
| 5 | Đục và hoàn trả sàn nhà | Chương V, E - HSMT | 20 | m2 |
| 6 | Đục và hoàn trả tường hiện trạng | Chương V, E - HSMT | 18 | md |
| 7 | Ghi inox thoát nước sàn | Chương V, E - HSMT | 15 | md |
| E | HẠNG MỤC: PHẦN VẬN CHUYỂN THỦ CÔNG VÀ BIỆN PHÁP THI CÔNG | |||
| 1 | Trung chyển vật liệu bằng thủ công từ dưới lên và phế thải từ trên cao xuống | Chương V, E - HSMT | 24 | công |
| 2 | Thuê giáo phục vụ thi công (15 bộ trong vòng 15 ngày) | Chương V, E - HSMT | 225 | ngày |
| 3 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Chương V, E - HSMT | 0,664 | 100m2 |
| 4 | Lưới chống bụi 02 lớp | Chương V, E - HSMT | 20 | m2 |
| 5 | Lưới chống rơi vật liệu | Chương V, E - HSMT | 15 | m2 |
| 6 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m | Chương V, E - HSMT | 0,0139 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km | Chương V, E - HSMT | 0,0139 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km | Chương V, E - HSMT | 0,0139 | 100m3 |
| F | HẠNG MUC: CUNG CẤP LẮP ĐẶT THIẾT BỊ | |||
| 1 | Xe đẩy 1 tầng<br/>- Kích thước: 800x600x900mm | Chương V, E - HSMT | 1 | Cái |
| 2 | Giá phẳng 4 tầng - Kích thước: 800x600x900mm | Chương V, E - HSMT | 2 | Cái |
| 3 | Bàn inox - Kích thước: 1000x750x800mm | Chương V, E - HSMT | 1 | Cái |
| 4 | Thùng đựng cơm thừa | Chương V, E - HSMT | 2 | Cái |
| 5 | Bàn để khay bát bẩn - Kích thước: 1500x750x800/900mm | Chương V, E - HSMT | 1 | Cái |
| 6 | Bàn 3 chậu - Kích thước: 1800x750x800/900mm | Chương V, E - HSMT | 1 | Cái |
| 7 | Giá treo tường | Chương V, E - HSMT | 2 | Cái |
| 8 | Bàn lót gỗ | Chương V, E - HSMT | 2 | Cái |
| 9 | Chậu rửa đơn | Chương V, E - HSMT | 1 | Cái |
| 10 | Bàn lạnh đông | Chương V, E - HSMT | 1 | Cái |
| 11 | Bàn trung gian | Chương V, E - HSMT | 1 | Cái |
| 12 | Bàn inox - Kích thước: 700x750x800mm | Chương V, E - HSMT | 1 | Cái |
| 13 | Thông gió | Chương V, E - HSMT | 2 | Cái |
| 14 | Hệ thống hút mùi | Chương V, E - HSMT | 1 | Cái |
| 15 | Bàn soạn chia di động | Chương V, E - HSMT | 1 | Cái |
| 16 | Xe chở khay | Chương V, E - HSMT | 2 | Cái |
| 17 | Bàn giá dưới để đồ - Kích thước: 1500x700x800mm | Chương V, E - HSMT | 1 | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi