Gói thầu: Gói thầu số 02: Xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201268466-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/12/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Lang Chánh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201268323 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Được lấy theo kinh phí nằm trong dự án GPMB nâng cấp QL15 đoạn qua tỉnh Hòa Bình và tỉnh Thanh Hóa – Tiểu dự án 3: Nâng cấp đoạn KM53+00 – KM109+00 (Qua địa phận tỉnh Thanh Hóa) |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 06 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-22 11:21:00 đến ngày 2020-12-29 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,269,666,450 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Phần xây lắp | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm PC 8.5-4.3KN | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 152 | cột |
| 2 | Cột bê tông ly tâm PC12-5.4KN | nt | 5 | cột |
| 3 | Cột bê tông ly tâm PC12-4.3KN | nt | 37 | cột |
| 4 | Cột bê tông ly tâm PC10-4.3KN | nt | 4 | cột |
| 5 | Cổ dề néo cáp cột vuông CD-V | nt | 3 | bộ |
| 6 | Cổ dề néo cáp vặn xoắn cột tròn đúp CDN-2TD | nt | 18 | bộ |
| 7 | Cổ dề néo cáp vặn xoắn cột tròn đúp CDN-2TN | nt | 33 | bộ |
| 8 | Cổ dề néo cáp vặn xoắn cột tròn đơn CDN-1T | nt | 135 | bộ |
| 9 | Tiếp địa cột RC-2 | nt | 23 | bộ |
| 10 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x95mm | nt | 1.439,94 | m |
| 11 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x70mm | nt | 4.355,87 | m |
| 12 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x50mm | nt | 894,04 | m |
| 13 | Giá lắp hòm công tơ vào cột đơn | nt | 125 | bộ |
| 14 | Giá lắp hòm công tơ vào cột đôi | nt | 65 | bộ |
| 15 | Hòm công tơ H2 | nt | 82 | hòm |
| 16 | Hòm công tơ H4 | nt | 83 | hòm |
| 17 | Hòm công tơ 3F | nt | 25 | hòm |
| 18 | Di chuyển công tơ 1 pha | nt | 496 | cái |
| 19 | Di chuyển công tơ 3 pha | nt | 25 | cái |
| 20 | Dây Cu.XLPE 2x6mm2 | nt | 2.480 | m |
| 21 | Dây Cu.XLPE 2x16mm2 | nt | 332 | m |
| 22 | Day Cu.XLPE 2x11mm2 | nt | 328 | m |
| 23 | Dây Cu.XLPE. 3x25+1x16mm2 | nt | 150 | m |
| 24 | Cổ dề treo dây sau công tơ | nt | 104 | bộ |
| 25 | Xà néo XNL-1T | nt | 3 | bộ |
| 26 | Xà néo XNL-2T | nt | 7 | bộ |
| 27 | Lắp lại tụ bù | nt | 2 | bộ |
| 28 | Đánh số cột | nt | 161 | cột |
| 29 | Kẹp hãm cáp 50-120mm | nt | 358 | cái |
| 30 | Ghíp nối 25-95 IPC | nt | 566 | cái |
| 31 | Ghíp nối 3 bu lông AL50-120 | nt | 148 | cái |
| 32 | Vận chuyển đường dài (tạm tính) | nt | 10 | Ca |
| B | Hạng mục 2: Phần xây dựng | |||
| 1 | Móng cột MT-3-2 | nt | 13 | móng |
| 2 | Móng cột MTĐ-2.2 | nt | 14 | móng |
| 3 | Móng cột MT-0-2 | nt | 111 | móng |
| 4 | Móng cột MTĐ-0-1 | nt | 23 | móng |
| 5 | Tiếp địa cột RC-2 | nt | 23 | bộ |
| C | Hạng mục 3: Phần tháo dỡ thu hồi | |||
| 1 | Tháo hòm công tơ H2 | nt | 79 | hòm |
| 2 | Tháo hòm công tơ H4 | nt | 84 | hòm |
| 3 | Tháo hòm công tơ 3 pha | nt | 24 | hòm |
| 4 | Tháo công tơ 1 pha | nt | 494 | cái |
| 5 | Tháo công tơ 3 pha | nt | 24 | cái |
| 6 | Tháo dây cáp vào hòm công tơ Cu.XLPE 2x10 | nt | 0,316 | km |
| 7 | Tháo dây cáp vào hòm công tơ Cu.XLPE 2x16 | nt | 0,336 | km |
| 8 | Tháo dây cáp vào hòm công tơ Cu.XLPE 4x16 | nt | 0,12 | km |
| 9 | Tháo dây cáp vặn xoắn VX 2x16 | nt | 0,147 | km |
| 10 | Tháo dây cáp vặn xoắn VX 4x35 | nt | 1,312 | km |
| 11 | Tháo dây cáp vặn xoắn VX 4x50 | nt | 3,656 | km |
| 12 | Tháo dây cáp vặn xoắn VX 4x70 | nt | 0,702 | km |
| 13 | Tháo dây cáp vặn xoắn VX 4x95 | nt | 1,162 | km |
| 14 | Tháo kẹp hãm | nt | 260 | cái |
| 15 | Tháo móc treo | nt | 154 | cái |
| 16 | Tháo cổ dề (CDV+CDT) | nt | 69 | bộ |
| 17 | Tháo hạ cột bê tông<=8m | nt | 129 | cột |
| 18 | Tháo hạ cột bê tông<=14m | nt | 17 | cột |
| 19 | Phá dỡ móng cột đơn hạ thế | nt | 146 | móng |
| 20 | Vận chuyển đường dài (tạm tính) | nt | 5 | Ca |
| D | Hạng mục 4: Phần thí nghiệm thiết bị | |||
| 1 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1kV | nt | 3 | sợi |
| 2 | Thí nghiệm tiếp đất cột điện, cột thu lôi ( cột bê tông ) | nt | 23 | Vị trí |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi