Gói thầu: Gói 03 Thi công công trình Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA số 4 Thái Sơn, 2 Giang Sơn Đông, 2 Hòa Sơn, 3 Mỹ Sơn, 3 Bắc Sơn, 4 Trù Sơn, 7 Đại Sơn, 2 Yên Sơn, 2 Văn Sơn do ĐL Đô Lương quản lý
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201257009-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/01/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty điện lực Nghệ An |
| Tên gói thầu | Gói 03 Thi công công trình Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA số 4 Thái Sơn, 2 Giang Sơn Đông, 2 Hòa Sơn, 3 Mỹ Sơn, 3 Bắc Sơn, 4 Trù Sơn, 7 Đại Sơn, 2 Yên Sơn, 2 Văn Sơn do ĐL Đô Lương quản lý |
| Số hiệu KHLCNT | 20201251892 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay TDTM và KHCB năm 2021 của NPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-22 11:01:00 đến ngày 2021-01-03 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,092,114,209 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 61,000,000 VNĐ ((Sáu mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TRẠM BIẾN ÁP 10(22)/0,4KV | |||
| 1 | Máy biến áp lực 250KVA-10(22)/0.4KV (VT A cấp). | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Máy |
| 2 | Tủ điện phân phối NT 500V-400A, 3 lộ ra: 2x200A+1DP; 2 lớp cửa độ dày vỏ tủ >=2mmTĐ-500V-400A (VT A cấp) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | tủ |
| 3 | Cầu chì tự rơi 22KV SI-22 (VT A cấp) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | bộ |
| 4 | Chống sét van 10KVCSV-12 (VT A cấp) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | bộ |
| 5 | Chụp Silicon chống sétCH-CSV | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | bộ |
| 6 | Chụp Silicon cầu chìCH-SI | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | bộ |
| 7 | Chụp Silicon cực cao thế MBACH-MBA-C | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | bộ |
| 8 | Chụp Silicon cực hạ thế MBACH-MBA-H | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | bộ |
| 9 | Kẹp quai đấu rẽ (cho tiết diện 50-70) KQ(50-70) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 6 | cái |
| 10 | Kẹp hotline (cho tiết diện 50-70)Hotline(50-70) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 6 | cái |
| 11 | Sứ đứng Polymer 22KV (cả ty) PPI-22 (VT A cấp) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 36 | Quả |
| 12 | Sứ đứng VHĐ 22KV (cả ty)VHĐ-22 (VT A cấp) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 10 | Quả |
| 13 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 24kV-1x70mm2ACSR/XLPE2.5/HDPE-1x70 (VT A cấp) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 42 | m |
| 14 | Đầu co nhiệt hạ thế ngoài trời 4x185mm2 (VT A cấp) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | bộ |
| 15 | Dây dẫn bọc đấu chống sét van Cu/PVC-50mm2 (VT A cấp) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 6 | m |
| 16 | Dây dẫn bọc đấu trung tính Cu/PVC-95mm2 (VT A cấp) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 6 | m |
| 17 | Đầu cốt đồng M185ĐC-M185 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 6 | m |
| 18 | Đầu cốt đồng M120ĐC-M120 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | m |
| 19 | Đầu cốt đồng nhôm M70ĐC-M70 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 33 | Cái |
| 20 | Đầu cốt đồng M50ĐC-M50 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 12 | Cái |
| 21 | Cáp lực (0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC 3x185+1x120) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 14 | m |
| 22 | Móng cột (tim 2,6m) MC (2,6) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 4 | móng |
| 23 | Nền TBA (tim 2,6m) NT(2,6) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | ht |
| 24 | Cột BTLT cao 12m NPC(PC) I.190-12-7,2 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 4 | Cột |
| 25 | Xà néo dây đầu trạm (dọc tuyến)X.ĐD-D | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 4 | Bộ |
| 26 | Xà đỡ cầu chì tự rơi, chống sét van XSI-CSV-2,6m | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 27 | Xà đỡ sứ trung gian XTG-2,6m | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 4 | Bộ |
| 28 | Giá đỡ máy biến áp, chống trượt GMBA-2,6m | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 29 | Ghế cách điện GCĐ-35-2,6m | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 30 | Giá đỡ cáp hạ thế GĐC-H | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 31 | Thang trèoTT-2,5m | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 32 | Tiếp địa TBATĐ-TBA | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 33 | Dây tiếp địa TBA cột 12m (phần nổi) NĐ-TBA12 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 34 | Móc đồng bắt tiếp địa Ø8 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1,8 | m |
| 35 | Ống nhựa xoắn luồn cáp tổng D110/90 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 12 | m |
| 36 | Ống nhựa xoắn luồn dây tiếp địa D40/30 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 12 | m |
| 37 | Biển an toàn BAT | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Cái |
| 38 | Biển tên trạm BTT | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Cái |
| 39 | Khóa đồngK-Đ | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Cái |
| B | TRẠM BIẾN ÁP 35/0,4KV | |||
| 1 | Máy biến áp lực 250KVA-35/0.4KV (VT A cấp) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 5 | Máy |
| 2 | Máy biến áp lực 180KVA-10(35)/0.4KV (VT A cấp) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Máy |
| 3 | Tủ điện phân phối NT 500V-300A, 3 lộ ra: 2x150A+1DP; 2 lớp cửa độ dày vỏ tủ >=2mmTĐ-500V-300A (VT A cấp) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | tủ |
| 4 | Tủ điện phân phối NT 500V-400A, 3 lộ ra: 2x200A+1DP; 2 lớp cửa độ dày vỏ tủ >=2mmTĐ-500V-400A (VT A cấp) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 5 | tủ |
| 5 | Cầu chì tự rơi 35KV SI-35 (VT A cấp) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 6 | bộ |
| 6 | Chống sét van 10KV CSV-12 (VT A cấp) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 7 | Chống sét van 35KV CSV-35 (VT A cấp) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 5 | bộ |
| 8 | Chụp Silicon chống sét CH-CSV | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 6 | bộ |
| 9 | Chụp Silicon cầu chì CH-SI | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 6 | bộ |
| 10 | Chụp Silicon cực cao thế MBACH-MBA-C | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 6 | bộ |
| 11 | Chụp Silicon cực hạ thế MBACH-MBA-H | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 6 | bộ |
| 12 | Sứ đứng Polymer 35KV (cả ty) PPI-35 (VT A cấp) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 72 | Quả |
| 13 | Sứ đứng VHĐ 35KV (cả ty) (VT A cấp) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 30 | Quả |
| 14 | Chuỗi néo Polymer 35kV + Phụ kiện (VT A cấp) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 9 | chuỗi |
| 15 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 35kV-1x70mm2ACSR/XLPE4.3/HDPE-1x70 (VT A cấp) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 126 | m |
| 16 | Đầu co nhiệt hạ thế ngoài trời 4x185mm2 (VT A cấp) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 5 | bộ |
| 17 | Đầu co nhiệt hạ thế ngoài trời 4x150mm2 (VT A cấp) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 18 | Dây dẫn bọc đấu chống sét van Cu/PVC-50mm2 (VT A cấp) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 18 | m |
| 19 | Dây dẫn bọc đấu trung tính Cu/PVC-95mm2 (VT A cấp) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 18 | m |
| 20 | Đầu cốt đồng ĐC-M185 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 15 | m |
| 21 | Đầu cốt đồng ĐC-M150 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 3 | m |
| 22 | Đầu cốt đồng ĐC-M120 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 5 | m |
| 23 | Đầu cốt đồng ĐC-M95 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | m |
| 24 | Đầu cốt đồng nhôm ĐC-M70 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 90 | Cái |
| 25 | Đầu cốt đồng ĐC-M50 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 36 | Cái |
| 26 | Cặp cáp nhôm 3 bu lông KNO-70 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 54 | Cái |
| 27 | Cáp lực (0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC-3x150+1x95) (VT A cấp) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 7 | m |
| 28 | Cáp lực (0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC-3x185+1x120) (VT A cấp) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 35 | m |
| 29 | Móng cột (tim 2,6m) MC (2,6) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 12 | móng |
| 30 | Nền TBA (tim 2,6m) NT(2,6) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 6 | HT |
| 31 | Cột BTLT cao 12m NPC(PC) I.190-12-7,2 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 12 | Cột |
| 32 | Xà néo dây đầu trạm (ngang tuyến) X.ĐD-N | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 3 | Bộ |
| 33 | Xà néo dây đầu trạm (dọc tuyến) X.ĐD-D | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 6 | Bộ |
| 34 | Xà đỡ cầu chì tự rơi, chống sét van XSI-CSV-2,6m | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 6 | Bộ |
| 35 | Xà đỡ sứ trung gian XTG-2,6m | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 12 | Bộ |
| 36 | Giá đỡ máy biến áp, chống trượt GMBA-2,6m | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 6 | Bộ |
| 37 | Ghế cách điện GCĐ-35-2,6m | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 6 | Bộ |
| 38 | Giá đỡ cáp hạ thế GĐC-H | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 6 | Bộ |
| 39 | Thang trèo TT-2,5m | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 6 | Bộ |
| 40 | Tiếp địa TBATĐ-TBA | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 6 | Bộ |
| 41 | Dây tiếp địa TBA cột 12m (phần nổi)NĐ-TBA12 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 6 | Bộ |
| 42 | Móc đồng bắt tiếp địa Ø8 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 5,4 | m |
| 43 | Ống nhựa xoắn luồn cáp tổng D110/90 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 36 | m |
| 44 | Ống nhựa xoắn luồn dây tiếp địa D40/30 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 36 | m |
| 45 | Biển an toàn BAT | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 6 | Cái |
| 46 | Biển tên trạm BTT | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 6 | Cái |
| 47 | Khóa đồng K-Đ | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 6 | Cái |
| C | ĐƯỜNG DÂY TRÊN KHÔNG 35KV | |||
| 1 | Cầu dao cách ly 35kV-630A (kèm theo bộ truyền động, giá bắt tay thao tác cầu dao)DS-35kV/630A (VT A cấp) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | bộ |
| 2 | Chống sét van 35kV CSV-35 (VT A cấp) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 4 | bộ |
| 3 | Chống sét van 10kV CSV-10 (VT A cấp) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 4 | Dây nhôm lõi thép bọc mỡ toàn bộ trừ lớp ngoài cùng ACSR-70/11 (VT A cấp) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 8.826 | m |
| 5 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 35kVAC70/11-XLPE4.3/HDPE (VT A cấp) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 30 | m |
| 6 | Dây dẫn bọc đấu chống sét van Cu/PVC-35mm2 (VT A cấp) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 15 | m |
| 7 | Chuỗi néo Polymer 35kV + Phụ kiện (VT A cấp) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 144 | chuỗi |
| 8 | Sứ đứng 35kV + ty sứ (PPI-38,5) (VT A cấp) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 127 | quả |
| 9 | Sứ đứng 35kV + ty sứ (VHD-38,5) (VT A cấp) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 8 | quả |
| 10 | Chụp chống sét van CH-CSV | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 15 | bộ |
| 11 | Cột bê tông li tâm đỉnh cột 190 NPC(PC).I-14-190-8,5 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 22 | cột |
| 12 | Cột bê tông li tâm đỉnh cột 190 NPC(PC).I-14-190-11,0 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 27 | cột |
| 13 | Móng cột bê tông li tâm đơn MT4-14 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 25 | móng |
| 14 | Móng cột bê tông li tâm kép MĐ4-14 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 12 | móng |
| 15 | Tiếp địa đường dây RC-2 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 37 | bộ |
| 16 | Dây leo tiếp địa DLTĐ-14 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | bộ |
| 17 | Xà chống sét van XCSV-35 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 5 | bộ |
| 18 | Xà đỡ vượt 35kV 3pha bằng xuyên tâmXĐV-1T-35D-XT | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 16 | bộ |
| 19 | Xà néo cột đơn 35kV 3 pha bằng xuyên tâmXN-1T-35C-XT | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 9 | bộ |
| 20 | Xà néo cột kép 35kV 3 pha bằng dọc tuyến xuyên tâmXNKD-1T-35C-XT | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 7 | bộ |
| 21 | Xà néo cột kép 35kV 3 pha bằng ngang tuyến xuyên tâmXNKN-1T-35C-XT | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 5 | bộ |
| 22 | Xà rẽ nhánh XR-1T-35C | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 7 | bộ |
| 23 | Ghế cách điệnGTT | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | bộ |
| 24 | Thang trèoTT-2,5m | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | bộ |
| 25 | Xà đỡ cầu dao CN XCDL-35 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | bộ |
| 26 | Xà đỡ lèoXP3 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | bộ |
| 27 | Giằng cột 14mGC-14 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 12 | bộ |
| 28 | Kẹp cáp KNO-70 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 150 | cái |
| 29 | Đầu cốt nhômĐC-35 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 30 | cái |
| 30 | Đầu cốt nhômĐC-70 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 30 | cái |
| 31 | Kéo dây vị trí bẻ gócB-G | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 5 | vị trí |
| D | ĐƯỜNG DÂY TRÊN KHÔNG 22KV | |||
| 1 | Chống sét van10kVCSV-10 (VT A cấp) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | bộ |
| 2 | Dây nhôm lõi thép bọc mỡ toàn bộ trừ lớp ngoài cùngACSR-70/11 (VT A cấp) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1.680 | m |
| 3 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 22kVAC70/11-XLPE2.5/HDPE (VT A cấp) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2.724 | m |
| 4 | Dây dẫn bọc đấu chống sét vanCu/PVC-35mm2 (VT A cấp) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 6 | m |
| 5 | Chuỗi néo Polymer 22kV + Phụ kiệnCN-22 (VT A cấp) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 36 | chuỗi |
| 6 | Chuỗi néo Polymer 22kV + Phụ kiện cho dây bọcCNB-22 (VT A cấp) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 63 | chuỗi |
| 7 | Sứ đứng 24kV + ty sứ (PPI-24) (VT A cấp) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 29 | quả |
| 8 | Chụp chống sét vanCH-CSV | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 6 | bộ |
| 9 | Kẹp quai KQ-70 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 3 | bộ |
| 10 | Kẹp HotlineHotline-70 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 3 | bộ |
| 11 | Cột bê tôngNPC(PC).I-14--190-8,5 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 4 | cột |
| 12 | Cột bê tôngNPC(PC).I-14-190-11 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 6 | cột |
| 13 | Cột bê tôngNPC(PC).I-18-190-9,2 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 6 | cột |
| 14 | Cột bê tôngNPC(PC).I-18-190-11,0 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 10 | cột |
| 15 | Móng cột bê tông li tâm đơn MT4-14 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 4 | móng |
| 16 | Móng cột bê tông li tâm đơn MT4-18 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 6 | móng |
| 17 | Móng cột bê tông li tâm kép MĐ4-14 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 3 | móng |
| 18 | Móng cột bê tông li tâm kép MĐ4-18 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 5 | móng |
| 19 | Tiếp địa đường dâyRC-2 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 18 | bộ |
| 20 | Xà chống sét van XCSV-22 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | bộ |
| 21 | Xà đỡ vượt 22kV 3pha bằng xuyên tâmXĐV-1T-22D-XT | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 3 | bộ |
| 22 | Xà néo cột đơn 22kV 3 pha bằng xuyên tâmXN-1T-22C-XT | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 23 | Xà néo cột kép 22kV 3 pha bằng dọc tuyến xuyên tâmXNKD-1T-22C-XT | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 4 | bộ |
| 24 | Xà néo cột kép 22kV 3 pha bằng ngang tuyến xuyên tâmXNKN-1T-22C-XT | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 25 | Xà rẽ nhánhXR-1T-22C | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 4 | bộ |
| 26 | Xà néo cột kép 22kV 3 pha thẳng dọc tuyến xuyên tâmXNKD-3T-22C-XT | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | bộ |
| 27 | Xà néo cột đơn 22kV 3 pha thẳng tuyến xuyên tâmXN-3T-22C-XT | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 6 | bộ |
| 28 | Xà néo cột kép 22kV 3 pha thẳng ngang tuyến xuyên tâmXNKN-3T-22C-XT | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 29 | Xà đỡ lèoXP1T | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 30 | Giằng cột 14m GC-14 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 3 | bộ |
| 31 | Giằng cột 18mGC-18 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 5 | bộ |
| 32 | Kẹp cáp KNO-70 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 6 | cái |
| 33 | Đầu cốt nhômĐC-35 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 12 | cái |
| 34 | Ống nối lèoON70 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 3 | cái |
| 35 | Kéo dây vị trí bẻ gócB-G | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | vị trí |
| E | Phần thu hồi nhập kho PC | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm cao 12mLT12 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | cột |
| 2 | Sứ đứng SĐ22 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 6 | quả |
| 3 | Xà đỡ (50kg/bộ)X1 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | bộ |
| F | ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| 1 | Dây dẫn vặn xoắn ABC 4x95mm2 (VT A cấp) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 4.816 | m |
| 2 | Dây dẫnABC 4x50 (VT A cấp) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 347 | m |
| 3 | Lèo dây dẫn vặn xoắn ABC4x95mm2 (VT A cấp) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 49,5 | m |
| 4 | Lèo dây dẫnLèo cáp ABC4x50 (VT A cấp) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 3,5 | m |
| 5 | Cột bê tông H cao 7,5m, chịu lực 360kgH-7,5B | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 98 | cột |
| 6 | Cột bê tông H cao 8,5m, chịu lực 360kgH-8,5B | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 14 | cột |
| 7 | Cột bê tông ly tâm cao 8,5m (lỗ), chịu lực 5,0kN: PC.I-8,5-190-5,0NPC.I-8,5-190-5 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 11 | cột |
| 8 | Cột bê tông ly tâm cao 10m (lỗ), chịu lực 5,0kN: PC.I-10-190-5,0NPC.I-10-190-5 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 3 | cột |
| 9 | Móng cột hạ áp (đơn)M1 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 41 | móng |
| 10 | Móng cột hạ áp ly tâm (đơn)M3 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | móng |
| 11 | Móng cột hạ áp cột BH (đơn) có hoàn trả mặt đườngM2-BT | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 22 | móng |
| 12 | Móng cột hạ áp cột BH (cột kép)MK | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 22 | móng |
| 13 | Móng cột hạ áp ly tâm(cột kép)MK3 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | móng |
| 14 | Móng cột hạ áp BH(cột kép) có hoàn trả mặt đườngMK-BT | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 8 | móng |
| 15 | Cổ dề đỡ cáp vặn xoắn cột vuôngCD1-V | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 41 | bộ |
| 16 | Cổ dề đỡ cáp vặn xoắn cột vuôngCD2-V | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 20 | bộ |
| 17 | Cổ dề đỡ cáp vặn xoắn cột vuôngCD3-V | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 5 | bộ |
| 18 | Cổ dề néo cáp vặn xoắn cột vuông CDKD2-V | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 10 | bộ |
| 19 | Cổ dề néo cáp vặn xoắn cột vuôngCDKD3-V | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 17 | bộ |
| 20 | Cổ dề đỡ cáp vặn xoắn cột trònCD1-T | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 16 | bộ |
| 21 | Cổ dề đỡ cáp vặn xoắn cột tròn CD2-T | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 10 | bộ |
| 22 | Cổ dề néo cáp vặn xoắn cột trònCDKD2-T | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 23 | Cổ dề néo cáp vặn xoắn cột trònCDK4D-T | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | bộ |
| 24 | Đai thép không rỉ cột đơn (cả khóa đai)ĐTKG-1 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | bộ |
| 25 | Tấm treoMT-D20 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | bộ |
| 26 | Tiếp địa lặp lạiRLL | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 17 | bộ |
| 27 | Kẹp treoKT4x25÷50 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 5 | bộ |
| 28 | Kẹp treoKT4x70÷95 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 71 | bộ |
| 29 | Kẹp hãmKH4x70÷95 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 157 | bộ |
| 30 | Kẹp hãmKH4x25÷50 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 8 | bộ |
| 31 | Ghíp 2 bulông 25-95 Tap 25-95 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 236 | cái |
| 32 | Đầu cốt đồng nhômAM-95 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 64 | cái |
| 33 | Bịt đầu cápSRE | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 92 | cái |
| 34 | ống nối cáp ON-ABC | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 13 | bộ |
| 35 | Hòm tháo đấu công tơH1. | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 6 | cái |
| 36 | Hòm tháo đấu công tơH2. | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 13 | cái |
| 37 | Hòm tháo đấu công tơH4. | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 14 | cái |
| 38 | Hòm tháo đấu công tơH3f. | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 3 | cái |
| 39 | Ghíp 2 bulông 25-95 Tap 25-95 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 78 | cái |
| 40 | Đầu cốt đồng M35 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 17 | cái |
| 41 | Đai thép không rỉ (cả khóa đai) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 34 | cái |
| 42 | Kẹp cáp 2 bu lông | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 17 | cái |
| 43 | Dây Cu/PVC 35 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 13,6 | m |
| G | Phần di chuyển công tơ | |||
| 1 | Ghíp 2 bulông 25-95 Tap 25-95 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 156 | cái |
| 2 | Đai thép không rỉ (cả khóa đai)ĐTKG-CT | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 151 | bộ |
| 3 | Ống xoắn luồn cáp sau CTHDPE 50/40 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 30 | m |
| 4 | Lắp dây xuống hôp công tơ CXV2*16 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 165 | m |
| 5 | Lắp dây xuống hôp công tơ CXV4*25 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 15 | m |
| H | Phần thu hồi hạ thế | |||
| 1 | Tháo hạ dây dẫnABC4x50(TH) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1.300 | m |
| 2 | Tháo hạ dây dẫnABC4x35(TH) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 973 | m |
| 3 | Tháo hạ dây dẫnABC2x35(TH) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 743 | m |
| 4 | Tháo hạ cộtBHTĐ 7,5(TH) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 3 | cột |
| 5 | Tháo hạ cột BHTĐ 6,5(TH) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | cột |
| 6 | Tháo hạ cột BHTĐ 5,5(TH) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 71 | cột |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi