Gói thầu: Gói thầu xây lắp công trình: Cải tạo, nâng cấp Nghĩa trang liệt sĩ xã Tân Khánh huyện Phú Bình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201268431-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/12/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ phần Tư vấn đầu tư và quản lý xây dựng DSC
Tên gói thầu Gói thầu xây lắp công trình: Cải tạo, nâng cấp Nghĩa trang liệt sĩ xã Tân Khánh huyện Phú Bình
Số hiệu KHLCNT 20201268394
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách trung ương, ngân sách tỉnh, ngân sách xã đối ứng và các nguồn vốn khác.
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-22 09:36:00 đến ngày 2020-12-29 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,403,043,501 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A SAN NỀN
1 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III Theo HSTK được duyệt 6,7148 100m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK được duyệt 0,1019 100m3
3 Vận chuyển đất - đất cấp III Theo HSTK được duyệt 6,6129 100m3
B KHUÔN VIÊN
1 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Theo HSTK được duyệt 14,2219 m3
2 Phá dỡ sàn mái bê tông cốt thép Theo HSTK được duyệt 0,8456 m3
3 Vận chuyển phế thải Theo HSTK được duyệt 15,068 m3
4 Đắp nền móng công trình Theo HSTK được duyệt 15,648 m3
5 Bê tông lót móng rộng >250cm, M150, đá 4x6 Theo HSTK được duyệt 31,296 m3
6 Cắt khe co giãn sân bê tông Theo HSTK được duyệt 101,27 m
7 Lát nền, sàn gạch Terrazzo 400x400mm, XM PCB30 Theo HSTK được duyệt 312,96 m2
8 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Theo HSTK được duyệt 58,053 m2
9 Đào móng băng - Cấp đất III Theo HSTK được duyệt 21,8148 m3
10 Đắp nền móng công trình Theo HSTK được duyệt 2,45 m3
11 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt 3,5002 m3
12 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt 26,8567 m3
13 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt 2,6614 m3
14 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt 0,7424 m3
15 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo HSTK được duyệt 0,242 100m2
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt 0,1069 tấn
17 Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt 1,2673 m3
18 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo HSTK được duyệt 7,2727 m3
19 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt 36,8685 m2
20 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt 13,4992 m2
21 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 186,7685 m2
22 Nụ sen bằng xi măng đúc sẵn sơn ba nước Theo HSTK được duyệt 26 Cái
23 Con tiện xi măng lan can đoạn Theo HSTK được duyệt 208 Cái
24 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt 170,3305 m2
25 Ốp tường trụ, cột - gạch thẻ 60x240mm, XM PCB30 Theo HSTK được duyệt 66,805 m2
C BẬC TAM CẤP, BỜ BÓ SÂN
1 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤33cm Theo HSTK được duyệt 59,8321 m3
2 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III Theo HSTK được duyệt 2,0811 100m3
3 Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép Theo HSTK được duyệt 2,5701 m3
4 Vận chuyển phế thải Theo HSTK được duyệt 62,402 m3
5 Vận chuyển đất bằng - Cấp đất III Theo HSTK được duyệt 2,081 100m3
6 Đào móng băng - Cấp đất III Theo HSTK được duyệt 59,1138 m3
7 Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo HSTK được duyệt 3,9338 m3
8 Đắp nền móng công trình Theo HSTK được duyệt 1,0633 m3
9 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M50 Theo HSTK được duyệt 4,1291 m3
10 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo HSTK được duyệt 0,1296 100m2
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK được duyệt 0,0195 tấn
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK được duyệt 0,1063 tấn
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt 1,4256 m3
14 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo HSTK được duyệt 0,3013 100m2
15 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK được duyệt 0,135 tấn
16 Bê tông sàn mái bê tông M200, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt 3,0132 m3
17 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Theo HSTK được duyệt 54,685 m3
18 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo HSTK được duyệt 0,0664 100m2
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt 0,0516 tấn
20 Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt 0,5181 m3
21 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo HSTK được duyệt 19,7047 m3
22 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Theo HSTK được duyệt 107,5714 m2
23 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt 107,571 m2
24 Đắp nền móng công trình Theo HSTK được duyệt 2,2822 m3
25 Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo HSTK được duyệt 5,8413 m3
26 Lát nền, sàn gạch Hạ Long 400x400mm Theo HSTK được duyệt 54,5726 m2
27 Lát gạch bậc tam cấp Theo HSTK được duyệt 81,52 m2
28 Vận chuyển đất - Cấp đất III Theo HSTK được duyệt 0,3941 100m3
D TƯỜNG RÀO
1 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Theo HSTK được duyệt 25,4635 m3
2 Vận chuyển phế thải Theo HSTK được duyệt 25,4635 m3
3 Đào móng băng, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo HSTK được duyệt 62,2917 m3
4 Đắp cát nền móng công trình Theo HSTK được duyệt 4,1528 m3
5 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt 17,0611 m3
6 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt 26,7138 m3
7 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo HSTK được duyệt 0,3706 100m2
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt 0,481 tấn
9 Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt 4,077 m3
10 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo HSTK được duyệt 62,2917 m3
11 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo HSTK được duyệt 4,077 m3
12 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo HSTK được duyệt 28,9954 m3
13 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo HSTK được duyệt 9,4417 m3
14 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo HSTK được duyệt 1,193 100m2
15 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo HSTK được duyệt 0,302 100m2
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt 0,1242 tấn
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt 0,9908 tấn
18 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK được duyệt 0,44 tấn
19 Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt 6,6449 m3
20 Bê tông sàn mái bê tông M200, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt 7,249 m3
21 Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo HSTK được duyệt 10,5714 m3
22 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 Theo HSTK được duyệt 105,714 m2
23 Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 75viên/m2 Theo HSTK được duyệt 105,714 m2
24 Trát trần, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt 119,3058 m2
25 Trát xà dầm, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt 72,0742 m2
26 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt 156,2384 m2
27 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt 614,6957 m2
28 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt 433,8456 m
29 Chi tiết chữ thọ trên tường rào, bao gồm cả công lắp đặt, sơn hoàn thiện Theo HSTK được duyệt 41 Cái
30 Nụ sen bằng bằng xi măng đúc sẵn sơn ba nước bao gồm cả công lắp đặt Theo HSTK được duyệt 55 Cái
31 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt 962,3144 m2
E CỔNG TAM QUAN
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo HSTK được duyệt 15,568 m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK được duyệt 0,0519 100m3
3 Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo HSTK được duyệt 0,864 m3
4 Bê tông móng rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt 1,9323 m3
5 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo HSTK được duyệt 0,0783 100m2
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSTK được duyệt 0,0227 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo HSTK được duyệt 0,1253 tấn
8 Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt 0,651 m3
9 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo HSTK được duyệt 0,0651 100m2
10 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt 0,0156 tấn
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt 0,059 tấn
12 Bê tông cột TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt 1,2261 m3
13 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,0323 tấn
14 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK được duyệt 0,1786 tấn
15 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo HSTK được duyệt 0,2065 100m2
16 Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt 1,7503 m3
17 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo HSTK được duyệt 0,1741 100m2
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK được duyệt 0,0515 tấn
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK được duyệt 0,2279 tấn
20 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt 0,252 m3
21 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo HSTK được duyệt 0,0287 100m2
22 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt 0,0073 tấn
23 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt 0,0389 tấn
24 Bê tông sàn mái bê tông M200, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt 9,2511 m3
25 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,3815 tấn
26 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo HSTK được duyệt 1,0157 100m2
27 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt 11,8497 m3
28 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt 5,9375 m3
29 Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo HSTK được duyệt 1,46 m3
30 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo HSTK được duyệt 0,02 100m2
31 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt 2,9803 m3
32 Xây bờ nóc hoặc con lươn trên mái bằng gạch không nung (kể cả trát), vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt 52 md
33 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt 74,0392 m2
34 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt 45,3485 m2
35 Trát trần, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt 45,6813 m2
36 Trát xà dầm, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt 1,5818 m2
37 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt 156,8 m
38 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt 8,9 m
39 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt 45,3485 m2
40 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt 121,3023 m2
41 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Theo HSTK được duyệt 1,47 100m2
42 Chữ ALU gương mạ đồng (Ghi nghia trang liệt sĩ xã Tân Khánh ) Theo HSTK được duyệt 1 bộ
43 Chi tiết trang trí: Chi tiết 1 Theo HSTK được duyệt 8 cái
44 Chi tiết trang trí: Chi tiết đầu mái Theo HSTK được duyệt 4 cái
45 Chi tiết trang trí: Chi tiết 2 Theo HSTK được duyệt 1 cái
46 Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 75viên/m2 Theo HSTK được duyệt 74,1976 m2
47 Khóa Việt Tiệp Theo HSTK được duyệt 3 bộ
48 Gia công cửa sắt, hoa sắt Theo HSTK được duyệt 0,2158 tấn
49 Chi tiết hoa văn làm bằng gang đúc sẵn Theo HSTK được duyệt 132 Cái
50 Sơn sắt thép các loại bằng sơn tĩnh điện Theo HSTK được duyệt 216 Kg
F TRỤ ĐÀI
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, chiều rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III Theo HSTK được duyệt 77,0896 m3
2 Bê tông lót móng chiều rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo HSTK được duyệt 2,0378 m3
3 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSTK được duyệt 0,1799 tấn
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo HSTK được duyệt 0,9701 tấn
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Theo HSTK được duyệt 0,3564 tấn
6 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo HSTK được duyệt 0,4281 100m2
7 Bê tông móng rộng >250cm, M200, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt 37,3018 m3
8 Lắp dựng cốt thép trụ đài, ĐK ≤18mm Theo HSTK được duyệt 0,7167 tấn
9 Lắp dựng cốt thép trụ đài, ĐK ≤10mm Theo HSTK được duyệt 0,6249 tấn
10 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ và vận hành hệ Ván khuôn trụ đài Theo HSTK được duyệt 1,1032 100m2
11 Bê tông trụ đài, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt 21,672 m3
12 vận chuyển vữa bê tông Theo HSTK được duyệt 0,2232 100m3
13 Vận chuyển vữa bê tông, ô tô chuyển trộn 10,7m3, 16km tiếp theo ngoài phạm vi 4km Theo HSTK được duyệt 0,2232 100m3
14 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo HSTK được duyệt 47,9832 m3
15 Đào móng băng, chiều rộng >3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo HSTK được duyệt 7,1351 m3
16 Bê tông lót móng rộng >250cm, M100, đá 4x6 Theo HSTK được duyệt 1,8213 m3
17 Đắp nền móng công trình Theo HSTK được duyệt 0,0731 m3
18 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M50 Theo HSTK được duyệt 10,3969 m3
19 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Theo HSTK được duyệt 0,8265 m3
20 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt 1,53 m2
21 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt 1,53 m2
22 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Theo HSTK được duyệt 2,1 m3
23 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt 112,4 m2
24 Lát đá bậc tam cấp Theo HSTK được duyệt 19,6698 m2
25 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Theo HSTK được duyệt 112,4 m2
26 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Theo HSTK được duyệt 1,758 100m2
27 Bộ chữ nổi inox mạ đồng Theo HSTK được duyệt 1 Bộ
28 Biểu tượng ngôi sao 5 cánh Theo HSTK được duyệt 1 Bộ
29 Vận chuyển đất - Cấp đất III Theo HSTK được duyệt 0,2911 100m3
30 Đào móng băng, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo HSTK được duyệt 6,4 m3
31 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo HSTK được duyệt 6,4 m3
32 Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1m Theo HSTK được duyệt 1 cái
33 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m Theo HSTK được duyệt 1 cái
34 con sứ chân kim thu sét Theo HSTK được duyệt 1 cái
35 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Theo HSTK được duyệt 16,1 m
36 Cọc dỡ dây chống sét Theo HSTK được duyệt 12 cái
37 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm Theo HSTK được duyệt 20 m
38 Gia công, đóng cọc chống sét Theo HSTK được duyệt 3 cọc
39 hộp kiểm tra tiếp địa Theo HSTK được duyệt 1 hộp
40 Thử tiếp địa an toàn Theo HSTK được duyệt 1 hộp
G NHÀ BIA (2 CÁI)
1 Đào móng băng, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo HSTK được duyệt 20,6533 m3
2 Đắp nền móng công trình Theo HSTK được duyệt 6,8844 m3
3 Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo HSTK được duyệt 5,9755 m3
4 Bê tông móng rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt 3,5419 m3
5 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo HSTK được duyệt 0,1358 100m2
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSTK được duyệt 0,1408 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo HSTK được duyệt 0,275 tấn
8 Bê tông cột TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt 0,2857 m3
9 Ván khuôn cột - Cột tròn, đa giác Theo HSTK được duyệt 0,0519 100m2
10 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt 0,0112 tấn
11 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt 0,1061 tấn
12 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M50 Theo HSTK được duyệt 1,8295 m3
13 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Theo HSTK được duyệt 7,2857 m3
14 Bê tông cột TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt 0,8967 m3
15 Ván khuôn cột - Cột tròn, đa giác Theo HSTK được duyệt 0,163 100m2
16 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt 0,1738 tấn
17 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt 0,1104 tấn
18 Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt 2,0853 m3
19 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo HSTK được duyệt 0,2872 100m2
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt 0,0635 tấn
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt 0,1973 tấn
22 Bê tông sàn mái bê tông M200, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt 8,4333 m3
23 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo HSTK được duyệt 0,8693 100m2
24 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK được duyệt 0,4793 tấn
25 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK được duyệt 0,0625 100m3
26 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo HSTK được duyệt 1,0463 m3
27 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo HSTK được duyệt 2,947 m3
28 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt 1,1643 m3
29 Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 22viên/m2 Theo HSTK được duyệt 35,608 m2
30 Xây bờ nóc hoặc con lươn trên mái bằng gạch không nung (kể cả trát), vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt 35,886 m
31 Lát đá bậc cầu thang Theo HSTK được duyệt 4,62 m2
32 Ốp chân tường gạch thẻ 60x240mm Theo HSTK được duyệt 11,484 m2
33 Lát gạch đất nung 400x400mm Theo HSTK được duyệt 46,508 m2
34 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Theo HSTK được duyệt 4,16 m2
35 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt 28,6491 m2
36 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt 14,9213 m2
37 Trát xà dầm, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt 23,9587 m2
38 Trát trần, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt 41,446 m2
39 Đắp phào kép, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt 11,0528 m
40 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt 57,3568 m
41 Đắp chi tiết đầu đao Theo HSTK được duyệt 28 bộ
42 Chi tiết hổ phù đỉnh nóc Theo HSTK được duyệt 2 bộ
43 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt 28,69 m2
44 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt 80,29 m2
45 Vận chuyển đất, đất cấp III Theo HSTK được duyệt 0,1377 100m3
46 Công khắc tên liệt sỹ lên bia Theo HSTK được duyệt 2 Bộ
H ỐP ĐÁ MỘ
1 Tháo dỡ gạch ốp tường Theo HSTK được duyệt 89,65 m2
2 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Theo HSTK được duyệt 1,504 m3
3 Xây mộ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo HSTK được duyệt 5,134 m3
4 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt 125,2 m2
5 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Theo HSTK được duyệt 151,325 m2
6 Công khắc tên bia đá Theo HSTK được duyệt 50 Bia
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->