Gói thầu: Gói thầu xây lắp công trình: Cải tạo, nâng cấp Nghĩa trang liệt sĩ xã Tân Khánh huyện Phú Bình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201268431-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/12/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Tư vấn đầu tư và quản lý xây dựng DSC |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây lắp công trình: Cải tạo, nâng cấp Nghĩa trang liệt sĩ xã Tân Khánh huyện Phú Bình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201268394 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách trung ương, ngân sách tỉnh, ngân sách xã đối ứng và các nguồn vốn khác. |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-22 09:36:00 đến ngày 2020-12-29 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,403,043,501 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SAN NỀN | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Theo HSTK được duyệt | 6,7148 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK được duyệt | 0,1019 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất - đất cấp III | Theo HSTK được duyệt | 6,6129 | 100m3 |
| B | KHUÔN VIÊN | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Theo HSTK được duyệt | 14,2219 | m3 |
| 2 | Phá dỡ sàn mái bê tông cốt thép | Theo HSTK được duyệt | 0,8456 | m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải | Theo HSTK được duyệt | 15,068 | m3 |
| 4 | Đắp nền móng công trình | Theo HSTK được duyệt | 15,648 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng rộng >250cm, M150, đá 4x6 | Theo HSTK được duyệt | 31,296 | m3 |
| 6 | Cắt khe co giãn sân bê tông | Theo HSTK được duyệt | 101,27 | m |
| 7 | Lát nền, sàn gạch Terrazzo 400x400mm, XM PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 312,96 | m2 |
| 8 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo HSTK được duyệt | 58,053 | m2 |
| 9 | Đào móng băng - Cấp đất III | Theo HSTK được duyệt | 21,8148 | m3 |
| 10 | Đắp nền móng công trình | Theo HSTK được duyệt | 2,45 | m3 |
| 11 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 3,5002 | m3 |
| 12 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 26,8567 | m3 |
| 13 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 2,6614 | m3 |
| 14 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 0,7424 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSTK được duyệt | 0,242 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt | 0,1069 | tấn |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 1,2673 | m3 |
| 18 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK được duyệt | 7,2727 | m3 |
| 19 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 36,8685 | m2 |
| 20 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 13,4992 | m2 |
| 21 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | 186,7685 | m2 | |
| 22 | Nụ sen bằng xi măng đúc sẵn sơn ba nước | Theo HSTK được duyệt | 26 | Cái |
| 23 | Con tiện xi măng lan can đoạn | Theo HSTK được duyệt | 208 | Cái |
| 24 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt | 170,3305 | m2 |
| 25 | Ốp tường trụ, cột - gạch thẻ 60x240mm, XM PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 66,805 | m2 |
| C | BẬC TAM CẤP, BỜ BÓ SÂN | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤33cm | Theo HSTK được duyệt | 59,8321 | m3 |
| 2 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III | Theo HSTK được duyệt | 2,0811 | 100m3 |
| 3 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | Theo HSTK được duyệt | 2,5701 | m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải | Theo HSTK được duyệt | 62,402 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng - Cấp đất III | Theo HSTK được duyệt | 2,081 | 100m3 |
| 6 | Đào móng băng - Cấp đất III | Theo HSTK được duyệt | 59,1138 | m3 |
| 7 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo HSTK được duyệt | 3,9338 | m3 |
| 8 | Đắp nền móng công trình | Theo HSTK được duyệt | 1,0633 | m3 |
| 9 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M50 | Theo HSTK được duyệt | 4,1291 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSTK được duyệt | 0,1296 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK được duyệt | 0,0195 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK được duyệt | 0,1063 | tấn |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt | 1,4256 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo HSTK được duyệt | 0,3013 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK được duyệt | 0,135 | tấn |
| 16 | Bê tông sàn mái bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt | 3,0132 | m3 |
| 17 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Theo HSTK được duyệt | 54,685 | m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSTK được duyệt | 0,0664 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt | 0,0516 | tấn |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt | 0,5181 | m3 |
| 21 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK được duyệt | 19,7047 | m3 |
| 22 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo HSTK được duyệt | 107,5714 | m2 |
| 23 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt | 107,571 | m2 |
| 24 | Đắp nền móng công trình | Theo HSTK được duyệt | 2,2822 | m3 |
| 25 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo HSTK được duyệt | 5,8413 | m3 |
| 26 | Lát nền, sàn gạch Hạ Long 400x400mm | Theo HSTK được duyệt | 54,5726 | m2 |
| 27 | Lát gạch bậc tam cấp | Theo HSTK được duyệt | 81,52 | m2 |
| 28 | Vận chuyển đất - Cấp đất III | Theo HSTK được duyệt | 0,3941 | 100m3 |
| D | TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Theo HSTK được duyệt | 25,4635 | m3 |
| 2 | Vận chuyển phế thải | Theo HSTK được duyệt | 25,4635 | m3 |
| 3 | Đào móng băng, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo HSTK được duyệt | 62,2917 | m3 |
| 4 | Đắp cát nền móng công trình | Theo HSTK được duyệt | 4,1528 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt | 17,0611 | m3 |
| 6 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt | 26,7138 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSTK được duyệt | 0,3706 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt | 0,481 | tấn |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt | 4,077 | m3 |
| 10 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK được duyệt | 62,2917 | m3 |
| 11 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo HSTK được duyệt | 4,077 | m3 |
| 12 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo HSTK được duyệt | 28,9954 | m3 |
| 13 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo HSTK được duyệt | 9,4417 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo HSTK được duyệt | 1,193 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSTK được duyệt | 0,302 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt | 0,1242 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt | 0,9908 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK được duyệt | 0,44 | tấn |
| 19 | Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt | 6,6449 | m3 |
| 20 | Bê tông sàn mái bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt | 7,249 | m3 |
| 21 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo HSTK được duyệt | 10,5714 | m3 |
| 22 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Theo HSTK được duyệt | 105,714 | m2 |
| 23 | Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 75viên/m2 | Theo HSTK được duyệt | 105,714 | m2 |
| 24 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt | 119,3058 | m2 |
| 25 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt | 72,0742 | m2 |
| 26 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt | 156,2384 | m2 |
| 27 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt | 614,6957 | m2 |
| 28 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt | 433,8456 | m |
| 29 | Chi tiết chữ thọ trên tường rào, bao gồm cả công lắp đặt, sơn hoàn thiện | Theo HSTK được duyệt | 41 | Cái |
| 30 | Nụ sen bằng bằng xi măng đúc sẵn sơn ba nước bao gồm cả công lắp đặt | Theo HSTK được duyệt | 55 | Cái |
| 31 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt | 962,3144 | m2 |
| E | CỔNG TAM QUAN | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo HSTK được duyệt | 15,568 | m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK được duyệt | 0,0519 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 0,864 | m3 |
| 4 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt | 1,9323 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK được duyệt | 0,0783 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK được duyệt | 0,0227 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSTK được duyệt | 0,1253 | tấn |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt | 0,651 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSTK được duyệt | 0,0651 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt | 0,0156 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt | 0,059 | tấn |
| 12 | Bê tông cột TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt | 1,2261 | m3 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,0323 | tấn | |
| 14 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK được duyệt | 0,1786 | tấn |
| 15 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK được duyệt | 0,2065 | 100m2 |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt | 1,7503 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSTK được duyệt | 0,1741 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK được duyệt | 0,0515 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK được duyệt | 0,2279 | tấn |
| 20 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt | 0,252 | m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo HSTK được duyệt | 0,0287 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt | 0,0073 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt | 0,0389 | tấn |
| 24 | Bê tông sàn mái bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt | 9,2511 | m3 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,3815 | tấn | |
| 26 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo HSTK được duyệt | 1,0157 | 100m2 |
| 27 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt | 11,8497 | m3 |
| 28 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt | 5,9375 | m3 |
| 29 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo HSTK được duyệt | 1,46 | m3 |
| 30 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo HSTK được duyệt | 0,02 | 100m2 |
| 31 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt | 2,9803 | m3 |
| 32 | Xây bờ nóc hoặc con lươn trên mái bằng gạch không nung (kể cả trát), vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt | 52 | md |
| 33 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt | 74,0392 | m2 |
| 34 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt | 45,3485 | m2 |
| 35 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt | 45,6813 | m2 |
| 36 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt | 1,5818 | m2 |
| 37 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt | 156,8 | m |
| 38 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt | 8,9 | m |
| 39 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt | 45,3485 | m2 |
| 40 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt | 121,3023 | m2 |
| 41 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Theo HSTK được duyệt | 1,47 | 100m2 |
| 42 | Chữ ALU gương mạ đồng (Ghi nghia trang liệt sĩ xã Tân Khánh ) | Theo HSTK được duyệt | 1 | bộ |
| 43 | Chi tiết trang trí: Chi tiết 1 | Theo HSTK được duyệt | 8 | cái |
| 44 | Chi tiết trang trí: Chi tiết đầu mái | Theo HSTK được duyệt | 4 | cái |
| 45 | Chi tiết trang trí: Chi tiết 2 | Theo HSTK được duyệt | 1 | cái |
| 46 | Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 75viên/m2 | Theo HSTK được duyệt | 74,1976 | m2 |
| 47 | Khóa Việt Tiệp | Theo HSTK được duyệt | 3 | bộ |
| 48 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Theo HSTK được duyệt | 0,2158 | tấn |
| 49 | Chi tiết hoa văn làm bằng gang đúc sẵn | Theo HSTK được duyệt | 132 | Cái |
| 50 | Sơn sắt thép các loại bằng sơn tĩnh điện | Theo HSTK được duyệt | 216 | Kg |
| F | TRỤ ĐÀI | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, chiều rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III | Theo HSTK được duyệt | 77,0896 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng chiều rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 2,0378 | m3 |
| 3 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK được duyệt | 0,1799 | tấn |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSTK được duyệt | 0,9701 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo HSTK được duyệt | 0,3564 | tấn |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK được duyệt | 0,4281 | 100m2 |
| 7 | Bê tông móng rộng >250cm, M200, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt | 37,3018 | m3 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép trụ đài, ĐK ≤18mm | Theo HSTK được duyệt | 0,7167 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép trụ đài, ĐK ≤10mm | Theo HSTK được duyệt | 0,6249 | tấn |
| 10 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ và vận hành hệ Ván khuôn trụ đài | Theo HSTK được duyệt | 1,1032 | 100m2 |
| 11 | Bê tông trụ đài, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt | 21,672 | m3 |
| 12 | vận chuyển vữa bê tông | Theo HSTK được duyệt | 0,2232 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển vữa bê tông, ô tô chuyển trộn 10,7m3, 16km tiếp theo ngoài phạm vi 4km | Theo HSTK được duyệt | 0,2232 | 100m3 |
| 14 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK được duyệt | 47,9832 | m3 |
| 15 | Đào móng băng, chiều rộng >3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo HSTK được duyệt | 7,1351 | m3 |
| 16 | Bê tông lót móng rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Theo HSTK được duyệt | 1,8213 | m3 |
| 17 | Đắp nền móng công trình | Theo HSTK được duyệt | 0,0731 | m3 |
| 18 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M50 | Theo HSTK được duyệt | 10,3969 | m3 |
| 19 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Theo HSTK được duyệt | 0,8265 | m3 |
| 20 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt | 1,53 | m2 |
| 21 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt | 1,53 | m2 |
| 22 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Theo HSTK được duyệt | 2,1 | m3 |
| 23 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt | 112,4 | m2 |
| 24 | Lát đá bậc tam cấp | Theo HSTK được duyệt | 19,6698 | m2 |
| 25 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Theo HSTK được duyệt | 112,4 | m2 |
| 26 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Theo HSTK được duyệt | 1,758 | 100m2 |
| 27 | Bộ chữ nổi inox mạ đồng | Theo HSTK được duyệt | 1 | Bộ |
| 28 | Biểu tượng ngôi sao 5 cánh | Theo HSTK được duyệt | 1 | Bộ |
| 29 | Vận chuyển đất - Cấp đất III | Theo HSTK được duyệt | 0,2911 | 100m3 |
| 30 | Đào móng băng, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo HSTK được duyệt | 6,4 | m3 |
| 31 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK được duyệt | 6,4 | m3 |
| 32 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Theo HSTK được duyệt | 1 | cái |
| 33 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Theo HSTK được duyệt | 1 | cái |
| 34 | con sứ chân kim thu sét | Theo HSTK được duyệt | 1 | cái |
| 35 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Theo HSTK được duyệt | 16,1 | m |
| 36 | Cọc dỡ dây chống sét | Theo HSTK được duyệt | 12 | cái |
| 37 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm | Theo HSTK được duyệt | 20 | m |
| 38 | Gia công, đóng cọc chống sét | Theo HSTK được duyệt | 3 | cọc |
| 39 | hộp kiểm tra tiếp địa | Theo HSTK được duyệt | 1 | hộp |
| 40 | Thử tiếp địa an toàn | Theo HSTK được duyệt | 1 | hộp |
| G | NHÀ BIA (2 CÁI) | |||
| 1 | Đào móng băng, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo HSTK được duyệt | 20,6533 | m3 |
| 2 | Đắp nền móng công trình | Theo HSTK được duyệt | 6,8844 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo HSTK được duyệt | 5,9755 | m3 |
| 4 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt | 3,5419 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK được duyệt | 0,1358 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK được duyệt | 0,1408 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSTK được duyệt | 0,275 | tấn |
| 8 | Bê tông cột TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt | 0,2857 | m3 |
| 9 | Ván khuôn cột - Cột tròn, đa giác | Theo HSTK được duyệt | 0,0519 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt | 0,0112 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt | 0,1061 | tấn |
| 12 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M50 | Theo HSTK được duyệt | 1,8295 | m3 |
| 13 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Theo HSTK được duyệt | 7,2857 | m3 |
| 14 | Bê tông cột TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt | 0,8967 | m3 |
| 15 | Ván khuôn cột - Cột tròn, đa giác | Theo HSTK được duyệt | 0,163 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt | 0,1738 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt | 0,1104 | tấn |
| 18 | Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt | 2,0853 | m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSTK được duyệt | 0,2872 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt | 0,0635 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt | 0,1973 | tấn |
| 22 | Bê tông sàn mái bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt | 8,4333 | m3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo HSTK được duyệt | 0,8693 | 100m2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK được duyệt | 0,4793 | tấn |
| 25 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK được duyệt | 0,0625 | 100m3 |
| 26 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo HSTK được duyệt | 1,0463 | m3 |
| 27 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo HSTK được duyệt | 2,947 | m3 |
| 28 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt | 1,1643 | m3 |
| 29 | Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 22viên/m2 | Theo HSTK được duyệt | 35,608 | m2 |
| 30 | Xây bờ nóc hoặc con lươn trên mái bằng gạch không nung (kể cả trát), vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt | 35,886 | m |
| 31 | Lát đá bậc cầu thang | Theo HSTK được duyệt | 4,62 | m2 |
| 32 | Ốp chân tường gạch thẻ 60x240mm | Theo HSTK được duyệt | 11,484 | m2 |
| 33 | Lát gạch đất nung 400x400mm | Theo HSTK được duyệt | 46,508 | m2 |
| 34 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Theo HSTK được duyệt | 4,16 | m2 |
| 35 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt | 28,6491 | m2 |
| 36 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt | 14,9213 | m2 |
| 37 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt | 23,9587 | m2 |
| 38 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt | 41,446 | m2 |
| 39 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt | 11,0528 | m |
| 40 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt | 57,3568 | m |
| 41 | Đắp chi tiết đầu đao | Theo HSTK được duyệt | 28 | bộ |
| 42 | Chi tiết hổ phù đỉnh nóc | Theo HSTK được duyệt | 2 | bộ |
| 43 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt | 28,69 | m2 |
| 44 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt | 80,29 | m2 |
| 45 | Vận chuyển đất, đất cấp III | Theo HSTK được duyệt | 0,1377 | 100m3 |
| 46 | Công khắc tên liệt sỹ lên bia | Theo HSTK được duyệt | 2 | Bộ |
| H | ỐP ĐÁ MỘ | |||
| 1 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo HSTK được duyệt | 89,65 | m2 |
| 2 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Theo HSTK được duyệt | 1,504 | m3 |
| 3 | Xây mộ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo HSTK được duyệt | 5,134 | m3 |
| 4 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt | 125,2 | m2 |
| 5 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Theo HSTK được duyệt | 151,325 | m2 |
| 6 | Công khắc tên bia đá | Theo HSTK được duyệt | 50 | Bia |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi