Gói thầu: Cải tạo đường ống cấp nước sinh hoạt tại khu nhà A Khu nhà ở CBCN phục vụ VHSC.

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201261127-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/12/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng
Tên gói thầu Cải tạo đường ống cấp nước sinh hoạt tại khu nhà A Khu nhà ở CBCN phục vụ VHSC.
Số hiệu KHLCNT 20201175517
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Sản xuất kinh doanh
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 20 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-21 16:27:00 đến ngày 2020-12-28 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,294,340,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 19,415,000 VNĐ ((Mười chín triệu bốn trăm mười năm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A ĐƯỜNG CẤP NƯỚC TRỤC CHÍNH
B Đoạn nối từ trạm bơm nước sinh hoạt đến các dãy nhà A
1 Cung cấp,lắp đặt bơm nước, cấp nước sinh hoạt cho khu A:9,39m3/h, 5,7kW; Hmax = 35,4m; 0,4kV Phần II, Chương V, Mục II 1 Trọn bộ
2 Cung cấp Gia công, lắp đặt mặt bích thép DN110 Phần II, Chương V, Mục II 16 Chiếc
3 Cung cấp lắp đặt van khóa đường ống cứu hỏa DN110 Phần II, Chương V, Mục II 1 Chiếc
4 Cung cấp, lắp đặt van đầu đẩy bơm nước sinh hoạt DN110 Phần II, Chương V, Mục II 1 Chiếc
5 Đục tường, lắp đặt ống nước ra ngoài nhà bơm Phần II, Chương V, Mục II 0,15 m2
6 Lật tấm đan bê tông rãnh nước; trọng lượng < 25kg Phần II, Chương V, Mục II 203 Cái
7 Cắt nền bê tông; đoạn ống đi qua nhà xe NPS Phần II, Chương V, Mục II 86,4 m2
8 Đào đất đặt đường ống toàn tuyến Phần II, Chương V, Mục II 101,3 m3
9 Đắp cát lót đường ống, k =0,8 Phần II, Chương V, Mục II 15,2 m3
10 Cung cấp, lắp đặt ống nhựa HDPE PN12; DN110 Tiền phong Phần II, Chương V, Mục II 580,62 m
11 Cung cấp, lắp đặt cút nối thẳng HDPE PN12; DN110 Phần II, Chương V, Mục II 73 Cái
12 Cung cấp,lắp đặt cút nối góc HDPE PN12; DN110 Phần II, Chương V, Mục II 32 Cái
13 Cung cấp, lắp đặt cút nối chữ T HDPE PN12; DN110 Phần II, Chương V, Mục II 5 Cái
14 Đắp đất phủ đường ống nước DN110 Phần II, Chương V, Mục II 86,11 m3
15 Lắp đặt tấm đan hoàn trả; trọng lượng <25kg Phần II, Chương V, Mục II 203 Cái
16 Vận chuyển phế thải bằng ô tô 5T, tự đổ. Phần II, Chương V, Mục II 1,04 m3
17 Bê tông hoàn trả mặt bằng, đá 1x2 mác M200# Phần II, Chương V, Mục II 1,04 m3
18 Cung cấp, lắp đặt tủ điều khiển bơm Phần II, Chương V, Mục II 1 Trọn bộ
19 Cung cấp ống nhựa đặt chìm, bảo hộ dây cáp điện D27 Phần II, Chương V, Mục II 580,62 m
20 Cáp điện Trần phú 2x2.5mm Phần II, Chương V, Mục II 580,62 m
21 Cung cấp lắp đặt khởi động từ 3P-50A-380V Phần II, Chương V, Mục II 1 Cái
22 Cung cấp lắp đặt aptomat 3p 50A Phần II, Chương V, Mục II 1 Cái
23 Cung cấp lắp đặt công tắc áp suất máy bơm Phần II, Chương V, Mục II 1 Cái
24 Cáp điện Trần phú 4x10mm2 Phần II, Chương V, Mục II 10 m
C Đoạn ống nối qua đường nội bộ (3 điểm)
1 Cắt đường bê tông asphal, dày >7cm Phần II, Chương V, Mục II 10,8 m2
2 Đào đất đặt đường ống qua đường nội bộ Phần II, Chương V, Mục II 19,44 m3
3 Vận chuyển phế thải bằng ô tô 5T, tự đổ. Phần II, Chương V, Mục II 0,13 m3
4 Đắp cát lót đường ống, k =0,8 Phần II, Chương V, Mục II 2,92 m3
5 Cung cấp, lắp đặt đường ống thép bảo vệ ống nước DN200 Phần II, Chương V, Mục II 18 m
6 Cung cấp, lắp đặt ống nhựa HDPE PN12; DN110 Phần II, Chương V, Mục II 18 m
7 Cung cấp, lắp đặt cút góc HDPE PN12; DN110 Phần II, Chương V, Mục II 6 Cái
8 Đắp đất phủ đường ống Phần II, Chương V, Mục II 16,52 m3
9 Bê tông hoàn trả mặt đường, đá 1x2 mác M200# Phần II, Chương V, Mục II 7,56 m3
D ĐƯỜNG ỐNG NƯỚC SINH HOẠT DÃY NHÀ A(1A/1B/1C)
E Hệ thống ống cấp nước từ trục D110 vào Téc nước
1 Khoan tạo lỗ, đục trần đi ống nước; D110 Phần II, Chương V, Mục II 9 lỗ
2 Cung cấp lắp đặt cút nối góc HDPE PN12, DN90; Phần II, Chương V, Mục II 36 Cái
3 Cung cấp, lắp đặt cút chữ T hạ cấp HDPE PN12, DN110/90; Phần II, Chương V, Mục II 12 Cái
4 Cung cấp, lắp đặt ống nhựa HDPE PN12; DN90 Tiền phong Phần II, Chương V, Mục II 99,2 m
5 Cung cấp lắp đặt cút nối thẳng HDPE PN12, DN90; Phần II, Chương V, Mục II 12 Cái
6 Cung cấp lắp đặt phao điện, tự động đóng cắt nước Phần II, Chương V, Mục II 6 Bộ
7 Cung cấp lắp đặt Van điện từ ATA ; D34 đồng Phần II, Chương V, Mục II 6 bộ
8 Cung cấp lắp đặt Tủ điều khiển van điện, phao điện Phần II, Chương V, Mục II 3 Trọn bộ
9 Cung cấp lắp đặt Dây điện 2x1,5mm2 Phần II, Chương V, Mục II 99,2 m
10 Cấp, lắp đặt ống nhựa bảo vệ dây điện, ống nổi D27 Phần II, Chương V, Mục II 99,2 m
11 Cung cấp lắp đặt Cầu nối + cầu chì Phần II, Chương V, Mục II 3 bộ
12 Cung cấp lắp đặt Côn 90/48 Phần II, Chương V, Mục II 12 cái
13 Cung cấp lắp đặt ống HDPE DN48 (ống vào téc nước) Phần II, Chương V, Mục II 50,4 m
F Hệ thống ống cấp nước từ Téc nước đến đồng hồ đo lưu lượng
1 Cung cấp lắp đặt Giắc co nhựa PVC D48 Phần II, Chương V, Mục II 11 Cái
2 Cung cấp lắp đặt Man ren ngoài PVC D48 Phần II, Chương V, Mục II 32 Cái
3 Cung cấp lắp đặt Cút góc nhựa PVC D48 Phần II, Chương V, Mục II 24 Cái
4 Cung cấp lắp đặt Hạ cấp thẳng nhựa PVC D48/21 Phần II, Chương V, Mục II 80 Cái
5 Cung cấp lắp đặt Hạ cấp chữ T nhựa PVC D48/21 Phần II, Chương V, Mục II 29 Cái
6 Cung cấp lắp đặt Cút chữ T nhựa PVC D48 Phần II, Chương V, Mục II 17 Cái
7 Cung cấp lắp đặt Cút chếch nhựa PVC D48 Phần II, Chương V, Mục II 11 Cái
8 Cung cấp lắp đặt Ống nhựa PVC D48 Phần II, Chương V, Mục II 72,64 m
9 Cung cấp lắp đặt Van khóa đồng D48 Phần II, Chương V, Mục II 11 Cái
10 Cung cấp lắp đặt Van khóa đồng D21 Phần II, Chương V, Mục II 22 Cái
11 Cung cấp lắp đặt Đồng hồ đo lưu lượng nước Phần II, Chương V, Mục II 20 Cái
12 Cung cấp lắp đặt Ren ngoài nhựa PVC D21 Phần II, Chương V, Mục II 29 Cái
13 Cung cấp lắp đặt Ren trong nhựa PVC D21 Phần II, Chương V, Mục II 13 Cái
14 Cung cấp lắp đặt Man inox D21 Phần II, Chương V, Mục II 11 Cái
15 Cung cấp Lắp đặt ống nước PVC D21 Phần II, Chương V, Mục II 24 m
16 Cung cấp lắp đặt Cút nối góc PVC D21 Phần II, Chương V, Mục II 16 Cái
17 Cung cấp lắp đặt Ren bắt đáy téc nước đồng D48 Phần II, Chương V, Mục II 12 Cái
18 Cung cấp lắp đặt Ren bắt đáy téc nước nhựaPVC D48 Phần II, Chương V, Mục II 12 Cái
G ĐƯỜNG ỐNG NƯỚC SINH HOẠT DÃY NHÀ A(4A/4B)
H Hệ thống ống cấp nước từ trục D110 vào Téc nước
1 Khoan tạo lỗ, đục trần đi ống nước; D110 Phần II, Chương V, Mục II 14 lỗ
2 Cung cấp lắp đặt lắp đặt ống nhựa HDPE PN12; DN90 Phần II, Chương V, Mục II 252,5 m
3 Cung cấp lắp đặt Cút nối góc HDPE PN12, DN90; Phần II, Chương V, Mục II 64 Cái
4 Cung cấp lắp đặt Cút nối chữ T HDPE PN12, DN90; Phần II, Chương V, Mục II 4 Cái
5 Cung cấp lắp đặt Cút nối thẳng HDPE PN12, DN90; Phần II, Chương V, Mục II 2 Cái
6 Cung cấp lắp đặt phao điện, tự động đóng cắt Phần II, Chương V, Mục II 8 Bộ
7 Cung cấp lắp đặt Dây điện 2x1,5mm2 Phần II, Chương V, Mục II 252,5 m
8 Ống nhựa bảo hộ dây điện, đặt nổi D27 Phần II, Chương V, Mục II 252,5 m
9 Cung cấp lắp đặt Van điện từ ATA: D34, đồng Phần II, Chương V, Mục II 8 bộ
10 Cung cấp lắp đặt Tủ điều khiển van, phao điện Phần II, Chương V, Mục II 2 Trọn bộ
11 Cung cấp lắp đặt Cầu nối + cầu chì Phần II, Chương V, Mục II 3 bộ
12 Cung cấp lắp đặt Côn 90/48 Phần II, Chương V, Mục II 12 cái
13 Cung cấp lắp đặt ống HDPE DN48 (ống vào téc nước) Phần II, Chương V, Mục II 24 m
I Hệ thống ống cấp nước từ Téc nước đến đồng hồ đo lưu lượng
1 Cung cấp lắp đặt Giắc co nhựa PVC D48 Phần II, Chương V, Mục II 16 Cái
2 Cung cấp lắp đặt Man ren ngoài PVC D48 Phần II, Chương V, Mục II 48 Cái
3 Cung cấp lắp đặt Cút góc nhựa PVC D48 Phần II, Chương V, Mục II 37 Cái
4 Cung cấp lắp đặt Hạ cấp thẳng nhựa PVC D48/21 Phần II, Chương V, Mục II 82 Cái
5 Cung cấp lắp đặt Hạ cấp chữ T nhựa PVC D48/21 Phần II, Chương V, Mục II 44 Cái
6 Cung cấp lắp đặt Cút chữ T nhựa PVC D48 Phần II, Chương V, Mục II 26 Cái
7 Cung cấp lắp đặt Cút chếch nhựa PVC D48 Phần II, Chương V, Mục II 16 Cái
8 Cung cấp lắp đặt Ống nhựa PVC D48 Phần II, Chương V, Mục II 108,97 m
9 Cung cấp lắp đặt Van khóa đồng D48 Phần II, Chương V, Mục II 16 Cái
10 Cung cấp lắp đặt Van khóa đồng D21 Phần II, Chương V, Mục II 34 Cái
11 Cung cấp lắp đặt Đồng hồ đo lưu lượng nước Phần II, Chương V, Mục II 31 Cái
12 Cung cấp lắp đặt Ren ngoài nhựa PVC D21 Phần II, Chương V, Mục II 44 Cái
13 Cung cấp lắp đặt Ren trong nhựa PVC D21 Phần II, Chương V, Mục II 20 Cái
14 Cung cấp lắp đặt Man inox D21 Phần II, Chương V, Mục II 17 Cái
15 Cung cấp Lắp đặt ống nước PVC D21 Phần II, Chương V, Mục II 36 m
16 Cung cấp lắp đặt Cút nối góc PVC D21 Phần II, Chương V, Mục II 8 Cái
17 Cung cấp lắp đặt Ren bắt đáy téc nước đồng D48 Phần II, Chương V, Mục II 8 Cái
18 Cung cấp lắp đặt Ren bắt đáy téc nước nhựaPVC D48 Phần II, Chương V, Mục II 8 Cái
J ĐƯỜNG ỐNG NƯỚC SINH HOẠT DÃY NHÀ A(5A/5B/5C)
K Hệ thống ống cấp nước từ trục D110 vào Téc nước
1 Khoan tạo lỗ, đục trần đi ống nước; D110 Phần II, Chương V, Mục II 9 lỗ
2 Cung cấp lắp đặt cút nối góc HDPE PN12, DN90; Phần II, Chương V, Mục II 36 Cái
3 Cung cấp, lắp đặt cút chữ T hạ cấp HDPE PN12, DN110/90; Phần II, Chương V, Mục II 12 Cái
4 Cung cấp, lắp đặt ống nhựa HDPE PN12; DN90 Tiền phong Phần II, Chương V, Mục II 126 m
5 Cung cấp lắp đặt cút nối thẳng HDPE PN12, DN90; Phần II, Chương V, Mục II 16 Cái
6 Cung cấp lắp đặt phao điện, tự động đóng cắt nước Phần II, Chương V, Mục II 6 Bộ
7 Cung cấp lắp đặt Van điện từ ATA ; D34 đồng Phần II, Chương V, Mục II 6 bộ
8 Cung cấp lắp đặt Tủ điều khiển van điện, phao điện Phần II, Chương V, Mục II 3 Trọn bộ
9 Cung cấp lắp đặt Dây điện 2x1,5mm2 Phần II, Chương V, Mục II 126 m
10 Ống nhựa bảo hộ dây điện, đặt nổi D27 Phần II, Chương V, Mục II 126 m
11 Cung cấp lắp đặt Cầu nối + cầu chì Phần II, Chương V, Mục II 3 bộ
12 Cung cấp lắp đặt Côn 90/48 Phần II, Chương V, Mục II 12 cái
13 Cung cấp lắp đặt ống HDPE DN48 (ống vào téc nước) Phần II, Chương V, Mục II 50,4 m
L Hệ thống ống cấp nước từ Téc nước đến đồng hồ đo lưu lượng
1 Cung cấp lắp đặt Giắc co nhựa PVC D48 Phần II, Chương V, Mục II 11 Cái
2 Cung cấp lắp đặt Man ren ngoài PVC D48 Phần II, Chương V, Mục II 32 Cái
3 Cung cấp lắp đặt Cút góc nhựa PVC D48 Phần II, Chương V, Mục II 24 Cái
4 Cung cấp lắp đặt Hạ cấp thẳng nhựa PVC D48/21 Phần II, Chương V, Mục II 80 Cái
5 Cung cấp lắp đặt Hạ cấp chữ T nhựa PVC D48/21 Phần II, Chương V, Mục II 29 Cái
6 Cung cấp lắp đặt Cút chữ T nhựa PVC D48 Phần II, Chương V, Mục II 17 Cái
7 Cung cấp lắp đặt Cút chếch nhựa PVC D48 Phần II, Chương V, Mục II 11 Cái
8 Cung cấp lắp đặt Ống nhựa PVC D48 Phần II, Chương V, Mục II 72,64 m
9 Cung cấp lắp đặt Van khóa đồng D48 Phần II, Chương V, Mục II 11 Cái
10 Cung cấp lắp đặt Van khóa đồng D21 Phần II, Chương V, Mục II 22 Cái
11 Cung cấp lắp đặt Đồng hồ đo lưu lượng nước Phần II, Chương V, Mục II 20 Cái
12 Cung cấp lắp đặt Ren ngoài nhựa PVC D21 Phần II, Chương V, Mục II 29 Cái
13 Cung cấp lắp đặt Ren trong nhựa PVC D21 Phần II, Chương V, Mục II 13 Cái
14 Cung cấp lắp đặt Man inox D21 Phần II, Chương V, Mục II 11 Cái
15 Cung cấp Lắp đặt ống nước PVC D21 Phần II, Chương V, Mục II 24 m
16 Cung cấp lắp đặt Cút nối góc PVC D21 Phần II, Chương V, Mục II 161 Cái
17 Cung cấp lắp đặt Ren bắt đáy téc nước đồng D48 Phần II, Chương V, Mục II 12 Cái
18 Cung cấp lắp đặt Ren bắt đáy téc nước nhựaPVC D48 Phần II, Chương V, Mục II 12 Cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->