Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình Nhà lớp học trường THCS Cẩm Quý, huyện Cẩm Thủy

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201248319-01
Thời điểm đóng mở thầu 28/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Cẩm Thủy
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình Nhà lớp học trường THCS Cẩm Quý, huyện Cẩm Thủy
Số hiệu KHLCNT 20201226888
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 08 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-15 17:14:00 đến ngày 2020-12-28 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,565,472,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC 1: XÂY LẮP NHÀ LỚP HỌC
1 Đào móng cột, trụ, đất cấp II Theo Mục II Chương V  37,6565 m3
2 Đào thi công giằng móng, đất cấp II Theo Mục II Chương V  9,9605 m3
3 Đào móng -đất cấp II Theo Mục II Chương V  4,2856 100m3
4 Bê tông lót móng, M100, XM PCB30, đá 4x6 Theo Mục II Chương V  21,5465 m3
5 Ván khuôn móng cột Theo Mục II Chương V  1,6648 100m2
6 Bê tông móng, M200, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  49,2664 m3
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo Mục II Chương V  0,1336 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo Mục II Chương V  2,0412 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Theo Mục II Chương V  2,1873 tấn
10 Xây bao móng gạch bê tông rỗng - Vữa XM M50 Theo Mục II Chương V  14,1073 m3
11 Bê tông xà dầm, giằng, bê tông M200, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  13,4939 m3
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Theo Mục II Chương V  0,5427 tấn
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm Theo Mục II Chương V  2,8028 tấn
14 Xây móng bằng đá hộc, vữa XM M50 Theo Mục II Chương V  123,2792 m3
15 Đắp đất trả hố móng, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo Mục II Chương V  2,6079 100m3
16 Vận chuyển đất đổ thải-đất cấp II Theo Mục II Chương V  1,8148 100m3
17 Bê tông nền , M150, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  29,1588 m3
18 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo Mục II Chương V  35,487 m2
19 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo Mục II Chương V  35,487 m2
20 Bê tông nền , M150, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  8,438 m3
21 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 Theo Mục II Chương V  84,38 m2
22 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo Mục II Chương V  5,197 100m2
23 Bê tông cột , M200, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  32,5986 m3
24 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm Theo Mục II Chương V  0,5584 tấn
25 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm Theo Mục II Chương V  2,4873 tấn
26 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm Theo Mục II Chương V  4,4458 tấn
27 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo Mục II Chương V  519,7 m2
28 Ván khuôn thép xà dầm, giằng Theo Mục II Chương V  5,6217 100m2
29 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  45,5024 m3
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Theo Mục II Chương V  1,8209 tấn
31 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Theo Mục II Chương V  4,3649 tấn
32 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm Theo Mục II Chương V  5,2747 tấn
33 Trát xà dầm, vữa XM M75 Theo Mục II Chương V  562,17 m2
34 Ván khuôn thép sàn mái có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống Theo Mục II Chương V  9,4685 100m2
35 Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  107,428 m3
36 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm Theo Mục II Chương V  7,62 tấn
37 Trát trần, vữa XM M75 Theo Mục II Chương V  946,85 m2
38 Ván khuôn gỗ lanh tô, máng nước, tấm đan ..... Theo Mục II Chương V  1,6995 100m2
39 Bê tông lanh tô, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  9,919 m3
40 Lắp dựng cốt thép lanh tô, máng nước....., ĐK ≤10mm Theo Mục II Chương V  0,5832 tấn
41 Lắp dựng cốt thép lanh tô, máng nước....., ĐK >10mm Theo Mục II Chương V  0,3342 tấn
42 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 Theo Mục II Chương V  166,8964 m2
43 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng Theo Mục II Chương V  0,7188 100m2
44 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  5,2623 m3
45 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, Theo Mục II Chương V  0,4882 tấn
46 Trát xà dầm, vữa XM M75 Theo Mục II Chương V  39,546 m2
47 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Theo Mục II Chương V  1,1177 100m2
48 Bê tông cầu thang thường , bê tông M200, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  10,0682 m3
49 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm Theo Mục II Chương V  1,2756 tấn
50 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm Theo Mục II Chương V  0,556 tấn
51 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo Mục II Chương V  111,77 m2
52 Xây bậc thang gạch bê tông rỗng - Vữa XM M50 Theo Mục II Chương V  2,7522 m3
53 Lát đá bậc cầu thang Theo Mục II Chương V  79,3 m2
54 Gia công xà gồ thép Theo Mục II Chương V  1,8813 tấn
55 Lắp dựng xà gồ thép Theo Mục II Chương V  1,8813 tấn
56 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo Mục II Chương V  133,9616 1m2
57 Bu long M12 Theo Mục II Chương V  688 bộ
58 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Theo Mục II Chương V  3,5368 100m2
59 Lợp tấm úp nóc Theo Mục II Chương V  53,32 m
60 Ke chống bão Theo Mục II Chương V  430 cái
61 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng - Vữa XM M50 Theo Mục II Chương V  183,1187 m3
62 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng - Vữa XM M50 Theo Mục II Chương V  22,8098 m3
63 Xây bậc tam cấp bằng gạch không nung, vữa XM M50 Theo Mục II Chương V  6,5598 m3
64 Trát tường ngoài nhà, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Theo Mục II Chương V  782,7168 m2
65 Trát tường trong nhà, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Theo Mục II Chương V  1.283,088 m2
66 Trát má cửa, vữa xi măng mác 75 Theo Mục II Chương V  114,048 m2
67 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Theo Mục II Chương V  385,48 m
68 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo Mục II Chương V  621,6044 m2
69 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo Mục II Chương V  3.537,626 m2
70 Lát nền, sàn gạch 600x600mm Theo Mục II Chương V  929,3068 m2
71 Lát đá bậc tam cấp Theo Mục II Chương V  24,7546 m2
72 Xây bục giảng bằng gạch không nung, vữa XM M50 Theo Mục II Chương V  2,8274 m3
73 Bê tông tôn bục giảng, M50 Theo Mục II Chương V  11,4056 m3
74 Sản xuất lắp dựng bảng từ chống loá cho lớp học Theo Mục II Chương V  12 cái
75 Bê tông lót móng, M100, XM PCB30, đá 4x6 Theo Mục II Chương V  1,8017 m3
76 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Theo Mục II Chương V  119,4904 m2
77 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Theo Mục II Chương V  119,4904 m2
78 Sản xuất lắp dựng cửa đi 2 cánh bằng cửa nhựa lõi thép, kính dày 5mm Theo Mục II Chương V  90,72 m2
79 Sản xuất lắp dựng cửa sổ mở quay bằng cửa nhựa lõi thép kính dày 5mm Theo Mục II Chương V  90,0624 m2
80 Sản xuất lắp dựng vách kính bằng nhựa lõi thép kính dày 5mm Theo Mục II Chương V  74,0976 m2
81 Gia công lắp dựng hoa sắt cửa bằng sắt 12x12(sơn tĩnh điện, lắp dựng hoàn thiện) Theo Mục II Chương V  164,16 m2
82 Lắp dựng dàn giáo ngoài, Theo Mục II Chương V  10,6155 100m2
83 Đào thi công rãnh thoát nước bằng máy, đất C2 Theo Mục II Chương V  0,2114 100m3
84 Đào thi công rãnh thoát nước, đất C2 Theo Mục II Chương V  2,3485 m3
85 Đắp đất hoàn trả rãnh thoát nước, độ chặt Y/C K=0,90 Theo Mục II Chương V  0,0783 100m3
86 Bê tông lót móng rãnh, M100, đá 4x6 Theo Mục II Chương V  5,2189 m3
87 Xây rãnh thoát nước bằng gạch đặc không nung, vữa XM M75 Theo Mục II Chương V  5,4387 m3
88 Láng nền, không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Theo Mục II Chương V  22,89 m2
89 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo Mục II Chương V  49,4424 m2
90 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  3,4178 m3
91 Ván khuôn tấm đan Theo Mục II Chương V  0,2214 100m2
92 Sản xuất, lắp đặt tấm đan Theo Mục II Chương V  0,1515 tấn
93 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc Theo Mục II Chương V  101 1cấu kiện
94 Đào thi công hố ga bằng thủ công, đất C2 Theo Mục II Chương V  5,5354 m3
95 Đắp trả hố móng Theo Mục II Chương V  1,8451 m3
96 Bê tông lót móng hố ga, M100, đá 4x6 Theo Mục II Chương V  0,615 m3
97 Xây hố ga bằng gạch bê tông đặc- Vữa XM M50 Theo Mục II Chương V  2,3061 m3
98 Trát tường trong hố ga dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo Mục II Chương V  8,084 m2
99 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Theo Mục II Chương V  1,96 m2
100 Bê tông tấm đan hố ga, bê tông M200, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  0,2592 m3
101 Ván khuôn tấm đan Theo Mục II Chương V  0,0115 100m2
102 Sản xuất, lắp đặt tấm đan Theo Mục II Chương V  0,0104 tấn
103 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn Theo Mục II Chương V  4 1cấu kiện
104 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 3 bóng Theo Mục II Chương V  72 bộ
105 Lắp đặt quạt trần Theo Mục II Chương V  48 cỏi
106 Lắp đặt đèn lốp led ốp trần D270 Theo Mục II Chương V  28 bộ
107 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo Mục II Chương V  6 cỏi
108 Lắp đặt công tắc 2 hạt Theo Mục II Chương V  4 cỏi
109 Lắp đặt công tắc 3 hạt Theo Mục II Chương V  12 cỏi
110 Tủ điện inox 300x400x200 Theo Mục II Chương V  3 tủ
111 Lắp đặt hộp automat các phòng Theo Mục II Chương V  12 hộp
112 Lắp đặt ô cắm đôi Theo Mục II Chương V  60 cỏi
113 Hộp nối Theo Mục II Chương V  6 hộp
114 Lắp đặt automat 2 pha 80A Theo Mục II Chương V  1 cái
115 Lắp đặt automat 2 pha 40A Theo Mục II Chương V  2 cái
116 Lắp đặt automat 1 pha 25A Theo Mục II Chương V  24 cái
117 Lắp đặt automat 1 pha 20A Theo Mục II Chương V  12 cái
118 Lắp đặt automat 1 pha 10A Theo Mục II Chương V  15 cái
119 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 Theo Mục II Chương V  100 m
120 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Theo Mục II Chương V  350 m
121 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Theo Mục II Chương V  450 m
122 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Theo Mục II Chương V  850 m
123 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Theo Mục II Chương V  200 m
124 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK16mm Theo Mục II Chương V  600 m
125 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m Theo Mục II Chương V  4 cái
126 Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn Theo Mục II Chương V  4 cọc
127 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=16mm Theo Mục II Chương V  80 m
128 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm Theo Mục II Chương V  140 m
129 Gối đỡ tường, mái Theo Mục II Chương V  80 cái
130 Thép dẹt 40x4 Theo Mục II Chương V  50 m
131 Lắp đặt ống nhựa Thoát nước mái, ống PVC, D90 Theo Mục II Chương V  1,16 100m
132 Cút PVC D90 Theo Mục II Chương V  58 cái
133 Tê PVC D90 Theo Mục II Chương V  4 cái
134 Lắp đặt phễu thu, ĐK 90mm Theo Mục II Chương V  12 cái
135 Cầu chắn rác Theo Mục II Chương V  10 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->