Gói thầu: Gói thầu số 05: Thi công xây dựng các hạng mục quanh hồ Hào Gia
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201270043-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/01/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn giám sát, kiểm định xây dựng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05: Thi công xây dựng các hạng mục quanh hồ Hào Gia |
| Số hiệu KHLCNT | 20201269925 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn tăng thu tiền sử dụng đất năm 2019, năm 2020 và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-22 16:03:00 đến ngày 2021-01-04 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,755,043,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CỔNG PHỐ ĐI BỘ: | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, chiều rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 18,72 | 1m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,04 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 15,552 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,3208 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1273 | tấn |
| 6 | Bu lông J M24x1500 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 32 | bộ |
| 7 | Đào xúc đất để đắp | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,3152 | 1m3 |
| 8 | Sản xuất hệ khung thép mạ kẽm cổng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2016 | tấn |
| 9 | Lắp dựng hệ khung thép mạ kẽm cổng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2016 | tấn |
| 10 | Sản xuất hệ khung thép treo hoa | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1457 | tấn |
| 11 | Lắp dựng hệ khung thép treo hoa | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1457 | tấn |
| 12 | Gia công lưới thép khung trang trí | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 64,8 | m2 |
| 13 | Lắp dựng lưới thép khung trang trí | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 64,8 | m2 |
| 14 | Sơn lưới thép | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 64,8 | m2 |
| 15 | Hoa văn Aluminium composit ngoài trời | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 35 | m2 |
| 16 | Ốp tấm aluminium vào khung | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 35 | m2 |
| 17 | Đề can cao cấp ngoài trời | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 35,7 | m2 |
| 18 | Đèn LED D5/8 - 12V cắm hoa văn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 20.200 | bóng |
| 19 | Lắp đèn Đèn led D5/8 - 12V trang trí | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 202 | 100 bóng |
| 20 | Lắp đặt vỏ tủ điện 600x400x200 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | tủ |
| 21 | Lắp bộ mạch điều khiển | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 22 | Nguồn 12V/60A | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cái |
| 23 | Lắp đặt các automat 1 pha 60A | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 24 | Lắp đặt các automat 1 pha 32A | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 25 | Bộ thời gian thực | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 26 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại CXV 2x1,5mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 80 | m |
| 27 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại CXV 2x2,5mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 50 | m |
| 28 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại CXV 2x4mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 15 | m |
| 29 | Lắp đặt ống ruột gà D25 bảo hộ dây dẫn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 40 | m |
| 30 | Keo tibon | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | hộp |
| 31 | Keo 502 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | hộp |
| 32 | Băng dính điện | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 16 | cuộn |
| 33 | Đào đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3,2 | 1m3 |
| 34 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,288 | 100m3 |
| 35 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,16 | 100m3 |
| 36 | Gạch báo hiệu cáp (9v/m) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 720 | viên |
| 37 | Băng báo hiệu cáp | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 80 | m |
| 38 | Gia công, đóng cọc tiếp địa khung | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cọc |
| 39 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =10mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | m |
| 40 | Đào đất rãnh tiếp địa, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,288 | 1m3 |
| 41 | Đào đất rãnh tiếp địa, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0259 | 100m3 |
| 42 | Đắp đất rãnh tiếp địa | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,88 | m3 |
| B | CỔNG CHÀO KHUNG VUÔNG 18M: | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, chiều rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 18,72 | 1m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,04 | m3 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 15,552 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,3208 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,4301 | tấn |
| 6 | Bu lông J M24x1500 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 32 | bộ |
| 7 | Đào xúc đất để đắp | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,3152 | 1m3 |
| 8 | Sản xuất hệ khung thép mạ kẽm cổng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,9409 | tấn |
| 9 | Lắp dựng hệ khung thép mạ kẽm cổng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,9409 | tấn |
| 10 | Sản xuất hệ khung thép treo hoa, khung logo | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1521 | tấn |
| 11 | Lắp dựng hệ khung thép treo hoa, khung logo | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1521 | tấn |
| 12 | Hoa văn Aluminium composit ngoài trời | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 86,88 | m2 |
| 13 | Ốp tấm aluminium vào khung | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 86,88 | m2 |
| 14 | Đề can cao cấp ngoài trời | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 86,88 | m2 |
| 15 | Đèn LED D5/8 - 12V cắm hoa văn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 22.932 | bóng |
| 16 | Lắp đèn Đèn led D5/8 - 12V trang trí | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 229,32 | 100 bóng |
| 17 | Lắp đặt vỏ tủ điện 600x400x200 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | tủ |
| 18 | Lắp bộ mạch điều khiển | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 19 | Nguồn 12V/60A | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 15 | cái |
| 20 | Lắp đặt các automat 1 pha 60A | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 21 | Lắp đặt các automat 1 pha 32A | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 22 | Bộ thời gian thực | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 23 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại CXV 2x1,5mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 180 | m |
| 24 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại CXV 2x2,5mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 90 | m |
| 25 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại CXV 2x4mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 30 | m |
| 26 | Lắp đặt ống ruột gà D25 bảo hộ dây dẫn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 80 | m |
| 27 | Keo tibon | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | hộp |
| 28 | Keo 502 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | hộp |
| 29 | Băng dính điện | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 16 | Cuộn |
| 30 | Đào đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3,2 | 1m3 |
| 31 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,288 | 100m3 |
| 32 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,32 | 100m3 |
| 33 | Gạch báo hiệu cáp (9v/m) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 720 | viên |
| 34 | Băng báo hiệu cáp | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 80 | m |
| 35 | Gia công, đóng cọc tiếp địa khung | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cọc |
| 36 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =10mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | m |
| 37 | Đào đất rãnh tiếp địa, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,288 | 1m3 |
| 38 | Đào đất rãnh tiếp địa, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0259 | 100m3 |
| 39 | Đắp đất rãnh tiếp địa | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,88 | m3 |
| C | CỔNG CHÀO KHUNG VUÔNG 7.5M: | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, chiều rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 7,296 | 1m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,476 | m3 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4,32 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,142 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,3005 | tấn |
| 6 | Bu lông J M24x1000 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 32 | bộ |
| 7 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng thủ công - Cấp đất III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,573 | 1m3 |
| 8 | Sản xuất hệ khung thép mạ kẽm cổng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,1509 | tấn |
| 9 | Lắp dựng hệ khung thép mạ kẽm cổng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,1509 | tấn |
| 10 | Sản xuất hệ khung thép treo hoa, khung logo | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0801 | tấn |
| 11 | Lắp dựng hệ khung thép treo hoa, khung logo | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0801 | tấn |
| 12 | Hoa văn Aluminium composit ngoài trời | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 29,768 | m2 |
| 13 | Ốp tấm aluminium vào khung | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 29,768 | m2 |
| 14 | Đề can cao cấp ngoài trời | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 29,768 | m2 |
| 15 | Đèn LED D5/8 - 12V cắm hoa văn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 12.428 | bóng |
| 16 | Lắp đèn Đèn led D5/8 - 12V trang trí | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 124,28 | 100 bóng |
| 17 | Lắp đặt vỏ tủ điện 600x400x200 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | tủ |
| 18 | Lắp bộ mạch điều khiển | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 19 | Nguồn 12V/60A | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 20 | Lắp đặt các automat 1 pha 60A | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 21 | Lắp đặt các automat 1 pha 32A | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 22 | Bộ thời gian thực | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 23 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại CXV 2x1,5mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 80 | m |
| 24 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại CXV 2x2,5mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 50 | m |
| 25 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại CXV 2x4mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 15 | m |
| 26 | Lắp đặt ống ruột gà D25 bảo hộ dây dẫn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 40 | m |
| 27 | Keo tibon | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | hộp |
| 28 | Keo 502 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | hộp |
| 29 | Băng dính điện | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 16 | Cuộn |
| 30 | Đào đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,6 | 1m3 |
| 31 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,144 | 100m3 |
| 32 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,16 | 100m3 |
| 33 | Gạch báo hiệu cáp (9v/m) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 360 | viên |
| 34 | Băng báo hiệu cáp | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 40 | m |
| 35 | Gia công, đóng cọc tiếp địa khung | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cọc |
| 36 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =10mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | m |
| 37 | Đào đất rãnh tiếp địa, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,288 | 1m3 |
| 38 | Đào đất rãnh tiếp địa, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0259 | 100m3 |
| 39 | Đắp đất rãnh tiếp địa | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,88 | m3 |
| D | CỘT ĐÈN TRANG TRÍ + CỘT ĐÈN CHIẾU SÁNG: | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 14,625 | 1m3 |
| 2 | Lót bạt dứa | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1125 | 100m2 |
| 3 | Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 7,865 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,286 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,3075 | tấn |
| 6 | Bu lông D14 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 40 | cái |
| 7 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0676 | 100m3 |
| 8 | Sản xuất hệ khung dàn bằng thép | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,9683 | tấn |
| 9 | Lắp dựng hệ khung thép | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,9683 | tấn |
| 10 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 102,111 | 1m2 |
| 11 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,48 | 1m3 |
| 12 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0912 | 100m3 |
| 13 | Lót bạt dứa | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,12 | 100m2 |
| 14 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3,456 | m3 |
| 15 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2304 | 100m2 |
| 16 | Khung bu lông móng M16x260x260x500 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | bộ |
| 17 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0614 | 100m3 |
| 18 | Gia công cột đèn bằng thép | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,4303 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cột đèn bằng thép | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,4303 | tấn |
| 20 | Sơn cột đèn thép | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 14,33 | m2 |
| 21 | Gia công lắp đặt cần gắn đèn cầu | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 96 | cần |
| 22 | Lắp đặt đèn cầu bóng compact 26W | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 96 | bộ |
| 23 | Đế gắn Led điểm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 672,5 | m |
| 24 | Đèn led điểm D30 trang trí | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5.380 | cái |
| 25 | Lắp đèn D30 trang trí | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 67,25 | 10m |
| 26 | Đèn mica hút nổi hình cầu | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 170 | cái |
| 27 | Lắp đặt vỏ tủ điện 300x400x200 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 17 | tủ |
| 28 | Lắp bộ mạch điều khiển | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 17 | bộ |
| 29 | Nguồn 12V/60A | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 51 | cái |
| 30 | Lắp đặt các automat 1 pha 32A | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 17 | cái |
| 31 | Bộ thời gian thực | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 17 | cái |
| 32 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại CXV 2x1,5mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 510 | m |
| 33 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại CXV 2x2,5mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 102 | m |
| 34 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại CXV 2x4mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 255 | m |
| 35 | Lắp đặt ống ruột gà D25 bảo hộ dây dẫn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1.190 | m |
| 36 | Keo tibon | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 170 | hộp |
| 37 | Keo 502 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 255 | hộp |
| 38 | Băng dính điện | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 170 | Cuộn |
| 39 | Đào đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 47,6 | 1m3 |
| 40 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4,284 | 100m3 |
| 41 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,16 | 100m3 |
| 42 | Gạch báo hiệu cáp (9v/m) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10.710 | viên |
| 43 | Băng báo hiệu cáp | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1.190 | m |
| 44 | Gia công, đóng cọc tiếp địa khung | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 68 | cọc |
| 45 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =10mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 85 | m |
| 46 | Đào đất rãnh tiếp địa, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4,896 | 1m3 |
| 47 | Đào đất rãnh tiếp địa, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,4406 | 100m3 |
| 48 | Đắp đất rãnh tiếp địa | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 48,96 | m3 |
| E | ĐÀI PHUN NƯỚC: | |||
| 1 | Lắp đặt ống thép Inox SUS304 bằng phương pháp hàn, D89mm, dày 1.5mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,9 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống thép Inox SUS304 bằng phương pháp hàn, D89mm, dày 1.2mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,85 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống thép Inox SUS304 bằng phương pháp hàn, D63mm, dày 1.2mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,08 | 100m |
| 4 | Lắp đặt ren inox, đường kính d=89mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | cái |
| 5 | Lắp đặt ren inox, đường kính d=50mm, inox 304 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 6 | Lắp đặt ren inox, đường kính d=40mm, inox 304 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 11 | cái |
| 7 | Lắp đặt ren inox, đường kính d=25mm, inox 304 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 70 | cái |
| 8 | Lắp đặt ren inox, đường kính d=15mm, inox 304 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 207 | cái |
| 9 | Lắp đặt kép inox, đường kính d=40mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 11 | cái |
| 10 | Lắp đặt kép inox, đường kính d=25mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 70 | cái |
| 11 | Lắp đặt kép inox, đường kính d=15mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 207 | cái |
| 12 | Lơ thu 100/80 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 13 | Lắp đặt mặt bích liên kết hệ thống D160x12 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | cái |
| 14 | Lưới chắn rác che kín toàn bộ bơm, inox 304 cả khung | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 11 | Bộ |
| 15 | Lắp đặt bi gạt tay, đường kính van d=15mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 217 | cái |
| 16 | Lắp đặt bi gạt tay, đường kính van d=25mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 70 | cái |
| 17 | Van bi tay gạt bằng đồng DN40 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 11 | cái |
| 18 | Lắp đặt và hiệu chỉnh máy bơm chạy điện{3.7 kw 5HP) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | 1 máy |
| 19 | Máy bơm chìm trục ngang công suất 10HP-7,5kw | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | 1 máy |
| 20 | Máy bơm chìm trục ngang công suất 3HP-2,2kw | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | 1 máy |
| 21 | Máy bơm chìm trục ngang công suất 2HP-1,5kw | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | 1 máy |
| 22 | Động cơ giảm tốc 1,1kw | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | 1 máy |
| 23 | Bộ mạch điều khiển động cơ giảm tốc | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | 1 bộ |
| 24 | Bộ vòi phun tia Comet DN80- tia nước 28mm, inox 304, phun cao 28-30m( tâm vòng tròn) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 25 | Bộ vòi phun tia Comet DN40- tia nước 14mm, inox 304, phun cao 7 mét, điều chỉnh hướng phun 12 độ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 26 | Bộ vòi phun tia Comet DN15- tia nước 8mm, inox 304, phun cao 3 m, câu ra 3m điều chỉnh hướng phun 12 độ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 126 | cái |
| 27 | Bộ vòi phun tia Comet DN25- tia nước 12mm, inox 304, phun cao 7m, điều chỉnh hướng phun 12 độ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 35 | cái |
| 28 | Bộ vòi phun tia Comet DN25- tia nước 12mm, inox 304, phun cao 7m, điều chỉnh hướng phun 12 độ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 35 | cái |
| 29 | Hệ thống vòi phun tạo cánh chim bay | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 30 | Hệ thống vòi phun tạo hình đuôi công | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 31 | Bộ vòi phun tròn tự độngDN40- tia nước 8mm, inox 304, phun cao 3m. | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cái |
| 32 | Lắp đặt đèn màu chiếu sáng chuyên dụng thả chìm trong nước Led Ring Light Tiêu chuẩn IP 68 . Công suất 6x1=6W(Tự động đổi 7 màu) 24VAC | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 112 | bộ |
| 33 | Lắp đặt đèn màu chiếu sáng chuyên dụng thả chìm trong nước Led Ring Light Tiêu chuẩn IP 68 . Công suất 12x3=36W(Tự động đổi 7 màu) 24VAC | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 85 | bộ |
| 34 | Lắp đặt đèn màu chiếu sáng chuyên dụng thả chìm trong nước Led Ring Light Tiêu chuẩn IP 68 . Công suất 15x3~45W(Tự động đổi 7 màu) 24VAC | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | bộ |
| 35 | Bộ đổi nguồn 220-24VAC loại 1000W | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | bộ |
| 36 | Khung hộp inox 304 40x80x1.5mm cho khung giàn phao L=106 mét | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,401 | tấn |
| 37 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,401 | tấn |
| 38 | Khung hộp inox 304 40x20x1.2mm cho khung giàn phao KT 42 mét | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,046 | tấn |
| 39 | Khung hộp inox 304 15x15x1.2mm cho khung giàn phao L=168 mét | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0896 | tấn |
| 40 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1356 | tấn |
| 41 | Cục bê tông neo phao đáy hồ + dây nối KT 600x600x300 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | bộ |
| 42 | Cục bê tông đối trọng cho phao KT 300x300x300 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 30 | bộ |
| 43 | Phao nổi Inox 304 x 1.2mm 600x600x2400 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 44 | Phao nổi Inox 304 x 1.2mm 300x300x600 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 28 | cái |
| 45 | Cáp điện CXV DSTA 3x6+1x4 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 480 | m |
| 46 | Cáp điện CXV DSTA 3x4+1x2,5 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 580 | m |
| 47 | Cáp điện CXV DSTA 2x6 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 610 | m |
| 48 | Kéo rải, lắp đặt cáp PVC 2 x1,5 mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 430 | m |
| 49 | Lắp đặt tủ điều khiển tôn dày 1,5ly, 2 lớp cánh. KT 1600x800x480mm, cánh dày 1,5mm, 1 tấm panel dầy 2mm tủ sơn tĩnh điện | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | 1 tủ |
| 50 | Lắp đặt đèn báo pha | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 9 | 1 đèn |
| 51 | Lắp đặt quạt thông gió - Đường kính 180-250 mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 52 | Lắp đặt aptomat loại 3 pha, MCCB 160A 3P | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 53 | Lắp đặt aptomat loại 3 pha, MCCB 100A 3P | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 54 | Lắp đặt aptomat loại MCB 63A-2P | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 55 | Lắp đặt aptomat loại MCB 32A-3P | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 56 | Lắp đặt aptomat loại MCB 16A-3P | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 57 | Lắp đặt aptomat loại MCB 10A-3P | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 58 | Lắp đặt aptomat loại MCB 100A-2P | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 59 | Lắp đặt aptomat loại MCB 25A-2P | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 60 | Lắp đặt khởi động từ 3pha 95A - Contactor 22A Cuộn hút 220V | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 61 | Lắp đặt khởi động từ 3pha 65A - Contactor 22A Cuộn hút 220V | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 62 | Lắp đặt khởi động từ 3pha 25A - Contactor 22A Cuộn hút 220V | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 63 | Lắp đặt Timer hẹn giờ -24h | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 64 | Dây tín hiệu chống nhiễu cho tủ điện | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 200 | m |
| 65 | Biến tần 11kw | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | bộ |
| 66 | Biến tần 5,5kw | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 67 | Biến tần 4,0kw | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 68 | Biến tần 2,2kw | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 69 | Bộ điều khiển cho biến tần | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | 1 bộ |
| 70 | Bộ điều khiển trung tâm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | 1 bộ |
| 71 | Bộ cách ly nhiễu | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | 1 bộ |
| 72 | Bộ đổi nguồn cho mạch điều khiển DC12V | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | 1 bộ |
| 73 | Lắp công tơ 3 pha vào bảng đã có sẵn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 74 | Lắp đặt cáp 4 ruột <= 50mm2- 3x50+1x35mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 80 | m |
| 75 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,972 | m3 |
| 76 | Lắp khung móng tủ M18x50 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | 1 bộ |
| F | HỆ THỐNG ĐIỆN TỔNG THỂ: | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,4394 | 1m3 |
| 2 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,338 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,026 | 100m2 |
| 4 | Khung bu lông móng tủ M16x260x260x500 (LS QII) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn - Đường kính ống 90mm, đoạn ống dài 40m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,01 | 100 m |
| 6 | Gia công, đóng cọc chống sét | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cọc |
| 7 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D12mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | m |
| 8 | Ống gân xoắn HDPE 50/40 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,01 | 100 m |
| 9 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, thép dẹt 40x4 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 9 | m |
| 10 | Đào đất rãnh tiếp địa, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,32 | 1m3 |
| 11 | Đào rãnh tiếp địa bằng máy đào 0,4m3, Cấp đất III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0608 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất rãnh tiếp địa | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6,4 | m3 |
| 13 | Tủ điện điều khiển HTCS trọn bộ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | tủ |
| 14 | Lắp đặt tủ điều khiển HTCS | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | hộp |
| 15 | Lắp đặt công tơ điện 3 pha vào bảng đã có sẵn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt Cáp điện 0.6/1KV: Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x70mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 100 | m |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt Cáp điện 0.6/1KV: Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x16mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 150 | m |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt Cáp điện 0.6/1KV: Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x10mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 250 | m |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt Cáp điện 0.6/1KV: Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x4mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 300 | m |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt Cáp điện 0.6/1KV: Cu/PVC16mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 265 | m |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt Cáp điện 0.6/1KV: Cu/PVC10mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 150 | m |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt Ống nhựa HDPE D85/65 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | 100m |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt Ống nhựa HDPE D65/50 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | 100m |
| 24 | Đào san đất bằng máy đào <=0,4 m3, đất cấp II ( 95% máy đào) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | 100m3 |
| 25 | Đào móng hào cáp đất cấp III ( 5% thủ công) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 25 | 1m3 |
| 26 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4,25 | 100m3 |
| 27 | Gạch bảo vệ cáp (9v/m) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2.000 | viên |
| 28 | Băng báo hiệu cáp ngầm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1.000 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi