Gói thầu: Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201272911-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/01/2021 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Uỷ ban nhân dân xã Nam Phong |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201272794 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện, ngân sách Thành phố hỗ trợ theo Nghị quyết số 10/2018/NQ-HĐND ngày 05/12/2018 của Hội đồng nhân dân thành phố Hà nội, phần còn lại từ ngân sách xã và nguồn XHH. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-23 15:39:00 đến ngày 2021-01-02 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,168,764,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NỀN - MẶT ĐƯỜNG , KÈ ĐÁ, CỐNG THOÁT NƯỚC, ATGT | |||
| 1 | Đào khuôn đường | 6,601 | m3 | |
| 2 | Đào khuôn đường bằng máy đào đất cấp II | 0,5941 | 100m3 | |
| 3 | Đắp nền đường bằng đất cấp phối đồi đầm K = 0.95 | 21,842 | m3 | |
| 4 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 1,9658 | 100m3 | |
| 5 | Mua đất để đăp | 196,3346 | m3 | |
| 6 | Mặt đường cấp phối đá dăm chiều dày đã lèn ép 20cm | 2,1511 | 100m3 | |
| 7 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 66,01 | m3 | |
| 8 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T | 66,01 | m3 | |
| 9 | Đào móng kè bằng máy | 8,2989 | 100m3 | |
| 10 | Đào móng kè bằng thủ công | 92,21 | m3 | |
| 11 | Đóng cọc tre gia cố móng kè | 110,16 | 100m | |
| 12 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | 45,9 | m3 | |
| 13 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 75 | 183,61 | m3 | |
| 14 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | 392,55 | m3 | |
| 15 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | 57,62 | m2 | |
| 16 | Ống nhựa D = 110 | 54,93 | m | |
| 17 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | 0,1967 | 100m2 | |
| 18 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 4,1044 | 100m3 | |
| 19 | Mua đất để đắp | 528,7288 | m3 | |
| 20 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 1,629 | 100m3 | |
| 21 | Bơm nước thi công | 3 | ca | |
| 22 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 759,19 | m3 | |
| 23 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T | 759,19 | m3 | |
| 24 | Đào đất móng cống | 0,904 | 100m3 | |
| 25 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | 3,27 | m3 | |
| 26 | Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 75 | 28,38 | m3 | |
| 27 | Bê tông mũ mố | 3,41 | m3 | |
| 28 | Ván khuôn mũ mố | 0,217 | 100m2 | |
| 29 | Cốt thép mũ mố | 0,1049 | tấn | |
| 30 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 52,51 | m2 | |
| 31 | Cốt thép bản cống | 0,2617 | tấn | |
| 32 | Ván khuôn bản cống | 0,0912 | 100m2 | |
| 33 | Bê tông bản cống | 2,67 | m3 | |
| 34 | Lắp đặt bản cống | 16 | cái | |
| 35 | Đấp đất móng cống bằng đất cấp phối đồi đầm K = 0.95 ( đầm cóc ) | 0,3724 | 100m3 | |
| 36 | Mua đất để đắp | 47,9726 | m3 | |
| 37 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 90,4 | m3 | |
| 38 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T | 90,4 | m3 | |
| 39 | Xúc các loại vật liệu lên phương tiện vận chuyển | 18,8019 | 100m3 | |
| 40 | Vận chuyển vật liệu trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 1.934,8883 | m3 | |
| 41 | Bốc xếp xi măng đóng bao các loại | 82,041 | tấn | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi