Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201270242-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/01/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Thanh Hoá |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201269167 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | TDTM và KHCB |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 70 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-22 16:38:00 đến ngày 2021-01-04 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,721,689,849 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| B | PHẦN LẮP ĐẶT ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 22KV | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm 12m LT12 - 7.2kN thi công bằng cơ giới kết hợp thủ công | 1 | cột | |
| 2 | Cột bê tông ly tâm 12m LT12 - 10kN thi công bằng cơ giới kết hợp thủ công | 4 | cột | |
| 3 | Cột bê tông ly tâm 12m LT12 - 10kN thi công bằng thủ công | 2 | cột | |
| 4 | Cột bê tông ly tâm 14m LT14 - 9.2kN thi công bằng thủ công | 1 | cột | |
| 5 | Cột bê tông ly tâm 16m LTMB 16 - 9,2kN thi công bằng cơ giới kết hợp thủ công | 2 | cột | |
| 6 | Cột bê tông ly tâm 16m LTMB 16 - 13kN thi công bằng cơ giới kết hợp thủ công | 2 | cột | |
| 7 | Cột bê tông ly tâm 18m LTMB 18 - 11kN thi công bằng cơ giới kết hợp thủ công | 3 | cột | |
| 8 | Cột bê tông ly tâm 20m LTMB 20 - 11kN thi công bằng thủ công | 4 | cột | |
| 9 | Tiếp địa RC2-1 | 11 | bộ | |
| 10 | Xà đỡ bằng 22kV cột đơn XĐB22-1LT | 1 | bộ | |
| 11 | Xà néo lệch 22kV 3 tầng cột đơn sứ chuỗi XNL22-3T-1LT | 1 | bộ | |
| 12 | Xà néo lệch 22kV 3 tầng cột đôi sứ chuỗi dọc tuyến XNL22-3T-2L/D | 1 | bộ | |
| 13 | Xà néo sứ chuỗi 22kV cột đơn XNSC22-1LT | 1 | bộ | |
| 14 | Xà néo bằng 22kV cột đôi sứ chuỗi dọc tuyến XNSC22-2LT/D (2 ngọn cột liền) | 2 | bộ | |
| 15 | Xà néo bằng 22kV cột đôi sứ chuỗi dọc tuyến XNSC22-2LT/DA (2 ngọn cột rời) | 6 | bộ | |
| 16 | Xà néo bằng 22kV cột đôi sứ chuỗi ngang tuyến XNSC22-2LT/NA (2 ngọn cột rời) | 2 | bộ | |
| 17 | Xà rẽ nhánh lệch cột ly tâm sứ đứng 22kV: XRNL22-1LT-SĐ | 1 | bộ | |
| 18 | Lắp sứ đứng 22kV +ty sứ mạ kẽm nhúng nóng (A cấp) | 17 | quả | |
| 19 | Lắp đăt chuỗi sứ néo đơn Polime 22kV+ phụ kiện (A cấp) | 48 | chuỗi | |
| 20 | Lắp đăt chuỗi sứ néo đơn Polime 22kV+ phụ kiện (sử dụng giáp níu dây bọc 70mm2) (A cấp) | 12 | Chuỗi | |
| 21 | Lắp đặt chuỗi sứ néo kép Polime 22kV+ phụ kiện (A cấp) | 6 | chuỗi | |
| 22 | Rải căng dây lấy độ võng dây nhôm lõi thép AC70/11 (A cấp) | 2.547 | m | |
| 23 | Căng dây lấy độ võng dây dẫn bọc cách điện As/XLPE/HDPE-70/24-35kV (A cấp) | 477 | m | |
| 24 | Gông cột đôi GCĐ16 | 2 | bộ | |
| 25 | Gông cột đôi GCĐ18 | 1 | bộ | |
| 26 | Gông cột đôi GCĐ20 | 2 | bộ | |
| 27 | Ghíp nhôm 3 bu lông (A cấp) | 54 | cái | |
| C | PHẦN XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 22KV | |||
| 1 | Móng cột MT-4 thi công bằng thủ công (cột 14m, đất cấp 2, sâu 1,9m) | 1 | móng | |
| 2 | Móng cột MT-4 thi công bằng máy (cột 12m, đất cấp 2, sâu 1,7m) | 1 | móng | |
| 3 | Móng cột MT-8 thi công bằng máy (cột 18m, đất cấp 2, sâu 2,3m) | 1 | móng | |
| 4 | Móng cột MTK-4 thi công bằng thủ công (cột 12m, đất cấp 2, sâu 1,7m) | 1 | móng | |
| 5 | Móng cột MTK-4 thi công bằng máy (cột 12m, đất cấp 2, sâu 1,7m) | 2 | móng | |
| 6 | Móng cột MTK-4 thi công bằng máy (cột 16m, đất cấp 2, sâu 2,1m) | 2 | móng | |
| 7 | Móng cột MTK-8 thi công bằng thủ công (cột 20m, đất cấp 2, sâu 2,5m) | 2 | móng | |
| 8 | Móng cột MTK-8 thi công bằng máy (cột 18m, đất cấp 2, sâu 2,3m) | 1 | móng | |
| 9 | Đào rãnh tiếp địa RC2-1-TC ( thi công bằng thủ công) | 4 | bộ | |
| 10 | Đào rãnh tiếp địa RC2-1-M ( thi công bằng máy) | 7 | bộ | |
| D | PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 35KV | |||
| E | PHẦN LẮP ĐẶT ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 35KV | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm 12m LT12 - 7.2kN thi công bằng cơ giới kết hợp thủ công | 1 | cột | |
| 2 | Cột bê tông ly tâm 14m LT14 - 11kN thi công bằng cơ giới kết hợp thủ công | 2 | cột | |
| 3 | Cột bê tông ly tâm 18m LTMB 18 - 9,2kN thi công bằng cơ giới kết hợp thủ công | 2 | cột | |
| 4 | Cột bê tông ly tâm 18m LTMB 18 - 11kN thi công bằng cơ giới kết hợp thủ công | 2 | cột | |
| 5 | Tiếp địa RC2-1 | 5 | bộ | |
| 6 | Xà néo lệch sứ đứng 2 tầng 35kV cột đơn XNL35-2T-1LT | 2 | bộ | |
| 7 | Xà đỡ bằng 35kV cột đơn XĐB35-1LT-SĐ | 1 | bộ | |
| 8 | Xà néo lệch sứ đứng 2 tầng 35kV cột đôi ngang tuyến ngọn cột rời XNL35-2T-2LT/N | 1 | bộ | |
| 9 | Xà néo lệch sứ đứng 2 tầng 35kV cột đôi dọc tuyến ngọn cột rời XNL35-2T-2LT/D | 1 | bộ | |
| 10 | Xà néo sứ chuỗi 35kV cột đơn XNSC35-1LT | 1 | bộ | |
| 11 | Xà néo bằng 35kV cột tròn đôi sứ chuỗi dọc tuyến XNSC35-2LT/Da (2 ngọn rời) | 1 | bộ | |
| 12 | Gông cột đôi GCĐ14 | 1 | bộ | |
| 13 | Gông cột đôi GCĐ18 | 1 | bộ | |
| 14 | Lắp đặt sứ đứng 35kV +ty sứ mạ kẽm nhúng nóng (A cấp) | 29 | quả | |
| 15 | Lắp đặt chuỗi sứ néo đơn Polime 35kV+ phụ kiện (A cấp) | 9 | chuỗi | |
| 16 | Rải căng dây lấy độ võng dây nhôm lõi thép AC70/11 (A cấp) | 999 | m | |
| 17 | Ghíp nhôm 3 bu lông (A cấp) | 30 | cái | |
| F | PHẦN XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 35KV | |||
| 1 | Móng cột MT-4 thi công bằng máy (cột 12m, đất cấp 2, sâu 1,7m) | 1 | móng | |
| 2 | Móng cột MT-8 thi công bằng máy (cột 18m, đất cấp 2, sâu 2,3m) | 2 | móng | |
| 3 | Móng cột MTK-4 thi công bằng máy (cột 14m, đất cấp 2, sâu 1,9m) | 1 | móng | |
| 4 | Móng cột MTK-8 thi công bằng máy (cột 18m, đất cấp 2, sâu 2,3m) | 1 | móng | |
| 5 | Đào rãnh tiếp địa RC2-1-M ( thi công bằng máy) | 5 | bộ | |
| G | PHẦN ĐƯỜNG DÂY CÁP NGẦM 35KV | |||
| H | PHẦN LẮP ĐẶT ĐƯỜNG DÂY CÁP NGẦM 35KV | |||
| 1 | Rãnh cáp ngầm 35kV đi qua đường nhựa- Phần lắp đặt | 21 | m | |
| 2 | Rãnh cáp ngầm 35kV đi trên nền bê tông- Phần lắp đặt | 137 | m | |
| 3 | Xây lắp hố dự phòng cáp chân cột | 1 | vị trí | |
| 4 | Cáp Cu/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W 35kV- 3x70mm2 (A cấp) | 186 | m | |
| 5 | Colie ôm cáp và đỡ ống bảo vệ cáp | 2 | bộ | |
| 6 | Xà đỡ đầu cáp và CSV XĐC&CSV-1LT | 1 | bộ | |
| 7 | Thẻ báo hiệu cáp ngầm | 2 | cái | |
| 8 | Sứ báo hiệu cáp ngầm | 24 | cái | |
| 9 | Đầu cáp 35kV-3*70mm2 (A cấp) | 1 | bộ | |
| 10 | Ống thép F114 bảo vệ cáp lên cột | 27 | m | |
| 11 | Măng xông ống thép D100 | 4 | cái | |
| 12 | Ống nhựa xoắn HDPE F130/100 bảo vệ cáp | 141 | m | |
| 13 | Xà phụ XP-1 | 1 | bộ | |
| 14 | Xà phụ XP-2 | 1 | bộ | |
| 15 | Lắp đặt sứ đứng 35kV +ty sứ mạ kẽm nhúng nóng (A cấp) | 3 | quả | |
| 16 | Đầu cốt đồng nhôm AM70 | 3 | cái | |
| 17 | Đầu cốt đồng Cu50 | 15 | cái | |
| 18 | Dây đồng mềm nối đất chống sét M50 | 5 | m | |
| 19 | Ghíp nhôm 3 bu lông (A cấp) | 6 | cái | |
| I | PHẦN XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY CÁP NGẦM 35KV | |||
| 1 | Xây dựng rãnh 1 cáp 35kV đi trên qua đường nhựa thi công bằng máy | 21 | m | |
| 2 | Xây dựng rãnh 1 cáp 35kV đi trên nền bê tông | 137 | m | |
| 3 | Xây dựng hố dự phòng cáp chân cột | 2 | vị trí | |
| J | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| K | PHẦN TRẠM 2 CỘT 35kV | |||
| L | PHẦN LẮP ĐẶT TRẠM 2 CỘT 35kV | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm TBA 14m LT14-9,2kN ngọn cột 190 | 2 | cột | |
| 2 | Xà đón dây đầu trạm lệch XĐD-LD | 2 | bộ | |
| 3 | Xà đỡ thanh dẫn trên XTG-1 | 2 | bộ | |
| 4 | Xà đỡ thanh dẫn dưới XTG-2 | 1 | bộ | |
| 5 | Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét van XCC&CSV | 1 | bộ | |
| 6 | Conson đỡ dầm MBA | 1 | bộ | |
| 7 | Dầm đỡ MBA | 1 | bộ | |
| 8 | Ghế thao tác GTT | 1 | bộ | |
| 9 | Thang lên xuống trạm TT | 1 | bộ | |
| 10 | Giá đỡ cáp tổng (GĐC) | 1 | bộ | |
| 11 | Giá lắp tủ điện 0,4KV | 1 | bộ | |
| 12 | Hệ tiếp địa trạm biến áp dọc tuyến cột 14m TĐT-D14 - Phần lắp đặt | 1 | hệ thống | |
| 13 | Sứ đứng 35kV + ty sứ mạ kẽm nhúng nóng (A cấp) | 25 | quả | |
| 14 | Giáp buộc cổ sứ (DK cáp 70-95) | 9 | cái | |
| 15 | Dây đồng mềm nối đất chống sét M50 | 5 | m | |
| 16 | Dây đồng đơn pha đất trung tính M70 | 3 | m | |
| 17 | Cáp tổng hạ thế Cu/XLPE/PVC 1x120 | 49 | m | |
| 18 | Dây nhôm bọc cách điện AC-50/8-XLPE4.3, HDPE 35kV | 30 | m | |
| 19 | Đầu cốt đồng nhôm AM50 | 15 | cái | |
| 20 | Đầu cốt đồng Cu120 | 14 | cái | |
| 21 | Đầu cốt đồng Cu70 | 2 | cái | |
| 22 | Đầu cốt đồng Cu50 | 14 | cái | |
| 23 | Ống nhựa HDPE D85/65 | 8 | m | |
| 24 | Ống nhựa HDPE D32/25 | 9 | m | |
| 25 | Nắp chụp cao thế MBA | 3 | cái | |
| 26 | Nắp chụp hạ thế MBA | 4 | cái | |
| 27 | Nắp chụp chống sét van | 3 | cái | |
| 28 | Nắp chụp trên cầu chì tự rơi | 3 | cái | |
| 29 | Nắp chụp dưới cầu chì tự rơi | 3 | bộ | |
| 30 | Đai thép+ khóa đai | 8 | cái | |
| 31 | Lắp đặt cầu chì tự rơi 35KV | 1 | bộ | |
| 32 | Cặp cáp nhôm 3 bu lông CC-70 (A cấp) | 6 | Cái | |
| 33 | Biển tên lộ | 2 | cái | |
| 34 | Biển báo 2 nguồn | 2 | cái | |
| 35 | Biển báo an toàn | 1 | bộ | |
| 36 | Biển tên trạm | 1 | bộ | |
| M | PHẦN XÂY DỰNG TRẠM 2 CỘT 35kV | |||
| 1 | Móng cột trạm MT-4 thi công bằng máy (cột 14m, đất cấp 2, sâu 1,9m) | 2 | móng | |
| 2 | Bộ tiếp địa trạm biến áp dọc tuyến cột 14m TĐT-D14 - Phần xây dựng | 1 | hệ thống | |
| N | PHẦN TRẠM 2 CỘT 10, 22kV | |||
| O | PHẦN LẮP ĐẶT TRẠM 2 CỘT 10, 22kV | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm TBA 12m LT12-7,2kN ngọn cột 190 | 6 | cột | |
| 2 | Cột bê tông ly tâm TBA 14m LT14-9,2kN ngọn cột 190 | 2 | cột | |
| 3 | Xà đón dây đầu trạm XĐD-D | 6 | bộ | |
| 4 | Xà đón dây đầu trạm XĐD-N | 1 | bộ | |
| 5 | Xà đỡ thanh dẫn trên XTG-1 | 5 | bộ | |
| 6 | Xà đỡ thanh dẫn dưới XTG-2 | 4 | bộ | |
| 7 | Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét van XCC&CSV | 4 | bộ | |
| 8 | Conson đỡ dầm MBA | 4 | bộ | |
| 9 | Dầm đỡ MBA | 4 | bộ | |
| 10 | Ghế thao tác GTT | 4 | bộ | |
| 11 | Thang lên xuống trạm TT | 4 | bộ | |
| 12 | Giá đỡ cáp tổng (GĐC) | 4 | bộ | |
| 13 | Giá lắp tủ điện 0,4KV | 4 | bộ | |
| 14 | Hệ tiếp địa trạm biến áp dọc tuyến cột 12m TĐT-D12 - Phần lắp đặt | 3 | hệ thống | |
| 15 | Hệ tiếp địa trạm biến áp dọc tuyến cột 14m TĐT-D14 - Phần lắp đặt | 1 | hệ thống | |
| 16 | Sứ đứng 22kV + ty sứ (A cấp) | 85 | quả | |
| 17 | Giáp buộc cổ sứ (DK cáp 70-95) | 27 | cái | |
| 18 | Bộ đấu nối hotline ( kẹp quai + kẹp hotline cho bộ 1 pha) (A cấp) | 12 | bộ | |
| 19 | Dây đồng mềm nối đất chống sét M50 | 20 | m | |
| 20 | Dây đồng đơn pha đất trung tính M70 | 12 | m | |
| 21 | Cáp tổng hạ thế Cu/XLPE/PVC 1x120 | 175 | m | |
| 22 | Dây nhôm bọc cách điện AC-50/8-XLPE2.5, HDPE 22kV | 120 | m | |
| 23 | Đầu cốt đồng nhôm AM50 | 60 | cái | |
| 24 | Đầu cốt đồng Cu120 | 50 | cái | |
| 25 | Đầu cốt đồng Cu70 | 8 | cái | |
| 26 | Đầu cốt đồng Cu50 | 60 | cái | |
| 27 | Ống nhựa HDPE D85/65 | 32 | m | |
| 28 | Ống nhựa HDPE D32/25 | 36 | m | |
| 29 | Nắp chụp cao thế MBA | 12 | cái | |
| 30 | Nắp chụp hạ thế MBA | 16 | cái | |
| 31 | Nắp chụp chống sét van | 12 | cái | |
| 32 | Nắp chụp trên cầu chì tự rơi | 12 | cái | |
| 33 | Nắp chụp dưới cầu chì tự rơi | 12 | bộ | |
| 34 | Đai thép+ khóa đai | 32 | cái | |
| 35 | Lắp đặt cầu chì tự rơi 22KV | 4 | bộ | |
| 36 | Cặp cáp nhôm 3 bu lông CC-70 (A cấp) | 24 | Cái | |
| 37 | Biển tên lộ | 8 | cái | |
| 38 | Biển báo 2 nguồn | 8 | cái | |
| 39 | Biển báo an toàn | 4 | bộ | |
| 40 | Biển tên trạm | 4 | bộ | |
| P | PHẦN XÂY DỰNG TRẠM 2 CỘT 10KV, 22kV | |||
| 1 | Móng cột trạm MT-4 thi công bằng máy (cột 12m, đất cấp 2, sâu 1,7m) | 6 | móng | |
| 2 | Móng cột trạm MT-4 thi công bằng máy (cột 14m, đất cấp 2, sâu 1,9m) | 2 | móng | |
| 3 | Bộ tiếp địa trạm biến áp dọc tuyến cột 12m TĐT-D12 - Phần xây dựng | 3 | hệ thống | |
| 4 | Bộ tiếp địa trạm biến áp dọc tuyến cột 14m TĐT-D14 - Phần xây dựng | 1 | hệ thống | |
| Q | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP HỢP BỘ 1 KHỐI | |||
| R | PHẦN LẮP ĐẶT TRẠM BIẾN ÁP HỢP BỘ 1 KHỐI | |||
| 1 | Hệ thống tiếp địa | 1 | hệ thống | |
| 2 | Cáp hạ thế lộ tổng Cu/XLPE/PVC 1x120 | 56 | m | |
| 3 | Thanh cái Cu/XLPE/PVC 1x70-35kV | 24 | m | |
| 4 | Dây đồng đơn pha đất trung tính M70 | 21 | m | |
| 5 | Đầu cốt đồng Cu120 | 14 | cái | |
| 6 | Đầu cốt đồng Cu70 | 6 | cái | |
| 7 | Biển báo an toàn | 1 | bộ | |
| 8 | Biển tên trạm | 1 | bộ | |
| 9 | Đầu cáp Elbow 35kV-70mm2 (A cấp) | 2 | bộ | |
| 10 | Đầu cáp Tplug 35kV-70mm2 (A cấp) | 1 | bộ | |
| S | PHẦN XÂY DỰNG TRẠM HỢP BỘ 1 KHỐI | |||
| 1 | Móng trạm biến áp hợp bộ 1 khối | 1 | móng | |
| 2 | Đào đất rãnh tiếp địa (trạm hợp bộ 1 khối) | 1 | hệ thống | |
| T | PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| U | PHẦN LẮP ĐẶT ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm 10m LT-10-190-3,5 thi công bằng máy kết hợp thủ công | 9 | cột | |
| 2 | Cột bê tông ly tâm 8,5m LT-8,5-190-3 thi công thủ công | 20 | cột | |
| 3 | Cột bê tông ly tâm 8,5m LT-8,5-190-3 thi công bằng máy kết hợp thủ công | 17 | cột | |
| 4 | Cột bê tông 7,5m H7,5B thi công thủ công | 78 | cột | |
| 5 | Tiếp địa hạ thế cột tròn: RC1-LT | 3 | bộ | |
| 6 | Tiếp địa hạ thế cột vuông: RC1-V | 13 | bộ | |
| 7 | Xà đỡ hạ thế 3 pha cột tròn đơn XĐ4-1T | 3 | bộ | |
| 8 | Xà néo hạ thế 3 pha cột tròn đơn XN4-1T | 1 | bộ | |
| 9 | Xà đỡ hạ thế 3 pha cột vuông đơn XĐ4-1V | 4 | bộ | |
| 10 | Xà néo hạ thế 3 pha cột vuông đơn XN4-1V | 4 | bộ | |
| 11 | Xà néo hạ thế 3 pha cột vuông đơn XNL4-1V | 1 | bộ | |
| 12 | Xà néo hạ thế 3 pha cột tròn đôi kiểu dọc XN4-2TD | 2 | bộ | |
| 13 | Xà néo hạ thế 3 pha cột vuông đôi kiểu dọc XN4-2VD | 1 | bộ | |
| 14 | Xà đỡ hạ thế 2 pha cột vuông đơn XĐ2-1V | 1 | bộ | |
| 15 | Xà néo lệch vuông đơn kẹp xiết cáp vặn xoắn XNL2-1V | 1 | bộ | |
| 16 | Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột tròn đơn CDVX-1T | 119 | bộ | |
| 17 | Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột vuông đơn CDVX-1V | 247 | bộ | |
| 18 | Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột tròn đôi CDVX-2T | 17 | bộ | |
| 19 | Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột trung thế cột đôi: CDTT-2T | 3 | bộ | |
| 20 | Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột trung thế cột đơn: CDTT-1T | 3 | bộ | |
| 21 | Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột vuông đôi kiểu dọc CDVX-2VD | 13 | bộ | |
| 22 | Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột vuông đôi kiểu ngang CDVX-2VN | 4 | bộ | |
| 23 | Lắp đặt cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x120 (A cấp) | 2.434 | m | |
| 24 | Lắp đặt cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x95 (A cấp) | 1.842 | m | |
| 25 | Lắp đặt cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x70 (A cấp) | 2.516 | m | |
| 26 | Lắp đặt cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x50 (A cấp) | 750 | m | |
| 27 | Thay thế cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x50 (A cấp) | 4.814 | m | |
| 28 | Bảo vệ rãnh cáp 0,4kV đi trong đất | 8 | m | |
| 29 | Lắp đặt cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 0,4kV- 4x120mm2 (A cấp) | 40 | m | |
| 30 | Đầu cáp ngoài trời 0,4kV-4x120 (A cấp) | 2 | bộ | |
| 31 | Đầu cáp trong nhà 0,4kV-4x120 (A cấp) | 2 | bộ | |
| 32 | Colie ôm 2 cáp và ống bảo vệ cáp hạ thế cột tròn đôi | 1 | bộ | |
| 33 | Lắp đặt sứ hạ thế A30+ ty sứ ( A cấp) | 100 | quả | |
| 34 | Ống thép F114 bảo vệ cáp lên cột | 6 | m | |
| 35 | Ống nhựa xoắn HDPE F130/100 bảo vệ cáp | 20 | m | |
| 36 | Đai thép+ khóa đai (inox) lắp lại hòm công tơ | 166 | cái | |
| 37 | Kẹp hãm 4x50 (A cấp) | 311 | cái | |
| 38 | Kẹp hãm 4x70 (A cấp) | 146 | cái | |
| 39 | Kẹp hãm 4x95 (A cấp) | 96 | cái | |
| 40 | Kẹp hãm 4x(120) (A cấp) | 156 | cái | |
| 41 | Cặp cáp nhôm 3 bu lông CC-50 ( A cấp) | 232 | Cái | |
| 42 | Cặp cáp nhôm 3 bu lông CC-70 ( A cấp) | 40 | Cái | |
| 43 | Cặp cáp nhôm 3 bu lông CC-95 ( A cấp) | 96 | Cái | |
| 44 | Cặp cáp nhôm 3 bu lông CC-120 ( A cấp) | 156 | Cái | |
| 45 | Ghíp nối công tơ (GN2) (A cấp) | 732 | cái | |
| 46 | Đầu cốt đồng nhôm AM120 | 16 | cái | |
| 47 | Biển tên lộ | 26 | cái | |
| 48 | Sứ báo hiệu cáp ngầm | 2 | cái | |
| 49 | Tháo, lắp lại hộp công tơ H2 | 50 | hộp | |
| 50 | Tháo, lắp lại hộp công tơ H4 | 31 | hộp | |
| 51 | Tháo, lắp lại hộp công tơ 3 pha | 4 | hộp | |
| V | PHẦN XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| 1 | Móng cột MV-2 thi công bằng thủ công (cột 7,5m, đất cấp 2, sâu 1,1m) | 66 | móng | |
| 2 | Móng cột MT-2 thi công bằng máy (cột 8,5m, đất cấp 2, sâu 1,1m) | 9 | móng | |
| 3 | Móng cột MT-2 thi công bằng thủ công (cột 8,5m, đất cấp 2, sâu 1,1m) | 12 | móng | |
| 4 | Móng cột MT-2 thi công bằng máy (cột 10m, đất cấp 2, sâu 1,5m) | 5 | móng | |
| 5 | Móng cột MT-2C thi công bằng thủ công (cột 8,5m, đất cấp 2, sâu 1,1m) | 4 | móng | |
| 6 | Móng cột MT-2C thi công bằng máy (cột 8,5m, đất cấp 2, sâu 1,1m) | 4 | móng | |
| 7 | Móng cột MT-2C thi công bằng máy (cột 10m, đất cấp 2, sâu 1,5m) | 2 | móng | |
| 8 | Móng cột MV-2C thi công bằng thủ công (cột 7,5m, đất cấp 2, sâu 1,1m) | 6 | móng | |
| 9 | Xây dựng rãnh cáp 0,4kV đi trong đất | 8 | m | |
| 10 | Đào lấp tiếp địa hạ thế cột tròn RC1-LT | 3 | bộ | |
| 11 | Đào lấp tiếp địa hạ thế cột vuông RC1-V | 13 | bộ | |
| W | THÁO HẠ THU HỒI | |||
| 1 | Hạ cột BT H6,5m | 24 | cột | |
| 2 | Hạ cột BT H5,5m | 33 | cột | |
| 3 | Hạ cột BT H7,5m | 1 | cột | |
| 4 | Thu hồi xà đỡ XĐ2-1V | 62 | bộ | |
| 5 | Thu hồi xà đỡ XĐ2-1T | 2 | bộ | |
| 6 | Thu hồi xà đỡ XN2-1V | 4 | bộ | |
| 7 | Thu hồi xà XĐ4-1V | 6 | bộ | |
| 8 | Thu hồi xà XN4-1V | 1 | bộ | |
| 9 | Thu hồi xà XN4-1T | 1 | bộ | |
| 10 | Thu hồi xà XĐ4-1T | 2 | bộ | |
| 11 | Tháo dỡ dây nhôm AV25 | 3.822 | m | |
| 12 | Tháo dỡ dây nhôm AV35 | 992 | m | |
| 13 | Thu hồi sứ A30 | 206 | quả | |
| X | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ | |||
| Y | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ-35KV | |||
| 1 | Lắp đặt máy biến áp 3 pha 250kVA-35/0,4kV (trạm treo) | 2 | máy | |
| 2 | Lắp đặt tủ RMU | 1 | tủ | |
| 3 | Lắp đặt chống sét van 35kV | 2 | bộ | |
| 4 | Lắp đặt Tủ điện hạ thế 0,4kV | 2 | tủ | |
| Z | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ-22KV | |||
| 1 | Lắp đặt máy biến áp 3 pha 250kVA-22/0,4kV (trạm treo) | 1 | máy | |
| 2 | Lắp đặt máy biến áp 3 pha 250kVA-10(22)/0,4kV (trạm treo) | 2 | máy | |
| 3 | Lắp đặt máy biến áp 3 pha 100kVA-10/0,4kV (trạm treo) | 1 | máy | |
| 4 | Lắp đặt chống sét van 24kV | 4 | bộ | |
| 5 | Lắp đặt Tủ điện hạ thế 0,4kV | 4 | tủ | |
| AA | CHI PHÍ THỰC HIỆN ĐẤU NỐI HOTLINE | |||
| 1 | Thay sứ đứng đường dây 3 pha xà đối xứng | 6 | sứ | |
| 2 | Thay cò lèo, đấu nối đường dây 3 pha (Hotline xe gầu) | 6 | cò | |
| 3 | Thay xà lắp đối xứng trên trụ đường dây 3 pha | 2 | xà | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi