Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201270242-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/01/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Thanh Hoá
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201269167
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn TDTM và KHCB
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 70 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-22 16:38:00 đến ngày 2021-01-04 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,721,689,849 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ
B PHẦN LẮP ĐẶT ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 22KV
1 Cột bê tông ly tâm 12m LT12 - 7.2kN thi công bằng cơ giới kết hợp thủ công 1 cột
2 Cột bê tông ly tâm 12m LT12 - 10kN thi công bằng cơ giới kết hợp thủ công 4 cột
3 Cột bê tông ly tâm 12m LT12 - 10kN thi công bằng thủ công 2 cột
4 Cột bê tông ly tâm 14m LT14 - 9.2kN thi công bằng thủ công 1 cột
5 Cột bê tông ly tâm 16m LTMB 16 - 9,2kN thi công bằng cơ giới kết hợp thủ công 2 cột
6 Cột bê tông ly tâm 16m LTMB 16 - 13kN thi công bằng cơ giới kết hợp thủ công 2 cột
7 Cột bê tông ly tâm 18m LTMB 18 - 11kN thi công bằng cơ giới kết hợp thủ công 3 cột
8 Cột bê tông ly tâm 20m LTMB 20 - 11kN thi công bằng thủ công 4 cột
9 Tiếp địa RC2-1 11 bộ
10 Xà đỡ bằng 22kV cột đơn XĐB22-1LT 1 bộ
11 Xà néo lệch 22kV 3 tầng cột đơn sứ chuỗi XNL22-3T-1LT 1 bộ
12 Xà néo lệch 22kV 3 tầng cột đôi sứ chuỗi dọc tuyến XNL22-3T-2L/D 1 bộ
13 Xà néo sứ chuỗi 22kV cột đơn XNSC22-1LT 1 bộ
14 Xà néo bằng 22kV cột đôi sứ chuỗi dọc tuyến XNSC22-2LT/D (2 ngọn cột liền) 2 bộ
15 Xà néo bằng 22kV cột đôi sứ chuỗi dọc tuyến XNSC22-2LT/DA (2 ngọn cột rời) 6 bộ
16 Xà néo bằng 22kV cột đôi sứ chuỗi ngang tuyến XNSC22-2LT/NA (2 ngọn cột rời) 2 bộ
17 Xà rẽ nhánh lệch cột ly tâm sứ đứng 22kV: XRNL22-1LT-SĐ 1 bộ
18 Lắp sứ đứng 22kV +ty sứ mạ kẽm nhúng nóng (A cấp) 17 quả
19 Lắp đăt chuỗi sứ néo đơn Polime 22kV+ phụ kiện (A cấp) 48 chuỗi
20 Lắp đăt chuỗi sứ néo đơn Polime 22kV+ phụ kiện (sử dụng giáp níu dây bọc 70mm2) (A cấp) 12 Chuỗi
21 Lắp đặt chuỗi sứ néo kép Polime 22kV+ phụ kiện (A cấp) 6 chuỗi
22 Rải căng dây lấy độ võng dây nhôm lõi thép AC70/11 (A cấp) 2.547 m
23 Căng dây lấy độ võng dây dẫn bọc cách điện As/XLPE/HDPE-70/24-35kV (A cấp) 477 m
24 Gông cột đôi GCĐ16 2 bộ
25 Gông cột đôi GCĐ18 1 bộ
26 Gông cột đôi GCĐ20 2 bộ
27 Ghíp nhôm 3 bu lông (A cấp) 54 cái
C PHẦN XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 22KV
1 Móng cột MT-4 thi công bằng thủ công (cột 14m, đất cấp 2, sâu 1,9m) 1 móng
2 Móng cột MT-4 thi công bằng máy (cột 12m, đất cấp 2, sâu 1,7m) 1 móng
3 Móng cột MT-8 thi công bằng máy (cột 18m, đất cấp 2, sâu 2,3m) 1 móng
4 Móng cột MTK-4 thi công bằng thủ công (cột 12m, đất cấp 2, sâu 1,7m) 1 móng
5 Móng cột MTK-4 thi công bằng máy (cột 12m, đất cấp 2, sâu 1,7m) 2 móng
6 Móng cột MTK-4 thi công bằng máy (cột 16m, đất cấp 2, sâu 2,1m) 2 móng
7 Móng cột MTK-8 thi công bằng thủ công (cột 20m, đất cấp 2, sâu 2,5m) 2 móng
8 Móng cột MTK-8 thi công bằng máy (cột 18m, đất cấp 2, sâu 2,3m) 1 móng
9 Đào rãnh tiếp địa RC2-1-TC ( thi công bằng thủ công) 4 bộ
10 Đào rãnh tiếp địa RC2-1-M ( thi công bằng máy) 7 bộ
D PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 35KV
E PHẦN LẮP ĐẶT ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 35KV
1 Cột bê tông ly tâm 12m LT12 - 7.2kN thi công bằng cơ giới kết hợp thủ công 1 cột
2 Cột bê tông ly tâm 14m LT14 - 11kN thi công bằng cơ giới kết hợp thủ công 2 cột
3 Cột bê tông ly tâm 18m LTMB 18 - 9,2kN thi công bằng cơ giới kết hợp thủ công 2 cột
4 Cột bê tông ly tâm 18m LTMB 18 - 11kN thi công bằng cơ giới kết hợp thủ công 2 cột
5 Tiếp địa RC2-1 5 bộ
6 Xà néo lệch sứ đứng 2 tầng 35kV cột đơn XNL35-2T-1LT 2 bộ
7 Xà đỡ bằng 35kV cột đơn XĐB35-1LT-SĐ 1 bộ
8 Xà néo lệch sứ đứng 2 tầng 35kV cột đôi ngang tuyến ngọn cột rời XNL35-2T-2LT/N 1 bộ
9 Xà néo lệch sứ đứng 2 tầng 35kV cột đôi dọc tuyến ngọn cột rời XNL35-2T-2LT/D 1 bộ
10 Xà néo sứ chuỗi 35kV cột đơn XNSC35-1LT 1 bộ
11 Xà néo bằng 35kV cột tròn đôi sứ chuỗi dọc tuyến XNSC35-2LT/Da (2 ngọn rời) 1 bộ
12 Gông cột đôi GCĐ14 1 bộ
13 Gông cột đôi GCĐ18 1 bộ
14 Lắp đặt sứ đứng 35kV +ty sứ mạ kẽm nhúng nóng (A cấp) 29 quả
15 Lắp đặt chuỗi sứ néo đơn Polime 35kV+ phụ kiện (A cấp) 9 chuỗi
16 Rải căng dây lấy độ võng dây nhôm lõi thép AC70/11 (A cấp) 999 m
17 Ghíp nhôm 3 bu lông (A cấp) 30 cái
F PHẦN XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 35KV
1 Móng cột MT-4 thi công bằng máy (cột 12m, đất cấp 2, sâu 1,7m) 1 móng
2 Móng cột MT-8 thi công bằng máy (cột 18m, đất cấp 2, sâu 2,3m) 2 móng
3 Móng cột MTK-4 thi công bằng máy (cột 14m, đất cấp 2, sâu 1,9m) 1 móng
4 Móng cột MTK-8 thi công bằng máy (cột 18m, đất cấp 2, sâu 2,3m) 1 móng
5 Đào rãnh tiếp địa RC2-1-M ( thi công bằng máy) 5 bộ
G PHẦN ĐƯỜNG DÂY CÁP NGẦM 35KV
H PHẦN LẮP ĐẶT ĐƯỜNG DÂY CÁP NGẦM 35KV
1 Rãnh cáp ngầm 35kV đi qua đường nhựa- Phần lắp đặt 21 m
2 Rãnh cáp ngầm 35kV đi trên nền bê tông- Phần lắp đặt 137 m
3 Xây lắp hố dự phòng cáp chân cột 1 vị trí
4 Cáp Cu/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W 35kV- 3x70mm2 (A cấp) 186 m
5 Colie ôm cáp và đỡ ống bảo vệ cáp 2 bộ
6 Xà đỡ đầu cáp và CSV XĐC&CSV-1LT 1 bộ
7 Thẻ báo hiệu cáp ngầm 2 cái
8 Sứ báo hiệu cáp ngầm 24 cái
9 Đầu cáp 35kV-3*70mm2 (A cấp) 1 bộ
10 Ống thép F114 bảo vệ cáp lên cột 27 m
11 Măng xông ống thép D100 4 cái
12 Ống nhựa xoắn HDPE F130/100 bảo vệ cáp 141 m
13 Xà phụ XP-1 1 bộ
14 Xà phụ XP-2 1 bộ
15 Lắp đặt sứ đứng 35kV +ty sứ mạ kẽm nhúng nóng (A cấp) 3 quả
16 Đầu cốt đồng nhôm AM70 3 cái
17 Đầu cốt đồng Cu50 15 cái
18 Dây đồng mềm nối đất chống sét M50 5 m
19 Ghíp nhôm 3 bu lông (A cấp) 6 cái
I PHẦN XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY CÁP NGẦM 35KV
1 Xây dựng rãnh 1 cáp 35kV đi trên qua đường nhựa thi công bằng máy 21 m
2 Xây dựng rãnh 1 cáp 35kV đi trên nền bê tông 137 m
3 Xây dựng hố dự phòng cáp chân cột 2 vị trí
J PHẦN TRẠM BIẾN ÁP
K PHẦN TRẠM 2 CỘT 35kV
L PHẦN LẮP ĐẶT TRẠM 2 CỘT 35kV
1 Cột bê tông ly tâm TBA 14m LT14-9,2kN ngọn cột 190 2 cột
2 Xà đón dây đầu trạm lệch XĐD-LD 2 bộ
3 Xà đỡ thanh dẫn trên XTG-1 2 bộ
4 Xà đỡ thanh dẫn dưới XTG-2 1 bộ
5 Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét van XCC&CSV 1 bộ
6 Conson đỡ dầm MBA 1 bộ
7 Dầm đỡ MBA 1 bộ
8 Ghế thao tác GTT 1 bộ
9 Thang lên xuống trạm TT 1 bộ
10 Giá đỡ cáp tổng (GĐC) 1 bộ
11 Giá lắp tủ điện 0,4KV 1 bộ
12 Hệ tiếp địa trạm biến áp dọc tuyến cột 14m TĐT-D14 - Phần lắp đặt 1 hệ thống
13 Sứ đứng 35kV + ty sứ mạ kẽm nhúng nóng (A cấp) 25 quả
14 Giáp buộc cổ sứ (DK cáp 70-95) 9 cái
15 Dây đồng mềm nối đất chống sét M50 5 m
16 Dây đồng đơn pha đất trung tính M70 3 m
17 Cáp tổng hạ thế Cu/XLPE/PVC 1x120 49 m
18 Dây nhôm bọc cách điện AC-50/8-XLPE4.3, HDPE 35kV 30 m
19 Đầu cốt đồng nhôm AM50 15 cái
20 Đầu cốt đồng Cu120 14 cái
21 Đầu cốt đồng Cu70 2 cái
22 Đầu cốt đồng Cu50 14 cái
23 Ống nhựa HDPE D85/65 8 m
24 Ống nhựa HDPE D32/25 9 m
25 Nắp chụp cao thế MBA 3 cái
26 Nắp chụp hạ thế MBA 4 cái
27 Nắp chụp chống sét van 3 cái
28 Nắp chụp trên cầu chì tự rơi 3 cái
29 Nắp chụp dưới cầu chì tự rơi 3 bộ
30 Đai thép+ khóa đai 8 cái
31 Lắp đặt cầu chì tự rơi 35KV 1 bộ
32 Cặp cáp nhôm 3 bu lông CC-70 (A cấp) 6 Cái
33 Biển tên lộ 2 cái
34 Biển báo 2 nguồn 2 cái
35 Biển báo an toàn 1 bộ
36 Biển tên trạm 1 bộ
M PHẦN XÂY DỰNG TRẠM 2 CỘT 35kV
1 Móng cột trạm MT-4 thi công bằng máy (cột 14m, đất cấp 2, sâu 1,9m) 2 móng
2 Bộ tiếp địa trạm biến áp dọc tuyến cột 14m TĐT-D14 - Phần xây dựng 1 hệ thống
N PHẦN TRẠM 2 CỘT 10, 22kV
O PHẦN LẮP ĐẶT TRẠM 2 CỘT 10, 22kV
1 Cột bê tông ly tâm TBA 12m LT12-7,2kN ngọn cột 190 6 cột
2 Cột bê tông ly tâm TBA 14m LT14-9,2kN ngọn cột 190 2 cột
3 Xà đón dây đầu trạm XĐD-D 6 bộ
4 Xà đón dây đầu trạm XĐD-N 1 bộ
5 Xà đỡ thanh dẫn trên XTG-1 5 bộ
6 Xà đỡ thanh dẫn dưới XTG-2 4 bộ
7 Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét van XCC&CSV 4 bộ
8 Conson đỡ dầm MBA 4 bộ
9 Dầm đỡ MBA 4 bộ
10 Ghế thao tác GTT 4 bộ
11 Thang lên xuống trạm TT 4 bộ
12 Giá đỡ cáp tổng (GĐC) 4 bộ
13 Giá lắp tủ điện 0,4KV 4 bộ
14 Hệ tiếp địa trạm biến áp dọc tuyến cột 12m TĐT-D12 - Phần lắp đặt 3 hệ thống
15 Hệ tiếp địa trạm biến áp dọc tuyến cột 14m TĐT-D14 - Phần lắp đặt 1 hệ thống
16 Sứ đứng 22kV + ty sứ (A cấp) 85 quả
17 Giáp buộc cổ sứ (DK cáp 70-95) 27 cái
18 Bộ đấu nối hotline ( kẹp quai + kẹp hotline cho bộ 1 pha) (A cấp) 12 bộ
19 Dây đồng mềm nối đất chống sét M50 20 m
20 Dây đồng đơn pha đất trung tính M70 12 m
21 Cáp tổng hạ thế Cu/XLPE/PVC 1x120 175 m
22 Dây nhôm bọc cách điện AC-50/8-XLPE2.5, HDPE 22kV 120 m
23 Đầu cốt đồng nhôm AM50 60 cái
24 Đầu cốt đồng Cu120 50 cái
25 Đầu cốt đồng Cu70 8 cái
26 Đầu cốt đồng Cu50 60 cái
27 Ống nhựa HDPE D85/65 32 m
28 Ống nhựa HDPE D32/25 36 m
29 Nắp chụp cao thế MBA 12 cái
30 Nắp chụp hạ thế MBA 16 cái
31 Nắp chụp chống sét van 12 cái
32 Nắp chụp trên cầu chì tự rơi 12 cái
33 Nắp chụp dưới cầu chì tự rơi 12 bộ
34 Đai thép+ khóa đai 32 cái
35 Lắp đặt cầu chì tự rơi 22KV 4 bộ
36 Cặp cáp nhôm 3 bu lông CC-70 (A cấp) 24 Cái
37 Biển tên lộ 8 cái
38 Biển báo 2 nguồn 8 cái
39 Biển báo an toàn 4 bộ
40 Biển tên trạm 4 bộ
P PHẦN XÂY DỰNG TRẠM 2 CỘT 10KV, 22kV
1 Móng cột trạm MT-4 thi công bằng máy (cột 12m, đất cấp 2, sâu 1,7m) 6 móng
2 Móng cột trạm MT-4 thi công bằng máy (cột 14m, đất cấp 2, sâu 1,9m) 2 móng
3 Bộ tiếp địa trạm biến áp dọc tuyến cột 12m TĐT-D12 - Phần xây dựng 3 hệ thống
4 Bộ tiếp địa trạm biến áp dọc tuyến cột 14m TĐT-D14 - Phần xây dựng 1 hệ thống
Q PHẦN TRẠM BIẾN ÁP HỢP BỘ 1 KHỐI
R PHẦN LẮP ĐẶT TRẠM BIẾN ÁP HỢP BỘ 1 KHỐI
1 Hệ thống tiếp địa 1 hệ thống
2 Cáp hạ thế lộ tổng Cu/XLPE/PVC 1x120 56 m
3 Thanh cái Cu/XLPE/PVC 1x70-35kV 24 m
4 Dây đồng đơn pha đất trung tính M70 21 m
5 Đầu cốt đồng Cu120 14 cái
6 Đầu cốt đồng Cu70 6 cái
7 Biển báo an toàn 1 bộ
8 Biển tên trạm 1 bộ
9 Đầu cáp Elbow 35kV-70mm2 (A cấp) 2 bộ
10 Đầu cáp Tplug 35kV-70mm2 (A cấp) 1 bộ
S PHẦN XÂY DỰNG TRẠM HỢP BỘ 1 KHỐI
1 Móng trạm biến áp hợp bộ 1 khối 1 móng
2 Đào đất rãnh tiếp địa (trạm hợp bộ 1 khối) 1 hệ thống
T PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ
U PHẦN LẮP ĐẶT ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ
1 Cột bê tông ly tâm 10m LT-10-190-3,5 thi công bằng máy kết hợp thủ công 9 cột
2 Cột bê tông ly tâm 8,5m LT-8,5-190-3 thi công thủ công 20 cột
3 Cột bê tông ly tâm 8,5m LT-8,5-190-3 thi công bằng máy kết hợp thủ công 17 cột
4 Cột bê tông 7,5m H7,5B thi công thủ công 78 cột
5 Tiếp địa hạ thế cột tròn: RC1-LT 3 bộ
6 Tiếp địa hạ thế cột vuông: RC1-V 13 bộ
7 Xà đỡ hạ thế 3 pha cột tròn đơn XĐ4-1T 3 bộ
8 Xà néo hạ thế 3 pha cột tròn đơn XN4-1T 1 bộ
9 Xà đỡ hạ thế 3 pha cột vuông đơn XĐ4-1V 4 bộ
10 Xà néo hạ thế 3 pha cột vuông đơn XN4-1V 4 bộ
11 Xà néo hạ thế 3 pha cột vuông đơn XNL4-1V 1 bộ
12 Xà néo hạ thế 3 pha cột tròn đôi kiểu dọc XN4-2TD 2 bộ
13 Xà néo hạ thế 3 pha cột vuông đôi kiểu dọc XN4-2VD 1 bộ
14 Xà đỡ hạ thế 2 pha cột vuông đơn XĐ2-1V 1 bộ
15 Xà néo lệch vuông đơn kẹp xiết cáp vặn xoắn XNL2-1V 1 bộ
16 Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột tròn đơn CDVX-1T 119 bộ
17 Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột vuông đơn CDVX-1V 247 bộ
18 Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột tròn đôi CDVX-2T 17 bộ
19 Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột trung thế cột đôi: CDTT-2T 3 bộ
20 Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột trung thế cột đơn: CDTT-1T 3 bộ
21 Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột vuông đôi kiểu dọc CDVX-2VD 13 bộ
22 Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột vuông đôi kiểu ngang CDVX-2VN 4 bộ
23 Lắp đặt cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x120 (A cấp) 2.434 m
24 Lắp đặt cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x95 (A cấp) 1.842 m
25 Lắp đặt cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x70 (A cấp) 2.516 m
26 Lắp đặt cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x50 (A cấp) 750 m
27 Thay thế cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x50 (A cấp) 4.814 m
28 Bảo vệ rãnh cáp 0,4kV đi trong đất 8 m
29 Lắp đặt cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 0,4kV- 4x120mm2 (A cấp) 40 m
30 Đầu cáp ngoài trời 0,4kV-4x120 (A cấp) 2 bộ
31 Đầu cáp trong nhà 0,4kV-4x120 (A cấp) 2 bộ
32 Colie ôm 2 cáp và ống bảo vệ cáp hạ thế cột tròn đôi 1 bộ
33 Lắp đặt sứ hạ thế A30+ ty sứ ( A cấp) 100 quả
34 Ống thép F114 bảo vệ cáp lên cột 6 m
35 Ống nhựa xoắn HDPE F130/100 bảo vệ cáp 20 m
36 Đai thép+ khóa đai (inox) lắp lại hòm công tơ 166 cái
37 Kẹp hãm 4x50 (A cấp) 311 cái
38 Kẹp hãm 4x70 (A cấp) 146 cái
39 Kẹp hãm 4x95 (A cấp) 96 cái
40 Kẹp hãm 4x(120) (A cấp) 156 cái
41 Cặp cáp nhôm 3 bu lông CC-50 ( A cấp) 232 Cái
42 Cặp cáp nhôm 3 bu lông CC-70 ( A cấp) 40 Cái
43 Cặp cáp nhôm 3 bu lông CC-95 ( A cấp) 96 Cái
44 Cặp cáp nhôm 3 bu lông CC-120 ( A cấp) 156 Cái
45 Ghíp nối công tơ (GN2) (A cấp) 732 cái
46 Đầu cốt đồng nhôm AM120 16 cái
47 Biển tên lộ 26 cái
48 Sứ báo hiệu cáp ngầm 2 cái
49 Tháo, lắp lại hộp công tơ H2 50 hộp
50 Tháo, lắp lại hộp công tơ H4 31 hộp
51 Tháo, lắp lại hộp công tơ 3 pha 4 hộp
V PHẦN XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ
1 Móng cột MV-2 thi công bằng thủ công (cột 7,5m, đất cấp 2, sâu 1,1m) 66 móng
2 Móng cột MT-2 thi công bằng máy (cột 8,5m, đất cấp 2, sâu 1,1m) 9 móng
3 Móng cột MT-2 thi công bằng thủ công (cột 8,5m, đất cấp 2, sâu 1,1m) 12 móng
4 Móng cột MT-2 thi công bằng máy (cột 10m, đất cấp 2, sâu 1,5m) 5 móng
5 Móng cột MT-2C thi công bằng thủ công (cột 8,5m, đất cấp 2, sâu 1,1m) 4 móng
6 Móng cột MT-2C thi công bằng máy (cột 8,5m, đất cấp 2, sâu 1,1m) 4 móng
7 Móng cột MT-2C thi công bằng máy (cột 10m, đất cấp 2, sâu 1,5m) 2 móng
8 Móng cột MV-2C thi công bằng thủ công (cột 7,5m, đất cấp 2, sâu 1,1m) 6 móng
9 Xây dựng rãnh cáp 0,4kV đi trong đất 8 m
10 Đào lấp tiếp địa hạ thế cột tròn RC1-LT 3 bộ
11 Đào lấp tiếp địa hạ thế cột vuông RC1-V 13 bộ
W THÁO HẠ THU HỒI
1 Hạ cột BT H6,5m 24 cột
2 Hạ cột BT H5,5m 33 cột
3 Hạ cột BT H7,5m 1 cột
4 Thu hồi xà đỡ XĐ2-1V 62 bộ
5 Thu hồi xà đỡ XĐ2-1T 2 bộ
6 Thu hồi xà đỡ XN2-1V 4 bộ
7 Thu hồi xà XĐ4-1V 6 bộ
8 Thu hồi xà XN4-1V 1 bộ
9 Thu hồi xà XN4-1T 1 bộ
10 Thu hồi xà XĐ4-1T 2 bộ
11 Tháo dỡ dây nhôm AV25 3.822 m
12 Tháo dỡ dây nhôm AV35 992 m
13 Thu hồi sứ A30 206 quả
X LẮP ĐẶT THIẾT BỊ
Y LẮP ĐẶT THIẾT BỊ-35KV
1 Lắp đặt máy biến áp 3 pha 250kVA-35/0,4kV (trạm treo) 2 máy
2 Lắp đặt tủ RMU 1 tủ
3 Lắp đặt chống sét van 35kV 2 bộ
4 Lắp đặt Tủ điện hạ thế 0,4kV 2 tủ
Z LẮP ĐẶT THIẾT BỊ-22KV
1 Lắp đặt máy biến áp 3 pha 250kVA-22/0,4kV (trạm treo) 1 máy
2 Lắp đặt máy biến áp 3 pha 250kVA-10(22)/0,4kV (trạm treo) 2 máy
3 Lắp đặt máy biến áp 3 pha 100kVA-10/0,4kV (trạm treo) 1 máy
4 Lắp đặt chống sét van 24kV 4 bộ
5 Lắp đặt Tủ điện hạ thế 0,4kV 4 tủ
AA CHI PHÍ THỰC HIỆN ĐẤU NỐI HOTLINE
1 Thay sứ đứng đường dây 3 pha xà đối xứng 6 sứ
2 Thay cò lèo, đấu nối đường dây 3 pha (Hotline xe gầu) 6
3 Thay xà lắp đối xứng trên trụ đường dây 3 pha 2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->