Gói thầu: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201213729-01
Thời điểm đóng mở thầu 31/12/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ĐỒNG VY
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20201213674
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện năm 2020
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 45 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-09 08:13:00 đến ngày 2020-12-31 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 272,452,098 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 4,000,000 VNĐ ((Bốn triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CHI PHÍ XÂY DỰNG
1 Đắp cát nền móng công trìng bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,693 m3
2 Trải tấm ny lông Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,169 100m2
3 Bê tông nền đá 1x2cm, vữa mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,693 M3
4 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,037 1000kg
5 Lắp dựng vì kèo thép, khẩu độ <= 18m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,037 1000kg
6 Cung cấp bu lông M.14x150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
7 Lắp dựng xà gồ thép hộp 30x60x1.4mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,43 M
8 Lợp mái tole lạnh mạ màu AZ50, dày 0.42mm, khổ 1.07m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,21 100m2
9 Phá dở nền ximăng không cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,98 m2
10 Đắp cát nền móng công trìng bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,98 m3
11 Trải tấm ny lông Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,598 100m2
12 Bê tông nền đá 1x2cm, vữa mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,98 M3
13 Lát gạch nền, sàn, kích thước gạch <=0,16m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 59,8 M2
14 Tháo dỡ lan can Mô tả kỹ thuật theo chương V 65,16 m
15 Lắp dựng lan can sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 51,23 M2
16 Sơn sắt thép, 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 51,23 M2
17 Đắp cát nền móng công trìng bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,425 m3
18 Trải tấm ny lông Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,143 100m2
19 Bê tông nền đá 1x2cm, vữa mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,425 M3
20 Phá dỡ hàng rào song sắt - loại đơn giản Mô tả kỹ thuật theo chương V 74,79 m2
21 Đào móng cột trụ - hố kiểm tra bằng thủ công rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp 2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,571 m3
22 Đào móng cột trụ - hố kiểm tra bằng thủ công rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp 2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,984 m3
23 Đóng cừ tràm phi 8 -> 10cm bằng thủ công, chiều dài cọc > 2.5m - đất cấp 2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,408 100m
24 Rải cát đệm đầu cừ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,118 m3
25 Bê tông móng đá 1x2cm, chiều rộng <= 250cm, vữa mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,271 M3
26 Ván khuôn gỗ móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,057 100m2
27 Bê tông móng đá 1x2cm, chiều rộng <= 250cm, vữa mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,904 M3
28 Lấp đất hố móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,278 m3
29 Cốt thép móng, đường kính <= 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,269 1000kg
30 Đào đất móng băng bằng thủ công rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp 2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,109 m3
31 Trải tấm ny lông Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,739 100m2
32 Ván khuôn gỗ, xà dầm - giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,491 100m2
33 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2cm, vữa mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,238 M3
34 Cốt thép xà dầm - giằng cao <= 6m, đường kính <= 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,406 1000kg
35 Bê tông cột đá 1x2cm, tiết diện cột <= 0,1m2, cao <= 6m, vữa mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,276 M3
36 Ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,34 100m2
37 Cốt thép cột - trụ cao <= 6m, đường kính <= 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,227 1000kg
38 Xây tường gạch ống 8x8x19cm, chiều dày <= 10cm, cao <= 6m, vxm mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,49 M3
39 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1.5cm, vxm mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 162,25 M2
40 Trát trụ - cột - lam đứng - cầu thang, chiều dày trát 1.5cm, vxm mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,043 M2
41 Trát xà dầm, vxm mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 54,265 M2
42 Sơn tường ngòai nhà không bả, sơn 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 243,558 M2
43 Lắp dựng rào khung sắt V, lưới B40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 61,32 M2
44 Lắp dựng hoa sắt đầu rào Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,715 M2
45 Sơn sắt thép, 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 73,035 M2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->