Gói thầu: Gói thầu số 1: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201275541-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/01/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Yên Bái |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201275494 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL năm 2021 do NPC cấp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-24 14:48:00 đến ngày 2021-01-04 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 776,602,489 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 8,000,000 VNĐ ((Tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Vật tư A cấp TBA Sư phạm | |||
| 1 | Cáp nhôm AV-95 | Chương V HSMT | 3.306 | m |
| 2 | Cáp nhôm AV-70 | Chương V HSMT | 1.800 | m |
| 3 | Cáp nhôm AV-50 | Chương V HSMT | 221 | m |
| 4 | Cáp đồng Cu/PVC 2x4 | Chương V HSMT | 196 | m |
| 5 | Cáp đồng PVC M3x16+1x10 | Chương V HSMT | 11 | m |
| 6 | Cáp đồng PVC M3x25+1x16 | Chương V HSMT | 206 | m |
| 7 | Hộp chia dây lắp cầu dao | Chương V HSMT | 34 | Bộ |
| 8 | Ghíp đồng nhôm 3 BL AM25-95 | Chương V HSMT | 314 | Cái |
| 9 | Ghíp nhôm đa năng 3BL A25-95 | Chương V HSMT | 300 | Cái |
| B | Vật tư B cấp TBA Sư phạm | |||
| 1 | Sứ cách điện A-30 | Chương V HSMT | 296 | Quả |
| 2 | Bu lông ty sứ M14x200 | Chương V HSMT | 16 | Bộ |
| 3 | Bu lông ty sứ M16-120 | Chương V HSMT | 280 | Bộ |
| 4 | Dây nhôm buộc cổ sứ A50 | Chương V HSMT | 3 | kg |
| 5 | Xà đỡ XĐ-04 (LT) | Chương V HSMT | 5 | Bộ |
| 6 | Xà đỡ lệch hạ thế | Chương V HSMT | 13 | Bộ |
| 7 | Xà néo XN-04(LT) | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 8 | Xà néo kép XN-04(LT) | Chương V HSMT | 6 | Bộ |
| 9 | Xà néo kép XNK-04N(LT) | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 10 | Xà néo lệch XNL-04 | Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| 11 | Xà néo lệch XNL-04 (1,5m) | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 12 | Xà néo lệch kép XNLK-04N | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 13 | Xà néo lệch kép XNLK-04D | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 14 | Xà sau công tơ XCT-04 | Chương V HSMT | 22 | Bộ |
| 15 | Xà sau công tơ XCT-04Đ | Chương V HSMT | 8 | Bộ |
| 16 | Xà xuất tuyến XXT-04 (2L) | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 17 | Xà xuất tuyến XXT-04 (1L) | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 18 | Xà treo hòm công tơ cột đơn | Chương V HSMT | 12 | Bộ |
| 19 | Xà treo hòm công tơ cột đôi | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 20 | Ống nhựa xoắn Ø21 | Chương V HSMT | 3 | m |
| 21 | Đầu cốt thẻ bài A-70 | Chương V HSMT | 3 | cái |
| 22 | Đầu cốt thẻ bài AM-95 | Chương V HSMT | 9 | cái |
| 23 | Đầu cốt thẻ bài AM-70 | Chương V HSMT | 3 | cái |
| 24 | Tiếp địa RC4 | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 25 | Cột LT10B | Chương V HSMT | 4 | Cột |
| 26 | Cột LT8,5B | Chương V HSMT | 3 | Cột |
| 27 | Cột LT8,5C | Chương V HSMT | 2 | Cột |
| 28 | Móng cột MB2 | Chương V HSMT | 3 | Móng |
| 29 | Móng cột MBĐ-3 | Chương V HSMT | 2 | Móng |
| 30 | Móng cột MBĐ-2 | Chương V HSMT | 1 | Móng |
| 31 | Băng dính cách điện | Chương V HSMT | 100 | Cuộn |
| 32 | Tem nhận diện khách hàng | Chương V HSMT | 77 | Cái |
| 33 | Tem số hòm công tơ | Chương V HSMT | 207 | Cái |
| 34 | Biển dán tên số cột | Chương V HSMT | 39 | Cái |
| 35 | Dây thép bọc nhựa | Chương V HSMT | 204 | m |
| 36 | Kẹp bổ trợ đơn | Chương V HSMT | 196 | Cái |
| 37 | Kẹp bổ trợ kép | Chương V HSMT | 11 | Cái |
| C | Tháo dỡ, lắp lại TBA Sư phạm | |||
| 1 | Tháo lắp lại cáp nguồn hòm H1, H2 | Chương V HSMT | 2 | Sợi |
| 2 | Tháo lắp lại hòm H1, H2 | Chương V HSMT | 2 | Hộp |
| D | Thu hồi TBA Sư phạm | |||
| 1 | Cột bê tông LT8,5 | Chương V HSMT | 4 | Cái |
| 2 | Xà néo lệch | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 3 | Kẹp treo | Chương V HSMT | 20 | Bộ |
| 4 | Dây dẫn (cáp vặn xoắn) 4x95 | Chương V HSMT | 971 | m |
| 5 | Dây dẫn (cáp vặn xoắn) 4x70 | Chương V HSMT | 93 | m |
| 6 | Dây dẫn (cáp vặn xoắn) 4x50 | Chương V HSMT | 129 | m |
| 7 | Cáp nguồn Hòm 1 cũ sợi 2m | Chương V HSMT | 10 | Sợi |
| 8 | Cáp nguồn Hòm 2 cũ sợi 2m | Chương V HSMT | 19 | Sợi |
| 9 | Cáp nguồn Hòm 4 cũ sợi 2m | Chương V HSMT | 37 | Sợi |
| 10 | Kẹp hãm | Chương V HSMT | 24 | Cái |
| 11 | Cổ dề | Chương V HSMT | 12 | Cái |
| 12 | Bản móc | Chương V HSMT | 20 | Cái |
| 13 | Vận chuyển vật tư đến công trình | Chương V HSMT | 1 | T.Bộ |
| 14 | Vận chuyển vật tư thu hồi | Chương V HSMT | 1 | T.Bộ |
| E | Vật tư A cấp TBA Sư phạm 2 | |||
| 1 | Cáp nhôm AV-95 | Chương V HSMT | 3.297 | m |
| 2 | Cáp nhôm AV-70 | Chương V HSMT | 3.268 | m |
| 3 | Cáp nhôm AV-50 | Chương V HSMT | 711 | m |
| 4 | Cáp đồng Cu/PVC 2x4 | Chương V HSMT | 186 | m |
| 5 | Cáp đồng PVC M3x16+1x10 | Chương V HSMT | 9 | m |
| 6 | Cáp đồng PVC M3x25+1x16 | Chương V HSMT | 272 | m |
| 7 | Hộp chia dây lắp cầu dao | Chương V HSMT | 44 | Bộ |
| 8 | Ghíp đồng nhôm 3 BL AM25-95 | Chương V HSMT | 356 | Cái |
| 9 | Ghíp nhôm đa năng 3BL A25-95 | Chương V HSMT | 508 | Cái |
| F | Vật tư B cấp TBA Sư phạm 2 | |||
| 1 | Sứ cách điện A-30 | Chương V HSMT | 432 | Quả |
| 2 | Bu lông ty sứ M14x200 | Chương V HSMT | 8 | Bộ |
| 3 | Bu lông ty sứ M16-120 | Chương V HSMT | 424 | Bộ |
| 4 | Dây nhôm buộc cổ sứ A50 | Chương V HSMT | 5 | kg |
| 5 | Xà đỡ XĐ-04 (LT) | Chương V HSMT | 8 | Bộ |
| 6 | Xà đỡ lệch hạ thế | Chương V HSMT | 14 | Bộ |
| 7 | Xà néo XN-04(LT) | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 8 | Xà néo kép XNK-04D(LT) | Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| 9 | Xà néo kép XNK-04D(F) | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 10 | Xà néo lệch XNL-04 | Chương V HSMT | 21 | Bộ |
| 11 | Xà néo XN-04(LT18) | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 12 | Xà néo lệch kép XNLK-04N | Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| 13 | Xà néo lệch kép XNLK-04D | Chương V HSMT | 5 | Bộ |
| 14 | Xà sau công tơ XCT-04 | Chương V HSMT | 32 | Bộ |
| 15 | Xà sau công tơ XCT-04Đ | Chương V HSMT | 12 | Bộ |
| 16 | Xà xuất tuyến XXT-04 (2L) | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 17 | Xà treo hòm công tơ cột đơn | Chương V HSMT | 6 | Bộ |
| 18 | Xà treo hòm công tơ cột đôi | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 19 | Ống nhựa xoắn Ø21 | Chương V HSMT | 9 | m |
| 20 | Đầu cốt thẻ bài A-70 | Chương V HSMT | 24 | cái |
| 21 | Đầu cốt thẻ bài AM-95 | Chương V HSMT | 9 | cái |
| 22 | Đầu cốt thẻ bài AM-70 | Chương V HSMT | 3 | cái |
| 23 | Tiếp địa RC4 | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 24 | Cột LT10B | Chương V HSMT | 2 | Cột |
| 25 | Cột LT8,5B | Chương V HSMT | 14 | Cột |
| 26 | Móng cột MB2 | Chương V HSMT | 6 | Móng |
| 27 | Móng cột MBĐ-3 | Chương V HSMT | 1 | Móng |
| 28 | Móng cột MBĐ-2 | Chương V HSMT | 4 | Móng |
| 29 | Móng gia cố | Chương V HSMT | 1 | Móng |
| 30 | Băng dính cách điện | Chương V HSMT | 50 | Cuộn |
| 31 | Tem nhận diện khách hàng | Chương V HSMT | 195 | Cái |
| 32 | Tem số hòm công tơ | Chương V HSMT | 76 | Cái |
| 33 | Biển dán tên số cột | Chương V HSMT | 81 | Cái |
| 34 | Dây thép bọc nhựa | Chương V HSMT | 264 | m |
| 35 | Kẹp bổ trợ đơn | Chương V HSMT | 186 | Cái |
| 36 | Kẹp bổ trợ kép | Chương V HSMT | 9 | Cái |
| G | Tháo dỡ, lắp lại TBA Sư phạm 2 | |||
| 1 | Tháo lắp lại cáp nguồn hòm H1, H2 | Chương V HSMT | 2 | Sợi |
| 2 | Tháo lắp lại cáp nguồn hòm H3fa | Chương V HSMT | 2 | Sợi |
| 3 | Tháo lắp lại hòm H1, H2, H3fa | Chương V HSMT | 4 | Hộp |
| H | Thu hồi Đường dây 0,4kV TBA Sư phạm 2 | |||
| 1 | Cột bê tông LT8,5 | Chương V HSMT | 1 | Cái |
| 2 | Kẹp treo | Chương V HSMT | 6 | Bộ |
| 3 | Dây dẫn (cáp vặn xoắn) 4x95 | Chương V HSMT | 878 | m |
| 4 | Dây dẫn (cáp vặn xoắn) 2x50 | Chương V HSMT | 328 | m |
| 5 | Dây dẫn (cáp vặn xoắn) 4x50 | Chương V HSMT | 278 | m |
| 6 | Cáp nguồn Hòm 1 cũ sợi 2m | Chương V HSMT | 14 | Sợi |
| 7 | Cáp nguồn Hòm 2 cũ sợi 2m | Chương V HSMT | 20 | Sợi |
| 8 | Cáp nguồn Hòm 4 cũ sợi 2m | Chương V HSMT | 33 | Sợi |
| 9 | Kẹp hãm | Chương V HSMT | 30 | Cái |
| 10 | Cổ dề | Chương V HSMT | 17 | Cái |
| 11 | Bản móc | Chương V HSMT | 5 | Cái |
| 12 | Vận chuyển vật tư đến công trình | Chương V HSMT | 1 | T.Bộ |
| 13 | Vận chuyển vật tư thu hồi | Chương V HSMT | 1 | T.Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi