Gói thầu: Gói thầu số 02: Xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201273019-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/01/2021 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Lang Chánh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201272952 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn kinh phí thực hiện các nhiệm vụ phát sinh thuộc sự nghiệp GDĐT trong dự toán ngân sách của tỉnh năm 2020 và các nguồn huy động hợp pháp khác của huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 09 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-23 16:15:00 đến ngày 2021-01-02 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,884,385,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC 1: NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 6 PHÒNG | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, đất cấp III | Theo Mục II Chương V | 33,6336 | m3 |
| 2 | Đào móng băng , đất cấp III | Theo Mục II Chương V | 2,5331 | m3 |
| 3 | Đào móng băng , đất cấp III | Theo Mục II Chương V | 13,0041 | m3 |
| 4 | Đào móng , đất cấp III | Theo Mục II Chương V | 4,4254 | 100m3 |
| 5 | Bê tông lót móng , M100, đá 4x6 | Theo Mục II Chương V | 19,0567 | m3 |
| 6 | Bê tông móng , M200, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 35,2315 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng cột | Theo Mục II Chương V | 0,5524 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo Mục II Chương V | 0,12 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo Mục II Chương V | 2,7149 | tấn |
| 10 | Bê tông cổ cột , M200, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 8,617 | m3 |
| 11 | Ván khuôn cổ cột - Cột vuông | Theo Mục II Chương V | 1,0032 | 100m2 |
| 12 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M50 | Theo Mục II Chương V | 155,6368 | m3 |
| 13 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 | Theo Mục II Chương V | 45,5501 | m3 |
| 14 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung, vữa XM M50 | Theo Mục II Chương V | 12,4889 | m3 |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 13,5433 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo Mục II Chương V | 0,0773 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo Mục II Chương V | 0,2799 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Theo Mục II Chương V | 1,3942 | tấn |
| 19 | Đắp đất móng, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Mục II Chương V | 1,639 | 100m3 |
| 20 | Đắp đất tôn nền , độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Mục II Chương V | 2,0467 | 100m3 |
| 21 | Bê tông lót móng , M100, đá 4x6 | Theo Mục II Chương V | 25,5423 | m3 |
| 22 | Vận chuyển đất đổ thải, đất cấp III | Theo Mục II Chương V | 0,9653 | 100m3 |
| 23 | Bê tông cột , M200, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 12,2887 | m3 |
| 24 | Ván khuôn cột - Cột vuông | Theo Mục II Chương V | 2,0194 | 100m2 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm | Theo Mục II Chương V | 0,3139 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm | Theo Mục II Chương V | 2,826 | tấn |
| 27 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 29,0232 | m3 |
| 28 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo Mục II Chương V | 3,4564 | 100m2 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo Mục II Chương V | 0,7037 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Theo Mục II Chương V | 5,0308 | tấn |
| 31 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 66,0495 | m3 |
| 32 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo Mục II Chương V | 5,5962 | 100m2 |
| 33 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm | Theo Mục II Chương V | 5,8726 | tấn |
| 34 | Bê tông cầu thang thường, bê tông M200, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 2,2921 | m3 |
| 35 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Theo Mục II Chương V | 0,2424 | 100m2 |
| 36 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm | Theo Mục II Chương V | 0,7348 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm | Theo Mục II Chương V | 0,0723 | tấn |
| 38 | Bê tông dầm cầu thang, bê tông M200, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 0,1901 | m3 |
| 39 | Ván khuôn gỗ xà dầm cầu thang | Theo Mục II Chương V | 0,0268 | 100m2 |
| 40 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung, vữa XM M50 | Theo Mục II Chương V | 104,7689 | m3 |
| 41 | Bê tông giằng thu hồi, bê tông M200, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 1,527 | m3 |
| 42 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng thu hồi | Theo Mục II Chương V | 0,1388 | 100m2 |
| 43 | Lắp dựng cốt thép giằng thu hồi, ĐK ≤10mm | Theo Mục II Chương V | 0,026 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cốt thép giằng thu hồi, ĐK ≤10mm | Theo Mục II Chương V | 0,1358 | tấn |
| 45 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung, vữa XM M50 | Theo Mục II Chương V | 6,3709 | m3 |
| 46 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 5,3601 | m3 |
| 47 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, tấm đan | Theo Mục II Chương V | 0,8587 | 100m2 |
| 48 | Lắp dựng cốt thép lanh tô......, tấm đan, ĐK≤10mm | Theo Mục II Chương V | 0,1997 | tấn |
| 49 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ...., tấm đan ĐK >10mm | Theo Mục II Chương V | 0,5379 | tấn |
| 50 | Xây lam chắn nắng bằng gạch không nung- vữa XM M50 | Theo Mục II Chương V | 0,6643 | m3 |
| 51 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 (Ngoài nhà) | Theo Mục II Chương V | 110,572 | m2 |
| 52 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 (Trong nhà) | Theo Mục II Chương V | 32,208 | m2 |
| 53 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 600,919 | m2 |
| 54 | Trát xà dầm, vữa XM M75 (Trong nhà) | Theo Mục II Chương V | 240,9388 | m2 |
| 55 | Trát trần, vữa XM M75 (Trong nhà) | Theo Mục II Chương V | 491,9592 | m2 |
| 56 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 552,7544 | m2 |
| 57 | Trát xà dầm, vữa XM M75 (Ngoài nhà) | Theo Mục II Chương V | 34,8704 | m2 |
| 58 | Trát trần, vữa XM M75 (Ngoài nhà) | Theo Mục II Chương V | 84,5378 | m2 |
| 59 | Trát lam chắn nắng, vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 34,9723 | m2 |
| 60 | Trát tường thu hồi dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 146,6264 | m2 |
| 61 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 103,48 | m |
| 62 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Theo Mục II Chương V | 166,5372 | m2 |
| 63 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 166,5372 | m2 |
| 64 | Sơn tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Mục II Chương V | 633,127 | m2 |
| 65 | Sơn dầm, trần trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Mục II Chương V | 732,898 | m2 |
| 66 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Mục II Chương V | 817,7069 | m2 |
| 67 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 600x600 | Theo Mục II Chương V | 466,842 | m2 |
| 68 | Lắp thang thăm mái | Theo Mục II Chương V | 1 | bộ |
| 69 | Vẽ ảnh trang trí | Theo Mục II Chương V | 1 | bộ |
| 70 | Cửa thang lên mái | Theo Mục II Chương V | 1 | bộ |
| 71 | Gia công xà gồ thép | Theo Mục II Chương V | 1,5076 | tấn |
| 72 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2nước phủ | Theo Mục II Chương V | 80,16 | 1m2 |
| 73 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo Mục II Chương V | 1,5076 | tấn |
| 74 | Lợp mái che tường bằng tôn múi | Theo Mục II Chương V | 2,4241 | 100m2 |
| 75 | Tôn úp nóc | Theo Mục II Chương V | 46,5 | m |
| 76 | Ke chống bão (4c/m2) | Theo Mục II Chương V | 969,64 | cái |
| 77 | Cửa nhựa lõi thép, cửa đi 2 cánh mở quay, kính trắng dày 6,38 mm | Theo Mục II Chương V | 45,36 | m2 |
| 78 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Theo Mục II Chương V | 1,224 | tấn |
| 79 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2nước phủ | Theo Mục II Chương V | 77,76 | 1m2 |
| 80 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo Mục II Chương V | 77,76 | m2 |
| 81 | Cửa nhựa lõi thép, cửa sổ 3 cánh mở quay, kính trắng dày 6,38 mm | Theo Mục II Chương V | 77,76 | m2 |
| 82 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Theo Mục II Chương V | 0,041 | tấn |
| 83 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2nước phủ | Theo Mục II Chương V | 2,64 | 1m2 |
| 84 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo Mục II Chương V | 2,64 | m2 |
| 85 | Vách kính cố định, khung nhựa lõi thép, kính trắng dày 5 mm | Theo Mục II Chương V | 7,81 | m2 |
| 86 | Xây bậc cầu thang bằng gạch không nung- vữa XM M50 | Theo Mục II Chương V | 0,8861 | m3 |
| 87 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 21,5824 | m2 |
| 88 | Lát đá bậc cầu thang | Theo Mục II Chương V | 25,4992 | m2 |
| 89 | Tay vịn cầu thang gỗ | Theo Mục II Chương V | 9,77 | m |
| 90 | Trụ cầu thang bằng gỗ | Theo Mục II Chương V | 1 | trụ |
| 91 | Lan can inox + Trụ inox | Theo Mục II Chương V | 9,77 | m |
| 92 | Bê tông lót móng tam cấp, M100, đá 4x6 | Theo Mục II Chương V | 1,7394 | m3 |
| 93 | Xây bậc tam cấp bằng gạch không nung-vữa XM M50 | Theo Mục II Chương V | 8,1594 | m3 |
| 94 | Lát đá bậc tam cấp | Theo Mục II Chương V | 26,4724 | m2 |
| 95 | Bê tông lót móng Đường cho người khuyết tật, M100, đá 4x6 | Theo Mục II Chương V | 0,2999 | m3 |
| 96 | Xây bó vỉa bằng gạch không nung- vữa XM M50 | Theo Mục II Chương V | 0,1571 | m3 |
| 97 | Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Mục II Chương V | 0,0494 | 100m3 |
| 98 | Bê tông lót móng , M100, đá 4x6 | Theo Mục II Chương V | 1,3447 | m3 |
| 99 | Lát nền, sàn gạch lá dừa gạch 200x200 | Theo Mục II Chương V | 13,4474 | m2 |
| 100 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung, vữa XM M50 | Theo Mục II Chương V | 0,825 | m3 |
| 101 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 11,7976 | m2 |
| 102 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Mục II Chương V | 11,7976 | m2 |
| 103 | Xây tường lan can bằng gạch không nung, vữa XM M50 | Theo Mục II Chương V | 0,5609 | m3 |
| 104 | Trát tường lan can ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 15,81 | m2 |
| 105 | Gia công lan can | Theo Mục II Chương V | 0,9062 | tấn |
| 106 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2nước phủ | Theo Mục II Chương V | 51 | 1m2 |
| 107 | Lắp dựng lan can sắt | Theo Mục II Chương V | 51 | m2 |
| 108 | Sơn chân lan can không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Mục II Chương V | 10,2 | m2 |
| 109 | Gia công lam gió sắt hộp | Theo Mục II Chương V | 0,1488 | tấn |
| 110 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Mục II Chương V | 9,5472 | 1m2 |
| 111 | Lắp dựng lam gió | Theo Mục II Chương V | 8,8128 | m2 |
| 112 | Bê tông lót móng Bục giảng, M100, đá 4x6 | Theo Mục II Chương V | 3,4452 | m3 |
| 113 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 600x600 | Theo Mục II Chương V | 19,14 | m2 |
| 114 | Ốp tường Bục giảng-tiết diện gạch 600x600 | Theo Mục II Chương V | 4,128 | m2 |
| 115 | Bê tông nền Sân bê tông, M200, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 6,79 | m3 |
| 116 | Láng nền, Sân bê tông không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 13 | m2 |
| 117 | Lát sân bằng gạch terrazzo 400x400 | Theo Mục II Chương V | 84 | m2 |
| 118 | Vận chuyển gạch terrazzo đến chân công trình | Theo Mục II Chương V | 84 | m2/10km |
| 119 | Đào móng Rãnh thoát nước-đất cấp III | Theo Mục II Chương V | 24,4125 | m3 |
| 120 | Bê tông lót móng rãnh, M100, đá 4x6 | Theo Mục II Chương V | 5,425 | m3 |
| 121 | Xây thành rãnh bằng gạch không nung, vữa XM M50 | Theo Mục II Chương V | 6,7375 | m3 |
| 122 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 141,75 | m2 |
| 123 | Láng rãnh không đánh màu, dày 2,5cm, vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 26,25 | m2 |
| 124 | Bê tông tấm đan, bê tông M150, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 4,784 | m3 |
| 125 | Ván khuôn gỗ, tấm đan | Theo Mục II Chương V | 0,7581 | 100m2 |
| 126 | Lắp dựng cốt thép tấm đan | Theo Mục II Chương V | 0,3374 | tấn |
| 127 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn | Theo Mục II Chương V | 88 | cái |
| 128 | Đắp đất rãnh, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Mục II Chương V | 0,0814 | 100m3 |
| 129 | Đào móng hố ga, đất cấp III | Theo Mục II Chương V | 0,4045 | m3 |
| 130 | Đào móng hố ga , đất cấp III | Theo Mục II Chương V | 0,0364 | 100m3 |
| 131 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Theo Mục II Chương V | 0,4494 | m3 |
| 132 | Xây tường hố ga bằng gạch không nung, vữa XM M50 | Theo Mục II Chương V | 1,6579 | m3 |
| 133 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 4,568 | m2 |
| 134 | Láng nền, không đánh màu, dày 2,5cm, vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 1,0816 | m2 |
| 135 | Bê tông tấm đan hố ga, bê tông M150, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 0,2132 | m3 |
| 136 | Ván khuôn gỗ, tấm đan hố ga | Theo Mục II Chương V | 0,033 | 100m2 |
| 137 | Lắp dựng cốt thép tấm đan | Theo Mục II Chương V | 0,016 | tấn |
| 138 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn | Theo Mục II Chương V | 4 | cái |
| 139 | Đắp đất hố ga, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Mục II Chương V | 0,0135 | 100m3 |
| 140 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo Mục II Chương V | 54 | bộ |
| 141 | Lắp đặt quạt trần | Theo Mục II Chương V | 36 | cái |
| 142 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo Mục II Chương V | 9 | bộ |
| 143 | Lắp đèn tường cầu thang | Theo Mục II Chương V | 1 | bộ |
| 144 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo Mục II Chương V | 18 | cái |
| 145 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo Mục II Chương V | 2 | cái |
| 146 | Lắp đặt công tắc đảo chiều | Theo Mục II Chương V | 2 | cái |
| 147 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo Mục II Chương V | 36 | cái |
| 148 | Lắp hộp điện 150x150x200 | Theo Mục II Chương V | 6 | hộp |
| 149 | Lắp hộp điện 300x200x200 | Theo Mục II Chương V | 1 | hộp |
| 150 | Lắp đặt các automat 2 pha 100A | Theo Mục II Chương V | 2 | cái |
| 151 | Lắp đặt các automat 2 pha 40A | Theo Mục II Chương V | 6 | cái |
| 152 | Lắp đế âm tường | Theo Mục II Chương V | 24 | hộp |
| 153 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6 | Theo Mục II Chương V | 80 | m |
| 154 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4 | Theo Mục II Chương V | 200 | m |
| 155 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5 | Theo Mục II Chương V | 300 | m |
| 156 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5 | Theo Mục II Chương V | 220 | m |
| 157 | Lắp ống Gen D20 | Theo Mục II Chương V | 350 | m |
| 158 | Keo dán | Theo Mục II Chương V | 20 | cuộn |
| 159 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10 | Theo Mục II Chương V | 50 | m |
| 160 | Lắp đặt hộp chữa cháy | Theo Mục II Chương V | 2 | cái |
| 161 | Lắp đặt bình chữa cháy MFZ4 | Theo Mục II Chương V | 4 | bình |
| 162 | Lắp đặt bình chữa cháy CO2 | Theo Mục II Chương V | 2 | bình |
| 163 | Đào móng tiếp địa, đất cấp III | Theo Mục II Chương V | 7,9065 | m3 |
| 164 | Đóng cọc chống sét L63x63x6 dài 2,5 m | Theo Mục II Chương V | 4 | cọc |
| 165 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, và mái nhà, D=10mm | Theo Mục II Chương V | 50 | m |
| 166 | Kéo dây tiếp địa thép lập là 40x4 | Theo Mục II Chương V | 30 | m |
| 167 | Giá đỡ dây | Theo Mục II Chương V | 12 | cái |
| 168 | Kẹp kiểm tra | Theo Mục II Chương V | 2 | cái |
| 169 | Bu lông, đai ốc, Vành đệm | Theo Mục II Chương V | 3 | bộ |
| 170 | Hộp kiểm tra | Theo Mục II Chương V | 2 | hộp |
| 171 | Gia công kim thu sét, dài 1m | Theo Mục II Chương V | 4 | cái |
| 172 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | Theo Mục II Chương V | 4 | cái |
| 173 | Đắp đất rãnh tiếp địa , độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Mục II Chương V | 0,0791 | 100m3 |
| 174 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 90mm | Theo Mục II Chương V | 1 | 100m |
| 175 | Lắp đặt côn, cút nhựa , ĐK 90mm | Theo Mục II Chương V | 36 | cái |
| 176 | Lắp đặt chếch nhựa , ĐK 90mm | Theo Mục II Chương V | 11 | cái |
| 177 | Cầu chắn rác | Theo Mục II Chương V | 11 | cái |
| 178 | Tạo hào phòng mối bao ngoài, đào hào rộng 50cm, sâu 50 cm sát chân tường phía ngoài. Lấp đất hoặc cát trở lại hào, đồng thời tiến hành xử lý phần đất hoặc cát đó bằng dung dịch Lenfos 50EC | Theo Mục II Chương V | 22,9 | m3 |
| 179 | Tạo hào phòng mối bên trong bằng phương pháp đào hào sử dụng dung dịch Lenfos 50EC | Theo Mục II Chương V | 43,795 | m3 |
| 180 | Phòng mối nền công trình xây mới bằng dung dịch Lenfos 50EC | Theo Mục II Chương V | 193,878 | m2 |
| 181 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Theo Mục II Chương V | 6,7695 | 100m2 |
| 182 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m | Theo Mục II Chương V | 5,8092 | 100m2 |
| B | HẠNG MỤC 2: PHÁ DỠ CÔNG TRÌNH CŨ | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa nhà vệ sinh | Theo Mục II Chương V | 7,44 | m2 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép nhà vệ sinh | Theo Mục II Chương V | 2,9358 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá nhà vệ sinh (Tường 110) | Theo Mục II Chương V | 4,0838 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu gạch đá nhà vệ sinh (Tường 220) | Theo Mục II Chương V | 12,5136 | m3 |
| 5 | Tháo dỡ cửa lò đốt rác | Theo Mục II Chương V | 1,02 | m2 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu gạch đá lò đốt rác (Tường 220) | Theo Mục II Chương V | 6,908 | m3 |
| 7 | Tháo dỡ mái tôn nhà lớp học 1 tầng 4 phòng | Theo Mục II Chương V | 246,9192 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ cửa nhà lớp học 1 tầng 4 phòng | Theo Mục II Chương V | 33,84 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ hệ xà gồ, vì kèo gỗ | Theo Mục II Chương V | 10 | công |
| 10 | Phá dỡ kết cấu gạch đá (Tường 220) | Theo Mục II Chương V | 70,7181 | m3 |
| 11 | Phá dỡ kết cấu cột gạch đá | Theo Mục II Chương V | 3,388 | m3 |
| 12 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo Mục II Chương V | 22,4538 | m3 |
| 13 | Đào xúc đất -đất cấp III | Theo Mục II Chương V | 0,6736 | 100m3 |
| 14 | Tháo dỡ mái tôn nhà xe số 1 | Theo Mục II Chương V | 37,1466 | m2 |
| 15 | Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gồ | Theo Mục II Chương V | 0,1495 | tấn |
| 16 | Tháo dỡ các kết cấu thép - cột thép | Theo Mục II Chương V | 0,0348 | tấn |
| 17 | Tháo dỡ mái tôn nhà xe số 2 | Theo Mục II Chương V | 36,3924 | m2 |
| 18 | Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gồ | Theo Mục II Chương V | 0,1539 | tấn |
| 19 | Tháo dỡ các kết cấu thép - cột thép | Theo Mục II Chương V | 0,0261 | tấn |
| 20 | Vận chuyển phế thải ra bãi thải | Theo Mục II Chương V | 190,3611 | m3 |
| C | HẠNG MỤC 3: NHÀ VỆ SINH GIÁO VIÊN | |||
| 1 | Đào móng -đất cấp III | Theo Mục II Chương V | 0,1466 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng -đất cấp III | Theo Mục II Chương V | 1,6289 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng , M100, đá 4x6 | Theo Mục II Chương V | 1,4204 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M50 | Theo Mục II Chương V | 5,7588 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 | Theo Mục II Chương V | 3,6432 | m3 |
| 6 | Xây bao giằng móng bằng gạch không nung, vữa XM M50 | Theo Mục II Chương V | 1,0204 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo Mục II Chương V | 0,0101 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤10mm | Theo Mục II Chương V | 0,0253 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤18mm | Theo Mục II Chương V | 0,1319 | tấn |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 1,1962 | m3 |
| 11 | Đắp đất móng, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Mục II Chương V | 0,0543 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất tôn nền , độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Mục II Chương V | 0,0298 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất đổ thải, -đất cấp III | Theo Mục II Chương V | 0,026 | 100m3 |
| 14 | Bê tông lót móng , M100, đá 4x6 | Theo Mục II Chương V | 0,7081 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo Mục II Chương V | 0,0662 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo Mục II Chương V | 0,024 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Theo Mục II Chương V | 0,1206 | tấn |
| 18 | Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 0,7576 | m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo Mục II Chương V | 0,1762 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm | Theo Mục II Chương V | 0,1597 | tấn |
| 21 | Bê tông sàn mái , bê tông M200, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 1,9536 | m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ lanh tô | Theo Mục II Chương V | 0,0235 | 100m2 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK >10mm | Theo Mục II Chương V | 0,0114 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK ≤10mm | Theo Mục II Chương V | 0,0028 | tấn |
| 25 | Bê tông lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 0,1298 | m3 |
| 26 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung, vữa XM M50 | Theo Mục II Chương V | 9,0566 | m3 |
| 27 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung, vữa XM M50 | Theo Mục II Chương V | 1,7513 | m3 |
| 28 | Xây bệ vệ sinh bằng gạch không nung, vữa XM M50 | Theo Mục II Chương V | 0,209 | m3 |
| 29 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 74,8682 | m2 |
| 30 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 61,458 | m2 |
| 31 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 3,64 | m2 |
| 32 | Trát trần, vữa XM M75 (Trong nhà) | Theo Mục II Chương V | 9,0872 | m2 |
| 33 | Trát trần, vữa XM M75 (Ngoài nhà) | Theo Mục II Chương V | 9,152 | m2 |
| 34 | Trát gờ chỉ cắt nước, vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 17,68 | m |
| 35 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 14,44 | m2 |
| 36 | Lát gạch chống trơn 300x300mm | Theo Mục II Chương V | 9,5492 | m2 |
| 37 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 250x400 | Theo Mục II Chương V | 35,856 | m2 |
| 38 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Mục II Chương V | 38,3292 | m2 |
| 39 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Mục II Chương V | 84,0202 | m2 |
| 40 | Đào móng tam cấp -đất cấp III | Theo Mục II Chương V | 0,072 | m3 |
| 41 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Theo Mục II Chương V | 0,072 | m3 |
| 42 | Xây bậc tam cấp | Theo Mục II Chương V | 0,081 | m3 |
| 43 | Lát gạch chống trơn 300x300mm | Theo Mục II Chương V | 1,26 | m2 |
| 44 | Mua, lắp đặt vách ngăn tiểu nam + phụ kiện | Theo Mục II Chương V | 0,9 | m2 |
| 45 | Cửa nhựa lõi thép, cửa đi 1 cánh mở quay, kính trắng dày 6,38 mm | Theo Mục II Chương V | 5,88 | m2 |
| 46 | Cửa nhựa lõi thép, cửa sổ 1 cánh mở lật, kính trắng dày 6,38 mm | Theo Mục II Chương V | 1,2 | m2 |
| 47 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo Mục II Chương V | 4 | bộ |
| 48 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo Mục II Chương V | 2 | cái |
| 49 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5 | Theo Mục II Chương V | 20 | m |
| 50 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5 | Theo Mục II Chương V | 40 | m |
| 51 | Lắp ống Gen D20 | Theo Mục II Chương V | 40 | m |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 27mm | Theo Mục II Chương V | 0,25 | 100m |
| 53 | Lắp đặt côn, cút nhựa , ĐK 27mm | Theo Mục II Chương V | 8 | cái |
| 54 | Lắp đặt tê nhựa , ĐK 27mm | Theo Mục II Chương V | 10 | cái |
| 55 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 60mm | Theo Mục II Chương V | 0,2 | 100m |
| 56 | Lắp đặt côn, cút nhựa , ĐK 60mm | Theo Mục II Chương V | 12 | cái |
| 57 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 90mm | Theo Mục II Chương V | 0,2 | 100m |
| 58 | Lắp đặt côn, cút nhựa , ĐK 90mm | Theo Mục II Chương V | 4 | cái |
| 59 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo Mục II Chương V | 3 | bộ |
| 60 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Theo Mục II Chương V | 3 | bộ |
| 61 | Lắp đặt xí bệt | Theo Mục II Chương V | 2 | bộ |
| 62 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo Mục II Chương V | 2 | cái |
| 63 | Hộp đựng giấy | Theo Mục II Chương V | 2 | cái |
| 64 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo Mục II Chương V | 1 | bộ |
| 65 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo Mục II Chương V | 1 | bộ |
| 66 | Lắp đặt gương soi | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 67 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | Theo Mục II Chương V | 1 | bể |
| 68 | Máy bơm nước | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 69 | Cầu chắn rác | Theo Mục II Chương V | 4 | cái |
| 70 | Đào đất bể phốt -đất cấp III | Theo Mục II Chương V | 0,1484 | 100m3 |
| 71 | Đào đất bể phốt -đất cấp III | Theo Mục II Chương V | 1,6485 | m3 |
| 72 | Bê tông lót móng bể phốt, M100, đá 4x6 | Theo Mục II Chương V | 0,7632 | m3 |
| 73 | Lắp dựng cốt thép đáy bể, ĐK ≤10mm | Theo Mục II Chương V | 0,0435 | tấn |
| 74 | Ván khuôn gỗ đáy bể phốt | Theo Mục II Chương V | 0,0114 | 100m2 |
| 75 | Bê tông đáy bể , M200, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 0,7632 | m3 |
| 76 | Xây tường bể phốt bằng gạch không nung, vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 3,7279 | m3 |
| 77 | Trát tường ngoài bể dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 16,56 | m2 |
| 78 | Trát tường trong bể lớp 1 dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 20,402 | m2 |
| 79 | Trát tường trong bể lớp 2 dày 1cm, vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 20,402 | m2 |
| 80 | Láng đáy bể, vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 4,573 | m2 |
| 81 | Đánh màu đáy bể bằng xi măng nguyên chất | Theo Mục II Chương V | 4,573 | m2 |
| 82 | Bê tông tấm đan nắp bể, bê tông M200, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 0,707 | m3 |
| 83 | Lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan nắp bể | Theo Mục II Chương V | 0,0353 | 100m2 |
| 84 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Theo Mục II Chương V | 0,0456 | tấn |
| 85 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Theo Mục II Chương V | 7 | 1cấu kiện |
| 86 | Đắp đất bể , độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Mục II Chương V | 0,055 | 100m3 |
| 87 | Vận chuyển đất đổ thải-đất cấp III | Theo Mục II Chương V | 0,1099 | 100m3 |
| D | HẠNG MỤC 4: NHÀ VỆ SINH HỌC SINH | |||
| 1 | Đào móng -đất cấp III | Theo Mục II Chương V | 4,1228 | m3 |
| 2 | Đào móng -đất cấp III | Theo Mục II Chương V | 0,371 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng , M100, đá 4x6 | Theo Mục II Chương V | 3,7326 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M50 | Theo Mục II Chương V | 14,7488 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 | Theo Mục II Chương V | 9,438 | m3 |
| 6 | Xây bao giằng móng bằng gạch không nung, vữa XM M50 | Theo Mục II Chương V | 3,0359 | m3 |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 3,2683 | m3 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo Mục II Chương V | 0,0716 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Theo Mục II Chương V | 0,3544 | tấn |
| 10 | Đắp đất móng, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Mục II Chương V | 0,1374 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất tôn nền , độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Mục II Chương V | 0,1049 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất đổ thải, đất cấp III | Theo Mục II Chương V | 0,1563 | 100m3 |
| 13 | Bê tông lót móng , M100, đá 4x6 | Theo Mục II Chương V | 2,1004 | m3 |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 1,086 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo Mục II Chương V | 0,0978 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo Mục II Chương V | 0,0344 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Theo Mục II Chương V | 0,1705 | tấn |
| 18 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 3,7154 | m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo Mục II Chương V | 0,3428 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm | Theo Mục II Chương V | 0,3328 | tấn |
| 21 | Bê tông lanh tô,.... , bê tông M200, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 0,1232 | m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, | Theo Mục II Chương V | 0,0295 | 100m2 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, máng nước, ĐK >10mm | Theo Mục II Chương V | 0,0146 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép lanh tô , máng nước, ĐK ≤10mm | Theo Mục II Chương V | 0,0027 | tấn |
| 25 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung, vữa XM M50 | Theo Mục II Chương V | 17,344 | m3 |
| 26 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung, vữa XM M50 | Theo Mục II Chương V | 4,1246 | m3 |
| 27 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 135,873 | m2 |
| 28 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 125,39 | m2 |
| 29 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 5,328 | m2 |
| 30 | Trát trần, vữa XM M75 (Trong nhà) | Theo Mục II Chương V | 22,1728 | m2 |
| 31 | Trát trần, vữa XM M75 (Ngoài nhà) | Theo Mục II Chương V | 9,552 | m2 |
| 32 | Trát chỉ cắt nước, vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 25,48 | m |
| 33 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2,5cm, vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 34,4 | m2 |
| 34 | Ốp tường gạch ceramic - tiết diện gạch 250x400 | Theo Mục II Chương V | 63,168 | m2 |
| 35 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Mục II Chương V | 89,7228 | m2 |
| 36 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Mục II Chương V | 145,425 | m2 |
| 37 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 300x300 | Theo Mục II Chương V | 30,1208 | m2 |
| 38 | Bê tông lót móng Tam cấp, M100, đá 4x6 | Theo Mục II Chương V | 0,2408 | m3 |
| 39 | Xây bậc tam cấp bằng gạch không nung, vữa XM M50 | Theo Mục II Chương V | 0,1548 | m3 |
| 40 | Lát Tam cấp sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 300x300 | Theo Mục II Chương V | 3,0008 | m2 |
| 41 | Cửa nhựa lõi thép, cửa đi 1 cánh mở quay, kính trắng dày 6,38 mm | Theo Mục II Chương V | 8,82 | m2 |
| 42 | Cửa nhựa lõi thép, cửa sổ 1 cánh mở lật, kính trắng dày 6,38 mm | Theo Mục II Chương V | 3,6 | m2 |
| 43 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo Mục II Chương V | 2 | bộ |
| 44 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo Mục II Chương V | 2 | cái |
| 45 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5 | Theo Mục II Chương V | 20 | m |
| 46 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4 | Theo Mục II Chương V | 40 | m |
| 47 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Theo Mục II Chương V | 20 | m |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 25mm | Theo Mục II Chương V | 0,6 | 100m |
| 49 | Lắp đặt tê nhựa , ĐK 25mm | Theo Mục II Chương V | 25 | cái |
| 50 | Lắp đặt cút nhựa, ĐK 25mm | Theo Mục II Chương V | 25 | cái |
| 51 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo Mục II Chương V | 5 | bộ |
| 52 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Theo Mục II Chương V | 5 | bộ |
| 53 | Lắp đặt Lavabo | Theo Mục II Chương V | 10 | bộ |
| 54 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (vòi Lavabo) | Theo Mục II Chương V | 10 | bộ |
| 55 | Lắp đặt xí bệt | Theo Mục II Chương V | 6 | bộ |
| 56 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo Mục II Chương V | 6 | cái |
| 57 | Hộp đựng giấy | Theo Mục II Chương V | 6 | cái |
| 58 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 90mm | Theo Mục II Chương V | 0,9 | 100m |
| 59 | Lắp đặt tê nhựa , ĐK 90mm | Theo Mục II Chương V | 20 | cái |
| 60 | Lắp đặt cút nhựa , ĐK 90mm | Theo Mục II Chương V | 20 | cái |
| 61 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 60mm | Theo Mục II Chương V | 0,5 | 100m |
| 62 | Lắp đặt tê nhựa , ĐK 60mm | Theo Mục II Chương V | 25 | cái |
| 63 | Lắp đặt côn nhựa , ĐK 60mm | Theo Mục II Chương V | 25 | cái |
| 64 | Lắp đặt bể nước Inox 3m3 | Theo Mục II Chương V | 1 | bể |
| 65 | Máy bơm | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 66 | Đào đất bể phốt -đất cấp III | Theo Mục II Chương V | 0,2353 | 100m3 |
| 67 | Đào đất bể phốt -đất cấp III | Theo Mục II Chương V | 2,6142 | m3 |
| 68 | Bê tông lót móng bể phốt, M100, đá 4x6 | Theo Mục II Chương V | 1,1172 | m3 |
| 69 | Bê tông đáy bể , M200, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 2,1679 | m3 |
| 70 | Ván khuôn đáy bể | Theo Mục II Chương V | 0,0281 | 100m2 |
| 71 | Lắp dựng cốt thép đáy bể, ĐK ≤10mm | Theo Mục II Chương V | 0,0687 | tấn |
| 72 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo Mục II Chương V | 0,0668 | tấn |
| 73 | Xây tường bể phốt bằng gạch không nung, vữa XM M50 | Theo Mục II Chương V | 4,3119 | m3 |
| 74 | Láng đáy bể lớp 1 dày 2cm, vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 6,8202 | m2 |
| 75 | Láng đáy bể lớp 2 dày 2cm, vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 6,8202 | m2 |
| 76 | Đánh màu bằng xi măng nguyên chất | Theo Mục II Chương V | 6,8202 | m2 |
| 77 | Trát tường lớp 1 dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 48,6172 | m2 |
| 78 | Trát tường lớp 2 dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 48,6172 | m2 |
| 79 | Đánh màu mặt trong bể bằng xi măng nguyên chất | Theo Mục II Chương V | 25,9402 | m2 |
| 80 | Đắp đất bể, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Mục II Chương V | 0,0871 | 100m3 |
| 81 | Vận chuyển đất đổ thải, đất cấp III | Theo Mục II Chương V | 0,1743 | 100m3 |
| 82 | Bê tông tấm đan, nắp bể, bê tông M200, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 0,9911 | m3 |
| 83 | lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Theo Mục II Chương V | 0,0285 | 100m2 |
| 84 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Theo Mục II Chương V | 0,0603 | tấn |
| 85 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn | Theo Mục II Chương V | 5 | cái |
| E | HẠNG MỤC 5: XÂY MỚI 2 NHÀ XE | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, Nhà để xe giào viên-đất cấp III | Theo Mục II Chương V | 2,4696 | m3 |
| 2 | Đào móng băng Nhà để xe giào viên -đất cấp III | Theo Mục II Chương V | 2,0539 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng , M100, đá 4x6 | Theo Mục II Chương V | 2,2499 | m3 |
| 4 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung, vữa XM M50 | Theo Mục II Chương V | 1,3886 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo Mục II Chương V | 0,096 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 1,2 | m3 |
| 7 | Đắp đất móng, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Mục II Chương V | 0,0151 | 100m3 |
| 8 | Cấp phối đá dăm loại II | Theo Mục II Chương V | 0,0508 | 100m3 |
| 9 | Đắp cát , độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Mục II Chương V | 0,0254 | 100m3 |
| 10 | Bê tông nền, M200, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 5,075 | m3 |
| 11 | Gia công cột bằng thép hình | Theo Mục II Chương V | 0,1771 | tấn |
| 12 | Lắp cột thép các loại | Theo Mục II Chương V | 0,1771 | tấn |
| 13 | Gia công xà gồ thép | Theo Mục II Chương V | 0,068 | tấn |
| 14 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo Mục II Chương V | 0,068 | tấn |
| 15 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2nước phủ | Theo Mục II Chương V | 17,2781 | 1m2 |
| 16 | Lợp mái che tường bằng tôn múi | Theo Mục II Chương V | 0,4658 | 100m2 |
| 17 | Ke chống bão | Theo Mục II Chương V | 186,32 | cái |
| 18 | Đào móng cột, trụ, Nhà xe học sinh-đất cấp III | Theo Mục II Chương V | 2,4696 | m3 |
| 19 | Đào móng băng Nhà xe học sinh -đất cấp III | Theo Mục II Chương V | 2,0539 | m3 |
| 20 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Theo Mục II Chương V | 2,2499 | m3 |
| 21 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung, vữa XM M50 | Theo Mục II Chương V | 1,3886 | m3 |
| 22 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo Mục II Chương V | 0,096 | 100m2 |
| 23 | Bê tông móng , M200, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 1,2 | m3 |
| 24 | Đắp đất móng , độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Mục II Chương V | 0,0151 | 100m3 |
| 25 | Cấp phối đá dăm loại II | Theo Mục II Chương V | 0,0508 | 100m3 |
| 26 | Đắp cát , độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Mục II Chương V | 0,0254 | 100m3 |
| 27 | Bê tông nền , M200, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 5,075 | m3 |
| 28 | Gia công cột bằng thép hình | Theo Mục II Chương V | 0,1771 | tấn |
| 29 | Lắp cột thép các loại | Theo Mục II Chương V | 0,1771 | tấn |
| 30 | Gia công xà gồ thép | Theo Mục II Chương V | 0,068 | tấn |
| 31 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo Mục II Chương V | 0,068 | tấn |
| 32 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2nước phủ | Theo Mục II Chương V | 17,2781 | 1m2 |
| 33 | Lợp mái che tường bằng tôn múi | Theo Mục II Chương V | 0,4658 | 100m2 |
| 34 | Ke chống bão | Theo Mục II Chương V | 186,32 | cái |
| F | HẠNG MỤC 6: XÂY MỚI NHÀ ĐỐT RÁC | |||
| 1 | Đào móng băng -đất cấp III | Theo Mục II Chương V | 1,7137 | m3 |
| 2 | Đào móng -đất cấp III | Theo Mục II Chương V | 0,1542 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Theo Mục II Chương V | 0,816 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M50 | Theo Mục II Chương V | 4,992 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 | Theo Mục II Chương V | 2,592 | m3 |
| 6 | Xây bao giằng móng bằng gạch không nung, vữa XM M50 | Theo Mục II Chương V | 0,552 | m3 |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 0,528 | m3 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo Mục II Chương V | 0,0095 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Theo Mục II Chương V | 0,0474 | tấn |
| 10 | Đắp đất móng , độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Mục II Chương V | 0,0571 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất đổ thải, đất cấp III | Theo Mục II Chương V | 0,1142 | 100m3 |
| 12 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung, vữa XM M50 | Theo Mục II Chương V | 7,2113 | m3 |
| 13 | Bê tông lanh tô, ..., tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 0,0176 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ lanh tô, ...., tấm đan | Theo Mục II Chương V | 0,0034 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép lanh tô., máng nước.., ĐK ≤10mm | Theo Mục II Chương V | 0,0013 | tấn |
| 16 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 61,8207 | m2 |
| 17 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Theo Mục II Chương V | 33,3066 | m2 |
| 18 | Gia công xà gồ thép | Theo Mục II Chương V | 0,0307 | tấn |
| 19 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo Mục II Chương V | 0,0307 | tấn |
| 20 | Lợp mái che tường bằng tôn múi | Theo Mục II Chương V | 0,1023 | 100m2 |
| 21 | Cửa tôn khung thép hộp | Theo Mục II Chương V | 1 | bộ |
| G | HẠNG MỤC 7: CẢI TẠO NHÀ LỚP HỌC 1 TẦNG 5 PHÒNG | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt- tường, trụ, cột (Trong nhà) | Theo Mục II Chương V | 381,22 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt- tường, trụ, cột (Tường ngoài) | Theo Mục II Chương V | 382,3828 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - trần (Trong nhà) | Theo Mục II Chương V | 217,448 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - dầm | Theo Mục II Chương V | 70,1396 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - trần (Sê nô) | Theo Mục II Chương V | 42,72 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - lam sắt chắn nắng | Theo Mục II Chương V | 13,584 | m2 |
| 7 | Sơn tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Mục II Chương V | 381,22 | m2 |
| 8 | Sơn dầm, trần trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Mục II Chương V | 287,5876 | m2 |
| 9 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Mục II Chương V | 425,1028 | m2 |
| 10 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Mục II Chương V | 13,584 | 1m2 |
| 11 | Phá dỡ nền gạch lát nền cũ | Theo Mục II Chương V | 236,8694 | m2 |
| 12 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo Mục II Chương V | 22,6604 | m3 |
| 13 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Theo Mục II Chương V | 34,5039 | m3 |
| 14 | Bê tông lót móng , M100, đá 4x6 | Theo Mục II Chương V | 22,6604 | m3 |
| 15 | Lát lại nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 600x600 | Theo Mục II Chương V | 236,8694 | m2 |
| 16 | Tháo dỡ mái tôn | Theo Mục II Chương V | 280,6938 | m2 |
| 17 | Vận chuyển tôn đến chỗ đổ thải | Theo Mục II Chương V | 4 | công |
| 18 | Tháo dỡ, vận chuyển xà gồ cũ | Theo Mục II Chương V | 10 | công |
| 19 | Gia công xà gồ thép | Theo Mục II Chương V | 1,7003 | tấn |
| 20 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2nước phủ | Theo Mục II Chương V | 97,392 | 1m2 |
| 21 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo Mục II Chương V | 1,7003 | tấn |
| 22 | Lợp mái che tường bằng tôn múi | Theo Mục II Chương V | 2,8069 | 100m2 |
| 23 | Tôn úp nóc | Theo Mục II Chương V | 46,6 | m |
| 24 | Ke chống bão (4c/m2) | Theo Mục II Chương V | 1.122,76 | cái |
| 25 | Tháo dỡ cửa | Theo Mục II Chương V | 60 | m2 |
| 26 | Vận chuyển cửa tháo dỡ đến chỗ đổ thải | Theo Mục II Chương V | 2 | công |
| 27 | Trát lại phần bản lề tháo dỡ | Theo Mục II Chương V | 2 | m2 |
| 28 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - hoa sắt cũ | Theo Mục II Chương V | 28,8 | m2 |
| 29 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2nước phủ | Theo Mục II Chương V | 28,8 | 1m2 |
| 30 | Cửa nhựa lõi thép, cửa đi 2 cánh mở quay, kính trắng dày 6,38 mm | Theo Mục II Chương V | 26,4 | m2 |
| 31 | Cửa sổ lõi thép, cửa sổ 2 cánh mở quay. kính trắng dày 6,38 mm | Theo Mục II Chương V | 21,6 | m2 |
| 32 | Vách kính trắng dày 6,38mm, khung nhựa lõi thép | Theo Mục II Chương V | 12 | m2 |
| 33 | Tháo dỡ, vận chuyển hệ thống điện cũ | Theo Mục II Chương V | 10 | công |
| 34 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo Mục II Chương V | 30 | bộ |
| 35 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo Mục II Chương V | 6 | bộ |
| 36 | Lắp đặt quạt trần | Theo Mục II Chương V | 20 | cái |
| 37 | Lắp đặt quạt treo tường | Theo Mục II Chương V | 5 | cái |
| 38 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Theo Mục II Chương V | 12 | cái |
| 39 | Lắp đặt ô cắm điện 3 cực | Theo Mục II Chương V | 10 | cái |
| 40 | Tủ điện nắp nhựa, tủ 6 modul | Theo Mục II Chương V | 5 | cái |
| 41 | Tủ điện 500x350x200 | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 42 | Lắp đặt các automat 2 pha 75A | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 43 | Lắp đặt các automat 1 pha 40A | Theo Mục II Chương V | 5 | cái |
| 44 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Theo Mục II Chương V | 10 | cái |
| 45 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Theo Mục II Chương V | 5 | cái |
| 46 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 47 | Lắp ống nhựa PVC 14x8 | Theo Mục II Chương V | 500 | m |
| 48 | Lắp ống nhựa PVC 28x10 | Theo Mục II Chương V | 200 | m |
| 49 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10 | Theo Mục II Chương V | 60 | m |
| 50 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4 | Theo Mục II Chương V | 100 | m |
| 51 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5 | Theo Mục II Chương V | 70 | m |
| 52 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5 | Theo Mục II Chương V | 400 | m |
| 53 | Lắp hộp nối dây điện | Theo Mục II Chương V | 50 | hộp |
| 54 | Phá dỡ lớp láng vữa nền sê nô | Theo Mục II Chương V | 33,3216 | m2 |
| 55 | Láng nền sê nô không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 33,3216 | m2 |
| 56 | Quét nước xi măng | Theo Mục II Chương V | 33,3216 | m2 |
| 57 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Theo Mục II Chương V | 33,3216 | m2 |
| 58 | Phá dỡ nền tam cấp gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo Mục II Chương V | 19,8627 | m2 |
| 59 | Phá dỡ lớp láng bậc tam cấp | Theo Mục II Chương V | 80,0787 | m2 |
| 60 | Lát đá bậc tam cấp | Theo Mục II Chương V | 99,9414 | m2 |
| 61 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Theo Mục II Chương V | 3,3955 | m3 |
| H | HẠNG MỤC 8: SAN NỀN, SÂN BÊ TÔNG, LÁT SÂN, BỒN HOA, RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Phát cây tạo mặt bằng | Theo Mục II Chương V | 14,563 | 100m2 |
| 2 | Vận chuyển cây phát tạo mặt bằng | Theo Mục II Chương V | 1 | ca |
| 3 | Đào san đất -đất cấp III | Theo Mục II Chương V | 2,4362 | 100m3 |
| 4 | Đắp nền , độ chặt Y/C K = 0,9 | Theo Mục II Chương V | 3,3993 | 100m3 |
| 5 | Mua đất tôn nền | Theo Mục II Chương V | 130,2989 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất đắp nền, đất cấp III | Theo Mục II Chương V | 1,303 | 100m3 |
| 7 | Đắp cát nền sân, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Mục II Chương V | 0,083 | 100m3 |
| 8 | Lớp nilong lót tái sinh | Theo Mục II Chương V | 166 | m2 |
| 9 | Bê tông sân, M200, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 16,6 | m3 |
| 10 | Bê tông lót móng sân, M100, đá 4x6 | Theo Mục II Chương V | 81,6 | m3 |
| 11 | Lát sân bằng gạch terrazzo 400x400 | Theo Mục II Chương V | 816 | m2 |
| 12 | Vận chuyển gạch terrazzo đến chân công trình | Theo Mục II Chương V | 816 | m2/10km |
| 13 | Bê tông lót móng Bó vỉa, M100, đá 4x6 | Theo Mục II Chương V | 4,743 | m3 |
| 14 | Xây bó vỉa bằng gạch không nung , vữa XM M50 | Theo Mục II Chương V | 3,5343 | m3 |
| 15 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 33,66 | m2 |
| 16 | Đào móng Rãnh thoát nước-đất cấp III | Theo Mục II Chương V | 22,7943 | m3 |
| 17 | Bê tông lót móng rãnh, M100, đá 4x6 | Theo Mục II Chương V | 5,0654 | m3 |
| 18 | Xây thành rãnh bằng gạch không nung, vữa XM M50 | Theo Mục II Chương V | 6,2909 | m3 |
| 19 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 132,354 | m2 |
| 20 | Láng rãnh không đánh màu, dày 2,5cm, vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 24,51 | m2 |
| 21 | Bê tông tấm đan rãnh, bê tông M150, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 4,264 | m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ, tấm đan rãnh | Theo Mục II Chương V | 0,6757 | 100m2 |
| 23 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan | Theo Mục II Chương V | 0,3092 | tấn |
| 24 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn | Theo Mục II Chương V | 82 | cái |
| 25 | Đắp đất rãnh, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Mục II Chương V | 0,076 | 100m3 |
| 26 | Đào móng Hố ga-đất cấp III | Theo Mục II Chương V | 0,2022 | m3 |
| 27 | Đào móng Hố ga-đất cấp III | Theo Mục II Chương V | 0,182 | m3 |
| 28 | Đào móng Hố ga-đất cấp III | Theo Mục II Chương V | 0,0346 | 100m3 |
| 29 | Bê tông lót móng Hố ga, M100, đá 4x6 | Theo Mục II Chương V | 0,3371 | m3 |
| 30 | Xây tường Hố ga bằng gạch không nung, vữa XM M50 | Theo Mục II Chương V | 1,9113 | m3 |
| 31 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 4,674 | m2 |
| 32 | Láng nền, không đánh màu, dày 2,5cm, vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 0,8112 | m2 |
| 33 | Bê tông tấm đan nắp hố , bê tông M150, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 0,1599 | m3 |
| 34 | Ván khuôn gỗ , tấm đan nắp hố ga | Theo Mục II Chương V | 0,0247 | 100m2 |
| 35 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Theo Mục II Chương V | 0,3092 | tấn |
| 36 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn | Theo Mục II Chương V | 3 | cái |
| 37 | Đắp đất hố ga , độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Mục II Chương V | 0,0122 | 100m3 |
| 38 | Bê tông lót móng Bồn hoa, M100, đá 4x6 | Theo Mục II Chương V | 2,8314 | m3 |
| 39 | Xây tường bồn hoa bằng gạch không nung, vữa XM M50 | Theo Mục II Chương V | 6,229 | m3 |
| 40 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 17,696 | m2 |
| 41 | Ốp tường bồn hoa, gạch thẻ 6x24 | Theo Mục II Chương V | 58,3968 | m2 |
| 42 | Bê tông lót móng bồn cây, M100, đá 4x6 | Theo Mục II Chương V | 0,5549 | m3 |
| 43 | Xây tường bồn cây bằng gạch không nung, vữa XM M50 | Theo Mục II Chương V | 0,4135 | m3 |
| 44 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 3,938 | m2 |
| I | HẠNG MỤC 9: TƯỜNG RÀO MỞ RỘNG | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu tường gạch đá | Theo Mục II Chương V | 6,6645 | m3 |
| 2 | Vận chuyển phế thải đổ đi | Theo Mục II Chương V | 6,6645 | m3 |
| 3 | Đào móng -đất cấp III | Theo Mục II Chương V | 3,7599 | m3 |
| 4 | Đào móng băng -đất cấp III | Theo Mục II Chương V | 10,303 | m3 |
| 5 | Đào móng -đất cấp III | Theo Mục II Chương V | 1,2657 | 100m3 |
| 6 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M50 | Theo Mục II Chương V | 53,8396 | m3 |
| 7 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 | Theo Mục II Chương V | 22,38 | m3 |
| 8 | Tầng lọc ngược | Theo Mục II Chương V | 1 | bộ |
| 9 | Đắp đất móng tường rào, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Mục II Chương V | 0,4688 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất đổ thải, đất cấp III | Theo Mục II Chương V | 0,9376 | 100m3 |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng , bê tông M200, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 3,3165 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo Mục II Chương V | 0,201 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo Mục II Chương V | 0,0551 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Theo Mục II Chương V | 0,2766 | tấn |
| 15 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung , vữa XM M50 | Theo Mục II Chương V | 6,2533 | m3 |
| 16 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung, vữa XM M50 | Theo Mục II Chương V | 26,1921 | m3 |
| 17 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 73,3495 | m2 |
| 18 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 382,7606 | m2 |
| 19 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Mục II Chương V | 456,1101 | m2 |
| J | HẠNG MỤC 10: CỔNG, TƯỜNG RÀO CẢI TẠO | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu tường gạch đá | Theo Mục II Chương V | 24,2487 | m3 |
| 2 | Vận chuyển phế thải đổ đi | Theo Mục II Chương V | 24,2487 | m3 |
| 3 | Bê tông xà dầm, giằng Tường rào trước, bê tông M200, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 1,6896 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo Mục II Chương V | 0,1024 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo Mục II Chương V | 0,028 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Theo Mục II Chương V | 0,1415 | tấn |
| 7 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung, vữa XM M50 | Theo Mục II Chương V | 3,3105 | m3 |
| 8 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung, vữa XM M50 | Theo Mục II Chương V | 8,4636 | m3 |
| 9 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 42,7674 | m2 |
| 10 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 106,361 | m2 |
| 11 | Gia công hàng rào song sắt. | Theo Mục II Chương V | 43,3138 | m2 |
| 12 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Mục II Chương V | 43,3138 | 1m2 |
| 13 | Lắp dựng hàng rào sắt | Theo Mục II Chương V | 43,3138 | m2 |
| 14 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Mục II Chương V | 149,1284 | m2 |
| 15 | Đào móng Tường rào hai bên-đất cấp III | Theo Mục II Chương V | 4,9694 | m3 |
| 16 | Đào móng Tường rào hai bên-đất cấp III | Theo Mục II Chương V | 0,4472 | 100m3 |
| 17 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 | Theo Mục II Chương V | 29,58 | m3 |
| 18 | Tầng lọc ngược | Theo Mục II Chương V | 1 | bộ |
| 19 | Đắp đất móng Tường rào, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Mục II Chương V | 0,1656 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất đổ thải, đất cấp III | Theo Mục II Chương V | 0,3313 | 100m3 |
| 21 | Bê tông xà dầm, giằng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 3,2538 | m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo Mục II Chương V | 0,1972 | 100m2 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo Mục II Chương V | 0,054 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Theo Mục II Chương V | 0,2715 | tấn |
| 25 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung , vữa XM M50 | Theo Mục II Chương V | 6,2533 | m3 |
| 26 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung, vữa XM M50 | Theo Mục II Chương V | 25,6635 | m3 |
| 27 | Trát trụ cột, lam đứng, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 73,3495 | m2 |
| 28 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 375,035 | m2 |
| 29 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Mục II Chương V | 448,3845 | m2 |
| 30 | Tháo dỡ cửa cổng cũ | Theo Mục II Chương V | 16,022 | m2 |
| 31 | Phá dỡ kết cấu cột bê tông | Theo Mục II Chương V | 4,016 | m3 |
| 32 | Vận chuyển phế thải đổ đi | Theo Mục II Chương V | 4,016 | m3 |
| 33 | Đào móng cột, trụ,cổng xây mới -đất cấp III | Theo Mục II Chương V | 1,0343 | m3 |
| 34 | Đào móng cổng-đất cấp III | Theo Mục II Chương V | 0,0931 | 100m3 |
| 35 | Bê tông lót móng cổng, M100, đá 4x6 | Theo Mục II Chương V | 0,6994 | m3 |
| 36 | Bê tông móng cổng, M200, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 1,0589 | m3 |
| 37 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo Mục II Chương V | 0,0264 | 100m2 |
| 38 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo Mục II Chương V | 0,0447 | tấn |
| 39 | Bê tông cổ cột , M200, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 0,1742 | m3 |
| 40 | Ván khuôn cổ cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo Mục II Chương V | 0,0634 | 100m2 |
| 41 | Lắp dựng cốt thép cổ cột, ĐK ≤10mm | Theo Mục II Chương V | 0,0091 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép cổ cột, ĐK ≤18mm | Theo Mục II Chương V | 0,0521 | tấn |
| 43 | Bê tông xà dầm, giằng cổng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 0,2209 | m3 |
| 44 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo Mục II Chương V | 0,0201 | 100m2 |
| 45 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo Mục II Chương V | 0,0059 | tấn |
| 46 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Theo Mục II Chương V | 0,0252 | tấn |
| 47 | Đắp đất móng cổng , độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Mục II Chương V | 0,0345 | 100m3 |
| 48 | Bê tông cột cổng, M200, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 0,5421 | m3 |
| 49 | Ván khuôn cột cổng - Cột vuông | Theo Mục II Chương V | 0,0986 | 100m2 |
| 50 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm | Theo Mục II Chương V | 0,0168 | tấn |
| 51 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm | Theo Mục II Chương V | 0,0768 | tấn |
| 52 | Bê tông xà dầm, giằng cổng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 0,2552 | m3 |
| 53 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo Mục II Chương V | 0,0241 | 100m2 |
| 54 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo Mục II Chương V | 0,0085 | tấn |
| 55 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Theo Mục II Chương V | 0,0379 | tấn |
| 56 | Bê tông sàn mái cổng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 0,768 | m3 |
| 57 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo Mục II Chương V | 0,091 | 100m2 |
| 58 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm | Theo Mục II Chương V | 0,1624 | tấn |
| 59 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung , vữa XM M50 | Theo Mục II Chương V | 3,5709 | m3 |
| 60 | Xây tường mái bằng gạch không nung , vữa XM M50 | Theo Mục II Chương V | 0,5609 | m3 |
| 61 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 3,32 | m2 |
| 62 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 15,0176 | m2 |
| 63 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 6,96 | m2 |
| 64 | Ốp đá granit tự nhiên vào cột | Theo Mục II Chương V | 25,92 | m2 |
| 65 | Bộ cổng chính, phụ | Theo Mục II Chương V | 1 | bộ |
| 66 | Biển hiệu mica | Theo Mục II Chương V | 3,08 | m2 |
| 67 | Bê tông xà dầm, giằng tường cổng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 0,2133 | m3 |
| 68 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo Mục II Chương V | 0,0129 | 100m2 |
| 69 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo Mục II Chương V | 0,004 | tấn |
| 70 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Theo Mục II Chương V | 0,0176 | tấn |
| 71 | Xây tường cổng bằng gạch không nung, vữa XM M50 | Theo Mục II Chương V | 1,1678 | m3 |
| 72 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 14,6758 | m2 |
| 73 | Gia công hàng rào song sắt. | Theo Mục II Chương V | 5,9765 | m2 |
| 74 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Mục II Chương V | 5,9765 | 1m2 |
| 75 | Lắp dựng hàng rào sắt | Theo Mục II Chương V | 5,9765 | m2 |
| 76 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Mục II Chương V | 14,6758 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi