Gói thầu: Gói thầu số 02: Xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201273019-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/01/2021 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Lang Chánh
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20201272952
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Từ nguồn kinh phí thực hiện các nhiệm vụ phát sinh thuộc sự nghiệp GDĐT trong dự toán ngân sách của tỉnh năm 2020 và các nguồn huy động hợp pháp khác của huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 09 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-23 16:15:00 đến ngày 2021-01-02 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,884,385,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC 1: NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 6 PHÒNG
1 Đào móng cột, trụ, đất cấp III Theo Mục II Chương V  33,6336 m3
2 Đào móng băng , đất cấp III Theo Mục II Chương V  2,5331 m3
3 Đào móng băng , đất cấp III Theo Mục II Chương V  13,0041 m3
4 Đào móng , đất cấp III Theo Mục II Chương V  4,4254 100m3
5 Bê tông lót móng , M100, đá 4x6 Theo Mục II Chương V  19,0567 m3
6 Bê tông móng , M200, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  35,2315 m3
7 Ván khuôn móng cột Theo Mục II Chương V  0,5524 100m2
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo Mục II Chương V  0,12 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo Mục II Chương V  2,7149 tấn
10 Bê tông cổ cột , M200, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  8,617 m3
11 Ván khuôn cổ cột - Cột vuông Theo Mục II Chương V  1,0032 100m2
12 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M50 Theo Mục II Chương V  155,6368 m3
13 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 Theo Mục II Chương V  45,5501 m3
14 Xây tường thẳng bằng gạch không nung, vữa XM M50 Theo Mục II Chương V  12,4889 m3
15 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  13,5433 m3
16 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo Mục II Chương V  0,0773 100m2
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Theo Mục II Chương V  0,2799 tấn
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Theo Mục II Chương V  1,3942 tấn
19 Đắp đất móng, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo Mục II Chương V  1,639 100m3
20 Đắp đất tôn nền , độ chặt Y/C K = 0,90 Theo Mục II Chương V  2,0467 100m3
21 Bê tông lót móng , M100, đá 4x6 Theo Mục II Chương V  25,5423 m3
22 Vận chuyển đất đổ thải, đất cấp III Theo Mục II Chương V  0,9653 100m3
23 Bê tông cột , M200, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  12,2887 m3
24 Ván khuôn cột - Cột vuông Theo Mục II Chương V  2,0194 100m2
25 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm Theo Mục II Chương V  0,3139 tấn
26 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm Theo Mục II Chương V  2,826 tấn
27 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  29,0232 m3
28 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo Mục II Chương V  3,4564 100m2
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Theo Mục II Chương V  0,7037 tấn
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Theo Mục II Chương V  5,0308 tấn
31 Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  66,0495 m3
32 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo Mục II Chương V  5,5962 100m2
33 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm Theo Mục II Chương V  5,8726 tấn
34 Bê tông cầu thang thường, bê tông M200, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  2,2921 m3
35 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Theo Mục II Chương V  0,2424 100m2
36 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm Theo Mục II Chương V  0,7348 tấn
37 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm Theo Mục II Chương V  0,0723 tấn
38 Bê tông dầm cầu thang, bê tông M200, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  0,1901 m3
39 Ván khuôn gỗ xà dầm cầu thang Theo Mục II Chương V  0,0268 100m2
40 Xây tường thẳng bằng gạch không nung, vữa XM M50 Theo Mục II Chương V  104,7689 m3
41 Bê tông giằng thu hồi, bê tông M200, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  1,527 m3
42 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng thu hồi Theo Mục II Chương V  0,1388 100m2
43 Lắp dựng cốt thép giằng thu hồi, ĐK ≤10mm Theo Mục II Chương V  0,026 tấn
44 Lắp dựng cốt thép giằng thu hồi, ĐK ≤10mm Theo Mục II Chương V  0,1358 tấn
45 Xây cột, trụ bằng gạch không nung, vữa XM M50 Theo Mục II Chương V  6,3709 m3
46 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  5,3601 m3
47 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, tấm đan Theo Mục II Chương V  0,8587 100m2
48 Lắp dựng cốt thép lanh tô......, tấm đan, ĐK≤10mm Theo Mục II Chương V  0,1997 tấn
49 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ...., tấm đan ĐK >10mm Theo Mục II Chương V  0,5379 tấn
50 Xây lam chắn nắng bằng gạch không nung- vữa XM M50 Theo Mục II Chương V  0,6643 m3
51 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 (Ngoài nhà) Theo Mục II Chương V  110,572 m2
52 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 (Trong nhà) Theo Mục II Chương V  32,208 m2
53 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo Mục II Chương V  600,919 m2
54 Trát xà dầm, vữa XM M75 (Trong nhà) Theo Mục II Chương V  240,9388 m2
55 Trát trần, vữa XM M75 (Trong nhà) Theo Mục II Chương V  491,9592 m2
56 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo Mục II Chương V  552,7544 m2
57 Trát xà dầm, vữa XM M75 (Ngoài nhà) Theo Mục II Chương V  34,8704 m2
58 Trát trần, vữa XM M75 (Ngoài nhà) Theo Mục II Chương V  84,5378 m2
59 Trát lam chắn nắng, vữa XM M75 Theo Mục II Chương V  34,9723 m2
60 Trát tường thu hồi dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo Mục II Chương V  146,6264 m2
61 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Theo Mục II Chương V  103,48 m
62 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Theo Mục II Chương V  166,5372 m2
63 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Theo Mục II Chương V  166,5372 m2
64 Sơn tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo Mục II Chương V  633,127 m2
65 Sơn dầm, trần trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo Mục II Chương V  732,898 m2
66 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo Mục II Chương V  817,7069 m2
67 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 600x600 Theo Mục II Chương V  466,842 m2
68 Lắp thang thăm mái Theo Mục II Chương V  1 bộ
69 Vẽ ảnh trang trí Theo Mục II Chương V  1 bộ
70 Cửa thang lên mái Theo Mục II Chương V  1 bộ
71 Gia công xà gồ thép Theo Mục II Chương V  1,5076 tấn
72 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2nước phủ Theo Mục II Chương V  80,16 1m2
73 Lắp dựng xà gồ thép Theo Mục II Chương V  1,5076 tấn
74 Lợp mái che tường bằng tôn múi Theo Mục II Chương V  2,4241 100m2
75 Tôn úp nóc Theo Mục II Chương V  46,5 m
76 Ke chống bão (4c/m2) Theo Mục II Chương V  969,64 cái
77 Cửa nhựa lõi thép, cửa đi 2 cánh mở quay, kính trắng dày 6,38 mm Theo Mục II Chương V  45,36 m2
78 Gia công cửa sắt, hoa sắt Theo Mục II Chương V  1,224 tấn
79 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2nước phủ Theo Mục II Chương V  77,76 1m2
80 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo Mục II Chương V  77,76 m2
81 Cửa nhựa lõi thép, cửa sổ 3 cánh mở quay, kính trắng dày 6,38 mm Theo Mục II Chương V  77,76 m2
82 Gia công cửa sắt, hoa sắt Theo Mục II Chương V  0,041 tấn
83 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2nước phủ Theo Mục II Chương V  2,64 1m2
84 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo Mục II Chương V  2,64 m2
85 Vách kính cố định, khung nhựa lõi thép, kính trắng dày 5 mm Theo Mục II Chương V  7,81 m2
86 Xây bậc cầu thang bằng gạch không nung- vữa XM M50 Theo Mục II Chương V  0,8861 m3
87 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo Mục II Chương V  21,5824 m2
88 Lát đá bậc cầu thang Theo Mục II Chương V  25,4992 m2
89 Tay vịn cầu thang gỗ Theo Mục II Chương V  9,77 m
90 Trụ cầu thang bằng gỗ Theo Mục II Chương V  1 trụ
91 Lan can inox + Trụ inox Theo Mục II Chương V  9,77 m
92 Bê tông lót móng tam cấp, M100, đá 4x6 Theo Mục II Chương V  1,7394 m3
93 Xây bậc tam cấp bằng gạch không nung-vữa XM M50 Theo Mục II Chương V  8,1594 m3
94 Lát đá bậc tam cấp Theo Mục II Chương V  26,4724 m2
95 Bê tông lót móng Đường cho người khuyết tật, M100, đá 4x6 Theo Mục II Chương V  0,2999 m3
96 Xây bó vỉa bằng gạch không nung- vữa XM M50 Theo Mục II Chương V  0,1571 m3
97 Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 Theo Mục II Chương V  0,0494 100m3
98 Bê tông lót móng , M100, đá 4x6 Theo Mục II Chương V  1,3447 m3
99 Lát nền, sàn gạch lá dừa gạch 200x200 Theo Mục II Chương V  13,4474 m2
100 Xây tường thẳng bằng gạch không nung, vữa XM M50 Theo Mục II Chương V  0,825 m3
101 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo Mục II Chương V  11,7976 m2
102 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo Mục II Chương V  11,7976 m2
103 Xây tường lan can bằng gạch không nung, vữa XM M50 Theo Mục II Chương V  0,5609 m3
104 Trát tường lan can ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo Mục II Chương V  15,81 m2
105 Gia công lan can Theo Mục II Chương V  0,9062 tấn
106 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2nước phủ Theo Mục II Chương V  51 1m2
107 Lắp dựng lan can sắt Theo Mục II Chương V  51 m2
108 Sơn chân lan can không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo Mục II Chương V  10,2 m2
109 Gia công lam gió sắt hộp Theo Mục II Chương V  0,1488 tấn
110 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo Mục II Chương V  9,5472 1m2
111 Lắp dựng lam gió Theo Mục II Chương V  8,8128 m2
112 Bê tông lót móng Bục giảng, M100, đá 4x6 Theo Mục II Chương V  3,4452 m3
113 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 600x600 Theo Mục II Chương V  19,14 m2
114 Ốp tường Bục giảng-tiết diện gạch 600x600 Theo Mục II Chương V  4,128 m2
115 Bê tông nền Sân bê tông, M200, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  6,79 m3
116 Láng nền, Sân bê tông không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Theo Mục II Chương V  13 m2
117 Lát sân bằng gạch terrazzo 400x400 Theo Mục II Chương V  84 m2
118 Vận chuyển gạch terrazzo đến chân công trình Theo Mục II Chương V  84 m2/10km
119 Đào móng Rãnh thoát nước-đất cấp III Theo Mục II Chương V  24,4125 m3
120 Bê tông lót móng rãnh, M100, đá 4x6 Theo Mục II Chương V  5,425 m3
121 Xây thành rãnh bằng gạch không nung, vữa XM M50 Theo Mục II Chương V  6,7375 m3
122 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo Mục II Chương V  141,75 m2
123 Láng rãnh không đánh màu, dày 2,5cm, vữa XM M75 Theo Mục II Chương V  26,25 m2
124 Bê tông tấm đan, bê tông M150, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  4,784 m3
125 Ván khuôn gỗ, tấm đan Theo Mục II Chương V  0,7581 100m2
126 Lắp dựng cốt thép tấm đan Theo Mục II Chương V  0,3374 tấn
127 Lắp các loại CKBT đúc sẵn Theo Mục II Chương V  88 cái
128 Đắp đất rãnh, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo Mục II Chương V  0,0814 100m3
129 Đào móng hố ga, đất cấp III Theo Mục II Chương V  0,4045 m3
130 Đào móng hố ga , đất cấp III Theo Mục II Chương V  0,0364 100m3
131 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Theo Mục II Chương V  0,4494 m3
132 Xây tường hố ga bằng gạch không nung, vữa XM M50 Theo Mục II Chương V  1,6579 m3
133 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo Mục II Chương V  4,568 m2
134 Láng nền, không đánh màu, dày 2,5cm, vữa XM M75 Theo Mục II Chương V  1,0816 m2
135 Bê tông tấm đan hố ga, bê tông M150, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  0,2132 m3
136 Ván khuôn gỗ, tấm đan hố ga Theo Mục II Chương V  0,033 100m2
137 Lắp dựng cốt thép tấm đan Theo Mục II Chương V  0,016 tấn
138 Lắp các loại CKBT đúc sẵn Theo Mục II Chương V  4 cái
139 Đắp đất hố ga, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo Mục II Chương V  0,0135 100m3
140 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Theo Mục II Chương V  54 bộ
141 Lắp đặt quạt trần Theo Mục II Chương V  36 cái
142 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Theo Mục II Chương V  9 bộ
143 Lắp đèn tường cầu thang Theo Mục II Chương V  1 bộ
144 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo Mục II Chương V  18 cái
145 Lắp đặt công tắc 2 hạt Theo Mục II Chương V  2 cái
146 Lắp đặt công tắc đảo chiều Theo Mục II Chương V  2 cái
147 Lắp đặt ô cắm đôi Theo Mục II Chương V  36 cái
148 Lắp hộp điện 150x150x200 Theo Mục II Chương V  6 hộp
149 Lắp hộp điện 300x200x200 Theo Mục II Chương V  1 hộp
150 Lắp đặt các automat 2 pha 100A Theo Mục II Chương V  2 cái
151 Lắp đặt các automat 2 pha 40A Theo Mục II Chương V  6 cái
152 Lắp đế âm tường Theo Mục II Chương V  24 hộp
153 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6 Theo Mục II Chương V  80 m
154 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4 Theo Mục II Chương V  200 m
155 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5 Theo Mục II Chương V  300 m
156 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5 Theo Mục II Chương V  220 m
157 Lắp ống Gen D20 Theo Mục II Chương V  350 m
158 Keo dán Theo Mục II Chương V  20 cuộn
159 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10 Theo Mục II Chương V  50 m
160 Lắp đặt hộp chữa cháy Theo Mục II Chương V  2 cái
161 Lắp đặt bình chữa cháy MFZ4 Theo Mục II Chương V  4 bình
162 Lắp đặt bình chữa cháy CO2 Theo Mục II Chương V  2 bình
163 Đào móng tiếp địa, đất cấp III Theo Mục II Chương V  7,9065 m3
164 Đóng cọc chống sét L63x63x6 dài 2,5 m Theo Mục II Chương V  4 cọc
165 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, và mái nhà, D=10mm Theo Mục II Chương V  50 m
166 Kéo dây tiếp địa thép lập là 40x4 Theo Mục II Chương V  30 m
167 Giá đỡ dây Theo Mục II Chương V  12 cái
168 Kẹp kiểm tra Theo Mục II Chương V  2 cái
169 Bu lông, đai ốc, Vành đệm Theo Mục II Chương V  3 bộ
170 Hộp kiểm tra Theo Mục II Chương V  2 hộp
171 Gia công kim thu sét, dài 1m Theo Mục II Chương V  4 cái
172 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m Theo Mục II Chương V  4 cái
173 Đắp đất rãnh tiếp địa , độ chặt Y/C K = 0,90 Theo Mục II Chương V  0,0791 100m3
174 Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 90mm Theo Mục II Chương V  1 100m
175 Lắp đặt côn, cút nhựa , ĐK 90mm Theo Mục II Chương V  36 cái
176 Lắp đặt chếch nhựa , ĐK 90mm Theo Mục II Chương V  11 cái
177 Cầu chắn rác Theo Mục II Chương V  11 cái
178 Tạo hào phòng mối bao ngoài, đào hào rộng 50cm, sâu 50 cm sát chân tường phía ngoài. Lấp đất hoặc cát trở lại hào, đồng thời tiến hành xử lý phần đất hoặc cát đó bằng dung dịch Lenfos 50EC Theo Mục II Chương V  22,9 m3
179 Tạo hào phòng mối bên trong bằng phương pháp đào hào sử dụng dung dịch Lenfos 50EC Theo Mục II Chương V  43,795 m3
180 Phòng mối nền công trình xây mới bằng dung dịch Lenfos 50EC Theo Mục II Chương V  193,878 m2
181 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Theo Mục II Chương V  6,7695 100m2
182 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m Theo Mục II Chương V  5,8092 100m2
B HẠNG MỤC 2: PHÁ DỠ CÔNG TRÌNH CŨ
1 Tháo dỡ cửa nhà vệ sinh Theo Mục II Chương V  7,44 m2
2 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép nhà vệ sinh Theo Mục II Chương V  2,9358 m3
3 Phá dỡ kết cấu gạch đá nhà vệ sinh (Tường 110) Theo Mục II Chương V  4,0838 m3
4 Phá dỡ kết cấu gạch đá nhà vệ sinh (Tường 220) Theo Mục II Chương V  12,5136 m3
5 Tháo dỡ cửa lò đốt rác Theo Mục II Chương V  1,02 m2
6 Phá dỡ kết cấu gạch đá lò đốt rác (Tường 220) Theo Mục II Chương V  6,908 m3
7 Tháo dỡ mái tôn nhà lớp học 1 tầng 4 phòng Theo Mục II Chương V  246,9192 m2
8 Tháo dỡ cửa nhà lớp học 1 tầng 4 phòng Theo Mục II Chương V  33,84 m2
9 Tháo dỡ hệ xà gồ, vì kèo gỗ Theo Mục II Chương V  10 công
10 Phá dỡ kết cấu gạch đá (Tường 220) Theo Mục II Chương V  70,7181 m3
11 Phá dỡ kết cấu cột gạch đá Theo Mục II Chương V  3,388 m3
12 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Theo Mục II Chương V  22,4538 m3
13 Đào xúc đất -đất cấp III Theo Mục II Chương V  0,6736 100m3
14 Tháo dỡ mái tôn nhà xe số 1 Theo Mục II Chương V  37,1466 m2
15 Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gồ Theo Mục II Chương V  0,1495 tấn
16 Tháo dỡ các kết cấu thép - cột thép Theo Mục II Chương V  0,0348 tấn
17 Tháo dỡ mái tôn nhà xe số 2 Theo Mục II Chương V  36,3924 m2
18 Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gồ Theo Mục II Chương V  0,1539 tấn
19 Tháo dỡ các kết cấu thép - cột thép Theo Mục II Chương V  0,0261 tấn
20 Vận chuyển phế thải ra bãi thải Theo Mục II Chương V  190,3611 m3
C HẠNG MỤC 3: NHÀ VỆ SINH GIÁO VIÊN
1 Đào móng -đất cấp III Theo Mục II Chương V  0,1466 100m3
2 Đào móng băng -đất cấp III Theo Mục II Chương V  1,6289 m3
3 Bê tông lót móng , M100, đá 4x6 Theo Mục II Chương V  1,4204 m3
4 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M50 Theo Mục II Chương V  5,7588 m3
5 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 Theo Mục II Chương V  3,6432 m3
6 Xây bao giằng móng bằng gạch không nung, vữa XM M50 Theo Mục II Chương V  1,0204 m3
7 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo Mục II Chương V  0,0101 100m2
8 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤10mm Theo Mục II Chương V  0,0253 tấn
9 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤18mm Theo Mục II Chương V  0,1319 tấn
10 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  1,1962 m3
11 Đắp đất móng, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo Mục II Chương V  0,0543 100m3
12 Đắp đất tôn nền , độ chặt Y/C K = 0,90 Theo Mục II Chương V  0,0298 100m3
13 Vận chuyển đất đổ thải, -đất cấp III Theo Mục II Chương V  0,026 100m3
14 Bê tông lót móng , M100, đá 4x6 Theo Mục II Chương V  0,7081 m3
15 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo Mục II Chương V  0,0662 100m2
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Theo Mục II Chương V  0,024 tấn
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Theo Mục II Chương V  0,1206 tấn
18 Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  0,7576 m3
19 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo Mục II Chương V  0,1762 100m2
20 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm Theo Mục II Chương V  0,1597 tấn
21 Bê tông sàn mái , bê tông M200, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  1,9536 m3
22 Ván khuôn gỗ lanh tô Theo Mục II Chương V  0,0235 100m2
23 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK >10mm Theo Mục II Chương V  0,0114 tấn
24 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK ≤10mm Theo Mục II Chương V  0,0028 tấn
25 Bê tông lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  0,1298 m3
26 Xây tường thẳng bằng gạch không nung, vữa XM M50 Theo Mục II Chương V  9,0566 m3
27 Xây tường thẳng bằng gạch không nung, vữa XM M50 Theo Mục II Chương V  1,7513 m3
28 Xây bệ vệ sinh bằng gạch không nung, vữa XM M50 Theo Mục II Chương V  0,209 m3
29 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo Mục II Chương V  74,8682 m2
30 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo Mục II Chương V  61,458 m2
31 Trát xà dầm, vữa XM M75 Theo Mục II Chương V  3,64 m2
32 Trát trần, vữa XM M75 (Trong nhà) Theo Mục II Chương V  9,0872 m2
33 Trát trần, vữa XM M75 (Ngoài nhà) Theo Mục II Chương V  9,152 m2
34 Trát gờ chỉ cắt nước, vữa XM M75 Theo Mục II Chương V  17,68 m
35 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Theo Mục II Chương V  14,44 m2
36 Lát gạch chống trơn 300x300mm Theo Mục II Chương V  9,5492 m2
37 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 250x400 Theo Mục II Chương V  35,856 m2
38 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo Mục II Chương V  38,3292 m2
39 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo Mục II Chương V  84,0202 m2
40 Đào móng tam cấp -đất cấp III Theo Mục II Chương V  0,072 m3
41 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Theo Mục II Chương V  0,072 m3
42 Xây bậc tam cấp Theo Mục II Chương V  0,081 m3
43 Lát gạch chống trơn 300x300mm Theo Mục II Chương V  1,26 m2
44 Mua, lắp đặt vách ngăn tiểu nam + phụ kiện Theo Mục II Chương V  0,9 m2
45 Cửa nhựa lõi thép, cửa đi 1 cánh mở quay, kính trắng dày 6,38 mm Theo Mục II Chương V  5,88 m2
46 Cửa nhựa lõi thép, cửa sổ 1 cánh mở lật, kính trắng dày 6,38 mm Theo Mục II Chương V  1,2 m2
47 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Theo Mục II Chương V  4 bộ
48 Lắp đặt công tắc 2 hạt Theo Mục II Chương V  2 cái
49 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5 Theo Mục II Chương V  20 m
50 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5 Theo Mục II Chương V  40 m
51 Lắp ống Gen D20 Theo Mục II Chương V  40 m
52 Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 27mm Theo Mục II Chương V  0,25 100m
53 Lắp đặt côn, cút nhựa , ĐK 27mm Theo Mục II Chương V  8 cái
54 Lắp đặt tê nhựa , ĐK 27mm Theo Mục II Chương V  10 cái
55 Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 60mm Theo Mục II Chương V  0,2 100m
56 Lắp đặt côn, cút nhựa , ĐK 60mm Theo Mục II Chương V  12 cái
57 Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 90mm Theo Mục II Chương V  0,2 100m
58 Lắp đặt côn, cút nhựa , ĐK 90mm Theo Mục II Chương V  4 cái
59 Lắp đặt chậu tiểu nam Theo Mục II Chương V  3 bộ
60 Lắp đặt chậu tiểu nữ Theo Mục II Chương V  3 bộ
61 Lắp đặt xí bệt Theo Mục II Chương V  2 bộ
62 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Theo Mục II Chương V  2 cái
63 Hộp đựng giấy Theo Mục II Chương V  2 cái
64 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Theo Mục II Chương V  1 bộ
65 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Theo Mục II Chương V  1 bộ
66 Lắp đặt gương soi Theo Mục II Chương V  1 cái
67 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Theo Mục II Chương V  1 bể
68 Máy bơm nước Theo Mục II Chương V  1 cái
69 Cầu chắn rác Theo Mục II Chương V  4 cái
70 Đào đất bể phốt -đất cấp III Theo Mục II Chương V  0,1484 100m3
71 Đào đất bể phốt -đất cấp III Theo Mục II Chương V  1,6485 m3
72 Bê tông lót móng bể phốt, M100, đá 4x6 Theo Mục II Chương V  0,7632 m3
73 Lắp dựng cốt thép đáy bể, ĐK ≤10mm Theo Mục II Chương V  0,0435 tấn
74 Ván khuôn gỗ đáy bể phốt Theo Mục II Chương V  0,0114 100m2
75 Bê tông đáy bể , M200, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  0,7632 m3
76 Xây tường bể phốt bằng gạch không nung, vữa XM M75 Theo Mục II Chương V  3,7279 m3
77 Trát tường ngoài bể dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo Mục II Chương V  16,56 m2
78 Trát tường trong bể lớp 1 dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo Mục II Chương V  20,402 m2
79 Trát tường trong bể lớp 2 dày 1cm, vữa XM M75 Theo Mục II Chương V  20,402 m2
80 Láng đáy bể, vữa XM M75 Theo Mục II Chương V  4,573 m2
81 Đánh màu đáy bể bằng xi măng nguyên chất Theo Mục II Chương V  4,573 m2
82 Bê tông tấm đan nắp bể, bê tông M200, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  0,707 m3
83 Lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan nắp bể Theo Mục II Chương V  0,0353 100m2
84 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm Theo Mục II Chương V  0,0456 tấn
85 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn Theo Mục II Chương V  7 1cấu kiện
86 Đắp đất bể , độ chặt Y/C K = 0,90 Theo Mục II Chương V  0,055 100m3
87 Vận chuyển đất đổ thải-đất cấp III Theo Mục II Chương V  0,1099 100m3
D HẠNG MỤC 4: NHÀ VỆ SINH HỌC SINH
1 Đào móng -đất cấp III Theo Mục II Chương V  4,1228 m3
2 Đào móng -đất cấp III Theo Mục II Chương V  0,371 100m3
3 Bê tông lót móng , M100, đá 4x6 Theo Mục II Chương V  3,7326 m3
4 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M50 Theo Mục II Chương V  14,7488 m3
5 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 Theo Mục II Chương V  9,438 m3
6 Xây bao giằng móng bằng gạch không nung, vữa XM M50 Theo Mục II Chương V  3,0359 m3
7 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  3,2683 m3
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Theo Mục II Chương V  0,0716 tấn
9 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Theo Mục II Chương V  0,3544 tấn
10 Đắp đất móng, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo Mục II Chương V  0,1374 100m3
11 Đắp đất tôn nền , độ chặt Y/C K = 0,90 Theo Mục II Chương V  0,1049 100m3
12 Vận chuyển đất đổ thải, đất cấp III Theo Mục II Chương V  0,1563 100m3
13 Bê tông lót móng , M100, đá 4x6 Theo Mục II Chương V  2,1004 m3
14 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  1,086 m3
15 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo Mục II Chương V  0,0978 100m2
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Theo Mục II Chương V  0,0344 tấn
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Theo Mục II Chương V  0,1705 tấn
18 Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  3,7154 m3
19 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo Mục II Chương V  0,3428 100m2
20 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm Theo Mục II Chương V  0,3328 tấn
21 Bê tông lanh tô,.... , bê tông M200, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  0,1232 m3
22 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, Theo Mục II Chương V  0,0295 100m2
23 Lắp dựng cốt thép lanh tô, máng nước, ĐK >10mm Theo Mục II Chương V  0,0146 tấn
24 Lắp dựng cốt thép lanh tô , máng nước, ĐK ≤10mm Theo Mục II Chương V  0,0027 tấn
25 Xây tường thẳng bằng gạch không nung, vữa XM M50 Theo Mục II Chương V  17,344 m3
26 Xây tường thẳng bằng gạch không nung, vữa XM M50 Theo Mục II Chương V  4,1246 m3
27 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo Mục II Chương V  135,873 m2
28 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo Mục II Chương V  125,39 m2
29 Trát xà dầm, vữa XM M75 Theo Mục II Chương V  5,328 m2
30 Trát trần, vữa XM M75 (Trong nhà) Theo Mục II Chương V  22,1728 m2
31 Trát trần, vữa XM M75 (Ngoài nhà) Theo Mục II Chương V  9,552 m2
32 Trát chỉ cắt nước, vữa XM M75 Theo Mục II Chương V  25,48 m
33 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2,5cm, vữa XM M75 Theo Mục II Chương V  34,4 m2
34 Ốp tường gạch ceramic - tiết diện gạch 250x400 Theo Mục II Chương V  63,168 m2
35 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo Mục II Chương V  89,7228 m2
36 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo Mục II Chương V  145,425 m2
37 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 300x300 Theo Mục II Chương V  30,1208 m2
38 Bê tông lót móng Tam cấp, M100, đá 4x6 Theo Mục II Chương V  0,2408 m3
39 Xây bậc tam cấp bằng gạch không nung, vữa XM M50 Theo Mục II Chương V  0,1548 m3
40 Lát Tam cấp sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 300x300 Theo Mục II Chương V  3,0008 m2
41 Cửa nhựa lõi thép, cửa đi 1 cánh mở quay, kính trắng dày 6,38 mm Theo Mục II Chương V  8,82 m2
42 Cửa nhựa lõi thép, cửa sổ 1 cánh mở lật, kính trắng dày 6,38 mm Theo Mục II Chương V  3,6 m2
43 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Theo Mục II Chương V  2 bộ
44 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo Mục II Chương V  2 cái
45 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5 Theo Mục II Chương V  20 m
46 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4 Theo Mục II Chương V  40 m
47 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Theo Mục II Chương V  20 m
48 Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 25mm Theo Mục II Chương V  0,6 100m
49 Lắp đặt tê nhựa , ĐK 25mm Theo Mục II Chương V  25 cái
50 Lắp đặt cút nhựa, ĐK 25mm Theo Mục II Chương V  25 cái
51 Lắp đặt chậu tiểu nam Theo Mục II Chương V  5 bộ
52 Lắp đặt chậu tiểu nữ Theo Mục II Chương V  5 bộ
53 Lắp đặt Lavabo Theo Mục II Chương V  10 bộ
54 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (vòi Lavabo) Theo Mục II Chương V  10 bộ
55 Lắp đặt xí bệt Theo Mục II Chương V  6 bộ
56 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Theo Mục II Chương V  6 cái
57 Hộp đựng giấy Theo Mục II Chương V  6 cái
58 Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 90mm Theo Mục II Chương V  0,9 100m
59 Lắp đặt tê nhựa , ĐK 90mm Theo Mục II Chương V  20 cái
60 Lắp đặt cút nhựa , ĐK 90mm Theo Mục II Chương V  20 cái
61 Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 60mm Theo Mục II Chương V  0,5 100m
62 Lắp đặt tê nhựa , ĐK 60mm Theo Mục II Chương V  25 cái
63 Lắp đặt côn nhựa , ĐK 60mm Theo Mục II Chương V  25 cái
64 Lắp đặt bể nước Inox 3m3 Theo Mục II Chương V  1 bể
65 Máy bơm Theo Mục II Chương V  1 cái
66 Đào đất bể phốt -đất cấp III Theo Mục II Chương V  0,2353 100m3
67 Đào đất bể phốt -đất cấp III Theo Mục II Chương V  2,6142 m3
68 Bê tông lót móng bể phốt, M100, đá 4x6 Theo Mục II Chương V  1,1172 m3
69 Bê tông đáy bể , M200, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  2,1679 m3
70 Ván khuôn đáy bể Theo Mục II Chương V  0,0281 100m2
71 Lắp dựng cốt thép đáy bể, ĐK ≤10mm Theo Mục II Chương V  0,0687 tấn
72 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo Mục II Chương V  0,0668 tấn
73 Xây tường bể phốt bằng gạch không nung, vữa XM M50 Theo Mục II Chương V  4,3119 m3
74 Láng đáy bể lớp 1 dày 2cm, vữa XM M75 Theo Mục II Chương V  6,8202 m2
75 Láng đáy bể lớp 2 dày 2cm, vữa XM M75 Theo Mục II Chương V  6,8202 m2
76 Đánh màu bằng xi măng nguyên chất Theo Mục II Chương V  6,8202 m2
77 Trát tường lớp 1 dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo Mục II Chương V  48,6172 m2
78 Trát tường lớp 2 dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo Mục II Chương V  48,6172 m2
79 Đánh màu mặt trong bể bằng xi măng nguyên chất Theo Mục II Chương V  25,9402 m2
80 Đắp đất bể, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo Mục II Chương V  0,0871 100m3
81 Vận chuyển đất đổ thải, đất cấp III Theo Mục II Chương V  0,1743 100m3
82 Bê tông tấm đan, nắp bể, bê tông M200, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  0,9911 m3
83 lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Theo Mục II Chương V  0,0285 100m2
84 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm Theo Mục II Chương V  0,0603 tấn
85 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn Theo Mục II Chương V  5 cái
E HẠNG MỤC 5: XÂY MỚI 2 NHÀ XE
1 Đào móng cột, trụ, Nhà để xe giào viên-đất cấp III Theo Mục II Chương V  2,4696 m3
2 Đào móng băng Nhà để xe giào viên -đất cấp III Theo Mục II Chương V  2,0539 m3
3 Bê tông lót móng , M100, đá 4x6 Theo Mục II Chương V  2,2499 m3
4 Xây tường thẳng bằng gạch không nung, vữa XM M50 Theo Mục II Chương V  1,3886 m3
5 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo Mục II Chương V  0,096 100m2
6 Bê tông móng, M200, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  1,2 m3
7 Đắp đất móng, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo Mục II Chương V  0,0151 100m3
8 Cấp phối đá dăm loại II Theo Mục II Chương V  0,0508 100m3
9 Đắp cát , độ chặt Y/C K = 0,90 Theo Mục II Chương V  0,0254 100m3
10 Bê tông nền, M200, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  5,075 m3
11 Gia công cột bằng thép hình Theo Mục II Chương V  0,1771 tấn
12 Lắp cột thép các loại Theo Mục II Chương V  0,1771 tấn
13 Gia công xà gồ thép Theo Mục II Chương V  0,068 tấn
14 Lắp dựng xà gồ thép Theo Mục II Chương V  0,068 tấn
15 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2nước phủ Theo Mục II Chương V  17,2781 1m2
16 Lợp mái che tường bằng tôn múi Theo Mục II Chương V  0,4658 100m2
17 Ke chống bão Theo Mục II Chương V  186,32 cái
18 Đào móng cột, trụ, Nhà xe học sinh-đất cấp III Theo Mục II Chương V  2,4696 m3
19 Đào móng băng Nhà xe học sinh -đất cấp III Theo Mục II Chương V  2,0539 m3
20 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Theo Mục II Chương V  2,2499 m3
21 Xây tường thẳng bằng gạch không nung, vữa XM M50 Theo Mục II Chương V  1,3886 m3
22 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo Mục II Chương V  0,096 100m2
23 Bê tông móng , M200, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  1,2 m3
24 Đắp đất móng , độ chặt Y/C K = 0,90 Theo Mục II Chương V  0,0151 100m3
25 Cấp phối đá dăm loại II Theo Mục II Chương V  0,0508 100m3
26 Đắp cát , độ chặt Y/C K = 0,90 Theo Mục II Chương V  0,0254 100m3
27 Bê tông nền , M200, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  5,075 m3
28 Gia công cột bằng thép hình Theo Mục II Chương V  0,1771 tấn
29 Lắp cột thép các loại Theo Mục II Chương V  0,1771 tấn
30 Gia công xà gồ thép Theo Mục II Chương V  0,068 tấn
31 Lắp dựng xà gồ thép Theo Mục II Chương V  0,068 tấn
32 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2nước phủ Theo Mục II Chương V  17,2781 1m2
33 Lợp mái che tường bằng tôn múi Theo Mục II Chương V  0,4658 100m2
34 Ke chống bão Theo Mục II Chương V  186,32 cái
F HẠNG MỤC 6: XÂY MỚI NHÀ ĐỐT RÁC
1 Đào móng băng -đất cấp III Theo Mục II Chương V  1,7137 m3
2 Đào móng -đất cấp III Theo Mục II Chương V  0,1542 100m3
3 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Theo Mục II Chương V  0,816 m3
4 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M50 Theo Mục II Chương V  4,992 m3
5 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 Theo Mục II Chương V  2,592 m3
6 Xây bao giằng móng bằng gạch không nung, vữa XM M50 Theo Mục II Chương V  0,552 m3
7 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  0,528 m3
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Theo Mục II Chương V  0,0095 tấn
9 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Theo Mục II Chương V  0,0474 tấn
10 Đắp đất móng , độ chặt Y/C K = 0,90 Theo Mục II Chương V  0,0571 100m3
11 Vận chuyển đất đổ thải, đất cấp III Theo Mục II Chương V  0,1142 100m3
12 Xây tường thẳng bằng gạch không nung, vữa XM M50 Theo Mục II Chương V  7,2113 m3
13 Bê tông lanh tô, ..., tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  0,0176 m3
14 Ván khuôn gỗ lanh tô, ...., tấm đan Theo Mục II Chương V  0,0034 100m2
15 Lắp dựng cốt thép lanh tô., máng nước.., ĐK ≤10mm Theo Mục II Chương V  0,0013 tấn
16 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo Mục II Chương V  61,8207 m2
17 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Theo Mục II Chương V  33,3066 m2
18 Gia công xà gồ thép Theo Mục II Chương V  0,0307 tấn
19 Lắp dựng xà gồ thép Theo Mục II Chương V  0,0307 tấn
20 Lợp mái che tường bằng tôn múi Theo Mục II Chương V  0,1023 100m2
21 Cửa tôn khung thép hộp Theo Mục II Chương V  1 bộ
G HẠNG MỤC 7: CẢI TẠO NHÀ LỚP HỌC 1 TẦNG 5 PHÒNG
1 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt- tường, trụ, cột (Trong nhà) Theo Mục II Chương V  381,22 m2
2 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt- tường, trụ, cột (Tường ngoài) Theo Mục II Chương V  382,3828 m2
3 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - trần (Trong nhà) Theo Mục II Chương V  217,448 m2
4 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - dầm Theo Mục II Chương V  70,1396 m2
5 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - trần (Sê nô) Theo Mục II Chương V  42,72 m2
6 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - lam sắt chắn nắng Theo Mục II Chương V  13,584 m2
7 Sơn tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo Mục II Chương V  381,22 m2
8 Sơn dầm, trần trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo Mục II Chương V  287,5876 m2
9 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo Mục II Chương V  425,1028 m2
10 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo Mục II Chương V  13,584 1m2
11 Phá dỡ nền gạch lát nền cũ Theo Mục II Chương V  236,8694 m2
12 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Theo Mục II Chương V  22,6604 m3
13 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Theo Mục II Chương V  34,5039 m3
14 Bê tông lót móng , M100, đá 4x6 Theo Mục II Chương V  22,6604 m3
15 Lát lại nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 600x600 Theo Mục II Chương V  236,8694 m2
16 Tháo dỡ mái tôn Theo Mục II Chương V  280,6938 m2
17 Vận chuyển tôn đến chỗ đổ thải Theo Mục II Chương V  4 công
18 Tháo dỡ, vận chuyển xà gồ cũ Theo Mục II Chương V  10 công
19 Gia công xà gồ thép Theo Mục II Chương V  1,7003 tấn
20 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2nước phủ Theo Mục II Chương V  97,392 1m2
21 Lắp dựng xà gồ thép Theo Mục II Chương V  1,7003 tấn
22 Lợp mái che tường bằng tôn múi Theo Mục II Chương V  2,8069 100m2
23 Tôn úp nóc Theo Mục II Chương V  46,6 m
24 Ke chống bão (4c/m2) Theo Mục II Chương V  1.122,76 cái
25 Tháo dỡ cửa Theo Mục II Chương V  60 m2
26 Vận chuyển cửa tháo dỡ đến chỗ đổ thải Theo Mục II Chương V  2 công
27 Trát lại phần bản lề tháo dỡ Theo Mục II Chương V  2 m2
28 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - hoa sắt cũ Theo Mục II Chương V  28,8 m2
29 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2nước phủ Theo Mục II Chương V  28,8 1m2
30 Cửa nhựa lõi thép, cửa đi 2 cánh mở quay, kính trắng dày 6,38 mm Theo Mục II Chương V  26,4 m2
31 Cửa sổ lõi thép, cửa sổ 2 cánh mở quay. kính trắng dày 6,38 mm Theo Mục II Chương V  21,6 m2
32 Vách kính trắng dày 6,38mm, khung nhựa lõi thép Theo Mục II Chương V  12 m2
33 Tháo dỡ, vận chuyển hệ thống điện cũ Theo Mục II Chương V  10 công
34 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Theo Mục II Chương V  30 bộ
35 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Theo Mục II Chương V  6 bộ
36 Lắp đặt quạt trần Theo Mục II Chương V  20 cái
37 Lắp đặt quạt treo tường Theo Mục II Chương V  5 cái
38 Lắp đặt công tắc 3 hạt Theo Mục II Chương V  12 cái
39 Lắp đặt ô cắm điện 3 cực Theo Mục II Chương V  10 cái
40 Tủ điện nắp nhựa, tủ 6 modul Theo Mục II Chương V  5 cái
41 Tủ điện 500x350x200 Theo Mục II Chương V  1 cái
42 Lắp đặt các automat 2 pha 75A Theo Mục II Chương V  1 cái
43 Lắp đặt các automat 1 pha 40A Theo Mục II Chương V  5 cái
44 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Theo Mục II Chương V  10 cái
45 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Theo Mục II Chương V  5 cái
46 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Theo Mục II Chương V  1 cái
47 Lắp ống nhựa PVC 14x8 Theo Mục II Chương V  500 m
48 Lắp ống nhựa PVC 28x10 Theo Mục II Chương V  200 m
49 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10 Theo Mục II Chương V  60 m
50 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4 Theo Mục II Chương V  100 m
51 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5 Theo Mục II Chương V  70 m
52 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5 Theo Mục II Chương V  400 m
53 Lắp hộp nối dây điện Theo Mục II Chương V  50 hộp
54 Phá dỡ lớp láng vữa nền sê nô Theo Mục II Chương V  33,3216 m2
55 Láng nền sê nô không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Theo Mục II Chương V  33,3216 m2
56 Quét nước xi măng Theo Mục II Chương V  33,3216 m2
57 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Theo Mục II Chương V  33,3216 m2
58 Phá dỡ nền tam cấp gạch xi măng, gạch gốm các loại Theo Mục II Chương V  19,8627 m2
59 Phá dỡ lớp láng bậc tam cấp Theo Mục II Chương V  80,0787 m2
60 Lát đá bậc tam cấp Theo Mục II Chương V  99,9414 m2
61 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Theo Mục II Chương V  3,3955 m3
H HẠNG MỤC 8: SAN NỀN, SÂN BÊ TÔNG, LÁT SÂN, BỒN HOA, RÃNH THOÁT NƯỚC
1 Phát cây tạo mặt bằng Theo Mục II Chương V  14,563 100m2
2 Vận chuyển cây phát tạo mặt bằng Theo Mục II Chương V  1 ca
3 Đào san đất -đất cấp III Theo Mục II Chương V  2,4362 100m3
4 Đắp nền , độ chặt Y/C K = 0,9 Theo Mục II Chương V  3,3993 100m3
5 Mua đất tôn nền Theo Mục II Chương V  130,2989 m3
6 Vận chuyển đất đắp nền, đất cấp III Theo Mục II Chương V  1,303 100m3
7 Đắp cát nền sân, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo Mục II Chương V  0,083 100m3
8 Lớp nilong lót tái sinh Theo Mục II Chương V  166 m2
9 Bê tông sân, M200, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  16,6 m3
10 Bê tông lót móng sân, M100, đá 4x6 Theo Mục II Chương V  81,6 m3
11 Lát sân bằng gạch terrazzo 400x400 Theo Mục II Chương V  816 m2
12 Vận chuyển gạch terrazzo đến chân công trình Theo Mục II Chương V  816 m2/10km
13 Bê tông lót móng Bó vỉa, M100, đá 4x6 Theo Mục II Chương V  4,743 m3
14 Xây bó vỉa bằng gạch không nung , vữa XM M50 Theo Mục II Chương V  3,5343 m3
15 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo Mục II Chương V  33,66 m2
16 Đào móng Rãnh thoát nước-đất cấp III Theo Mục II Chương V  22,7943 m3
17 Bê tông lót móng rãnh, M100, đá 4x6 Theo Mục II Chương V  5,0654 m3
18 Xây thành rãnh bằng gạch không nung, vữa XM M50 Theo Mục II Chương V  6,2909 m3
19 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo Mục II Chương V  132,354 m2
20 Láng rãnh không đánh màu, dày 2,5cm, vữa XM M75 Theo Mục II Chương V  24,51 m2
21 Bê tông tấm đan rãnh, bê tông M150, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  4,264 m3
22 Ván khuôn gỗ, tấm đan rãnh Theo Mục II Chương V  0,6757 100m2
23 Sản xuất, lắp đặt tấm đan Theo Mục II Chương V  0,3092 tấn
24 Lắp các loại CKBT đúc sẵn Theo Mục II Chương V  82 cái
25 Đắp đất rãnh, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo Mục II Chương V  0,076 100m3
26 Đào móng Hố ga-đất cấp III Theo Mục II Chương V  0,2022 m3
27 Đào móng Hố ga-đất cấp III Theo Mục II Chương V  0,182 m3
28 Đào móng Hố ga-đất cấp III Theo Mục II Chương V  0,0346 100m3
29 Bê tông lót móng Hố ga, M100, đá 4x6 Theo Mục II Chương V  0,3371 m3
30 Xây tường Hố ga bằng gạch không nung, vữa XM M50 Theo Mục II Chương V  1,9113 m3
31 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo Mục II Chương V  4,674 m2
32 Láng nền, không đánh màu, dày 2,5cm, vữa XM M75 Theo Mục II Chương V  0,8112 m2
33 Bê tông tấm đan nắp hố , bê tông M150, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  0,1599 m3
34 Ván khuôn gỗ , tấm đan nắp hố ga Theo Mục II Chương V  0,0247 100m2
35 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Theo Mục II Chương V  0,3092 tấn
36 Lắp các loại CKBT đúc sẵn Theo Mục II Chương V  3 cái
37 Đắp đất hố ga , độ chặt Y/C K = 0,90 Theo Mục II Chương V  0,0122 100m3
38 Bê tông lót móng Bồn hoa, M100, đá 4x6 Theo Mục II Chương V  2,8314 m3
39 Xây tường bồn hoa bằng gạch không nung, vữa XM M50 Theo Mục II Chương V  6,229 m3
40 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo Mục II Chương V  17,696 m2
41 Ốp tường bồn hoa, gạch thẻ 6x24 Theo Mục II Chương V  58,3968 m2
42 Bê tông lót móng bồn cây, M100, đá 4x6 Theo Mục II Chương V  0,5549 m3
43 Xây tường bồn cây bằng gạch không nung, vữa XM M50 Theo Mục II Chương V  0,4135 m3
44 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo Mục II Chương V  3,938 m2
I HẠNG MỤC 9: TƯỜNG RÀO MỞ RỘNG
1 Phá dỡ kết cấu tường gạch đá Theo Mục II Chương V  6,6645 m3
2 Vận chuyển phế thải đổ đi Theo Mục II Chương V  6,6645 m3
3 Đào móng -đất cấp III Theo Mục II Chương V  3,7599 m3
4 Đào móng băng -đất cấp III Theo Mục II Chương V  10,303 m3
5 Đào móng -đất cấp III Theo Mục II Chương V  1,2657 100m3
6 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M50 Theo Mục II Chương V  53,8396 m3
7 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 Theo Mục II Chương V  22,38 m3
8 Tầng lọc ngược Theo Mục II Chương V  1 bộ
9 Đắp đất móng tường rào, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo Mục II Chương V  0,4688 100m3
10 Vận chuyển đất đổ thải, đất cấp III Theo Mục II Chương V  0,9376 100m3
11 Bê tông xà dầm, giằng , bê tông M200, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  3,3165 m3
12 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo Mục II Chương V  0,201 100m2
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Theo Mục II Chương V  0,0551 tấn
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Theo Mục II Chương V  0,2766 tấn
15 Xây cột, trụ bằng gạch không nung , vữa XM M50 Theo Mục II Chương V  6,2533 m3
16 Xây tường thẳng bằng gạch không nung, vữa XM M50 Theo Mục II Chương V  26,1921 m3
17 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo Mục II Chương V  73,3495 m2
18 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo Mục II Chương V  382,7606 m2
19 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo Mục II Chương V  456,1101 m2
J HẠNG MỤC 10: CỔNG, TƯỜNG RÀO CẢI TẠO
1 Phá dỡ kết cấu tường gạch đá Theo Mục II Chương V  24,2487 m3
2 Vận chuyển phế thải đổ đi Theo Mục II Chương V  24,2487 m3
3 Bê tông xà dầm, giằng Tường rào trước, bê tông M200, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  1,6896 m3
4 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo Mục II Chương V  0,1024 100m2
5 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Theo Mục II Chương V  0,028 tấn
6 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Theo Mục II Chương V  0,1415 tấn
7 Xây cột, trụ bằng gạch không nung, vữa XM M50 Theo Mục II Chương V  3,3105 m3
8 Xây tường thẳng bằng gạch không nung, vữa XM M50 Theo Mục II Chương V  8,4636 m3
9 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo Mục II Chương V  42,7674 m2
10 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo Mục II Chương V  106,361 m2
11 Gia công hàng rào song sắt. Theo Mục II Chương V  43,3138 m2
12 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo Mục II Chương V  43,3138 1m2
13 Lắp dựng hàng rào sắt Theo Mục II Chương V  43,3138 m2
14 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo Mục II Chương V  149,1284 m2
15 Đào móng Tường rào hai bên-đất cấp III Theo Mục II Chương V  4,9694 m3
16 Đào móng Tường rào hai bên-đất cấp III Theo Mục II Chương V  0,4472 100m3
17 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 Theo Mục II Chương V  29,58 m3
18 Tầng lọc ngược Theo Mục II Chương V  1 bộ
19 Đắp đất móng Tường rào, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo Mục II Chương V  0,1656 100m3
20 Vận chuyển đất đổ thải, đất cấp III Theo Mục II Chương V  0,3313 100m3
21 Bê tông xà dầm, giằng, bê tông M200, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  3,2538 m3
22 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo Mục II Chương V  0,1972 100m2
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Theo Mục II Chương V  0,054 tấn
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Theo Mục II Chương V  0,2715 tấn
25 Xây cột, trụ bằng gạch không nung , vữa XM M50 Theo Mục II Chương V  6,2533 m3
26 Xây tường thẳng bằng gạch không nung, vữa XM M50 Theo Mục II Chương V  25,6635 m3
27 Trát trụ cột, lam đứng, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo Mục II Chương V  73,3495 m2
28 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo Mục II Chương V  375,035 m2
29 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo Mục II Chương V  448,3845 m2
30 Tháo dỡ cửa cổng cũ Theo Mục II Chương V  16,022 m2
31 Phá dỡ kết cấu cột bê tông Theo Mục II Chương V  4,016 m3
32 Vận chuyển phế thải đổ đi Theo Mục II Chương V  4,016 m3
33 Đào móng cột, trụ,cổng xây mới -đất cấp III Theo Mục II Chương V  1,0343 m3
34 Đào móng cổng-đất cấp III Theo Mục II Chương V  0,0931 100m3
35 Bê tông lót móng cổng, M100, đá 4x6 Theo Mục II Chương V  0,6994 m3
36 Bê tông móng cổng, M200, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  1,0589 m3
37 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo Mục II Chương V  0,0264 100m2
38 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo Mục II Chương V  0,0447 tấn
39 Bê tông cổ cột , M200, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  0,1742 m3
40 Ván khuôn cổ cột - Cột vuông, chữ nhật Theo Mục II Chương V  0,0634 100m2
41 Lắp dựng cốt thép cổ cột, ĐK ≤10mm Theo Mục II Chương V  0,0091 tấn
42 Lắp dựng cốt thép cổ cột, ĐK ≤18mm Theo Mục II Chương V  0,0521 tấn
43 Bê tông xà dầm, giằng cổng, bê tông M200, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  0,2209 m3
44 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo Mục II Chương V  0,0201 100m2
45 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Theo Mục II Chương V  0,0059 tấn
46 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Theo Mục II Chương V  0,0252 tấn
47 Đắp đất móng cổng , độ chặt Y/C K = 0,90 Theo Mục II Chương V  0,0345 100m3
48 Bê tông cột cổng, M200, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  0,5421 m3
49 Ván khuôn cột cổng - Cột vuông Theo Mục II Chương V  0,0986 100m2
50 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm Theo Mục II Chương V  0,0168 tấn
51 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm Theo Mục II Chương V  0,0768 tấn
52 Bê tông xà dầm, giằng cổng, bê tông M200, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  0,2552 m3
53 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo Mục II Chương V  0,0241 100m2
54 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Theo Mục II Chương V  0,0085 tấn
55 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Theo Mục II Chương V  0,0379 tấn
56 Bê tông sàn mái cổng, bê tông M200, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  0,768 m3
57 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo Mục II Chương V  0,091 100m2
58 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm Theo Mục II Chương V  0,1624 tấn
59 Xây cột, trụ bằng gạch không nung , vữa XM M50 Theo Mục II Chương V  3,5709 m3
60 Xây tường mái bằng gạch không nung , vữa XM M50 Theo Mục II Chương V  0,5609 m3
61 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo Mục II Chương V  3,32 m2
62 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo Mục II Chương V  15,0176 m2
63 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 Theo Mục II Chương V  6,96 m2
64 Ốp đá granit tự nhiên vào cột Theo Mục II Chương V  25,92 m2
65 Bộ cổng chính, phụ Theo Mục II Chương V  1 bộ
66 Biển hiệu mica Theo Mục II Chương V  3,08 m2
67 Bê tông xà dầm, giằng tường cổng, bê tông M200, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  0,2133 m3
68 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo Mục II Chương V  0,0129 100m2
69 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Theo Mục II Chương V  0,004 tấn
70 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Theo Mục II Chương V  0,0176 tấn
71 Xây tường cổng bằng gạch không nung, vữa XM M50 Theo Mục II Chương V  1,1678 m3
72 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo Mục II Chương V  14,6758 m2
73 Gia công hàng rào song sắt. Theo Mục II Chương V  5,9765 m2
74 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo Mục II Chương V  5,9765 1m2
75 Lắp dựng hàng rào sắt Theo Mục II Chương V  5,9765 m2
76 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo Mục II Chương V  14,6758 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->