Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201259130-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/01/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng và Phát triển quỹ đất thị xã An Nhơn
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201258978
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách do thị xã quản lý (tiền sử dụng đất) và các nguồn vốn hợp pháp khác (nếu có)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-23 08:36:00 đến ngày 2021-01-02 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,989,682,367 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ THI ĐẤU ĐA NĂNG
1 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 163,64 m2
2 Phá dỡ cột, trụ gạch đá Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 20,5843 m3
3 Phá dỡ hàng rào khung sắt Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 114,81 m2
4 Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 0,2058 100m3
5 Vận chuyển xà bần, phế thải, bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 0,2058 100m3
6 Vận chuyển xà bần, phể thải, 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 0,2058 100m3/1km
7 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 1.131,052 m2
8 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 653,3197 m2
9 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 519,464 m2
10 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 328,0276 m2
11 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 325,175 m2
12 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 162,975 m2
13 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 126,6 m2
14 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - bê tông Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 506,8 m2
15 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 93,9144 m2
16 Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 14cm Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 0,42 100m
17 Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 1,1025 m3
18 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 43,73 m2
19 Đục nhám mặt bê tông ram dốc để lát đá Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 17,46 m2
20 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 5,068 100m2
21 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Mỗi 1,2m tăng thêm Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 31,2527 100m2
22 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 5,2323 100m2
23 Láng sê nô, mái hắt, máng nước, dày 1cm, vữa XM M75, XM PCB40 Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 163,64 m2
24 Trát tường ngoài - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 59,5291 m2
25 Trát tường trong - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 34,3853 m2
26 Bê tông nền, đá 1x2, vữa BT M250, XM PCB40 Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 1,1025 m3
27 Quét dung dịch chống thấm mái, sênô, ô văng Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 163,64 m2
28 Công tác bả bằng bột bả vào các kết cấu - tường Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 1.878,2862 m2
29 Công tác bả bằng bột bả vào các kết cấu - cột, dầm, trần Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 847,4916 m2
30 Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 1.709,0451 m2
31 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 1.015,7327 m2
32 Sơn sàn, nền, bề mặt bê tông bằng sơn Epoxy nền lăng 2 lớp Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 506,8 m2
33 Sơn kẻ đường sân bóng chuyền, sân cầu lông, bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1,5mm Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 12,0148 m2
34 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 208,0875 m2
35 Sản xuất cửa đi mở bằng nhôm tĩnh điện hệ 1000, trên kính màu cường lực dày 8ly, bên dưới Rampri ốp 2 mặt (Kể cả ổ khóa tay cầm ngang, lề, tay nắm & phụ kiện,...) Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 33,6 m2
36 Sản xuất cửa sổ mở bằng nhôm tĩnh điện hệ 1000, kính màu cường lực dày 8ly (Kể cả bản lề, tay nắm & phụ kiện,...) Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 112,875 m2
37 Sản xuất khung nhôm kính hộp 38x76, kính màu cường lực dày 8ly (Kể cả bản lề, tay nắm & phụ kiện,...) Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 178,7 m2
38 Lát đá granit tự nhiên màu đỏ (Rubi) bậc tam cấp, PCB40 Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 26,32 m2
39 Lát nền, sàn gạch tiết diện 600x600, XM PCB40 Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 18,09 m2
40 Lát nền, sàn đá granit màu đen nhám, tiết diện đá >0,25m2, PCB40 Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 17,46 m2
41 Lát nền, sàn đá granit màu đen, tiết diện đá >0,25m2, PCB40 Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 35,307 m2
42 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 0,2548 100m3
43 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 0,12 100m3
44 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 1,036 m3
45 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 0,026 100m2
46 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 3,678 m3
47 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 0,1685 100m2
48 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 0,0131 tấn
49 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 0,2319 tấn
50 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 4,3691 m3
51 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 2,388 m3
52 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 0,2756 100m2
53 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 0,042 tấn
54 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 0,2652 tấn
55 Khoan bê tông bằng máy khoan - Lỗ khoan Fi ≤16mm, chiều sâu khoan ≤20cm Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 16 1 lỗ khoan
56 Doa lỗ sắt thép - Ngang cần Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 1,6 10 lỗ
57 Xây móng bằng gạch không nung cốt liệu xi măng 2 lỗ 55x90x200mm, dày ≤30cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 15,5331 m3
58 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 0,3748 100m3
59 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 3,9013 m3
60 Lát đá granit tự nhiên màu đỏ (Rubi) bậc tam cấp, PCB40 Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 44,1856 m2
61 Lát nền, sàn đá granit tự nhiên 600x600 màu đen tiết diện đá >0,25m2, PCB40 Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 45,8122 m2
62 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 4,2955 m3
63 Ván khuôn thép cột tròn, chiều cao ≤28m Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 0,4296 100m2
64 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 0,0508 tấn
65 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 0,3239 tấn
66 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 5,1666 m3
67 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 0,877 100m2
68 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 0,0355 tấn
69 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 0,592 tấn
70 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 4,529 m3
71 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 0,4529 100m2
72 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 0,6162 tấn
73 Khoan bê tông bằng máy khoan - Lỗ khoan Fi ≤16mm, chiều sâu khoan ≤20cm Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 22 1 lỗ khoan
74 Doa lỗ sắt thép - Ngang cần Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 2,2 10 lỗ
75 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 40,6944 m2
76 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 39,66 m2
77 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 45,29 m2
78 Ngâm nước XM nguyên chất chống thấm Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 9,058 m3
79 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 45,29 m2
80 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 39,092 m
81 Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 15,072 m
82 SX&LD Vòng tròn đường kính D800, bằng thép mạ kẽm D60, dày 1,2ly (Kể cả sơn chống rỉ 3 nước) Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 5 cái
83 SX&LD ngọn đuốc bằng BTCT, đá 1x2, mác 200, trát vữa XM75, bả matic và sơn 3 nước hoàn thiện (cao 2,1m, rộng 0,7m) Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 1 CT
84 Cung cấp và lắp đặt hệ dây đèn Led màu gắn theo các vòng tròn trong OLYMPIC và ngọn đuốc(Kể cả bộ điều khiển và phụ kiện kèm theo) Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 1 CT
85 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 45,29 m2
86 Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 40,6944 m2
87 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 84,95 m2
88 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 125,6444 m2
89 SX&LD con chữ nổi Inox màu vàng gương 304, con chữ cao 50-:-55cm, rộng 25cm, dày 4cm Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 7 m2
90 SX&LD hộp đèn Led hiflex in kts khung sườn sắt mạ kẽm vuông 20x20mm, đèn huỳnh quang hông tôn Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 7 m2
91 SX&LD cầu chắn rác bằng Inox D60 Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 4 cái
92 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 4m - Đường kính 60mm Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 0,24 100m
93 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 12 cái
94 Lắp đặt lơi nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 4 cái
95 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 4m - Đường kính 34mm Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 0,04 100m
96 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 1,152 1m3
97 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 27 1m3
98 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 1,152 m3
99 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 0,0768 100m2
100 SX&LD khung bulông móng cho trụ trang trí Pine M16x240x240x500x4 Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 4 bộ
101 Đắp cát móng đường ống bằng thủ công Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 9 m3
102 Lát gạch không nung xi măng cốt liệu 2 lỗ 55x90x200mm Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 30 m2
103 Rải băng cảnh báo cáp ngầm Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 0,45 100m2
104 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông -Đường kính ống 50/40mm Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 0,034 100 m
105 Cung cấp và lắp dựng cột đèn chiếu sáng trang trí PINE, (đế thân bằng gang đúc, sơn trang trí bên ngoài, chùm bằng hợp kim nhôm đúc, sơn trang trí bên ngoài, bảo hành 24 tháng, bóng led 9W, FH05 B- CH FHL 005 chiều cao cột ≤8m bằng thủ công Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 4 1 cột
106 Lắp đặt bộ đèn Led pha 200W-220V, quang thông bộ đèn >= 24.000 Lm, hiệu suất quang bộ đèn .=120Lm/W, IP66, IK08, Dining 2-5 cấp, chống xung sét >=15kV m, độ cao H>=3m Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 6 bộ
107 Lắp đặt đèn sát trần tròn có chụp D300 50W-220V Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 6 bộ
108 Lắp đặt đèn led Buld 50W-220V bắt vào các bộ đèn pha treo ĐR Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 40 bộ
109 Lắp đặt các automat MCB 1 pha 20A-10kA Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 4 cái
110 Lắp đặt công tắc 1 cực ngầm 5A-220V VN loại 1 Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 7 cái
111 Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn trang trí PINE-CXV(2x2,5)mm2 Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 0,28 100m
112 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột CXV(4x10)mm2-0,6/1kv Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 10 m
113 Rải cáp ngầm CXV/DSTA(2x4)mm2-0,6/1kv Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 3 100m
114 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ống HDPE D40/30mm Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 150 m
115 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, ngầm tường CXV/DSTA(2x1,5)mm2- 0,6/1kv Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 25 m
116 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, ngầm tường CXV/DSTA(2x2,5)mm2- 0,6/1kv Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 30 m
117 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính D27mm Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 55 m
118 Lắp đặt ô cắm đôi ngầm tường Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 5 cái
119 Mặt nạ 1 thiết bị Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 3 cái
120 Lắp đặt hộp đáy đơn âm tường Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 3 hộp
B NHÀ VỆ SINH
1 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 0,0823 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 1,4746 1m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 0,748 m3
4 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 0,0268 100m2
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 2,1024 m3
6 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 0,1187 100m2
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 0,0049 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 0,1497 tấn
9 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 4,121 m3
10 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 0,602 m3
11 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 0,0602 100m2
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 0,029 tấn
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 0,0911 tấn
14 Xây móng bằng gạch không nung 2 lỗ 5x10x20cm, dày ≤30cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 0,831 m3
15 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 0,926 m3
16 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 (Lấp đất móng, đất còn thừa đủ đắp vào nền) Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 0,097 100m3
17 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 3,465 m2
18 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 5,496 m2
19 Láng granitô bậc cấp Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 5,496 m2
20 Trát granitô gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 6,6 m
21 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 3,465 m2
22 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 0,696 m3
23 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 0,1392 100m2
24 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 0,0217 tấn
25 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 0,0827 tấn
26 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 3,5854 m3
27 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6 lỗ 90x130x200mm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 1,9168 m3
28 Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 0,72 m2
29 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 0,135 m3
30 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 0,0305 100m2
31 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 0,0176 tấn
32 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 1,846 m3
33 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 0,2798 100m2
34 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 0,03 tấn
35 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 0,185 tấn
36 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 1,464 m3
37 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 0,1464 100m2
38 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 0,1591 tấn
39 Sản xuất cửa nhôm TungKuang, khung bao cửa đi, cửa sổ nhôm hộp 38x76, khuôn nội cửa hệ 1000, bên dưới Rambri nhôm, trên trắng (kính mờ) dày 5ly, bên trong kính có khung sắt hoa bảo vệ hộp 12x12 (Kể cả ổ khóa, tay nắm và phụ kiện,...) Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 11,16 m2
40 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 11,16 m2
41 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 7,956 m2
42 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 27,58 m2
43 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 21,792 m2
44 Trát lanh tô, mái hắt, vữa XM M75, PCB40 Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 3,054 m2
45 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 26,0125 m2
46 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 15,65 m2
47 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M100, PCB40 Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 18,07 m2
48 Lát nền, sàn gạch ceramic chống trượt 300x300 - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 11,1541 m2
49 Ốp tường trụ, cột gạch men 300x600 (có viền) - Tiết diện gạch ≤0,25m2, XM PCB40 Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 48,384 m2
50 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 18,07 m2
51 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 35,536 m2
52 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 66,5085 m2
53 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 0,4437 100m2
54 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 4m - Đường kính 114mm Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 0,09 100m
55 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 4m - Đường kính 60mm Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 0,1 100m
56 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 4m - Đường kính 34mm Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 0,06 100m
57 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 4m - Đường kính 27mm Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 0,18 100m
58 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 4m - Đường kính 21mm Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 0,03 100m
59 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 6 cái
60 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 8 cái
61 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 6 cái
62 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27mm Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 13 cái
63 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 21mm Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 4 cái
64 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27/21mm Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 4 cái
65 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 6 cái
66 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 2 cái
67 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 6 cái
68 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27mm Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 2 cái
69 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60/34mm Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 7 cái
70 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34/27mm Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 2 cái
71 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27/21mm Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 7 cái
72 Lắp đặt măng sông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60/34mm Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 1 cái
73 Lắp đặt măng sông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34/27mm Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 2 cái
74 Lắp đặt co răng trong nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 21mm Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 4 cái
75 Lắp đặt xí bệt (gồm phụ kiện) Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 4 bộ
76 Lắp đặt LAVABO (gồm phụ kiện) Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 3 bộ
77 Lắp đặt vòi rửa tay Inox Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 4 bộ
78 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 4 cái
79 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 150mm Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 4 cái
80 Cao su non Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 2 cuộn
81 Keo dán ống Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 0,5 kg
82 Lắp đặt bể nước Inox 1m3 Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 1 bể
83 Bộ phụ kiện phao ngắt tự động Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
84 Lắp đặt van đồng 2 chiều - Đường kính 34mm Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 1 cái
85 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
86 Lắp đặt đèn tuýt dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 4 bộ
87 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2. Loại CVV 1,5mm2 (CADIVI) Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 10 m
88 Khung nắp loại 1-3 phần tử Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 5 cái
89 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 5 cái
90 Lắp đặt cầu chì chìm Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 5 cái
91 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 2 hộp
92 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2. Loại CVV 2,5mm2 (CADIVI) Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 15 m
93 Lắp đặt puli sứ kẹp tường Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 1 cái
94 Lắp đặt sứ các loại Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 1 sứ (hoặc sứ nguyên bộ)
95 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 0,1272 100m3
96 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 0,628 m3
97 Bê tông ống buy, ĐK ống ≤200cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 2,4869 m3
98 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 0,1178 m3
99 Ván khuôn thép ống buy Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 0,4974 100m2
100 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 0,4417 m3
101 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 0,0366 tấn
102 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 0,0153 100m2
103 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 0,1272 100m3
104 Láng bể nước, giếng nước, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 5,07 m2
105 Trát hồ dầu vào các bể tự hoại Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 16,2966 m2
106 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 34,5132 m2
107 Ngâm nước xi măng nguyên chất chống thấm bể tự hoại Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 4,0741 m3
108 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 5 cái
109 Quét nước xi măng 2 nước Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 18,2166 m2
C HOA VIÊN
1 San dọn mặt bằng để thi công Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 28,729 100m2
2 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤70cm Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 5 cây
3 Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤70cm Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 5 gốc
4 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,90: VC 16 km ôtô 10 tấn Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 7,3093 100m3
5 Đất cấp 3, tại mỏ Chà Rây thôn Nam Tượng 1, xã Nhơn Tân, cự ly CV 19km Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 730,93 m3
6 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 8,0402 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 80,402 10m³/1km
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km ( ĐG x 6km) Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 80,402 10m³/1km
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km (ĐG x 12km) Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 80,402 10m³/1km
10 Đất phù sa Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 418,23 m3
11 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 4,1823 100m3
12 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 9,941 1m3
13 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6 lỗ 90x130x200mm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 14,749 m3
14 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 1,909 m3
15 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 0,3818 100m2
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 0,2403 tấn
17 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 56 m2
18 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 76,36 m2
19 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 132,36 m2
20 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 163,5555 m3
21 Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch Terrazzo 300x300 màu xám, dày 5,5cm Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 1.635,555 m2
22 Lát nền, lối đi bằng tấm đá granít tự nhiên nhám đường kính D1200, dày 4cm, PCB40 Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 46,08 m2
23 Trồng cây Lim xẹt (muồng kim phượng), đường kính gốc 10cm - đo gốc 1,0m Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 31 cây
24 Duy trì cây bóng mát mới trồng 6 tháng Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 31 1 cây/năm
25 Trồng cỏ lá gừng Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 2.091,15 1m2/lần
26 Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 125,469 100m2/lần
27 Bón phân thảm cỏ Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 250,938 100m2/lần
28 Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng thủ công (tưới bằng hệ thống tự động, NC tính 1/4 định mức) 6 tháng Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 4.391,415 100m2/lần
29 Khoan giếng, máy khoan xoay tự hành 54CV, sâu ≤50m - Đường kính <200mm - Đất Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 30 1m khoan
30 Lắp đặt máy bơm giếng chìm Hỏa Tiễn 3 inch, đường kính họng xả D34 ( kể cả dây dẫn) Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 1 cái
31 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 4m - Đường kính 42mm, dày 3,0mm Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 3,26 100m
32 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông - Đường kính 27mm Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 0,065 100m
33 Lắp đặt van nhựa - Đường kính D42mm Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 2 cái
34 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 42mm Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 16 cái
35 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 42mm Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 13 cái
36 Lắp đặt nối ren trong nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 42/27mm Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 13 cái
37 Lắp đặt béc phun tia R10M Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 13 cái
38 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 4,032 1m3
39 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 32,4 1m3
40 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 4,032 m3
41 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 0,2688 100m2
42 SX&LD khung bulông móng cho trụ trang trí M16x240x240x500x4 Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 14 bộ
43 Đắp cát móng đường ống bằng thủ công Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 10,8 m3
44 Lát gạch không nung xi măng cốt liệu 2 lỗ 55x90x200mm Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 36 m2
45 Rải băng cảnh báo cáp ngầm Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 0,54 100m2
46 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông -Đường kính ống 50/40mm Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 0,153 100 m
47 Cung cấp và lắp dựng cột đèn chiếu sáng trang trí , (đế thân bằng gang đúc, sơn trang trí bên ngoài, chùm bằng hợp kim nhôm đúc, sơn trang trí bên ngoài, bảo hành 24 tháng, bóng led 9W, FH05 B- CH FHL 005 chiều cao cột ≤8m bằng thủ công Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 14 1 cột
48 Lắp đặt các automat MCB 1 pha 20A-10kA Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 1 cái
49 Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn trang trí PINE-CXV(2x2,5)mm2 Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 0,98 100m
50 Rải cáp ngầm CXV/DSTA(2x6)mm2-0,6/1kv Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 2 100m
51 Rải cáp ngầm CXV/DSTA(2x4)mm2-0,6/1kv Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 2 100m
52 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ống HDPE D40/30mm Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 180 m
53 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng 100A, chiều cao lắp đặt <2m Chương V Phần 2 Yêu cầu về xây lắp 1 1 tủ
D CHI PHÍ DỰ PHÒNG
1 Chi phí phát sinh khối lượng (5% x Gxd) 1 khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->