Gói thầu: Xây lắp, cung cấp vật tư danh mục sửa chữa lớn Đường dây 0,4kV xã Hùng Quốc, Xuân Nội huyện Trà Lĩnh
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201272355-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/01/2021 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Cao Bằng- Chi nhánh Tổng công ty Điện lực miền Bắc |
| Tên gói thầu | Xây lắp, cung cấp vật tư danh mục sửa chữa lớn Đường dây 0,4kV xã Hùng Quốc, Xuân Nội huyện Trà Lĩnh |
| Số hiệu KHLCNT | 20201271659 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa lớn 2021 Tổng công ty điện lực miền Bắc |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-24 16:08:00 đến ngày 2021-01-03 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,080,415,963 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 16,000,000 VNĐ ((Mười sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Danh mục SCL: Đường dây 0,4kV xã Hùng Quốc, Xuân Nội huyện Trà Lĩnh - MTS 1.37010100.0002922; 1.37010100.0002442; 1.37010100.0002269 | |||
| B | THIẾT BỊ, VẬT TƯ A CẤP, B THI CÔNG | |||
| C | THIẾT BỊ, VẬT TƯ B CẤP, B THI CÔNG | |||
| 1 | Móng cột BT li tâm 10m; MT-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | móng |
| 2 | Móng cột BT li tâm 8,5m; MT-18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | móng |
| 3 | Móng cột BT li tâm 8,5m; MT-28 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | móng |
| 4 | Móng cột BT li tâm 7,5m; MT-17 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | móng |
| 5 | Móng cột BT li tâm 7,5m; MT-27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | móng |
| 6 | Cột BTLT NPC-I-10-190-4,3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cột |
| 7 | Cột BTLT NPC-I-8,5-160-3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cột |
| 8 | Cột BTLT NPC-I-7,5-160-3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cột |
| 9 | Cổ dề bắt khóa néo trên cột li tâm CD-3 (160) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 10 | Cổ dề bắt khóa néo trên cột vuông CDV-3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | bộ |
| 11 | Chụp sắt C2H-3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 12 | Cồ dề cột sắt CD-CS-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 13 | Cồ dề cột sắt CD-CS-2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 14 | Ốp cột $20 (má ốp $20 mạ kẽm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 200 | cái |
| 15 | Má ốp 1 vành khuyên (thanh dài 30cm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | bộ |
| 16 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5.639 | mét |
| 17 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.722 | mét |
| 18 | Ống nối cho cáp vặn xoắn 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 19 | Ống nối cho cáp vặn xoắn 70 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 20 | Đầu cốt đồng - nhôm - 50 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37 | cái |
| 21 | Đầu cốt đồng - nhôm - 70 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 22 | Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 2 bulong | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 267 | cái |
| 23 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 24 | Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x16-95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 73 | cái |
| 25 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x16-95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 199 | cái |
| 26 | Đầu chờ lắp tiếp địa di động | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 27 | Hộp phân dây 600 V - 100 A trọn bộ (Cầu dao 100 A kèm gông đai, phụ kiện...) ( BTV) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33 | hộp |
| 28 | Kẹp bổ trợ kép 4x25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 164 | cái |
| 29 | Đai thép dài 1,2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 586 | sợi |
| 30 | Khoá đai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 586 | cái |
| 31 | Băng cách điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cuộn |
| 32 | Đai thít nhựa dài 50cm (túi 100 sợi) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | túi |
| D | THIẾT BỊ, VẬT TƯ THÁO LẮP LẠI | |||
| 1 | Cáp xuống hòm công tơ 2x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | mét |
| 2 | Cáp xuống hòm công tơ 2x6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | mét |
| 3 | Cáp xuống hòm công tơ 2x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | mét |
| 4 | TL Cáp ra hòm công tơ 1fa Cu/PVC/XLPE 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | mét |
| 5 | Hòm 1 công tơ 1 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | hòm |
| 6 | Hòm 2 công tơ 1 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hòm |
| 7 | Hòm 4 công tơ 1 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | hòm |
| E | THIẾT BỊ, VẬT TƯ THU HỒI | |||
| 1 | Cột bê tông H-8,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cột |
| 2 | Cột bê tông H-7,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cột |
| 3 | Cột sắt 6,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cột |
| 4 | Xà hạ áp XĐ-2S | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | bộ |
| 5 | Xà hạ áp XK-4S | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| 6 | Xà hạ áp XĐ-4S | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 109 | bộ |
| 7 | Xà hạ áp XK-8S | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | bộ |
| 8 | Cáp nhôm vặn xoắn ABC-4x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | mét |
| 9 | Dây nhôm bọc cách điện AP50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11.275 | mét |
| 10 | Dây nhôm bọc cách điện AP35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9.174 | mét |
| 11 | Dây nhôm bọc cách điện AP25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7.559 | mét |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi