Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201276236-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/01/2021 16:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Cần Giuộc. |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201270165 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-24 16:45:00 đến ngày 2021-01-04 16:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,120,022,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN NỀN - MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Cày sọc tạo nhám mặt đường hiện hữu | Theo BC KTKT | 31,898 | 100m2 |
| 2 | Đào nền đường | Theo BC KTKT | 5,823 | 100m3 |
| 3 | Lu lèn nền đào đạt K=0,98 | Theo BC KTKT | 5,575 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất vỉa hè, độ chặt K=0,95 (tận dụng đất đào để đắp) | Theo BC KTKT | 4,731 | 100m3 |
| 5 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo BC KTKT | 2,922 | 100m3 |
| 6 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp giữa | Theo BC KTKT | 2,922 | 100m3 |
| 7 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo BC KTKT | 8,446 | 100m3 |
| 8 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Theo BC KTKT | 49,579 | 100m2 |
| 9 | Láng mặt đường, láng nhựa 3 lớp dày 3,5cm, tiêu chuẩn nhựa 4,5 kg/m2 | Theo BC KTKT | 49,579 | 100m2 |
| B | VỈA HÈ | |||
| 1 | Nylon lót vỉa hè | Theo BC KTKT | 15,318 | 100m2 |
| 2 | Đá dăm đệm móng vỉa hè | Theo BC KTKT | 154,9 | m3 |
| 3 | BT vỉa hè đá 1x2, M200, đs2-4 | Theo BC KTKT | 162,97 | m3 |
| C | BÓ VỈA | |||
| 1 | BT bó vỉa đá 1x2, M250, đs2-4 | Theo BC KTKT | 207,12 | m3 |
| 2 | Ván khuôn bó vỉa | Theo BC KTKT | 7,488 | 100m2 |
| 3 | Trát vữa khe nối M100 (NC) | Theo BC KTKT | 103,87 | m2 |
| 4 | Vữa M100 trát khe nối bó vỉa | Theo BC KTKT | 1,039 | m3 |
| D | BÓ HÈ | |||
| 1 | Đá dăm đệm móng bó hè | Theo BC KTKT | 24,34 | m3 |
| 2 | Xây gạch bó hè M75 | Theo BC KTKT | 81,15 | m3 |
| E | AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào đất trồng trụ đỡ biển báo | Theo BC KTKT | 1,22 | m3 |
| 2 | BT móng trụ đỡ BB đá 1x2, M150 đs2-4 | Theo BC KTKT | 1,22 | m3 |
| 3 | Trồng mới trụ đỡ biển báo | Theo BC KTKT | 12 | trụ |
| 4 | Trụ đỡ biển báo L=3,95m | Theo BC KTKT | 2 | trụ |
| 5 | Trụ đỡ biển báo L=3,2m | Theo BC KTKT | 10 | trụ |
| 6 | Biển báo tam giác | Theo BC KTKT | 10 | cái |
| 7 | Biển báo S.501 (60x70)cm | Theo BC KTKT | 2 | cái |
| 8 | Biển báo I.442 (30x70)cm | Theo BC KTKT | 2 | cái |
| 9 | Sơn kẻ phân tuyến đường, sơn phân tuyến bằng máy | Theo BC KTKT | 114,7 | m2 |
| F | HỐ GA (1,2X1,2)M | |||
| 1 | Đục thành ga hiện hữu để nối cống | Theo BC KTKT | 0,006 | 100m3 |
| 2 | Đào đất thi công cống | Theo BC KTKT | 8,515 | 100m3 |
| 3 | Đóng cừ tràm gia cố | Theo BC KTKT | 134,505 | 100m |
| 4 | Đắp cát đệm | Theo BC KTKT | 27,572 | m3 |
| 5 | Đá dăm đệm cửa thu | Theo BC KTKT | 7,08 | m3 |
| 6 | BT móng hố ga đá 1x2, M150, đs2-4 | Theo BC KTKT | 11,956 | m3 |
| 7 | BT hố ga đá 1x2, M200, đs2-4 | Theo BC KTKT | 104,565 | m3 |
| 8 | Ván khuôn hố ga | Theo BC KTKT | 9,648 | 100m2 |
| 9 | BT máng hầm, khuôn hầm đá 1x2, M200, đs2-4 | Theo BC KTKT | 3,311 | m3 |
| 10 | Ván khuôn máng hầm , khuôn hầm | Theo BC KTKT | 1,345 | 100m2 |
| 11 | Thép lưới chắn rác L50x50x5 | Theo BC KTKT | 0,458 | tấn |
| 12 | Thép dẹp lưới chắn rác | Theo BC KTKT | 0,344 | tấn |
| 13 | Lắp đặt thép lưới chắn rác | Theo BC KTKT | 0,802 | tấn |
| 14 | Cốt thép máng hầm d<=10mm | Theo BC KTKT | 0,251 | tấn |
| 15 | Cốt thép khuôn hầm d<=10mm | Theo BC KTKT | 1,738 | tấn |
| 16 | BT nắp ga đá 1x2, M200, đs2-4 | Theo BC KTKT | 5,49 | m3 |
| 17 | Cốt thép nắp ga d<=10mm | Theo BC KTKT | 0,593 | tấn |
| 18 | Cốt thép nắp ga d<=18mm | Theo BC KTKT | 0,299 | tấn |
| 19 | Cốt thép L90x90x7 nắp ga | Theo BC KTKT | 3,528 | tấn |
| 20 | Lắp dựng CK thép nắp ga | Theo BC KTKT | 3,528 | tấn |
| 21 | Lắp máng hầm | Theo BC KTKT | 59 | cái |
| 22 | Lắp khuôn hầm | Theo BC KTKT | 59 | cái |
| 23 | Lắp nắp ga | Theo BC KTKT | 122 | cái |
| 24 | Đắp đất hố ga | Theo BC KTKT | 6,574 | 100m3 |
| G | CỐNG DỌC D=60CM | |||
| 1 | Đào đất thi công cống | Theo BC KTKT | 49,865 | 100m3 |
| 2 | Đóng cừ tràm gia cố | Theo BC KTKT | 141,6 | 100m |
| 3 | Đắp cát đệm móng | Theo BC KTKT | 653,994 | m3 |
| 4 | BT lót móng đá 1x2, M150, đs2-4 | Theo BC KTKT | 54,956 | m3 |
| 5 | Lắp đặt gối cống d=60cm | Theo BC KTKT | 1.416 | cái |
| 6 | Lắp đặt cống d=60cm, L=2.5m/đoạn | Theo BC KTKT | 638 | đoạn |
| 7 | Lắp đặt cống d=60cm, L=2.2m/đoạn | Theo BC KTKT | 3 | đoạn |
| 8 | Lắp đặt cống d=60cm, L=2.1m/đoạn | Theo BC KTKT | 1 | đoạn |
| 9 | Lắp đặt cống d=60cm, L=2m/đoạn | Theo BC KTKT | 5 | đoạn |
| 10 | Lắp đặt cống d=60cm, L=1,8m/đoạn | Theo BC KTKT | 1 | đoạn |
| 11 | Lắp đặt cống d=60cm, L=1,7m/đoạn | Theo BC KTKT | 2 | đoạn |
| 12 | Lắp đặt cống d=60cm, L=1,5m/đoạn | Theo BC KTKT | 8 | đoạn |
| 13 | Lắp đặt cống d=60cm, L=1,2m/đoạn | Theo BC KTKT | 1 | đoạn |
| 14 | Lắp đặt cống d=60cm, L=1m/đoạn | Theo BC KTKT | 4 | đoạn |
| 15 | Lắp đặt cống d=60cm, L=0,8m/đoạn | Theo BC KTKT | 1 | đoạn |
| 16 | Cống rung ép d=60cm (VH) | Theo BC KTKT | 1.593,9 | m |
| 17 | Cống rung ép d=60cm (H30-XB80) | Theo BC KTKT | 43 | m |
| 18 | Lắp đặt gioăng cao su d=60cm | Theo BC KTKT | 602 | mối nối |
| 19 | Vữa trát mối nối M100 | Theo BC KTKT | 12,04 | mối nối |
| 20 | Đắp đất lưng cống | Theo BC KTKT | 36,148 | 100m3 |
| H | CỐNG NGANG D=60CM | |||
| 1 | Đào đất thi công cống | Theo BC KTKT | 0,522 | 100m3 |
| 2 | Đóng cừ tràm gia cố | Theo BC KTKT | 15,741 | 100m |
| 3 | Đắp cát đệm móng | Theo BC KTKT | 4,801 | m3 |
| 4 | BT lót móng đá 1x2, M150, đs2-4 | Theo BC KTKT | 1,417 | m3 |
| 5 | Lắp đặt gối cống d=60cm | Theo BC KTKT | 52 | cái |
| 6 | Lắp đặt cống d=60cm, L=2.5m/đoạn | Theo BC KTKT | 5 | đoạn |
| 7 | Lắp đặt cống d=60cm, L=2m/đoạn | Theo BC KTKT | 2 | đoạn |
| 8 | Cống rung ép d=60cm (H30-XB80) | Theo BC KTKT | 16,5 | m |
| 9 | BT chèn đá 1x2, M200, đs2-4 | Theo BC KTKT | 0,063 | m3 |
| 10 | Lắp đặt gioăng cao su d=60cm | Theo BC KTKT | 5 | mối nối |
| 11 | Vữa trát mối nối M100 | Theo BC KTKT | 0,1 | mối nối |
| 12 | Đắp đất lưng cống | Theo BC KTKT | 0,404 | 100m3 |
| 13 | BT vuốt về hiện trạng đá 1x2, M200, đs2-4 | Theo BC KTKT | 1,436 | m3 |
| I | CỬA XẢ D=60CM | |||
| 1 | Đóng cừ tràm gia cố | Theo BC KTKT | 3,78 | 100m |
| 2 | Đắp cát đệm móng | Theo BC KTKT | 0,672 | m3 |
| 3 | BT móng cửa xả đá 1x2, M200, đs2-4 | Theo BC KTKT | 1,988 | m3 |
| 4 | BT tường đầu đá 1x2, M200, đs2-4 | Theo BC KTKT | 1,315 | m3 |
| 5 | Ván khuôn tường đầu | Theo BC KTKT | 0,069 | 100m2 |
| J | VÒNG VÂY THI CÔNG | |||
| 1 | Đào đất để đắp vòng vây | Theo BC KTKT | 30,8 | m3 |
| 2 | Phá đất vòng vây | Theo BC KTKT | 28 | m3 |
| 3 | Đắp đất vòng vây | Theo BC KTKT | 28 | m3 |
| 4 | Đóng + nhổ cừ tràm | Theo BC KTKT | 1,62 | 100m |
| 5 | Hao hụt cừ tràm | Theo BC KTKT | 81 | m |
| 6 | Ráp gỗ vòng vây thi công | Theo BC KTKT | 1,92 | m3 |
| 7 | Tháo gỗ vòng vây | Theo BC KTKT | 1,92 | m3 |
| 8 | Hao hụt gỗ vòng vây | Theo BC KTKT | 0,096 | m3 |
| 9 | Đinh đóng gỗ vòngvây | Theo BC KTKT | 7,2 | kg |
| K | SỬA CHỮA LƯỚI CHẮN RÁC + NẠO VÉT CỐNG CỐNG - HỐ GA | |||
| 1 | Nạo vét hệ thống cống dọc + hố ga | Theo BC KTKT | 175,66 | m3 |
| 2 | Thép lưới chắn rác L50x50x5 | Theo BC KTKT | 0,859 | tấn |
| 3 | Thép dẹp lưới chắn rác | Theo BC KTKT | 0,073 | tấn |
| 4 | Lắp đặt thép lưới chắn rác | Theo BC KTKT | 0,932 | tấn |
| L | DI DỜI ĐƯỜNG ỐNG NƯỚC HDPE (HAI BÊN VỈA HÈ) | |||
| 1 | Di dời ống nước HDPE, đường kính D140mm và đường kính D39mm | Theo BC KTKT | 900,5 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi